Luận văn thạc sĩ: Quản trị vốn luân chuyển tại CTCP Dược Dapharco

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh quản trị vốn luân chuyển tại công ty cổ phần dược thiết bị y tế đà nẵng dapharco, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
113
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn quản trị vốn luân chuyển tại Dapharco Tổng quan

Luận văn thạc sĩ về quản trị vốn luân chuyển tại Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng (Dapharco) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào việc phân tích và đề xuất giải pháp nhằm tối ưu hóa vốn luân chuyển. Vốn luân chuyển, bao gồm các tài sản ngắn hạn như tiền mặt, khoản phải thu và hàng tồn kho, là huyết mạch đảm bảo hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp diễn ra liên tục và hiệu quả. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành dược, việc quản trị tốt nguồn vốn này không chỉ giúp Dapharco duy trì khả năng thanh toán mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và vị thế trên thị trường. Nghiên cứu này hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng tại Dapharco trong giai đoạn 2012-2014, và từ đó đưa ra những giải pháp thiết thực. Mục tiêu chính là đảm bảo doanh nghiệp có đủ vốn cho hoạt động, giảm thiểu chi phí sử dụng vốn và tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Việc phân tích cơ cấu vốn luân chuyển và các chính sách vốn luân chuyển hiện hành là tiền đề để nhận diện các điểm mạnh và điểm yếu, từ đó xây dựng một chiến lược quản trị tài chính ngắn hạn bền vững. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Anh (2016) nhấn mạnh, trong môi trường kinh doanh biến động, nghệ thuật phân bổ và sử dụng vốn hiệu quả là yếu tố quyết định sự thành công.

1.1. Tầm quan trọng của quản lý vốn lưu động trong doanh nghiệp

Việc quản lý vốn lưu động có vai trò sống còn đối với bất kỳ doanh nghiệp nào, đặc biệt là các công ty hoạt động trong lĩnh vực phân phối như Dapharco. Một chiến lược quản lý hiệu quả giúp đảm bảo tính thanh khoản, đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn và tránh được nguy cơ vỡ nợ. Nó tác động trực tiếp đến hiệu quả sử dụng vốn luân chuyển, ảnh hưởng đến mọi khía cạnh từ sản xuất, mua hàng đến bán hàng. Quản lý tốt quản lý dòng tiền giúp doanh nghiệp tận dụng các cơ hội chiết khấu từ nhà cung cấp và đầu tư các khoản tiền nhàn rỗi để sinh lời. Đồng thời, việc kiểm soát chặt chẽ các khoản phải thu và hàng tồn kho giúp rút ngắn chu kỳ kinh doanh, giải phóng lượng vốn bị tồn đọng và tăng vòng quay vốn luân chuyển. Theo TS. Bùi Hữu Phước (2010), mục tiêu của quản trị vốn luân chuyển là "đảm bảo quá trình sản xuất kinh doanh được tiến hành bình thường với hiệu quả kinh tế cao nhất", qua đó tối ưu hóa mối quan hệ đánh đổi giữa lợi nhuận và rủi ro.

1.2. Các thành phần chính trong cơ cấu vốn luân chuyển Dapharco

Cơ cấu vốn luân chuyển tại Dapharco, cũng như các doanh nghiệp dược phẩm khác, chủ yếu bao gồm ba thành phần cốt lõi: các khoản phải thu, hàng tồn kho và tiền mặt. Quản lý các khoản phải thu là hoạt động quan trọng do đặc thù bán hàng tín dụng cho các bệnh viện, nhà thuốc. Quản lý hàng tồn kho đặc biệt phức tạp do danh mục sản phẩm đa dạng, có hạn sử dụng và yêu cầu điều kiện bảo quản nghiêm ngặt. Cuối cùng, quản lý dòng tiền và các khoản tương đương tiền là cần thiết để đáp ứng các nhu cầu thanh toán hàng ngày. Luận văn tập trung phân tích sâu vào thực trạng quản trị ba cấu phần này tại Dapharco, xem xét các chỉ số tài chính quan trọng như kỳ thu tiền bình quân, số ngày một vòng quay hàng tồn kho, và các hệ số thanh toán hiện hành. Việc hiểu rõ từng thành phần và mối quan hệ giữa chúng là cơ sở để xây dựng các giải pháp quản trị đồng bộ và hiệu quả.

II. Thách thức quản trị vốn luân chuyển ngành dược Dapharco

Giai đoạn 2012-2014, Công ty Dapharco đối mặt với không ít thách thức trong công tác quản trị vốn luân chuyển. Luận văn chỉ ra rằng, giống như nhiều doanh nghiệp Việt Nam thời điểm đó, Dapharco phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn vay ngắn hạn để tài trợ cho hoạt động. Điều này tạo ra áp lực lớn về khả năng thanh toán và rủi ro lãi suất khi thị trường biến động. Một trong những hạn chế lớn được nêu bật là phương pháp quản lý vẫn còn mang tính truyền thống, chủ yếu dựa trên kinh nghiệm mà chưa áp dụng các mô hình và công cụ quản trị tài chính hiện đại. Việc chạy theo chỉ tiêu doanh thu mà nới lỏng chính sách tín dụng đã làm gia tăng các khoản phải thu khó đòi, kéo dài chu kỳ chuyển đổi tiền mặt. Đồng thời, những bất cập trong quản lý hàng tồn kho dẫn đến tình trạng tồn kho quá mức, gây ứ đọng vốn và tăng chi phí bảo quản. Những vấn đề này, kết hợp với đặc thù ngành dược, đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong chính sách vốn luân chuyển để đảm bảo sự phát triển bền vững.

2.1. Phân tích báo cáo tài chính Dapharco giai đoạn 2012 2014

Luận văn đã tiến hành phân tích tài chính doanh nghiệp dược phẩm một cách chi tiết thông qua các báo cáo tài chính Dapharco từ năm 2012 đến 2014. Kết quả phân tích các bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả kinh doanh cho thấy quy mô vốn luân chuyển có xu hướng tăng nhưng hiệu quả sử dụng chưa cao. Cụ thể, các chỉ số như vòng quay vốn luân chuyển và tỷ suất lợi nhuận trên vốn luân chuyển chưa đạt mức tối ưu. Phân tích các chỉ số tài chính quan trọng khác như hệ số thanh toán hiện hànhhệ số thanh toán nhanh cho thấy công ty luôn đứng trước nguy cơ mất khả năng thanh toán. Tỷ trọng các khoản phải thu và hàng tồn kho trong tổng tài sản ngắn hạn chiếm một phần lớn, cho thấy vốn bị chiếm dụng nhiều, làm giảm hiệu quả hoạt động chung của công ty. Các số liệu này là bằng chứng xác thực cho thấy sự cấp thiết phải cải tổ công tác quản trị vốn.

2.2. Tác động từ đặc thù ngành dược đến quản trị tài chính

Đặc thù ngành dược tạo ra những thách thức riêng biệt cho việc quản trị vốn luân chuyển. Thứ nhất, sản phẩm dược phẩm có hạn sử dụng ngắn và yêu cầu điều kiện bảo quản khắt khe, làm tăng rủi ro và chi phí trong quản lý hàng tồn kho. Thứ hai, khách hàng chủ yếu là các bệnh viện và cơ sở y tế, thường có chu kỳ thanh toán dài, dẫn đến việc phải tài trợ cho một lượng lớn các khoản phải thu. Thứ ba, ngành dược chịu sự quản lý chặt chẽ của nhà nước về giá và chính sách, ảnh hưởng đến biên lợi nhuận và quản lý dòng tiền. Cuối cùng, sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp, đặc biệt là các hãng dược nước ngoài, có thể gây ra biến động về tỷ giá và thời gian giao hàng. Tất cả những yếu tố này đòi hỏi Dapharco phải có một chính sách vốn luân chuyển linh hoạt và các công cụ dự báo, kiểm soát rủi ro hiệu quả để thích ứng.

III. Phương pháp quản trị các khoản phải thu tối ưu tại Dapharco

Để giải quyết tình trạng vốn bị chiếm dụng, luận văn đề xuất các phương pháp quản trị các khoản phải thu một cách khoa học và bài bản. Trọng tâm của các giải pháp này là xây dựng một chính sách tín dụng thương mại hợp lý, cân bằng giữa mục tiêu tăng doanh thu và kiểm soát rủi ro. Thay vì áp dụng chính sách đồng nhất, Dapharco cần phân loại khách hàng dựa trên uy tín và lịch sử thanh toán để đưa ra các điều khoản tín dụng và hạn mức phù hợp. Việc này không chỉ giúp giảm thiểu nợ xấu mà còn tăng cường mối quan hệ với các khách hàng chiến lược. Bên cạnh đó, nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi tuổi nợ một cách thường xuyên. Việc áp dụng các công cụ như bảng theo dõi tuổi nợ giúp phát hiện sớm các khoản nợ quá hạn và có biện pháp đôn đốc kịp thời. Cuối cùng, chính sách chiết khấu thanh toán cần được tính toán cẩn thận để khuyến khích khách hàng trả nợ sớm, từ đó rút ngắn kỳ thu tiền bình quân và cải thiện vòng quay vốn luân chuyển, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn luân chuyển.

3.1. Phân tích chính sách bán hàng tín dụng và kỳ thu tiền bình quân

Thực trạng tại Dapharco cho thấy chính sách vốn luân chuyển liên quan đến bán chịu còn nhiều điểm cần cải thiện. Kỳ thu tiền bình quân kéo dài là một trong những nguyên nhân chính gây ứ đọng vốn. Luận văn phân tích sâu các chính sách bán hàng đang áp dụng, chỉ ra rằng việc thiếu một tiêu chuẩn tín dụng rõ ràng đã dẫn đến việc cấp tín dụng cho cả những khách hàng có rủi ro cao. Để khắc phục, giải pháp đề xuất là phải xây dựng lại chính sách tín dụng dựa trên việc phân tích kỹ lưỡng uy tín khách hàng. Cần xác định thời hạn tín dụng và tỷ lệ chiết khấu sao cho hấp dẫn khách hàng thanh toán sớm nhưng vẫn đảm bảo lợi ích cho công ty. Mục tiêu là giảm kỳ thu tiền bình quân xuống mức hợp lý so với trung bình ngành, qua đó tăng tốc độ thu hồi vốn.

3.2. Xây dựng quy trình đánh giá uy tín tín dụng khách hàng

Một giải pháp nền tảng để quản lý các khoản phải thu hiệu quả là xây dựng một quy trình đánh giá uy tín tín dụng khách hàng chuyên nghiệp. Luận văn gợi ý áp dụng các mô hình đã được công nhận như phương pháp 5C (Character, Capacity, Capital, Collateral, Conditions). Quy trình này bao gồm các bước: thu thập thông tin khách hàng từ nhiều nguồn (báo cáo tài chính, ngân hàng, đối tác), phân tích thông tin để chấm điểm tín dụng, và cuối cùng là ra quyết định cấp tín dụng và xác định hạn mức. Việc lượng hóa các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính giúp đưa ra quyết định khách quan hơn, giảm thiểu rủi ro nợ xấu. Áp dụng quy trình này không chỉ giúp Dapharco kiểm soát tốt hơn các khoản phải thu mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp trong hoạt động kinh doanh, tạo dựng lòng tin với đối tác.

IV. Hướng dẫn quản lý hàng tồn kho hiệu quả cho ngành dược

Đối với một doanh nghiệp phân phối dược phẩm, quản lý hàng tồn kho là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa việc đảm bảo đủ hàng đáp ứng nhu cầu và giảm thiểu chi phí tồn trữ. Luận văn cung cấp hướng dẫn chi tiết để tối ưu hóa vốn luân chuyển thông qua việc quản lý tồn kho hiệu quả. Giải pháp cốt lõi là áp dụng các mô hình quản trị hiện đại thay vì dựa vào kinh nghiệm. Cụ thể, việc sử dụng kỹ thuật phân loại ABC cho phép Dapharco phân bổ nguồn lực quản lý một cách hợp lý, tập trung kiểm soát chặt chẽ các mặt hàng nhóm A (giá trị cao, chiếm tỷ trọng lớn) và áp dụng chính sách linh hoạt hơn cho nhóm B và C. Thêm vào đó, việc xác định lượng đặt hàng tối ưu thông qua mô hình EOQ (Economic Ordering Quantity) giúp giảm thiểu tổng chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho. Những phương pháp này khi được áp dụng sẽ giúp giảm số ngày một vòng quay hàng tồn kho, giải phóng vốn và hạn chế rủi ro hàng hóa hết hạn hoặc giảm chất lượng, một vấn đề đặc biệt quan trọng với đặc thù ngành dược.

4.1. Đánh giá hiệu suất sử dụng và vòng quay vốn luân chuyển HTK

Phân tích thực trạng tại Dapharco cho thấy số ngày một vòng quay hàng tồn kho còn cao, chứng tỏ hàng hóa lưu kho lâu, gây ứ đọng vốn và tăng chi phí. Để đánh giá chính xác hiệu quả sử dụng vốn luân chuyển trong khâu tồn kho, cần theo dõi sát sao chỉ số vòng quay hàng tồn kho (Giá vốn hàng bán / Hàng tồn kho bình quân). Một vòng quay thấp cho thấy việc quản lý chưa hiệu quả hoặc chính sách đặt hàng chưa tối ưu. Luận văn chỉ ra rằng Dapharco cần thiết lập một hệ thống theo dõi và báo cáo định kỳ về chỉ số này cho từng nhóm sản phẩm, từ đó xác định nguyên nhân và đưa ra hành động khắc phục kịp thời. Mục tiêu là tăng dần vòng quay vốn luân chuyển của hàng tồn kho lên ngang bằng hoặc vượt mức trung bình ngành.

4.2. Ứng dụng mô hình EOQ và kỹ thuật phân loại ABC trong tồn kho

Để giải quyết bài toán đặt hàng bao nhiêu và khi nào, luận văn đề xuất Dapharco áp dụng kết hợp kỹ thuật phân loại ABC và mô hình Lượng đặt hàng kinh tế tối ưu (EOQ). Đầu tiên, kỹ thuật ABC giúp phân loại hàng nghìn mặt hàng dược phẩm thành ba nhóm A, B, C dựa trên giá trị tiêu thụ hàng năm. Điều này cho phép công ty tập trung nguồn lực kiểm soát chặt chẽ nhóm A, vốn chiếm phần lớn giá trị tồn kho. Sau đó, với từng mặt hàng (đặc biệt là nhóm A), mô hình EOQ sẽ được sử dụng để tính toán lượng đặt hàng tối ưu nhằm giảm thiểu tổng chi phí liên quan đến tồn kho. Việc áp dụng các công cụ khoa học này sẽ giúp việc ra quyết định mua hàng trở nên chính xác và hiệu quả hơn, góp phần tối ưu hóa vốn luân chuyển.

V. Top giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị vốn luân chuyển

Trên cơ sở phân tích thực trạng, luận văn đã tổng hợp và đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị vốn một cách toàn diện tại Dapharco. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào từng cấu phần riêng lẻ mà còn nhấn mạnh sự phối hợp đồng bộ giữa quản lý các khoản phải thu, quản lý hàng tồn khoquản lý dòng tiền. Mục tiêu cuối cùng là rút ngắn chu kỳ chuyển đổi tiền mặt, tức là giảm thời gian từ khi công ty chi tiền mua nguyên vật liệu cho đến khi thu được tiền từ bán hàng. Để làm được điều này, cần có sự thay đổi từ tư duy quản lý đến việc ứng dụng công nghệ. Các giải pháp cụ thể bao gồm việc hoàn thiện chính sách tín dụng, áp dụng mô hình tồn kho hiện đại, lập kế hoạch ngân sách tiền mặt chi tiết và thường xuyên phân tích các chỉ số tài chính để đánh giá hiệu quả. Việc thực thi thành công các giải pháp này sẽ giúp Dapharco cải thiện đáng kể sức khỏe tài chính, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong tương lai.

5.1. Cải thiện quản lý dòng tiền và chu kỳ chuyển đổi tiền mặt

Một trong những mục tiêu quan trọng nhất là tối ưu hóa quản lý dòng tiền. Luận văn đề xuất việc lập kế hoạch ngân sách tiền mặt (dự toán thu - chi) một cách chi tiết theo tuần, tháng. Kế hoạch này giúp công ty dự báo được các giai đoạn thừa hoặc thiếu hụt tiền mặt, từ đó có biện pháp xử lý kịp thời như đầu tư ngắn hạn các khoản tiền nhàn rỗi hoặc tìm kiếm nguồn tài trợ ngắn hạn chi phí thấp. Việc rút ngắn kỳ thu tiền bình quân và giảm số ngày một vòng quay hàng tồn kho sẽ tác động trực tiếp làm giảm chu kỳ chuyển đổi tiền mặt. Chu kỳ này càng ngắn, nhu cầu vốn luân chuyển của công ty càng giảm, giúp tiết kiệm chi phí tài chính và giảm sự phụ thuộc vào vốn vay.

5.2. Hoàn thiện các chỉ số tài chính hệ số thanh toán nhanh

Để đảm bảo an toàn tài chính, việc giám sát và cải thiện các chỉ số thanh khoản là vô cùng cần thiết. Bên cạnh hệ số thanh toán hiện hành, luận văn đặc biệt chú trọng đến hệ số thanh toán nhanh (Quick Ratio), vì chỉ số này loại trừ hàng tồn kho (tài sản có tính thanh khoản thấp nhất) ra khỏi công thức tính. Một hệ số thanh toán nhanh được duy trì ở mức an toàn (thường > 0.5) cho thấy doanh nghiệp có đủ khả năng chi trả các khoản nợ ngắn hạn mà không cần phải bán gấp hàng tồn kho. Các giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị vốn như đẩy nhanh thu hồi công nợ và quản lý tiền mặt hiệu quả sẽ trực tiếp cải thiện chỉ số quan trọng này, giúp Dapharco xây dựng hình ảnh một doanh nghiệp có nền tảng tài chính vững chắc trong mắt các nhà đầu tư và đối tác.

26/06/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị vốn luân chuyển tại công ty cổ phần dược thiết bị y tế đà nẵng dapharco

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị vốn luân chuyền trong Công ty; Chương 2: Thực trạng quản trị vốn luân chuyền tại Công ty Dapharco. trong thời gian từ năm 2012 đến năm 2014; Chương 3: Giải pháp nhằm hoàn thiện quản trị vốn luân chuyển tại Công. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Nguyễn Tắn Bình (2007), “Quản trị tài chính ngắn hạn”, NXB Thông Kê Thành phố Hồ Chí Minh. Cuốn sách Quản trị tài chính ngắn hạn nghỉ cứu các vấn đề về quản trị hàng tồn kho, quản trị tiền mặt, quản trị khoản phải thu, dự báo tiền mặt, quản trị đầu tư ngắn hạn và huy động vốn ngắn hạn.

Doan Gia Ding (2010) “Quén trị tài chính” của trường Đại học kinh tế, Dai hoc Da Nẵng viết về quản trị vốn luân chuyển bao gồm khái niệm và cấu. trúc của vốn luân chuyền, các quyết định về vốn luân chyển cũng như các chính sách quản trị khoản phải thu Trần Thị Quỳnh Giang (2014) “Kế toán quản trị hàng tén kho: Cong cu giúp doanh nghiệp hội nhập hiệu quả” Tạp chí Tài chính ngày 9/6/2014 nêu ra vấn đề cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập và việc sử dụng công cụ kế toán, đặc biệt là kế toán tồn kho, giúp phân tích các hoạt động kinh tế, đưa ra các quyết định đầu tư đem lại lợi nhuận cao. Nguyễn Thanh Liêm (2007) giáo trình “Quén tj tdi chính” xem xét các. quyết định khai thác và đầu tư vốn ngắn hạn cũng như dài hạn của các nhà quản trị tài chính trên hai khía cạnh sinh lời và rủi ro.

Nguyễn Thanh Liêm, Nguyễn Thị Mỹ Hương (2009), “Quản ứị tài chính", NXB Thống Kê. Cuốn sách này đã hệ thống toàn bộ các hoạt động. quản trị tài chính trong doanh nghiệp, trong đó chương Š của cuốn sách này trình bày chuyên sâu về Quản trị vốn luân chuyển, gồm: Các chính sách cơ bản của quản trị vốn luân chuyển Quản trị các yếu tố cấu thành của vốn luân chuyển; Các biện pháp tải trợ ngắn hạn. Nguyễn Tiến Nhật (2012) luận văn thạc sĩ “Quán trị vốn luân chuyển tại công ty cổ phần Sông Đà 10 tập đoàn Sông Đà” đã nghiên cứu cơ sở lý thuyết của quản trị vốn luân chuyền cũng như thực trạng tại công ty và đề ra những giải pháp nhằm hoàn thiện quản trị vốn luân chuyền tại Công ty cỗ phần Sông, Đà I0 - Tập đoàn Sông Đà.

Bùi Hữu Phước ( 2010) “Giáo trình Tài chính doanh ngh: Nhà xuất bản tài chính đã nêu khái niệm và thành phần vốn luân chuyền, làm rõ được. bản chất, nội dung quản trị dự trữ hàng tồn kho, khoản phải thu và tiền mặt; các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn luân chuyền. Nguyễn Minh Kiều (2011), “Tài chính doanh nghiệp” cơ bản, NXB Lao động xã hội. Cuốn sách nghiên cứu kế thừa và vận dụng các khái niệm và lý thuyết quản trị tài chính và tài chính công ty được trình bày trong các tác phẩm nỗi tiếng của các giáo sư ở các trường đại học Mỹ.

Pham Quang Trung (2012) “Giáo trình Quản trị tài chính doanh nghiệp” Nha xuất bản Đại học kinh tế Quốc dân, xây dựng được chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn luân chuyển trong doanh nghiệp Đỗ Thị Tuyết (2010) luận văn “Một số giải pháp nâng cao hiệu quả sứ: dụng vốn luu dong tại công ty Cé phan Sông Đà 11” nghiên cứu hệ thống cơ sở lý thuyết về việc sử dụng vốn lưu động, thực trạng vẻ hiệu quả sử dụng. vốn tại Công ty cỗ phần Sông Đà 11 từ đó, rút ra giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cho Công ty. Robert Alan Hill (2014) “Working Capital Management: Theory and Strategy” London Business School, tac phim gidi thigu vé dac tinh vén luan chuyển, vòng luân chuyên vốn trong kinh doanh, đánh giá và hiệu quả sử dụng vốn luân chuyền trong công ty.Houston (2009) “Quản ứj tài chính TP Hồ Chí Minh: Cengage Learning” Văn hóa Sài Gòn cung cấp cho người đọc các kiến thức khá toàn diện và chuyên sâu về Quản trị tải chính trong môi trường, kinh doanh toàn cầu hóa. Suesh Kumar (2012) “Evaluation of working capital management in Bajaj Allianz life Insurance” nghién citu, khao sat vé gid tri của vốn luân chuyển trong các công ty ở Ấn Độ từ đó phản ánh được những tính chất của ngành ảnh hưởng đến công tác quản trị vốn luân chuyển trong công ty.

Maness và John T. Zietlow (2005) “Short term Financial Management” Nha xuat ban South-Westem College. Tac pham da dua ra khai niệm về quản trị tài chính nói chung và quản trị vốn luân chuyền nói riêng, các công cụ nhằm tăng cường hiệu quả sử dụng vốn luân chuyền, hệ thống các chỉ tiêu đánh giá quan trị vốn luân chuyền. Preve, Virginia Saria - Allende.

(2010), “Working capital management° Oxford University. Cuốn sách này cung cấp cho chúng ta những kiến thức quản trị tài chính doanh nghiệp trong thời kỳ khủng hoảng. James Sagner (2010) “Essentials of working capital management” tap trung vào việc lý giải làm sao một doanh nghiệp có thể thành công trong. những thời điểm khó khăn nhất định, với nguồn vốn dài hạn và nguồn tài trợ ngắn hạn; và làm thế nào để tăng tính thanh khoản cũng như tận dụng được tối đa các nguồn lực.

James Sagner (2014) “Working Capital Management” có cái nhìn chỉ tiết trong từng chu kỳ kinh doanh, giúp các nhà quản trị cải thiện việc quản trị tài sản và nợ phải trả như là việc tối đa hóa sử dụng các dữ liệu dự báo để xác định rủi ro tốt hơn và sử dụng tối ưu nguồn vốn sẵn có. CHUONG 1 COSOLY LI VE QUAN TRI VON LUAN CHUYEN TRONG KINH DOANH 1. VON LUAN CHUYEN VA QUAN TRI VON LUAN CHUYEN 1. Khái iệm, đặc điểm, vai trò của vốn luân chuyển « Khái niệm về vẫn luân chuyễn Muốn tiến hành sản xuất kinh doanh, ngoài các tài sản sản cố định, các công ty còn cần các tài sản luân chuyển.

Khác với tài sản cố định, tài sản luân chu) chỉ tham gia vào một chu kỳ sản xuất và không giữ nguyên hình thái vật chất ban đầu, giá trị của nó được chuyển toàn bộ, một lần vào giá trị sản phẩm. Các tài sản luân chuyển khi xem xét chúng dưới hình thái giá trị thì được gọi là vốn luân chuyển của công ty. Cụ thể hơn, có thể hiểu vốn luân chuyển theo nghĩa rộng chính là giá trị tiền mặt, khoản phải thu, chứng khoán khả nhượng, tồn kho và chỉ phí trả trước. Đoàn Gia Dũng “lồn luân chuyển gộp bao gém giá trị của toàn bộ các tài sản lưu động, đó là các tài sản có khả năng chuyên hỏa tiễn mặt trong một chu kỳ kinh doanh, thường quy ước nhỏ hơn hay bằng một năm ” (Quản trị tài chính, 2010), Theo TS.

Bùi Hữu Phước “Vốn luân chuyển hay là vốn lưu động của doanh nghiệp là số tiền ứng trước vẻ những tài sản lưu động hiện có của doanh nghiệp. Trong quá trình sản xuất, vốn này luôn chuyển hóa từ giai đoạn này sang giai đoạn khác. Do sự chuyển hóa không ngừng nên vốn lưu động thường xuyên có các bộ phận tồn tại cùng một lúc dưới các hình thái khác nhau trong lĩnh vực sản xuất và lau thông” (Tài chính doanh nghiệp, 2010) Như vậy, vốn luân chuyển là giá trị của toàn bộ tài sản lưu động, gắn liền với chu kì kinh doanh của công ty. Trong mỗi chu kỳ nó chuyền hóa qua tất cả các dạng tồn tại từ tiền mặt đến tồn kho, khoản phải thu và trở về hình thái ban dau là tiền mặt.

Như vậy, vốn luân chuyên được cụ thể hóa bao gồm: (¡) Hàng tồn kho được định nghĩa là tài sản trong khâu dự trữ của quá trình sản xuất kinh doanh, là loại tài sản ngắn hạn vì nó thường được bán đi trong vòng một chu kỳ hoạt động kinh doanh thông thường. Bai Hữu Phước, “Hàng tổn kho là các loại vật tư, hàng hóa mà doanh nghiệp dự trừ để sản xuất hoặc đẻ bán” (2010). Cụ thể, dự trữ hàng tồn kho bao gồm dự trữ nguyên liệu, vật liệu; dự trữ thành phẩm và dự trữ hàng hóa. Đối với doanh nghiệp thương mại, hàng tồn kho là hàng hóa mua về để bán, công cụ dụng cụ.

(ii) Khoản phải thu là một loại tài sản của công ty tính dựa trên tất cả các khoản nợ, các giao dịch chưa thanh toán hoặc bắt cứ nghĩa vụ tiền tệ nào mà các con nợ hay khách hàng chưa thanh toán cho công ty. Các khoản phải thu được kế toán của công ty ghi lại và phản ánh trên bảng cân đối kế toán, bao. gdm tat ca cae khoản nợ công ty chưa đòi được, tính cả các khoản nợ chưa đến hạn thanh toán. Các khoản phải thu bao gồm: phải thu của khách hàng, phải thu nội bộ, thế chấp, ký cược, ký quỹ, tạm ứng và trả trước.

(iii) Tiền và các khoản tương đương tiền bao gồm tiền mặt tại quỹ, tiền đang chuyển và các khoản tiền gửi không kỳ hạn; các khoản đầu tư ngắn hạn (không quá 3 tháng), có khả năng chuyển đổi dễ dàng thành một lượng tiền xác định và không có nhiều rủi ro trong chuyên đôi thành tiền. Đặc điễm của vốn luân chuyển + Thời gian hoạt động và chu kỳ hoạt động ngắn, không quá 1 năm. + Vốn luân chuyển hoàn thành một vòng tuần hoàn sau khi kết thúc một chu kỳ sản xuất kinh doanh. + Vốn luân chuyền trong doanh nghiệp luôn thay đổi hình thái biểu hiện trong quá trình tuần hoàn luân chuyển.

+ Vốn luân chuyển chuyển hóa toàn bộ giá trị của nó vào giá trị sản phẩm theo chu kỳ sản xuất kinh doanh. Vai trò của vốn luân chuyển + Vốn luân chuyển là một chỉ số liên quan đến lượng tiền một công ty cần huy động để duy trì hoạt động thường xuyên, đó là lượng tiền cần thiết để cho hoạt động chuyển hóa nguyên liệu thô thành thành phẩm bán ra thị trường + Vốn luân chuyển có khả năng quyết định đến quy mô hoạt động của doanh nghiệp. Trong nền kinh tế thị trường doanh nghiệp hoàn toàn tự chủ trong việc sử dụng vốn nên khi muốn mở rộng quy mô của doanh nghiệp phải huy động một lượng vốn nhất định để đầu tư ít nhất là đủ để dự trữ vật tư hàng, hóa + Khả năng quản lý vốn luân chuyển cảng tốt thì nhu cầu vay nợ của doanh nghiệp ngày cảng giảm. Nó còn giúp bảo đảm lượng vốn nhàn rỗi sẽ được đầu tư có hiệu quả đem lại nguồn lợi nhuận cho doanh nghiệp + Vốn luân chuyển còn là bộ phận chủ yếu cấu thành nên giá thành sản phẩm do đặc điểm luân chuyển toàn bộ một lần vào giá trị sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, với những điểm nổi bật về sự phát triển và cải tiến trong các phương pháp chẩn đoán và điều trị. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong y học, từ việc khảo sát hình ảnh đến việc phát triển các vật liệu mới cho các ứng dụng y tế.

Để mở rộng kiến thức của bạn, hãy khám phá thêm về Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, nơi bạn có thể tìm hiểu về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Bên cạnh đó, tài liệu Điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép la2mntio6 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vật liệu mới trong y học. Cuối cùng, tài liệu Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản hà nội cung cấp thông tin quý giá về các ca phẫu thuật và kết quả điều trị trong bối cảnh y tế hiện đại.

Mỗi liên kết trên là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình trong lĩnh vực này.