I. Hiểu đúng về quản lý nợ nước ngoài của chính phủ Việt Nam
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế thế giới, việc quản lý nợ nước ngoài của chính phủ Việt Nam trở thành một trụ cột quan trọng để đảm bảo an ninh tài chính quốc gia và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Vay nợ nước ngoài không chỉ là giải pháp bổ sung nguồn vốn thiếu hụt cho đầu tư phát triển mà còn giúp ổn định kinh tế vĩ mô và bù đắp cán cân thanh toán. Tuy nhiên, nếu không được quản lý hiệu quả, nó có thể trở thành gánh nặng, đe dọa sự ổn định của nền kinh tế. Luận văn của tác giả Trần Đình Nuôi (2018) đã chỉ ra rằng, từ khi Việt Nam thiết lập lại quan hệ tín dụng quốc tế, quy mô vay nợ nước ngoài đã tăng lên đáng kể, đòi hỏi một chiến lược quản lý chặt chẽ và toàn diện. Mục tiêu cốt lõi của công tác này là duy trì mức nợ trong ngưỡng an toàn, sử dụng vốn vay hiệu quả và đảm bảo nghĩa vụ trả nợ. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan như Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước trong việc xây dựng khung pháp lý quản lý nợ và điều hành chính sách tài khóa một cách linh hoạt. Việc phân tích và học hỏi kinh nghiệm quốc tế, cả thành công và thất bại, là bài học quý giá giúp Việt Nam hoàn thiện mô hình quản lý của mình, đặc biệt khi các nguồn vốn vay ODA ưu đãi đang dần thay đổi điều kiện khi Việt Nam trở thành nước có thu nhập trung bình.
1.1. Vai trò của vay nợ nước ngoài với tăng trưởng kinh tế
Vay nợ nước ngoài đóng vai trò then chốt trong việc bổ sung nguồn vốn cho phát triển, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Nguồn vốn này giúp tài trợ cho các dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực quản lý. Theo luận văn, các khoản vay, đặc biệt là vốn vay ODA, thường có lãi suất thấp và thời gian ân hạn dài, tạo điều kiện thuận lợi để đầu tư vào các lĩnh vực chiến lược mà không gây áp lực ngay lập tức lên ngân sách. Nguồn vốn này còn giúp ổn định kinh tế vĩ mô bằng cách bù đắp thâm hụt cán cân thanh toán trong những giai đoạn kinh tế khó khăn. Tuy nhiên, tác động tích cực này chỉ đạt được khi có hiệu quả sử dụng vốn vay cao, tránh đầu tư dàn trải và thất thoát.
1.2. Bối cảnh hội nhập kinh tế và tác động đến nợ công Việt Nam
Tác động của hội nhập kinh tế đến nợ công Việt Nam là rất đa chiều. Việc tham gia các hiệp định thương mại tự do (FTA) mở ra cơ hội tiếp cận các thị trường vốn quốc tế dễ dàng hơn, đa dạng hóa các hình thức huy động vốn như phát hành trái phiếu chính phủ ra thị trường quốc tế. Tuy nhiên, hội nhập cũng mang đến những thách thức lớn. Nền kinh tế trở nên nhạy cảm hơn với các cú sốc từ bên ngoài. Rủi ro tỷ giá và rủi ro lãi suất trở thành những yếu tố cần được quan tâm hàng đầu trong quản lý nợ công. Luận văn nhấn mạnh, khi Việt Nam hội nhập sâu rộng, các cam kết mở cửa thị trường tài chính sẽ làm tăng khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ gia tăng nợ tư nhân không được kiểm soát, ảnh hưởng gián tiếp đến an ninh tài chính quốc gia.
1.3. Các khái niệm cốt lõi về nợ nước ngoài và cơ cấu nợ
Nợ nước ngoài của quốc gia được định nghĩa là tổng các khoản nợ của Chính phủ, nợ được Chính phủ bảo lãnh, và nợ của doanh nghiệp vay theo phương thức tự vay tự trả. Việc phân loại nợ rất quan trọng cho công tác quản lý. Theo luận văn, nợ có thể được phân loại theo thời hạn (ngắn hạn, trung và dài hạn), theo chủ thể đi vay (công và tư nhân), theo loại hình (ODA và thương mại), và theo chủ thể cho vay (đa phương và song phương). Hiểu rõ cơ cấu nợ chính phủ giúp nhà hoạch định chính sách đánh giá đúng các rủi ro. Ví dụ, tỷ trọng nợ ngắn hạn cao có thể gây áp lực lên thanh khoản, trong khi nợ bằng ngoại tệ mạnh lại tiềm ẩn rủi ro tỷ giá lớn khi đồng nội tệ mất giá.
II. Thách thức lớn trong quản lý nợ nước ngoài của Việt Nam
Công tác quản lý nợ nước ngoài của chính phủ Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể trong giai đoạn hiện nay. Thách thức lớn nhất đến từ quy mô nợ ngày càng tăng trong khi tốc độ tăng trưởng kinh tế không tương xứng. Luận văn chỉ rõ, tổng nợ nước ngoài năm 2016 đã đạt gần 87 tỷ USD, tạo ra một nghĩa vụ trả nợ khổng lồ, chiếm tới 14% tổng thu ngân sách. Bên cạnh đó, hiệu quả sử dụng vốn vay, đặc biệt là các dự án sử dụng vốn vay ODA và các khoản vay do Chính phủ bảo lãnh cho doanh nghiệp nhà nước, vẫn còn nhiều hạn chế, dẫn đến thua lỗ và không tạo ra nguồn thu để trả nợ. Một thách thức khác là sự thay đổi trong cơ cấu nguồn vốn. Khi Việt Nam trở thành nước có thu nhập trung bình, các khoản vay ưu đãi giảm dần, thay vào đó là các khoản vay thương mại với lãi suất cao hơn và điều kiện khắt khe hơn. Điều này làm gia tăng chi phí huy động vốn và áp lực lên chính sách tài khóa. Các rủi ro tỷ giá và lãi suất trong bối cảnh thị trường tài chính toàn cầu biến động không ngừng cũng là một bài toán khó, đòi hỏi các công cụ phòng ngừa rủi ro hiệu quả. Cuối cùng, sự thiếu đồng bộ và đôi khi chồng chéo trong khung pháp lý quản lý nợ giữa các bộ ngành như Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước cũng là một rào cản cần được tháo gỡ để nâng cao hiệu quả quản lý.
2.1. Áp lực từ quy mô nợ nước ngoài ngày càng gia tăng
Quy mô nợ nước ngoài của Việt Nam đã tăng lên nhanh chóng, đặc biệt sau năm 2007. Theo số liệu trong luận văn, tỷ lệ nợ nước ngoài trên GDP có xu hướng tăng và tiệm cận ngưỡng cảnh báo 50% do IMF khuyến nghị. Sự gia tăng này đặt ra áp lực lớn lên nghĩa vụ trả nợ hàng năm của Chính phủ. Nếu tính cả đảo nợ, khoản chi trả nợ năm 2016 chiếm tới 20.6% ngân sách nhà nước. Gánh nặng này có thể làm giảm nguồn lực dành cho các khoản chi đầu tư phát triển và an sinh xã hội, ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu tăng trưởng kinh tế và ổn định kinh tế vĩ mô.
2.2. Hạn chế về hiệu quả sử dụng vốn vay và nợ được bảo lãnh
Một trong những nguyên nhân sâu xa của các thách thức là hiệu quả sử dụng vốn vay còn thấp. Luận văn chỉ ra nhiều dự án đầu tư công sử dụng vốn vay nước ngoài, đặc biệt là các dự án do doanh nghiệp nhà nước thực hiện, có hiệu quả kinh tế không cao, chậm tiến độ, đội vốn. Điển hình là các khoản vay lại cho các tập đoàn nhà nước như Vinashin. Khi các doanh nghiệp này làm ăn thua lỗ, gánh nặng trả nợ sẽ quay trở lại với ngân sách nhà nước. Vấn đề này không chỉ gây lãng phí nguồn lực mà còn làm suy giảm xếp hạng tín nhiệm quốc gia, khiến việc huy động vốn trong tương lai trở nên khó khăn và tốn kém hơn.
2.3. Rủi ro từ biến động tỷ giá và thị trường tài chính quốc tế
Trong bối cảnh hội nhập, rủi ro tỷ giá là một yếu tố không thể xem nhẹ. Cơ cấu nợ chính phủ của Việt Nam có tỷ trọng lớn vay bằng các ngoại tệ mạnh như USD, JPY, EUR. Khi đồng nội tệ (VND) mất giá, giá trị của các khoản nợ tính theo VND sẽ tăng lên, làm phình to nghĩa vụ trả nợ. Các biến động về lãi suất trên thị trường quốc tế cũng tác động trực tiếp đến chi phí vay vốn mới và các khoản vay có lãi suất thả nổi. Sự thiếu hụt các công cụ phòng ngừa rủi ro tài chính hiệu quả khiến nền kinh tế dễ bị tổn thương trước các cú sốc từ bên ngoài, đe dọa an ninh tài chính quốc gia.
III. Phương pháp quản lý nợ nước ngoài hiệu quả của Việt Nam
Để đối phó với các thách thức, Việt Nam đã từng bước xây dựng và hoàn thiện phương pháp quản lý nợ nước ngoài một cách hệ thống. Trọng tâm của phương pháp này là việc thiết lập một khung pháp lý quản lý nợ ngày càng chặt chẽ, với văn bản cao nhất là Luật Quản lý nợ công. Theo luận văn, các công cụ quản lý chính bao gồm: Chiến lược nợ công và nợ nước ngoài dài hạn (giai đoạn 2011-2020 và tầm nhìn 2030), và các Chương trình quản lý nợ trung hạn. Các văn kiện này xác định rõ mục tiêu, quan điểm, và các giới hạn an toàn về nợ, đảm bảo an ninh tài chính quốc gia. Về cơ cấu tổ chức, Bộ Tài chính được giao vai trò là cơ quan đầu mối, chủ trì phối hợp với Ngân hàng Nhà nước và Bộ Kế hoạch và Đầu tư. Sự phân công này nhằm thống nhất công tác quản lý từ khâu huy động, phân bổ, sử dụng vốn vay đến theo dõi và trả nợ. Các hình thức huy động vốn cũng được đa dạng hóa, từ việc tiếp nhận vốn vay ODA đến chủ động phát hành trái phiếu chính phủ ra thị trường quốc tế. Mặc dù vậy, luận văn cũng chỉ ra sự cần thiết phải tiếp tục cải thiện cơ chế phối hợp giữa các cơ quan và nâng cao tính minh bạch trong thông tin về nợ.
3.1. Vai trò của Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Bộ Tài chính đóng vai trò trung tâm trong hệ thống quản lý nợ công, chịu trách nhiệm xây dựng chiến lược, đàm phán, ký kết các hiệp định vay vốn nhân danh Chính phủ, và quản lý việc trả nợ. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) có vai trò quan trọng trong việc quản lý các khoản vay thương mại nước ngoài của doanh nghiệp theo hình thức tự vay tự trả, đồng thời điều hành chính sách tiền tệ, tỷ giá để góp phần quản lý rủi ro và duy trì sự ổn định của cán cân thanh toán. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai cơ quan này là yếu tố quyết định đến hiệu quả của chính sách tài khóa và tiền tệ trong việc kiểm soát nợ.
3.2. Hệ thống công cụ quản lý nợ Chiến lược và Chương trình
Việt Nam sử dụng các công cụ quản lý mang tính chiến lược. Quyết định số 958/QĐ-TTg phê duyệt "Chiến lược nợ công và nợ nước ngoài của quốc gia giai đoạn 2011-2020 và tầm nhìn đến năm 2030" là kim chỉ nam cho mọi hoạt động vay và trả nợ. Bên cạnh đó, các "Chương trình quản lý nợ trung hạn" (ví dụ giai đoạn 2013-2015) cụ thể hóa các mục tiêu chiến lược thành các kế hoạch hành động chi tiết. Các công cụ này giúp Chính phủ chủ động trong việc huy động vốn, kiểm soát chi phí và rủi ro, đồng thời duy trì các chỉ số nợ trong ngưỡng an toàn, góp phần củng cố xếp hạng tín nhiệm quốc gia.
3.3. Thực trạng phát hành trái phiếu và huy động vốn ODA
Việc huy động vốn được thực hiện qua hai kênh chính. Vốn vay ODA luôn chiếm tỷ trọng lớn, với ưu điểm là lãi suất thấp và kỳ hạn dài. Tuy nhiên, nguồn vốn này đang có xu hướng giảm và thay đổi điều kiện. Để bù đắp, Việt Nam đã tích cực phát hành trái phiếu chính phủ ra thị trường quốc tế vào các năm 2005, 2010 và 2014. Theo luận văn, các đợt phát hành này đã thành công trong việc huy động vốn nhưng cũng đi kèm với chi phí cao hơn và rủi ro lớn hơn. Việc đa dạng hóa các kênh huy động vốn là một chiến lược đúng đắn, nhưng đòi hỏi công tác phân tích và quản lý danh mục nợ phải chuyên nghiệp hơn để tối ưu hóa chi phí và rủi ro.
IV. Bí quyết tăng cường quản lý nợ nước ngoài của chính phủ
Để tăng cường quản lý nợ nước ngoài của chính phủ Việt Nam một cách bền vững, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, tập trung vào việc nâng cao năng lực nội tại và hoàn thiện thể chế. Bí quyết cốt lõi nằm ở việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn vay. Điều này đòi hỏi phải siết chặt quy trình thẩm định, lựa chọn dự án đầu tư, đặc biệt là các dự án cơ sở hạ tầng sử dụng vốn vay ODA. Cần xóa bỏ cơ chế xin-cho, tăng cường tính minh bạch và giám sát chặt chẽ để đảm bảo vốn được đầu tư vào những lĩnh vực tạo ra giá trị gia tăng cao, có khả năng tạo nguồn thu trả nợ. Song song đó, việc thúc đẩy xuất khẩu bền vững và duy trì cán cân thanh toán thặng dư là giải pháp nền tảng để tăng nguồn cung ngoại tệ, giảm áp lực lên nghĩa vụ trả nợ. Chính phủ cần quyết liệt hơn trong việc cơ cấu lại thu chi ngân sách để giảm thâm hụt, từ đó giảm nhu cầu vay nợ mới. Hoàn thiện khung pháp lý quản lý nợ theo hướng minh bạch, phù hợp với thông lệ quốc tế, và nâng cao hiệu quả phối hợp giữa Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước cũng là những yếu tố then chốt giúp cải thiện xếp hạng tín nhiệm quốc gia và thu hút các nguồn vốn ưu đãi hơn.
4.1. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn vay và ổn định kinh tế vĩ mô
Đây là giải pháp gốc rễ. Cần hạn chế việc bảo lãnh cho các doanh nghiệp nhà nước làm ăn kém hiệu quả. Thay vào đó, ưu tiên phân bổ vốn vay cho các dự án có tính lan tỏa, thúc đẩy liên kết vùng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô thông qua điều hành linh hoạt chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ sẽ tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi, thu hút đầu tư tư nhân và giảm sự phụ thuộc vào vốn vay của chính phủ. Khi kinh tế tăng trưởng bền vững, khả năng trả nợ của quốc gia sẽ được cải thiện một cách tự nhiên.
4.2. Cải thiện môi trường đầu tư và xếp hạng tín nhiệm quốc gia
Một môi trường đầu tư thông thoáng, minh bạch và cạnh tranh sẽ thu hút mạnh mẽ vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), một nguồn vốn quan trọng thay thế cho vốn vay. Để làm được điều này, cần tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư và đảm bảo sự bình đẳng giữa các thành phần kinh tế. Khi môi trường kinh doanh được cải thiện và các chỉ số nợ được kiểm soát tốt, xếp hạng tín nhiệm quốc gia sẽ được nâng cao. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí khi phát hành trái phiếu chính phủ mà còn là một thông điệp tích cực gửi đến các nhà tài trợ và các tổ chức tài chính quốc tế.
4.3. Hoàn thiện cơ chế giám sát và minh bạch hóa thông tin nợ
Tính minh bạch là chìa khóa để quản lý nợ hiệu quả. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải công khai, cập nhật và đầy đủ các số liệu về nợ công Việt Nam, bao gồm cả nợ nước ngoài. Cần xây dựng một cơ sở dữ liệu quốc gia về nợ, thống nhất giữa các cơ quan. Việc tăng cường vai trò giám sát của Quốc hội và các tổ chức xã hội đối với hoạt động vay và sử dụng nợ sẽ giúp ngăn ngừa tham nhũng, lãng phí và nâng cao trách nhiệm giải trình. Một cơ chế giám sát hiệu quả sẽ phát hiện sớm các rủi ro và đưa ra cảnh báo kịp thời cho các nhà hoạch định chính sách.
V. Phân tích hiệu quả quản lý nợ nước ngoài Việt Nam 1986 2016
Luận văn đã tiến hành phân tích sâu rộng thực trạng quản lý nợ nước ngoài của Việt Nam giai đoạn 1986-2016 thông qua hệ thống chỉ tiêu định lượng và định tính. Kết quả cho thấy một bức tranh đa chiều với những thành tựu và hạn chế song hành. Về mặt tích cực, hầu hết các chỉ tiêu về khả năng trả nợ vẫn nằm trong ngưỡng an toàn theo khuyến nghị của các tổ chức quốc tế như IMF và World Bank. Tỷ lệ trả nợ trên kim ngạch xuất khẩu được duy trì ở mức tương đối thấp, cho thấy hoạt động xuất khẩu đã hỗ trợ tích cực cho việc thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Cơ cấu nợ chính phủ về kỳ hạn tương đối an toàn với tỷ trọng nợ dài hạn chiếm ưu thế, giảm thiểu rủi ro thanh khoản trong ngắn hạn. Hệ thống khung pháp lý quản lý nợ cũng dần được hoàn thiện. Tuy nhiên, phân tích cũng chỉ ra những điểm đáng lo ngại. Tỷ lệ nợ trên GDP có xu hướng tăng nhanh, đặc biệt trong giai đoạn sau 2008. Hiệu quả sử dụng vốn vay chưa cao, thể hiện qua hệ số ICOR còn lớn. Dự trữ ngoại hối có những thời điểm sụt giảm xuống dưới mức an toàn (3 tháng nhập khẩu), làm tăng tính dễ tổn thương của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài. Những phân tích này là cơ sở thực tiễn quan trọng để đề ra các giải pháp chính sách phù hợp.
5.1. Đánh giá qua nhóm chỉ tiêu về khả năng trả nợ
Luận văn sử dụng các chỉ tiêu kinh điển để đánh giá. Tỷ lệ nợ nước ngoài/GDP của Việt Nam đến năm 2016 là 42,91%, vẫn dưới ngưỡng 50% của IMF. Tỷ lệ nợ nước ngoài/xuất khẩu dao động quanh mức 40%-75%, thấp hơn nhiều so với ngưỡng an toàn 165%. Các chỉ số này cho thấy, về mặt lý thuyết, khả năng trả nợ của Việt Nam vẫn được đảm bảo. Tuy nhiên, xu hướng tăng nhanh của các chỉ số này là một tín hiệu cảnh báo, đòi hỏi các biện pháp kiểm soát chặt chẽ hơn trong tương lai để duy trì an ninh tài chính quốc gia.
5.2. Phân tích cơ cấu nợ chính phủ và tính thanh khoản
Về cơ cấu nợ chính phủ, nợ trung và dài hạn luôn chiếm tỷ trọng áp đảo, giúp giảm áp lực trả nợ dồn dập. Tuy nhiên, cơ cấu nguồn vốn đang có sự dịch chuyển đáng lo ngại. Tỷ trọng vốn vay ODA ưu đãi có xu hướng giảm, trong khi các khoản vay thương mại và nợ trong nước tăng lên, làm tăng mặt bằng lãi suất và rủi ro tái cấp vốn. Về tính thanh khoản, dự trữ ngoại hối của Việt Nam đã tăng đáng kể trong những năm gần đây, nhưng đã có giai đoạn (2009-2011) sụt giảm đáng báo động. Việc duy trì dự trữ ngoại hối ở mức an toàn là tối quan trọng để đối phó với các cú sốc và đảm bảo khả năng thanh toán nợ ngắn hạn.
5.3. Thành tựu và hạn chế trong công tác quản lý nợ giai đoạn qua
Thành tựu nổi bật là Việt Nam đã duy trì được sự ổn định, không để xảy ra khủng hoảng nợ và các chỉ số nợ cơ bản vẫn trong tầm kiểm soát. Khung pháp lý đã được xây dựng và ngày càng hoàn thiện. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất là quy mô nợ tăng nhanh hơn tăng trưởng kinh tế, hiệu quả sử dụng vốn vay còn thấp và cơ chế phối hợp quản lý còn chồng chéo. Công tác thống kê và công bố thông tin về nợ còn chậm và chưa đầy đủ, gây khó khăn cho việc phân tích và giám sát. Đây là những vấn đề cần được khắc phục triệt để trong giai đoạn tới.
VI. Định hướng tương lai cho quản lý nợ công Việt Nam bền vững
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng, định hướng tương lai cho quản lý nợ công Việt Nam cần tập trung vào tính bền vững và chủ động. Việc thực thi các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới sẽ mở ra nhiều cơ hội thu hút vốn nhưng cũng đặt ra thách thức về cạnh tranh và áp lực lên thu ngân sách do cắt giảm thuế quan. Do đó, chiến lược quản lý nợ nước ngoài của chính phủ Việt Nam phải gắn liền với chiến lược tăng trưởng kinh tế tổng thể, ưu tiên các khoản vay cho những ngành, lĩnh vực có công nghệ cao, tạo giá trị gia tăng lớn. Cần xây dựng một chiến lược nợ dài hạn, linh hoạt, có khả năng thích ứng với biến động của kinh tế toàn cầu. Việc chuyển đổi cơ cấu vay theo hướng tăng tỷ trọng vay trong nước, giảm dần sự phụ thuộc vào vốn nước ngoài là một định hướng quan trọng để giảm thiểu rủi ro tỷ giá và tăng cường tính tự chủ của nền kinh tế. Tăng cường hợp tác tài chính khu vực và quốc tế cũng là một giải pháp quan trọng để cùng nhau ứng phó với các rủi ro hệ thống, đảm bảo an ninh tài chính quốc gia và khu vực. Cuối cùng, việc nâng cao năng lực phân tích, dự báo và quản lý rủi ro cho đội ngũ cán bộ tại Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước là yếu tố con người quyết định sự thành công của công tác quản lý nợ trong tương lai.
6.1. Tác động của các FTA đến chính sách tài khóa và nợ công
Các FTA thế hệ mới như CPTPP hay EVFTA mang lại cơ hội lớn về thương mại và đầu tư, có thể thúc đẩy xuất khẩu và cải thiện cán cân thanh toán. Tuy nhiên, việc cắt giảm thuế nhập khẩu theo lộ trình sẽ làm giảm nguồn thu ngân sách. Điều này tạo áp lực lên chính sách tài khóa, đòi hỏi phải cơ cấu lại nguồn thu theo hướng bền vững hơn (tăng thu nội địa) và quản lý chi tiêu công hiệu quả hơn. Nếu không, thâm hụt ngân sách có thể gia tăng, dẫn đến nhu cầu vay nợ nước ngoài nhiều hơn, tạo thành vòng xoáy nợ nần.
6.2. Xây dựng chiến lược nợ dài hạn gắn với tăng trưởng kinh tế
Chiến lược nợ trong tương lai không thể tách rời chiến lược phát triển kinh tế - xã hội. Việc vay nợ phải có mục tiêu rõ ràng, phục vụ cho các động lực tăng trưởng mới như kinh tế số, kinh tế xanh và đổi mới sáng tạo. Cần xác định các ngưỡng nợ an toàn mới, phù hợp với quy mô và cấu trúc của nền kinh tế trong giai đoạn phát triển mới. Chiến lược này cũng cần bao gồm các kịch bản ứng phó với khủng hoảng, đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô ngay cả trong điều kiện bất lợi. Việc gắn kết chặt chẽ giữa chính sách nợ và mục tiêu tăng trưởng kinh tế sẽ đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn vay ở mức cao nhất.
6.3. Tăng cường hợp tác quốc tế để đảm bảo an ninh tài chính
Trong một thế giới kết nối, rủi ro tài chính có tính lây lan rất cao. Do đó, Việt Nam cần chủ động và tích cực tham gia vào các cơ chế hợp tác tài chính khu vực và toàn cầu. Việc chia sẻ thông tin, kinh nghiệm quản lý nợ công, và phối hợp chính sách với các nước sẽ giúp nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế. Hợp tác quốc tế cũng giúp Việt Nam tiếp cận các hỗ trợ kỹ thuật, nâng cao năng lực thể chế và cải thiện xếp hạng tín nhiệm quốc gia, từ đó góp phần củng cố vững chắc an ninh tài chính quốc gia trong dài hạn.