Luận văn Thạc sĩ: phòng chống gian lận thương mại từ thực tiễn hoạt động

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giải pháp phòng chống gian lận thương mại qua thực tiễn hoạt động của lực lượng quản lý thị trường tỉnh Ninh Bình.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

87
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cách phòng chống gian lận thương mại tại Ninh Bình

Trong bối cảnh kinh tế thị trường, hoạt động thương mại tại tỉnh Ninh Bình đóng vai trò huyết mạch trong việc kết nối giao thương giữa các vùng miền. Tuy nhiên, mặt trái của sự phát triển này là tình trạng Gian lận thương mại diễn ra ngày càng tinh vi. Đây là hành vi thiếu trung thực, lừa dối nhằm mục đích trục lợi bất chính, gây ảnh hưởng tiêu cực đến quyền lợi hợp pháp của tổ chức và cá nhân. Việc nghiên cứu thực tiễn hoạt động của Quản lý thị trường tỉnh Ninh Bình trở thành yêu cầu cấp thiết để bảo vệ môi trường kinh doanh lành mạnh. Hệ thống Quản lý nhà nước về kinh tế cần được củng cố để ngăn chặn các hành vi xâm phạm lợi ích quốc gia. Gian lận không chỉ xuất hiện ở khâu lưu thông mà còn len lỏi vào quá trình sản xuất và dịch vụ. Ninh Bình với vị trí là nút giao thông quan trọng đã trở thành địa bàn trọng điểm mà các đối tượng lợi dụng để thực hiện các hành vi phi pháp. Công tác phòng chống đòi hỏi sự kết hợp giữa lý luận chặt chẽ và thực tiễn quyết liệt. Việc nhận diện đúng bản chất của các thủ đoạn gian lận là bước đầu tiên trong chiến lược bảo vệ thị trường nội địa. Các cơ quan chức năng cần nắm vững quy luật hoạt động của đối tượng để có phương án đối phó kịp thời. Sự ổn định kinh tế của tỉnh phụ thuộc lớn vào khả năng kiểm soát và đẩy lùi vấn nạn này.

1.1. Khái niệm và đặc điểm gian lận thương mại hiện nay

Gian lận thương mại được hiểu là các hành vi dối trá, mánh khóe trong hoạt động kinh doanh nhằm thu lợi bất chính. Đặc điểm của loại hình này là tính biến tướng cao, thường xuyên thay đổi phương thức để trốn tránh sự kiểm soát. Đối tượng vi phạm bao gồm cả nhà sản xuất, người buôn bán và đơn vị nhập khẩu. Mục đích cuối cùng luôn là tối đa hóa lợi nhuận bằng cách lừa dối khách hàng hoặc cơ quan thuế. Tại Ninh Bình, các hành vi này thường gắn liền với việc trà trộn hàng hóa trên các tuyến quốc lộ huyết mạch.

1.2. Vai trò lực lượng Quản lý thị trường tỉnh Ninh Bình

Lực lượng Quản lý thị trường tỉnh Ninh Bình đóng vai trò nòng cốt trong việc duy trì trật tự kỷ cương thị trường. Nhiệm vụ chính là kiểm tra, kiểm soát và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật trong kinh doanh. Đơn vị này trực thuộc Cục Quản lý thị trường, thực hiện chức năng thanh tra chuyên ngành và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Sự hiện diện của lực lượng chức năng giúp răn đe các đối tượng có ý định trục lợi, đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp làm ăn chân chính phát triển bền vững.

II. Thách thức đấu tranh chống buôn lậu và gian lận thương mại

Thực tiễn tại Ninh Bình cho thấy công tác Buôn lậu và gian lận thương mại đang đối mặt với nhiều rào cản lớn. Vị trí địa lý tiếp giáp nhiều tỉnh thành và có đường Quốc lộ 1A chạy qua tạo điều kiện cho hàng hóa lậu thẩm lậu sâu vào nội địa. Các đối tượng thường xuyên thay đổi phương thức vận chuyển, sử dụng các phương tiện gia cố bí mật để che mắt lực lượng chức năng. Tình trạng Hàng giả hàng nhái xuất hiện tràn lan với mẫu mã giống hệt hàng thật, gây khó khăn cho việc phân biệt bằng mắt thường. Bên cạnh đó, hệ thống pháp luật dù đã được hoàn thiện nhưng vẫn còn những kẽ hở bị lợi dụng. Chế tài xử lý đôi khi chưa đủ sức răn đe so với lợi nhuận khổng lồ từ việc gian lận. Nguồn lực con người và trang thiết bị của lực lượng chức năng còn mỏng, chưa tương xứng với quy mô vi phạm ngày càng lớn. Sự phát triển của thương mại điện tử cũng mở ra kênh tiêu thụ mới cho Hàng hóa không rõ nguồn gốc, khiến việc truy xuất nguồn gốc trở nên phức tạp. Công tác đấu tranh đòi hỏi sự kiên trì và nhạy bén từ đội ngũ kiểm soát viên. Nếu không có giải pháp đột phá, vấn nạn này sẽ tiếp tục gây thất thu ngân sách nhà nước và làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư.

2.1. Thủ đoạn tinh vi của các đối tượng kinh doanh lậu

Các đối tượng thường xuyên theo dõi lịch trình hoạt động của lực lượng chức năng để tìm thời điểm sơ hở. Hàng hóa vi phạm được chia nhỏ, cất giấu tại các kho bãi nằm xa khu dân cư hoặc trà trộn vào hàng hóa có hóa đơn chứng từ hợp lệ. Một số đối tượng còn sử dụng hóa đơn quay vòng hoặc giả mạo giấy tờ xuất xứ để hợp thức hóa Hàng hóa không rõ nguồn gốc. Thủ đoạn này cực kỳ nguy hiểm vì nó trực tiếp phá hoại hệ thống quản lý minh bạch của nhà nước.

2.2. Vấn nạn hàng giả hàng nhái xâm chiếm thị trường

Tình trạng Hàng giả hàng nhái không chỉ gây thiệt hại kinh tế mà còn đe dọa sức khỏe người tiêu dùng. Các mặt hàng bị làm giả chủ yếu là mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, phụ tùng xe máy và đồ điện tử. Các đối tượng thường tận dụng các đợt khuyến mại hoặc bán hàng qua mạng để tiêu thụ hàng kém chất lượng. Việc Xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ diễn ra công khai, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín của các thương hiệu lớn đang hoạt động trên địa bàn tỉnh.

III. Phương pháp kiểm tra kiểm soát thị trường tỉnh Ninh Bình

Để nâng cao hiệu quả, Cục Quản lý thị trường đã triển khai nhiều phương pháp nghiệp vụ đồng bộ. Hoạt động Kiểm tra kiểm soát thị trường được thực hiện theo ba hình thức: định kỳ, chuyên đề và đột xuất. Kiểm tra định kỳ giúp đánh giá việc chấp hành pháp luật của các hộ kinh doanh trong thời gian dài. Kiểm tra chuyên đề tập trung vào các nhóm mặt hàng nóng hoặc các dịp lễ Tết khi nhu cầu tiêu dùng tăng cao. Kiểm tra đột xuất được tiến hành dựa trên nguồn tin báo hoặc dấu hiệu vi phạm rõ ràng. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý địa bàn giúp lực lượng chức năng nắm bắt biến động thị trường nhanh chóng. Các kiểm soát viên được đào tạo bài bản về quy trình xử lý vi phạm, đảm bảo tính khách quan và đúng pháp luật. Công tác này không chỉ dừng lại ở việc xử phạt mà còn kết hợp hướng dẫn, tuyên truyền cho thương nhân. Sở Công Thương tỉnh Ninh Bình cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và hỗ trợ các hoạt động kiểm tra liên ngành. Việc minh bạch hóa quy trình kiểm tra giúp hạn chế tình trạng nhũng nhiễu và nâng cao hình ảnh của lực lượng thực thi công vụ. Đây là nền tảng để xây dựng một thị trường minh bạch và an toàn.

3.1. Quy trình thực thi pháp luật thương mại chuẩn hóa

Mọi hoạt động kiểm tra đều phải tuân thủ nghiêm ngặt Pháp lệnh Quản lý thị trường và các văn bản hướng dẫn. Quy trình bắt đầu từ khâu thu thập thông tin, thẩm tra xác minh cho đến khi ban hành quyết định kiểm tra. Việc Thực thi pháp luật thương mại đòi hỏi sự chính xác trong việc lập biên bản và xác định hành vi vi phạm. Điều này giúp tránh tình trạng khiếu nại, khiếu kiện kéo dài và đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật nhà nước.

3.2. Ứng dụng nghiệp vụ trong đấu tranh chống buôn lậu

Công tác Đấu tranh chống buôn lậu đòi hỏi việc sử dụng các biện pháp nghiệp vụ như xây dựng mạng lưới thông tin cơ sở. Lực lượng chức năng cần phối hợp với người dân để phát hiện các điểm tập kết hàng lậu. Việc lấy mẫu giám định chất lượng hàng hóa là bước quan trọng để xác định vi phạm về tiêu chuẩn kỹ thuật. Những biện pháp này giúp củng cố hồ sơ pháp lý, tạo căn cứ vững chắc cho việc xử lý các vụ việc phức tạp trên địa bàn.

IV. Bí quyết thực thi pháp luật thương mại và bảo vệ người dân

Một trong những bí quyết để thành công trong phòng chống gian lận là lấy dân làm gốc. Việc Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng phải được đặt lên hàng đầu trong mọi kế hoạch hành động. Lực lượng chức năng cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đến tận từng hộ kinh doanh. Khi người dân có ý thức tự bảo vệ, họ sẽ trở thành cánh tay nối dài của cơ quan quản lý. Các chương trình ký cam kết không kinh doanh hàng giả, hàng lậu đã mang lại hiệu quả tích cực tại Ninh Bình. Bên cạnh đó, việc công khai các cơ sở vi phạm trên phương tiện thông tin đại chúng giúp cảnh báo cộng đồng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan như Công an, Hải quan và Thuế tạo nên sức mạnh tổng hợp. An ninh kinh tế chỉ được đảm bảo khi mọi mắt xích trong chuỗi cung ứng đều tuân thủ pháp luật. Lực lượng Quản lý thị trường cần không ngừng nâng cao đạo đức công vụ và trình độ chuyên môn. Việc trang bị các thiết bị hiện đại để kiểm tra nhanh chất lượng hàng hóa là vô cùng cần thiết. Những nỗ lực này không chỉ ngăn chặn vi phạm mà còn kiến tạo môi trường kinh doanh công bằng cho mọi thành phần kinh tế. Thành công của công tác này góp phần thúc đẩy tăng trưởng GRDP bền vững cho tỉnh.

4.1. Giải pháp bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng tại chỗ

Cơ quan chức năng cần thiết lập các đường dây nóng để tiếp nhận phản ánh về hàng giả, hàng kém chất lượng. Việc xử lý nhanh chóng các khiếu nại giúp củng cố niềm tin của nhân dân vào lực lượng thực thi công vụ. Tổ chức các gian hàng trưng bày hàng thật - hàng giả giúp người tiêu dùng trang bị kiến thức nhận biết cần thiết. Đây là cách tiếp cận trực tiếp và hiệu quả nhất để giảm thiểu thiệt hại cho người dân trong các giao dịch thương mại.

4.2. Tăng cường an ninh kinh tế thông qua phối hợp ngành

Sự phối hợp giữa lực lượng Quản lý thị trường và các đơn vị liên quan giúp ngăn chặn hàng lậu ngay từ cửa ngõ vào tỉnh. Việc chia sẻ dữ liệu về các đối tượng có tiền án, tiền sự giúp tối ưu hóa nguồn lực kiểm tra. An ninh kinh tế được củng cố thông qua việc kiểm soát chặt chẽ các mặt hàng chiến lược như xăng dầu, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Sự đồng bộ trong hành động giúp loại bỏ các điểm nóng về gian lận thương mại trên địa bàn.

V. Kết quả xử phạt vi phạm hành chính và an ninh kinh tế tỉnh

Trong giai đoạn 2014-2018, công tác Xử phạt vi phạm hành chính tại Ninh Bình đã đạt được những con số ấn tượng. Hàng ngàn vụ việc đã được phát hiện và xử lý, thu nộp ngân sách nhà nước hàng tỷ đồng. Các mặt hàng bị tịch thu chủ yếu là hàng nhập lậu, hàng giả mạo nhãn hiệu và hàng không đảm bảo an toàn thực phẩm. Kết quả này phản ánh sự quyết liệt của lực lượng Quản lý thị trường trong việc làm sạch môi trường kinh doanh. Nhiều vụ việc lớn về sản xuất rượu giả, kinh doanh phụ tùng xe máy xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ đã bị triệt phá. Việc xử lý nghiêm các vi phạm về niêm yết giá và đo lường đã giúp ổn định thị trường tiêu dùng. Những con số thống kê không chỉ là thành tích mà còn là bài học kinh nghiệm cho công tác dự báo tình hình. An ninh kinh tế của tỉnh được giữ vững, tạo đà cho du lịch và công nghiệp phát triển. Tuy nhiên, kết quả này cũng cho thấy tính chất phức tạp của thị trường khi số vụ vi phạm vẫn có xu hướng phát sinh mới. Lực lượng chức năng cần tiếp tục duy trì đà tấn công tội phạm kinh tế trong những năm tiếp theo. Sự minh bạch trong công tác xử phạt cũng giúp nâng cao uy tín của chính quyền địa phương đối với cộng đồng doanh nghiệp.

5.1. Thống kê vụ việc xử phạt vi phạm hành chính tiêu biểu

Các báo cáo cho thấy số vụ việc liên quan đến hàng lậu chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số vụ xử lý. Hình thức xử phạt chủ yếu là phạt tiền kết hợp tịch thu và tiêu hủy tang vật gây hại. Việc áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả như buộc thu hồi sản phẩm lỗi đã bảo vệ trực tiếp lợi ích người dùng. Các quyết định Xử phạt vi phạm hành chính được thực hiện nghiêm minh, đảm bảo đúng đối tượng và đúng hành vi vi phạm theo quy định hiện hành.

5.2. Tác động của kiểm soát thị trường đến an ninh kinh tế

Hoạt động kiểm soát hiệu quả đã giúp ngăn chặn tình trạng đầu cơ tích trữ, gây sốt giá ảo. Việc bảo vệ các thương hiệu nội địa trước làn sóng hàng giả giúp duy trì sản xuất trong nước. An ninh kinh tế ổn định là tiền đề để thu hút các nhà đầu tư nước ngoài đến với Ninh Bình. Sự nỗ lực của lực lượng Quản lý thị trường góp phần quan trọng vào việc thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh nhà một cách toàn diện.

VI. Tầm nhìn quản lý nhà nước về kinh tế tại tỉnh Ninh Bình

Hướng tới tương lai, công tác Quản lý nhà nước về kinh tế tại Ninh Bình cần có những bước chuyển mình mạnh mẽ. Việc xây dựng lực lượng Quản lý thị trường chính quy, hiện đại là mục tiêu xuyên suốt. Cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành để không để xảy ra tình trạng chồng chéo hoặc bỏ sót địa bàn. Ứng dụng công nghệ số trong truy xuất nguồn gốc hàng hóa sẽ là chìa khóa để ngăn chặn gian lận từ gốc. Công tác đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, am hiểu về luật pháp quốc tế là yêu cầu bắt buộc trong thời kỳ hội nhập. Thực thi pháp luật thương mại phải đi đôi với việc cải cách thủ tục hành chính, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp. Tầm nhìn đến năm 2030, Ninh Bình hướng tới một thị trường văn minh, hiện đại và không có hàng giả. Sự tham gia của cộng đồng và các hiệp hội doanh nghiệp sẽ tạo nên mạng lưới giám sát xã hội hiệu quả. Chúng ta cần kiên quyết đấu tranh với các biểu hiện tiêu cực, tham nhũng trong chính lực lượng thực thi công vụ. Một hệ thống quản lý liêm chính sẽ là bảo chứng cho sự phát triển bền vững của tỉnh. Tương lai của kinh tế Ninh Bình nằm ở khả năng kiểm soát tốt thị trường và bảo vệ giá trị sáng tạo của doanh nghiệp.

6.1. Định hướng phát triển lực lượng Quản lý thị trường

Lực lượng Quản lý thị trường sẽ được đầu tư mạnh mẽ về trang thiết bị kỹ thuật và hệ thống thông tin quản lý. Việc chuẩn hóa đội ngũ kiểm soát viên thông qua các khóa đào tạo chuyên sâu về thương mại điện tử và sở hữu trí tuệ là ưu tiên hàng đầu. Xây dựng hình ảnh người chiến sĩ quản lý thị trường tận tụy, liêm chính và chuyên nghiệp trong mắt nhân dân và cộng đồng doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Ninh Bình.

6.2. Hoàn thiện hệ thống quản lý nhà nước về kinh tế

Cần kiến nghị sửa đổi các quy định pháp luật còn bất cập để tạo hành lang pháp lý vững chắc cho việc xử lý gian lận. Việc tăng cường vai trò của Sở Công Thương tỉnh Ninh Bình trong điều tiết cung cầu và quản lý giá cả là cần thiết. Sự đồng bộ giữa chính sách và thực thi sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của kinh tế tỉnh, đảm bảo an sinh xã hội và thịnh vượng lâu dài cho người dân địa phương.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÒNG, CHỐNG GIAN LẬN THƯƠNG MẠI 1. Nhận thức chung về gian lận thương mại 1. Khái niệm gian lận thương mại Hoạt động thương mại theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Luật Thương mại năm 2005 được hiểu là hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm mua bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi khác. Theo từ điển tiếng Việt, gian lận là hành vi dối trá, thiếu trung thực, mánh khoé nhằm lừa gạt người khác.

Còn theo nghĩa rộng, gian lận là việc xuyên tạc sự thật, thực hiện các hành vi không hợp pháp nhằm lường gạt, dối trá để thu được một lợi ích nào đó, biểu hiện tiêu biểu của gian lận là chiếm đoạt, lừa đảo và ăn cắp. Gian lận thương mại được hiểu là những hành vi dối trá, mánh khoé, lừa lọc trong hoạt động thương mại và dịch vụ. Tại Điều 198 Bộ luật hình sự năm 2015 có quy định tội lừa dối khách hàng: “Người nào trong việc mua, bán mà cân, đong, đo, đếm, tính gian, đánh tráo loại hàng hoặc dùng thủ đoạn gian dối khác gây thiệt hại nghiêm trọng cho khách hàng hoặc đã bị xử phạt hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xoá án tích mà còn vi phạm, thì bị phạt cảnh cáo, phạt tiền từ năm triệu đồng đến năm mươi triệu đồng, cải tạo không giam giữ đến ba năm hoặc phạt tù từ bà tháng đến ba năm” [15]. Như vậy, gian lận thương mại trước hết phải là hành vi gian lận nói chung, nhưng hành vi này phải được thể hiện trong lĩnh vực thương mại thông qua đối tượng thể hiện là hàng hoá, dịch vụ.

Chủ thể của những hành vi 6 GLTM là các chủ hàng, có thể là người sản xuất, buôn bán hay nhập khẩu hàng hoá. Mục đích của hành vi GLTM là nhằm thu lợi bất chính do thực hiện trót lọt hành vi lừa đảo, dối trá. GLTM là một hiện tượng mang tính lịch sử, nghĩa là nó chỉ xuất hiện khi có sản xuất hàng hoá, khi các sản phẩm được mang ra trao đổi trên thị trường và khi có người bán, người mua nhằm thực hiện giá trị được kết tinh trong hàng hoá. Sản xuất hàng hoá ngày càng phát triển, thị trường ngày càng mở rộng, các sản phẩm đưa ra trao đổi mua bán trên thị trường ngày càng nhiều, tính chất và chủng loại hàng hoá càng phong phú, đa dạng thì GLTM cũng ngày càng phức tạp, tinh vi và mang tính toàn cầu.

Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa có tài liệu nào quy định một cách đầy đủ khái niệm về GLTM, các nhà làm luật đưa ra những nhận thức khác nhau về những hành vi của GLTM, nhưng thường quy định chung về “hành vi buôn lậu, hàng giả và các hành vi gian lận thương mại” Theo tác giả luận văn, trong phạm vi nghiên cứu của đề tài thì gian lận thương mại có thể được hiểu như sau: Gian lận thương mại là hành vi thiếu trung thực, lừa dối nhằm mục đích trục lợi trong hoạt động kinh doanh thương mại, gây ảnh hưởng tiêu cực đến quyền và lợi ích hợp pháp của các tổ chức, cá nhân, Nhà nước và xã hội. Các hình thức gian lận thương mại Theo tài liệu số 36 623 ngày 28/5/1995 của Hội nghị Quốc tế lần thứ V về chống gian lận thương mại do WCO họp tại Brussels (Bỉ) đã khẳng định gian lận thương mại tồn tại dưới 16 hình thức sau: 1- Buôn lậu hàng hoá qua biên giới hoặc ra khỏi kho Hải quan 2- Khai báo sai 3- Khai tăng, giảm giá trị hàng hoá. 4- Lợi dụng chế độ ưu đãi xuất xứ (kể cả chế độ hạn ngạch thuế) 7 5- Lợi dụng chế độ ưu đãi hàng gia công 6- Lợi dụng chế độ tạm nhập tái xuất 7- Lợi dụng yêu cầu về giấy phép xuất nhập khẩu 8- Lợi dụng chế độ quá cảnh 9- Khai sai về số lượng, chất lượng hàng hoá 10- Lợi dụng chế độ mục đích sử dụng, kể cả buôn bán trái phép hàng được ưu đãi thuế 11- Vi phạm đạo luật về diễn giải thương mại hoặc quy định về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 12- Sản xuất và lưu thông hàng giả, hàng ăn cắp mẫu mã 13- Hàng giao dịch buôn bán không có sổ 14- Yêu cầu giả, khống việc hoàn hoặc truy hoàn thuế hải Quan 15- Kinh doanh ma, đăng ký kinh doanh lậu nhằm ảnh hưởng tín dụng trái phép 16- Thanh lý có chủ đích Đối với Việt Nam, Bộ Tài Chính đã ban hành Thông tư số 07/2017/TT- BTC quy định hỗ trợ kinh phí cho hoạt động chống buôn lậu, gian lận thương mại, hàng giả và thanh toán chi phí quản lý, xử lý tài sản bị tịch thu theo quy định trong lĩnh vực chống buôn lậu, gian lận thương mại, hàng giả áp dụng trong lĩnh vực tài chính. Thông tư này hướng dẫn việc xác định những hành vi được coi là hành vi buôn lậu, gian lận thương mại trong lĩnh vực tài chính đề làm cơ sở thực hiện hỗ trợ kinh phí chống buôn lậu, gian lận thương mại và thanh toán chi phí quản lý, xử lý tài sản bị tịch thu.

Các hình thức gian lận thương mại được liệt kê trong thông tư số 07/2017/TT-BTC bao gồm: - Các hành vi buôn lậu, gian lận thương mại trong lĩnh vực hải quan: được xác định theo các hành vi vi phạm hành chính quy định tại Nghị định số 127/2013/NĐ-CP ngày 15/10/2013 được sửa đổi, bổ sung một số điều tại 8 Nghị định số 45/2016/NĐ-CP ngày 26/5/2016 của Chính Phủ, như hành vi Khai báo và làm thủ tục không đúng thời hạn quy định khi chuyển tiêu thụ nội địa hoặc thay đổi mục đích sử dụng hàng hóa đã được xác định thuộc đối tượng không chịu thuế, miễn thuế, xét miễn thuế, hoàn thuế, không thu thuế; không tái xuất, tái nhập phương tiện vận tải xuất cảnh, nhập cảnh đúng thời hạn quy định,… - Các hành vi gian lận thương mại trong lĩnh vực thuế, phí và lệ phí: được xác định theo các hành vi vi phạm hành chính quy định tại Nghị định số 129/2013/NĐ-CP ngày 16/10/2013, số 109/2013/NĐ-CP ngày 24/9/2013 được sửa đổi bổ sung một số điều tại Nghị định số 49/2016/NĐ-CP ngày 27/5/2016 của Chính phủ, như hành vi lập hóa đơn bán hàng hóa, dịch vụ sai về số lượng, giá trị để khai thuế thấp hơn thực tế; không ghi chép trong sổ kế toán các khoản thu liên quan đến việc xác định số tiền thuế phải nộp,. - Các hành vi gian lận thương mại trong lĩnh vực quản lý giá: được xác định theo các hành vi vi phạm hành chính quy định tại Nghị định số 109/2013/NĐ-CP ngày 24/9/2013 được sửa đổi bổ sung một số điều tại Nghị định số 49/2016/NĐ-CP ngày 27/5/2016 của Chính phủ, như các hành vi không kê khai giá với các cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định, không đăng ký giá với cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định,. - Các hành vi gian lận thương mại trong lĩnh vực kế toán: được xác định theo các hành vi vi phạm hành chính quy định tại Nghị định số 105/2013/NĐ-CP ngày 16/9/2013 của Chính phủ, như các hành vi tẩy xoá, sửa chữa chứng từ kế toán, giả mạo, khai man chứng từ kế toán,… - Các hành vi gian lận thương mại trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm: được xác định theo các hành vi vi phạm hành chính quy định tại Nghị định số 98/2013/NĐ-CP ngày 28/8/2013 của Chính phủ, như các hành vi sửa chữa, gian dối hoặc giả mạo các tài liệu đối với hồ sơ đã được cấp Giấy phép 9 thành lập và hoạt động,… - Các hành vi gian lận thương mại trong việc in, phát hành, quản lý sử dụng hoá đơn: được xác định theo các hành vi vi phạm hành chính quy định tại Nghị định số 109/2013/NĐ-CP ngày 24/9/2013 được sửa đổi bổ sung một số điều tại Nghị định số 49/2016/NĐ-CP ngày 27/5/2016 của Chính phủ,như các hành vi sử dụng hóa đơn bất hợp pháp; sử dụng bất hợp pháp hóa đơn,… Đối với lực lượng QLTT, xuất phát từ chức năng, nhiệm vụ được quy định tại Pháp lệnh Quản lý thị trường năm 2016, các hành vi gian lận thương mại có thể chia thành các nhóm sau: - GLTM về giá: Hành vi vi phạm về kê khai giá, đăng ký giá, niêm yết giá hàng hoá, dịch vụ gồm các hành vi sau như không niêm yết giá hàng hoá, dịch vụ; niêm yết giá không đúng quy định, không rõ ràng gây nhầm lẫn cho khách hành; bán hàng, thu phí dịch vụ cao hơn giá niêm yết; niêm yết giá hàng hoá dịch vụ bằng ngoại tệ hoặc thu tiền bán hàng hoá dịch vụ bằng ngoại tệ mà không được phép. - GLTM về đo lường: gian lận thương mại trong việc thực hiện việc cân, đo, đong đếm hàng hoá khiến cho lượng hàng thiếu so với lượng ghi trên nhãn, bao bì hàng hoá, và người mua phải trả tiền theo giá đủ hàng, gây thiệt hại.

- GLTM về chất lượng hàng hoá: Hành vi gian lận về chất lượng hàng hoá, dịch vụ là hành vi sản xuất, chế biến, sang chiết, nạp, đóng gói, kinh doanh hàng hoá mà chất lượng hàng hoá không đúng với công bố chất lượng hoặc ghi trên nhãn hàng hoá gây thiệt hại cho khách hàng - GLTM trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ: sản xuất, buôn bán hàng hoá giả mạo nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý, xâm phạm quyền,. - GLTM trong lĩnh vực quảng cáo, khuyến mại: thực hiện không đúng các nội dung của chương trình khuyến mại đã thông báo, cam kết với khách hàng, quảng cáo không đúng sự thật,… 10 1. Hậu quả của gian lận thương mại - Hậu quả về kinh tế: GLTM có tác hại rất lớn đối với nền kinh tế, là tác nhân phá hoại sản xuất, kinh doanh, ảnh hưởng tới tốc độ phát triển của nền kinh tế. Đối với hàng nhập lậu, trốn thuế sẽ làm Nhà nước thất thu thuế, mất đi nguồn lực tài chính đáng kể để tái đầu tư cho các hoạt động của nền kinh tế.

Hàng nhập lậu vào thị trường thường có giá rẻ hơn, mẫu mã đa dạng, chất lượng cao hơn hàng nội do có công nghệ sản xuất hiện đại. Trong khi đó các cơ sở sản xuất trong nước với các thiết bị lạc hậu, năng suất và hiệu quả thấp chưa theo kịp được thị hiếu người tiêu dùng, phải chịu các khoản thuế nên không đủ sức cạnh tranh với hàng nhập lậu ngay trên chính thị trường của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ