Luận Văn: Tác Động của RCEP Đến Thương Mại Dệt May Việt Nam

Phân tích tác động của RCEP đến dệt may Việt Nam. Khám phá cơ hội xuất khẩu, thách thức cạnh tranh và những lưu ý quan trọng cho doanh nghiệp.

Chuyên ngành

Kinh Tế Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

75
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan RCEP và tác động đến ngành dệt may Việt Nam

Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) chính thức có hiệu lực đã tạo ra một khu vực thương mại tự do lớn nhất thế giới, chiếm khoảng 30% GDP toàn cầu. Đối với Việt Nam, Hiệp định RCEP không chỉ là một thỏa thuận thương mại mà còn là một yếu tố định hình lại cấu trúc kinh tế khu vực. Trong bối cảnh đó, ngành dệt may Việt Nam, một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, đứng trước những thay đổi mang tính bước ngoặt. Việc phân tích sâu sắc tác động của RCEP là yêu cầu cấp thiết để các doanh nghiệp dệt may có thể hoạch định chiến lược phát triển bền vững. Hiệp định này mang đến một bức tranh đa chiều, bao gồm cả cơ hội và thách thức đan xen. Một mặt, RCEP mở rộng cánh cửa thị trường, gỡ bỏ nhiều rào cản thuế quan, tạo điều kiện cho xuất khẩu dệt may tăng trưởng. Mặt khác, nó cũng làm gia tăng áp lực cạnh tranh từ các nước thành viên có năng lực sản xuất lớn như Trung Quốc. Luận văn Thạc sĩ “Tác động của Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) đến thương mại hàng dệt may Việt Nam” của tác giả Phan Thị Mai Ly (2015) cung cấp một cơ sở dữ liệu và phân tích quan trọng để hiểu rõ những tác động này. Nghiên cứu chỉ ra rằng, để tận dụng lợi thế, ngành dệt may cần giải quyết các vấn đề cố hữu như sự phụ thuộc vào nguyên phụ liệu dệt may nhập khẩu và nâng cao năng lực cạnh tranh. Do đó, việc nắm bắt toàn diện các quy định, đặc biệt là quy tắc xuất xứ, và chủ động cải thiện chuỗi cung ứng dệt may là chìa khóa để ngành dệt may Việt Nam không chỉ tồn tại mà còn bứt phá trong sân chơi mới này.

1.1. Sơ lược về Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực

Hiệp định RCEP là một thỏa thuận thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, bao gồm 10 quốc gia thành viên ASEAN và 5 quốc gia đối tác là Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc và New Zealand. Mục tiêu chính của RCEP là hài hòa các FTA ASEAN+1 hiện có, tạo ra một bộ quy tắc chung cho thương mại và đầu tư trong khu vực. Theo các nguyên tắc chỉ đạo được thông qua, RCEP không chỉ tập trung vào việc loại bỏ thuế quan và hàng rào phi thuế quan đối với thương mại hàng hóa, mà còn bao gồm các lĩnh vực quan trọng khác như thương mại dịch vụ, đầu tư, sở hữu trí tuệ, và chính sách cạnh tranh. Khác với các FTA trước đó, RCEP được kỳ vọng sẽ tạo ra một chuỗi cung ứng dệt may khu vực tích hợp và hiệu quả hơn. Một trong những điểm cốt lõi là việc thiết lập một quy tắc xuất xứ chung, cho phép cộng gộp nguyên liệu từ các nước thành viên. Điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với ngành dệt may Việt Nam, vốn phụ thuộc nhiều vào nguồn cung từ các nước trong khối.

1.2. Thực trạng ngành dệt may Việt Nam trước thềm RCEP

Trước khi RCEP có hiệu lực, ngành dệt may Việt Nam đã khẳng định vị thế là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực của quốc gia. Theo số liệu từ nghiên cứu của Phan Thị Mai Ly, kim ngạch xuất khẩu liên tục tăng trưởng, đưa Việt Nam vào top các quốc gia xuất khẩu dệt may lớn nhất thế giới. Các thị trường chính bao gồm Mỹ, EU, Nhật Bản và Hàn Quốc, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch xuất khẩu dệt may. Tuy nhiên, ngành cũng bộc lộ những điểm yếu mang tính cấu trúc. Điểm yếu lớn nhất là sự phụ thuộc nặng nề vào nguồn nguyên phụ liệu dệt may nhập khẩu. Dữ liệu cho thấy Việt Nam nhập khẩu phần lớn vải, sợi, và phụ liệu từ thị trường Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan. Tình trạng này khiến giá trị gia tăng của sản phẩm dệt may Việt Nam còn thấp, chủ yếu dựa vào gia công (CMT), và dễ bị tổn thương trước biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu. RCEP được kỳ vọng sẽ tác động trực tiếp đến thực trạng này, vừa là cơ hội để tái cấu trúc chuỗi cung ứng, vừa là thách thức khi sản phẩm từ các đối thủ cạnh tranh có thể tiếp cận thị trường dễ dàng hơn.

II. Những thách thức lớn cho dệt may Việt Nam từ RCEP

Mặc dù mở ra nhiều cơ hội, Hiệp định RCEP cũng đặt ra không ít thách thức cho ngành dệt may Việt Nam. Áp lực cạnh tranh là thách thức rõ ràng và trực diện nhất. Khi hàng rào thuế quan được dỡ bỏ, các sản phẩm dệt may từ các cường quốc sản xuất trong khu vực, đặc biệt là Trung Quốc, sẽ có lợi thế lớn hơn khi thâm nhập thị trường Việt Nam và cạnh tranh trực tiếp tại các thị trường xuất khẩu. Vấn đề phụ thuộc vào chuỗi cung ứng dệt may cũng trở nên phức tạp hơn. Quy tắc xuất xứ linh hoạt có thể là con dao hai lưỡi: vừa giúp doanh nghiệp dễ dàng tận dụng ưu đãi thuế quan, vừa có nguy cơ củng cố sự phụ thuộc vào nguồn nguyên phụ liệu dệt may từ một vài quốc gia nhất định. Bên cạnh đó, các hàng rào phi thuế quan như tiêu chuẩn kỹ thuật, quy định về môi trường và lao động tại các thị trường phát triển trong khối RCEP (Nhật Bản, Úc, Hàn Quốc) cũng là một rào cản không nhỏ. Các doanh nghiệp dệt may Việt Nam, phần lớn là doanh nghiệp vừa và nhỏ, sẽ phải đối mặt với áp lực phải đầu tư nâng cấp công nghệ và quy trình sản xuất để đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe. Việc không vượt qua được những thách thức này có thể khiến Việt Nam bỏ lỡ cơ hội tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu và thậm chí mất thị phần ngay trên sân nhà.

2.1. Áp lực cạnh tranh từ các nước thành viên RCEP

Áp lực cạnh tranh từ các nước thành viên là thách thức lớn nhất mà RCEP mang lại. Trung Quốc, với quy mô sản xuất khổng lồ, chuỗi cung ứng hoàn chỉnh và giá thành cạnh tranh, là đối thủ đáng gờm nhất. Khi ưu đãi thuế quan trong RCEP được áp dụng, hàng dệt may Trung Quốc không chỉ cạnh tranh với hàng Việt Nam tại các thị trường như Nhật Bản, Hàn Quốc mà còn có thể tràn vào thị trường nội địa. Các quốc gia ASEAN khác như Indonesia và Campuchia cũng đang nỗ lực phát triển ngành dệt may và có lợi thế về chi phí lao động. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp dệt may Việt Nam phải tìm ra lợi thế cạnh tranh khác biệt, không chỉ dựa vào giá rẻ. Đó có thể là chất lượng sản phẩm, khả năng đáp ứng các đơn hàng phức tạp, hoặc tuân thủ các tiêu chuẩn bền vững, vốn đang là xu hướng được người tiêu dùng tại các thị trường phát triển quan tâm.

2.2. Vấn đề quy tắc xuất xứ và sự phụ thuộc chuỗi cung ứng

Quy tắc xuất xứ trong RCEP được thiết kế linh hoạt hơn so với CPTPP và EVFTA, cho phép cộng gộp nguyên liệu từ tất cả 15 nước thành viên. Về lý thuyết, điều này tạo thuận lợi cho Việt Nam, vì hàng may mặc sản xuất từ vải Trung Quốc vẫn có thể được hưởng ưu đãi khi xuất khẩu sang Nhật Bản. Tuy nhiên, thực tế này lại tiềm ẩn nguy cơ làm gia tăng sự phụ thuộc vào nguồn nguyên phụ liệu dệt may từ thị trường Trung Quốc. Nếu không có chiến lược phát triển công nghiệp hỗ trợ, Việt Nam sẽ tiếp tục ở lại mắt xích gia công trong chuỗi cung ứng dệt may khu vực, với giá trị gia tăng thấp. Sự phụ thuộc này cũng đặt ngành dệt may vào tình thế rủi ro khi có biến động chính trị hoặc gián đoạn chuỗi cung ứng, làm ảnh hưởng đến khả năng sản xuất và giao hàng đúng hạn của các doanh nghiệp.

III. Cách RCEP mở ra cơ hội vàng cho xuất khẩu dệt may

Bên cạnh thách thức, Hiệp định RCEP thực sự là một cơ hội lớn để ngành dệt may Việt Nam tái cấu trúc và phát triển. Lợi ích rõ ràng nhất đến từ việc giảm và xóa bỏ thuế quan, mở ra một thị trường tiêu thụ rộng lớn với hơn 2,2 tỷ dân. Điều này tạo đòn bẩy trực tiếp cho việc tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu. Các thị trường lớn và khó tính như Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc sẽ trở nên dễ tiếp cận hơn. Đặc biệt, RCEP tạo điều kiện để hình thành một chuỗi cung ứng dệt may khép kín và bền vững trong khu vực. Việc hài hòa hóa quy tắc xuất xứ giúp các doanh nghiệp linh hoạt hơn trong việc lựa chọn nhà cung cấp nguyên phụ liệu dệt may từ các nước thành viên, qua đó tối ưu hóa chi phí và thời gian sản xuất. Hơn nữa, một khuôn khổ pháp lý ổn định và minh bạch như RCEP sẽ là thỏi nam châm thu hút đầu tư FDI vào dệt may. Dòng vốn này không chỉ mang lại công nghệ hiện đại và kinh nghiệm quản lý mà còn được kỳ vọng sẽ chảy vào các lĩnh vực mà Việt Nam còn yếu như dệt, nhuộm, hoàn tất vải, giúp giải quyết bài toán phụ thuộc nguyên phụ liệu. Tận dụng thành công những cơ hội này sẽ giúp doanh nghiệp dệt may Việt Nam nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

3.1. Lợi ích từ ưu đãi thuế quan và tiếp cận thị trường

Ưu đãi thuế quan là lợi ích trực tiếp và dễ nhận thấy nhất từ RCEP. Theo cam kết, nhiều dòng thuế đối với sản phẩm dệt may sẽ được đưa về 0% theo lộ trình. Điều này giúp hàng hóa Việt Nam có giá cạnh tranh hơn so với các đối thủ ngoài khối tại các thị trường quan trọng như Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc. Nghiên cứu của Phan Thị Mai Ly, thông qua mô hình SMART, đã dự báo về sự thay đổi tích cực trong kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang các nước RCEP. Ví dụ, việc giảm thuế sẽ tạo ra lợi thế đáng kể khi xuất khẩu các mặt hàng chủ lực như áo jacket, áo thun vào thị trường Trung Quốc và Nhật Bản. Việc tiếp cận một thị trường chung rộng lớn và thống nhất về quy tắc sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí giao dịch, đơn giản hóa thủ tục, và dễ dàng xây dựng chiến lược kinh doanh dài hạn.

3.2. Cơ hội tối ưu hóa chuỗi cung ứng dệt may khu vực

RCEP tạo ra một cơ hội chưa từng có để tối ưu hóa chuỗi cung ứng dệt may khu vực. Trước đây, với các FTA ASEAN+1 riêng lẻ, mỗi hiệp định có một quy tắc xuất xứ khác nhau, gây khó khăn cho doanh nghiệp. RCEP thống nhất các quy tắc này, cho phép doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu sợi từ Hàn Quốc, dệt vải tại Trung Quốc, và may thành phẩm tại Việt Nam để xuất khẩu sang Nhật Bản mà vẫn được hưởng ưu đãi. Sự linh hoạt này giúp giảm chi phí, rút ngắn thời gian logistics và tăng khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng trước các cú sốc bên ngoài. Điều này khuyến khích các doanh nghiệp xây dựng mối liên kết chặt chẽ hơn với các nhà cung cấp trong khu vực, hình thành nên các mạng lưới sản xuất hiệu quả, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của ngành dệt may Việt Nam.

3.3. Triển vọng thu hút đầu tư FDI vào ngành dệt may

Một môi trường thương mại tự do, ổn định và có quy mô lớn như RCEP là yếu tố hấp dẫn các nhà đầu tư nước ngoài. Việt Nam, với vị trí địa lý chiến lược và chi phí lao động cạnh tranh, có nhiều tiềm năng thu hút đầu tư FDI vào dệt may. Dòng vốn FDI được kỳ vọng sẽ không chỉ tập trung vào khâu may mặc mà còn hướng vào các công đoạn thượng nguồn như sản xuất sợi, dệt vải, nhuộm và hoàn tất. Sự đầu tư này sẽ giúp tạo ra một ngành công nghiệp hỗ trợ vững mạnh, giảm dần sự phụ thuộc vào nguyên phụ liệu dệt may nhập khẩu và tăng tỷ lệ nội địa hóa. Điều này không chỉ giúp Việt Nam hưởng lợi tối đa từ các ưu đãi thuế quan của RCEP mà còn của các hiệp định khác như CPTPP và EVFTA, vốn có yêu cầu nghiêm ngặt hơn về xuất xứ.

IV. Bí quyết giúp doanh nghiệp dệt may Việt Nam bứt phá

Để biến những cơ hội từ Hiệp định RCEP thành kết quả thực tế, các doanh nghiệp dệt may Việt Nam cần một chiến lược chủ động và toàn diện. Đây không phải là lúc chờ đợi mà là thời điểm để hành động. Trước hết, việc nâng cao năng lực cạnh tranh nội tại là yếu tố sống còn. Doanh nghiệp cần chuyển đổi mô hình từ gia công đơn thuần (CMT) sang các hình thức có giá trị gia tăng cao hơn như FOB, ODM và OBM. Điều này đòi hỏi đầu tư vào công nghệ, thiết kế và xây dựng thương hiệu. Thứ hai, việc nắm vững và vận dụng linh hoạt quy tắc xuất xứ là chìa khóa để tối đa hóa lợi ích từ ưu đãi thuế quan. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản trị chuỗi cung ứng dệt may minh bạch, có khả năng truy xuất nguồn gốc nguyên phụ liệu dệt may. Cuối cùng, đa dạng hóa thị trường là một chiến lược thông minh để giảm rủi ro và khai thác tiềm năng của toàn bộ khối RCEP. Thay vì chỉ tập trung vào các thị trường truyền thống, doanh nghiệp nên tìm hiểu và tiếp cận các thị trường mới nổi trong khu vực. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chiến lược đúng đắn sẽ quyết định sự thành bại của ngành dệt may trong cuộc chơi RCEP.

4.1. Nâng cao năng lực cạnh tranh và chất lượng sản phẩm

Để đối phó với cạnh tranh từ các nước thành viên, các doanh nghiệp dệt may phải tập trung vào việc cải tiến quy trình sản xuất, áp dụng công nghệ tự động hóa để tăng năng suất và giảm chi phí. Quan trọng hơn, cần đầu tư vào khâu thiết kế và phát triển sản phẩm để tạo ra sự khác biệt. Xây dựng các thương hiệu riêng, dù là ở quy mô nhỏ, cũng là một hướng đi chiến lược để thoát khỏi vị thế gia công. Bên cạnh đó, việc đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về lao động, môi trường và phát triển bền vững không chỉ là yêu cầu từ các thị trường nhập khẩu mà còn là yếu tố xây dựng uy tín và lợi thế cạnh tranh lâu dài cho doanh nghiệp. Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn ưu đãi để đầu tư đổi mới công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.

4.2. Làm chủ quy tắc xuất xứ để hưởng lợi tối đa

Quy tắc xuất xứ là "luật chơi" quan trọng nhất trong các FTA. Để hưởng ưu đãi thuế quan từ Hiệp định RCEP, doanh nghiệp phải chứng minh được sản phẩm của mình đáp ứng các tiêu chí xuất xứ. Điều này đòi hỏi một hệ thống quản lý và lưu trữ hồ sơ chặt chẽ, từ khâu nhập khẩu nguyên phụ liệu dệt may đến quá trình sản xuất và xuất khẩu. Doanh nghiệp cần đào tạo nhân sự chuyên trách về quy tắc xuất xứ, đồng thời ứng dụng công nghệ thông tin để quản lý chuỗi cung ứng dệt may một cách hiệu quả. Việc chủ động hợp tác với các nhà cung cấp trong khối RCEP để đảm bảo nguồn nguyên liệu đáp ứng tiêu chí cộng gộp cũng là một chiến lược khôn ngoan. Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) và các cơ quan nhà nước cần tăng cường phổ biến thông tin và tổ chức các khóa tập huấn để hỗ trợ doanh nghiệp trong vấn đề này.

V. Phân tích tác động RCEP đến thương mại dệt may Việt Nam

Để lượng hóa tác động của RCEP, các nghiên cứu kinh tế đã sử dụng những mô hình định lượng phức tạp. Luận văn của Phan Thị Mai Ly đã áp dụng mô hình Cân bằng từng phần (SMART) để phân tích cụ thể những thay đổi trong dòng chảy thương mại của ngành dệt may Việt Nam. Kết quả mô phỏng cho thấy RCEP sẽ tạo ra cả tác động tạo lập thương mại và chuyển hướng thương mại. Về mặt xuất khẩu, việc cắt giảm thuế quan của các nước đối tác sẽ thúc đẩy đáng kể tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam, đặc biệt là vào các thị trường lớn như Nhật Bản và Hàn Quốc. Về mặt nhập khẩu, mô hình cũng chỉ ra sự gia tăng mạnh mẽ lượng hàng dệt may, chủ yếu là nguyên phụ liệu dệt may, nhập khẩu vào Việt Nam. Điều này một mặt giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn cung rẻ hơn, nhưng mặt khác làm tăng áp lực cạnh tranh cho các nhà sản xuất trong nước. Phân tích cũng cho thấy sự sụt giảm trong nguồn thu từ thuế nhập khẩu của chính phủ, nhưng đồng thời làm tăng thặng dư tiêu dùng do người dân được mua sản phẩm với giá rẻ hơn. So sánh với CPTPP và EVFTA, tác động của RCEP có những nét đặc thù, chủ yếu liên quan đến việc củng cố chuỗi cung ứng dệt may với các đối tác cung cấp nguyên liệu chủ chốt trong khu vực.

5.1. Dự báo thay đổi trong xuất khẩu dệt may sang RCEP

Dựa trên kết quả từ mô hình SMART trong nghiên cứu của Phan Thị Mai Ly (Bảng 4.8), khi các nước RCEP xóa bỏ hoàn toàn thuế quan, kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang các thị trường này được dự báo sẽ có sự tăng trưởng tích cực. Các thị trường như Nhật Bản, Hàn Quốc, và Úc/New Zealand cho thấy tiềm năng tăng trưởng rõ rệt. Đáng chú ý, RCEP còn mở ra cơ hội lớn hơn tại thị trường Trung Quốc, vốn vừa là đối thủ cạnh tranh, vừa là thị trường tiêu thụ khổng lồ. Việc giảm thuế sẽ giúp hàng may mặc Việt Nam cạnh tranh tốt hơn với sản phẩm nội địa Trung Quốc và các sản phẩm từ những quốc gia khác. Tuy nhiên, mức độ tăng trưởng thực tế còn phụ thuộc vào khả năng đáp ứng của doanh nghiệp dệt may Việt Nam về chất lượng, giá cả và các tiêu chuẩn phi thuế quan.

5.2. Ảnh hưởng đến nhập khẩu và chuỗi cung ứng dệt may

Phân tích từ mô hình SMART (Bảng 4.4) cho thấy tác động của RCEP lên nhập khẩu dệt may của Việt Nam là rất lớn. Việc giảm thuế sẽ khiến lượng nhập khẩu, đặc biệt là vải và các loại nguyên phụ liệu dệt may, tăng mạnh. Trung Quốc và Hàn Quốc được dự báo là những nước hưởng lợi nhiều nhất từ việc xuất khẩu các mặt hàng này sang Việt Nam. Tác động này có hai mặt. Tích cực là các doanh nghiệp dệt may Việt Nam sẽ có nguồn cung nguyên liệu đầu vào dồi dào và rẻ hơn, giúp giảm chi phí sản xuất. Tiêu cực là các doanh nghiệp sản xuất vải và sợi trong nước sẽ phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các nước thành viên một cách khốc liệt hơn. Kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết phải có chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ để cân bằng cán cân thương mại và nâng cao tính tự chủ của chuỗi cung ứng dệt may.

5.3. So sánh tác động của RCEP với CPTPP và EVFTA

Mỗi FTA mang lại một giá trị chiến lược khác nhau. CPTPP và EVFTA kết nối Việt Nam với các thị trường tiêu thụ lớn ở châu Mỹ và châu Âu, vốn có yêu cầu rất cao về chất lượng, tiêu chuẩn lao động và môi trường. Các hiệp định này thúc đẩy ngành dệt may nâng cao chất lượng và phát triển bền vững. Ngược lại, Hiệp định RCEP lại có vai trò kết nối Việt Nam với các trung tâm cung ứng nguyên phụ liệu dệt may lớn nhất thế giới là Trung Quốc và Hàn Quốc. Quy tắc xuất xứ của RCEP linh hoạt hơn, phù hợp với thực trạng chuỗi cung ứng hiện tại của Việt Nam. Do đó, RCEP giúp củng cố và tối ưu hóa khâu đầu vào của sản xuất, trong khi CPTPP và EVFTA tập trung vào việc mở rộng thị trường đầu ra chất lượng cao. Sự kết hợp của ba hiệp định này tạo ra một ma trận cơ hội và thách thức, đòi hỏi ngành dệt may Việt Nam phải có chiến lược linh hoạt để tận dụng lợi thế từ mỗi FTA.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ tác động của hiệp định đối tác kinh tế toàn diện khu vực rcep đến thương mại hàng dệt may việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về Hiệp định thương mại tự do (FTA) Chương 2: Phương pháp nghiên cứu Chương 3: Tổng quan về RCEP và ngành dệt may Việt Nam Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu Chương 5: Một số nhận xét và khuyến nghị giải pháp 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG I: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆP ĐỊNH THƢƠNG MẠI TỰ DO (FTA) 1.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu 1.1 Các nghiên cứu xoay quanh vấn đề về Hiệp định đối tác kinh tế toàn diện khu vực Tham khảo những nghiên cứu về Hiệp định đối tác kinh tế toàn diện khu vực, những nghiên cứu đánh giá tác động tới các nước tham gia, đặc biệt là những nước có nền kinh tế, ngành hàng xuất khẩu tương tự Việt Nam, có ý nghĩa quan trọng đối với luận văn. Từ Thúy Anh và Chu Thị Mai Phương (2011), “Hiệu ứng biên giới trong Hiệp định đối tác kinh tế toàn diện khu vực”. Trong bài viết này, nhóm tác giả phân tích yếu tố quyết định thương mại giữa các nước tham gia RCEP, tập trung vào hiệu ứng biên giới. Thông qua sử dụng mô hình Lực hấp dẫn, nghiên cứu đã chỉ ra được sự tồn tại của hiệu ứng biên giới đối với các nước tham gia RCEP, nghiên cứu có giá trị tham khảo quan trọng cho các nhà lãnh đạo các nước RCEP khi tham gia đàm phán.

Đồng thời các tác giả cũng nêu rõ thiếu sót của nghiên cứu này khi chưa tính toán tới độ co giãn của cầu, thiếu sót nãy sẽ được nhóm tác giả bổ sung trong các nghiên cứu tiếp theo Viên nghiên cứu ASEAN và Đông Á (2012), “Quan hệ đối tác kinh tế toàn diện khu vực”. Trong báo cáo về RCEP này, nhóm tác giả đã đưa ra những mô tả về hiệp định này, về giá trị cốt lõi cũng như mục đích chủ chốt của việc đàm phán RCEP. Đồng thời nhóm tác giả còn phân tích các thách thức trong việc đàm phán RCEP. Những thách thức có thể kể đến như : Những xung đột trong lịch sử cũng và các tranh chấp lãnh thổ; sự khác biệt trong giai đoạn phát triển, không chỉ về thu nhập mà còn về cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực, bộ máy quản trị…; việc theo đuổi mục tiêu hài hòa, thống nhất có thể dẫn đến một mẫu số chung thấp nhất, điều này biến RCEP trở nên không còn nhiều ý nghĩa; bên cạnh đó RCEP chưa được sự ủng hộ từ bên trong các nước tham gia, đặc biệt 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com các doanh nghiệp thường có ít sự hiểu biết về các FTA và ít sử dụng các ưu đãi từ nó; cuối cùng, song song với RCEP, các nước thành viên cũng tham gia các đàm phán khác như TPP, các thỏa thuận song phương với EU, điều này có thể khiến cho việc đàm phán RCEP trở nên phức tạp hơn.

Yoshifumi Fukunaga và Ikumo Isono (2013), “Từ các hiệp định thương mại tự do ASEAN +1 đến Hiệp định đối tác toàn diện khu vực”. Trong nghiên cứu này nhóm tác giả tiến hành nghiên cứu các FTA của ASEAN, đặc biệt là năm FTA hiện có với các nước trong ASEAN + 6, để xác định các lợi ích có thể cũng như những thách thức của RCEP. Qua đó nhóm tác giả nhận thấy rằng 5 FTA ASEAN + 1 đã cung cấp một mức độ tư do hóa không đủ, các về thuế quan lẫn thương mại dịch vụ. Năm FTA với các quy tắc xuất xứ khác nhau làm cản trở việc sử dụng có hiệu quả các FTA.

Nhóm tác giả đã đưa ra những đề nghị cho đám phán RCEP, cần giải quyết các thách thức bằng cách đưa ra các mục tiêu sau: Cắt giảm thuế quan hơn nữa (tới 95%), cần có những quy định rõ ràng về hàng rào thuế quan, có những quy định chung về quy tắc xuất xứ và tự do hóa thương mại ở mức cao hơn. Nói chung RCEP nên nhắm tới những mục tiêu cao hơn so với các FTA Asean +1 hiện nay.2 Các nghiên cứu về ngành dệt may Việt Nam: Việc gia nhập WTO và đặc biệt là tham gia các hiệp định thương mại tự do mở ra cơ hội lớn cho ngành thương mại Việt Nam, trong đó có ngành dệt may. Những nghiên cứu dưới đây đã đưa ra một cái nhìn tổng quan nhất về ngành dệt may Việt Nam, đồng thời phân tích những tác động khi Việt Nam tham gia các tổ chức, hiệp định thương mại tự do đến ngành này. Nguyễn Anh Dương và Đặng Phương Dung (2011), “Việt Nam tham gia WTO và các hiệp định thương mại tự do (FTA): Hàm ý đối với xuất khẩu hàng dệt may”.

Trong nghiên cứu này đã chỉ ra đc rất nhiều vấn đề mà xuất khẩu dệt may Việt Nam đang gặp phải, có thể kể ra như: Hàm lượng giá trị gia tăng của sản phẩm xuất khẩu nói chung còn hạn chế, doanh nghiệp khó tiếp cận vốn, chi phí sản xuất ở Việt Nam cũng chưa đạt mức cạnh tranh cần thiết. Bên cạnh đó 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hầu hết các doanh nghiệp còn hiểu biết hạn chế về thị trường nước ngoài và các vấn đề thương mại và phi thương mại quốc tế, bản thân các hoạt động xuất nhập khẩu hàng hoá nói chung và hàng dệt may nói riêng cũng chưa được thuận lợi hoá đáng kể. Ngoài ra trong một chừng mực nhất định, chính sách thương mại, đặc biệt là thuế quan của Việt Nam còn hay thay đổi và khó tiên liệu trước. Các doanh nghiệp xuất khẩu của Việt nam còn gặp vấn đề từ quy chế kinh tế phi thị trường mà các thị trường xuất khẩu chính áp đặt đối với Việt nam… Cho đến nay, TPP có thể xem là một bước ngoặt đối với ngành dệt may Việt Nam thì cơ hội rất lớn kèm theo là không ít khó khăn.

Nghiên cứu này có ý nghĩa tham khảo dành cho các doanh nghiệp trong ngành dệt may, cũng như cho các đối tượng thuộc Chính phủ, Hiệp hội Dệt May Việt Nam, và các cơ quan nghiên cứu khác Phạm Minh Đức (2014), “Ngành dệt may trong bối cảnh thực hiện Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương”. Trong báo cáo này, tác giả đã đưa ra một cái nhìn tổng quan về ngành dệt may Việt Nam, đặc biệt tác giả đưa ra bản so sánh với các nước có ngành dệt may phát triển nhất thế giới hiện nay như Trung Quốc, Bangladesh, Mexico và Indonesia. Cũng trong báo cáo này, tác giả đã chỉ ra tác động tích cực của TPP đến ngành dệt may Việt Nam, tính đến năm 2020, sau khi thực hiện TPP, sản lượng, xuất nhập khẩu ngành dệt may đều tăng gần gấp đôi so với hiện nay. Bên cạnh đó tác giả cũng chỉ ra những cơ hôi, thách thức của ngành dệt may Việt Nam khi tham gia TPP.

Theo tác giả TPP là hiệp định thương mại quan trọng hơn tất cả các FTA mà Việt Nam đã ký kết trước đây, lợi ích tiềm năng lớn nhưng chi phí rủi ro cũng lớn. Bởi vậy cần phải có cách tiếp cận mở cửa hơn trong đàm phán TPP, tái cấu trúc ngành để hoàn thiện chuỗi cung ứng, thúc đẩy mối liên kết giữa các doanh nghiệp, hoàn thiện cơ sở hạ tầng, môi trường kinh doanh đồng thời nâng cao nguồn nhân lực. Bài báo cáo đã đưa ra được một cái nhìn tổng quan về ngành dệt may Việt Nam, đồng thời phân tích được các tác động của TPP đến thương mại hàng dệt may Việt Nam, những cơ hội, thách thức mà TPP mang lại, cũng như một số hàm ý chính sách. Tuy nhiên trong báo cáo này, những dự kiến về tác động của TPP được tác giả 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com sử dụng số liệu tính toán từ các nghiên cứu trước, điều này khiến cho bài báo cáo thiếu tính mới và chính xác.

Inama và cộng sự (2011),”Đánh giá tác động của quy tắc xuất xứ trong các hiệp định thương mại tự do của Việt Nam”. Nghiên cứu đã có một đánh giá khá toàn diện và chi tiết về tác động của quy tắc xuất xứ đới với sản phẩm cụ thể từ góc độ Việt Nam. Thông qua phân tích chi tiết từng điều khoản trong các hiệp định thương mại mà Việt Nam tham gia như AFTA và Khu vực thương mại tự do ASEAN – Trung Quốc, khu vực thương mại tự do Úc – New Zealand – Việt Nam, EC – Việt Nam, Ấn Độ - Việt Nam, Hàn Quốc – Việt Nam, Việt Nam – Nhật Bản. Nhiều mặt hàng có liên quan đến quy tắc xuất xứ như dệt may, thuỷ sản, da giày, nông phẩm.

Nghiên cứu đã xác định lợi ích cần đạt được khi đàm phán, nghĩa là các quy tắc xuất xứ thuận lợi cho xuất khẩu, tính ổn định và minh bạch về quy tắc xuất xứ trong FTA để tăng tính khả dụng. Nghiên cứu cũng đề cập đến một số khía cạnh của các quy định thực hiện quy tắc xuất xứ. Các đề xuất đưa ra nhằm cải thiện quy tắc xuất xứ trong các FTA của Việt Nam với các đối tác khác nhau. Các đề xuất này liên quan đến cách tính tỷ lệ phần trăm và quan hệ giữa các tiêu chí chung về quy tắc xuất xứ đối với sản phẩm cụ thể.

Nghiên cứu này có ý nghĩa tham khảo rất lớn đặc biệt là đối với ngành dệt may, khi quy tắc xuất xứ có ảnh hưởng lớn tới ngành dệt may Việt Nam khi tham gia RCEP 1.3 Những nghiên cứu về đánh giá tác động của các hiệp định thương mại Trong thời điểm hiện tại, Việt Nam đang tích cực đàm phán tham gia nhiều Hiệp định thương mại tự do với các nước, các khu vực khác nhau. Bởi vậy, việc phân tích, đánh giá tác động của các hiệp định thương mại có giá trị tham khảo hết sức quan trọng. Bên cạnh những đánh giá định tính, các nhà nghiên cứu đã sử dụng các mô hình định lượng như CGE, GATP, Gravity hay Smart như một công cụ hữu hiệu để nâng cao khả năng dự báo, nâng cao hiệu quả đánh giá tác động 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Vanzetti (2010) “Phân tích định lượng tác động tiềm ẩn của các FTA”. Tác giả sử dụng phương pháp cân bằng tổng quát để đánh giá các tác động của FTA tới kinh tế Việt Nam.

Sử dụng hai kịch bản: 2012 (một phần), 2018 (hoàn toàn).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ