Luận văn thạc sĩ: Quản lý nhà nước về đào tạo nghề cho lao động nông thôn tại Sơn Tây, Hà Nội

Luận văn thạc sĩ: Quản lý nhà nước về đào tạo nghề cho lao động nông thôn tại Sơn Tây, Hà Nội. Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả đào tạo.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí Quyết Quản Lý Đào Tạo Nghề Cho Lao Động Nông Thôn Toàn Diện

Quản lý nhà nước đối với đào tạo nghề cho lao động nông thôn là một nhiệm vụ chiến lược, đóng vai trò then chốt trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Đây không chỉ là giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực mà còn là đòn bẩy thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu lao động, góp phần thực hiện mục tiêu xóa đói giảm nghèoxây dựng nông thôn mới bền vững. Hoạt động này đòi hỏi sự tác động có định hướng, tổ chức của các cơ quan nhà nước, từ trung ương đến địa phương, nhằm tạo ra một hệ thống giáo dục nghề nghiệp linh hoạt, hiệu quả, đáp ứng đúng nhu cầu của thị trường và nguyện vọng của người dân. Luận văn của Phùng Thị Thanh (2015) đã chỉ rõ, mục tiêu tổng quát là mỗi năm đào tạo cho khoảng 1 triệu lao động nông thôn, nâng cao chất lượng đào tạo để tạo việc làm, tăng thu nhập, và cải thiện đời sống. Việc quản lý hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc ban hành chính sách mà còn bao gồm việc tổ chức thực hiện, giám sát, và đánh giá hiệu quả sau đào tạo. Quá trình này phải đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan: nhà nước, các trung tâm dạy nghề, doanh nghiệp và chính người lao động. Một hệ thống quản lý tốt sẽ giúp định hướng ngành nghề đào tạo phù hợp với tiềm năng phát triển của từng địa phương, tránh tình trạng đào tạo tràn lan, không gắn với nhu cầu thực tiễn, gây lãng phí nguồn lực và làm giảm niềm tin của người dân vào các chính sách dạy nghề của nhà nước.

1.1. Tầm quan trọng của phát triển nguồn nhân lực khu vực nông thôn

Việc phát triển nguồn nhân lực tại khu vực nông thôn là yếu tố nền tảng quyết định sự thành công của quá trình phát triển kinh tế - xã hội. Lực lượng lao động nông thôn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng lực lượng lao động cả nước, nhưng chất lượng còn nhiều hạn chế, chủ yếu là lao động phổ thông, chưa qua đào tạo. Nâng cao kỹ năng và tay nghề cho đối tượng này không chỉ giúp tăng năng suất lao động cá nhân mà còn tạo ra giá trị gia tăng cho nền kinh tế, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao và các ngành nghề phi nông nghiệp. Đây là con đường tất yếu để thực hiện chuyển dịch cơ cấu lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ, một trong những mục tiêu cốt lõi của công cuộc đổi mới. Theo chiến lược phát triển kinh tế - xã hội đến năm 2020, việc nâng cao chất lượng nhân lực được xác định là một giải pháp đột phá. Do đó, đầu tư vào đào tạo nghề cho lao động nông thôn chính là đầu tư cho tương lai, tạo ra một thế hệ lao động mới có khả năng thích ứng với yêu cầu của thị trường và hội nhập kinh tế quốc tế.

1.2. Tổng quan các chính sách dạy nghề và mục tiêu chiến lược quốc gia

Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách dạy nghề quan trọng nhằm hỗ trợ lao động nông thôn. Tiêu biểu là Quyết định số 1956/QĐ-TTg phê duyệt “Đề án đào tạo nghề cho lao động nông thôn đến năm 2020”. Đề án này khẳng định đào tạo nghề cho lao động nông thôn là sự nghiệp của toàn xã hội, nhằm nâng cao chất lượng lao động, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp. Các chính sách này tập trung vào việc hỗ trợ chi phí học nghề, đa dạng hóa các mô hình đào tạo nghề hiệu quả, và gắn kết đào tạo với nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp. Mục tiêu không chỉ là trang bị kỹ năng nghề mà còn là giải quyết việc làm, tăng thu nhập ổn định cho người lao động, góp phần trực tiếp vào công cuộc xóa đói giảm nghèo. Sự lồng ghép giữa đề án này và Chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới tạo ra một khuôn khổ pháp lý đồng bộ, thúc đẩy sự phát triển toàn diện tại các địa phương.

II. Phân Tích Thực Trạng Đào Tạo Nghề Thách Thức Và Rào Cản Lớn

Mặc dù đã đạt được những kết quả nhất định, công tác quản lý đào tạo nghề cho lao động nông thôn vẫn đối mặt với nhiều thách thức và bất cập. Thực trạng đào tạo nghề tại nhiều địa phương cho thấy chất lượng và hiệu quả chưa thực sự đáp ứng yêu cầu phát triển. Luận văn nghiên cứu tại thị xã Sơn Tây giai đoạn 2011-2014 chỉ ra rằng, công tác quản lý còn hạn chế, đào tạo chưa bám sát nhu cầu thực tế của người lao động và doanh nghiệp. Nhiều chương trình đào tạo còn mang tính hình thức, nội dung chưa cập nhật, và thiếu sự liên kết doanh nghiệp. Điều này dẫn đến một nghịch lý: trong khi doanh nghiệp thiếu lao động có tay nghề, thì nhiều lao động sau đào tạo vẫn không tìm được việc làm phù hợp, hoặc quay trở lại công việc cũ. Một trong những rào cản lớn là nhận thức của một bộ phận người dân và cán bộ cơ sở về tầm quan trọng của học nghề còn hạn chế. Bên cạnh đó, nguồn lực đầu tư cho các trung tâm dạy nghề còn thiếu thốn, cơ sở vật chất lạc hậu, đội ngũ giáo viên chưa được bồi dưỡng thường xuyên. Công tác kiểm tra, giám sát và đánh giá hiệu quả sau đào tạo chưa được thực hiện nghiêm túc, dẫn đến khó khăn trong việc điều chỉnh chính sách và nâng cao chất lượng chương trình. Đây là những vấn đề cốt lõi cần được giải quyết để hoạt động đào tạo nghề cho lao động nông thôn đi vào thực chất và mang lại hiệu quả bền vững.

2.1. Đánh giá thực trạng đào tạo nghề và chất lượng lao động hiện nay

Thực trạng đào tạo nghề cho thấy sự chênh lệch lớn giữa số lượng và chất lượng. Mặc dù số lượng lao động nông thôn được đào tạo tăng qua các năm, nhưng tỷ lệ có việc làm đúng ngành nghề được đào tạo còn thấp. Nghiên cứu tại Sơn Tây cho thấy, tỷ lệ lao động qua đào tạo có việc làm tối thiểu đạt 70%, tuy nhiên, chất lượng công việc và mức độ đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp vẫn là một câu hỏi lớn. Một số vấn đề tồn tại bao gồm: chương trình đào tạo còn nặng về lý thuyết, thiếu thực hành; ngành nghề đào tạo chưa đa dạng, chưa bắt kịp xu hướng thị trường; và năng lực của các trung tâm dạy nghề chưa đồng đều. Hậu quả là chất lượng lao động nông thôn sau đào tạo chưa cao, kỹ năng mềm và tác phong công nghiệp còn yếu, gây khó khăn cho quá trình giải quyết việc làm.

2.2. Khó khăn trong việc giải quyết việc làm sau khi kết thúc đào tạo

Thách thức lớn nhất sau mỗi khóa học là giải quyết việc làm. Sự thiếu kết nối giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp là nguyên nhân chính. Nhiều khóa học được tổ chức dựa trên chỉ tiêu được giao thay vì khảo sát nhu cầu tuyển dụng thực tế. Theo luận văn, các doanh nghiệp tại Sơn Tây chưa thực sự tin tưởng vào tay nghề của lao động chỉ sau 3 tháng học nghề và ngại các thủ tục phối hợp. Điều này dẫn đến tình trạng lao động không có đầu ra. Hơn nữa, lao động nông thôn thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin thị trường lao động, thiếu vốn để tự tạo việc làm. Việc đánh giá hiệu quả sau đào tạo cần tập trung vào tỷ lệ lao động có việc làm ổn định và mức tăng thu nhập, thay vì chỉ dừng lại ở số lượng chứng chỉ được cấp. Đây là bài toán cần sự vào cuộc đồng bộ của chính quyền địa phương, các cơ sở đào tạo và cộng đồng doanh nghiệp.

III. Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Đào Tạo Nghề Vai Trò Quản Lý

Để hoàn thiện công tác quản lý nhà nước, cần có những giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo nghề một cách đồng bộ và quyết liệt. Trọng tâm là tăng cường vai trò của chính quyền địa phương trong toàn bộ quá trình, từ khâu hoạch định chính sách đến tổ chức thực hiện và giám sát. Chính quyền cần chủ động thực hiện các cuộc điều tra, khảo sát nhu cầu học nghề của lao động nông thôn và nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp một cách thường xuyên và thực chất. Kết quả khảo sát phải là cơ sở để xây dựng kế hoạch đào tạo hàng năm, xác định danh mục nghề phù hợp với định hướng phát triển kinh tế của địa phương. Bên cạnh đó, cần đổi mới cơ chế quản lý tài chính, đảm bảo kinh phí được sử dụng đúng mục đích và hiệu quả. Việc xây dựng một cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các sở, ban, ngành liên quan (Lao động - Thương binh và Xã hội, Nông nghiệp, Kinh tế) là yếu tố quyết định. Cần phân công rõ trách nhiệm, tránh chồng chéo và đẩy mạnh cơ chế thông tin, báo cáo kịp thời. Cuối cùng, công tác thanh tra, kiểm tra phải được tiến hành định kỳ và đột xuất để kịp thời phát hiện và xử lý các sai phạm, đồng thời ghi nhận những vướng mắc từ thực tiễn để đề xuất điều chỉnh chính sách dạy nghề cho phù hợp.

3.1. Tăng cường vai trò của chính quyền địa phương trong hoạch định

Vai trò của chính quyền địa phương là không thể thiếu. UBND các cấp cần là đầu mối chỉ đạo, điều phối toàn bộ hoạt động đào tạo nghề cho lao động nông thôn trên địa bàn. Thay vì chỉ giao chỉ tiêu, chính quyền phải trực tiếp tham gia vào việc xây dựng kế hoạch, lựa chọn cơ sở đào tạo uy tín và giám sát chất lượng giảng dạy. Kinh nghiệm từ Đà Nẵng và Lào Cai cho thấy, khi lãnh đạo địa phương thực sự quan tâm và vào cuộc, công tác đào tạo nghề sẽ gắn chặt hơn với các chương trình xây dựng nông thôn mới và phát triển kinh tế. Việc tổ chức các ngày hội việc làm, các phiên giao dịch di động như huyện Mê Linh đã làm là một cách làm hay để tăng cường kết nối cung - cầu lao động, thể hiện rõ trách nhiệm của chính quyền trong việc giải quyết việc làm.

3.2. Xây dựng cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả sau đào tạo

Một cơ chế giám sát hiệu quả là yếu tố sống còn. Cần xây dựng bộ tiêu chí rõ ràng để đánh giá hiệu quả sau đào tạo, không chỉ dựa vào số lượng học viên tốt nghiệp mà phải tập trung vào các chỉ số đầu ra như: tỷ lệ có việc làm sau 3-6 tháng, mức độ tăng thu nhập, sự hài lòng của doanh nghiệp sử dụng lao động. Quá trình giám sát cần có sự tham gia của nhiều bên, bao gồm đại diện cơ quan quản lý, hội nông dân, hội phụ nữ, và chính người lao động. Thông tin phản hồi từ các bên sẽ là nguồn dữ liệu quý giá để cải tiến chương trình. Việc công khai kết quả đánh giá chất lượng của các trung tâm dạy nghề cũng là một biện pháp cần thiết để tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh và buộc các đơn vị phải không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ của mình.

IV. Phương Pháp Xây Dựng Mô Hình Đào Tạo Nghề Hiệu Quả Gắn Liền

Xây dựng các mô hình đào tạo nghề hiệu quả là giải pháp đột phá để nâng cao chất lượng đào tạo. Thay vì các lớp học tập trung truyền thống, cần phát triển các mô hình linh hoạt, phù hợp với đặc thù của lao động nông thôn. Một trong những mô hình thành công nhất là đào tạo gắn liền với doanh nghiệp. Theo mô hình này, doanh nghiệp tham gia ngay từ khâu xây dựng chương trình, cử chuyên gia giảng dạy, tiếp nhận học viên thực tập và cam kết tuyển dụng sau khi tốt nghiệp. Sự liên kết doanh nghiệp này đảm bảo kiến thức và kỹ năng được đào tạo sát với yêu cầu thực tế của sản xuất. Một mô hình khác là đào tạo tại chỗ, tại các làng nghề, hợp tác xã hoặc ngay tại doanh nghiệp. Điều này giúp người học vừa học vừa làm, tiết kiệm chi phí đi lại và có thể áp dụng kiến thức ngay vào công việc. Ví dụ điển hình là HTX nấm An Hải Đông (Đà Nẵng) đã thành công trong việc đào tạo và bao tiêu sản phẩm cho xã viên. Để các mô hình này phát huy hiệu quả, nhà nước cần có chính sách dạy nghề khuyến khích, hỗ trợ các doanh nghiệp, hợp tác xã tham gia vào quá trình đào tạo, đồng thời đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất cho các trung tâm dạy nghề để họ đủ năng lực triển khai các chương trình hợp tác.

4.1. Tầm quan trọng của việc liên kết doanh nghiệp trong đào tạo

Sự liên kết doanh nghiệp là chìa khóa thành công. Doanh nghiệp là người sử dụng lao động cuối cùng, do đó họ hiểu rõ nhất yêu cầu về kỹ năng và kiến thức cần thiết. Khi doanh nghiệp tham gia vào quá trình đào tạo, chương trình sẽ không còn xa rời thực tế. Học viên được thực hành trên máy móc, thiết bị hiện đại và làm quen với môi trường làm việc chuyên nghiệp. Công ty CP May Sơn Hà là một ví dụ điển hình tại Sơn Tây đã tham gia dạy nghề và tuyển dụng trực tiếp, tạo ra một vòng tròn khép kín hiệu quả. Mô hình này không chỉ giúp giải quyết việc làm mà còn giảm chi phí đào tạo lại cho doanh nghiệp, tạo ra lợi ích cho cả ba bên: người học, cơ sở đào tạo và nhà tuyển dụng. Chính sách của nhà nước cần tạo điều kiện thuận lợi hơn nữa để khuyến khích mô hình liên kết này phát triển rộng rãi.

4.2. Phát triển chương trình đào tạo linh hoạt cho lao động nông thôn

Đặc điểm của lao động nông thôn là bận rộn với công việc đồng áng theo mùa vụ, trình độ học vấn không đồng đều và ngại di chuyển xa. Do đó, chương trình đào tạo cần được thiết kế linh hoạt. Thời gian học có thể bố trí vào buổi tối hoặc những lúc nông nhàn. Địa điểm học nên được tổ chức tại nhà văn hóa thôn hoặc các cơ sở gần nơi sinh sống. Nội dung giảng dạy cần đi thẳng vào vấn đề, theo phương châm “cầm tay chỉ việc”, giảm thiểu lý thuyết hàn lâm, tăng cường thực hành trực quan. Việc lựa chọn những nghề thiết thực, dễ áp dụng và có tiềm năng phát triển tại địa phương như chăn nuôi thú y, trồng rau an toàn là vô cùng quan trọng. Một chương trình đào tạo linh hoạt sẽ thu hút được nhiều người tham gia và đảm bảo tỷ lệ theo học đến cuối khóa cao hơn, góp phần nâng cao hiệu quả chung của công tác giáo dục nghề nghiệp.

V. Kết Quả Thực Tiễn Đào Tạo Nghề Góp Phần Xây Dựng Nông Thôn

Hiệu quả của công tác quản lý đào tạo nghề cho lao động nông thôn được thể hiện rõ nét qua những kết quả thực tiễn tại các địa phương. Tại thị xã Sơn Tây, sau 5 năm triển khai Đề án 1956, tỷ lệ lao động qua đào tạo đã tăng từ 22% (năm 2010) lên 34,79% (năm 2014). Nhiều lao động sau khi học nghề đã tìm được việc làm mới hoặc áp dụng kỹ thuật vào sản xuất, giúp tăng thu nhập, cải thiện đời sống. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy đào tạo nghề là công cụ hữu hiệu để giải quyết việc làmxóa đói giảm nghèo. Trên phạm vi rộng hơn, công tác này đóng góp trực tiếp vào 19 tiêu chí của chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới, đặc biệt là các tiêu chí về thu nhập, tỷ lệ hộ nghèo và cơ cấu lao động. Kinh nghiệm từ Đà Nẵng, Lào Cai, Phú Thọ cho thấy, nơi nào có sự quan tâm đúng mức của cấp ủy, chính quyền, nơi đó công tác đào tạo nghề sẽ gặt hái thành công. Các mô hình như trồng nấm, trồng hoa cây cảnh, may công nghiệp... không chỉ tạo ra việc làm mà còn hình thành các vùng sản xuất chuyên canh, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu lao động và kinh tế địa phương. Những kết quả này khẳng định vai trò không thể thiếu của giáo dục nghề nghiệp trong sự phát triển bền vững của khu vực nông thôn.

5.1. Phân tích các mô hình đào tạo nghề hiệu quả từ thực tiễn địa phương

Nghiên cứu kinh nghiệm từ các địa phương khác mang lại nhiều bài học quý giá. Thành phố Đà Nẵng thành công với việc gắn đào tạo với các phiên giao dịch việc làm và phát triển các HTX sản xuất nấm, bao tiêu sản phẩm. Tỉnh Lào Cai chú trọng đào tạo theo đơn đặt hàng của các doanh nghiệp lớn. Thị xã Phú Thọ tập trung vào các nghề có lợi thế cận đô thị như trồng hoa, cây cảnh. Huyện Mê Linh lại đẩy mạnh các phiên giao dịch việc làm di động. Điểm chung của các mô hình đào tạo nghề hiệu quả này là sự chủ động của chính quyền địa phương, sự liên kết doanh nghiệp chặt chẽ và việc lựa chọn ngành nghề đào tạo phù hợp với tiềm năng, lợi thế của từng vùng. Đây là những kinh nghiệm thực tiễn cần được nghiên cứu, nhân rộng để nâng cao hiệu quả công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn trên cả nước.

5.2. Mối liên hệ giữa đào tạo nghề xóa đói giảm nghèo và nông thôn mới

Đào tạo nghề cho lao động nông thôn có mối quan hệ hữu cơ với hai mục tiêu lớn là xóa đói giảm nghèoxây dựng nông thôn mới. Khi một người lao động có tay nghề, họ có cơ hội tìm được việc làm với thu nhập cao hơn, ổn định hơn, từ đó thoát nghèo bền vững. Khi nhiều người trong một cộng đồng được đào tạo, họ sẽ tạo ra sức sản xuất mới, hình thành các tổ hợp tác, hợp tác xã, góp phần thay đổi diện mạo kinh tế của địa phương. Điều này trực tiếp tác động đến các tiêu chí về thu nhập, hộ nghèo, lao động có việc làm trong bộ tiêu chí nông thôn mới. Do đó, đầu tư cho đào tạo nghề chính là một trong những giải pháp căn cơ và bền vững nhất để thực hiện thành công chương trình xây dựng nông thôn mới, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân.

VI. Định Hướng Tương Lai Cho Quản Lý Đào Tạo Nghề Nông Thôn

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, yêu cầu đối với chất lượng lao động nông thôn ngày càng cao. Do đó, công tác quản lý đào tạo nghề cho lao động nông thôn cần có những định hướng chiến lược mới. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách dạy nghề theo hướng tăng cường phân cấp, trao quyền tự chủ và trách nhiệm cho địa phương. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo, định hướng và hỗ trợ, trong khi việc triển khai cụ thể cần dựa trên điều kiện thực tế của từng nơi. Thứ hai, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và đào tạo, xây dựng cơ sở dữ liệu về cung - cầu lao động để việc kết nối trở nên hiệu quả hơn. Thứ ba, phải chú trọng phát triển nguồn nhân lực cho chính các trung tâm dạy nghề, bao gồm đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý. Cuối cùng, cần thúc đẩy một cách mạnh mẽ hơn nữa mô hình liên kết doanh nghiệp và xã hội hóa công tác đào tạo nghề. Tương lai của giáo dục nghề nghiệp nông thôn phụ thuộc vào khả năng tạo ra một hệ sinh thái đào tạo mở, linh hoạt và gắn kết chặt chẽ với thị trường, góp phần thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động một cách bền vững và hiệu quả.

6.1. Xu hướng phát triển giáo dục nghề nghiệp trong kỷ nguyên số

Kỷ nguyên số đặt ra cả thách thức và cơ hội cho giáo dục nghề nghiệp. Các phương pháp đào tạo trực tuyến, học liệu số có thể giúp lao động nông thôn tiếp cận kiến thức một cách dễ dàng và ít tốn kém hơn. Các ngành nghề mới liên quan đến nông nghiệp thông minh, thương mại điện tử, du lịch cộng đồng cần được đưa vào chương trình đào tạo. Quản lý nhà nước cần tạo hành lang pháp lý để khuyến khích các hình thức đào tạo mới này, đồng thời đảm bảo chất lượng. Việc nâng cao kỹ năng số cho lao động nông thôn không chỉ giúp họ tìm việc làm mà còn có thể tự khởi nghiệp trên nền tảng số, góp phần phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu của thời đại mới.

6.2. Chiến lược thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu lao động một cách bền vững

Mục tiêu cuối cùng của đào tạo nghề cho lao động nông thôn là thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu lao động một cách bền vững. Điều này có nghĩa là quá trình chuyển dịch không chỉ diễn ra về số lượng mà còn phải nâng cao về chất lượng. Chiến lược dài hạn cần tập trung vào việc đào tạo các ngành nghề có giá trị gia tăng cao, thân thiện với môi trường và phù hợp với quy hoạch phát triển của vùng. Thay vì chỉ đào tạo để làm công nhân, cần có những chương trình đào tạo kỹ năng quản lý, khởi nghiệp để người lao động có thể trở thành những ông chủ nhỏ, tạo thêm việc làm cho cộng đồng. Vai trò của chính quyền địa phương là định hướng và tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi để các mô hình kinh tế mới sau đào tạo có thể phát triển, góp phần vào sự thịnh vượng chung của khu vực nông thôn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước đối với đào tạo nghề cho lao động nông thôn trên địa bàn thị xã sơn tây hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo, nội dung luận văn đƣợc kết cấu thành 4 chƣơng: Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận, thực tiễn về quản lý nhà nƣớc đối với ĐTN cho LĐNT. Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu. Chƣơng 3: Thực trạng quản lý nhà nƣớc về ĐTN đối với LĐNT thị xã Sơn Tây giai đoạn 2011-2014. Chƣơng 4: Định hƣớng và giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý nhà nƣớc đối với ĐTN cho LĐNT trên địa thị xã Sơn Tây.

4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN THỰC TIẾN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC ĐỐI VỚI ĐÀO TẠO NGHỀ CHO LAO ĐỘNG NÔNG THÔN 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Nghiên cứu đào tạo nâng cao chất lƣợng nguồn nhân lực luôn là đề tài hay nhƣng khó. Việc nghiên cứu ĐTN gắn với giải quyết việc làm đặc biệt ĐTN cho LĐNT trên địa bàn thành phố Hà Nội khá phức tạp. Tuy nhiên, khi khảo sát tƣ liệu cho đề tài, Tôi thấy có một số bài báo, công trình luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ… ở các khía cạnh khác nhau, nhƣng đã đề cập đến những nội dung liên quan đến đề tài nhƣ sau: “Đào tạo nghề theo nhu cầu của doanh nghiệp - Thực trạng và giải pháp” (2008) TS.

Đàm Hữu Đắc, Thứ trƣởng Bộ Lao động – Thƣơng binh & Xã hội đăng trên báo “Giáo dục và thời đại”. Trong bài báo, tác giả đã tập trung đánh giá , nhận định và đƣa ra một số giải pháp nhằm thực hiện ĐTN theo nhu cầu doanh nghiệp. Tuy nhiên, bài báo chƣa đề cập đến nhu cầu lao động của các cơ sở sản xuất nhỏ lẻ , các cửa hàng tạp hóa, dịch vụ, v.v… Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Một số công trình nghiên cứu đã đƣợc công bố có liên quan đến vấn đề đào tạo nghề cho lao động nông thôn mà tác giả đƣợc biết đến nhƣ: + Nguyễn Hoàng Nam, 2009. Quản lý nhà nước về ĐTN tại Phú Thọ trong giai đoạn hiện nay.

Luận văn thạc sỹ kinh tế. Công trình nghiên cứu đã tập trung vào công tác ĐTN của các trƣờng dạy nghề và yếu tố ảnh hƣởng đến công tác dạy nghề tại tỉnh Phú Thọ nhƣng chƣa nghiên cứu các yếu tố ảnh hƣởng đến ngƣời học đặc biệt ngƣời học là LĐNT và tỷ lệ có việc làm sau học nghề đạt cao hay thấp. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com + Phạm Mạnh Hà, 2011. Vai trò của Nhà nước đối với giải quyết việc làm cho LĐNT tỉnh Ninh Bình trong quá trình CNH, HĐH.

Chuyên đề chuyên sâu 3 cấp Tiến sỹ. Công trình nghiên cứu đã chỉ ra nhƣng tồn tại, yếu kém và những vấn đề đặt ra cần giải quyết trong tạo việc làm cho LĐNT tỉnh Ninh Bình. Từ đó tác giả đề xuất một số giải pháp phát huy vai trò quản lý nhà nƣớc đối với giải quyết việc làm cho LĐNT tỉnh Ninh Bình trong quá trình CNH, HĐH và giải pháp đầu tiên tác giả đề xuất là cần coi trọng công tác quản lý nhà nƣớc về lao động và ĐTN. Đào tạo nghề phải gắn với thị trường lao động.

Báo điện tử Văn hiến. Bài viết đề cập việc hƣớng ĐTN gắn với thị trƣờng lao động, nhƣng chỉ mang tính chất gợi ý, tham khảo, mà chƣa đƣa ra các giải pháp cụ thể nhằm tháo gỡ khó khăn trong vấn đề giải quyết việc làm hiện nay. + Nguyễn Minh Vịnh, 2013. Hỗ trợ của Nhà nước nhằm giải quyết việc làm cho người lao động nông nghiệp trong quá trình đô thị hoá ở huyện Từ Liêm – thành phố Hà Nội.

Luận văn Thạc sỹ kinh tế. Đã tập trung nghiên cứu những vấn đề bức thiết cần giải quyết đối với lao động nông nghiệp của huyện Từ Liêm trong bối cảnh đất nông nghiệp bị thu hẹp nhanh chóng để thực hiện đô thị hoá và thực trạng việc hỗ trợ của Nhà nƣớc để giải quyết việc làm cho ngƣời lao động nông nghiệp trên địa bàn. Từ đó tác giả đƣa ra một số khuyến nghị giải quyết tốt hơn vấn đề giải quyết việc làm cho ngƣời lao động nông nghiệp trong quá trình đô thị hoá tại huyện Từ Liêm. “Dạy nghề cho LĐNT còn nặng tính hình thức”.

Báo điện tử Chinhphu.vn đã đề cập đến vấn đề chất lƣợng ĐTN cho LĐNT theo Quyết định 1956 của Thủ tƣớng Chính phủ có nơi chƣa đáp ứng đƣợc yêu cầu 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com của một số ngành, đa số sau học nghề ngƣời lao động vẫn làm công việc cũ, không tạo đƣợc nhiều việc làm mới, số lao động đƣợc doanh nghiệp tuyển dụng thấp. Nhƣng tác giả chƣa chỉ rõ đƣợc nơi nào còn những tồn tại đó và giải pháp giải quyết vấn đề là gì. + Đặng Xuân Hoan, 2015. Phát triển nguôn nhân lực Việt Nam giai đoạn 2015 – 2020 đáp ứng yêu cầu đẩy mạnh CNH, HĐH và hội nhập quốc tế.

Báo điện tử tcnn. Tác giả đã nêu thực trạng nguồn nhân lực lao động Việt Nam và đƣa ra 4 giải pháp lớn phát triển nguồn nhân lực giai đoạn 2015 – 2020 trong đó giải pháp đầu tiên tác giả đề cập đến là đổi mới mạnh mẽ quản lý nhà nƣớc về phát triển nhân lực nhƣng không đi sâu về LĐNT. Cơ hội và thách thức đối với lao động Việt Nam khi gia nhập cộng đồng kinh tế ASEAN. Bài viết đăng trên trang tcdn.vn đã phân tích cơ hội và thách thức đối với lao động Việt Nam trên cơ sở những con số về tỷ lệ lao động trong các khu vực kinh tế và tỷ lệ lao động qua đào tạo, trình độ lao động đƣợc đào tạo.

Từ đó tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp cho sự tăng trƣởng và phát triển kinh tế Việt Nam và sức cạnh tranh của nhân lực Việt Nam khi gia nhập cộng đồng kinh tế ASEAN. Ngoài ra, còn có một số bài báo, công trình nghiên cứu, luận án, luận văn khác, với các cách tiếp cận khác nhau trong lĩnh vực ĐTN và giải quyết việc làm cũng đã đề cập đến những vấn đề có liên quan đến nội dung nghiên cứu của đề tài. Tuy nhiên, chƣa có nghiên cứu chuyên biệt về ĐTN cho LĐNT trên địa bàn thị xã Sơn Tây. Do vậy, đề tài: “Quản lý nhà nƣớc đối với ĐTN cho LĐNT trên địa bàn thị xã Sơn Tây, Hà Nội” là một đề tài khá mới, chƣa đƣợc nghiên cứu một cách cụ thể và có hệ thống.

Trong quá trình thực hiện đề tài, 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com bên cạnh việc kế thừa, chọn lọc những thành tựu nghiên cứu đã có, tác giả cũng tham khảo, kết hợp khảo sát những vấn đề mới nảy sinh, nhất là những vấn đề lý luận và thực tiễn về ĐTN cho LĐNT, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý nhà nƣớc về ĐTN cho LĐNT, nâng cao hiệu quả của công tác ĐTN cho LĐNT trên địa bàn thị xã trong thời gian tới. CÔNG TÁC QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ ĐÀO TẠO NGHỀ CHO LAO ĐỘNG NÔNG THÔN VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG 1. Nghề : Nghề là một lĩnh vực hoạt động lao động mà trong đó, nhờ đƣợc đào tạo, con ngƣời có đƣợc những tri thức, những kỹ năng để làm ra các loại sản phẩm vật chất hay tinh thần nào đó, đáp ứng đƣợc những nhu cầu của xã hội. Theo giáo trình Kinh tế Lao động của trƣờng Đại học kinh tế quốc dân thì khái niệm nghề là một dạng xác định của hoạt động trong hệ thống phân công lao động của xã hội, là toàn bộ kiến thức (hiểu biết) và kỹ năng mà một ngƣời lao động cần có để thực hiện các hoạt động xã hội nhất định trong một lĩnh vực lao động nhất định.

Nghề nghiệp trong xã hội không phải là một cái gì cố định, cứng nhắc. Nghề nghiệp cũng giống nhƣ một cơ thể sống, có sinh thành, phát triển và tiêu vong. Chẳng hạn, do sự phát triển của kỹ thuật điện tử nên đã hình thành công nghệ điện tử, do sự phát triển vũ bão của kỹ thuật máy tính nên đã hình thành cả một nền công nghệ tin học đồ sộ bao gồm việc thiết kế, chế tạo cả phần cứng, phần mềm và các thiết bị bổ trợ v.v… Công nghệ các hợp chất cao phân tử tách ra từ công nghệ hóa dầu, công nghệ sinh học và các ngành dịch vụ, du lịch tiếp nối ra đời… Nghề bao gồm nhiều chuyên môn. Chuyên môn là một lĩnh vực lao động sản xuất hẹp mà ở đó con ngƣời bằng năng lực thể chất và tinh thần của mình làm 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ra những giá trị vật chất (thực phẩm, lƣơng thực, công cụ lao động…) hoặc giá trị tinh thần (sách báo, phim ảnh, âm nhạc, tranh vẽ…) với tƣ cách là những phƣơng tiện sinh tồn và phát triển của xã hội.

Trên thế giới hiện nay có trên dƣới 2000 nghề với hàng chục nghìn chuyên môn. Các nghề trong xã hội luôn ở trạng thái biến động do sự phát triển của khoa học và công nghệ. Nhiều nghề chỉ thấy có ở nƣớc này nhƣng lại không thấy ở nƣớc khác, nhiều nghề cũ mất đi hoặc thay đổi về nội dung cũng nhƣ về phƣơng pháp sản xuất. Nhiều nghề mới xuất hiện rồi phát triển theo hƣớng đa dạng hóa.

Theo thống kê gần đây cho thấy trên thế giới mỗi năm có tới 500 nghề bị đào thải và khoảng 600 nghề mới xuất hiện. Ở Việt Nam trong những năm gần đây, do sự chuyển biến của nền kinh tế từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang cơ chế thị trƣờng đã tạo ra những biến đổi sâu sắc trong cơ cấu nghề nghiệp của xã hội. Con ngƣời phải chủ động chuẩn bị tiềm lực, trau dồi bản lĩnh, nắm vững một nghề, biết nhiều nghề để tự tìm việc làm, tự tạo việc làm… Mỗi năm ở cả 3 hệ trƣờng (dạy nghề, trung học chuyên ngiệp và cao đẳng - đại học) đào tạo khoảng 300 nghề bao gồm hàng nghìn chuyên môn khác nhau. Đào tạo nghề cho lao động nông thôn ĐTN cho ngƣời lao động là quá trình giáo dục kỹ thuật sản xuất cho ngƣời lao động để họ nắm vững một nghề, một chuyên môn nó bao gồm đào tạo công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ hoặc phổ cập nghề cho ngƣời lao động (chủ yếu là lao động nông nghiệp).

Theo Khoản 1 Điều 5 Luật dạy nghề: “Dạy nghề là hoạt động nhằm trang bị cho ngƣời lao động những kiến thức, kĩ năng và thái độ lao động cần thiết để ngƣời lao động có thể tìm đƣợc việc làm hoặc tự tạo việc làm sau khi hoàn thành khoá học”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ