Luận văn Thạc sĩ: Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty HungAuto

Luận văn thạc sĩ phân tích nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại công ty cổ phần Hungauto trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
89
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn về hiệu quả sử dụng vốn tại Hungauto

Trong bối cảnh kinh tế thị trường cạnh tranh gay gắt, việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh là yếu tố sống còn, quyết định sự tồn tại và phát triển của mọi doanh nghiệp. Vốn không chỉ là điều kiện tiên quyết cho sự thành lập mà còn là nguồn lực cốt lõi để duy trì hoạt động, mở rộng quy mô và nâng cao năng lực cạnh tranh. Nhận thức được tầm quan trọng này, luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng của tác giả Nguyễn Quốc Anh (2020) đã tập trung nghiên cứu sâu về chủ đề "Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của Công ty Cổ phần Hungauto". Công trình này cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ cơ sở lý luận đến phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp tài chính cho doanh nghiệp một cách hệ thống. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị, không chỉ dành cho các nhà quản trị tài chính công ty cổ phần mà còn cho sinh viên theo đuổi chuyên đề tốt nghiệp tài chính ngân hàng. Luận văn chỉ ra rằng, việc phân tích thường xuyên các chỉ số tài chính giúp doanh nghiệp xác định điểm mạnh để phát huy và khắc phục yếu kém, từ đó đưa ra các chiến lược kinh doanh hiệu quả hơn. Nghiên cứu này đặc biệt cần thiết khi Hungauto đối mặt với nhiều bất cập trong việc quản lý vốn giai đoạn 2017-2019.

1.1. Sự cần thiết của việc tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn

Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh là nhiệm vụ trọng tâm của mọi doanh nghiệp. Vốn là nền tảng vật chất, quyết định quy mô đầu tư và thời cơ kinh doanh. Sử dụng vốn hiệu quả đồng nghĩa với việc tối đa hóa lợi nhuận, bảo toàn và phát triển nguồn lực. Điều này giúp doanh nghiệp tái sản xuất mở rộng, củng cố vị thế trên thị trường. Trong bối cảnh hội nhập, các doanh nghiệp phải tự chủ tài chính, không còn sự bảo hộ của nhà nước. Do đó, việc tổ chức và sử dụng đồng vốn có hiệu quả trở thành yếu tố quyết định đến sự thành công. Hơn nữa, hiệu quả sử dụng vốn không chỉ mang lại lợi ích cho doanh nghiệp mà còn đóng góp tích cực cho xã hội thông qua việc tăng thu ngân sách, tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của luận văn tài chính doanh nghiệp

Luận văn tài chính doanh nghiệp này đặt ra ba mục tiêu chính: Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về vốn và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh. Thứ hai, phân tích tài chính doanh nghiệp để đánh giá thực trạng tại Công ty Cổ phần Hungauto. Thứ ba, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện tình hình. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hoạt động của Hungauto trong giai đoạn 2017 – 2019, một giai đoạn có nhiều biến động đáng chú ý trên thị trường ô tô Việt Nam. Dữ liệu được thu thập chủ yếu từ báo cáo tài chính đã được kiểm toán của công ty, đảm bảo tính xác thực và độ tin cậy cho các phân tích và đánh giá được đưa ra.

1.3. Các chỉ số đánh giá hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh

Để đánh giá một cách toàn diện, luận văn sử dụng một hệ thống các chỉ số đánh giá hiệu quả sử dụng vốn. Các chỉ số này được chia thành ba nhóm chính. Nhóm thứ nhất phản ánh khả năng sinh lời chung, bao gồm ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản)ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu). Nhóm thứ hai tập trung vào hiệu quả sử dụng vốn lưu động, với các chỉ tiêu như số vòng quay vốn lưu động và kỳ luân chuyển. Nhóm thứ ba đánh giá hiệu quả sử dụng vốn cố định thông qua hiệu suất và hàm lượng vốn cố định. Việc phân tích đồng bộ các chỉ số này giúp nhận diện chính xác các vấn đề trong quản lý nguồn vốn và đưa ra quyết định quản trị phù hợp.

II. Thách thức trong quản trị và sử dụng vốn tại Hungauto

Qua phân tích tài chính doanh nghiệp Hungauto giai đoạn 2017-2019, luận văn đã chỉ ra nhiều thách thức và hạn chế đáng kể. Mặc dù lợi nhuận sau thuế có xu hướng tăng, hiệu suất sử dụng tổng vốn kinh doanh lại có chiều hướng giảm. Đây là một dấu hiệu cảnh báo về việc quản lý và phân bổ nguồn lực chưa thực sự tối ưu. Một trong những vấn đề nổi cộm là việc quản lý vốn lưu động chưa hiệu quả, thể hiện qua lượng hàng tồn kho tăng đột biến vào năm 2019. Điều này không chỉ gây ứ đọng vốn mà còn làm tăng chi phí lưu kho và rủi ro giảm giá trị hàng hóa. Bên cạnh đó, cơ cấu vốn của công ty cho thấy sự phụ thuộc lớn vào nợ vay ngắn hạn, làm tăng áp lực thanh toán và rủi ro tài chính. Chi phí sử dụng vốn vay cao đã ăn mòn một phần lợi nhuận tạo ra. Những hạn chế này xuất phát từ cả nguyên nhân chủ quan trong công tác quản trị và các yếu tố khách quan từ sự biến động của chính sách vĩ mô và thị trường ô tô nhập khẩu, đòi hỏi Hungauto phải có những giải pháp tài chính cho doanh nghiệp mang tính chiến lược.

2.1. Phân tích cơ cấu vốn và rủi ro từ đòn bẩy tài chính

Dữ liệu cho thấy nợ phải trả chiếm khoảng 54% tổng nguồn vốn của Hungauto, trong đó 100% là nợ ngắn hạn. Đặc biệt, vay ngắn hạn tăng mạnh từ 16.963 triệu đồng (2017) lên 77.378 triệu đồng (2019). Việc gia tăng sử dụng đòn bẩy tài chính có thể khuếch đại lợi nhuận nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro mất khả năng thanh toán. Sự phụ thuộc vào nguồn vốn bên ngoài, đặc biệt là các khoản vay ngân hàng, cho thấy năng lực tài chính nội tại của công ty còn hạn chế. Nếu hoạt động kinh doanh không đạt kết quả như kỳ vọng, gánh nặng lãi vay sẽ trở thành một áp lực lớn, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh lời của vốn.

2.2. Áp lực từ hàng tồn kho và tốc độ luân chuyển vốn

Một trong những hạn chế lớn nhất được chỉ ra là lượng hàng tồn kho tăng vọt, từ 73.256 triệu đồng năm 2017 lên 194.327 triệu đồng năm 2019. Nguyên nhân chính là do ảnh hưởng của Nghị định 125/2017 làm tăng giá xe nhập khẩu dung tích lớn, khiến sức mua giảm. Hàng tồn kho cao làm chậm vòng quay vốn lưu động, gây ứ đọng vốn và gia tăng chi phí bảo quản. Tình trạng này đòi hỏi công ty phải có chiến lược quản lý hàng tồn kho và chính sách bán hàng linh hoạt hơn để giải phóng nguồn vốn bị chiếm dụng, cải thiện dòng tiền và hiệu quả kinh doanh tổng thể.

2.3. Các nhân tố khách quan ảnh hưởng đến hoạt động công ty

Hoạt động kinh doanh của Hungauto chịu tác động mạnh mẽ từ các yếu tố khách quan. Chính sách thuế tiêu thụ đặc biệt mới (Nghị định 125/2017) đã làm tăng giá bán các dòng xe cao cấp, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu. Thêm vào đó, sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các dòng xe lắp ráp trong nước với lợi thế về giá và chính sách hỗ trợ đã làm giảm nhu cầu đối với xe nhập khẩu. Những biến động thị trường này đòi hỏi doanh nghiệp phải có khả năng thích ứng nhanh, đa dạng hóa sản phẩm và xây dựng các chiến lược kinh doanh phù hợp để nâng cao năng lực cạnh tranh.

III. Phương pháp tối ưu hóa cơ cấu vốn kinh doanh hiệu quả

Để giải quyết các thách thức về tài chính, luận văn đề xuất một nhóm giải pháp tập trung vào việc tối ưu hóa cơ cấu vốn. Mục tiêu là xây dựng một cấu trúc vốn cân bằng giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu, nhằm giảm thiểu chi phí sử dụng vốn bình quân và tối đa hóa giá trị cho doanh nghiệp. Một cơ cấu vốn tối ưu không chỉ đảm bảo nguồn lực cho hoạt động sản xuất kinh doanh mà còn giúp công ty duy trì sự ổn định tài chính và linh hoạt trước các biến động của thị trường. Việc này đòi hỏi nhà quản trị phải phân tích kỹ lưỡng các yếu tố nội tại như quy mô, ngành nghề kinh doanh, và các yếu tố bên ngoài như lãi suất thị trường, chính sách của nhà nước. Các giải pháp được đề xuất bao gồm việc xây dựng chính sách huy động vốn hiệu quả, quản lý chặt chẽ các khoản nợ phải trả, và tận dụng hợp lý đòn bẩy tài chính. Đây là những bước đi quan trọng trong quản trị tài chính công ty cổ phần nhằm hướng tới sự phát triển bền vững.

3.1. Xây dựng chính sách huy động vốn hiệu quả và bền vững

Doanh nghiệp cần xác định rõ nhu cầu vốn trong từng giai đoạn và lựa chọn nguồn huy động phù hợp. Thay vì quá phụ thuộc vào vay ngắn hạn, Hungauto có thể xem xét các phương án huy động vốn dài hạn hơn như phát hành thêm cổ phiếu hoặc trái phiếu (nếu đủ điều kiện) để tài trợ cho các tài sản dài hạn và một phần vốn lưu động thường xuyên. Việc đa dạng hóa nguồn vốn giúp giảm rủi ro phụ thuộc vào một kênh duy nhất và có thể tiếp cận được nguồn vốn với chi phí hợp lý hơn. Quá trình huy động vốn hiệu quả cần được lên kế hoạch chi tiết, đánh giá tác động đến cơ cấu vốn và khả năng sinh lời của vốn.

3.2. Quản lý nợ phải trả và kiểm soát rủi ro thanh khoản

Việc quản lý nợ phải trả đòi hỏi phải theo dõi chặt chẽ các kỳ hạn thanh toán, đảm bảo dòng tiền đủ để đáp ứng các nghĩa vụ nợ đúng hạn. Công ty cần xây dựng kế hoạch trả nợ chi tiết, đồng thời đàm phán với các nhà cung cấp để có các điều khoản thanh toán linh hoạt hơn. Đối với các khoản vay ngân hàng, cần chủ động làm việc để cơ cấu lại các khoản nợ có lãi suất cao hoặc kỳ hạn không phù hợp. Việc kiểm soát tốt rủi ro thanh khoản sẽ giúp doanh nghiệp duy trì uy tín với đối tác và các tổ chức tín dụng, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động huy động vốn trong tương lai.

IV. Bí quyết quản lý hiệu quả vốn lưu động và vốn cố định

Bên cạnh việc tái cấu trúc nguồn vốn, luận văn đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao hiệu quả quản lý sử dụng vốn, bao gồm cả vốn lưu động và vốn cố định. Đối với Hungauto, một công ty thương mại với tỷ trọng tài sản ngắn hạn chiếm trên 99%, việc quản lý vốn lưu động hiệu quả là chìa khóa để cải thiện vòng quay vốn và tối ưu hóa lợi nhuận. Các giải pháp đưa ra tập trung vào việc giảm lượng hàng tồn kho, đẩy nhanh tốc độ thu hồi công nợ và quản lý dòng tiền một cách khoa học. Đồng thời, mặc dù vốn cố định chiếm tỷ trọng nhỏ, việc sử dụng hiệu quả các tài sản hiện có như showroom, xưởng dịch vụ cũng góp phần không nhỏ vào việc tiết kiệm chi phí và gia tăng doanh thu. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp này sẽ tạo ra một chu trình vận động vốn trôi chảy, giúp doanh nghiệp giải phóng các nguồn lực bị "giam cầm" và nâng cao sức mạnh tài chính tổng thể.

4.1. Cách nâng cao vòng quay vốn qua quản lý hàng tồn kho

Để giải quyết vấn đề hàng tồn kho lớn, Hungauto cần áp dụng các biện pháp quyết liệt. Trước hết, cần xây dựng hệ thống dự báo nhu cầu thị trường chính xác hơn để có kế hoạch nhập hàng hợp lý. Thứ hai, triển khai các chương trình khuyến mãi, giảm giá đối với các mẫu xe tồn kho lâu ngày để đẩy nhanh tiêu thụ và thu hồi vốn. Thứ ba, tăng cường các hoạt động marketing, tiếp cận các phân khúc khách hàng mới. Việc quản lý hàng tồn kho hiệu quả không chỉ giúp tăng vòng quay vốn mà còn giảm thiểu rủi ro lỗi thời, hư hỏng hàng hóa, trực tiếp cải thiện biên lợi nhuận.

4.2. Tăng tốc độ thu hồi công nợ và quản lý khoản phải thu

Mặc dù Hungauto đã làm tốt công tác thu hồi công nợ trong giai đoạn 2017-2019, việc duy trì và cải thiện chính sách này vẫn rất quan trọng. Công ty cần xây dựng chính sách tín dụng thương mại rõ ràng, quy định cụ thể về hạn mức và thời hạn nợ cho từng nhóm khách hàng. Đồng thời, cần có bộ phận chuyên trách theo dõi và đôn đốc thu hồi nợ một cách thường xuyên. Tăng tốc độ thu hồi công nợ giúp giảm lượng vốn bị chiếm dụng, cải thiện dòng tiền và giảm rủi ro phát sinh nợ xấu, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý vốn lưu động.

4.3. Cải thiện hiệu suất sử dụng tài sản và vốn cố định

Đối với vốn cố định, doanh nghiệp cần khai thác tối đa công suất của các tài sản hiện có. Cần thường xuyên bảo trì, bảo dưỡng máy móc, thiết bị để kéo dài thời gian sử dụng và đảm bảo hoạt động ổn định. Trước khi quyết định đầu tư tài sản cố định mới, cần lập dự án đầu tư, phân tích hiệu quả kinh tế một cách cẩn trọng để đảm bảo mỗi đồng vốn bỏ ra đều tạo ra giá trị gia tăng. Việc quản lý và sử dụng hiệu quả tài sản cố định sẽ giúp giảm chi phí khấu hao trên mỗi đơn vị sản phẩm và nâng cao hiệu suất chung của toàn bộ vốn kinh doanh.

V. Kết quả phân tích tài chính doanh nghiệp Hungauto 2017 19

Luận văn đã tiến hành một phân tích tài chính doanh nghiệp chi tiết dựa trên báo cáo tài chính của Hungauto trong ba năm. Kết quả cho thấy một bức tranh đa chiều với những điểm sáng và cả những mảng tối. Điểm tích cực là quy mô tài sản và nguồn vốn tăng trưởng, lợi nhuận sau thuế tăng đều qua các năm. Điều này cho thấy tiềm năng phát triển của công ty. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn qua các chỉ số đánh giá hiệu quả sử dụng vốn lại bộc lộ nhiều hạn chế. Cụ thể, các chỉ số quan trọng như ROA và hiệu suất sử dụng vốn kinh doanh lại có xu hướng giảm, cho thấy lợi nhuận tăng chưa tương xứng với quy mô vốn bỏ ra. Vòng quay hàng tồn kho chậm và rủi ro thanh toán nợ ngắn hạn gia tăng là những cảnh báo rõ ràng về sự thiếu hiệu quả trong quản lý nguồn vốn. Những phân tích này là cơ sở thực tiễn quan trọng để Hungauto nhận diện đúng vấn đề và có định hướng cải thiện phù hợp trong giai đoạn tiếp theo.

5.1. Đánh giá khả năng sinh lời của vốn qua chỉ số ROA và ROE

Bảng phân tích cho thấy ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) của Hungauto có sự biến động, tuy nhiên tỷ suất này vẫn ở mức chấp nhận được, cho thấy công ty vẫn tạo ra lợi nhuận cho các cổ đông. Mặc dù vậy, ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản) lại có xu hướng giảm. Điều này cho thấy hiệu quả quản lý và sử dụng tổng tài sản để tạo ra thu nhập đang suy giảm. Nguyên nhân có thể do tài sản tăng nhanh (chủ yếu là hàng tồn kho) nhưng chưa tạo ra doanh thu và lợi nhuận tương ứng. Đây là một vấn đề cốt lõi mà ban lãnh đạo cần tập trung giải quyết.

5.2. Phân tích thực trạng sử dụng vốn lưu động tại công ty

Thực trạng sử dụng vốn lưu động là điểm yếu lớn nhất của Hungauto trong giai đoạn này. Số vòng luân chuyển vốn lưu động giảm, trong khi kỳ luân chuyển vốn kéo dài. Nguyên nhân trực tiếp là do vòng quay vốn hàng tồn kho rất chậm. Tình trạng ứ đọng vốn trong hàng tồn kho không chỉ làm giảm hiệu quả sử dụng vốn mà còn tiềm ẩn rủi ro về thanh khoản, đặc biệt khi công ty đang sử dụng một tỷ lệ lớn nợ vay ngắn hạn. Việc cải thiện các chỉ số này là ưu tiên hàng đầu để lành mạnh hóa tình hình tài chính của công ty.

5.3. Nhận diện hạn chế và nguyên nhân từ báo cáo tài chính

Tổng kết từ báo cáo tài chính, luận văn chỉ ra các hạn chế chính: hiệu suất sử dụng vốn kinh doanh giảm, quản lý vốn lưu động chưa hiệu quả gây ứ đọng hàng tồn kho, rủi ro thanh toán nợ ngắn hạn gia tăng và tốc độ hao mòn vốn cố định lớn. Nguyên nhân của những hạn chế này bao gồm cả yếu tố chủ quan như chiến lược kinh doanh chưa linh hoạt, công tác quản trị tài chính còn bất cập, và yếu tố khách quan như sự thay đổi chính sách và áp lực cạnh tranh. Việc nhận diện rõ ràng các hạn chế và nguyên nhân là tiền đề để xây dựng các giải pháp khắc phục hiệu quả.

25/07/2025
Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của công ty cổ phần hungauto

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Lý luận cơ bản về vốn kinh doanh và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của doanh nghiệp. Chương 2: Thực trạnghiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty cô phần HUNGAUTO giải đoạn 2017 — 2019. Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của Công ty cỗ phần HUNGAUTO. CHUONG 1 LY LUAN CO BAN VE VON KINH DOANH VA HIEU QUA SỬ DỤNG VÓN KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP.

Tổng quan về vốn kinh doanh của doanh nghiệp 1. Khái niệm vốn kinh doanh của doanh nghiệp Theo học thuyết kinh tế cổ điển và cỗ điển mới, vốn là một trong những yếu. tố đầu vào để sản xuất kinh doanh cũng như đắt đai, lao động. Vốn là các sản phẩm được dùng để phục vụ cho sản xuất (máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu.

Nhu vay, theo quan diém này vốn chủ yếu được xét dưới góc độ hiện vật. Theo các nhà kinh tế học hiện đại: David Begg, Stanlei Ficher, Gudiger Dambusch, vốn gồm hai loại là vốn hiện vật và vốn tài chính. Vốn hiện vật là các hàng hóa được sản xuất ra để sản xuất hàng hóa khác. Vốn tài chính là các giấy tờ có giá và tiền mặt của doanh nghiệp được dùng cho hoạt động sản xuất kinh doanh.Marx, vốn la tu ban (capital), là giá trị mang lại giá trị thing du.

Theo đó vốn được xem xét dưới giác độ giá trị, là một yếu tố đầu vào của quá trình. Quan điểm này có tính chất khái quát cao, có ý nghĩa thực tiến đến tận ngày nay, tuy nhiên nó hạn chế ở chỗ vốn luôn tạo giá trị thăng dư và chỉ ở khu vực sản xuất mới tạo ra giá trị thăng dư cho nền kinh tế. Từ những quan điểm, phân tích trên, chúng ta có thể đi đến định nghĩa tổng. quát về vốn kinh doanh của doanh nghiệp: “Von kinh doanh của doanh nghiệp là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ giá trị tài sản được huy động, sử dụng vào hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm mục đích sinh lời” (Bùi Văn Vằn, 2015) Các tài sản của doanh nghiệp bao gồm - Tài sản hiện vật như: nhà kho, cửa hàng, hàng hoá dự trữ.

~ Tiền Việt Nam, ngoại tệ, vàng va đá quí, tiền gửi ngân hàng, tiền đang chuyển. - Bản quyền sở hữu trí tuệ và các tài sản vô hình khác. 'Vốn kinh doanh không chỉ là điều kiện tiên quyết đối với sự ra đời của doanh. nghiệp mà nó còn là một trong những yếu iữ vai trò quyết định trong quá trình.

hoạt động và phát triển của doanh nghiệp 1. Đặc điểm vốn kinh doanh của doanh nghị Vốn kinh doanh của doanh nghiệp là số tiền ứng trước cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Trong nền kinh tế thị trường, vốn là yếu tố số một của mọi hoạt động sản xuất kinh doanh. Vì thế, để có thể phát huy tối đa hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh, ta cần phải nhận thức đúng đắn về những đặc trưng.

của vốn kinh doanh Một là, :ốn phải đại diện cho một lượng tài sản nhất định. Vốn là biểu hiện giá trị bằng tiền của các tài sản trong doanh nghiệp, điều đó có nghĩa là vốn được biêu hiện bằng gía trị của những tài sản hữu hình. Những tài sản hữu. hình như nhà xưởng, máy móc, đất đai, nguyên liệu,.

được sử dụngvào sản xuất nhằm tạo ra những sản phẩm mới. Những tài sản hiện vật sử dụng cá nhân không đưa vào sản xuất không được gọi là vốn, chính từ đặc điểm này mà ta có thể huy động được một nguồn vốn khá lớn từ những tài sản xã hội còn đang cắt trữ chưa được sử dụng. Do đó, doanh nghiệp không thể có vốn mà không có tài sản hoặc ngược lại. Hai là, vốn phải được vận động để sinh lời.

Đặc trưng này của vốn xuất phát từ nguyên tắc: tiền tệ chỉ được coi là vốn khi chúng được đưa vào sản xuất kinh doanh. Trong quá trình vận động, đồng vốn có thể thay đổi hình thái biểu hiện nhưng điểm khởi đầu và điểm kết thúc của một vòng tuần hoàn phải là hình thái tiền tệ, với giá trị tại thời điểm kết thúc lớn hơn giá trị tại điểm khởi đầu, tức là kinh doanh có lãi. Điều này đòi hỏi trong quá trình kinh doanh, doanh nghiệp không. được để vốn bị ứ đọng.

Ba là, vốn có giá trị về mặt thời gian. Do ảnh hưởng của nhiều yếu tố như lam phát, giá cả thay đổi, tiến bộ khoa học công nghệ không ngừng nên sức mua. của đồi tiền ở mỗi thời điểm khác nhau lại khác nhau. Vì vậy, huy động vốn và sử dụng vốn kịp thời là điều hết sức quan trọng Bốn là, vốn phải tích tụ, tập trung đến một lượng nhất định mới có thể phát huy tác dụng trong hoạt động kinh doanh.

Đặc trưng này đòi hỏi doanh nghiệp cần lập kế hoạch đề huy động đủ lượng vốn cần thiết và trong quá trình kinh doanh cần tái đầu tư lợi nhuận để mở rộng hoạt động kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh cũng như thu hút nhiều nguồn vốn từ các nhà đầu tư đề tiến hành sản xuất kinh doanh. Năm là, vốn có thể tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau. Vốn không chỉ là biểu hiện bằng tiền của những tài sản hữu hình mà còn là biểu hiện bằng tiền của. những tài sản vô hình.

Tài sản ở đây bao gồm cả tài sản vô hình (giấy chứng nhận, quyền sử dụng.) va tài sản hữu hình (máy móc, nhà xưởng. Đặc trưng này giúp doanh nghiệp có sự nhìn nhận toàn diện về các loại vốn, từ đó đề xuất các biện pháp. phát huy hiệu quả tổng hợp vốn kinh doanh. Sáu là, vốn phải gắn với chủ sở hữu.

Vốn đóng vai trò vô cùng quan trọng. trong nền kinh tế tri thức nên không thể có đồng vốn vô chủ. Vốn phải được gắn với chủ sở hữu thì mới được chỉ tiêu hợp lý và có hiệu quả. Tuỳ từng hình thức đầu tư mà người sở hữu vốn có thể đồng nhất hoặc tách rời người sử dung von.

Bảy là, vốn là một loại hàng hóa đặc biệt iống như các loại hàng hoá khác, “hàng hoá vốn” cũng được mua bán trên thị trường. Tuy nhỉ , người ta chỉ mua được quyền sử dụng vốn mà không mua được quyền sở hữu. Người mua (người vay. vốn) phải trả cho người bán (người cho vay) một tỷ lệ lãi suất nhất định - đó chính.

là giá của quyền sử dụng vốn. Đặc trưng này giúp cho doanh nghiệp có được quyết định đúng đắn trong việc huy động vốn để có được hiệu quả cao nhất với chỉ phí huy động vốn thấp nhất. Phân loại vẫn kinh doanh của doanh nghiệp Có nhiều cách phân loại vốn kinh doanh của doanh nghiệp. Tuy nhiên, trong.

luận văn này, tác giả sẽ phân loại vốn kinh doanh theo quan hệ sở hữu vốn và theo. tính chất luân chuyển vốn khi tham gia vào quá trình sản xuất kinh doanh. Phân loại theo quan hệ sở hữu vốn Nếu căn cứ vào quan hệ sở hữu vốn, nguồn vốn kinh doanh của doanh nghiệp được chia thành nguồn vốn chủ sở hữu và nợ phải trả. ® Nợ phải trả Nợ phải trả là số vốn thuộc về quyển sở hữu của các chủ thể khác nhưng doanh nghiệp được quyên sử dụng vào hoạt động sản xuất kinh doanh của mình trong một khoảng thời gian nhất định.

'Nợ phải trả là nghĩa vụ hiện tại của doanh nghiệp phát sinh từ các giao dịch và sự kiện đã qua mà doanh nghiệp phải thanh toán từ các nguồn lực của minh. Việc thanh toán các nghĩa vụ hiện tại có thể được thực hiện bằng nhiễu cách như trả bằng tiền, trả bằng tài sản khác, cung cấp dịch vụ , thay thế nghĩa vụ này bằng nghĩa vụ khác, chuyển đổi nghĩa vụ nợ phải trả thành vốn chủ sở hữu. ‘Theo tinh chat và thời hạn thanh toán, các khoản nợ phải trả của doanh nghiệp được chia thành: ~_Nợ ngắn hạn là các khoản nợ mà doanh nghiệp phải trả trong một i sian ngắn như vay ngắn hạn, phải trả nhà cung c thuế và các khoản phải nộp Nhà nước, ~ Nợ đài hạn là các khoản nợ mà trên một năm doanh nghiệp mới phải hoàn trả như vay dài hạn, phát hành cổ phiếu. Nguồn vốn nợ phải trả được thực hiện dưới các phương thức sau: ~ Tín dụng ngân hang là các khoản mà doanh nghiệp vay của các ngân hàng thương mại hoặc của các tổ chức tín dụng khác.

Tín dụng ngân hàng có nhiều dạng như tín dụng ứng trước, chiết khấu thương phiếu, tín dụng thuê mua. - Tin dung thương mại là các khoản doanh nghiệp chiếm dụng tạm thời từ các nhà cung cấp vật tư hàng hoá cho doanh nghiệp thông qua phương thức thanh toán trả chậm; người mua trả tiền trước. ~ Phát hành trái phiếu là hình thức huy động vốn bằng cách phát hành trái phiếu. Khi phát hành trái phiếu, công ty không những chịu lãi phải trả mỗi kỳ mà doanh nghiệp còn phải trả thêm chỉ phí phát hành trái phiếu.

~ Các khoản nợ tạm thời khác như phải trả người lao động, thuế và các khoản phải nộp Nhà nước, chỉ phí phải trả, các khoản chiếm dụng tạm thời của các đơn vị nội bộ. * Nguồn vốn chủ sở hữu. Vốn chủ sở hữu là số vốn thuộc sở hiữu của các chủ doanh nghiệp gồm: vốn điều lệ do chủ sở hữu đầu tư, vốn do doanh nghiệp tự bồ sung từ lợi nhuận và từ các quỹ của doanh nghiệp, nguôn vốn liên doanh, liên kết, vốn tài trợ của Nhà nước nếu có. Tùy theo từng loại hình doanh nghiệp mà vốn chủ sở hữu là vốn nhà nước, vốn tự bồ sung từ lợi nhuận sau thuế và từ các quỹ của doanh nghiệp.

Đặc điểm của nguồn vốn chủ sở hữu là không có thời gian đáo hạn, có độ an toàn cao, lợi nhuận chỉ trả không ổn định, phụ thuộc vào tình hình kinh doanh và chính sách phân phối lợi nhuận của doanh nghiệp. 'Vốn chủ sở hữu được tạo nên từ các nguồn sau ~ Từ khoản đóng góp của chủ sở hữu + Nếu là doanh nghiệp Nhà nước vốn do ngân sách cấp. + Nếu là doanh nghiệp tư nhân vốn do chủ doanh nghiệp bỏ ra. + Nếu là công ty cô phần, công ty trách nhiệm hữu hạn vốn tự có do các cổ đông hay thành viên trong công ty góp vốn.

+ Doanh nghiệp liên doanh do các thành viên trong nước và nước ngoài thỏa thuận góp vốn. + Hợp tác xã do các xã viên đóng góp ~ Vốn bổ sung từ kết quả kinh doanh gồm: + Lợi nhuận chưa phân phối. + Chênh lệch do đánh giá lại tải sản. + Quỹ doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ