Luận văn: Gia tăng dân số cơ học và chất lượng giáo dục tiểu học tại Hoàng Mai

Phân tích tác động gia tăng dân số đến giáo dục tiểu học, từ chất lượng giảng dạy, cơ sở vật chất đến chính sách phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Xã hội học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan gia tăng dân số cơ học và giáo dục tiểu học

Luận văn thạc sĩ “Sự gia tăng dân số cơ học đối với các điều kiện đảm bảo chất lượng giáo dục tiểu học tại quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội” của tác giả Hoàng Thị Hồng Hạnh (2019) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về một trong những thách thức lớn nhất của quá trình đô thị hóa tại Việt Nam. Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đã biến các thành phố lớn, đặc biệt là Hà Nội, thành “lực hút” mạnh mẽ đối với dòng di dân từ các tỉnh thành khác. Sự dịch chuyển này, hay còn gọi là gia tăng dân số cơ học, tạo ra một biến động dân số đột ngột, gây sức ép khổng lồ lên hạ tầng xã hội. Trong đó, hệ thống giáo dục, đặc biệt là bậc tiểu học, phải đối mặt với những áp lực trực tiếp và nặng nề nhất. Khi số lượng trẻ em trong độ tuổi đến trường tăng vọt, các điều kiện đảm bảo chất lượng giáo dục như cơ sở vật chất, đội ngũ giáo viên, và sĩ số lớp học đều bị đẩy đến giới hạn. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cơ sở lý luận về chất lượng giáo dục mà còn phân tích thực trạng, chỉ ra những mâu thuẫn giữa tốc độ phát triển dân cư và khả năng đáp ứng của ngành giáo dục, từ đó đặt ra yêu cầu cấp thiết về các giải pháp quản lý và chính sách phù hợp.

1.1. Hiểu đúng về gia tăng dân số cơ học và đô thị hóa

Gia tăng dân số cơ học được định nghĩa là sự chênh lệch giữa số người nhập cư (chuyển đến) và số người xuất cư (chuyển đi) tại một khu vực nhất định. Khác với gia tăng tự nhiên (sinh - tử), gia tăng cơ học phản ánh trực tiếp sự hấp dẫn kinh tế - xã hội của một địa phương. Lý thuyết “lực hút, lực đẩy” của Everett Lee (1966) giải thích rõ hiện tượng này: các đô thị lớn như Hà Nội với nhiều cơ hội việc làm, điều kiện sống tốt hơn đóng vai trò là “lực hút”, trong khi các vùng nông thôn khó khăn là “lực đẩy”. Quá trình đô thị hóa và giáo dục có mối quan hệ chặt chẽ. Sự tập trung dân cư kéo theo nhu cầu lớn về dịch vụ công, trong đó giáo dục là thiết yếu. Luận văn chỉ ra rằng, dòng lao động nhập cư thường là những người trẻ, đang trong độ tuổi sinh đẻ, dẫn đến việc số trẻ em cần đi học tăng nhanh chóng, tạo ra thách thức lớn cho việc quy hoạch và phát triển hệ thống trường lớp.

1.2. Mối liên hệ mật thiết giữa biến động dân số và giáo dục

Giáo dục tiểu học được coi là nền tảng của hệ thống giáo dục quốc dân, có nhiệm vụ hình thành những kỹ năng và nhân cách cơ bản cho trẻ. Do đó, việc đảm bảo chất lượng giáo dục tiểu học là mục tiêu chiến lược. Tuy nhiên, biến động dân số không đồng đều đang phá vỡ sự cân bằng này. Tại các địa phương có tỷ lệ nhập cư cao, hệ thống giáo dục phải đối mặt với tình trạng quá tải trường học một cách trầm trọng. Theo nghiên cứu của Nguyễn Đình Cử (2015), kế hoạch hóa giáo dục dựa trên dân số “hộ khẩu” thường không phản ánh đúng thực tế cư trú, dẫn đến sự bất cân bằng trong đầu tư nguồn lực. Điều này có nghĩa là các khu vực có nhiều dân nhập cư, dù nhu cầu thực tế rất cao, lại không nhận được sự đầu tư tương xứng, gây ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dạy và học. Mối liên hệ này cho thấy việc quản lý dân cư và quy hoạch giáo dục cần phải đi đôi với nhau.

II. Áp lực dân số lên trường học Thách thức lớn hiện hữu

Tác động của gia tăng dân số cơ học lên hệ thống giáo dục phổ thông là một thực tế không thể phủ nhận, đặc biệt tại các đô thị lớn như Hà Nội. Báo cáo của Ủy Ban Pháp luật Quốc hội cho thấy tốc độ tăng dân số trung bình 3%/năm của Hà Nội đã vượt xa dự báo, gây áp lực nặng nề lên mọi mặt hạ tầng xã hội. Các trường tiểu học, vốn là tuyến đầu tiếp nhận thế hệ tương lai, đang phải gồng mình chống đỡ với tình trạng quá tải trường học. Số học sinh tăng đột biến trong khi số lượng trường lớp không phát triển kịp đã tạo ra một bức tranh đầy thách thức. Ảnh hưởng của di dân đến giáo dục không chỉ dừng lại ở những con số, mà còn thể hiện qua chất lượng bữa ăn bán trú, không gian vui chơi bị thu hẹp, và sự tương tác giữa giáo viên và học sinh giảm sút. Đây là bài toán nan giải, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ từ các nhà quản lý giáo dục đến các cơ quan quy hoạch đô thị. Thực trạng này đặt ra câu hỏi lớn về khả năng đảm bảo chất lượng giáo dục trong bối cảnh dân số biến động không ngừng.

2.1. Thực trạng quá tải trường học tại các khu đô thị mới

Các khu đô thị mới và giáo dục tại các khu công nghiệp là nơi thể hiện rõ nhất áp lực dân số lên trường học. Luận văn của Hoàng Thị Hồng Hạnh chỉ ra, các quận mới thành lập như Hoàng Mai, Long Biên, Nam Từ Liêm chứng kiến hàng loạt chung cư cao tầng mọc lên, thu hút hàng trăm nghìn người dân nhưng quy hoạch trường học lại chậm tiến độ. Kết quả là nhiều trường tiểu học công lập phải tuyển sinh vượt chỉ tiêu cho phép. Đơn cử tại quận Hoàng Mai, khu đô thị Linh Đàm từ một “khu đô thị kiểu mẫu” đã trở thành một trong những nơi có mật độ dân số cao nhất thành phố sau khi 12 tòa nhà cao 42 tầng đi vào hoạt động. Sự gia tăng dân số đột biến này khiến hệ thống trường học tại đây luôn trong tình trạng quá tải, nhiều lớp học phải chấp nhận sĩ số lên tới gần 60 học sinh.

2.2. Phân tích ảnh hưởng của di dân đến chất lượng giáo dục

Dòng di dân ồ ạt vào các thành phố lớn tác động tiêu cực đến chất lượng giáo dục tiểu học trên nhiều phương diện. Thứ nhất, sĩ số lớp học tăng cao làm giảm chất lượng giảng dạy. Giáo viên không thể quan tâm sâu sát đến từng học sinh, khó áp dụng các phương pháp giáo dục hiện đại. Thứ hai, cơ sở vật chất trường tiểu học không đáp ứng kịp. Phòng học trở nên chật chội, thiếu các phòng chức năng như thư viện, phòng tin học, nhà thể chất. Thứ ba, nó tạo ra sự bất bình đẳng trong tiếp cận giáo dục. Nhiều gia đình lao động nhập cư gặp khó khăn trong việc xin học cho con em do các rào cản về hộ khẩu hoặc do trường học đã hết chỗ. Những yếu tố này cộng hưởng lại, làm xói mòn các nỗ lực nâng cao chất lượng giáo dục và tạo ra gánh nặng cho cả gia đình và xã hội.

III. Tác động đến đội ngũ giáo viên và công tác quản lý

Sự gia tăng dân số không chỉ gây áp lực lên cơ sở vật chất mà còn tác động trực tiếp đến nguồn nhân lực cốt lõi của ngành giáo dục: đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý. Khi số học sinh trên một lớp tăng lên, gánh nặng công việc của mỗi giáo viên cũng tăng theo cấp số nhân. Họ không chỉ phải quản lý một lớp học đông đúc mà còn phải dành nhiều thời gian hơn cho việc chấm bài, soạn giáo án và xử lý các vấn đề phát sinh. Điều này làm giảm thời gian dành cho việc nghiên cứu, đổi mới phương pháp giảng dạy và chăm sóc cá nhân cho từng học sinh, đặc biệt là những em cần sự quan tâm đặc biệt. Đối với cán bộ quản lý giáo dục, thách thức còn lớn hơn. Họ phải đối mặt với bài toán tuyển sinh hàng năm, tìm cách cân đối giữa chỉ tiêu và khả năng tiếp nhận thực tế, đồng thời giải quyết các khiếu nại từ phụ huynh. Áp lực dân số lên trường học khiến công tác quản lý trở nên phức tạp, đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng ứng phó cao độ để duy trì hoạt động ổn định và đảm bảo chất lượng giáo dục ở mức tối thiểu.

3.1. Phân tích sự thay đổi về tỷ lệ giáo viên học sinh

Tỷ lệ giáo viên/học sinh là một trong những chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng giáo dục. Tại các khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề của gia tăng dân số cơ học, chỉ số này đang ở mức báo động. Dữ liệu từ luận văn cho thấy, trong khi số học sinh tăng vọt hàng năm, việc tuyển dụng và biên chế giáo viên lại không theo kịp. Tình trạng thiếu giáo viên cục bộ xảy ra ở nhiều trường, buộc các trường phải tăng số tiết dạy cho giáo viên hiện có hoặc sử dụng giáo viên hợp đồng. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe và tinh thần của giáo viên mà còn tiềm ẩn nguy cơ về chất lượng chuyên môn không đồng đều. Tỷ lệ học sinh trên một giáo viên quá cao là rào cản lớn nhất đối với việc triển khai chương trình giáo dục phổ thông mới, vốn yêu cầu sự tương tác cao và cá nhân hóa lộ trình học tập.

3.2. Gánh nặng thực tế đối với ban giám hiệu nhà trường

Ban giám hiệu các trường tiểu học tại các quận đông dân cư như Hoàng Mai phải chịu một sức ép khổng lồ. Công tác quản lý giáo dục không chỉ đơn thuần là quản lý chuyên môn mà còn là quản lý khủng hoảng. Hàng năm, áp lực tuyển sinh đầu cấp là bài toán đau đầu nhất, khi số hồ sơ nộp vào luôn vượt xa chỉ tiêu. Họ phải tìm mọi cách để sắp xếp lớp học, phân công giáo viên, và đảm bảo an toàn cho một số lượng học sinh khổng lồ trong một khuôn viên có hạn. Thêm vào đó, việc duy trì các tiêu chuẩn của trường chuẩn quốc gia trở nên gần như bất khả thi khi các tiêu chí về diện tích, sĩ số, và cơ sở vật chất đều không thể đáp ứng. Gánh nặng này khiến các nhà quản lý ít có thời gian tập trung vào việc nâng cao chất lượng dạy và học, mà chủ yếu phải xử lý các vấn đề sự vụ phát sinh từ tình trạng quá tải trường học.

IV. Cách cơ sở vật chất trường tiểu học bị quá tải nặng nề

Cơ sở vật chất trường tiểu học là yếu tố nền tảng, ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường học tập và sự phát triển toàn diện của học sinh. Tuy nhiên, dưới sức ép của gia tăng dân số cơ học, hệ thống cơ sở vật chất tại nhiều trường học đô thị đang xuống cấp và quá tải nghiêm trọng. Luận văn thạc sĩ của Hoàng Thị Hồng Hạnh đã cung cấp những số liệu chi tiết cho thấy sự bất cập giữa quy mô học sinh và năng lực đáp ứng của hạ tầng. Các phòng học được thiết kế cho 35-40 học sinh nay phải chứa 50-60 em, khiến không gian trở nên ngột ngạt, thiếu ánh sáng và không khí. Bàn ghế phải kê san sát, không còn lối đi. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần của học sinh mà còn làm giảm hiệu quả tiếp thu bài giảng. Sự quá tải trường học còn lan sang các khu vực chức năng khác, biến những không gian cần thiết cho sự phát triển của trẻ thành những nơi không thể sử dụng đúng mục đích.

4.1. Vấn đề sĩ số lớp học vượt xa chuẩn quốc gia quy định

Theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo, sĩ số lớp học ở bậc tiểu học không quá 35 học sinh/lớp. Tuy nhiên, thực trạng giáo dục tiểu học tại các quận có tốc độ đô thị hóa nhanh như Hoàng Mai cho thấy con số này đã bị phá vỡ hoàn toàn. Báo cáo của Sở GD&ĐT Hà Nội và dữ liệu trong luận văn chỉ rõ, sĩ số trung bình tại nhiều trường công lập ở Hoàng Mai là 52 học sinh/lớp, thậm chí có những lớp lên đến 60 em. Sĩ số quá đông là nguyên nhân gốc rễ của nhiều vấn đề: giáo viên không thể bao quát lớp, học sinh mất tập trung, chất lượng học tập giảm sút và nguy cơ về an toàn, dịch bệnh tăng cao. Đây là một thách thức trực tiếp đối với mục tiêu đảm bảo chất lượng giáo dục toàn diện.

4.2. Hiện trạng thiếu hụt phòng chức năng và trang thiết bị

Một hệ quả tất yếu của việc ưu tiên phòng học cho số lượng học sinh khổng lồ là sự hy sinh các phòng chức năng. Nhiều trường phải trưng dụng phòng thư viện, phòng âm nhạc, phòng thí nghiệm để làm lớp học tạm thời. Điều này tước đi cơ hội được học tập và phát triển toàn diện của học sinh. Các hoạt động thực hành, thí nghiệm, và phát triển năng khiếu bị hạn chế. Bên cạnh đó, trang thiết bị dạy học cũng không được đầu tư tương xứng với quy mô học sinh. Sân chơi, bãi tập bị thu hẹp, thậm chí nhiều trường không có sân chơi. Luận văn cũng thống kê về tình trạng thiếu nhà vệ sinh hoặc nhà vệ sinh không đạt chuẩn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và tâm lý của học sinh. Tình trạng thiếu hụt cơ sở vật chất trường tiểu học là một rào cản lớn trong việc nâng cao chất lượng giáo dục.

V. Phân tích thực trạng giáo dục tại Quận Hoàng Mai Hà Nội

Quận Hoàng Mai, được thành lập năm 2003, là một ví dụ điển hình về tác động của gia tăng dân số cơ học đối với giáo dục. Với vị trí cửa ngõ phía Nam thủ đô, tốc độ đô thị hóa nhanh chóng cùng hàng loạt khu đô thị mới, Hoàng Mai đã trở thành một trong những quận đông dân nhất Hà Nội. Luận văn của Hoàng Thị Hồng Hạnh đã sử dụng quận Hoàng Mai làm địa bàn nghiên cứu điển hình để phân tích sâu sắc các thách thức mà giáo dục tiểu học phải đối mặt. Dữ liệu thực tế cho thấy một sự tương quan rõ rệt: khi dân số cơ học tăng vọt, số học sinh tiểu học cũng tăng theo với tốc độ chóng mặt, tạo ra một sức ép chưa từng có lên hệ thống trường công lập. Thực trạng giáo dục tiểu học tại đây là một bài học kinh nghiệm quý giá cho các nhà hoạch định chính sách giáo dục và quy hoạch đô thị, cho thấy sự cần thiết phải có một tầm nhìn dài hạn và các giải pháp đồng bộ để đảm bảo chất lượng giáo dục trong bối cảnh phát triển nóng.

5.1. Số liệu thực tế về biến động dân số tại Hoàng Mai

Số liệu thống kê trong luận văn cho thấy một bức tranh tăng trưởng dân số ấn tượng tại Hoàng Mai. Từ 212.612 người vào cuối năm 2003, dân số quận đã tăng lên 451.865 người vào năm 2018, tức là tăng hơn gấp đôi chỉ sau 15 năm. Đáng chú ý, tỷ suất tăng dân số cơ học luôn ở mức rất cao, trung bình 15 năm là 26,75‰, cao hơn nhiều so với tỷ suất tăng tự nhiên (khoảng 11‰). Đặc biệt trong những năm gần đây, khi các khu đô thị lớn đi vào hoạt động, số người chuyển đến tăng đột biến (năm 2018 có hơn 42.000 người chuyển đến). Biến động dân số này là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự gia tăng số lượng học sinh, đặc biệt là ở các phường có tốc độ đô thị hóa cao như Hoàng Liệt, Đại Kim, Định Công.

5.2. Đánh giá điều kiện đảm bảo chất lượng giáo dục thực tế

Tương ứng với sự bùng nổ dân số, số học sinh tiểu học công lập tại Hoàng Mai đã tăng từ 14.796 em (năm 2004) lên 34.519 em (năm 2018). Trong khi đó, hệ thống trường lớp phát triển không tương xứng. Kết quả khảo sát cho thấy các điều kiện đảm bảo chất lượng giáo dục đều bị ảnh hưởng. Sĩ số lớp học trung bình cao, nhiều trường vượt ngưỡng 50 học sinh/lớp. Cơ sở vật chất trường tiểu học thiếu thốn, diện tích bình quân trên mỗi học sinh thấp hơn nhiều so với tiêu chuẩn. Đội ngũ giáo viên phải làm việc với cường độ cao. Những con số này minh chứng rõ ràng cho sức ép mà gia tăng dân số cơ học đã đặt lên hệ thống giáo dục của quận, đòi hỏi phải có những giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục cấp bách và hiệu quả.

VI. Top giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục trước áp lực dân số

Đối mặt với những thách thức do gia tăng dân số cơ học, việc tìm kiếm các giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Vấn đề này không thể được giải quyết đơn lẻ bởi ngành giáo dục mà cần một cách tiếp cận tổng thể, liên ngành. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa quy hoạch đô thị, quản lý dân cư và hoạch định chính sách giáo dục. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống giáo dục linh hoạt, có khả năng thích ứng với những biến động dân sốđảm bảo chất lượng giáo dục một cách bền vững cho mọi trẻ em, không phân biệt thường trú hay tạm trú. Các giải pháp cần tập trung vào ba trụ cột chính: quy hoạch hạ tầng, đầu tư nguồn lực và đổi mới cơ chế quản lý. Chỉ khi thực hiện đồng bộ, gánh nặng áp lực dân số lên trường học mới có thể được giải tỏa, trả lại môi trường học tập đúng nghĩa cho học sinh tiểu học.

6.1. Xây dựng chính sách giáo dục phù hợp với đô thị hóa

Một trong những giải pháp cốt lõi là cần phải điều chỉnh chính sách giáo dục cho phù hợp với thực tiễn đô thị hóa và giáo dục. Trước hết, cần thay đổi cách thức lập kế hoạch và phân bổ ngân sách dựa trên số dân cư trú thực tế thay vì chỉ dựa vào hộ khẩu. Điều này đảm bảo nguồn lực được đầu tư đúng nơi có nhu cầu cao. Thứ hai, cần có cơ chế bắt buộc các chủ đầu tư dự án khu đô thị, khu công nghiệp phải có trách nhiệm xây dựng trường học đồng bộ, đủ tiêu chuẩn trước khi bàn giao nhà ở. Cần có chính sách khuyến khích phát triển các trường tư thục chất lượng cao để giảm tải cho hệ thống công lập. Ngoài ra, việc số hóa công tác tuyển sinh, quản lý dữ liệu dân cư và học sinh một cách liên thông sẽ giúp công tác quản lý giáo dục trở nên minh bạch và hiệu quả hơn.

6.2. Tầm quan trọng của việc quy hoạch ngân sách cho giáo dục

Đầu tư cho giáo dục là đầu tư cho phát triển. Do đó, việc quy hoạch ngân sách cho giáo dục phải được ưu tiên hàng đầu, đặc biệt tại các khu vực đang phát triển nóng. Ngân sách cần được phân bổ hợp lý để giải quyết các vấn đề cấp bách: xây dựng thêm trường học mới đạt chuẩn quốc gia; cải tạo, nâng cấp cơ sở vật chất trường tiểu học hiện có; đầu tư trang thiết bị dạy học hiện đại. Quan trọng không kém là đầu tư cho con người: cần có chế độ đãi ngộ xứng đáng để thu hút và giữ chân đội ngũ giáo viên giỏi, đồng thời tăng cường biên chế giáo viên để đảm bảo tỷ lệ giáo viên/học sinh theo đúng quy định. Một cơ chế tài chính linh hoạt, cho phép các địa phương chủ động hơn trong việc sử dụng ngân sách sẽ giúp giải quyết nhanh chóng các vấn đề phát sinh do gia tăng dân số cơ học.

06/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận của đề tài. Chương 2: Thực trạng gia tăng dân số cơ học và sự phát triển hệ thống giáo dục và đào tạo tại quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Chương 3: Sức ép của sự gia tăng dân số với các điều kiện đảm bảo chất lượng giáo dục tiêu học. Kết luận Khuyến nghị 14 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA ĐÈ TÀI 1.

Các khái niệm công cụ 1. Gia tăng dân số Sự gia tăng dân số là sự tăng trưởng về tỉ lệ người sinh ra và sinh sống trên khu vực nào đó. Trên thế giới có hai loại tăng dân số là tăng dân số tự nhiên và tăng dân số cơ học. Gia tăng tự nhiên: Là sự biên động dân số trên thế giới (tăng lên hay giảm di) là do hai nhân tố chủ yếu quyết định: sinh đẻ và tử vong.

Gia tăng cơ học: Gia tăng cơ học bao gồm hai bộ phận: xuất cư (những người rời khỏi nơi cư trú) và nhập cư (những người đến nơi cư trú mới). Sự chênh lệch giữa số người xuất cư và nhập cư được gọi là gia tăng cơ học. Trên phạm vi toàn thế giới, gia tăng cơ học không có ảnh hưởng lớn đến vấn đề dân số nói chung, nhưng đối với từng khu vực, từng quốc gia thì nó lại có ý nghĩa quan trọng (Bộ giáo dục và Đảo tạo, ĐỊa lí 10, 2018:83,86). Gia tăng dân số dẫn đến các nhu cầu về kinh tế và nhà ở, đất đai, môi trường cùng nhiều thứ khác.

Xu hướng tập trung về thành thị và các thành phố lớn nhiều quốc gia đang chứng kiến trước mắt và sẽ còn tiếp tục thấy trong tương lai. Hiện tượng này đang lớn mạnh dần. Dân thôn quê nhiều nước đang theo nhau ra các thành phố vì thu hút của việc làm và những cơ hội khó tìm được ở nơi khác. Biến động dân số cơ học: Biến động dân số cơ học (chuyển cư) là sự thay đổi chỗ ở của dân số, nói chính xác hơn là sự di chuyển của dân số qua một biên giới xác định của một vùng lãnh thổ nhằm mục đích thiết lập một nơi ở mới.

Cùng với sinh, chết (biến động tự nhiên dân số), chyến đi, chuyển đến(biến động cơ học của dân số) cấu thành các thành phần biến động dân số. Khái niệm đô thị hóa và sự gia tăng dân số Theo Luật Quy hoạch đô thị 2009, “Đô thị là khu vực tập trung dân cư sinh sống có mật độ cao và chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực kinh tế phi nông 15 nghiệp, là trung tâm chính trị, hành chính, kinh tế, văn hóa hoặc chuyên ngành, có vai trò thúc đây sự phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia hoặc một vùng lãnh thổ, một địa phương, bao gồm nội thành, ngoại thành của thành phó; nội thị, ngoại thị của thị xã, thị trấn”. Đô thị hóa được hiểu là sự mở rộng của đô thị tính theo tỷ lệ phần trăm giữa dân số đô thị hay diện tích đô thị trên tổng s6 dan hay dién tich cua mot vung hay khu vuc [27]. Theo khái niệm của ngành địa lý, đô thị hóa đồng nghĩa với sự gia tăng không gian hoặc mật độ dân cư hoặc thương mại, hoặc các hoạt động khác trong khu vực theo thời gian.

Quá trình đô thị hóa kéo theo quá trình gia tăng dân số của các đô thị một cách nhanh chóng băng các con đường: - Gia tăng dân số tự nhiên do dân cư của các đô thị - Quá trình di dân hay dân nhập cư từ các vùng nông thôn - Sự thay đổi về tỉ lệ phần trăm giữa người ở tại các đô thị với các vùng nông thôn Đô thị hóa là một quá trình xã hội - kinh tế nhiều mặt và phức tạp, hiện nay đang ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của xã hội, do đó đòi hỏi một phương pháp tiếp cận tổng hợp dựa trên sự hợp tác của nhều ngành khoa học [Pivovarov, tr.1] Một cách hiểu thông thường và phô biến đô thị hóa chính là quá trình phát triển dân số đô thị, kinh tế phát triển theo hướng tăng tỷ trọng đóng góp GDP và tỷ trọng lao động của khu vực công nghiệp - xây dựng và dịch vụ và giảm tỷ trọng nông nghiệp, hệ thống cơ sở hạ tầng (hệ thống giao thông, cơ sở dich vu, thông tin liên lạc). Các kiểu đô thị hóa: ï) Đô thị hóa thay thế: Là khái niệm dé chi qua trình đô thị hóa diễn ra ngay chính trong đô thị. Ở đây cũng có sự di dân, nhưng là từ trung tâm ra ngoại thành hoặc vùng ven đô. Quá trình này cũng có thé 1a quá trình chỉnh trang, nâng cấp đô thị, đáp ứng yêu cầu mới: ii) Đô thị hóa cưỡng bức: Là khái niệm dùng để chỉ sự di chuyên dân cư từ nông thôn về thành thị.

Đặc điểm đô thị hóa cưỡng bức là không gian kiến trúc không 16 được mở rộng theo quy hoạch mà mang tính tự phát cao. Các nhu cầu của dân nhập cư không được đáp ứng. Đô thị trở nên quá tải, nhiều tiêu cực phát sinh: ii) Đô thị hóa ngược: Là khái niệm dùng đề chỉ sự di dân từ đô thị lớn sang đô thị nhỏ, hoặc từ đô thị trở về nông thôn. Theo các học giả Mỹ, hiện tượng này còn gọi là “sự phục hưng nông thôn”.

Phát triển đến một lúc nòa đó, bằng các chính sách của mình, các chính phủ sẽ điều chỉnh hướng vào sự phát triển nông thôn. Quá trình này sẽ góp phần san bằng khoảng cách và chất lượng sống giữa thành thị và nông thôn (Ankerl, Guy 1986; Baldwin. 1993; Bergsman, Greenston, and R. Trong cuốn Xã hội học giáo dục, theo tác giả Lê Ngọc Hùng, quá trình biến đôi xã hội đặc trưng bởi sự tích tụ dân cư, phát triển công nghiệp, dịch vụ, thị trường, giao thông, liên lạc, hình thành lối sống thành thị là quá trình đô thị hóa.

Công nghiệp hóa và hiện đại hóa là hai yếu tổ chủ yếu của đô thị hóa. Cơ cấu đô thị của Việt Nam phức tạp với trên 500 loại thành phó, thị tran, thi xã lớn nhỏ khác nhau. Về cơ bản, các đô thị nhất là những thành phố lớn như thành phó Hồ Chí Minh và thành phố Hà Nội đều là những trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa, giáo dục. Các thành thị luôn có những môi trường, điều kiện thuận lợi để phát triển giáo dục nhưng cũng chứa đựng những nguy cơ cản trở giáo dục, như ô nhiễm môi trường, ách tắc giao thông, quá tải số lượng học sinh.

Khái niệm giáo dục tiểu học và hệ thống giáo dục tiểu học Giáo dục là quá trình hoạt động có ý thức, có mục đích, có kế hoạch nhằm truyền cho lớp người mới những kinh nghiệm đấu tranh và sản xuất những những tri thức về tự nhiên, về xã hội và về tư duy, để họ có thể có đủ khả năng tham gia vào lao động và đời sống xã hội. Hoạt động giáo dục được tổ chức một cách chặt chẽ nhất ở nhà trường. Các lớp học được sắp xếp theo một chương trình thống nhất hợp lí và do những người có trình độ chuyên môn cao hướng dẫn. Giáo dục tiểu học: Theo Luật Giáo dục, giáo dục tiểu học là bậc học bắt buộc đối với mọi trẻ em từ 6 đến 14 tuổi, được thực hiện trong năm năm học từ lớp 1 đến lớp 5, tuổi của học sinh vảo lớp 1 là 6 tuổi.

Điều II Luật phố 17 cập giáo dục đã nêu “Giáo dục tiểu học là nền tảng của hệ thong giao duc quéc dan, co nhiém vu xay dung va phat triển tình cảm, đạo đức, trí tuệ, thâm mỹ và thê chất của trẻ em, nhằm hình thành cơ sở ban đầu cho sự phát triển toàn diện nhân cách con người Việt Nam xã hội chủ nghĩa”. Do vậy giáo dục ở bậc tiểu học có tính chất đặc biệt, có bản sắc riêng, với tính sư phạm đặc trưng [26]. Điều 13 Luật Phổ cập giáo dục Tiểu học quy định: Giáo dục tiểu học được thực hiện trong các trường, lớp tiêu học quốc lập, các loại hình trường, lớp dân lập. Học sinh học tại trường, lớp tiêu học quốc lập không phải trả học phi.

Trường tiểu học: Điều 2 của Điều lệ Trường tiểu học có nêu: “Truong tiêu học là cơ sở giáo dục của bậc tiêu học, bậc học tiêu học, bậc học nền tảng của hệ thống giáo dục quốc dân. Trường tiểu học có tư cách pháp nhân và con dấu. Trường tiểu học là cơ sở giáo dục phổ thông từ lớp 1 đến lớp 5. Hệ thống trường tiểu học gồm có trường công lập và trường dân lập (ngoài công lập).

Trưởng công lập Là trường do Nhà nước thành lập, đầu tư xây dựng cơ sở vật chất, bảo đảm kinh phí cho các nhiệm vụ chi thường xuyên. Trưởng dân lập (ngoài công lap) Bao gồm trường dân lập và trường tư thục; trong đó trường dân lập do cộng đồng dân cư ở cơ sở thành lập, đầu tư xây dựng cơ sở vật chất và bảo đảm kinh phí hoạt động; trường tư thục do các tổ chức xã hội, tô chức xã hội - nghề nghiệp, tổ chức kinh tế hoặc cá nhân thành lập, đầu tư xây dựng cơ sở vật chất và đảm bảo kinh phí hoạt động bằng vốn ngoài ngân sách nhà nước. Khái niệm điều kiện đảm bảo chất lượng Thông tư 17/2018/TT-BGDĐT ngày 22 tháng 8 năm 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo Ban hành Quy định kiểm định chất lượng giáo dục và công nhận đạt chuẩn quốc gia đối với trường tiêu học, tại Điều 2 quy định: 18 Chất lượng giáo dục trường tiểu học: là sự đáp ứng mục tiêu của trường tiểu học, đảm bảo các yêu cầu về mục tiêu giáo dục của Luật giáo dục, phù hợp với sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương và cả nước. Điều kiện: là cái cần phải có có để cho một cái khác có thể có hoặc có thê xảy ra.

Điều kiện đảm bảo chất lượng giáo dục: Là những yêu cầu của về mục tiêu của Luật giáo dục đối với giáo dục tiểu học, cụ thê là các trường tiểu học về các điều kiện để cho việc thực hiện hoạt động giáo dục được đảm bảo. Thông tư số 36/2017/TT-BGDĐT ngày 28 tháng 12 năm 2017, Ban hành Quy chế thực hiện công khai đối với cơ sở giáo dục và đào tạo thuộc hệ thống giáo dục quốc dân, tại điều 5, mục 2, Công khai điều kiện đảm bảo chất lượng giáo dục gồm có: - Cơ sở vật chất: Số lượng, diện tích các loại phòng học, phòng chức năng, phòng nghỉ cho học sinh nội trú, bán trú, tính bình quân trên một học sinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ