Luận văn: Giải pháp mở rộng cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại VCB Đắk Lắk

Luận văn thạc sĩ phân tích chiến lược mở rộng cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam chi nhánh Đắk Lắk.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tầm quan trọng của mở rộng cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa

Trong bối cảnh kinh tế thị trường, việc mở rộng cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNVVN) không chỉ là mục tiêu kinh doanh mà còn là một nhiệm vụ chiến lược đối với các ngân hàng thương mại (NHTM). Hoạt động này đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế địa phương và quốc gia. Các DNVVN, chiếm hơn 95% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam và đóng góp hơn 40% vào GDP, là động lực chính tạo ra việc làm và sự năng động cho thị trường. Tuy nhiên, nhóm doanh nghiệp này thường xuyên đối mặt với thách thức thiếu vốn để duy trì và mở rộng sản xuất kinh doanh. Do đó, vai trò của tín dụng ngân hàng với SME trở nên cực kỳ quan trọng, hoạt động như một “cú huých” tài chính, giúp các doanh nghiệp này nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng và đứng vững trước áp lực hội nhập kinh tế quốc tế. Đối với Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - chi nhánh Đắk Lắk (Vietcombank Đắk Lắk), việc đẩy mạnh cho vay phân khúc khách hàng này không chỉ giúp đa dạng hóa danh mục tín dụng, phân tán rủi ro mà còn là cơ hội để khẳng định vị thế dẫn đầu trên thị trường tài chính đầy cạnh tranh tại địa bàn. Việc tập trung vào DNVVN giúp ngân hàng khai thác một thị trường tiềm năng rộng lớn, thay vì chỉ tập trung vào các doanh nghiệp lớn, vốn đang có xu hướng bão hòa và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Hơn nữa, sự phát triển của DNVVN sẽ tạo ra một chu kỳ tích cực: doanh nghiệp phát triển, tạo ra nhiều sản phẩm dịch vụ, thu hút lao động, từ đó thúc đẩy nhu cầu tiêu dùng và các dịch vụ ngân hàng khác, góp phần vào tăng trưởng tín dụng chung của chi nhánh.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa

Theo định nghĩa trong luận văn của Lê Võ Tán (2014), tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa là hình thức cấp tín dụng mà ngân hàng thương mại cung cấp cho các cơ sở sản xuất kinh doanh có tư cách pháp nhân, quy mô vốn đăng ký và số lượng lao động nằm trong giới hạn nhất định theo quy định của pháp luật. Cụ thể, theo Nghị định 56/2009/NĐ-CP, DNVVN được phân loại dựa trên tổng nguồn vốn hoặc số lao động, với tiêu chí vốn được ưu tiên. Đặc điểm chính của nhóm doanh nghiệp này là tính năng động, linh hoạt, dễ dàng thích ứng với biến động thị trường. Tuy nhiên, họ cũng có những hạn chế cố hữu như khả năng tài chính yếu, nguồn vốn chủ yếu đến từ vốn tự có hoặc vay mượn cá nhân, khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn ngân hàng do thiếu tài sản đảm bảo và hệ thống sổ sách kế toán chưa minh bạch. Hiểu rõ những đặc điểm này là yếu tố tiên quyết để ngân hàng xây dựng các sản phẩm và chính sách tín dụng VCB phù hợp.

1.2. Sự cần thiết phải mở rộng cho vay DNVVN tại Đắk Lắk

Việc mở rộng cho vay DNVVN là một đòi hỏi cấp thiết xuất phát từ thực tiễn. Thị trường Đắk Lắk có tiềm năng lớn với nhiều DNVVN hoạt động trong các lĩnh vực nông nghiệp, công nghiệp chế biến và dịch vụ. Việc đáp ứng nhu cầu vốn cho các doanh nghiệp này sẽ góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo việc làm và ổn định xã hội. Đối với Vietcombank Đắk Lắk, đây là chiến lược sống còn trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các NHTM khác và ngân hàng nước ngoài. Mở rộng cho vay DNVVN giúp ngân hàng gia tăng thị phần, đa dạng hóa danh mục đầu tư, giảm sự phụ thuộc vào một vài khách hàng lớn và nâng cao an toàn tín dụng. Hơn nữa, khi một DNVVN sử dụng vốn vay hiệu quả, họ sẽ có xu hướng sử dụng thêm nhiều dịch vụ khác của ngân hàng như thanh toán quốc tế, trả lương qua tài khoản, tạo ra nguồn thu ổn định và bền vững.

II. Thách thức khi mở rộng cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa Đắk Lắk

Mặc dù tiềm năng và lợi ích là rất lớn, quá trình mở rộng cho vay DNVVN tại Vietcombank Đắk Lắk vẫn đối mặt với nhiều rào cản và thách thức đáng kể. Thực trạng cho vay SME tại Đắk Lắk cho thấy tỷ trọng dư nợ của khối này trong tổng dư nợ của chi nhánh vẫn còn khiêm tốn, chưa tương xứng với tiềm năng của thị trường. Một trong những khó khăn lớn nhất đến từ chính các DNVVN. Phần lớn các doanh nghiệp này có năng lực tài chính hạn chế, hệ thống quản trị còn yếu kém và thiếu minh bạch trong các báo cáo tài chính. Điều này gây khó khăn cho công tác thẩm định hồ sơ vay vốn doanh nghiệp, khiến ngân hàng phải đối mặt với rủi ro thông tin bất đối xứng. Bên cạnh đó, tài sản đảm bảo của DNVVN thường không đủ tiêu chuẩn hoặc giá trị thấp, làm giảm mức độ an toàn tín dụng của các khoản vay. Về phía ngân hàng, sự cạnh tranh khốc liệt từ 35 chi nhánh NHTM khác trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk tạo ra áp lực lớn về lãi suất, phí và các điều kiện cho vay. Để thu hút khách hàng, ngân hàng đôi khi phải nới lỏng các điều kiện, điều này có thể dẫn đến việc gia tăng nợ xấu. Ngoài ra, quy trình tín dụng đôi khi còn cứng nhắc, chưa thực sự linh hoạt để đáp ứng nhu cầu cấp thiết và đa dạng của DNVVN. Việc thiếu hụt các sản phẩm cho vay chuyên biệt, phù hợp với đặc thù ngành nghề kinh doanh tại địa phương cũng là một hạn chế cần được khắc phục để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng.

2.1. Phân tích nợ xấu và các rủi ro tín dụng tiềm ẩn

Một trong những chỉ số quan trọng phản ánh chất lượng tín dụng là tỷ lệ nợ xấu. Luận văn gốc chỉ ra rằng, mặc dù tỷ lệ nợ xấu của Vietcombank Đắk Lắk giai đoạn 2009-2013 luôn được kiểm soát ở mức cho phép (dưới 5%), nhưng nguy cơ phát sinh nợ xấu từ khối DNVVN luôn ở mức cao. Nguyên nhân chính là do khả năng chống chịu của DNVVN trước các biến động kinh tế vĩ mô thường yếu. Khi thị trường gặp khó khăn, các doanh nghiệp này dễ rơi vào tình trạng thua lỗ, mất khả năng trả nợ. Việc quản trị rủi ro tín dụng đối với phân khúc này đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ, từ khâu thẩm định ban đầu đến giám sát sau cho vay. Việc phân tích nợ xấu không chỉ dừng lại ở các con số mà cần đi sâu vào nguyên nhân của từng khoản nợ để rút ra bài học kinh nghiệm.

2.2. Hạn chế trong việc huy động vốn tại ngân hàng và tiếp cận tín dụng

Khả năng tiếp cận tín dụng của DNVVN bị hạn chế không chỉ do các yếu tố nội tại của doanh nghiệp mà còn do các rào cản từ phía ngân hàng. Nhiều DNVVN gặp khó khăn trong việc đáp ứng các điều kiện vay vốn doanh nghiệp tại Vietcombank, đặc biệt là các yêu cầu về tài sản đảm bảo và chứng minh tính khả thi của phương án kinh doanh. Về phía Vietcombank Đắk Lắk, mặc dù công tác huy động vốn tại ngân hàng đạt kết quả tốt (tăng trưởng 459,68% giai đoạn 2009-2013), việc chuyển hóa nguồn vốn này thành các khoản cho vay hiệu quả cho DNVVN vẫn chưa tối ưu. Sự thiếu liên kết giữa các phòng ban, quy trình phê duyệt kéo dài có thể làm lỡ mất cơ hội kinh doanh của doanh nghiệp, khiến họ tìm đến các nguồn vốn không chính thức với chi phí cao hơn.

III. Cách tối ưu chính sách tín dụng cho vay DNVVN tại VCB Đắk Lắk

Để vượt qua các thách thức và khai thác hiệu quả thị trường DNVVN, việc xây dựng một chính sách tín dụng VCB linh hoạt và phù hợp là giải pháp trọng tâm. Đây không chỉ là việc điều chỉnh lãi suất hay phí mà là một hệ thống các giải pháp đồng bộ. Trước hết, cần đa dạng hóa các sản phẩm cho vay, thiết kế những gói tín dụng chuyên biệt cho từng ngành nghề thế mạnh của tỉnh Đắk Lắk như cà phê, hồ tiêu, du lịch. Các sản phẩm này cần có cơ chế linh hoạt về tài sản đảm bảo, có thể chấp nhận các loại tài sản hình thành từ vốn vay, hàng tồn kho luân chuyển hoặc dựa trên dòng tiền của doanh nghiệp. Tiếp theo, cần cải tiến quy trình thẩm định theo hướng đơn giản hóa thủ tục nhưng vẫn đảm bảo chặt chẽ trong khâu quản trị rủi ro tín dụng. Việc ứng dụng công nghệ, xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ cho DNVVN sẽ giúp đẩy nhanh quá trình ra quyết định và tăng tính khách quan. Ngân hàng cũng cần chủ động hơn trong việc tiếp cận khách hàng, tổ chức các buổi hội thảo, tư vấn tài chính để giúp DNVVN hiểu rõ hơn về các sản phẩm và điều kiện vay vốn doanh nghiệp tại Vietcombank. Việc thiết lập một hạn mức tín dụng phù hợp, có thể điều chỉnh linh hoạt theo chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp cũng là một yếu tố quan trọng để giữ chân khách hàng và thúc đẩy tăng trưởng tín dụng bền vững.

3.1. Xây dựng các gói sản phẩm tín dụng linh hoạt cho SME

Đa dạng hóa sản phẩm là chìa khóa để đáp ứng nhu cầu vốn muôn hình vạn trạng của DNVVN. Thay vì chỉ cung cấp các khoản vay trung và dài hạn truyền thống, Vietcombank Đắk Lắk cần phát triển các sản phẩm ngắn hạn như cho vay bổ sung vốn lưu động theo mùa vụ, tài trợ xuất nhập khẩu, chiết khấu bộ chứng từ, hay cho vay dựa trên các khoản phải thu. Đối với các doanh nghiệp siêu nhỏ, có thể xem xét các hình thức cho vay tín chấp hoặc bán tín chấp với hạn mức vừa phải, dựa trên uy tín và lịch sử giao dịch. Việc xây dựng các gói sản phẩm kết hợp nhiều dịch vụ (tài khoản, thẻ, ngân hàng điện tử) với chính sách ưu đãi sẽ giúp gia tăng giá trị cho khách hàng và tăng cường sự gắn kết.

3.2. Cải thiện chính sách về tài sản bảo đảm và hạn mức tín dụng

Vấn đề tài sản đảm bảo là rào cản lớn nhất. Giải pháp nâng cao hiệu quả cho vay DNVVN đòi hỏi một cách tiếp cận mới. Ngân hàng nên mở rộng danh mục tài sản đảm bảo được chấp nhận, không chỉ giới hạn ở bất động sản mà còn bao gồm cả máy móc thiết bị, phương tiện vận tải, quyền đòi nợ, hàng hóa tồn kho. Việc thành lập một bộ phận chuyên trách định giá các loại tài sản đặc thù này là cần thiết. Về hạn mức tín dụng, thay vì áp dụng một cách máy móc, cần xem xét dựa trên nhiều yếu tố như dòng tiền, hiệu quả hoạt động, uy tín của chủ doanh nghiệp và tiềm năng phát triển của ngành. Điều này giúp đảm bảo an toàn tín dụng mà vẫn đáp ứng đủ nhu cầu vốn của doanh nghiệp.

IV. Hướng dẫn cải thiện quy trình thẩm định hồ sơ vay vốn SME

Quy trình tín dụng là xương sống của hoạt động cho vay, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và rủi ro. Việc cải thiện quy trình thẩm định hồ sơ vay vốn doanh nghiệp tại Vietcombank Đắk Lắk cần tập trung vào ba yếu tố: tốc độ, sự chính xác và tính linh hoạt. Để tăng tốc độ, cần chuẩn hóa bộ hồ sơ, ứng dụng công nghệ để số hóa và luân chuyển hồ sơ giữa các bộ phận, giảm thiểu các thủ tục giấy tờ không cần thiết. Sự chính xác đòi hỏi nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ tín dụng. Họ không chỉ cần giỏi về phân tích tài chính mà còn phải am hiểu sâu sắc về ngành nghề kinh doanh của khách hàng, đặc biệt là các ngành đặc thù tại Đắk Lắk. Việc tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu, các chuyến đi thực tế tại doanh nghiệp sẽ giúp cán bộ có cái nhìn toàn diện hơn. Tính linh hoạt thể hiện ở việc phân cấp, phân quyền mạnh mẽ hơn cho các phòng giao dịch và cán bộ tín dụng trong việc phê duyệt các khoản vay nhỏ, trong phạm vi hạn mức tín dụng đã được quy định. Điều này giúp giảm tải cho hội sở chi nhánh và phản ứng nhanh hơn với nhu cầu của khách hàng, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng vốn vay và sự hài lòng của doanh nghiệp.

4.1. Nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ cán bộ tín dụng

Con người là yếu tố quyết định. Một cán bộ tín dụng giỏi phải là người vừa có năng lực chuyên môn vững vàng, vừa có đạo đức nghề nghiệp trong sáng. Vietcombank Đắk Lắk cần đầu tư vào các chương trình đào tạo thường xuyên về kỹ năng thẩm định hồ sơ vay vốn doanh nghiệp, phân tích tài chính, nhận diện và quản trị rủi ro tín dụng. Đặc biệt, cần trang bị cho họ kiến thức về các ngành kinh tế mũi nhọn của địa phương. Bên cạnh đó, việc xây dựng một cơ chế lương thưởng, đãi ngộ hợp lý, gắn liền với hiệu quả công việc và chất lượng danh mục tín dụng quản lý sẽ tạo động lực để mỗi cán bộ nỗ lực, cống hiến và ngăn ngừa các rủi ro đạo đức.

4.2. Tối ưu hóa quy trình và phân quyền trong hoạt động cho vay

Một quy trình rườm rà, nhiều cấp duyệt sẽ làm chậm trễ cơ hội của cả ngân hàng và doanh nghiệp. Cần rà soát lại toàn bộ quy trình cho vay DNVVN, loại bỏ những bước không cần thiết. Việc áp dụng mô hình “một cửa” trong giao dịch với khách hàng DNVVN, nơi một chuyên viên quan hệ khách hàng có thể đảm nhận nhiều khâu, từ tư vấn, tiếp nhận hồ sơ đến hỗ trợ sau giải ngân, sẽ nâng cao trải nghiệm của khách hàng. Phân quyền phê duyệt tín dụng một cách hợp lý cho Giám đốc phòng giao dịch hoặc Trưởng phòng khách hàng đối với các khoản vay có quy mô nhỏ và rủi ro thấp sẽ giúp đẩy nhanh tốc độ xử lý, thể hiện sự tin tưởng và chuyên nghiệp, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng.

V. Phương pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn vay cho doanh nghiệp

Mục tiêu cuối cùng của việc mở rộng cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa là giúp các doanh nghiệp này sử dụng vốn hiệu quả, tạo ra giá trị gia tăng và có khả năng hoàn trả nợ vay. Để đạt được điều này, vai trò của Vietcombank Đắk Lắk không chỉ dừng lại ở việc giải ngân. Ngân hàng cần đóng vai trò là một người đồng hành, một nhà tư vấn tài chính cho DNVVN. Giải pháp nâng cao hiệu quả cho vay DNVVN phải bao gồm cả các hoạt động giám sát và hỗ trợ sau vay. Cán bộ tín dụng cần thường xuyên thăm hỏi, nắm bắt tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh của khách hàng, kiểm tra mục đích sử dụng vốn vay có đúng với phương án ban đầu hay không. Khi phát hiện doanh nghiệp gặp khó khăn, ngân hàng cần chủ động tìm hiểu nguyên nhân và đưa ra các giải pháp hỗ trợ kịp thời như cơ cấu lại thời hạn trả nợ, tư vấn về quản trị tài chính, hoặc kết nối doanh nghiệp với các đối tác, chuyên gia trong ngành. Việc làm này không chỉ giúp bảo vệ khoản vay, giảm thiểu rủi ro nợ xấu, mà còn xây dựng mối quan hệ bền chặt, tin cậy với khách hàng. Một doanh nghiệp thành công nhờ nguồn vốn của Vietcombank sẽ là minh chứng sống động nhất cho hiệu quả sử dụng vốn vay và là kênh marketing hiệu quả nhất để thu hút các khách hàng tiềm năng khác.

5.1. Tăng cường công tác kiểm tra giám sát sau khi cho vay

Giám sát sau cho vay là một khâu quan trọng trong quản trị rủi ro tín dụng nhưng thường bị xem nhẹ. Vietcombank Đắk Lắk cần xây dựng một quy trình giám sát định kỳ và đột xuất. Việc kiểm tra không chỉ là xem xét sổ sách, báo cáo mà cần đi thực tế tại cơ sở sản xuất, kho hàng để đánh giá chính xác tình hình. Sự giám sát chặt chẽ giúp ngân hàng phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường như doanh nghiệp sử dụng vốn sai mục đích, hoạt động kinh doanh sa sút, từ đó có biện pháp can thiệp sớm, ngăn chặn rủi ro trước khi nó trở thành nợ xấu. Điều này đảm bảo an toàn tín dụng và giúp doanh nghiệp đi đúng hướng.

5.2. Tư vấn và hỗ trợ doanh nghiệp quản lý tài chính hiệu quả

Nhiều DNVVN yếu về kỹ năng quản trị tài chính. Vietcombank Đắk Lắk có thể tạo ra sự khác biệt bằng cách cung cấp các dịch vụ tư vấn giá trị gia tăng. Ngân hàng có thể tổ chức các lớp tập huấn miễn phí về lập kế hoạch kinh doanh, quản lý dòng tiền, phân tích báo cáo tài chính cho các khách hàng DNVVN. Cán bộ tín dụng, với kiến thức chuyên môn của mình, có thể trở thành những cố vấn tài chính tin cậy, giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định đầu tư hợp lý, tối ưu hóa cơ cấu vốn. Việc giúp khách hàng nâng cao hiệu quả sử dụng vốn vay cũng chính là cách ngân hàng tự bảo vệ mình và xây dựng nền tảng cho sự tăng trưởng tín dụng bền vững.

09/06/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh mở rộng cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng tmcp ngoại thương việt nam chi nhánh đắk lắk

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về mở rộng hoạt động cho vay DNN&V của NHTM - Chương 2: Thực trạng mở rộng cho vay DNN&V tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam — Chỉ nhánh Đắk Lắk. ~ Chương 3: Giải pháp mở rộng hoạt động cho vay. với DNN&V tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam ~ Chỉ nhánh Đi ák 7. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Tổng quan tài liệu Cho vay DNN&V là một trong những đối tượng mà các ngân hàng hiện nay đang có sự quan tâm đặc biệt, nhằm để mở rộng hoạt động cho vay với DNN&V cũng như gây dựng nên thương hiệu đến với DN.

Do vậy, việc nghiên cứu mở rộng cho vay đối với DNN&V cần được tiến hành một cách có khoa học. Đề có thông tin cần thiết phục vụ cho việc nghiên cứu luận văn, tác giả đã tiến hành thu thập thông tin, tìm hiểu các tài liệu nghiên cứu, các giáo trình, các luận văn thạc sĩ có nội dung tương tự đã được công nhận để tiền hành nghiên cứu nhằm tìm ra nền tảng cho quá trình hoàn thành luận văn. Một số tài liệu như: Peter S.Rose (2001), Quản trị ngân hàng thương mại, Nhà xuất bản Tài chính. Hồ Diệu (2000), Tín dụng ngân hàng, Nhà xuất bản Thống kê, TS.

Võ THị Thuý Anh, Ths. Lê Phương Dung (1997), 'Nghiệu vụ ngân hàng hiện đại, NXB Tài chính. Từ những tài liệu mang tính chất lý luận trên, tác giả đã có cái nhìn khái quát về công tác cho vay của Ngân hàng thương mại Luận văn của tác giả Trần Công Tân (2011) trong đề tài “Mở rộng tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại chỉ nhánh ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn thành phó Đà Nẵng”. Trong phần cơ sở lý luận tác giả đã trình bày khá chỉ tiết về vai trò, chức năng của Ngân hàng thương mại cũng như phân chia khá rõ về các hoạt động tín dụng của Ngân hàng thương mại.

Trên cơ sở lý 4 luận về các hoạt động cho vay của ngân hàng, tác giả đã xây dựng các phương thức và chỉ tiêu đánh giá kết quả mở rộng hoạt động cho vay và là cơ sở để phân tích thực trạng mở rộng cho vay tại ngân hàng. Qua việc phân tích thực trạng, tác giả đã đề xuất các giải pháp nhằm mở rộng. hoạt động cho vay tại ngân hàng, các giải pháp được đề xuất có tính thực tiễn và có khả năng áp dụng vào thực tế để mở rộng hoạt động cho vay của ngân hàng. Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Kim Loan (2012) trong đề tài “Mở rộng cho vay đối với Doanh nghiệp Nhỏ và vừa Ngân hàng TMCP Sài Gòn Hà Nội - Chi nhánh Khánh Hoà”.

Trong phần cơ sở lý luận tác giả đã trình bày khá chỉ tiết về vai trò, chức năng của Ngân hàng thương mại cũng như phân chia khá rõ về các hoạt động tín dụng của Ngân hàng thương mại. Trên cơ sở lý luận về các hoạt động cho vay của ngân hàng, tác giả đã xây dung các phương thức và chỉ tiêu đánh giá kết quả mở rộng hoạt động cho vay và là cơ sở để phân tích thực trạng mở rộng cho vay tại ngân hàng. Qua đó tác giả đã mạnh dạn đưa ra các giải pháp về mở rộng cho vay DNN&V trên địa bàn phù hợp với hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Luận văn của tác giả Võ Thị Ngọc Bích (năm 2011) trong dé tai “Phat triển cho vay đối với Doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Ngân hàng Thương mại cỗ phần Ngoại Thương Việt Nam - chỉ nhánh Quảng Nam” tác giả đã xây dựng được một cơ sở lý luận gọn nhẹ nhưng rất logic, từ việc thể hiện được những.

nội dung cơ bản của hoạt động cho vay ngân hàng thương mại đến việc chỉ tiết hóa những vấn đề cơ bản đối với hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại. Với để tài nghiên cứu về mở rộng cho vay DNN&V thì việc xác định được nội dung và những tiêu chí đánh mở rộng cho vay DNN&V là hết sức. quan trọng, đây là nội dung cốt lõi của cơ sở lý luận nhằm để phục vụ cho việc phân tích đánh giá thực trạng cho vay DNN&V của ngân hàng. Do đó, tác giả đã xây dựng được các tiêu chí khá rõ để 5 đánh giá việc mở rộng cho.

vay DNN&V đồng thời đã nêu lên được những nhân tố ảnh hưởng đến mở rộng cho vay DNN&V của ngân hàng thương mại. Trên cơ sở lý luận về lợi ích, đặc điểm và vai trò của hoạt động cho vay DNN&V, tác giả đã đề xuất các giải pháp có tính khả thi để mở rộng cho vay DNN&V phù hợp với hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Qua nghiên cứu luận văn trên cho thấy, tác giả đã xây dựng được một cơ sở lý luận có tính lôgic, luận văn đi sâu vào. trọng tâm của nội dung nghiên cứu, do vậy, đã chỉ ra những tồn tại đã ảnh hưởng đến quá trình mở rộng cho vay cũng như đề xuất giải pháp có tính khả thi để mở rộng hoạt động cho vay DNN&V tại ngân hàng này.

Câm nang tín dụng Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (2009) về quy trình tín dụng tại Vieteombank, từ thực tế thu thập số liệu trong các Báo cáo thường niên: Từ năm 2008 - 2013 của Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam - Chỉ nhánh Đắk Lắk, để tác giả có thể thực hiện nghiên cứu thực. tiễn vấn đề tại Vietcombank Đắk Lắk. Hiện nay tại Vietcombank Đắk Lắk tuy đã có một số đề tài nghiên cứu về vấn đề này nhưng chưa góp phan giải quyết triệt để những vấn đề tồn tại trong cho vay DNN&V tại chỉ nhánh và cũng chưa theo kịp với những thay đổi về thị trường cho vay DNN&V tại tỉnh Đắk Lắk, nên tác giả quyết định nghiên cứu vấn đề này. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE MO RONG HOAT DONG CHO VAY DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.

TONG QUAN VE HOAT DONG CHO VAY DOI VOI DNN&V CUA NHTM 1. Khái quát hoạt động cho vay của NHTM a. Khái niệm hoạt động cho vay' ~ Cho vay là một hình thức cấp tín dụng theo đó NHTM giao cho khách hàng là tổ chức hoặc cá nhân sử dụng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích cụ thể và thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc hoàn trả cả gốc và lãi - Ý nghĩa của hoạt động cho vay đối với sự tồn tại và phát triển của ngân hàng thương mại: Cho vay là hoạt động chủ yếu có tính quyết định đến sự tồn tại và phát triển của một NHTM. Tại các nước phát triển lợi nhuận thu từ hoạt động cho vay của NHTM thường chiếm trên 60% tổng lợi nhuận và tại các nước đang phát triển thì lợi nhuận thu được từ hoạt động này chiếm đến 90%.

Đối với các NHTM Việt Nam thì lợi nhuận từ hoạt động cho vay khoảng 85%. Khi hoạt động cho vay phát triển NHTM có thể khuyến khích khách hàng sử dụng thêm nhiều dịch vụ khác như huy động vốn, mở tài khoản thanh toán, thanh toán xuất nhập khẩu, trả lương qua tài khoản, sử dụng các loại thẻ thanh toán và mở rộng các hình thức cấp tín dụng khác như bảo lãnh, tài trợ xuất nhập khâu, cho vay tiêu dùng.lợi nhuận thu được từ các hoạt động này tuy không lớn bằng hoạt động cho vay tuy nhiên đây là các khoản lợi nhuận tương đối ôn định và ít rủi ro. Thông qua hoạt động cho vay ngân hàng, NHTM đã góp phần điều hoà cung cầu dịch vụ hàng hoá, điều tiết và phân phối nguồn vốn, chuyên dịch cơ cấu kinh tế, ¡ mới thiết bị, công nghệ góp phần thúc đẩy tăng trưởng và ôn định nền kinh tế từ đó tạo cơ sở đề các ngân hàng phát tiền bền ving. NHTM cho doanh nghiệp vay sẽ thúc đẩy sản xuất kinh doanh, hàng hoá được đưa ra thị trường nhiều hơn.

NHTM cho người tiêu dùng vay để thoả mãn nhu cầu hàng hoá. Như vậy hoạt động cho vay của NHTM đã góp phần điều hoà cung cầu sản phẩm hàng hoá dịch vụ cho nền kinh tế. Hoạt động cho vay của ngân hàng góp phần điều tiết và phân phối các nguồn vốn. Vốn sản xuất kinh doanh của các tô chức và cá nhân trong nền kinh tế vận động liên tục và biểu hiện qua các hình thức khác nhau qua mỗi giai đoạn của quá trình sản xuất, tạo thành chu kì tuần hoàn và luân chuyển vốn, điểm xuất phát và kết thúc của một vòng tuần hoàn này thể hiện dưới dạng tiền tệ.

Tại một thời điểm nhất định có những tổ chức và cá nhân có vốn tiền tệ tạm thời nhàn rỗi và có những tổ chức và cá nhân tạm thời thiếu vốn. Đây là hiện tượng mang tính chất tạm thời nhưng xảy ra thường xuyên và phô biến trong bắt kỳ nền kinh tế nào, làm nảy sinh nhu cầu ngày càng bức thiết phải giải quyết được vấn đề điều hoà vốn và chính hoạt động của các NHTM đã góp phần giải quyết nhu cầu này. NHTM với vai trò là một trung gian tài chính đứng ra tập trung phân phối lại tiền tệ, điều hoà cung và cầu vốn cho các doanh nghiệp, đã góp phần điều tiết lại nguồn vốn, tạo điều kiện cho quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp không bị gián đoạn. Đa phần doanh nghiệp có nhu cầu dùng sung vào vốn lưu động, đầu tư xây dựng nhà xưởng, đổi mới công nghệ hiện đại, đổi mới dây chuyền sản xuất đề giảm chỉ phí sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm giúp doanh nghiệp sản xuất kinh doanh ngày càng có hiệu quả.

Khi doanh nghiệp làm ăn 10 có hiệu quả và có nhu cầu mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh họ có điều kiện để trả nợ ngân hàng và tiếp tục có nhu cầu vay vốn ngân hàng để mở rộng sản xuất, kinh doanh hoặc khi có nguồn vốn dư thừa họ có thể gửi cho ngân hàng đề lấy lãi, điều này giúp NHTM có thể phát triển hoạt động kinh doanh của mình. Các loại hình cho vay và phương thức cho vay *' Dựa theo mục đích sử dụng tiền vay: Cho vay để sản xuất kinh doanh: Mục đích của loại cho vay này là NHTM cho các cá nhân và tổ chức vay để phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh của mình, nhằm đáp ứng nhu cầu vốn lưu động để mua vật tư, nguyên liệu, hàng hoá, công cụ dụng cụ, xăng dầu, trả lương công nhân, thanh toán các dịch vụ liên quan đến sản xuất kinh doanh như tiểi , nước, dịch vụ bưu chính viễn thông. Dựa vào đặc điểm của từng ngành mà NHTM sẽ thiết lập các điều kiện cho vay, phương thức cho vay, cách thức trả nợ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, với những điểm nổi bật về sự phát triển và cải tiến trong các phương pháp điều trị và nghiên cứu. Đặc biệt, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong việc nâng cao hiệu quả điều trị và nghiên cứu.

Một trong những nghiên cứu đáng chú ý là Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, nơi nghiên cứu các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Bên cạnh đó, tài liệu cũng đề cập đến Điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép la2mntio6, một nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực vật liệu nano và ứng dụng của chúng trong y tế. Cuối cùng, Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản hà nội cung cấp thông tin quý giá về các ca phẫu thuật và kết quả điều trị, giúp người đọc hiểu rõ hơn về các thách thức và thành công trong lĩnh vực này.

Mỗi liên kết trên đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình trong các lĩnh vực y tế và công nghệ.