Luận văn: Tạo việc làm cho lao động người dân tộc thiểu số tại doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi Quảng Ninh

Nghiên cứu luận văn thạc sĩ về giải pháp tạo việc làm cho lao động dân tộc thiểu số tại doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi Quảng Ninh.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

124
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Phát triển kinh tế Quảng Ninh Mở rộng cơ hội việc làm cho người dân tộc thiểu số trong ngành thức ăn chăn nuôi

Quảng Ninh, một tỉnh có tiềm năng kinh tế đa dạng, đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của nhiều ngành, đặc biệt là chăn nuôi và sản xuất thức ăn chăn nuôi. Sự phát triển này mở ra những cánh cửa mới cho việc tạo việc làm cho người dân tộc thiểu số tại doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi Quảng Ninh, góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực. Ngành chăn nuôi tỉnh Quảng Ninh đã đạt được những kết quả tích cực, với sự tham gia của nhiều doanh nghiệp triển khai các dự án quy mô lớn. Các đơn vị như Công ty CP Khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường, Công ty TNHH MTV Phát triển nông, lâm, ngư Quảng Ninh, và Công ty CP Phát triển nông lâm nghiệp Bình Minh đã và đang khẳng định vị thế. Điển hình, dự án chăn nuôi bò thịt và bò giống của Công ty TNHH Phú Lâm tại xã Quảng Nghĩa (TP.Móng Cái) đi vào vận hành từ tháng 1/2017, với quy mô lớn trên 1.000ha và tổng vốn đầu tư đáng kể. Chỉ riêng năm 2019, số lượng bò nuôi đã đạt 7.000 con, tăng gấp 14 lần so với thời điểm ban đầu. Bên cạnh đó, Tập đoàn TH True Milk cũng đã khảo sát và đề xuất đầu tư dự án trang trại chăn nuôi bò sữa kết hợp chế biến dược liệu và du lịch sinh thái tại huyện Đầm Hà. Những động thái này không chỉ thúc đẩy ngành chăn nuôi Quảng Ninh mà còn tạo tiền đề vững chắc cho ngành thức ăn chăn nuôi phát triển song hành. Tỉnh Quảng Ninh đã nhận thức rõ vai trò quan trọng của ngành thức ăn chăn nuôi trong việc nâng cao giá trị tổng thể của nông nghiệp, và đã ban hành nhiều chính sách đặc thù nhằm hỗ trợ, thu hút các doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi đầu tư vào địa bàn. Các chính sách này khuyến khích liên kết trong sản xuất, chế biến và tiêu thụ, tạo môi trường thuận lợi để các doanh nghiệp mở rộng quy mô, từ đó gia tăng nhu cầu về nguồn nhân lực. Đây chính là thời điểm vàng để thúc đẩy cơ hội việc làm cho người dân tộc thiểu số trong khu vực, giúp họ hòa nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế địa phương và nâng cao chất lượng cuộc sống.

1.1. Bức tranh toàn cảnh ngành chăn nuôi và thức ăn chăn nuôi tại Quảng Ninh

Quảng Ninh đang chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc của ngành chăn nuôi, được minh chứng qua các dự án đầu tư quy mô lớn từ các doanh nghiệp hàng đầu. Sự xuất hiện của Công ty TNHH Phú Lâm với dự án bò thịt và bò giống, cùng với đề xuất đầu tư của Tập đoàn TH True Milk vào chăn nuôi bò sữa, đã tạo nên một làn sóng phát triển mạnh mẽ. Những dự án này không chỉ đơn thuần là hoạt động sản xuất kinh doanh mà còn là động lực quan trọng cho sự phát triển của ngành thức ăn chăn nuôi Quảng Ninh. Khi quy mô chăn nuôi tăng lên, nhu cầu về thức ăn chăn nuôi cũng tăng theo cấp số nhân, kéo theo sự mở rộng của các nhà máy sản xuất, chế biến. Điều này tạo ra một chuỗi giá trị liên hoàn, nơi mỗi khâu đều cần đến nguồn lao động, mở ra nhiều cơ hội việc làm cho DTTS ở các vị trí khác nhau.

1.2. Vai trò của việc tạo việc làm bền vững cho người dân tộc thiểu số ở Quảng Ninh

Việc tạo việc làm cho người dân tộc thiểu số tại doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi Quảng Ninh không chỉ đơn thuần là cung cấp thu nhập, mà còn là yếu tố then chốt để đảm bảo phát triển bền vững Quảng Ninh. Nó góp phần giảm nghèo, ổn định xã hội, và thúc đẩy bình đẳng trong cộng đồng. Khi người dân tộc thiểu số có việc làm ổn định, họ có thể cải thiện đời sống, đầu tư vào giáo dục cho con cái, và đóng góp tích cực vào kinh tế địa phương. Sự tham gia của họ vào các doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi còn giúp đa dạng hóa nguồn lực lao động, mang lại những góc nhìn và giá trị văn hóa độc đáo, làm phong phú thêm môi trường làm việc.

II. Những thách thức then chốt khi tạo việc làm cho người dân tộc thiểu số tại doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi Quảng Ninh

Mặc dù tiềm năng rất lớn, việc tạo việc làm cho người dân tộc thiểu số tại doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi Quảng Ninh vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Các rào cản này không chỉ xuất phát từ đặc điểm của nguồn lao động dân tộc thiểu số mà còn từ những yêu cầu đặc thù của ngành công nghiệp và cả những định kiến xã hội. Lao động người dân tộc thiểu số thường sinh sống ở các vùng sâu, vùng xa, có điều kiện tiếp cận giáo dục và đào tạo nghề còn hạn chế. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt về trình độ học vấn, kỹ năng chuyên môn cần thiết để đáp ứng yêu cầu công việc trong các doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi. Các công việc trong nhà máy thức ăn chăn nuôi đòi hỏi kiến thức về quy trình sản xuất, an toàn lao động, vận hành máy móc, vệ sinh công nghiệp – những lĩnh vực mà nhiều lao động dân tộc thiểu số chưa có cơ hội tiếp cận hoặc trau dồi. Bên cạnh đó, sự khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ cũng là một trở ngại. Một số người lao động dân tộc thiểu số có thể gặp khó khăn trong việc thích nghi với môi trường làm việc công nghiệp, giờ giấc quy định, hoặc giao tiếp với đồng nghiệp và quản lý không cùng văn hóa. Đối với các doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi Quảng Ninh, việc tuyển dụng và hội nhập lao động dân tộc thiểu số cũng đặt ra những vấn đề riêng. Doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo nghề cho người dân tộc thiểu số từ đầu, thiết kế chương trình đào tạo phù hợp, dễ hiểu. Chi phí và thời gian cho công tác này không nhỏ. Ngoài ra, việc quản lý và tạo môi trường làm việc hòa nhập đòi hỏi sự nhạy bén và hiểu biết về văn hóa của các nhóm dân tộc thiểu số khác nhau. Chính những yếu tố này làm cho quá trình tạo việc làm cho người dân tộc thiểu số trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng để có những giải pháp toàn diện và bền vững.

2.1. Hạn chế về kỹ năng và trình độ của lao động dân tộc thiểu số

Một trong những rào cản lớn nhất đối với lao động dân tộc thiểu số khi tìm việc làm trong các doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi Quảng Ninh là sự thiếu hụt về kỹ năng chuyên môn và trình độ học vấn. Nhiều người chưa được tiếp cận các chương trình đào tạo nghề cho người dân tộc thiểu số chuyên sâu, dẫn đến khó khăn trong việc vận hành máy móc, áp dụng công nghệ sản xuất hiện đại. Trình độ ngoại ngữ (nếu cần) hoặc kỹ năng tin học cơ bản cũng thường là điểm yếu, hạn chế khả năng thăng tiến và tiếp cận các vị trí có yêu cầu cao hơn trong doanh nghiệp.

2.2. Khó khăn cho doanh nghiệp và rào cản hội nhập văn hóa

Đối với các doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi, việc tuyển dụng lao động dân tộc thiểu số đòi hỏi sự đầu tư lớn vào các chương trình đào tạo ban đầu và hỗ trợ thích nghi. Rào cản văn hóa, ngôn ngữ có thể gây khó khăn trong giao tiếp và xây dựng tinh thần đồng đội. Doanh nghiệp cần có chính sách linh hoạt, tạo điều kiện thuận lợi để người lao động DTTS hòa nhập, như tổ chức các buổi tìm hiểu văn hóa, sử dụng ngôn ngữ đơn giản hoặc có phiên dịch viên ban đầu. Việc giải quyết những thách thức này là then chốt để đảm bảo thành công trong việc tạo việc làm cho người dân tộc thiểu số.

III. Giải pháp đột phá Chính sách hỗ trợ thiết yếu giúp tạo việc làm hiệu quả cho người dân tộc thiểu số tại Quảng Ninh

Để vượt qua các thách thức và thúc đẩy mạnh mẽ việc tạo việc làm cho người dân tộc thiểu số tại doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi Quảng Ninh, vai trò của nhà nước và các chính sách hỗ trợ là vô cùng quan trọng. Các chính sách này không chỉ giúp nâng cao năng lực cho người lao động mà còn tạo động lực, giảm gánh nặng cho các doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi khi tuyển dụng và sử dụng lao động dân tộc thiểu số. Theo các quy định hiện hành, ngân sách nhà nước có những hỗ trợ đáng kể về đào tạo. Cụ thể, đối với lao động phổ thông là người dân tộc thiểu số, nhà nước hỗ trợ đào tạo trình độ sơ cấp nghề và dạy nghề dưới 03 tháng với mức tối đa 03 triệu đồng/người/khóa học. Mức hỗ trợ cụ thể sẽ tùy thuộc vào từng nghề và thời gian học nghề thực tế. Kinh phí này được cấp trực tiếp cho đơn vị sử dụng lao động theo kế hoạch đào tạo đã được Ủy ban nhân dân cấp tỉnh (đối với đơn vị thuộc tỉnh) hoặc Bộ, ngành, Tập đoàn phê duyệt. Điều này đảm bảo rằng các doanh nghiệp có nguồn lực để trang bị kỹ năng cần thiết cho lao động DTTS, giúp họ nhanh chóng thích nghi với môi trường sản xuất. Bên cạnh đào tạo, chính sách hỗ trợ lao động DTTS còn mở rộng đến các phúc lợi xã hội quan trọng. Ngân sách nhà nước hỗ trợ nộp thay đơn vị sử dụng lao động tiền bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp cho lao động là người dân tộc thiểu số được tuyển dụng mới hoặc ký hợp đồng lao động. Thời hạn hỗ trợ kéo dài 5 năm đối với một lao động DTTS, tạo sự an tâm và gắn bó lâu dài cho người lao động, đồng thời giảm đáng kể chi phí cho doanh nghiệp. Ngoài ra, một chính sách đặc thù khác là hỗ trợ 20% định mức lao động DTTS. Theo đó, đơn vị sử dụng lao động DTTS được áp dụng định mức lao động bằng 80% định mức lao động chung của đơn vị để khoán hoặc trả công. 20% định mức lao động còn lại sẽ do ngân sách nhà nước chi trả trong thời gian 5 năm. Điều này khuyến khích doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi tuyển dụng nhiều lao động DTTS hơn. Cuối cùng, chính sách hỗ trợ tiền thuê đất cũng là một ưu đãi lớn. Các đơn vị sử dụng lao động có tỷ lệ từ 30% đến dưới 50% lao động là người dân tộc thiểu số so với tổng số lao động sẽ được hỗ trợ 50% tiền thuê đất. Tổng hòa các chính sách này tạo nên một hành lang pháp lý vững chắc, thúc đẩy mạnh mẽ việc tạo việc làm cho người dân tộc thiểu số tại doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi Quảng Ninh một cách bền vững và hiệu quả.

3.1. Hỗ trợ đào tạo nghề và nâng cao năng lực cho lao động dân tộc thiểu số

Ngân sách nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc đào tạo nghề cho người dân tộc thiểu số, hỗ trợ tối đa 3 triệu đồng/người/khóa học cho các khóa sơ cấp và dưới 3 tháng. Kinh phí này được cấp trực tiếp cho doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi, giúp họ trang bị kỹ năng cần thiết cho lao động dân tộc thiểu số mà không phải gánh chịu toàn bộ chi phí. Đây là một chính sách hỗ trợ lao động DTTS quan trọng, giúp rút ngắn khoảng cách về năng lực và tạo điều kiện cho họ tiếp cận các vị trí công việc phù hợp.

3.2. Ưu đãi về bảo hiểm định mức lao động và thuê đất cho doanh nghiệp

Các doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi tuyển dụng lao động dân tộc thiểu số nhận được nhiều ưu đãi hấp dẫn. Nhà nước hỗ trợ 5 năm chi trả bảo hiểm xã hội, y tế, thất nghiệp cho lao động DTTS mới tuyển dụng. Đồng thời, doanh nghiệp được áp dụng định mức lao động bằng 80% định mức chung, 20% còn lại do ngân sách chi trả trong 5 năm. Nếu tỷ lệ lao động DTTS đạt 30-50%, doanh nghiệp còn được hỗ trợ 50% tiền thuê đất. Những chính sách hỗ trợ lao động DTTS này giảm thiểu gánh nặng tài chính, khuyến khích doanh nghiệp tích cực tạo việc làm cho người dân tộc thiểu số và thúc đẩy phát triển bền vững Quảng Ninh.

IV. Bí quyết thành công Doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi Quảng Ninh tạo việc làm cho người dân tộc thiểu số hiệu quả như thế nào

Để thực sự tạo việc làm cho người dân tộc thiểu số tại doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi Quảng Ninh một cách bền vững, các doanh nghiệp không chỉ cần tận dụng các chính sách hỗ trợ từ nhà nước mà còn phải chủ động xây dựng những chiến lược và phương pháp tiếp cận phù hợp. Sự thành công của việc hội nhập lao động dân tộc thiểu số vào môi trường công nghiệp đòi hỏi sự đầu tư về thời gian, nguồn lực và sự thấu hiểu từ phía doanh nghiệp. Một trong những bí quyết quan trọng nhất là phát triển chiến lược tuyển dụng linh hoạt và các chương trình đào tạo nội bộ được thiết kế riêng. Thay vì chỉ tập trung vào kinh nghiệm hay bằng cấp, doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi Quảng Ninh có thể ưu tiên thái độ, sự sẵn sàng học hỏi và khả năng thích nghi của ứng viên. Sau khi tuyển dụng, việc triển khai các khóa đào tạo nghề cho người dân tộc thiểu số ngay tại doanh nghiệp là cực kỳ cần thiết. Những khóa đào tạo này nên tập trung vào các kỹ năng thực tế liên quan trực tiếp đến công việc như vận hành máy móc, quy trình sản xuất, an toàn vệ sinh công nghiệp, và kỹ năng làm việc nhóm. Ngôn ngữ và phương pháp giảng dạy cần được điều chỉnh để phù hợp với đặc điểm của lao động dân tộc thiểu số, có thể sử dụng hình ảnh trực quan, thực hành nhiều hơn lý thuyết, hoặc có người hướng dẫn song ngữ nếu cần thiết. Việc này giúp người lao động nhanh chóng nắm bắt công việc và cảm thấy tự tin hơn. Ngoài ra, việc xây dựng một môi trường làm việc hòa nhập và hỗ trợ toàn diện là yếu tố quyết định. Điều này bao gồm việc tạo ra một không gian làm việc thân thiện, không phân biệt đối xử, nơi mọi người lao động đều được tôn trọng. Các doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi có thể tổ chức các buổi giao lưu văn hóa, hoặc thành lập các nhóm hỗ trợ để lao động dân tộc thiểu số dễ dàng hòa nhập. Việc chỉ định người cố vấn (mentor) là những đồng nghiệp có kinh nghiệm có thể giúp người lao động mới nhanh chóng thích nghi và giải quyết các khó khăn ban đầu. Các chính sách phúc lợi như nhà ở công nhân, bữa ăn ca, hỗ trợ đi lại cũng cần được xem xét để giảm bớt gánh nặng cho lao động dân tộc thiểu số thường đến từ các vùng xa. Bằng cách áp dụng những chiến lược này, các doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi Quảng Ninh không chỉ đáp ứng yêu cầu về nhân lực mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội, góp phần vào phát triển bền vững Quảng Ninh và nâng cao đời sống cho cộng đồng dân tộc thiểu số.

4.1. Chiến lược tuyển dụng và đào tạo nội bộ phù hợp cho lao động dân tộc thiểu số

Để tạo việc làm cho người dân tộc thiểu số tại doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi Quảng Ninh hiệu quả, doanh nghiệp cần chủ động xây dựng chiến lược tuyển dụng linh hoạt, không quá chú trọng bằng cấp mà ưu tiên thái độ và tiềm năng. Sau đó, các chương trình đào tạo nghề cho người dân tộc thiểu số nội bộ, thực tế và dễ hiểu là rất quan trọng. Việc này giúp lao động dân tộc thiểu số nhanh chóng thích nghi với môi trường làm việc công nghiệp, nắm vững kỹ năng cần thiết cho các doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi.

4.2. Xây dựng môi trường làm việc hòa nhập và hỗ trợ toàn diện

Một môi trường làm việc thân thiện, hòa nhập là chìa khóa để giữ chân lao động dân tộc thiểu số. Các doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi Quảng Ninh cần tạo điều kiện để người lao động DTTS được tôn trọng, thấu hiểu về văn hóa. Việc cung cấp hỗ trợ DTTS toàn diện như người hướng dẫn, nhà ở công nhân, và các hoạt động giao lưu văn hóa sẽ giúp họ cảm thấy được gắn kết, giảm bớt khó khăn trong quá trình thích nghi và phát huy tối đa năng lực.

V. Kết quả thực tiễn và tiềm năng phát triển việc làm cho người dân tộc thiểu số trong ngành thức ăn chăn nuôi Quảng Ninh

Những nỗ lực trong việc tạo việc làm cho người dân tộc thiểu số tại doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi Quảng Ninh đã và đang mang lại những kết quả tích cực, đồng thời mở ra tiềm năng phát triển to lớn trong tương lai. Sự kết hợp giữa chính sách hỗ trợ lao động DTTS từ nhà nước và sự chủ động của các doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi đã góp phần cải thiện đời sống kinh tế – xã hội của cộng đồng người dân tộc thiểu số trên địa bàn tỉnh. Các mô hình hợp tác giữa chính quyền địa phương và doanh nghiệp, điển hình là việc triển khai các dự án chăn nuôi quy mô lớn như của Công ty TNHH Phú Lâm hay đề xuất của Tập đoàn TH True Milk, đã trực tiếp tạo ra hàng trăm, thậm chí hàng ngàn cơ hội việc làm cho DTTS. Những vị trí công việc này không chỉ mang lại thu nhập ổn định mà còn giúp lao động dân tộc thiểu số tiếp cận với môi trường làm việc chuyên nghiệp, học hỏi kỹ năng mới, và từng bước nâng cao trình độ. Điều này có ý nghĩa to lớn trong việc giảm tỷ lệ thất nghiệp, cải thiện chất lượng nguồn nhân lực và thúc đẩy phát triển kinh tế Quảng Ninh nói chung. Lợi ích kinh tế – xã hội từ việc tạo việc làm cho người dân tộc thiểu số là rất rõ ràng. Đối với cá nhân người lao động, họ có thu nhập ổn định để trang trải cuộc sống, đầu tư vào giáo dục và y tế, nâng cao chất lượng cuộc sống cho gia đình. Đối với cộng đồng dân tộc thiểu số, việc làm ổn định giúp giảm sự phụ thuộc vào nông nghiệp tự cung tự cấp, đa dạng hóa nguồn thu nhập và giảm bớt gánh nặng xã hội. Đối với doanh nghiệp, việc tuyển dụng lao động dân tộc thiểu số không chỉ thể hiện trách nhiệm xã hội mà còn giúp họ giải quyết bài toán thiếu hụt lao động, đặc biệt ở các khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa. Hơn nữa, việc này còn góp phần xây dựng hình ảnh đẹp, tăng cường uy tín và sự gắn kết với cộng đồng địa phương. Trong tương lai, tiềm năng để tiếp tục tạo việc làm cho người dân tộc thiểu số trong ngành thức ăn chăn nuôi Quảng Ninh là rất lớn. Với sự tăng trưởng liên tục của ngành chăn nuôi và các chính sách ưu đãi của tỉnh, nhu cầu về nhân lực chất lượng cao sẽ tiếp tục gia tăng. Để tận dụng tối đa tiềm năng này, cần có những định hướng và khuyến nghị cụ thể. Thứ nhất, tiếp tục đẩy mạnh các chương trình đào tạo nghề cho người dân tộc thiểu số, đặc biệt là những khóa học ngắn hạn, thực tế, gắn liền với nhu cầu của các doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi. Thứ hai, cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn nữa giữa các cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức xã hội và doanh nghiệp để nắm bắt nhu cầu, kết nối cung – cầu lao động hiệu quả. Thứ ba, tăng cường công tác truyền thông, nâng cao nhận thức của cộng đồng và doanh nghiệp về lợi ích của việc tạo việc làm cho người dân tộc thiểu số, xóa bỏ định kiến và tạo môi trường làm việc thực sự công bằng, hòa nhập. Những bước đi này sẽ là nền tảng vững chắc để Quảng Ninh tiếp tục là điểm sáng trong phát triển bền vững Quảng Ninh và nâng cao chất lượng cuộc sống cho mọi tầng lớp người dân.

5.1. Các mô hình thành công và lợi ích kinh tế xã hội đã đạt được

Việc tạo việc làm cho người dân tộc thiểu số tại doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi Quảng Ninh đã mang lại nhiều mô hình thành công. Các dự án lớn như của Công ty TNHH Phú Lâm hay Tập đoàn TH True Milk đã không chỉ tăng trưởng sản xuất mà còn tạo ra cơ hội việc làm cho DTTS đáng kể. Những người lao động này có thu nhập ổn định, góp phần cải thiện đời sống cá nhân, gia đình và cộng đồng, đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế Quảng Ninh. Doanh nghiệp cũng hưởng lợi từ nguồn lao động dồi dào và ổn định.

5.2. Định hướng và khuyến nghị để thúc đẩy tạo việc làm bền vững cho DTTS

Để tiếp tục thúc đẩy việc tạo việc làm bền vững cho DTTS trong ngành thức ăn chăn nuôi Quảng Ninh, cần tăng cường đào tạo nghề cho người dân tộc thiểu số chuyên sâu và thực tế. Cần có sự liên kết chặt chẽ hơn giữa các doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi và cơ quan nhà nước để dự báo nhu cầu lao động. Ngoài ra, việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của lao động dân tộc thiểu số và tiếp tục duy trì các chính sách hỗ trợ lao động DTTS sẽ là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu phát triển bền vững Quảng Ninh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/04/2026
Luận văn thạc sĩ tạo việc làm cho lao động người dân tộc thiểu số tại các doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi trên địa bàn tỉnh quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TẠO VIỆC LÀM CHO LAO ĐỘNG NGƯỜI DÂN TỘC THIỂU SỐ TẠI DOANH NGHIỆP 1.1 Cơ sở lý luận về tạo việc làm cho lao động người dân tộc thiểu số tại doanh nghiệp 1.1 Khái niệm Việc làm Quan niệm về việc làm không phải là bất biến, cố định mà có sự thay đổi. Nó luôn được xem xét trên nền tảng của một chế độ chính trị, gắn với trình độ phát triển kinh tế, chính trị, văn hoá xã hội của mỗi quốc gia, mỗi thời đại. Khi trình độ phát triển mọi mặt, đặc biệt là định hướng chính trị của một quốc gia thay đổi, quan niệm việc làm cũng biến đổi. Ở những thời kỳ khác nhau quan niệm về việc làm cũng có sự khác nhau nhất định.

Tại Hội nghị quốc tế lần thứ 13 năm 1983, Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) đã đưa ra quan niệm về người có việc làm như sau: "Người có việc làm là những người làm một việc gì đó, có được trả tiền công, lợi nhuận hoặc được thanh toán bằng hiện vật hoặc những người tham gia vào các hoạt động mang tính chất tự tạo việc làm vì lợi ích hay vì thu nhập gia đình, không nhận được tiền công hay hiện vật" Ở Việt Nam, trong cơ chế kế hoạch hoá tập trung quan liêu bao cấp, người lao động được coi là có việc làm và được xã hội thừa nhận, trân trọng là người làm việc trong thành phần kinh tế quốc doanh, kinh tế tập thể, còn người làm kinh tế gia đình, kinh doanh, hành nghề cá thể thì chưa thực sự được xem là có việc làm. Quan điểm đó dẫn đến tình trạng mọi người chen chân nhau tìm việc làm trong khu vực kinh tế quốc doanh và tập thể. Đó là một trong những nguyên nhân làm cho số người làm việc trong khu vực kinh tế quốc doanh tăng lên quá mức so với khối lượng sản xuất, công tác đảm 6 nhận; kinh tế tập thể phát triển nhanh về số lượng nhưng thiếu vững chắc; còn kinh tế gia đình giảm sút; kinh tế tư nhân, cá thể không phát triển được. Tình hình đó gây tác hại không nhỏ đến sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, làm mai một khá nhiều nguồn công việc làm trong xã hội, đưa vấn đề giải quyết việc làm đến chỗ khó khăn, bế tắc.

Từ khi thực hiện đường lối đổi mới, quan niệm về việc làm đã có sự thay đổi. Trên cơ sở vận dụng khái niệm việc làm của ILO và nghiên cứu điều kiện cụ thể của Việt Nam, chúng ta đã có khái niệm thống nhất về việc làm được khẳng định trong điều chương II Bộ luật Lao động của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam: "Mọi hoạt động lao động tạo ra thu nhập, không bị pháp luật cấm đều được thừa nhận là việc làm" Từ những quan niệm trên ta thấy: Khái niệm việc làm bao hàm các nội dung sau: + Là hoạt động lao động của con người. + Hoạt động lao động nhằm mục đích tạo ra thu nhập. + Hoạt động lao động đó không bị pháp luật cấm.

Với khái niệm việc làm như trên đã xoá bỏ được quan niệm cứng nhắc trước đây là chỉ những người "trong biên chế nhà nước" mới là người có việc làm. Việc làm không chỉ trong biên chế, mà còn ngoài biên chế, không chỉ ngoài xã hội, mà còn tại gia đình. Với khái niệm việc làm như vậy, tất cả những ai đang làm việc trong các thành phần kinh tế, trong các cơ quan nhà nước, các tổ chức xã hội, xí nghiệp, trường học hoặc tại gia đình (kể cả nội trợ) đều được coi là có việc làm. Dân tộc thiểu số Dựa trên những thành tựu nghiên cứu của các ngành khoa học xã hội về những đặc thù của quá trình hình thành dân tộc ở Việt Nam, cũng như nhiều dân tộc khác trên thế giới, các nhà khoa học đưa ra hai khái niệm dân tộc theo nghĩa rộng và hẹp như sau: 7 Theo nghĩa rộng: Dân tộc hay quốc gia dân tộc là cộng đồng chính trị - xã hội được chỉ đạo bởi Nhà nước, thiết lập trong một lãnh thổ nhất định, ban đầu do sự tập hợp của nhiều bộ lạc, sau này của nhiều cộng đồng mang tính tộc người (ethnic) của bộ phận tộc người.Kết cấu của cộng đồng dân tộc rất đa dạng, phụ thuộc vào hoàn cảnh lịch sử, văn hoá, xã hội trong khu vực và bản thân.

Theo nghĩa hẹp: Dân tộc đồng nghĩa với tộc người, dân tộc đó là một cộng đồng tộc người (đa số hoặc thiểu số) được hình thành trong lịch sử, ổn định, có ngôn ngữ riêng của tộc người, đồng thời cư trú trên một lãnh thổ nhất định, các thành viên của tộc người đó cùng chung một vận mệnh lịch sử, cùng chung lợi ích về chính trị, kinh tế và cuối cùng là có chung một nền văn hoá mang bản sắc tộc người. Như vậy, khái niệm dân tộc theo nghĩa hẹp dùng để chỉ tất cả các dân tộc (tộc người) từ trình độ phát triển thấp (đang ở trong phạm trù xã hội nguyên thuỷ) đến cao (đạt tới sự hình thành Nhà nước), miễn là nó có đủ bốn đặc trưng cơ bản sau: Chung ngôn ngữ; Chung lãnh thổ; Chung lợi ích; Có một nền văn hoá chung, trong đó quan trọng nhất là ý thức tự giác tộc người. Ở Việt Nam, khái niệm dân tộc thiểu số được sử dụng rộng rãi trong các văn bản pháp luật, cũng như trong công tác nghiên cứu, học tập và trong hoạt động thực tiễn. Nghị định 05/2011/NĐ-CP của Chính phủ về công tác dân tộc đưa ra khái niệm tại Khoản 2, Điều 4: "Dân tộc thiểu số là những dân tộc có số dân ít hơn so với dân tộc đa số trên phạm vi lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam".

Theo giáo trình quản lí Nhà nước về dân tộc và tôn giáo của Học viện hành chính Quốc Gia thì “Dân tộc thiểu số được hiểu là dân tộc có số dân ít hơn so với dân tộc kinh”. Như vậy, dân tộc thiểu số là một tộc người chung ngôn ngữ, chung lãnh thổ, chung lợi ích, chung văn hóa có số dân ít hơn so với dân tộc đa số là dân tộc kinh. 8 Khái niệm tạo việc làm và tạo việc làm cho lao động dân tộc thiểu số Tạo việc làm cho người lao động là một trong những nội dung cơ bản của chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của các quốc gia, được toàn thế giới cam kết trong tuyên bố về chương trình hành động toàn cầu tại thủ đô Cô - pen - ha - ghen Đan Mạch vào tháng 3/1995. Tạo việc làm cho người lao động được hiểu là tổng thể các quá trình tạo ra điều kiện và môi trường bảo đảm cho mọi người có khả năng lao động có cơ hội làm việc với chất lượng việc làm và thu nhập ngày càng cao.

Quan niệm này cho thấy, tạo việc làm chính là để khai thác triệt để tiềm năng của người lao động, nhằm đạt được việc làm hợp lý và việc làm có hiệu quả. Tạo việc làm có ý nghĩa hết sức quan trọng đối với người lao động ở chỗ: tạo cơ hội cho họ thực hiện được quyền và nghĩa vụ của mình, trong đó có quyền cơ bản nhất là quyền được làm việc để tạo ra thu nhập nuôi sống bản thân và gia đình, góp phần vào xây dựng quê hương đất nước. Đối tượng được tạo việc làm: là những người trong độ tuổi lao động mà trong 12 tháng qua kể từ thời điểm điều tra đã ký được hợp đồng lao động theo Bộ luật Lao động và những người tự tạo việc làm. Tạo việc làm là một trong những vấn đề quan trọng cần phải giải quyết của mỗi quốc gia.

Dựa trên khái niệm tạo việc làm có thể hiểu: Tạo việc làm cho lao động dân tộc thiểu số là tổng thể các hoạt động đảm bảo cho người lao động dân tộc thiểu số có việc làm, có cơ hội thực hiện quyền và nghĩa vụ bản thân để tạo ra thu nhập, nuôi sống bản thân và gia đình. Các hoạt động tạo việc làm cho lao động dân tộc thiểu số có thể bao gồm: đào tạo, nâng cao kỹ năng và trình độ cho lao động dân tộc thiểu số; khuyến khích doanh nghiệp tiếp nhận lao động dân tộc thiểu số; đưa ra các ưu đãi về thuế, hỗ trợ về tài chính cho doanh nghiệp sử dụng lao động người dân tộc thiểu số….2 Đặc điểm tạo việc làm cho lao động dân tộc thiểu số Việc làm của lao động dân tộc thiểu số có một số đặc điểm như: chủ yếu trong lĩnh vực nông nghiệp; mang tính cộng đồng, chủ yếu làm theo kinh 9 nghiệm… Với những đặc điểm cơ bản về việc làm của lao động dân tộc thiểu số đã nêu, công tác tạo việc làm cho lao động dân tộc thiểu số cũng phải có những đặc thù riêng. Theo đó, đặc điểm tạo việc làm cho người lao động dân tộc thiểu số thể hiện ở một số điểm như sau: Thứ nhất, tạo việc làm của lao động dân tộc thiểu số chủ yếu trong lĩnh vực nông nghiệp Nolwen.HenaffJean-Yves (2001) nhận định: “Lao động dân tộc thiểu số chậm thích nghi hơn với việc làm trong lĩnh vực phi nông nghiệp so với lao động người Kinh”. Những việc làm trong lĩnh vực phi nông nghiệp của lao động dân tộc thiểu số cũng chủ yếu là trên những ngành nghề truyền thống và du lịch trên cơ sở khai thác bản sắc văn hóa dân tộc.

Người lao động dân tộc thiểu số thường làm việc trong những ngành nông, lâm nghiệp - những loại việc làm không đòi hỏi, yêu cầu trình độ cao. Việc làm của lao động DTTS phần nhiều phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên và sức lao động của chính bản thân người lao động. Trong điều kiện nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu việc làm của người lao động dân tộc thiểu số càng mang tính thủ công, nặng nhọc và có thu nhập thấp và ẩn chứa nhiều nguy cơ thiếu việc làm hữu hình. Với đặc điểm về việc làm của lao động DTTS như trên nên để tạo việc làm cho lao động DTTS cần có những chính sách quan tâm phát triển nông nghiệp, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp nông nghiệp mở rộng sản xuất kinh doanh góp phần tạo nhiều việc làm hơn cho lao động DTTS.

Ngoài ra, để tạo việc làm cho lao động DTTS trong lĩnh vực phi nông nghiệp phải thúc đẩy phát triển các ngành nghề truyền thống dựa vào những yếu tố văn hóa, tập quán canh tác của đồng bào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ