Luận văn thạc sĩ: Quản lý tài chính bệnh viện công lập tỉnh Ninh Bình

Luận văn thạc sĩ về quản lý tài chính bệnh viện công Ninh Bình. Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý tài chính, tối ưu nguồn lực y tế.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

121
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản lý tài chính bệnh viện công Việt Nam

Quản lý tài chính bệnh viện công là một lĩnh vực phức tạp, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững của hệ thống y tế công lập. Đây là quá trình lập kế hoạch, tổ chức thực hiện và kiểm soát các nguồn lực tài chính nhằm đạt được mục tiêu cung cấp dịch vụ y tế chất lượng cao cho cộng đồng. Trong bối cảnh chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường, các bệnh viện công lập không chỉ là đơn vị sự nghiệp thực hiện nhiệm vụ chính trị - xã hội mà còn phải vận hành như một thực thể kinh tế, đối mặt với áp lực cạnh tranh và yêu cầu về hiệu quả. Luận văn thạc sĩ về chủ đề này thường tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện. Cơ sở pháp lý quan trọng định hình hoạt động này là các Nghị định của Chính phủ, đặc biệt là Nghị định 10/2002/NĐ-CP và sau này là Nghị định 43/2006/NĐ-CP, quy định quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm về tài chính đối với các đơn vị sự nghiệp công lập. Việc hiểu rõ bản chất, vai trò và các yêu cầu của quản trị tài chính bệnh viện là bước đầu tiên để xác định những thách thức và cơ hội, từ đó xây dựng một cơ chế tài chính đơn vị sự nghiệp công lập linh hoạt và hiệu quả hơn.

1.1. Khái niệm và vai trò của quản trị tài chính bệnh viện

Về bản chất, quản trị tài chính bệnh viện là việc lựa chọn, đưa ra các quyết định tài chính và tổ chức thực hiện các quyết định đó nhằm đạt được mục tiêu hoạt động của đơn vị. Khác với doanh nghiệp, mục tiêu của bệnh viện công không phải là tối đa hóa lợi nhuận mà là tối đa hóa lợi ích xã hội thông qua việc cung cấp dịch vụ y tế chất lượng với chi phí hợp lý. Vai trò của quản lý tài chính thể hiện ở việc đảm bảo đủ nguồn lực cho hoạt động khám chữa bệnh, duy trì và nâng cấp cơ sở vật chất, đồng thời kiểm soát chi tiêu để tránh lãng phí. Một hệ thống quản lý tài chính hiệu quả giúp bệnh viện cân bằng giữa nhiệm vụ công và áp lực tự chủ, đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trước cơ quan quản lý và người dân.

1.2. Sự cần thiết phải hoàn thiện cơ chế tài chính bệnh viện

Việc hoàn thiện cơ chế tài chính đơn vị sự nghiệp công lập là một yêu cầu cấp thiết. Cơ chế bao cấp trước đây đã bộc lộ nhiều hạn chế, không khuyến khích sự năng động, sáng tạo và tiết kiệm. Theo luận văn của tác giả Phạm Thị Thu Hà (2014), việc chuyển đổi sang cơ chế tự chủ đã tạo ra những thay đổi tích cực, nhưng vẫn còn nhiều vướng mắc. Hoàn thiện cơ chế quản lý tài chính giúp các bệnh viện công lập nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại bệnh viện, chủ động hơn trong việc tìm kiếm các nguồn thu của bệnh viện công, và tối ưu hóa các khoản chi. Điều này không chỉ giúp giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước mà còn là động lực để nâng cao chất lượng dịch vụ, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội.

II. Top 3 thách thức trong quản lý tài chính bệnh viện công

Quá trình thực hiện tự chủ tài chính bệnh viện công tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hoạt động và khả năng phát triển. Thách thức lớn nhất đến từ sự giao thoa giữa cơ chế quản lý cũ và yêu cầu mới của kinh tế thị trường. Các quy định pháp lý tuy đã được đổi mới nhưng đôi khi còn chồng chéo, chưa theo kịp thực tiễn, tạo ra rào cản trong việc triển khai. Thứ hai, áp lực từ việc cân đối thu chi là rất lớn. Các bệnh viện phải đảm bảo nguồn thu để trang trải chi phí hoạt động, trả lương cho nhân viên và tái đầu tư, trong khi giá dịch vụ y tế thường bị giới hạn bởi các quy định của nhà nước và khả năng chi trả của người dân. Thứ ba, năng lực quản trị của đội ngũ lãnh đạo và cán bộ tài chính tại nhiều bệnh viện vẫn còn hạn chế, chưa được đào tạo bài bản về quản trị tài chính hiện đại. Việc thiếu các công cụ kế toán quản trị trong bệnh viện và hệ thống kiểm soát nội bộ bệnh viện công hiệu quả cũng là một rào cản đáng kể.

2.1. Hạn chế trong quản lý thu chi bệnh viện hiện nay

Quản lý thu chi bệnh viện là hoạt động cốt lõi nhưng còn nhiều bất cập. Về nguồn thu, nhiều bệnh viện vẫn phụ thuộc lớn vào ngân sách nhà nước và nguồn thu từ bảo hiểm y tế. Việc đa dạng hóa nguồn thu từ các hoạt động dịch vụ theo yêu cầu, liên doanh liên kết còn gặp khó khăn do thiếu hành lang pháp lý rõ ràng. Về quản lý chi, việc kiểm soát chi phí hoạt động chưa thực sự hiệu quả. Chi phí cho thuốc và vật tư y tế chiếm tỷ trọng lớn, nhưng quy trình đấu thầu thuốc và vật tư y tế đôi khi còn thiếu minh bạch, dẫn đến chi phí cao. Hơn nữa, việc phân bổ chi phí chưa hợp lý có thể gây lãng phí nguồn lực và ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên y tế.

2.2. Tác động của bảo hiểm y tế và giá dịch vụ y tế

Tác động của bảo hiểm y tế đến tài chính bệnh viện là rất lớn và có hai mặt. Một mặt, bảo hiểm y tế là nguồn thu chính và ổn định, giúp đảm bảo khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho người dân. Mặt khác, việc áp giá trần thanh toán và các thủ tục quyết toán phức tạp đôi khi gây khó khăn cho bệnh viện. Giá dịch vụ y tế chưa được tính đúng, tính đủ các yếu tố chi phí, đặc biệt là chi phí quản lý và khấu hao tài sản, khiến bệnh viện không có đủ nguồn lực để tái đầu tư. Sự chênh lệch giữa chi phí thực tế và mức giá được duyệt tạo ra áp lực tài chính thường xuyên cho các đơn vị.

III. Phương pháp tối ưu hóa nguồn thu của bệnh viện công lập

Để giải quyết bài toán tài chính, việc tối ưu hóa và đa dạng hóa các nguồn thu là giải pháp mang tính chiến lược trong quản lý tài chính bệnh viện công. Thay vì chỉ trông chờ vào nguồn ngân sách và bảo hiểm y tế, các bệnh viện cần chủ động xây dựng các kế hoạch phát triển dịch vụ mới, đáp ứng nhu cầu đa dạng của xã hội. Trọng tâm của phương pháp này là xác định rõ các tiềm năng và lợi thế cạnh tranh của đơn vị để phát triển các dịch vụ y tế chất lượng cao, dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại nhà, hoặc các gói khám sức khỏe chuyên sâu cho doanh nghiệp. Việc đẩy mạnh xã hội hóa y tế thông qua các hình thức hợp tác công - tư (PPP) cũng là một hướng đi hiệu quả. Kêu gọi đầu tư từ khu vực tư nhân để nâng cấp trang thiết bị, xây dựng cơ sở vật chất mới không chỉ giúp giảm áp lực vốn cho bệnh viện mà còn mang lại công nghệ và kinh nghiệm quản lý hiện đại. Để thực hiện thành công, bệnh viện cần xây dựng một đề án tài chính chi tiết, minh bạch và có tính khả thi cao.

3.1. Phân tích các nguồn thu của bệnh viện công hiện nay

Các nguồn thu của bệnh viện công chủ yếu bao gồm: Ngân sách nhà nước cấp (cho chi thường xuyên và chi đầu tư), nguồn thu từ Quỹ Bảo hiểm y tế, thu viện phí trực tiếp từ người bệnh, và thu từ các hoạt động dịch vụ khác. Luận văn của Phạm Thị Thu Hà (2014) cho thấy tại các bệnh viện tỉnh Ninh Bình, nguồn thu sự nghiệp (bao gồm BHYT và viện phí) ngày càng chiếm tỷ trọng lớn, thể hiện xu hướng giảm dần sự phụ thuộc vào ngân sách. Tuy nhiên, nguồn thu từ các hoạt động dịch vụ kỹ thuật cao, nghiên cứu khoa học, hợp tác quốc tế vẫn còn khiêm tốn. Việc phân tích báo cáo tài chính bệnh viện một cách chi tiết sẽ giúp nhà quản lý nhận diện cơ cấu nguồn thu, đánh giá hiệu quả của từng nguồn để có chiến lược phát triển phù hợp.

3.2. Giải pháp đẩy mạnh xã hội hóa và dịch vụ y tế

Đẩy mạnh xã hội hóa y tế là giải pháp đột phá để tăng nguồn thu. Bệnh viện có thể triển khai các mô hình liên doanh, liên kết với đối tác tư nhân để đầu tư các hệ thống máy móc hiện đại như MRI, CT-Scanner. Theo đó, hai bên cùng khai thác và phân chia lợi nhuận. Bên cạnh đó, việc phát triển các dịch vụ khám chữa bệnh theo yêu cầu với chất lượng vượt trội cũng là một nguồn thu quan trọng. Các dịch vụ này bao gồm phòng bệnh riêng, lựa chọn bác sĩ, chăm sóc toàn diện... Điều quan trọng là phải xây dựng mức giá dịch vụ y tế hợp lý, tương xứng với chất lượng và minh bạch với người bệnh, đồng thời không làm ảnh hưởng đến chất lượng phục vụ các đối tượng khám chữa bệnh theo chính sách chung.

IV. Hướng dẫn kiểm soát chi phí hoạt động bệnh viện hiệu quả

Bên cạnh việc tăng thu, kiểm soát chi phí hoạt động là trụ cột thứ hai của một hệ thống quản lý tài chính bệnh viện công lành mạnh. Quản lý chi hiệu quả không có nghĩa là cắt giảm chi tiêu một cách cơ học, mà là sử dụng nguồn lực một cách thông minh để đạt được kết quả tốt nhất. Trọng tâm của công tác này là xây dựng định mức kinh tế - kỹ thuật cho từng hoạt động, từ đó làm cơ sở để lập dự toán và kiểm soát chi tiêu. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý, chẳng hạn như hệ thống thông tin bệnh viện (HIS), phần mềm quản lý vật tư, dược phẩm, giúp theo dõi và kiểm soát chi phí một cách chính xác và kịp thời. Một yếu tố quan trọng khác là nâng cao nhận thức về tiết kiệm cho toàn thể cán bộ, nhân viên. Quy chế chi tiêu nội bộ cần được xây dựng một cách dân chủ, công khai và phải gắn liền trách nhiệm của từng cá nhân, từng khoa phòng với kết quả sử dụng ngân sách.

4.1. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại bệnh viện công

Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại bệnh viện đòi hỏi một chiến lược đầu tư và quản lý tài sản chặt chẽ. Đối với vốn đầu tư xây dựng cơ bản và mua sắm trang thiết bị, bệnh viện cần thực hiện quy trình thẩm định dự án kỹ lưỡng, tránh đầu tư dàn trải, lãng phí. Ưu tiên các dự án mang lại hiệu quả cao về chuyên môn và tài chính. Đối với tài sản cố định, cần thực hiện trích khấu hao đầy đủ để tạo nguồn tái đầu tư. Việc quản lý và sử dụng hiệu quả các trang thiết bị y tế, tối đa hóa công suất hoạt động không chỉ nâng cao chất lượng chẩn đoán, điều trị mà còn giúp nhanh chóng thu hồi vốn đầu tư, tạo ra lợi ích kinh tế bền vững.

4.2. Vai trò của kế toán quản trị trong kiểm soát chi phí

Kế toán quản trị trong bệnh viện đóng vai trò cung cấp thông tin chi tiết cho các nhà quản lý ra quyết định. Không giống như kế toán tài chính chỉ tập trung vào các báo cáo cho bên ngoài, kế toán quản trị phân tích chi phí theo từng khoa phòng, từng dịch vụ kỹ thuật, từng ca bệnh. Thông tin này giúp xác định hoạt động nào đang có chi phí cao, dịch vụ nào hiệu quả, từ đó đưa ra các biện pháp điều chỉnh. Ví dụ, việc tính giá thành dịch vụ y tế một cách chính xác sẽ là cơ sở để đàm phán với cơ quan bảo hiểm y tế và xây dựng bảng giá dịch vụ hợp lý, đảm bảo nguyên tắc bù đắp chi phí và có tích lũy.

V. Cách phân tích báo cáo và kiểm soát nội bộ bệnh viện

Để quản lý tài chính bệnh viện công minh bạch và hiệu quả, việc phân tích báo cáo tài chính định kỳ và xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc là hai nhiệm vụ không thể tách rời. Phân tích tài chính không chỉ dừng lại ở việc đối chiếu các con số, mà phải đi sâu vào việc tìm hiểu ý nghĩa đằng sau chúng. Các nhà quản lý cần sử dụng các chỉ số tài chính đặc thù của ngành y tế để đánh giá "sức khỏe" của bệnh viện, so sánh hiệu quả hoạt động giữa các kỳ và với các bệnh viện khác trong cùng hệ thống. Dựa trên kết quả phân tích, ban lãnh đạo có thể nhận diện các rủi ro tiềm ẩn, các điểm yếu trong quản lý để có biện pháp khắc phục kịp thời. Song song đó, hệ thống kiểm soát nội bộ bệnh viện công hoạt động như một cơ chế phòng ngừa, đảm bảo mọi hoạt động tài chính tuân thủ quy định của pháp luật và quy chế của đơn vị, ngăn chặn các hành vi sai phạm, lãng phí.

5.1. Phương pháp phân tích báo cáo tài chính bệnh viện

Phân tích báo cáo tài chính bệnh viện cần tập trung vào các chỉ số chính như: Tỷ suất tự chủ tài chính (tỷ lệ nguồn thu sự nghiệp trên tổng chi), cơ cấu nguồn thu và chi phí, hiệu suất sử dụng tài sản (vòng quay tổng tài sản), khả năng thanh toán. Ngoài ra, cần phân tích các chỉ số hoạt động chuyên môn có liên quan đến tài chính như chi phí trung bình cho một lượt khám, chi phí trung bình cho một ngày điều trị nội trú. Việc so sánh các chỉ số này qua các năm và với các định mức của ngành sẽ cung cấp một bức tranh toàn diện về tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động của bệnh viện, là cơ sở vững chắc cho việc lập kế hoạch và ra quyết định quản trị.

5.2. Xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ bệnh viện công

Xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ bệnh viện công hiệu quả bao gồm các thành phần: Môi trường kiểm soát (sự liêm chính, giá trị đạo đức của lãnh đạo), đánh giá rủi ro, các hoạt động kiểm soát (phân công, phân nhiệm, quy trình phê duyệt), thông tin và truyền thông, và giám sát. Các hoạt động kiểm soát cụ thể cần được thiết lập cho các quy trình nhạy cảm như thu viện phí, mua sắm thuốc và vật tư, quản lý tài sản, chi trả lương và phụ cấp. Một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh không chỉ giúp phòng ngừa rủi ro tài chính mà còn góp phần nâng cao ý thức trách nhiệm và tính chuyên nghiệp trong toàn đơn vị.

VI. Hướng tới tự chủ tài chính bệnh viện công toàn diện

Lộ trình hướng tới tự chủ tài chính bệnh viện công toàn diện là mục tiêu cuối cùng của quá trình đổi mới quản lý tài chính y tế. Đây là một con đường đầy thách thức nhưng tất yếu để nâng cao chất lượng và hiệu quả của hệ thống y tế. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự nỗ lực đồng bộ từ nhiều phía. Về phía nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, ban hành các chính sách vĩ mô đồng bộ, đặc biệt là chính sách về giá dịch vụ y tế và bảo hiểm y tế theo nguyên tắc thị trường. Về phía các bệnh viện, cần có một chiến lược phát triển dài hạn, tập trung vào việc nâng cao năng lực quản trị tài chính bệnh viện cho đội ngũ lãnh đạo, đầu tư vào công nghệ quản lý hiện đại và xây dựng văn hóa tổ chức chuyên nghiệp, minh bạch. Quá trình này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nguồn nhân lực, cơ sở vật chất và các quy trình quản lý để đảm bảo bệnh viện vừa có thể tự chủ tài chính, vừa hoàn thành tốt nhiệm vụ chăm sóc sức khỏe nhân dân.

6.1. Kiến nghị chính sách vĩ mô từ các luận văn thạc sĩ

Các luận văn thạc sĩ về quản lý tài chính bệnh viện công thường đưa ra những kiến nghị chính sách giá trị. Phổ biến là kiến nghị Nhà nước cần tăng chi ngân sách cho y tế dự phòng và các chương trình mục tiêu quốc gia, đồng thời xây dựng lộ trình tính đúng, tính đủ giá dịch vụ y tế. Cần có cơ chế cho phép các bệnh viện linh hoạt hơn trong việc quyết định mức thu đối với các dịch vụ theo yêu cầu. Bên cạnh đó, cần đơn giản hóa thủ tục thanh quyết toán bảo hiểm y tế, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý BHYT để giảm gánh nặng hành chính cho các cơ sở y tế. Những kiến nghị này nếu được thực thi sẽ tạo môi trường thuận lợi cho các bệnh viện công phát huy quyền tự chủ.

6.2. Lộ trình nâng cao năng lực quản trị tài chính bệnh viện

Để tự chủ thành công, các bệnh viện cần xây dựng lộ trình nâng cao năng lực quản trị tài chính bệnh viện một cách bài bản. Giai đoạn đầu, cần tập trung vào việc đào tạo, bồi dưỡng kiến thức về tài chính, kế toán quản trị, phân tích đầu tư cho đội ngũ lãnh đạo và cán bộ chủ chốt. Tiếp theo, cần chuẩn hóa các quy trình tài chính, xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ bệnh viện công và áp dụng phần mềm quản lý hiện đại. Cuối cùng, cần trao quyền mạnh mẽ hơn cho các khoa, phòng trong việc quản lý ngân sách được giao, gắn trách nhiệm với hiệu quả công việc. Việc xây dựng một đội ngũ chuyên gia tài chính mạnh tại bệnh viện là yếu tố quyết định sự thành công của lộ trình này.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý tài chính đối với các bệnh viện công lập trên địa bàn tỉnh ninh bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lý luận chung về quản lý tài chính đối với các đơn vị sự nghiệp có thu Chương 2: Quản lý tài chính ở các bệnh viện công lập trên địa bàn tỉnh Ninh Bình Chương 3: Định hướng và một số giải pháp hoàn thiện quản lý tài chính ở các bệnh viện công lập trên địa bàn tỉnh Ninh Bình TIEU LUAN MOI download 8: skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ QUẢN LÝ TÀI CHÍNH ĐỐI VỚI CÁC ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÓ THU 1. Tổng quan về đơn vị sự nghiệp có thu 1. Khái niệm Luận văn tiếp cận khái niệm Đơn vị sự nghiệp có thu (ĐVSNCT) dưới hai góc độ: Kinh tế chính trị và pháp lý. - Dưới góc độ kinh tế chính trị, các ĐVSNCT được xem xét qua các khía cạnh như: Hình thức tổ chức kinh tế; lĩnh vực hoạt động – lĩnh vực sự nghiệp; đối tượng sản xuất kinh doanh – hàng hóa công do nhà nước cung ứng, quan hệ sở hữu nhà nước về vốn và chủ thể quản lý là nhà nước.

- Dưới góc độ pháp lý, các ĐVSNCT hình thành, hoạt động và phát triển gắn liền với sự xuất hiện hai nghị định của Chính phủ: Nghị định số 10/2002/NĐ-CP ban hành ngày 16 tháng 01 năm 2002 và Nghị định số 43/2006/NĐ-CP ban hành ngày 25 tháng 4 năm 2006. Tại Điều 1 của Nghị định số 10/2002/NĐ-CP của Chính phủ ban hành ngày 16 tháng 01 năm 2002, loại hình tổ chức hoạt động mới này, có tên gọi là đơn vị sự nghiệp có thu và đã xác định: “Đơn vị sự nghiệp có thu là đơn vị sự nghiệp hoạt động có nguồn thu nhất định và do cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước quyết định thành lập” [6]. Trải qua 3 năm kể từ năm 2002 thực hiện theo Nghị định nói trên, các đơn vị sự nghiệp có thu ở nước ta đã hình thành và phát triển. Để bổ sung và hoàn thiện về mặt pháp lý, Nghị định số 43/2006/NĐ-CP ngày 25 tháng 4 năm 2006 của Chính phủ ra đời và thay cho Nghị định số 10/2002/NĐ-CP.

Tại Nghị định số 43/2006/NĐ-CP đưa ra một tên gọi mới, đó là “Đơn vị sự nghiệp có thu” và được giải thích rõ ở Điều 1 như sau: TIEU LUAN MOI download 9: skknchat@gmail.com “Đơn vị sự nghiệp có thu là đơn vị sự nghiệp có quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm về thực hiện nhiệm vụ, tổ chức bộ máy, biên chế và tài chính do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định thành lập” [7] Từ 2 Nghị định trên cho thấy, xét về mặt khái niệm, ĐVSNCT có những nét chung giống nhau sau đây: - Đều là đơn vị sự nghiệp - Đều do cơ quan Nhà nước có thẩm quyền quyết định thành lập - Đều có quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm về tổ chức bộ máy, biên chế và tự chủ về tài chính Tuy nhiên, giữa chúng vẫn có sự khác nhau nhất định, nhưng theo chúng tôi sự khác nhau này chỉ là hình thức, hoặc chỉ muốn nhấn mạnh, muốn làm rõ thêm chứ không phải là sự khác nhau cơ bản hay khác nhau về bản chất khái niệm. Chính vì lẽ đó khi đề cập đến “Điều khoản thi hành” trong chương 5 của Nghị định 43/2006/NĐ-CP thì điều 33 có ghi: “Nghị định này có hiệu lực thi hành sau 15 ngày kể từ ngày đăng công báo” [7]. Sự phân tích và so sánh nói trên 2 thuật ngữ “đơn vị sự nghiệp có thu” và “đơn vị sự nghiệp có thu” giữa 2 Nghị định, chúng tôi sử dụng thuật ngữ “đơn vị sự nghiệp có thu” làm khái niệm trung tâm để nghiên cứu. Từ phân tích trên có thể hiểu: Đơn vị sự nghiệp có thu là hình thức tổ chức kinh tế, hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ, có chức năng sản xuất kinh doanh hàng hóa công do nhà nước cung ứng; có quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm về thực hiện nhiệm vụ tổ chức bộ máy, biên chế, và tài chính do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định thành lập; là đơn vị dự toán độc lập, có con dấu và tài khoản riêng, có tổ chức bộ máy kế toán theo quy định của Luật kế toán.

Phân loại đơn vị sự nghiệp có thu Có nhiều tiêu thức để phân loại, trong luận văn này chúng tôi tiếp cận qua 3 tiêu thức sau đây: TIEU LUAN MOI download 10: skknchat@gmail.com Thứ nhất: Phân loại theo hình thức sở hữu, gồm có - Các ĐVSNCT dựa trên hình thức sở hữu nhà nước về vốn, do nhà nước thành lập và quản lý. - Các ĐVSNCT dựa trên hình thức sở hữu tập thể về vốn, do tập thể xã viên thành lập và quản lý; chịu sự quản lý vĩ mô của Nhà nước. - Các ĐVSNCT dựa trên hình thức sở hữu tư nhân về vốn, do các chủ thể tư nhân thành lập và quản lý; chịu sư quản lý vĩ mô của Nhà nước. - Các ĐVSNCT dựa trên hình thức sở hữu hỗn hợp về vốn, do các cổ đông cùng nhau thành lập và quản lý; chịu sự quản lý vĩ mô của Nhà nước.

- Các ĐVSNCT dựa trên hình thức sở hữu về vốn của đối tác nước ngoài, do đối tác nước ngoài thành lập và quản lý (nếu có); chịu sự quản lý vĩ mô của Nhà nước. Thứ hai: Phân loại theo ngành hay lĩnh vực, gồm có: + Các ĐVSNCT hoạt động trong lĩnh vưc giáo dục, đào tạo bao gồm: Các cơ sở giáo dục mầm non, các trường tiểu học, trung học, các trung tâm kỹ thuật tổng hợp – hướng nghiệp, trung tâm giáo dục thường xuyên, trung tâm đào tạo, các trường dạy nghề, các trường đại học, cao đẳng, học viện… + Các ĐVSNCT hoạt động trong lĩnh vưc y tế bao gồm: Các bệnh viện, các viện và trung tâm có giường bệnh, cơ sở điều dưỡng và phục hồi chức năng thuộc các bộ, ngành và địa phương, các cơ sở khám chữa bệnh trực thuộc các viện nghiên cứu, trường đào tạo y dược trong toàn quốc, các trung tâm y tế dự phòng, trung tâm tin học y tế thuộc các bộ, ngành, địa phương, các đơn vị có chức năng kiểm định vắc xin, sinh phẩm y tế, trang thiết bị y tế, kiểm nghiệm thuốc, hóa mỹ phẩm, thực phẩm, kiểm dịch y tế thuộc các bộ, ngành, địa phương; các cơ sở sản xuất vắc xin, sinh phẩm y tế, các chế phẩm về máu, dịch truyền hoặc các sản phẩm khác thuộc ngành y tế… TIEU LUAN MOI download 11: skknchat@gmail.com + Các ĐVSNCT hoạt động trong lĩnh vực văn hóa thông tin bao gồm: Các đơn vị nghệ thuật, bảo tàng, cơ quan báo, tạp chí, thư viện công cộng, trung tâm thông tin – triển lãm, nhà văn hóa thông tin… + Các ĐVSNCT hoạt động trong lĩnh vực thể dục, thể thao: Trung tâm huấn luyện thể dục thể thao, báo thể thao. + Các ĐVSNCT hoạt động trong lĩnh vực kinh tế: Là các đơn vị sự nghiệp gắn liền với các hoạt động kinh tế của từng ngành, lĩnh vực kinh tế như: Nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp, giao thông, công nghiệp, địa chính, khí tượng thủy văn… + Các ĐVSNCT hoạt động trong các lĩnh vực khác như: Sự nghiệp phát thanh truyền hình, sự nghiệp đảm bảo xã hội…. Thứ ba: Phân Loại theo cơ cấu nguồn kinh phí: Căn cứ vào nguồn thu sự nghiệp (thu phí, lệ phí, thu dịch vụ, thu khác…) đơn vị sự nghiệp công được phân loại để thực hiện quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm về tài chính như sau: Cách xác định để phân loại đơn vị sự nghiệp theo Thông tư 71/2006/TT- BTC: Mức tự đảm bảo chi phí Tổng số nguồn thu sự nghiệp hoạt động thường xuyên = X 100% của đơn vị (%) Tổng số chi hoạt động thường xuyên + Đơn vị có nguồn thu sự nghiệp tự bảo đảm toàn bộ chi phí hoạt động thường xuyên (gọi tắt là đơn vị sự nghiệp tự bảo đảm chi phí hoạt động) nếu mức tự đảm bảo chi phí hoạt động thường xuyên lớn hơn hoặc bằng 100% + Đơn vị có nguồn thu sự nghiệp tự bảo đảm một phần chi phí hoạt động thường xuyên, phần còn lại được ngân sách nhà nước cấp (gọi là đơn vị sự nghiệp tự bảo đảm một phần chi phí hoạt động) nếu mức tự đảm bảo chi phí hoạt động thường xuyên từ trên 10% đến dưới 100% TIEU LUAN MOI download 12: skknchat@gmail.com + Đơn vị có nguồn thu sự nghiệp thấp, đơn vị sự nghiệp không có nguồn thu, kinh phí hoạt động thường xuyên theo chức năng, nhiệm vụ do ngân sách nhà nước bảo đảm toàn bộ kinh phí hoạt động (gọi tắt là đơn vị sự nghiệp do ngân sách nhà nước bảo đảm toàn bộ chi phí hoạt động) nếu mức tự đảm bảo chi phí hoạt động thường xuyên từ 10% trở xuống.

Việc phân loại đơn vị sự nghiệp theo quy định trên được ổn đinh trong thời gian 3 năm, sau thời hạn 3 năm sẽ xem xét phân loại lại cho phù hợp. Trong thời gian ổn định phân loại, trường hợp đơn vị sự nghiệp có thay đổi chức năng, nhiệm vụ, tổ chức thì cơ quan nhà nước có thẩm quyền xem xét điều chỉnh phân loại lại cho phù hợp. Song khi quy định về quyền tự chủ và tự chịu trách nhiệm về tài chính Thông tư 71/2006/TT-BTC lại khái quát chia thành 2 nhóm loại đơn vị sự nghiệp có thu sau đây: Nhóm I, các ĐVSNCT tự bảo đảm chi phí hoạt động và các đơn vị sự nghiệp tự bảo đảm một phần chi phí hoạt động. Nhóm loại này là sự gộp lại của 2 loại 1 và 2 của cách phân loại nói trên.

Có thể nhân dạng nhóm loại này qua các đặc trưng sau: Một là, về nguồn vốn bao gồm: Kinh phí ngân sách nhà nước cấp; Nguồn thu từ hoạt động sự nghiệp (phần được để lại từ số thu phí, lệ phí, thu từ hoạt động dịch vụ khác, lãi được chia từ các hoạt động liên doanh liên kết); Nguồn viện trợ, tài trợ, quà biếu, tặng; Nguồn khác (vay tín dụng, huy động của cán bộ công chức, viên chức, vốn liên doanh liên kết). Hai là, tự chủ về các khoản thu, mức thu, đối tượng thu do cơ quan có thẩm quyền quy định và giao phó. Ba là, tự chủ về sử dụng nguồn tài chính qua nội dung chi theo hướng dẫn của cấp trên. Bốn là, sử dụng kết quả hoạt động tài chính trong năm.

Hàng năm sau khi trang trải các khoản chi phí, nộp thuế và các khoản nộp khác theo quy định, phần chênh lệch thu lớn hơn chi (nếu có), đơn vị được sử dụng theo trình tự sau: - Đối với đơn vị tự bảo đảm chi phí hoạt động: TIEU LUAN MOI download 13: skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ