Luận văn: Phát triển dịch vụ phi tín dụng cho KHDN tại BIDV Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ phân tích phát triển dịch vụ phi tín dụng cho khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng đầu tư và phát triển Đà Nẵng.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
125
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng đi chiến lược Phát triển dịch vụ phi tín dụng KHDN

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc phát triển các dịch vụ phi tín dụng đối với khách hàng doanh nghiệp không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với các ngân hàng thương mại (NHTM) hiện đại. Luận văn thạc sĩ của tác giả Vũ Lê Na (2014) đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, khẳng định đây là hướng đi chiến lược nhằm đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ, giảm phụ thuộc vào nguồn thu từ tín dụng vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các sản phẩm ngoài tín dụng như dịch vụ thanh toán, kinh doanh ngoại hối, bảo lãnh và ngân hàng điện tử không chỉ giúp tăng thu nhập từ dịch vụ một cách bền vững mà còn củng cố mối quan hệ toàn diện với khách hàng corporate. Sự phát triển của các dịch vụ này phản ánh năng lực cạnh tranh của ngân hàng, đồng thời đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về các giải pháp tài chính cho doanh nghiệp. Việc phát triển theo chiều rộng (tăng số lượng sản phẩm) và chiều sâu (nâng cao chất lượng, tiện ích) là hai khía cạnh cốt lõi. Đặc biệt, đối với một thị trường năng động như Đà Nẵng, việc Ngân hàng BIDV Đà Nẵng tiên phong trong lĩnh vực này sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội, thu hút và giữ chân phân khúc khách hàng doanh nghiệp SME và các tập đoàn lớn, góp phần quan trọng vào sự tăng trưởng chung của toàn chi nhánh.

1.1. Khái niệm và vai trò cốt lõi của dịch vụ phi tín dụng

Theo định nghĩa từ các tài liệu học thuật, dịch vụ phi tín dụng ngân hàng là các dịch vụ không làm phát sinh việc cấp và thu hồi vốn, mang lại thu nhập từ phí, hoa hồng hoặc chênh lệch giá. Đối với khách hàng doanh nghiệp, các dịch vụ này bao gồm quản lý dòng tiền doanh nghiệp, dịch vụ thanh toán quốc tế, bảo lãnh ngân hàng, kinh doanh ngoại hốidịch vụ thẻ doanh nghiệp. Vai trò của chúng vô cùng quan trọng: tạo nguồn thu ổn định, ít rủi ro hơn so với hoạt động tín dụng; tăng cường sự gắn kết của khách hàng bằng cách cung cấp giải pháp tài chính trọn gói; và là nền tảng để phát triển các dịch vụ ngân hàng hiện đại.

1.2. Sự cần thiết phải phát triển sản phẩm ngoài tín dụng

Luận văn chỉ rõ, việc phụ thuộc quá nhiều vào thu nhập lãi từ tín dụng khiến các ngân hàng đối mặt với rủi ro tín dụng và rủi ro lãi suất rất lớn. Phát triển dịch vụ phi tín dụng là giải pháp tất yếu để phân tán rủi ro và ổn định nguồn thu. Trong bối cảnh hội nhập, nhu cầu của doanh nghiệp ngày càng đa dạng, đòi hỏi các ngân hàng phải cung cấp một chuỗi giá trị dịch vụ ngân hàng hoàn chỉnh. Ngân hàng nào không bắt kịp xu hướng này sẽ tự đánh mất lợi thế cạnh tranh và thị phần vào tay các đối thủ năng động hơn, bao gồm cả các ngân hàng trong nước và quốc tế.

II. Phân tích rào cản phát triển dịch vụ phi tín dụng KHDN

Mặc dù nhận thức được tầm quan trọng, quá trình phát triển các dịch vụ phi tín dụng đối với khách hàng doanh nghiệp tại BIDV Đà Nẵng giai đoạn 2011-2013 vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Luận văn đã chỉ ra những tồn tại cố hữu, làm chậm quá trình khai thác tiềm năng của mảng dịch vụ quan trọng này. Một trong những rào cản lớn nhất là năng lực cạnh tranh của ngân hàng trong lĩnh vực này còn hạn chế so với các đối thủ, đặc biệt là các ngân hàng TMCP cổ phần tư nhân và ngân hàng nước ngoài vốn có thế mạnh về công nghệ và tính linh hoạt. Các sản phẩm hiện có dù đa dạng nhưng chưa thực sự tạo ra sự khác biệt, chất lượng dịch vụ chưa đáp ứng trọn vẹn kỳ vọng của khách hàng corporate. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận cán bộ và cả khách hàng về vai trò của sản phẩm ngoài tín dụng còn chưa đầy đủ, dẫn đến việc tư vấn và khai thác chưa hiệu quả. Các rủi ro hoạt động phi tín dụng, chẳng hạn như rủi ro công nghệ trong ngân hàng điện tử (e-banking) hay rủi ro pháp lý trong các giao dịch quốc tế, cũng là một mối lo ngại cần được quản trị chặt chẽ.

2.1. Thực trạng cạnh tranh và chất lượng dịch vụ hiện tại

Phân tích số liệu tại Ngân hàng BIDV Đà Nẵng cho thấy, dù doanh thu từ dịch vụ có tăng trưởng nhưng tỷ trọng đóng góp vào tổng thu nhập vẫn còn khiêm tốn. Các dịch vụ truyền thống như thanh toán trong nước vẫn chiếm tỷ trọng lớn, trong khi các dịch vụ hiện đại, có giá trị gia tăng cao như tư vấn tài chính, quản lý tiền mặt tập trung vẫn chưa được khai thác mạnh mẽ. Khảo sát sự hài lòng của khách hàng doanh nghiệp cho thấy các yếu tố về tốc độ xử lý giao dịch, tính tiện ích của hệ thống e-banking và sự đa dạng của các giải pháp tài chính cho doanh nghiệp cần được cải thiện thêm để nâng cao sức cạnh tranh.

2.2. Nhận diện các rủi ro hoạt động phi tín dụng tiềm ẩn

Hoạt động phi tín dụng không phải là không có rủi ro. Luận văn nhấn mạnh các rủi ro hoạt động phi tín dụng tiềm tàng như: rủi ro gian lận trong thanh toán điện tử, rủi ro tác nghiệp do sai sót của nhân viên, rủi ro pháp lý khi các quy định về dịch vụ thanh toán quốc tế hay kinh doanh ngoại hối thay đổi. Việc thiếu một hệ thống quản trị rủi ro toàn diện cho mảng dịch vụ này có thể gây tổn thất về tài chính và uy tín, làm ảnh hưởng đến nỗ lực phát triển dịch vụ ngân hàng hiện đại.

III. Phương pháp đa dạng hóa dịch vụ phi tín dụng cho doanh nghiệp

Để vượt qua các thách thức, giải pháp trọng tâm được đề xuất trong luận văn là đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ một cách có hệ thống. Việc phát triển các dịch vụ phi tín dụng đối với khách hàng doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở việc bổ sung thêm sản phẩm mới mà phải tạo ra một hệ sinh thái dịch vụ toàn diện, đáp ứng mọi nhu cầu trong chuỗi hoạt động của doanh nghiệp. Cần xây dựng các gói giải pháp tích hợp, thay vì cung cấp các dịch vụ đơn lẻ. Ví dụ, một doanh nghiệp xuất nhập khẩu không chỉ cần dịch vụ thanh toán quốc tế mà còn có nhu cầu về bảo lãnh ngân hàng, kinh doanh ngoại hối để phòng ngừa rủi ro tỷ giá, và dịch vụ quản lý dòng tiền doanh nghiệp hiệu quả. Việc tích hợp các dịch vụ này vào một gói giải pháp duy nhất, được quản lý trên nền tảng ngân hàng điện tử (e-banking) hiện đại sẽ mang lại sự tiện lợi tối đa cho khách hàng. Hơn nữa, Ngân hàng BIDV Đà Nẵng cần nghiên cứu và phát triển các sản phẩm chuyên biệt cho từng nhóm ngành, ví dụ như các giải pháp tài trợ chuỗi cung ứng, dịch vụ thu hộ cho các doanh nghiệp bán lẻ, hay dịch vụ tư vấn M&A cho các khách hàng corporate lớn.

3.1. Xây dựng danh mục sản phẩm theo nhu cầu khách hàng SME

Đối với phân khúc khách hàng doanh nghiệp SME, nhu cầu thường tập trung vào sự đơn giản, nhanh chóng và chi phí hợp lý. Các giải pháp cần được "đóng gói" sẵn như: gói quản lý tài khoản kết hợp dịch vụ thẻ doanh nghiệp và Internet Banking với mức phí ưu đãi; dịch vụ chi lương hộ tự động; các sản phẩm bảo hiểm liên kết đơn giản. Việc phát triển các sản phẩm này giúp ngân hàng tiếp cận được số lượng lớn khách hàng, tạo nền tảng vững chắc để tăng thu nhập từ dịch vụ.

3.2. Phát triển giải pháp tài chính toàn diện cho khách hàng corporate

Với nhóm khách hàng corporate, yêu cầu về dịch vụ phức tạp và mang tính tùy chỉnh cao hơn. Ngân hàng cần đóng vai trò là một nhà tư vấn tài chính. Các giải pháp cần tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn, chẳng hạn như dịch vụ quản lý vốn tập trung (cash pooling), các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro tài chính, và dịch vụ tư vấn phát hành trái phiếu. Xây dựng một chuỗi giá trị dịch vụ ngân hàng hoàn chỉnh cho nhóm khách hàng này sẽ giúp ngân hàng củng cố vị thế và gia tăng lợi nhuận đáng kể.

IV. Chiến lược nâng cao chất lượng dịch vụ phi tín dụng tại BIDV

Song song với việc đa dạng hóa, nâng cao chất lượng là yếu tố quyết định sự hài lòng của khách hàng doanh nghiệp và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Luận văn nhấn mạnh, việc phát triển các dịch vụ phi tín dụng theo chiều sâu đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào ba yếu tố: con người, quy trình và công nghệ. Nguồn nhân lực phải được đào tạo chuyên sâu về từng sản phẩm, có kỹ năng tư vấn và am hiểu đặc thù kinh doanh của khách hàng. Quy trình cung cấp dịch vụ cần được chuẩn hóa, tinh gọn để rút ngắn thời gian xử lý giao dịch, đặc biệt là trong các nghiệp vụ phức tạp như L/C hay bảo lãnh ngân hàng. Yếu tố quan trọng nhất là công nghệ. Việc đầu tư, nâng cấp hệ thống ngân hàng điện tử (e-banking) là ưu tiên hàng đầu. Một nền tảng công nghệ mạnh mẽ không chỉ giúp tự động hóa giao dịch, giảm thiểu sai sót, mà còn là công cụ để Ngân hàng BIDV Đà Nẵng thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng, từ đó đưa ra các sản phẩm, chính sách phù hợp, mang tính cá nhân hóa cao, góp phần vào mục tiêu tăng thu nhập từ dịch vụ.

4.1. Đầu tư công nghệ và hiện đại hóa kênh phân phối

Việc phát triển dịch vụ ngân hàng hiện đại gắn liền với công nghệ. Cần nâng cấp giao diện và tính năng của nền tảng Internet Banking, phát triển ứng dụng di động dành riêng cho khách hàng doanh nghiệp. Mục tiêu là cho phép khách hàng thực hiện hầu hết các giao dịch phi tín dụng trực tuyến, từ chuyển tiền quốc tế, mua bán ngoại tệ đến yêu cầu phát hành bảo lãnh. Điều này không chỉ nâng cao trải nghiệm khách hàng mà còn giúp ngân hàng tối ưu hóa chi phí vận hành.

4.2. Tối ưu quy trình và nâng cao năng lực đội ngũ nhân sự

Chất lượng dịch vụ được quyết định bởi con người. Cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên để cập nhật kiến thức sản phẩm và kỹ năng bán hàng cho đội ngũ quan hệ khách hàng. Đồng thời, cần rà soát và đơn giản hóa các thủ tục, quy trình nội bộ, áp dụng cơ chế một cửa để khách hàng không phải làm việc với nhiều bộ phận khác nhau cho một yêu cầu dịch vụ. Xây dựng một đội ngũ chuyên nghiệp là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng.

V. Đánh giá hiệu quả thực tiễn tại Ngân hàng BIDV Đà Nẵng

Luận văn đã tiến hành phân tích và đánh giá thực trạng phát triển các dịch vụ phi tín dụng đối với khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng BIDV Đà Nẵng trong giai đoạn 2011-2013. Kết quả cho thấy chi nhánh đã đạt được những thành tựu bước đầu đáng ghi nhận. Doanh thu từ phí dịch vụ ròng có xu hướng tăng trưởng qua các năm, thể hiện sự nỗ lực trong việc đẩy mạnh các sản phẩm ngoài tín dụng. Các dịch vụ như thanh toán trong nước, dịch vụ thanh toán quốc tếkinh doanh ngoại hối vẫn là những trụ cột chính mang lại nguồn thu. Đặc biệt, số lượng khách hàng doanh nghiệp SMEkhách hàng corporate sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử (e-banking) đã tăng lên, cho thấy sự dịch chuyển tích cực trong hành vi của khách hàng. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn cũng chỉ ra rằng tốc độ tăng trưởng chưa tương xứng với tiềm năng của thị trường Đà Nẵng. Tỷ trọng thu từ dịch vụ trong tổng thu nhập còn thấp, và sự hài lòng của khách hàng doanh nghiệp vẫn còn dư địa để cải thiện. Những kết quả này là cơ sở thực tiễn quan trọng để chi nhánh xác định đúng những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục.

5.1. Phân tích số liệu tăng trưởng thu nhập từ dịch vụ

Dựa trên Bảng 2.5 và 2.6 của luận văn, kết quả dịch vụ ròng đối với KHDN tại BIDV Đà Nẵng cho thấy sự tăng trưởng. Tuy nhiên, cơ cấu thu vẫn tập trung chủ yếu vào các dịch vụ truyền thống. Tỷ trọng thu từ các dịch vụ thanh toán chiếm phần lớn, trong khi các mảng có tiềm năng lớn như bảo lãnh, tư vấn tài chính chưa có sự đột phá. Mục tiêu tăng thu nhập từ dịch vụ đòi hỏi một chiến lược tái cơ cấu danh mục sản phẩm mạnh mẽ hơn.

5.2. Khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp

Kết quả phân tích từ Bảng 2.11 và 2.12 cho thấy, khách hàng đánh giá cao sự tin cậy và năng lực phục vụ của nhân viên BIDV. Tuy nhiên, các yếu tố về "Phương tiện hữu hình" (cơ sở vật chất, công nghệ) và "Sự đáp ứng" (tốc độ, sự linh hoạt) có điểm trung bình thấp hơn. Đây là những khía cạnh cần được ưu tiên cải thiện để nâng cao trải nghiệm và giữ chân khách hàng trong môi trường cạnh tranh.

VI. Mô hình phát triển dịch vụ phi tín dụng bền vững cho KHDN

Trên cơ sở phân tích lý luận và thực tiễn, luận văn đề xuất một mô hình phát triển dịch vụ toàn diện và bền vững. Tương lai của việc phát triển các dịch vụ phi tín dụng đối với khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng BIDV Đà Nẵng phụ thuộc vào khả năng kết hợp hài hòa giữa chiến lược kinh doanh, đổi mới công nghệ và chính sách khách hàng. Mô hình này không chỉ tập trung vào việc bán sản phẩm mà hướng tới việc xây dựng quan hệ đối tác chiến lược lâu dài. Ngân hàng cần định vị mình là nhà cung cấp giải pháp tài chính cho doanh nghiệp, đồng hành cùng sự phát triển của khách hàng. Trọng tâm của mô hình là lấy khách hàng làm trung tâm, xây dựng chuỗi giá trị dịch vụ ngân hàng tích hợp và ứng dụng triệt để công nghệ số để tối ưu hóa trải nghiệm. Đồng thời, việc quản trị rủi ro hoạt động phi tín dụng phải được xem là một cấu phần không thể thiếu, đảm bảo sự phát triển an toàn, hiệu quả. Việc triển khai thành công mô hình này sẽ giúp BIDV Đà Nẵng không chỉ tăng thu nhập từ dịch vụ mà còn khẳng định vị thế dẫn đầu trên thị trường tài chính khu vực.

6.1. Định hướng chiến lược và các giải pháp tổng thể

Định hướng dài hạn là chuyển dịch cơ cấu thu nhập, tăng dần tỷ trọng thu từ dịch vụ phi tín dụng. Các giải pháp tổng thể bao gồm: (1) Hoàn thiện chính sách khách hàng, phân loại khách hàng để cung cấp dịch vụ phù hợp; (2) Đẩy mạnh marketing và truyền thông về các sản phẩm ngoài tín dụng; (3) Tăng cường hợp tác với các định chế tài chính khác để mở rộng hệ sinh thái dịch vụ; (4) Xây dựng cơ chế chính sách đãi ngộ hợp lý để khuyến khích cán bộ nhân viên tích cực bán các sản phẩm dịch vụ.

6.2. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và Hội sở chính

Để tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển, luận văn cũng đưa ra các kiến nghị. Đối với Ngân hàng Nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý cho các dịch vụ ngân hàng hiện đại. Đối với Hội sở chính BIDV, cần tăng cường đầu tư vào nền tảng công nghệ chung, ban hành các cơ chế, chính sách đồng bộ và hỗ trợ các chi nhánh trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, tạo đòn bẩy cho sự phát triển của dịch vụ phi tín dụng trên toàn hệ thống.

09/06/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phát triển các dịch vụ phi tín dụng đối với khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng đầu tư và phát triển chi nhánh đà nẵn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về việc phát triển DVPTD tại NHTM trong nền kinh tế thị trường Chương 2: Thực trạng phát triển các DVPTD đối với KHDN tại BIDV. Đà Nẵng Chương 3: Giải pháp phát triển các DVPTD tại BIDV Đà Nẵng 6. Tổng quan tài liệu nghiên nghiên cứu Thực hiện luận văn này, tôi đã tham khảo phương pháp nghiên cứu của một số bài viết trên các tạp chí khoa học, các bài luận văn Thạc sĩ được thực hiện tại các trường đại học. từ đó đã chọn lọc làm cơ sở lý luận và tìm ra nên tảng đề tiến hành và hoàn thành luận văn này.

Luận văn thạc sĩ “Phát triển các dịch vụ phi tin dụng tại Chỉ nhánh Ngân hàng Đầu tư và phát triển thành phố Đà Nẵng” của tác giả Đoàn Thị Liên Nga, năm 2010 tại Đại học Đà Nẵng. Công trình đã tổng hợp, hệ thống hóa các vấn đề lý thuyết về DVPTD. và phát triển DVPTD của NHTM, đặc biệt là các lý thuyết và mô hình về đánh giá chất lượng dịch vụ thông qua cảm nhận của khách hàng. Trên cơ sở đó, tác giả đã tham khảo và xây dựng cho luận văn của mình các tiêu chí đánh giá để làm cơ sở so sánh trong phần thực trạng phát triển DVPTD tại BIDV Đà Nẵng.

Từ đó đưa ra các đề xuất các giải pháp phát triển DVPTD tại BIDV Đà Nẵng về chiều rộng và chiều sâu. Luận văn thạc sỹ “Phát triển dich vu phi tín dụng tại Ngân hang Nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Quảng Nam ”, năm 2010 tại Đại học Đà Nẵng Tác giả đã đưa ra hệ thống cơ sở lý luận, thực trạng và đề xuất những giải pháp phát triển DVPTD tại Ngân hàng NoPTNT tỉnh Quảng Nam. Tuy nhiên, phần lý luận chưa đưa ra được các tiêu chí đánh giá sự phát triển DVPTD và các giải pháp còn mang tính chung chung, chưa có quy trình và cách thực thực hiện chỉ tiết. Luận văn thạc sỹ “Phát triển dịch vụ phi tín dụng tại ngân hang TMCP Ngoại thương Việt Nam Chỉ nhánh Đà Nẵng” của tác giả Lê Nguyễn Anh Đào, năm 2013 tại Đại học Đà Nẵng.

Tác giả đã khái quát các vấn đề cơ bản về cơ sở lý luận về phát triên DVPTD, xây dựng các tiêu chí đánh giá, qua đó đánh giá thực trạng và chất lượng DVPTD tại VCB Đà Nẵng. Trên cơ sở đó tác giả đã đưa ra 7 nhóm giải pháp nhằm phát triển DVPTD tại VCB Đà Nẵng. Luận văn thạc sỹ: “Phát triển các dịch vụ tài chính phi tín dụng đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam” của tác giả Phạm Thị Trúc Quỳnh, năm 2012 tại Đại học kinh tế Hà Nội Trong phần cơ sở lý luận, tác giả đã nêu được các dịch vụ tài chính phi tín dụng của NHTM đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, cũng như các tiêu chí đánh giá, ý nghĩa, điều kiện để phát triển dịch vụ tài chính phi tín dụng ngân hàng đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ. Trên cở sở lý luận tác giả đi vào phân tích thực trạng và đưa ra các giải pháp nhằm phát triển dịch vụ tài chính phi tín dụng đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam.

Tuy nhiên, các giải pháp còn mang tính chung chung, chưa cụ thể hóa đối với loại hình là khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ. “Vai trò phát triển dịch vụ phi tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam " của 2 tác giả Đào Lê Kiều Oanh và Phạm Anh Thủy trên tạp chí Phát triển & Hội nhập số 6 (16) ~ tháng 9-10/2012. Nội dung nghiên cứu của đề tài này đã trình bày rõ các vấn dé về DVPTD, bắt đầu bằng việc đi từ. khái quát cơ bản của DVPTN là gì, đến vai trò của việc phát triển DVPTD.

Tác giả chỉ ra tầm quan trọng của việc phát triển DVPTD đối với sự tồn tại của ngân hàng thương mại, những lợi ích đối với khách hàng cũng như đối với nền kinh tế xã hội nhằm minh bạch hóa tài chính trong nền kinh tế. Trên cơ sở đó tác giả đưa ra một số giải pháp nhằm phát triển DVPTD tại các NHTM Việt Nam như: - Nâng cao nhận thức về vai trò phát triển của DVPTD. ~ Nâng cao năng lực quản trị điều hành và chất lượng nguồn nhân lực - Đổi mới chỉ đạo điều hành theo hướng thông lệ của một NHTM hiện đại từ khâu lập kế hoạch đến khâu tổ chức thực hiện và quản lý từng sản phẩm dịch vụ. - Đa dạng hóa, hoàn thiện sản phẩm dịch vụ, kênh phân phối đối với những sản phẩm dịch vụ hiện có kết hợp với phát triển sản phẩm mới.

“Phát triển dịch vụ phi tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam” ciia tác giả Phạm Anh Thủy trên tạp chí Ngân hàng số 18 tháng 9/2012 Trong bài viết này tác giả nêu lên tình hình phát triển DVPTD tại các NHTM Việt Nam. Bắt đầu bằng việc đưa ra khái niệm DVPTD là gì. Tiếp theo tác giả khái quát thực trạng phát triển DVPTD. và nêu lên các hạn chế tại các NHTM Việt Nam với chất lượng dịch vụ, tính cạnh tranh chưa cao, công nghệ chưa phát triển phổ biến và đồng bộ.

Từ việc phân tích những hạn chế trên, tác giả đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển DVPTD của các NHTM Việt Nam, theo đó các NHTM Việt Nam cần xác định mục tiêu và có chiến lược hoạt động để tăng tỷ trọn lợi nhuận từ DVPTD trong tổng lợi nhuận kế hoạch của ngân hàng. Tóm lại, các tài liệu nghiên cứu trên đều hướng nghiên cứu vào việc phát triển DVPTD nói chung mà chưa đi vào loại hình khách hàng cụ thể. Các phương pháp sử dụng chủ yếu là phương pháp thống kê, phân tích, so sánh, tông hợp.để đánh giá thực trạng phát triển của DVPTD. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE PHAT TRIEN DICH VU PHI TÍN DỤNG ĐÓI VỚI KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.

KHÁI QUAT VE DICH VU PHI TiN DUNG CUA NGAN HANG THUONG MAI ĐÓI VỚI KHACH HANG DOANH NGHIEP 1. Khái niệm Để làm rõ khái niệm dịch vụ phi tín dụng trước hết cần xác định rõ khái niệm dịch vụ nói chung và dịch vụ ngân hàng thương mại nói riêng. Khác với hàng hoá thông thường, dịch vụ là hàng hoá vô hình, việc cung cấp dịch vụ và tiêu dùng dịch vụ diễn ra cùng một lúc và quá trình cung cấp dịch vụ chỉ bắt đầu khi khách hàng có nhu cầu. Mỗi loại dịch vụ mang lại cho người tiêu dùng một giá trị nào đó.

Giá trị của dịch vụ gắn liền với lợi ích mà người tiêu dùng dịch vụ nhận được. Như vậy dịch vụ có các đặc tính sau: © Tinh đồng thời, không thể tách rời: sản xuất và tiêu dùng dịch vụ xảy ra đồng thời, không thể tách rời. Thiếu mặt này thì sẽ không có mặt kia; « _ Tính chất không đồng nhất: không có chất lượng đồng nhất; « _ Vô hình: không có hình hài rõ rệt. Không thể thấy trước khi tiêu dùng; - Không lưu trữ được: không lập kho để lưu trữ như hàng hóa được.

Toàn thể những nhà cung cấp dịch vụ hợp thành khu vực thứ ba của nền kinh tế. Có nhiều ngành dịch vụ như thương mại, du lịch, khách sạn, tài chính, ngân hàng.Ngân hàng là một doanh nghiệp cung cấp dịch vụ cho công chúng và doanh nghiệp. Dịch vụ ngân hàng thương mại được hiểu là toàn bộ các hoạt động mà một ngân hàng có thê tạo ra nhằm cung cấp làm thoả mãn nhu cầu của khách hàng về dịch vụ tiền tệ, tài chính, góp phân trực tiếp hoặc gián tiếp làm tăng thu nhập của ngân hàng. Với định nghĩa trên có thể It cả các hoạt động của ngân hàng thương mại nhằm thoả mãn nhu cầu của khách hàng đều là dịch vụ.

Dựa vào tính chất tín dụng, các dịch vụ của ngân hàng thương mại được phân thành hai loại: dịch vụ tín dụng và dịch vụ phi tín dụng. + Dịch vụ tín dụng: gồm những dịch vụ liên quan đến mối quan hệ giao. dịch giữa hai chủ thể liên quan đến việc cấp và thu hồi tín dụng. Bao gồm nghiệp vụ cho vay, thấu chỉ, chiết khấu giấy tờ có giá, bao thanh toán, cho thuê tài chính.

+ Dịch vụ phi tín dụng: là các dịch vụ mà ngân hàng thương mại cung cấp cho khách hàng mà không phải là dịch vụ tín dụng. Hay dịch vụ phi tín dụng là loại dịch vụ mà khi được ngân hàng thương mại cung cấp cho khách hàng thì không làm phát sinh việc cấp và thu hồi vốn (tiền mặt hoặc tài sản) đối với khách hàng. Các dịch vụ phi tín dụng của ngân hàng thương mại mang lại nguồn thu nhập từ các khoản phí, hoa hồng, chênh lệch giá hoặc chỉ nâng cao uy tín của ngân hàng. Từ điển thuật ngữ ngân hàng của Nhà xuất bản giáo dục Barron, xuất bản lần thứ 5 của Thomas P.

Fitch định nghĩa về dịch vụ phi tín dụng: Dịch vu phi tin dung (non credit banking services) là các dịch vụ ngân hàng dựa trên lệ phí không liên quan đến việc mở rộng tín dụng mà ngân hàng cung cấp cho các ngân hàng đại lý hoặc khách hàng doanh nghiệp. Theo Tài liệu dự án “Khảo sát và đánh giá dịch vụ phi tín dụng ngân hàng Việt Nam” của tổ chức Deloitte Touche Tohmatsu, dich vu phi tin dung là bất cứ địch vụ hoặc sản phẩm nào cung cấp bởi ngân hàng hoặc các tổ chức tài chính mà không phải là dịch vụ tín dụng. Dịch vụ phi tín dụng là dịch vụ được ngân hàng cung cắp tới khách hàng đáp ứng nhu cầu về tài chính, tiền tệ của khách hàng nhằm trực tiếp hoặc gián tiếp đem lại cho ngân hàng một khoản thu nhập nhất định, không bao gồm các dịch vụ tín dụng [10, tr.33] Qua những phân tích trên, chúng ta có thể nêu một khái niệm về sản phẩm. dịch vụ đối với khách hàng doanh nghiệp của NHTM như sau: “Dịch vụ phi tin dụng (viết tắt là DVPTD) đối với khách hàng doanh nghiệp là các dịch vụ mà ngân hàng cung cấp cho khách hàng doanh nghiệp và mang lại nguén thu cho ngân hàng ngoài nguồn thu từ dịch vụ tín dụng thể hiện qua các tài khoản phí như dịch vụ tài khoản thanh toán, dịch vụ ngân quỹ, dịch vụ bảo lãnh thu phí, dịch vụ tư vần, dịch vụ ty thác, dịch vụ kinh doanh ngoại tệ.

Đặc điểm DVPTD đối với khách hàng doanh nghiệp thõa mãn các đặc điểm sau: - Không làm phát sinh các nghiệp vụ liên quan đến việc cấp và thu hôi tín dụng. Đây là điểm dễ phân biệt rõ nhất DVPTD và DVTD.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề pháp lý và quản lý trong lĩnh vực luật học và marketing trực tuyến. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các quy định pháp luật trong giải quyết tranh chấp hành chính, cũng như các phương pháp tối ưu hóa website để nâng cao hiệu quả kinh doanh. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc hiểu rõ hơn về các quy định pháp luật hiện hành và cách thức cải thiện sự hiện diện trực tuyến của doanh nghiệp.

Để mở rộng kiến thức của bạn, hãy tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ luật học đối thoại trong giải quyết tranh chấp hành chính theo quy định của pháp luật việt nam hiện hành, nơi bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về quy trình pháp lý trong giải quyết tranh chấp. Ngoài ra, tài liệu Tiểu luận thảo luận nhóm tmu tối ưu hóa website httphonglinhsoft com trên công cụ tìm kiếm google sẽ cung cấp cho bạn những chiến lược cụ thể để cải thiện thứ hạng website của mình. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ giải pháp thúc đẩy quyết định mua hàng của khách hàng trên website robins vn sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hành vi của khách hàng và cách thúc đẩy quyết định mua sắm của họ. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá thêm và nâng cao kiến thức của mình trong các lĩnh vực này.