Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục quản lý giáo dục thể chất cho học sinh các trường trung học cơ sở huyện giồng trôm tỉnh bến tre

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quản lý giáo dục quản lý giáo dục thể chất cho học sinh các trường trung học cơ sở huyện giồng trôm, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Bến Tre

Chuyên ngành

Quản Lý Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
102
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục thể chất Bến Tre

Luận văn thạc sĩ của tác giả Phạm Thanh Long về "Quản lý giáo dục thể chất cho học sinh các trường trung học cơ sở huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre" là một công trình nghiên cứu khoa học, chi tiết, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của việc phát triển thể chất cho học sinh. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý giáo dục mà còn đi sâu phân tích thực tiễn tại một địa phương cụ thể, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Tầm quan trọng của giáo dục thể chất được nhấn mạnh qua các văn bản chỉ đạo của Đảng và Nhà nước, như Nghị quyết số 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục, khẳng định mục tiêu phát triển toàn diện cả về trí tuệ và thể chất. Luận văn chỉ ra rằng, trong bối cảnh chương trình giáo dục phổ thông 2018 được triển khai, việc nâng cao chất lượng dạy và học môn Giáo dục thể chất trở thành yêu cầu cấp thiết. Công trình đã xác định rõ bốn chức năng cốt lõi của quản lý bao gồm: lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra, áp dụng trực tiếp vào bối cảnh quản lý hoạt động thể chất học đường tại Giồng Trôm. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý giáo dục, các giáo viên và những ai quan tâm đến việc cải thiện chất lượng giáo dục toàn diện cho thế hệ trẻ.

1.1. Tầm quan trọng của việc phát triển thể chất cho học sinh THCS

Việc phát triển thể chất cho học sinh trung học cơ sở (THCS) giữ một vai trò nền tảng trong sự phát triển toàn diện của con người. Giai đoạn THCS là thời kỳ học sinh có những biến đổi mạnh mẽ về tâm sinh lý, là "giai đoạn vàng" để hình thành và củng cố thể lực. Theo luận văn, giáo dục thể chất không chỉ giúp tăng cường sức khỏe, sức bền, sự dẻo dai mà còn góp phần hình thành các phẩm chất đạo đức quan trọng như ý chí, tính kỷ luật, tinh thần đồng đội và sự tự tin. Một cơ thể khỏe mạnh là tiền đề cho một trí tuệ minh mẫn, giúp học sinh tiếp thu kiến thức hiệu quả hơn và giảm thiểu căng thẳng học đường. Hơn nữa, các hoạt động thể chất học đường còn tạo ra sân chơi lành mạnh, giúp các em tránh xa các tệ nạn xã hội và xây dựng mối quan hệ bạn bè tích cực.

1.2. Phân tích cơ sở lý luận về quản lý giáo dục thể chất

Cơ sở lý luận về quản lý giáo dục thể chất được luận văn xây dựng trên nền tảng khoa học quản lý hiện đại. Quản lý giáo dục thể chất được định nghĩa là sự tác động có mục đích, có kế hoạch của chủ thể quản lý (Ban giám hiệu, tổ chuyên môn) đến đối tượng quản lý (giáo viên, học sinh, các hoạt động dạy và học) nhằm đạt được mục tiêu giáo dục thể chất đã đề ra. Quá trình này bao gồm bốn chức năng chính: Lập kế hoạch (xây dựng mục tiêu, nội dung), Tổ chức (phân công nhân sự, bố trí cơ sở vật chất trường học), Chỉ đạo (hướng dẫn, đôn đốc thực hiện) và Kiểm tra (giám sát, đánh giá kết quả rèn luyện thể chất). Việc vận dụng nhuần nhuyễn các chức năng này đảm bảo hoạt động giáo dục thể chất diễn ra một cách khoa học, đồng bộ và hiệu quả, đáp ứng yêu cầu của xã hội.

II. Phân tích thực trạng giáo dục thể chất huyện Giồng Trôm

Chương 2 của luận văn tập trung vào việc khảo sát và phân tích sâu sắc thực trạng giáo dục thể chất tại các trường THCS huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre. Dựa trên số liệu thu thập từ 03 trường THCS tiêu biểu, nghiên cứu đã vẽ nên một bức tranh toàn cảnh với cả những điểm sáng và những thách thức tồn tại. Kết quả khảo sát cho thấy công tác quản lý giáo dục thể chất nhìn chung được đánh giá ở mức "Khá" với điểm trung bình chung là 3.98 (theo Bảng 2.5). Các nhà trường đã nỗ lực triển khai nội dung theo chương trình giáo dục phổ thông 2018, thực hiện tương đối tốt các mục tiêu, nội dung và phương pháp dạy học. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế đáng kể. Vấn đề cơ sở vật chất trường học còn nhiều bất cập, trang thiết bị vừa thiếu, vừa lạc hậu, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giảng dạy. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận phụ huynh và học sinh về tầm quan trọng của môn học này còn hạn chế, vẫn tồn tại tâm lý xem đây là "môn phụ". Những khó khăn này đặt ra thách thức không nhỏ cho đội ngũ giáo viên thể dục và đòi hỏi những giải pháp quản lý giáo dục thể chất đồng bộ và quyết liệt hơn.

2.1. Kết quả khảo sát thực trạng giáo dục thể chất tại 3 trường

Luận văn đã tiến hành khảo sát tại 3 trường: THCS Phước Long, THCS Phạm Viết Chánh và THCS Hưng Nhượng. Kết quả cho thấy việc thực hiện mục tiêu giáo dục thể chất đạt điểm trung bình 4.05, thực hiện nội dung đạt 4.08, và phương pháp đạt 4.02, đều ở mức "Khá". Điều này cho thấy đội ngũ giáo viên thể dục đã có ý thức và nỗ lực trong việc triển khai chương trình. Tuy nhiên, khi đi vào chi tiết, hình thức tổ chức giáo dục thể chất chỉ đạt 3.91, cho thấy sự đa dạng hóa các hoạt động thể chất học đườngquản lý hoạt động ngoại khóa vẫn chưa được chú trọng đúng mức. Các hoạt động như hội thao, câu lạc bộ thể thao còn mang tính hình thức, chưa thu hút được đông đảo học sinh tham gia thường xuyên.

2.2. Hạn chế về cơ sở vật chất và trang thiết bị dạy học

Một trong những rào cản lớn nhất được xác định là tình trạng thiếu thốn và xuống cấp của cơ sở vật chất trường học. Luận văn chỉ rõ: "một số trường còn thiếu rất nhiều trang thiết bị dạy học giáo dục thể chất, cơ sở vật chất lạc hậu, thiếu thốn". Sân bãi tập luyện thường không đạt chuẩn, nhiều trường không có nhà đa năng, gây khó khăn khi thời tiết bất lợi. Dụng cụ như bóng, lưới, nệm nhảy cao, hố nhảy xa... vừa thiếu về số lượng, vừa kém về chất lượng, không được bổ sung, sửa chữa kịp thời. Tình trạng này không chỉ làm giảm hứng thú của học sinh mà còn tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn, chấn thương trong quá trình tập luyện, ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu nâng cao chất lượng dạy và học.

2.3. Thách thức đối với đội ngũ giáo viên thể dục và hiệu trưởng

Đội ngũ giáo viên thể dục và ban giám hiệu, đặc biệt là hiệu trưởng, đối mặt với nhiều thách thức. Giáo viên thường phải dạy trong điều kiện cơ sở vật chất hạn chế, sĩ số lớp đông, gây khó khăn trong việc bao quát và chỉnh sửa động tác cho từng học sinh. Về phía quản lý, kỹ năng quản lý của hiệu trưởng trong lĩnh vực chuyên biệt này đôi khi còn hạn chế. Công tác lập kế hoạch, chỉ đạo và kiểm tra, giám sát đôi khi chưa thực sự sâu sát. Việc đổi mới phương pháp dạy học còn chậm, chưa theo kịp xu thế hiện đại và tinh thần của chương trình mới. Áp lực từ các môn văn hóa khiến việc đầu tư thời gian và nguồn lực cho giáo dục thể chất chưa được ưu tiên đúng mức.

III. 5 giải pháp quản lý giáo dục thể chất cho học sinh hiệu quả

Từ việc phân tích sâu sắc thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp quản lý giáo dục thể chất toàn diện và khả thi, nhằm khắc phục những tồn tại và nâng cao chất lượng dạy và học tại các trường THCS huyện Giồng Trôm. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên bốn chức năng cốt lõi của khoa học quản lý và bám sát thực tiễn địa phương. Trọng tâm của các giải pháp là nâng cao nhận thức cho tất cả các lực lượng tham gia, từ cán bộ quản lý, giáo viên, học sinh đến phụ huynh. Đồng thời, các biện pháp nhấn mạnh việc phải đổi mới phương pháp dạy học một cách thực chất, tăng cường ứng dụng công nghệ và đa dạng hóa các hình thức tổ chức hoạt động. Cụ thể, các giải pháp tập trung vào việc xây dựng kế hoạch chi tiết, phát triển chuyên môn cho đội ngũ giáo viên thể dục, tăng cường đầu tư cơ sở vật chất trường học, và hoàn thiện cơ chế kiểm tra, đánh giá kết quả rèn luyện thể chất của học sinh một cách khách quan và khoa học. Những giải pháp này khi được áp dụng đồng bộ hứa hẹn sẽ tạo ra một bước chuyển biến tích cực cho công tác giáo dục thể chất tại địa phương.

3.1. Tối ưu hóa kế hoạch và đổi mới phương pháp dạy học thể dục

Giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất là phải nâng cao chất lượng công tác lập kế hoạch. Kế hoạch năm học của tổ chuyên môn và kế hoạch bài dạy của từng giáo viên cần được xây dựng chi tiết, khoa học, phù hợp với điều kiện thực tế và đặc điểm tâm sinh lý của học sinh. Song song đó, cần đẩy mạnh việc đổi mới phương pháp dạy học. Thay vì phương pháp truyền thụ một chiều, giáo viên cần áp dụng các phương pháp dạy học tích cực như dạy học theo dự án, dạy học giải quyết vấn đề, tổ chức trò chơi vận động... để tạo hứng thú và phát huy tính chủ động của học sinh. Việc ứng dụng công nghệ thông tin qua các video minh họa, phần mềm phân tích động tác cũng là một hướng đi cần được khuyến khích.

3.2. Nâng cao kỹ năng quản lý của hiệu trưởng và tổ chuyên môn

Hiệu quả của giáo dục thể chất phụ thuộc rất lớn vào năng lực của người đứng đầu. Do đó, cần có các chương trình bồi dưỡng, tập huấn chuyên sâu nhằm nâng cao kỹ năng quản lý của hiệu trưởng và tổ trưởng chuyên môn về lĩnh vực giáo dục thể chất. Nội dung bồi dưỡng cần tập trung vào kỹ năng xây dựng kế hoạch, tổ chức các sự kiện thể thao, giám sát chuyên môn, và đặc biệt là kỹ năng huy động các nguồn lực xã hội hóa để cải thiện cơ sở vật chất trường học. Một nhà quản lý có tầm nhìn và am hiểu sẽ là động lực quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của bộ môn.

3.3. Tăng cường công tác kiểm tra đánh giá kết quả rèn luyện thể chất

Công tác kiểm tra, đánh giá cần được đổi mới theo hướng toàn diện và thực chất. Thay vì chỉ tập trung vào thành tích kỹ thuật, việc đánh giá kết quả rèn luyện thể chất cần chú trọng đến sự tiến bộ của từng cá nhân, thái độ tập luyện và khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá rõ ràng, khách quan, kết hợp giữa đánh giá của giáo viên, tự đánh giá của học sinh và đánh giá chéo giữa các học sinh. Kết quả đánh giá phải được sử dụng để điều chỉnh kịp thời hoạt động dạy và học, đồng thời là cơ sở để động viên, khích lệ những nỗ lực của học sinh, tránh tạo ra áp lực thành tích không cần thiết.

IV. Bí quyết quản lý hoạt động ngoại khóa thể chất học đường

Bên cạnh giờ học chính khóa, việc quản lý hoạt động ngoại khóa và các hoạt động thể chất học đường đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc phát triển thể chất cho học sinh. Luận văn của Phạm Thanh Long nhấn mạnh rằng, các hoạt động này tạo ra một môi trường thực hành sống động, giúp học sinh củng cố kiến thức, rèn luyện kỹ năng và thể hiện năng khiếu. Để quản lý hiệu quả, nhà trường cần xây dựng một kế hoạch hoạt động ngoại khóa đa dạng và có hệ thống, bao gồm các giải thi đấu thể thao cấp trường, các câu lạc bộ theo sở thích (bóng đá, cầu lông, bóng chuyền), và các ngày hội thể thao. Công tác chủ nhiệm đóng vai trò then chốt trong việc phát hiện, động viên và tạo điều kiện cho học sinh tham gia. Sự phối hợp chặt chẽ giữa giáo viên thể dục, giáo viên chủ nhiệm và Tổng phụ trách Đội sẽ tạo nên một mạng lưới hỗ trợ vững chắc. Việc tổ chức thành công các hoạt động này không chỉ nâng cao sức khỏe mà còn góp phần xây dựng văn hóa nhà trường, tăng cường sự gắn kết giữa các thành viên và thực hiện hiệu quả mục tiêu giáo dục toàn diện.

4.1. Xây dựng mô hình quản lý hoạt động ngoại khóa thể thao

Để việc quản lý hoạt động ngoại khóa đi vào nền nếp, nhà trường cần xây dựng một mô hình cụ thể. Mô hình này cần xác định rõ mục tiêu, nội dung, hình thức tổ chức, và nguồn lực cho từng hoạt động. Cần thành lập Ban tổ chức cho các giải đấu, xây dựng điều lệ rõ ràng, công bằng. Các câu lạc bộ thể thao cần có quy chế hoạt động, lịch sinh hoạt cố định và được hướng dẫn bởi giáo viên hoặc các huấn luyện viên có chuyên môn. Việc đa dạng hóa các môn thể thao, bao gồm cả các môn thể thao dân tộc và hiện đại, sẽ giúp thu hút nhiều đối tượng học sinh hơn. Huy động nguồn lực xã hội hóa để tài trợ cho các giải đấu cũng là một phương án cần được tính đến.

4.2. Tích hợp hoạt động thể chất học đường vào chương trình chung

Hoạt động thể chất học đường không nên bị coi là hoạt động tách rời. Chúng cần được tích hợp một cách khéo léo vào kế hoạch giáo dục chung của nhà trường. Ví dụ, tổ chức các trò chơi dân gian vận động trong các buổi sinh hoạt dưới cờ, lồng ghép các bài tập thể dục giữa giờ sôi động, hay tổ chức các tuần lễ thể thao theo chủ đề. Việc tích hợp này giúp hoạt động thể chất trở nên thường xuyên, gần gũi và là một phần không thể thiếu trong đời sống học đường, góp phần tạo nên một môi trường giáo dục năng động và lành mạnh.

4.3. Nâng cao vai trò của công tác chủ nhiệm trong khuyến khích học sinh

Giáo viên chủ nhiệm là người gần gũi và hiểu rõ học sinh nhất. Do đó, công tác chủ nhiệm có vai trò đặc biệt quan trọng. Giáo viên chủ nhiệm cần là người tiên phong trong việc tuyên truyền về lợi ích của việc rèn luyện thể chất, nắm bắt năng khiếu và sở thích của từng học sinh để định hướng các em tham gia hoạt động phù hợp. Họ cũng là cầu nối quan trọng giữa nhà trường và gia đình trong việc phối hợp giáo dục, động viên con em tham gia các hoạt động thể thao. Một lớp học có phong trào thể thao sôi nổi thường có sự đóng góp rất lớn từ sự nhiệt tình và sâu sát của giáo viên chủ nhiệm.

V. Cách triển khai giải pháp quản lý giáo dục thể chất tại Bến Tre

Để các giải pháp quản lý giáo dục thể chất trong luận văn đi vào thực tiễn, cần có một lộ trình triển khai khoa học và sự vào cuộc đồng bộ của các cấp quản lý. Việc áp dụng các giải pháp này phải gắn liền với tinh thần của chương trình giáo dục phổ thông 2018, vốn đề cao việc phát triển năng lực và phẩm chất người học. Trước hết, Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Giồng Trôm cần tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn để phổ biến nội dung nghiên cứu và các giải pháp đề xuất đến toàn bộ cán bộ quản lý và giáo viên thể dục trên địa bàn. Dựa trên đó, mỗi trường cần xây dựng kế hoạch hành động cụ thể, phù hợp với điều kiện riêng của mình. Vai trò chỉ đạo, giám sát và hỗ trợ của Sở Giáo dục và Đào tạo Bến Tre là yếu tố quyết định. Sở cần ban hành các văn bản hướng dẫn, tạo cơ chế khuyến khích và phân bổ nguồn lực hợp lý để các trường có điều kiện cải thiện cơ sở vật chất trường học. Triển khai thí điểm tại một vài trường sau đó nhân rộng mô hình là một cách làm thận trọng và hiệu quả, hứa hẹn sẽ nâng cao chất lượng dạy và học một cách bền vững.

5.1. Áp dụng theo định hướng chương trình giáo dục phổ thông 2018

Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đặt ra yêu cầu mới cho môn Giáo dục thể chất, chuyển từ việc trang bị kiến thức sang phát triển năng lực vận động, năng lực chăm sóc sức khỏe cho học sinh. Do đó, việc triển khai các giải pháp phải bám sát mục tiêu này. Các hoạt động dạy học và giáo dục cần được thiết kế theo hướng mở, cho phép học sinh được lựa chọn môn thể thao yêu thích, tăng cường thực hành, trải nghiệm. Việc đánh giá cũng phải thay đổi, tập trung vào quá trình và sự tiến bộ của người học, phù hợp với định hướng đánh giá năng lực của chương trình mới.

5.2. Khuyến nghị gửi đến Sở Giáo dục và Đào tạo Bến Tre

Luận văn đề xuất các khuyến nghị cụ thể đến Sở Giáo dục và Đào tạo Bến Tre. Thứ nhất, cần có quy hoạch tổng thể về đầu tư, nâng cấp cơ sở vật chất trường học phục vụ giáo dục thể chất, ưu tiên các vùng còn nhiều khó khăn như Giồng Trôm. Thứ hai, cần thường xuyên tổ chức các lớp bồi dưỡng chuyên môn, cập nhật các phương pháp giảng dạy hiện đại cho đội ngũ giáo viên thể dục. Thứ ba, cần tăng cường chỉ đạo, kiểm tra công tác giáo dục thể chất tại các đơn vị, đưa tiêu chí này thành một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá, xếp loại thi đua hàng năm, nhằm tạo động lực cho các nhà trường.

VI. Kết luận từ luận văn Tương lai giáo dục thể chất Giồng Trôm

Luận văn thạc sĩ "Quản lý giáo dục thể chất cho học sinh các trường trung học cơ sở huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre" đã hoàn thành xuất sắc các nhiệm vụ nghiên cứu đề ra. Công trình đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá khách quan thực trạng và đề xuất được hệ thống giải pháp quản lý giáo dục thể chất mang tính khoa học và thực tiễn cao. Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng, để nâng cao chất lượng dạy và họcphát triển thể chất cho học sinh một cách toàn diện, cần có sự thay đổi đồng bộ từ nhận thức đến hành động, từ cấp quản lý vĩ mô đến từng giáo viên đứng lớp. Các giải pháp được đề xuất, nếu được triển khai một cách nghiêm túc và sáng tạo, sẽ mở ra một tương lai tươi sáng hơn cho công tác giáo dục thể chất không chỉ ở huyện Giồng Trôm mà còn có thể nhân rộng ra các địa phương khác có điều kiện tương tự. Đây là một đóng góp quan trọng, là tài liệu tham khảo quý báu cho ngành giáo dục tỉnh Bến Tre trong hành trình đổi mới căn bản và toàn diện theo tinh thần Nghị quyết 29-NQ/TW.

6.1. Tổng kết các giải pháp quản lý giáo dục thể chất then chốt

Tóm lại, các giải pháp quản lý giáo dục thể chất then chốt bao gồm: (1) Nâng cao nhận thức về vai trò của môn học; (2) Đổi mới công tác kế hoạch hóa theo hướng chi tiết và khả thi; (3) Bồi dưỡng nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên; (4) Đa dạng hóa các hình thức tổ chức dạy học và hoạt động ngoại khóa; (5) Tăng cường đầu tư và xã hội hóa để cải thiện cơ sở vật chất; (6) Đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá theo hướng phát triển năng lực học sinh. Sự kết hợp hài hòa của các giải pháp này sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ cho chất lượng giáo dục thể chất.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và tiềm năng nhân rộng mô hình

Kết quả của luận văn mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Các nghiên cứu trong tương lai có thể đi sâu vào việc đánh giá hiệu quả của từng giải pháp cụ thể sau khi được áp dụng, hoặc nghiên cứu các mô hình quản lý hoạt động ngoại khóa chuyên sâu hơn. Bên cạnh đó, tiềm năng nhân rộng mô hình quản lý này sang các huyện khác trong tỉnh Bến Tre hoặc các tỉnh thuộc khu vực Đồng bằng sông Cửu Long là rất lớn. Việc điều chỉnh các giải pháp cho phù hợp với đặc thù của từng địa phương sẽ giúp nâng cao mặt bằng chung về chất lượng giáo dục thể chất, góp phần thực hiện mục tiêu giáo dục con người phát triển toàn diện.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 “CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUAN LY GIÁO ĐỤC TH CHẤT. 'CHO HỌC SINH CÁC TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ, 11. Trường trùng học cơ số trong hệ thống quốc đân 1L. Nhiện vụ vi quyên hạn của trường trang học cơ sở Nhigm vu va quyén an của tường trừng học cơ sở được quy định điều3 của Didu lệ tường trung bọc cơ sở, tưng học phố thông và trường phổ thông cổ nhiều cắp học (Ban hình kèm theo Thông t số 32/2030/TT-BGDĐT ngày 15 tháng 9 năm 2020 của Bộ trưởng Bộ Giáo đục và Đảo tạo).

Trong đồ, nhiệm vụ của trường rang học được sắc ịnh như sau: ~ Xây dưng chiến lược, kế hoạch phát iển nhà tường gắn với điều kiện kinh é ã hộ của địa phương, xác định tầm nhìn, sứ mệnh, ác gi tị cốt õi về giáo dục văn hoi, lịch sử và tuyển hồng của nhà trường ~ Xây dựng và tổchức thực hiện kể hoạch gián dục của nhà tường theo chương tình giáo dục phổ thông do Bộ tướng Bộ Giáo dc và đảo tạo bạn hình, Phi hợp với sửa đình bọ snh, tổ chúc và cả nhân rong tổ chứ các hoại động giầo dục, - Tuyển nh và tip nhận họ sind, quản lý học sinh heo quy dịnh của Bộ Gio dye và Bio wo ~ Thực hiện kế hoạch phổ cập giáo đục trong phạm vỉ được phân công, - Tổ chức cho giáo viên, nhân viên họ sinh tham gia các hoại động xã hội. = Quan I gio viên, nhân viên theo quy định của pháp luật - Huy động. quản lý, sử dụng các nguẫn lực cho hoạt động gi dục theo quy định của pháp luật - Quân ý, sử dụng và bảo quân cơ sở vị chất tang thiết bị theo quy định ca php It. ~ Thực hiện các hoại động về bảo đảm chất lượng, đục, đánh gi và kiểm ảnh chất lượng giáo đục theo quy định của Bộ Giáo đục vì Đảo tạo ~ Thực hiện công khai về cam kế chấ lượng giá dục, các điều kiến bảo đăm chất lượng giáo dục và thụ chỉ ổicính theo quy định của phập luật - Thực hiển dân chữ, trách nhiệm gai nh của cơ sỡ giáo dục rong quân lý ‘eke hoạt động giáo dye; bio dim việc tham gia của học sinh, gia định và xã trong quản ý các hoạt động gio đục theo quy din ia php Init.

- Thực hiện các nhiềm vụ và quyển khá theo quy định của pháp luật [2] 1.2, Muc tu ca gio due trung học cơ Sở Tại đều 29, Luật giáo đục 2019 quy định mục tiêu của giáo đạc phố thông như sau đục phổ thông nhằm phát tiễn oàn diễn cho người bọc về đo đức, tế thể chất thắm mỹ, Kỹ năng cơ bản, hát tiễn năng lực có nhân, năng động ‘sing tao; hin thành nhân cích con người Việt nam xã bội chủ nghĩa và tách nhiệm công dân, chuẩn bị cho người học tiếp tục học chương rnh giá dạc đại bọ, giáo dục nghề nghiệp hoặc tam gia ao động, xây dưng và bảo về Tổ quốc ~ Giáo đục trung học cơ sỡ nhằm cũng cỗ và phát tiể kết quả cũa giáo đục tiễn bọc bio dim cho học sinh có bọc vấn phổ thông nn tăng, hiểu biết cin shit dồi tiểu về kỹ thuật và bướng nghiệp để ấp tục bọc rung học phố thông hoặc shương trình giáo dục nghề nghiệp. [I5] 1LI-š, Yêu cầu rẻ nội dung giáo dạc trưng lọc cơ sở Tại diễu 40, Luật Giáo dục 2019 yêu cầu về nối dụng giáo dục phố hông như sau - Nội dụng giáo dục phổ thông phải bảo đảm tính phố thông, cơ bản, toàn đến, hướng nghiệp và có hệ hông gắn với thục tễn cuộc sống. phủ hợp với tâm sin lý lứa ôi học nh, đp ứng mục iu giáo dục ở mỗi cấp học Yêu cầu về nội đang giáo đạc cấp trung học cơ sở quy định: Giáo dục trung học cơ sở cũng ổ, phải tiễn nội dụng dã họ ở êu họ, bảo đảm cho họ xinhsố iểu biết phố thông về Tiếng Việt toán, lịch sử dân tộc; kiến thúc khác vẻ Khoa học xã hồi, khoa bọc t nhiên, pháp lui, tin boe, ngoại ngữ, cô biểu biết cn tiết thiểu về kỹ thuật, hung nig tis] L 4. Yeu ci vé phurong php gido duc trung học cơ sở: ‘Cing ti diéu 30, Lut Gio dye 2019 yéu chu v8 phuong phip gio due phổ thông phát huy tính ch cực, tự giác, chi dng, sing to ci hoe sinh phủ hợp với đặc trưng từng môn học, lớp học và đặc điểm đối tương học sinh; hồi dưỡng phương pháp te hoc, him thi hoe tip, KP ning hop tc, kha năng tr duy độc lập phát tiến toàn điện th ch và năng lục của người học tổng cưởng ứng dụng công nghệ thông in và truyễn thông vào quá tình giáo dục.2, Giáo dục thể chất cho học sinh ti trường trung học cơ số 1.1, Hoe sình trung học cơ số Theo Điẫt lệ rường Trung hoe Cơ sở, Tung học Phd thông và trường phố thông cỏ nhu cắp học năm 2020 |1, ạ điều 33 quy định tôi của họ sinh trường trong học cơ sở vào lớp 6 là 11 tuổi, Đổi với những bọ sinh được học vượt lớp ở sắp bạc rước hoặc học sinh vào cấp bọc độ uỗi cao bơn độ tuổi quy định tì tôi ào lớp 6 được giảm hoặc tăng căn cử và ôi của năm tố nghiệp cắp bọc trước Tại diều 34 quy dịnh nhiệm vụ học sinh - Thực hiện nhiệm vụ học tip, rên luyện theo chương tình, kế boạch giáo ‘ue của nhà tưởng, ~ Kính tọng cha mẹ, cân bộ giáo viên, nhân viên của nhì tường và những người lớn ti, đoàn kế, giúp đồ lẫn nhau trong học tập, rên luyện thực biện đều lồ nội quy của nhà tường, chấp hình phập luật của Nhà nước.

~ Bên huyện thân thể, giữ ginvệinh cá nhân ~ Tham gia cc hot dng tip thé của trường, của lớp bọ, của Đội hit niên “Tiền phong Hồ Chỉ Minh, Đoän Thanh niên Cổng sản HỒ Chgi! Minh, giúp đỡ gia định, tham gia ao động và hoạt động xã hôi, hoạt động bảo về mỗi trường, thực ‘ug wt ew an ein giao thông ~ Giữ gia ảo VỆ i sin cus nh trưởng, ơi công cộng gốp phần xây đơng ảo ệ và hú bay truyền tông của nhả tưởng, 13.3 Đặc điên tân sinh lý của tuổi học sinh rang học cơ: * Đặc điễn tâm ca ỗ lọc si ung lọc cơ sở Tâm lý ch tinh căm, ý chíc nh, aự êu tích của con người. Các bang ti tâm lý vả tỉnh thẫn vui vẻ, ân khoái, ý chỉ kiến cường dũng cảm, tính tỉnh chân "hành cũi mở „là các tiêu chí biểu biện tạng tá tốt của cơn người, NẾ trạng thi tâmý không ỗtsẽ ảnh hưởng tới sức khoẻ, ốisự phát uiển toàn bộ của cơ th học sảnh, Mỗi quan hệ giữa cơ thể và tăm lý là mỗi quan hệ hữu cơ. Trang thi tâm lý tổn tên đ, sr bdo đảm quan trọng cho cơ thể khoẻ mạnh, So với cắp tiêu học, việc học tập của học sinh trung học cơ sở chiếm hi gian nhiền hơn, các em sinh hoạt và học tập rong hoàn cảnh mới, phải tát động độc lập với khổi lượng công việc tăng một cách đáng kể, các em bắt đẫu cổ gắng nảy có quan hê đặc bit ến sự phát tiễn thái độ c ý thức "oi động của mình. Do đ, các giáo dụ th chất rong nhà trường ẽ giúp cho các cm hiễn được ý ngha, vai tỏ của thể đục th tao đối ới cá nhân và xã hội, giáp sắc em tự giác tich cực tập uyễn rong giờ chỉnh khoá và hoạt động ngoại khả Trong độ uỗi trung bọc cơ sở, giáo viên cần phân bit rõ 2 gi đoạn: học sảnh lớp 7 (11-12 tuổi) các m côn năng tâm lý của lứa tuổi tiến học về nhân thức cũng như phương pháp học.

Gián viên cn nhẹ nhàng trong giảng dạy, làm mẫu các động tác thất châm để các cm dễtiếpthụ, Ở lúa ti 13-14 (tức lớp 8-9)th lại khắc, sắc em đã phân biệt được iới nh, bắt đầu chững chạc hơn trong giao tiếp, đi đúng. đặc biệt các em không côn giao tiếp tự nhiên như tuổi tiêu học giữa nam và nữ * Đặc điễn sinh lý của mỗi hoe sinh tung học cơ sở Trude hit, ching cằn xá định các em học nh tong độ tuổi rune hoe ev sở Nụ 1I tuổi đến l4 tuổi là la tuỗi dang phát tiễn, Do đồ cn có những hợp lý để các em phát tiễn cơ thể cân đổi và ải hoà. Đồng thời các em yê thí: àhững thú ong ập luyện, từ đô môn họ giáo dục thể chất mới di hiệu quả, (Oa tdi trung học cơ sỡ, học inh bất đầu vào môi day hi, nam bắt đầu từ 12 ên l4 tuổi, nữ từ 10 đến 13 tuổi. Giai đoạn này cơ thể phát tiễn mạnh mẽ có tinh nit quyết định cho cơ thể trưởng thành sa này,c th xá lẫn tr đhy, Các em tt đầu cô sự thấy đội quan ong của ác chức năng trong eơthỄ như hệ vận động.

tệ hô hấp, bề tuẫn boàn, hệ thần kinh, hệ sinh dục. Các em cũng bất đẫu hình thành ắc phân xạ có điều kiến, phát triển khả năng tr đuy, ấp thụ nhanh các kỹ “xảo các bù tp vin ding, ình thành nên các năng hiểu vận động Cáo viên dạy bộ môn giáo đục bể chất rất quan trọng, bọ hả biết những đặc im nh lý i Ka tdi học sảnh và ự dang phát tiễn của các it mã cổ những bà họ phủ hợp ~ Hệ hô bắp, phối của các em phát iển chư hoàn thiện, phế nan côn nhỏ, các sơ hộ hấp chưa phát uiễn, đang lương phối côn bể vì xây khi vân động các em còn phải thở nhiễu, thở nhanh nên chống mệt mồi áo viên cần rên luyện th chất cho sắc em phí toản diện, phất chủ ÿ phát tiễn các cơ hô bắp, hưởng dẫn các em biết cich thờ sâu, thờ đúng và biết cách thờ rong hoại động Như vậy, mới có thể làm, iếc và hoạt động được lầu và cổ hiệu quả. = He vin dg, ee em dang ở ghế duạn phi uiể (uổi đậy th) cho nên thảnh phần xương có thay dBi lớn, ự tăng khổ lượngác bắp thị và lực củ cơ hấp điền ra mạnh nhất và cuớitời kỳ i. Cubi tuổi thiểu ign, cơ thể của các em rất khoế mạnh (ác em ti tích do tay, di bóng để tế hiện ức mạnh cũa cơ bắp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ