Luận văn thạc sĩ sử dụng nguồn nhân lực chất lượng cao ở việt nam hiện nay 001

Luận văn thạc sĩ về sử dụng nguồn nhân lực chất lượng cao tại Việt Nam hiện nay. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2013

116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá NNLCLC Nền tảng cốt lõi trong luận văn Thạc sĩ

Luận văn Thạc sĩ về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao (NNLCLC) khẳng định đây là yếu tố quyết định sự thành bại của quốc gia trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Trong nền kinh tế tri thức, tri thức và trí tuệ trở thành nguồn lực quan trọng nhất. NNLCLC không chỉ là một bộ phận lao động, mà là lực lượng ưu tú, dẫn dắt quá trình phát triển kinh tế - xã hội. Họ là những cá nhân có trình độ học vấn cao, kỹ năng chuyên môn giỏi và khả năng sáng tạo vượt trội. Luận văn nhấn mạnh, việc đầu tư vào con người mang lại lợi ích lớn hơn bất kỳ hình thức đầu tư nào khác. Thực tiễn từ các quốc gia như Singapore và Nhật Bản cho thấy, sự trỗi dậy kinh tế của họ gắn liền với chiến lược phát triển nguồn nhân lực. Chất lượng của nguồn nhân lực được đo lường qua ba yếu tố: thể lực, trí lực và tâm lực. Trong đó, NNLCLC sở hữu phẩm chất đạo đức tốt, trình độ chuyên môn được đào tạo bài bản và khả năng thích ứng nhanh với yêu cầu công việc phức tạp. Họ chính là động lực cốt lõi để thúc đẩy tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc nghiên cứu về chủ đề này không chỉ mang tính lý luận mà còn cấp thiết về mặt thực tiễn. Việt Nam đang đối mặt với yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng. Do đó, việc hiểu đúng và đầu tư đúng đắn vào phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là khâu đột phá chiến lược, đảm bảo sự phát triển bền vững.

1.1. Định nghĩa nguồn nhân lực chất lượng cao NNLCLC là gì

Nguồn nhân lực chất lượng cao được định nghĩa là bộ phận quan trọng nhất của nguồn nhân lực quốc gia. Lực lượng này bao gồm những cá nhân có trình độ học vấn và chuyên môn kỹ thuật cao, kỹ năng lao động giỏi, và năng lực sáng tạo. Đặc điểm nổi bật của họ là khả năng thích ứng nhanh, đáp ứng hiệu quả những yêu cầu phức tạp của thực tiễn. Họ biết cách vận dụng tri thức và kỹ năng được đào tạo để tạo ra năng suất và chất lượng vượt trội. Theo luận văn, ba điểm cốt lõi xác định NNLCLC là: trình độ đào tạo cao, phẩm chất đạo đức tốt, và khả năng đáp ứng yêu cầu công việc trong các ngành kinh tế mũi nhọn. Đây là lực lượng tiên phong, giữ vai trò trung tâm trong việc đưa đất nước tiến vào nền kinh tế tri thức.

1.2. Tầm quan trọng của việc sử dụng hiệu quả nhân lực chất lượng cao

Việc sử dụng nguồn nhân lực chất lượng cao một cách hiệu quả đóng vai trò then chốt. Quá trình này không chỉ là bố trí công việc mà bao gồm toàn bộ các khâu từ thu hút, tuyển chọn đến trọng dụng nhân tài. Một chính sách sử dụng đúng đắn sẽ khơi dậy và nuôi dưỡng động lực cống hiến. Ngược lại, môi trường làm việc thiếu minh bạch, chế độ đãi ngộ không tương xứng sẽ làm thui chột tài năng. Sử dụng hiệu quả NNLCLC góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, hạn chế tình trạng lãng phí chất xám, và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh hội nhập. Đặc biệt, đây là điều kiện tiên quyết để xây dựng thành công nền kinh tế tri thức tại Việt Nam. Quá trình này đòi hỏi một nghệ thuật quản lý, nơi người lãnh đạo phải thực sự công tâm và sáng suốt.

II. Giải mã thách thức Vì sao Việt Nam lãng phí nhân lực chất lượng cao

Thực trạng sử dụng nguồn nhân lực chất lượng cao ở Việt Nam đang tồn tại nhiều bất cập nghiêm trọng. Luận văn của tác giả Phạm Thị Huyền chỉ ra một nghịch lý lớn: Việt Nam dồi dào về số lượng sinh viên tốt nghiệp nhưng lại thiếu hụt lao động có tay nghề thực sự. Theo thống kê, chỉ khoảng 37% sinh viên ra trường tìm được việc làm, và có đến 60% phải đào tạo lại do không đáp ứng được yêu cầu của doanh nghiệp. Vấn đề cốt lõi nằm ở sự mất cân đối giữa đào tạo và sử dụng. Chương trình giáo dục còn nặng về lý thuyết, thiếu tính thực tiễn, chưa định hướng theo nhu cầu của thị trường lao động. Một thách thức nhức nhối khác là hiện tượng “chảy máu chất xâm”. Số liệu cho thấy khoảng 70% du học sinh không trở về nước sau khi tốt nghiệp. Nguyên nhân chính là do Việt Nam chưa có chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc đủ hấp dẫn để thu hút và giữ chân nhân tài. Cơ chế tuyển dụng và bổ nhiệm trong khu vực công còn nặng về bằng cấp, thiếu minh bạch, làm giảm động lực của những người có năng lực thực sự. Tình trạng này dẫn đến sự lãng phí tài nguyên quốc gia, làm chậm quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và giảm sức cạnh tranh trên trường quốc tế.

2.1. Nghịch lý đào tạo và sử dụng Thừa cử nhân thiếu nhân lực giỏi

Sự mất cân đối giữa cung và cầu lao động chất lượng cao là một vấn đề lớn. Hàng năm, hàng triệu sinh viên ra trường nhưng cơ cấu ngành nghề lại không phù hợp với nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Nhiều ngành đào tạo dư thừa nhân lực, trong khi các lĩnh vực kinh tế mũi nhọn lại thiếu hụt chuyên gia. Chất lượng thực tế của NNLCLC còn thấp so với tiêu chuẩn khu vực. Theo Ngân hàng Thế giới, Việt Nam chỉ đạt 3,79/10 điểm về chất lượng lao động, xếp thứ 11/12 nước châu Á. Điều này cho thấy sự yếu kém về kỹ năng thực hành, ngoại ngữ và tư duy khoa học. Sự vênh giữa đào tạo và sử dụng đã tạo ra một sự lãng phí khổng lồ, cả về ngân sách nhà nước và chi phí của người học.

2.2. Hiện tượng chảy máu chất xám Khi chính sách không giữ chân được nhân tài

Hiện tượng “chảy máu chất xám” đang ở mức báo động. Việt Nam có khoảng 400.000 trí thức Việt kiều đang sinh sống và làm việc ở nước ngoài, trong đó có nhiều chuyên gia hàng đầu. Nguyên nhân sâu xa đến từ các chính sách đãi ngộ và trọng dụng còn nhiều hạn chế. Thu nhập thấp, môi trường làm việc thiếu chuyên nghiệp, cơ hội thăng tiến không rõ ràng và cơ chế tuyển dụng thiếu công bằng là những rào cản lớn. Một khảo sát cho thấy 43,95% người được hỏi tin rằng “tuyển dụng và bổ nhiệm công khai, minh bạch” là yếu tố quan trọng nhất để giữ chân nhân tài. Khi không được tôn trọng và tạo điều kiện phát huy, những cá nhân xuất sắc sẽ tìm đến những nơi có môi trường tốt hơn, dẫn đến tình trạng lãng phí nhân tài nghiêm trọng.

III. Bí quyết thu hút nhân tài Xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao ưu tú

Để giải quyết bài toán phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, chiến lược thu hút và trọng dụng nhân tài phải được đặt lên hàng đầu. Luận văn đề xuất một cách tiếp cận đa dạng và chủ động. Thứ nhất, cần khai thác triệt để nguồn nhân tài có sẵn trong nước, đặc biệt là thế hệ trẻ. Cần mạnh dạn trao cơ hội và trọng trách cho những người trẻ tài năng, xóa bỏ tư tưởng đề cao tuổi tác hơn năng lực. Thứ hai, phải có chiến lược thu hút trí thức Việt kiều và các chuyên gia nước ngoài. Đây là “mỏ vàng” chất xám cần được khai thác. Việc thu hút không chỉ dừng lại ở mời gọi mà phải xây dựng một hệ thống chính sách đồng bộ, từ thủ tục nhập cảnh, cơ chế làm việc linh hoạt đến các ưu đãi về nhà ở và giáo dục cho gia đình họ. Kinh nghiệm quốc tế từ Mỹ và Singapore cho thấy, việc tạo ra một môi trường làm việc và học tập thuận lợi là yếu tố quyết định. Việt Nam cần tăng cường đầu tư vào các trường đại học, viện nghiên cứu, xây dựng các trung tâm R&D đạt chuẩn quốc tế. Chính sách thu hút phải hướng tới các đối tượng rõ ràng, có cơ chế đặc biệt cho các nhà khoa học hàng đầu và chuyên gia trong các lĩnh vực công nghệ cao. Quá trình này đòi hỏi sự cởi mở, minh bạch và quyết tâm chính trị cao độ.

3.1. Đa dạng hóa nguồn thu hút Từ nhân tài trong nước đến trí thức Việt kiều

Chiến lược thu hút nhân tài cần được triển khai trên cả hai mặt trận: trong nước và quốc tế. Đối với nguồn lực trong nước, cần tập trung vào đội ngũ tài năng trẻ, tạo điều kiện để họ khẳng định mình. Đồng thời, cần có chính sách linh hoạt để thu hút nhân tài từ khu vực tư nhân vào làm việc cho khu vực công. Đối với nguồn lực nước ngoài, mục tiêu chính là đội ngũ trí thức Việt kiều và các chuyên gia quốc tế. Theo thống kê, có khoảng 400.000 chuyên gia người Việt ở nước ngoài. Để thu hút họ trở về, cần có các chính sách cụ thể, giải quyết những vướng mắc về cơ chế làm việc, đãi ngộ và môi trường cống hiến. Việc thu hút du học sinh ở lại làm việc sau tốt nghiệp cũng là một kênh quan trọng để bổ sung NNLCLC.

3.2. Chuyên nghiệp hóa quy trình tuyển chọn Đảm bảo công bằng và minh bạch

Quá trình tuyển chọn nhân lực chất lượng cao phải được chuyên nghiệp hóa. Cần xây dựng một bộ quy tắc tuyển dụng khách quan, công khai và dựa trên năng lực thực tiễn thay vì bằng cấp. Kinh nghiệm của các nước tiên tiến cho thấy, cơ chế tuyển dụng minh bạch là chìa khóa để thu hút được đúng người, đúng việc. Cần loại bỏ những “chiêu trò” chạy chức, chạy quyền, đảm bảo mọi ứng viên đều có cơ hội cạnh tranh công bằng. Một khảo sát chỉ ra rằng, “tuyển dụng và bổ nhiệm công khai, minh bạch” là yếu tố hàng đầu để giữ chân người tài. Khi quy trình tuyển dụng được thực hiện một cách chuyên nghiệp, nhà nước sẽ chọn được những cá nhân thực sự có tâm và có tài, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ máy.

IV. Phương pháp trọng dụng Giữ chân và phát huy nhân lực chất lượng cao

Thu hút được nhân tài đã khó, giữ chân và phát huy năng lực của họ còn khó hơn. Trọng tâm của việc sử dụng nguồn nhân lực chất lượng cao nằm ở các chính sách trọng dụng và đãi ngộ thực chất. Luận văn nhấn mạnh việc bố trí công việc phải phù hợp với chuyên môn và sở trường của người lao động, theo nguyên tắc “tùy việc xếp người”. Cần giao cho họ những nhiệm vụ đủ thách thức để phát huy năng lực và sự sáng tạo. Bên cạnh đó, phải tạo cơ hội để NNLCLC được liên tục bồi dưỡng, đào tạo lại, cọ xát với thực tiễn và cập nhật kiến thức mới. Một hệ thống chính sách đãi ngộ toàn diện là yếu tố không thể thiếu. Nó không chỉ bao gồm tiền lương, thưởng mà còn cả các đãi ngộ về mặt xã hội như bảo hiểm, an sinh, điều kiện nhà ở. Đặc biệt, đối với đội ngũ khoa học công nghệ, cần có chính sách hỗ trợ đặc thù cho hoạt động nghiên cứu, đầu tư vào cơ sở vật chất và trang thiết bị hiện đại. Sự công nhận và tôn trọng của tổ chức là động lực tinh thần to lớn. Khi người tài cảm thấy được trọng dụng, họ sẽ cống hiến hết mình vì sự phát triển chung.

4.1. Cải cách chính sách tiền lương và đãi ngộ theo thị trường

Để cạnh tranh với khu vực tư nhân và các quốc gia khác, chính sách tiền lương trong khu vực công cần được cải cách triệt để. Mức lương phải công bằng, xứng đáng với năng lực và mức độ cống hiến, đồng thời phải linh hoạt, bám sát những thay đổi của thị trường lao động. Singapore là một ví dụ điển hình khi trả lương cho công chức cao để thu hút những người giỏi nhất và hạn chế tham nhũng. Ngoài lương, các chính sách đãi ngộ về xã hội như nhà ở, y tế, giáo dục cho con cái cũng là yếu tố quan trọng để người tài yên tâm cống hiến lâu dài.

4.2. Xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp và cơ hội thăng tiến

Một môi trường làm việc chuyên nghiệp, thân thiện, và đề cao sự sáng tạo là yếu tố then chốt để giữ chân NNLCLC. Cần xây dựng một lộ trình thăng tiến rõ ràng, minh bạch, dựa trên thành tích và năng lực thực tế. Việc bổ nhiệm cần mạnh dạn trao quyền cho những người trẻ tuổi, tài năng, như triết lý dùng người của cựu Thủ tướng Singapore Lý Hiển Long: “Nếu anh ta là người tốt nhất cho vị trí đó, hãy xếp anh ta ở vị trí đó”. Cơ hội được thử thách, được chứng minh tài năng và được ghi nhận sẽ tạo ra động lực làm việc mạnh mẽ, giúp phát huy tối đa tiềm năng của đội ngũ nhân tài.

V. Top 3 kinh nghiệm quốc tế về phát triển nguồn nhân lực CLC

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế là bài học quý giá cho Việt Nam trong việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Luận văn phân tích sâu sắc mô hình thành công của ba quốc gia: Mỹ, Singapore và Trung Quốc. Mỹ thành công vang dội nhờ tạo ra một môi trường học tập và làm việc tự do, sáng tạo bậc nhất thế giới. Quốc gia này sử dụng chính sách nhập cư linh hoạt, đặc biệt ưu tiên cho các nhà khoa học, chuyên gia công nghệ cao và những người có “năng lực đặc biệt”. Singapore, một quốc đảo nhỏ bé, đã trở thành trung tâm thu hút nhân tài toàn cầu nhờ một chiến lược bài bản. Họ trả lương rất cao, tương xứng với giá trị chất xám, đồng thời đầu tư mạnh vào giáo dục để thu hút du học sinh và mạnh dạn giao trọng trách cho thế hệ trẻ. Trung Quốc lại cho thấy hiệu quả của một chính sách thu hút nhân tài quy mô lớn, đặc biệt hướng đến các lưu học sinh và Hoa kiều tài năng ở nước ngoài. Họ xây dựng cơ chế mở, không ràng buộc hộ khẩu, và cải cách chế độ tiền lương để tăng tính cạnh tranh. Bài học chung từ các quốc gia này là sự công khai, minh bạch, đãi ngộ xứng đáng và quyết tâm chính trị mạnh mẽ. Việt Nam có thể học hỏi để xây dựng một chính sách sử dụng nguồn nhân lực chất lượng cao hiệu quả và phù hợp với bối cảnh của mình.

5.1. Bài học từ Mỹ Tạo môi trường và chính sách nhập cư mở

Kinh nghiệm của Mỹ cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ sinh thái thuận lợi cho nhân tài phát triển. Nước này đầu tư lớn vào các trường đại học và trung tâm nghiên cứu (R&D), tạo ra môi trường làm việc hấp dẫn. Hệ thống chính sách nhập cư của Mỹ rất linh hoạt, với các loại visa đặc biệt như H-B1 cho chuyên gia hay O-1 cho người có “năng lực đặc biệt”, giúp thu hút chất xám từ khắp nơi trên thế giới mà không cần qua nhiều rào cản hành chính. Đây là bài học về việc tạo ra “lực hút” tự nhiên thay vì chỉ dùng các biện pháp hành chính.

5.2. Bài học từ Singapore Đãi ngộ xứng đáng và trọng dụng người trẻ

Chiến lược của Singapore tập trung vào hai yếu tố chính: đãi ngộ và tin tưởng. Họ tin rằng “tiền nào của nấy” và sẵn sàng trả lương cao cho các vị trí trong chính phủ để đảm bảo thu hút được những bộ óc xuất sắc nhất. Chính sách này không chỉ giữ chân nhân tài mà còn giúp minh bạch hóa chính phủ và hạn chế tham nhũng. Ngoài ra, Singapore rất chú trọng phát triển tài năng trẻ, cấp học bổng và mạnh dạn giao trọng trách lớn cho những người ở độ tuổi 30-40. Cách làm này giúp quốc đảo luôn có một đội ngũ lãnh đạo kế cận năng động và tài năng.

5.3. Bài học từ Trung Quốc Chiến lược thu hút Hoa kiều và chuyên gia

Mô hình của Trung Quốc tập trung vào việc “thu hút ngược” chất xám. Nhận thấy nguồn lực nhân tài khổng lồ từ hơn 36 triệu Hoa kiều, Trung Quốc đã triển khai nhiều chiến lược dài hạn để mời gọi họ trở về phục vụ đất nước. Họ thường xuyên cử các đoàn công tác đến châu Âu, châu Mỹ để tuyển dụng lưu học sinh ưu tú. Kết quả là hàng trăm nghìn chuyên gia đã trở về, tạo ra những đột phá trong các lĩnh vực công nghệ cao. Cơ chế mở, đãi ngộ hấp dẫn và niềm tự hào dân tộc là những yếu tố cốt lõi trong thành công của họ.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ sử dụng nguồn nhân lực chất lượng cao ở việt nam hiện nay 001

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lý luận và kinh nghiệm thực tiễn về sử dụng nguồn nhân lực chất lượng cao. Chương 2: Thực trạng sử dụng nguồn nhân lực chất lượng cao ở Việt Nam hiện nay. Chương 3: Những quan điểm và giải pháp cơ bản nhằm sử dụng có hiệu quả nguồn nhân lực chất lượng cao ở Việt Nam trong thời gian tới. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ SỬ DỤNG NGUỒN NHÂN LỰC CHẤT LƢỢNG CAO 1.

Những vấn đề lý luận về sử dụng nguồn nhân lực chất lƣợng cao 1. Khái niệm “nguồn nhân lực chất lượng cao” Để hiểu rõ hơn về thuật ngữ “nguồn nhân lực CLC” có thể khái quát những vấn đề cơ bản về thuật ngữ “nguồn nhân lực”. Thuật ngữ “nguồn nhân lực” được sử dụng và có nhiều góc độ tiếp cận khác nhau (Xem thêm phụ lục 1). Mặc dù có những sự khác biệt do cách tiếp cận về nguồn nhân lực nhưng nhìn chung đều nhấn mạnh đến những yếu tố cốt lõi để đánh giá chất lượng nguồn nhân lực, đó là thể lực, trí lực và tâm lực.

Có thể đi đến một cách hiểu thống nhất về nguồn nhân lực như sau: Nguồn nhân lực là nguồn cung cấp sức lao động cho xã hội thông qua những khả năng về thể lực, trí lực và tâm lực của người lao động. Nguồn nhân lực là yếu tố cấu thành lực lượng sản xuất, giữ vai trò quyết định sự phát triển kinh tế - xã hội của mọi quốc gia. Trong những năm gần đây, các nước trên thế giới hầu hết đều coi nguồn nhân lực là yếu tố cơ bản, có vai trò quyết định đối với sự phát triển nhanh và bền vững. Trên thực tế, các quốc gia như Singapore, Nhật Bản, Hồng Kông, Hàn Quốc là những nước đạt tốc độ phát triển kinh tế cao liên tục trong nhiều thập kỷ, nên chỉ trong một thời gian ngắn đã biến đất nước họ trở thành các quốc gia có nền kinh tế phát triển.

Yếu tố đóng vai trò quyết định cho sự thành công trong phát triển kinh tế của các quốc gia đó chính là nguồn nhân lực CLC. Ở các nước phát triển cao người ta đã tính toán được 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com rằng trong giá trị của những sản phẩm cao cấp thì hàm lượng chất xám chiếm 70%, năng lượng 10%, nguyên liệu 10%, thao tác vật chất chỉ chiếm 5,6%. Trí tuệ con người ngày càng được đề cao, vì nó là nguồn lực to lớn và mạnh mẽ nhất cho tiến bộ và phát triển xã hội. Theo Alvin Toffler, mọi nguồn lực tự nhiên đều có thể bị khai thác cạn, chỉ riêng có trí tuệ là vô tận, bởi “tri thức có tính chất lấy không bao giờ hết”.

Vậy, nguồn nhân lực CLC là gì? Từ thời của Mác, dù chưa đề cập đến thuật ngữ “nguồn nhân lực CLC” nhưng Mác đã nêu ra quan niệm về những người có trình độ, có khả năng ứng dụng những thành tựu của khoa học - kỹ thuật vào sản xuất, đó là những con người có năng lực phát triển toàn diện, đủ sức tinh thông và nắm nhanh chóng toàn bộ hệ thống sản xuất trong thực tiễn. Khi bàn tới thuật ngữ “nguồn nhân lực CLC”, đại từ điển Kinh tế thị trường của Trung Quốc cho rằng, đó là những người, trong điều kiện xã hội nhất định, có tri thức chuyên môn nhất định, có năng lực và kỹ năng cao, với tính lao động sáng tạo của bản thân trong hoạt động xã hội, có khả năng góp phần cống hiến nào đó đối với sự phát triển của xã hội. Ở Việt Nam, thuật ngữ “nguồn nhân lực CLC” thường được tiếp cận theo nhiều cách thức khác nhau. Dù các nhà nghiên cứu có những góc độ tiếp cận khác nhau về nguồn nhân lực nhưng tổng hợp lại, có thể nhấn mạnh tới những đặc trưng cốt lõi sau của lực lượng này: 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Một là, về vai trò và tầm quan trọng: Nguồn nhân lực CLC là lực lượng ưu tú nhất, thực hiện vai trò dẫn đường đối với nguồn nhân lực nói chung trong quá trình phát triển KT- XH.

Hai là, về số lượng: Nguồn nhân lực CLC chỉ bao gồm một bộ phận nhân lực trong tổng số nguồn nhân lực quốc gia. Ba là, về chất lượng: Nguồn nhân lực CLC được đánh giá thông qua các yếu tố cơ bản sau: (1) phẩm chất đạo đức, (2) trình độ chuyên môn nghiệp vụ được đào tạo, (3) khả năng thích ứng và sáng tạo trong công việc. Tổng hợp từ những cách tiếp cận nêu trên, có thể khẳng định rằng: Nguồn nhân lực CLC là một bộ phận nhân lực quan trọng nhất của nguồn nhân lực, có trình độ học vấn và chuyên môn kỹ thuật cao, có kỹ năng lao động giỏi, có năng lực sáng tạo, đặc biệt là khả năng thích ứng nhanh, đáp ứng được những yêu cầu của thực tiễn; biết vận dụng tri thức, kỹ năng đã được đào tạo vào trong quá trình sản xuất nhằm đem lại năng suất, chất lượng và hiệu quả cao; có phẩm chất đạo đức tiêu biểu. Như vậy, mặc dù thuật ngữ “nguồn nhân lực CLC” còn đang được giới nghiên cứu bàn luận rất nhiều và chưa có một sự thống nhất nào được thừa nhận, nhưng có ba điểm cốt lõi gắn liền với nguồn nhân lực CLC là: (1) trình độ được đào tạo cao, (2) phẩm chất đạo đức tốt, (3) khả năng đáp ứng được yêu cầu phức tạp của công việc trong những ngành có đóng góp quyết định vào sự tăng trưởng của nền kinh tế.

Khái niệm “sử dụng nguồn nhân lực chất lượng cao” Để đưa ra định nghĩa về sử dụng nguồn nhân lực CLC cần phân biệt những khái niệm cơ bản sau: quản lý NNL và sử dụng nguồn nhân lực. Quản lý NNL được hiểu là “Tìm mọi cách tạo thuận lợi cho mọi người trong tổ chức hoàn thành tốt các mục tiêu chiến lược và các kế hoạch của tổ chức, tăng cường cống hiến của mọi người theo hướng phù hợp với chiến 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com lược của tổ chức, đạo đức và xã hội”.15] Cách hiểu này chỉ sử dụng trong quản lý NNL ở cấp tổ chức (cấp vi mô). Ở cấp vĩ mô, NNL của quốc gia được tạo điều kiện bằng các thể chế, chính sách và cơ chế phù hợp; những chính sách quản lý NNL được xây dựng, cụ thể hóa cho thích hợp với từng lĩnh vực NNL nhất định. Trong tiếng Việt, khái niệm sử dụng NNL được dùng khá phổ biến, và về thực chất sử dụng NNL chỉ bao hàm một số thành tố của quá trình quản lý NNL như tuyển chọn, bố trí sử dụng, đánh giá, trả công, trả lương và thăng thưởng.

Trong các tài liệu truyền thống, dùng người đúng ngụ ý là sử dụng được thế mạnh của con người, dùng người vào đúng chỗ, đúng lúc, phát huy được động lực làm việc của con người. Từ những sự phân biệt và cách hiểu nêu trên, có thể vận dụng để xây dựng một định nghĩa về sử dụng NNL CLC. Sử dụng NNL CLC là một quá trình thực hiện các công đoạn từ thu hút, tuyển chọn, bố trí sử dụng, đánh giá, trả công, thăng thưởng và trọng dụng để lực lượng nhân lực này phát huy tốt nhất chuyên môn nghiệp vụ đã được đào tạo ở trình độ cao, đồng thời phát huy được những khả năng và phẩm chất đạo đức tiêu biểu trong quá trình đáp ứng những yêu cầu cao của công việc. Đối với NNLCLC, trong đó lực lượng tinh hoa nhất là nhân tài thì việc sử dụng được chú trọng hơn cả ở khâu thu hút và trọng dụng.

Đó là khâu quyết định nhất tới việc gia tăng số lượng và phát huy hiệu quả nhất những tố chất tiêu biểu của NNL CLC trong công việc. Vai trò của việc sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực chất lượng cao Dù nguồn nhân lực được đào tạo với chất lượng của một nhân tài thì đó vẫn chưa phải là yếu tố quyết định đến giá trị của họ đối với quốc gia, dân tộc. Vấn đề sử dụng, hay chính xác hơn là vấn đề thu hút và trọng dụng mới vừa là động cơ, vừa là cái đích, vừa là một khâu trong quá trình đào luyện và 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hiện thực hóa giá trị của nguồn nhân lực CLC nói chung và nhân tài nói riêng. Thực tiễn đã chứng minh, quá trình phát triển của các quốc gia diễn ra với tốc độ nhanh hay chậm, hiệu quả cao hay thấp phụ thuộc vào nhiều yếu tố nhưng trước hết tùy thuộc vào chất lượng nguồn nhân lực và sử dụng có hiệu quả nguồn nhân lực.

Hiện nay, nền kinh tế thế giới đã phát triển theo hướng kinh tế tri thức, yếu tố tri thức đã chiếm tỷ trọng lớn trong giá trị sản phẩm, tỷ lệ lao động giản đơn trong sản phẩm chỉ còn 1/10, trí tuệ được coi là thước đo trình độ CNH và động lực của quá trình phát triển. Mặt khác trong xu thế toàn cầu hóa và mở rộng quan hệ giao lưu quốc tế hiện nay, các nước có thể khắc phục sự yếu kém về kỹ thuật, công nghệ thông qua con đường chuyển giao, khắc phục sự thiếu vốn qua con đường nhập khẩu hoặc gia tăng nguồn vốn bằng cách vay từ ngân hàng, quỹ phát triển của thế giới, nhưng không thể khắc phục hoàn toàn sự yếu kém về nguồn nhân lực qua nhập khẩu lao động hay vay mượn khả năng sáng tạo của con người. Vì vậy, tất cả các nước trên thế giới đều quan tâm tới việc đầu tư phát triển nguồn nhân lực và sử dụng có hiệu quả nguồn lực này. Nguồn nhân lực CLC được sử dụng hiệu quả sẽ tạo ra những tác dụng sau: Một là, sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực CLC góp phần thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế.

Nếu như trong những năm 50-60 của thế kỷ XX sự thiếu vốn và nghèo nàn về cơ sở vật chất là khâu chủ yếu cản trở tốc độ tăng trưởng kinh tế thì vài thập niên cuối thế kỷ XX trở lại đây chỉ có một phần nhỏ tốc độ tăng trưởng kinh tế được giải thích bởi khía cạnh đầu vào là vốn, phần quan trọng gắn với chất lượng của lao động. Cho nên việc đầu tư cho con người sẽ là yếu tố góp phần rất quan trọng nâng cao năng suất lao động. Garry Bec Ken (người Mỹ) cho rằng: không có sự đầu tư nào mang lại nguồn lợi lớn như đầu tư vào nguồn nhân lực. Thực tế lịch sử các nền kinh tế thế giới cho thấy không có một quốc gia nào đạt được tỷ lệ tăng trưởng cao 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trước khi đạt được mức phổ cập giáo dục phổ thông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ