Luận văn Thạc sĩ: Quản trị rủi ro tín dụng tại BIDV - Chi nhánh Bắc Daklak

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh quản trị quan rủi ro tín dụng tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
124
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ quản trị rủi ro tín dụng tại BIDV Bắc Đắk Lắk

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài "Quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Bắc Đắk Lắk" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích toàn diện các yếu tố lý luận và thực tiễn liên quan đến một trong những hoạt động cốt lõi của ngân hàng thương mại. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng mà còn đi sâu vào thực trạng tại một chi nhánh cụ thể, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Hoạt động tín dụng, dù mang lại nguồn thu chính, luôn tiềm ẩn rủi ro lớn nhất, có thể ảnh hưởng đến sự an toàn và bền vững của cả hệ thống. Việc nhận diện, đo lường, kiểm soát và tài trợ rủi ro một cách khoa học là yêu cầu cấp thiết, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế biến động. Luận văn này sử dụng dữ liệu giai đoạn 2010-2013 để làm rõ các nguyên nhân gây ra nợ xấu ngân hàng và đánh giá hiệu quả của các chính sách tín dụng đang được áp dụng tại BIDV Bắc Đắk Lắk, tạo tiền đề cho việc xây dựng một khung quản trị rủi ro vững chắc hơn.

1.1. Khái niệm và vai trò của quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng

Rủi ro tín dụng (RRTD) được định nghĩa là khả năng xảy ra tổn thất trong hoạt động ngân hàng của tổ chức tín dụng do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình theo cam kết (Theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN). Đây là rủi ro cố hữu và lớn nhất trong hoạt động tín dụng tại BIDV cũng như các ngân hàng thương mại khác. Do đó, quản trị rủi ro tín dụng đóng vai trò sống còn, nhằm bảo vệ ngân hàng trước những tổn thất không lường trước, đảm bảo mức rủi ro gánh chịu không vượt quá khả năng tài chính và không ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh. Mục tiêu chính là chủ động nhận diện, đo lường, kiểm soát và giảm thiểu những tác động bất lợi của RRTD, góp phần vào sự phát triển ổn định và bền vững.

1.2. Các nguyên tắc và nội dung cốt lõi trong quản trị rủi ro

Việc quản trị RRTD phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản: chấp nhận rủi ro một cách chủ động; phân tích độc lập giữa bộ phận phát sinh rủi ro và bộ phận giám sát; công khai và minh bạch. Nội dung quản trị bao gồm bốn giai đoạn chính: (1) Nhận dạng rủi ro thông qua phân tích tài chính, thanh tra hiện trường và các dấu hiệu cảnh báo; (2) Đo lường rủi ro bằng các chỉ tiêu định lượng (tỷ lệ nợ xấu, nợ quá hạn) và các mô hình đo lường rủi ro tín dụng hiện đại; (3) Kiểm soát rủi ro bằng các biện pháp né tránh, ngăn ngừa, phân tán; (4) Tài trợ rủi ro thông qua trích lập dự phòng và các biện pháp khác. Một quy trình quản trị hiệu quả giúp ngân hàng không chỉ phòng ngừa tổn thất mà còn tối ưu hóa lợi nhuận trên mức độ rủi ro chấp nhận được.

II. Thách thức trong thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại BIDV

Phân tích thực trạng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Bắc Đắk Lắk giai đoạn 2010-2013 cho thấy nhiều thách thức và tồn tại trong công tác quản trị rủi ro. Mặc dù chi nhánh đã đạt được những kết quả kinh doanh tích cực, tỷ lệ nợ xấu có xu hướng giảm từ 2,28% (2010) xuống 1,15% (2013), nhưng các nguyên nhân sâu xa gây ra rủi ro vẫn còn hiện hữu. Thực trạng nợ xấu tại BIDV cho thấy sự tập trung rủi ro vào một số ngành kinh tế nhạy cảm như bán buôn, bán lẻ và nông nghiệp. Các nguyên nhân phát sinh rủi ro đến từ cả phía khách hàng (sử dụng vốn sai mục đích, năng lực quản lý yếu kém) và từ chính ngân hàng (chưa tuân thủ chặt chẽ quy trình cho vay tại ngân hàng thương mại, công tác giám sát sau cho vay còn hạn chế). Việc nhận diện các dấu hiệu rủi ro chủ yếu vẫn dựa vào kinh nghiệm cá nhân thay vì một hệ thống khoa học, có hệ thống. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện toàn diện các khâu trong quy trình quản trị RRTD để đảm bảo an toàn và nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro.

2.1. Phân tích nguyên nhân chính gây ra nợ xấu ngân hàng

Luận văn chỉ ra các nguyên nhân chính gây ra nợ xấu ngân hàng tại BIDV Bắc Đắk Lắk. Về phía khách hàng, các nguyên nhân nổi bật bao gồm: sử dụng vốn sai mục đích, không có thiện chí trả nợ, năng lực quản lý kinh doanh yếu kém và tình hình tài chính thiếu minh bạch. Nhiều doanh nghiệp cung cấp báo cáo tài chính chỉ mang tính hình thức, gây khó khăn cho công tác thẩm định tín dụng. Về phía ngân hàng, các tồn tại bao gồm việc chưa tuân thủ nghiêm ngặt quy trình cho vay, cấp tín dụng tập trung quá lớn vào một ngành nghề, và công tác giám sát sau vay chưa được chú trọng đúng mức. Thêm vào đó, sự hợp tác lỏng lẻo giữa các ngân hàng và vai trò chưa hiệu quả của Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC) cũng là một yếu tố làm gia tăng rủi ro.

2.2. Hạn chế trong công tác nhận diện và đo lường rủi ro tín dụng

Mặc dù BIDV Bắc Đắk Lắk đã áp dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, công tác nhận diện và đo lường rủi ro vẫn còn hạn chế. Việc nhận diện rủi ro chủ yếu dựa vào kinh nghiệm của cán bộ tín dụng, thiếu một bảng thống kê các dấu hiệu rủi ro một cách hệ thống. Quá trình thu thập thông tin còn phụ thuộc nhiều vào nguồn do khách hàng cung cấp với độ tin cậy chưa cao. Trong khi đó, việc đo lường rủi ro theo phương pháp định lượng (Quyết định 493) mới chỉ phản ánh được tình trạng trả nợ mà chưa lường hết các rủi ro tiềm ẩn từ môi trường kinh doanh. Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ dù tiến bộ nhưng trọng số của một số chỉ tiêu vẫn cần được điều chỉnh để phù hợp hơn với đặc thù các ngành kinh tế tại địa phương.

III. Phương pháp nhận diện và đo lường rủi ro tín dụng tối ưu

Để nâng cao hiệu quả quản trị, luận văn đề xuất các phương pháp nhận diện và đo lường rủi ro tín dụng một cách khoa học và có hệ thống hơn. Thay vì dựa vào cảm tính, ngân hàng cần xây dựng một quy trình nhận diện rủi ro chủ động, kết hợp nhiều phương pháp. Trọng tâm là việc áp dụng các mô hình phân tích định lượng để dự báo khả năng vỡ nợ của khách hàng. Việc này không chỉ giúp ra quyết định cấp tín dụng chính xác hơn mà còn là cơ sở để xây dựng chính sách tín dụng linh hoạt và phù hợp với từng phân khúc khách hàng. Áp dụng biểu đồ Pareto để xác định các nguyên nhân trọng yếu gây ra tổn thất tín dụng là một giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng hiệu quả, giúp ngân hàng tập trung nguồn lực vào những vấn đề cốt lõi nhất. Nghiên cứu cho thấy 5 nguyên nhân chính chiếm đến gần 80% rủi ro, bao gồm: không có thiện chí trả nợ, năng lực quản lý yếu, sử dụng vốn sai mục đích, tài chính yếu kém và năng lực quản trị của ngân hàng. Đây là cơ sở để hoàn thiện hệ thống chấm điểm và phân tích rủi ro tín dụng.

3.1. Áp dụng biểu đồ Pareto để xác định nguyên nhân rủi ro gốc

Luận văn đề xuất sử dụng biểu đồ Pareto để phân tích dữ liệu nợ xấu bình quân 4 năm (2010-2013) và xác định các nguyên nhân trọng yếu. Kết quả phân tích chỉ ra rằng một số ít nguyên nhân gây ra phần lớn tổn thất. Cụ thể, 5 nhóm nguyên nhân hàng đầu gồm: (1) Không có thiện chí trả nợ (23%), (2) Năng lực quản lý yếu kém (16%), (3) Sử dụng vốn sai mục đích (13%), (4) Tình hình tài chính yếu kém (12%), và (5) Năng lực quản trị của ngân hàng (10%). Việc tập trung nguồn lực để kiểm soát 5 nhóm rủi ro này sẽ mang lại hiệu quả cao nhất trong việc giảm thiểu tổn thất tín dụng, thay vì dàn trải các biện pháp phòng ngừa.

3.2. Hoàn thiện hệ thống xếp hạng và mô hình đo lường rủi ro tín dụng

Cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ để phản ánh chính xác hơn mức độ rủi ro. Điều này bao gồm việc điều chỉnh trọng số các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính cho phù hợp với đặc thù kinh doanh tại địa phương. Ngoài ra, ngân hàng có thể nghiên cứu áp dụng các mô hình đo lường rủi ro tín dụng tiên tiến hơn như mô hình điểm số Z của Altman hay phương pháp VaR (Value at Risk) cho danh mục. Việc lượng hóa chính xác xác suất vỡ nợ (PD), tổn thất khi vỡ nợ (LGD) và dư nợ tại thời điểm vỡ nợ (EAD) theo chuẩn mực Basel II và Basel III sẽ giúp tính toán vốn yêu cầu một cách tối ưu và định giá khoản vay phù hợp với mức độ rủi ro.

IV. Bí quyết kiểm soát và tài trợ rủi ro tín dụng hiệu quả tại BIDV

Kiểm soát và tài trợ rủi ro là hai khâu cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng trong quy trình quản trị. Luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng toàn diện, từ việc kiểm soát nguyên nhân gốc rễ đến việc áp dụng các công cụ tài chính hiện đại. Thay vì chỉ phản ứng khi rủi ro đã xảy ra, BIDV Bắc Đắk Lắk cần chủ động kiểm soát thông qua việc hoàn thiện quy trình thẩm định, tăng cường giám sát sau cho vay và đa dạng hóa danh mục tín dụng. Nguyên tắc "không bỏ trứng vào một rổ" phải được贯彻 triệt để. Về tài trợ rủi ro, việc trích lập quỹ dự phòng theo quy định là cần thiết, nhưng cần kết hợp với các biện pháp khác như mua bảo hiểm tín dụng hay chứng khoán hóa các khoản vay để chuyển giao một phần rủi ro ra bên ngoài. Việc áp dụng các công cụ phái sinh tín dụng cũng là một hướng đi tiềm năng để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro và bảo vệ hệ số an toàn vốn CAR của ngân hàng.

4.1. Các biện pháp kiểm soát né tránh ngăn ngừa và phân tán rủi ro

Kiểm soát rủi ro bao gồm nhiều biện pháp. Né tránh rủi ro được thực hiện bằng cách từ chối cho vay các dự án quá mạo hiểm. Ngăn ngừa và giảm thiểu tổn thất được thực hiện thông qua việc cơ cấu lại khoản vay, bán nợ xấu hoặc phát mãi tài sản bảo đảm. Đặc biệt, phân tán rủi ro thông qua đa dạng hóa danh mục là biện pháp chiến lược. Ngân hàng cần tránh tập trung tín dụng quá lớn vào một khách hàng, một ngành nghề hay một khu vực địa lý. Việc cho vay hợp vốn đối với các dự án lớn cũng là một cách hiệu quả để chia sẻ rủi ro với các tổ chức tín dụng khác.

4.2. Công cụ tài trợ rủi ro từ quỹ dự phòng đến chứng khoán hóa

Tài trợ rủi ro là việc chuẩn bị nguồn lực tài chính để bù đắp tổn thất. Biện pháp cơ bản là trích lập Quỹ dự phòng rủi ro tín dụng đầy đủ theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Tuy nhiên, để tối ưu hóa, ngân hàng nên xem xét các công cụ khác. Mua bảo hiểm tín dụng giúp chuyển giao rủi ro cho các công ty bảo hiểm, đặc biệt với các khoản vay không có tài sản đảm bảo. Chứng khoán hóa các khoản cho vay (biến các khoản vay thành các chứng khoán có thể giao dịch) là một kỹ thuật tài chính hiện đại giúp tăng tính thanh khoản và chuyển giao rủi ro cho các nhà đầu tư trên thị trường, đây là một trong những tài liệu rủi ro tín dụng BIDV cần nghiên cứu và áp dụng trong tương lai.

V. Ứng dụng thực tiễn từ luận văn tại BIDV chi nhánh Bắc Đắk Lắk

Luận văn không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn cung cấp những phân tích sâu sắc về ứng dụng thực tiễn tại BIDV Bắc Đắk Lắk. Qua việc mổ xẻ các số liệu kinh doanh, cơ cấu nợ và quy trình làm việc thực tế, nghiên cứu đã chỉ ra những điểm mạnh cần phát huy và những lỗ hổng cần khắc phục. Chẳng hạn, mô hình tổ chức cấp tín dụng tách bạch ba khâu (Quan hệ khách hàng - Quản lý rủi ro - Tác nghiệp) là một bước đi đúng đắn theo thông lệ quốc tế, đảm bảo tính độc lập và khách quan. Tuy nhiên, quy trình cho vay tại ngân hàng thương mại này vẫn cần được giám sát chặt chẽ hơn, đặc biệt ở khâu kiểm tra sau giải ngân. Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ đã được triển khai nhưng việc áp dụng các chính sách tương ứng (chính sách cấp tín dụng, chính sách tài sản bảo đảm) cần linh hoạt hơn. Các giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng đề xuất trong luận văn đều dựa trên cơ sở phân tích thực trạng, do đó có tính khả thi và ứng dụng cao.

5.1. Đánh giá mô hình tổ chức và quy trình cho vay hiện hành

BIDV Bắc Đắk Lắk đã áp dụng mô hình tổ chức cấp tín dụng hiện đại, tách bạch rõ ràng chức năng của các khối Quan hệ khách hàng, Quản lý rủi ro và Tác nghiệp. Mô hình này giúp đảm bảo tính độc lập trong khâu thẩm định và phê duyệt, hạn chế rủi ro đạo đức. Tuy nhiên, luận văn chỉ ra rằng khâu giám sát và kiểm soát sau cho vay vẫn còn yếu, một phần do tâm lý ngại gây phiền hà cho khách hàng. Cần tăng cường vai trò của bộ phận Quản lý rủi ro trong việc kiểm tra định kỳ và đột xuất việc sử dụng vốn của khách hàng để kịp thời phát hiện các dấu hiệu rủi ro tiềm ẩn.

5.2. Hiệu quả của hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ và chính sách liên quan

Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ đã giúp ngân hàng phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro và áp dụng các chính sách phù hợp. Dựa trên kết quả xếp hạng (từ AAA đến D), ngân hàng có các chính sách khác nhau về hạn mức, tỷ lệ cho vay, và yêu cầu tài sản bảo đảm. Chẳng hạn, khách hàng hạng AAA, AA có thể được cấp vốn vay lên đến 85% tổng vốn đầu tư, trong khi khách hàng hạng BB chỉ được xem xét cho vay theo món và hạn chế theo hạn mức. Tuy nhiên, việc thực thi các chính sách này cần được giám sát chặt chẽ để tránh tình trạng nới lỏng điều kiện tín dụng một cách chủ quan nhằm đạt chỉ tiêu tăng trưởng.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị quan rủi ro tín dụng tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh bắc daklak

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lý luận cơ bản về quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng thương mại Chương 2: Thực trạng quản trị rủi ro tin dung tại Ngân hàng TMCP Đầu tu và Phát triển Việt Nam - Chỉ nhánh Bắc DakLak Chương 3: Giải pháp Quản lý rủi ro tin dụng tại Ngân hàng TMCP Dau tư và Phát triển Việt Nam - Chỉ nhánh Bắc DakLak 7. Tổng quan tài liệu nghiên cứu 7.1 Tình hình nghiên cứu Trong những năm qua, vấn đề Quản trị RRTD đã có nhiều công trình nghiên cứu của nhiều tác giả đề cập. Các công trình nghiên cứu đều nhấn mạnh vé tim quan trọng của công tác Quản trị RRTD trong hoạt động Ngân hàng. Có rất nhiều giáo trình khoa học của các tác giả trong và ngoài nước viết về vấn để này.

Nhiều nội dung đã khẳng định vẻ lý thuyết khoa học mang. tính tông quan, giải quyết những vấn đề ở tầm vĩ mô, đặc biệt đối với Quản trị RRTD nói chung, đồng thời cũng cho thấy những vấn đề Quản trị RRTD. trong các Ngân hàng thương mại có tính đặc thù, còn nhiều khoảng trống cần lý giải kịp thời. Để xây dựng cơ sở lý luận về Quản trị RRTD trong hoạt động.

Ngân hàng, phục vụ cho nghiên cứu, tác giả đã tham khảo rất nhiều giáo trình, tài liệu, công trình nghiên cứu, các bài viết chuyên đề về Quản trị RRTD. Hệ thống cơ sở lý thuyết sẽ là tiền đề để tác giả đi sâu vào phân tích thực trạng, công tác Quản trị RRTD tại BIDV Bắc DakLak. Phân tích làm rõ những mặt làm được, những tổn tại, hạn chế trong công tác Quản trị RRTD. Từ đó, kiến nghị và đề xuất các giải pháp để hoàn thiện công tác Quản trị RRTD của đơn vị.

Một số tài liệu tham khảo tiêu biểu: ~ Các đề tài luận văn tham khảo. + Luận án Tiến sĩ Kinh tế của Trần Trung Tường (Mã số: 62.01, 2011) “QTTD của các Ngân hàng TMCP trên địa bàn Thành phố Hỗ Chí Minh”. Luận án đã hệ thống hóa được nội dung cơ bản QTTD của NHTM, nêu được nhân tố khách quan, chủ quan ảnh hưởng đến QTTD của NHTM đối với phát triển kinh tế xã hội, xây dựng chỉ tiêu đánh giá quản trị, luận án nêu những kết quả đạt được, chỉ ra một số hạn chế chỉ ra nguyên nhân khách quan, chủ quan dẫn đến hạn chế đó, nêu lên một số quan điểm về hoàn thiện tín dụng ngân hàng và mục tiêu cụ thể của QTTD. Nêu lên một số giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả QTTD như hoàn thiện xây dựng chính sách, tổ chức thực hiện và những giải pháp bổ trợ cho việc thực hiện chính sách đạt hiệu quả.

+ Luận văn thạc sỹ kinh tế “hạn chế RRTD tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển TP Hồ Chí Minh” của Đồn Quốc Anh Đại học Kinh tế TP Hồ Chí Minh (Mã số: 60.12, 2006); Luận văn thạc sỹ “Quản trị RRTD tại Chỉ nhánh Ngân hàng Đầu tư và phát triển Bình định” của Nguyễn Anh Ding — Đại học Đà Nẵng (Mã ngành: 60. Các luận văn trên đều đã trình bay khái quát cơ sở lý luận về Tín dụng, quản lý RRTD, nêu lên các nội dung cơ bản của quản lý RRTD. Trên cơ sở lý thuyết đã phân tích thực trạng. công tác quản lý RRTD tại các đơn vị, những mặt làm được và những tồn tại, hạn chế, và đề xuất một số giải pháp hoàn thiện công tác quản lý RRTD, nhằm hạn chế các rủi ro trong hoạt động tín dụng tại đơn vị.

Các giải pháp, đề xuất còn mang tính chung chung, chưa cụ thể hóa được như: Tăng cường công tác thâm định, giám sát trước, trong và sau khi cho vay. ~ Các giáo trình và bài viết chuyên đề về Quan tri RRTD + Giáo trình “Quản trị ngân hàng thương mại" của PGS.TS Phan Thị Cúc, Nhà xuất bản Giao thông Vận tải (2010); Giáo trình “Tin dụng Ngân hàng” của TS. Hồ Diệu, Nhà xuất bản Thống kê (2000); Giáo trình “Ngân hàng thương mại” của TS Hồ Diệu (2003), nhà xuất bản thống kê; Giáo trình “tién tệ ngân hàng” của TS Lê Thị Hoa và PGS-T§ Nguyễn Thị Nhung (2007), Nhà xuất bản thống kê TP Hồ Chí Minh; Giáo trình “Quản trị rủi ro trong hoạt động ngân hàng theo chuẩn mực, thông lệ Quốc tế và quy định của Việt Nam”, của Trần Bình Định, Nhà xuất bản Tư pháp (2009); Giáo trình “Quản trị rủi ro kinh doanh ngân hàng” của PGS.TS Nguyễn Văn Tiến, Nhà xuất bản Thống kê Hà Nội (2005); Giáo trình “Quản trị ngân hàng thương. mại”, của PGS.TS Phan Thị Thu Hà, Nhà xuất bản Giao thông Vận tải (2010); Giáo trình “Quản trị rủi ro tài chính”, của TS Nguyễn Minh Kiểu, Nhà xuất bản Thống kê (2010); Giáo trình “Quản trị rủi ro Ngân hang trong nên kinh tế toàn cầu”, của MPA Dương Hữu Hạnh, nhà xuất bản lao động (2013).

+ Ngân hàng Nhà nước Việt nam, Quyết định số 1627/2001/QĐ-NHNN. ngày 31/12/2001 về việc ban hành quy chế cho vay của tô chức tín dụng đối với KH; Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Quyết định số 127/2005/QĐ-NHNN ngày 03/02/2005 về việc sửa đổi, bô sung một số điều của quy chế cho vay của tổ chức tín dụng đối với KH; Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22 tháng 04 năm 2005 về việc ban hành Quy định về phân loại nợ, trích lập và sử dụng dự phòng đề xử lý RRTD trong hoạt động ngân hàng của tổ chức tín dụng; Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia, Luật các tổ chức tín dụng 2011 + Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam, Sổ tay tín dụng (2004); Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam, Các quy định, hướng dẫn về hoạt động tín dụng, xử lý nợ xấu; Chi nhánh Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Bắc DakLak, báo cáo tông kết hoạt động kinh doanh các năm 2010 - 2012. ~ Bài viết chuyên đề xếp hạng tín dụng nội bộ tại các Ngân hàng thương. mại Việt Nam - thực trạng và giải pháp hoàn thiện của TS.

Phạm Huy Hùng - Thông tin tài chính số 20/2012; Bài viết đổi mới cách thức đo lường RRTD tại các NHTM trong quá trình tái cấu trúc hệ thống của Ths Phạm Thu Thủy- Đỗ Thị Thu Hà 7.2 Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu và những vẫn đề đặt ra cho đề tài Luận văn Vấn đề Quản trị RRTD đã được nhiều tác giả quan tâm nghiên cứu với nhiều cách tiếp cận khác nhau. Ngay cả khái niệm về Tín dụng, RRTD cũng được định nghĩa không giống nhau. Mặc dù, về cơ bản thì Tín dụng và Quản lý RRTD là giống nhau; tuy nhiên, đặc điểm Quản trị RRTD của từng đơn vị Tại có tính đặc thù riêng, dẫn đến chính sách và nội dung Quản trị RRTD sẽ có những điểm khác nhau. Do đó, để tài Luận văn “Quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chỉ nhánh Bắc DakLak”" là hoàn toàn mới, có tính cấp thiết cao xét từ nhiều phương diện.

Vấn đẻ đặt ra cho Luận văn là phải xây dựng một cơ sở lý luận về Tín dụng và quản trị RRTD một cách chọn lọc, đảm bảo cả về nội dung quản trị RRTD và có tính thực tiễn. Đánh giá tình hình quản trị RRTD tại BIDV Bắc DakLak trong thời gian qua để xác định những mặt làm được và những vấn đề tồn tại, hạn chế, nguyên nhân của những tôn tại, hạn chế trong quá trình thực hiện; từ đó, đề xuất một số giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác quản trị RRTD của Ngân hàng trong thời gian tới, nâng cao chất lượng quản trị RRTD, đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ trong tình hình mới. CHUONG 1 TONG QUAN VE QUAN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG NGÂN HANG THUONG MAI 1. TIN DUNG NGAN HANG.

Khái niệm tín dụng ngân hàng. Tin dung là sự chuyển nhượng tạm thời một lượng giá trị từ người sở hữu sang người sử dụng, để sau một thời gian nhất định, người sử dụng phải hoàn trả cho người sở hữu một lượng giá trị lớn hơn giá trị ban đầu. Phần chênh lệch gọi là lợi tức tín dụng [1]. 2] Khoản lợi tức gọi là giá bán quyền sử dụng tiễn tê, khoản lợi tức này thường là rất nhỏ so với giá trị khoản cho vay, nên sự bù đắp khi rủi ro xảy ra là quá nhỏ.

Từ đó có thể thấy rằng, quan hệ tín dụng buộc phải có lòng tin, trong nhiều trường hợp, vì thiếu lòng tin nên người ta phải tăng cường và gia cố bằng các “quyền truy đòi” bằng tài sản (thế chấp) hay bằng pháp lý (bảo lãnh). Thiếu lòng tin, quan hệ tín dụng có thể không phát sinh. Theo Điều 04 của Luật các Tổ chức tín dụng năm 2011 của Việt Nam “Cấp tín dụng là việc Tổ chức tín dụng thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng. các nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cắp tín dụng khác”.

'Qua khái niệm về tín dụng và những điều phân tích trên, ta thay rằng, tín dụng ngân hàng có ba đặc trưng cơ bản, đó là: lòng tin, tính thời hạn và tính hoàn trả. Vai trò của tín dụng ngân hàng trong nền kinh tế Tín dụng ngân hàng là quan hệ tin dụng giữa các ngân hàng với các DN, các tô chức kinh tế và thể nhân dưới hình thức tiền tệ. Tín dụng ngân hàng có. quan hệ mật thiết với các thành phần kinh tế, nên nó có vai trò đặc biệt trong.

nên kinh tế đó là: ~ Là một trong những phương tiện thúc đẩy kinh tế phát triển và tăng. + Tin dụng ngân hàng có thể đáp ứng đầy đủ các nhu cầu về vốn mà không bị hạn chế bởi quy mô, thời hạn, phương hướng vận động, do vậy nó kích thích và mở rộng sản xuất, thúc đẩy quá trình cạnh tranh, từ đó mở rộng. được thị trường hàng hóa và thị trường tiền tệ. + Tín dụng ngân hàng còn tài trợ cho các ngành kinh tế kém phát triển, đầu tư cho các ngành kinh tế mũi nhọn, góp phần thúc đầy nén kinh té phat triển và tăng trưởng.

~ Một trong những công cụ của chính sách tiền tệ quốc gia: Ngân hàng. Trung ương sử dụng các công cụ của chính sách tiền tệ thông qua hệ thống. NHTM, với hoạt động kinh doanh chủ yếu là tin dụng nhằm điều tiết, ổn định cung cầu và lưu thông tiền tệ, chống lạm phát thông qua các công cụ như: lãi suất, tái chiết khấu, hạn mức tín dụng, dự trữ bắt buộc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ