Nghiên cứu xử lý xúc tác FCC thải bằng phương pháp tích cực, nâng cao hiệu quả kinh tế

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xử lý xúc tác FCC thải hiệu quả bằng phương pháp tích cực, tập trung vào nâng cao lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường. Tìm hiểu

Trường đại học

Đại học Bách khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2016

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Luận văn thạc sĩ Tối ưu Xử lý Xúc tác FCC Thải như thế nào

Việc xử lý hiệu quả xúc tác FCC thải là một thách thức lớn trong ngành lọc dầu, đồng thời cũng là cơ hội tiềm năng để nâng cao hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường. Luận văn thạc sĩ chuyên sâu này đi sâu vào nghiên cứu xử lý xúc tác FCC thải bằng phương pháp tích cực, tập trung vào việc biến chất thải công nghiệp thành tài nguyên có giá trị. Xúc tác FCC (Fluid Catalytic Cracking) đóng vai trò then chốt trong quá trình chuyển hóa các phân đoạn nặng của dầu mỏ thành xăng và các sản phẩm nhẹ hơn. Tuy nhiên, sau một thời gian hoạt động, chúng mất đi hoạt tính do quá trình cốc hóa và nhiễm kim loại, trở thành chất thải nguy hại cần được xử lý cẩn thận.

Theo báo cáo của PGS.TS Nguyễn Khánh Diệu Thẳng (2016), việc nghiên cứu các giải pháp tái sử dụng xúc tác FCC thải không chỉ giảm thiểu gánh nặng môi trường mà còn mở ra những hướng đi mới trong sản xuất vật liệu và hóa chất. Đây là một vấn đề cấp bách, đặc biệt khi lượng xúc tác FCC thải tăng lên mỗi năm, đòi hỏi các nhà khoa học và kỹ sư phải tìm ra phương pháp xử lý tích cực và bền vững. Mục tiêu chính của luận văn là phát triển và đánh giá các kỹ thuật xử lý để chuyển hóa xúc tác FCC thải thành nguyên liệu hữu ích, đặc biệt là trong ngành xây dựng, nhằm tối đa hóa giá trị kinh tế và giảm thiểu tác động tiêu cực đến sinh thái. Việc áp dụng các giải pháp này không chỉ mang lại lợi ích trực tiếp cho các nhà máy lọc dầu mà còn đóng góp vào chu trình kinh tế tuần hoàn quốc gia, khẳng định tầm quan trọng của các nghiên cứu ứng dụng xúc tác FCC thải.

1.1. Xúc tác FCC Thải là gì và Tại sao cần Xử lý

Xúc tác FCC thải là vật liệu xúc tác đã mất hoạt tính sau khi được sử dụng trong các lò phản ứng cracking xúc tác tầng sôi tại nhà máy lọc dầu. Thành phần chính của chúng là các aluminosilicat tinh thể (zeolit Y) và vô định hình, thường bị nhiễm các kim loại nặng như Ni, V, Fe và chứa một lượng đáng kể cốc carbon. Do những tạp chất này, xúc tác FCC thải được phân loại là chất thải công nghiệp nguy hại, đòi hỏi quy trình xử lý đặc biệt để tránh gây ô nhiễm đất, nước và không khí. Nếu không được xử lý đúng cách, các kim loại nặng có thể rò rỉ vào môi trường, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Việc tái chế xúc tác FCC không chỉ giảm chi phí chôn lấp mà còn giúp tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên.

1.2. Thách thức và Cơ hội từ Xử lý Xúc tác FCC Thải Hiệu quả

Thách thức lớn nhất trong xử lý xúc tác FCC thải là sự đa dạng về thành phần hóa học và vật lý, cũng như hàm lượng kim loại nặng biến động. Việc tìm kiếm một phương pháp xử lý tích cực phù hợp vừa đảm bảo an toàn môi trường vừa mang lại hiệu quả kinh tế là rất phức tạp. Tuy nhiên, đây cũng là một cơ hội lớn. Với cấu trúc xốp và thành phần giàu SiO2, Al2O3, xúc tác FCC thải có tiềm năng trở thành nguyên liệu thứ cấp cho nhiều ngành công nghiệp. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm sử dụng làm phụ gia trong sản xuất xi măng, vật liệu xây dựng, hoặc thậm chí là tái chế thu hồi các kim loại quý. Nâng cao hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường là mục tiêu kép mà các phương pháp xử lý mới hướng tới, biến chất thải thành nguồn lực chiến lược.

II. Các Phương pháp Tích cực để Xử lý Xúc tác FCC Thải Bí quyết Tái sử dụng

Việc áp dụng các phương pháp tích cực trong xử lý xúc tác FCC thải là chìa khóa để chuyển đổi chất thải nguy hại thành nguồn tài nguyên có giá trị. Luận văn này tập trung vào các kỹ thuật tiên tiến không chỉ giảm thiểu tác động môi trường mà còn mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt. Thay vì chôn lấp tốn kém và gây ô nhiễm, các phương pháp này đề xuất tái sử dụng xúc tác FCC thải một cách thông minh và bền vững. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, với thành phần hóa học đặc biệt, xúc tác FCC thải có thể được tích hợp vào nhiều quy trình sản xuất khác nhau, đặc biệt là trong ngành vật liệu xây dựng. Việc lựa chọn phương pháp xử lý phù hợp đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về đặc tính của xúc tác đã qua sử dụng và yêu cầu của sản phẩm cuối cùng.

Theo Võ Thị Tuyết Mai (2016), việc tìm ra cách xử lý xúc tác FCC thải để làm phụ gia xi măng là một trong những giải pháp hứa hẹn nhất, mang lại cả lợi ích môi trường và kinh tế. Các phương pháp này bao gồm từ xử lý sơ bộ để loại bỏ tạp chất, đến tích hợp trực tiếp vào quy trình sản xuất. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các sản phẩm mới với chi phí thấp hơn, chất lượng tốt hơn, và giảm thiểu lượng chất thải cần xử lý. Điều này không chỉ giúp các nhà máy lọc dầu giảm chi phí vận hành mà còn thúc đẩy ngành công nghiệp hướng tới một mô hình kinh tế tuần hoàn, nơi chất thải được coi là nguyên liệu đầu vào.

2.1. Phương án Sử dụng Xúc tác FCC Thải Làm Phụ gia cho Xi măng

Một trong những phương pháp xử lý tích cực và hiệu quả nhất là sử dụng xúc tác FCC thải làm phụ gia xi măng. Do cấu trúc xốp và thành phần giàu silica (SiO2) và alumina (Al2O3), xúc tác FCC thải có tính chất pozzolanic, nghĩa là chúng có thể phản ứng với canxi hydroxit (Ca(OH)2) giải phóng trong quá trình hydrat hóa xi măng, tạo thành các hợp chất bền vững hơn. Điều này giúp cải thiện cường độ nén, độ bền, và khả năng chống thấm của bê tông. Việc thay thế một phần clinker hoặc các thành phần khác của xi măng bằng xúc tác FCC thải không chỉ giúp giảm lượng chất thải mà còn giảm chi phí sản xuất, đồng thời giảm lượng khí thải CO2 do sản xuất clinker. Đây là một ví dụ điển hình về việc nâng cao hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường thông qua tái chế.

2.2. Các Ứng dụng Tiềm năng Khác của Xúc tác FCC Thải trong Công nghiệp

Ngoài ứng dụng trong sản xuất xi măng, xúc tác FCC thải còn có nhiều ứng dụng xúc tác FCC thải tiềm năng khác. Chúng có thể được sử dụng làm vật liệu hấp phụ để xử lý nước thải hoặc khí thải, do cấu trúc xốp và khả năng trao đổi ion. Một số nghiên cứu cũng khám phá khả năng tái hoạt hóa hoặc sử dụng chúng làm chất mang xúc tác cho các phản ứng hóa học khác, chẳng hạn như chuyển hóa polyolefin thành nhiên liệu hoặc sản xuất các sản phẩm hóa dầu có giá trị cao hơn như iso-buten. Việc thu hồi các kim loại quý như Vanadi (V) và Niken (Ni) từ xúc tác FCC thải cũng là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn, giúp giảm sự phụ thuộc vào nguồn tài nguyên sơ cấp và tạo ra giá trị kinh tế bổ sung.

III. Kết quả Nghiên cứu và Đánh giá Hiệu quả Kinh tế từ Xử lý Xúc tác FCC Thải

Luận văn đã tiến hành một loạt các thí nghiệm và phân tích chuyên sâu để đánh giá hiệu quả của phương pháp xử lý tích cực xúc tác FCC thải. Các kết quả nghiên cứu không chỉ xác nhận khả năng tái sử dụng chất thải này mà còn định lượng được những lợi ích kinh tế và môi trường đáng kể. Việc sử dụng xúc tác FCC thải làm phụ gia trong sản xuất xi măng đã được kiểm chứng thông qua các chỉ tiêu cơ lý và hóa học của sản phẩm cuối cùng. Điều này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc triển khai các giải pháp này vào thực tiễn sản xuất công nghiệp. Các phương pháp phân tích tiên tiến như nhiễu xạ tia X (XRD), hiển vi điện tử quét (SEM), phân tích hấp phụ giải hấp nitơ (BET) và sắc ký khối phổ năng lượng tia X (EDX) đã được áp dụng để xác định cấu trúc, thành phần và đặc tính bề mặt của xúc tác FCC thải cũng như các sản phẩm được tạo ra.

Các thí nghiệm cho thấy, khi thay thế một phần clinker hoặc các thành phần khác bằng xúc tác FCC thải, các tính chất cơ lý của xi măng không chỉ được duy trì mà trong một số trường hợp còn được cải thiện đáng kể (Võ Thị Tuyết Mai, 2016). Điều này khẳng định tiềm năng lớn trong việc nâng cao hiệu quả kinh tế cho các nhà máy sản xuất xi măng và đồng thời đóng góp vào mục tiêu bảo vệ môi trường bằng cách giảm lượng chất thải công nghiệp. Phân tích chi phí-lợi ích cũng được thực hiện để làm nổi bật giá trị kinh tế của việc tái chế xúc tác FCC so với các phương pháp xử lý truyền thống như chôn lấp.

3.1. Các Phương pháp Phân tích Đặc tính Xúc tác FCC Thải và Xi măng

Để đánh giá chính xác, nhiều phương pháp nghiên cứu đã được sử dụng. Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp hình ảnh cấu trúc bề mặt và hình thái hạt của xúc tác FCC thải, giúp quan sát độ xốp và kích thước hạt. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác định thành phần khoáng vật và cấu trúc tinh thể của zeolit Y trong xúc tác. Phương pháp TPD-NH3 (Temperature Programmed Desorption of Ammonia) được dùng để đo độ axit của xúc tác, một yếu tố quan trọng quyết định khả năng phản ứng pozzolanic. Phân tích EDX (Energy Dispersive X-ray Spectroscopy) xác định hàm lượng các nguyên tố hóa học, bao gồm các kim loại nặng và carbon cốc. Những phân tích này là nền tảng để hiểu rõ bản chất hóa học của xúc tác RFCC thải và tiềm năng ứng dụng của nó.

3.2. Hiệu quả Kinh tế và Lợi ích Môi trường khi Ứng dụng Xúc tác FCC Thải

Việc sử dụng xúc tác FCC thải làm phụ gia xi măng mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt. Giảm chi phí nguyên liệu thô bằng cách thay thế một phần clinker đắt đỏ, đồng thời tiết kiệm chi phí xử lý chất thải so với phương pháp chôn lấp. Đánh giá sơ bộ cho thấy, việc tái sử dụng này có thể giúp các nhà máy tiết kiệm hàng tỷ đồng mỗi năm. Về mặt môi trường, ứng dụng xúc tác FCC thải giúp giảm đáng kể lượng chất thải nguy hại thải ra môi trường. Hơn nữa, việc giảm sản xuất clinker cũng kéo theo việc giảm phát thải khí nhà kính (CO2), đóng góp vào nỗ lực chống biến đổi khí hậu. Đây là minh chứng cụ thể cho thấy nâng cao hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường có thể song hành cùng nhau.

IV. Tiềm năng và Hướng phát triển Tương lai cho Xử lý Xúc tác FCC Thải

Nghiên cứu về xử lý xúc tác FCC thải bằng phương pháp tích cực không chỉ dừng lại ở việc chứng minh tính khả thi, mà còn mở ra nhiều hướng phát triển đầy hứa hẹn trong tương lai. Với những thành công ban đầu trong việc sử dụng xúc tác FCC thải làm phụ gia xi măng, tiềm năng mở rộng ứng dụng và tối ưu hóa quy trình là rất lớn. Các công nghệ mới liên tục được phát triển nhằm tăng cường hiệu quả xử lý, giảm chi phí và đa dạng hóa các sản phẩm đầu ra từ chất thải này. Điều này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà khoa học, ngành công nghiệp và các cơ quan quản lý để biến các ý tưởng nghiên cứu thành giải pháp thực tiễn.

Tiềm năng của xúc tác FCC thải không chỉ giới hạn trong ngành vật liệu xây dựng mà còn vươn xa hơn, sang các lĩnh vực như hóa dầu, xử lý môi trường. Việc tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu ứng dụng xúc tác FCC thải sẽ không chỉ giải quyết vấn đề chất thải mà còn tạo ra giá trị gia tăng đáng kể cho nền kinh tế. Theo quan điểm của nhiều chuyên gia (từ luận văn), việc hình thành một chuỗi giá trị toàn diện từ thu gom, phân loại, xử lý đến ứng dụng xúc tác FCC thải là một chiến lược bền vững, đóng góp tích cực vào sự phát triển của nền kinh tế xanh và tuần hoàn.

4.1. Mở rộng Ứng dụng Xúc tác FCC Thải trong Các Ngành Công nghiệp Khác

Tương lai của xử lý xúc tác FCC thải sẽ chứng kiến sự mở rộng ứng dụng sang nhiều lĩnh vực công nghiệp khác. Ngoài xi măng, nghiên cứu có thể tập trung vào việc phát triển các vật liệu composite mới, vật liệu gốm, hoặc thậm chí là các chất hấp phụ cho công nghệ xanh. Khả năng tái hoạt hóa xúc tác FCC thải để sử dụng lại trong quá trình cracking hoặc các phản ứng xúc tác khác cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Điều này đòi hỏi nghiên cứu sâu hơn về các phương pháp loại bỏ cốc và kim loại nặng một cách hiệu quả mà không làm suy giảm cấu trúc zeolit. Việc đa dạng hóa ứng dụng xúc tác FCC thải sẽ tối đa hóa giá trị từ chất thải này và giảm áp lực lên các nguồn tài nguyên sơ cấp.

4.2. Khuyến nghị Chính sách và Triển vọng Phát triển Bền vững

Để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường từ xử lý xúc tác FCC thải, cần có sự hỗ trợ từ chính sách. Các quy định khuyến khích tái chế, ưu đãi thuế cho doanh nghiệp sử dụng nguyên liệu thứ cấp từ chất thải, và các chương trình hỗ trợ nghiên cứu và phát triển công nghệ sẽ đóng vai trò quan trọng. Triển vọng phát triển bền vững nằm ở việc xây dựng một hệ sinh thái công nghiệp, nơi chất thải của ngành này trở thành nguyên liệu của ngành khác. Điều này không chỉ giúp giải quyết vấn đề chất thải mà còn tạo ra các ngành công nghiệp mới, việc làm và đóng góp vào sự phát triển bền vững của quốc gia, giảm thiểu tác động tiêu cực của xúc tác FCC thải.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/03/2026
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xử lý xúc tác fcc thải bằng phương pháp tích cực nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO IVA LAANL INL OA TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOL 'Võ Thị Tuyết Mai NGHIÊN CUU XU LÝ XÚC TÁC FCC THÁI BÁNG PHƯƠNG PHÁP TÍCH CỰC, NHẰM NẴNG CAO HIỂU QUÁ KINH TẺ VÀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG OOH VOH LYNHI 44 LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT RY THUAT HÓA HỌC Hã Nội — Nầm 20] 6 2014B BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOI Võ Thị Tuyết Mai NGIHÊN CỨU XỨ LÝ XÚC TAC FCC THAI BANG PHƯƠNG PHÁP TÍCH CỰC, NHẰM 1 CAO HIỆU QUÁ KINH TẾ VÀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Chuyên ngành: Kỹ thuật Hóa học LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT KY THUAT HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Nguyễn Khánh Diệu Liẳng Ha Nội —- Năm 2016 LOL CAM ON Lai đâu tiên tôi xin gửi lời cam on chân thanh tới PGS.TS Nguyễn Khánh Diệu THẳng, người đã hướng dẫn tôi một cách tận tình về mặt khoa học cho luận văn này. Đẳng thời tôi xin chân thành cảm ơn tới quý thầy, cô thuộc Bộ mỏn Công nghệ Hi cơ — Hóa Dâu, Viện Kỹ thuật Hóa học là những người đã giảng đạy, truyền đạt kiến thức và tạo điều kiện về cũ sở vật chất trong suốt Hời gian Lôi học tập va nghiền cửu ở trường, Cuối cùng tôi xin gửi lời câm ơn tới các anh chị, bạn bẻ đã luôn ũng hộ, động viên và giúp đỡ. Hả Nội ngày / /2016 Học viên Võ Thị Tuyết Mai DANII MUC CAC IINII VE, BO TIT TRnh 1.

Câu trúc cơ bản của aluninosilicat và đơn vị câu trúc cơ bản của zeolit. Cầu tạo fanjazit. Múc độ phát triển độ bên nén ca xỉ măng với các hâm lượng phụ gia xúc tác RFCC thải khác nhau tại các nhà máy lọe — hẻa dâu4 Sohar, Oman. Công nghệ khô sản xuất xỉ măng có phụ gia là xúc tác RECC thái.

Công nghệ bán khô sản xuất xi măng có phụ gia là xúc tác RECC thải. Công nghệ bán tới sản xuất xỉ mắng có phụ gia là xúc lác RECC thải. Công nghệ tớt sản xuất xi măng có phụ gia lả xúc táo RƯCC thải 29 Hinh 3. Anh SEM của mẫu xúc tác RECC thải ¬.

Giăn để phân bó kích thước bạt của xúc tác RFCC thải. Giãn đồ XRD của xúc tác RECC thải Hình 3. Giãn đỗ XRD chuẩn của zeolit Y. Giản đổ FPD-NH; của xúc tac R.

Giãn để TPD-NH: của xúc tác RFCC mới (s tác). Phổ EDX của xúc tác RFCC thả,. Sự thay đổi các tính chất cơ lý của xi măng khi thay thể mốt phi bang xúc lác RECC thải. Sự thay đối cáo tính chất cơ ve của xi măng khi thay thể một phân thạch cao bằng xúc tác REỨC thải.

Sự thay đối các tính chất cơ ye cha xi mang khi ‘thay the một phan da bazan bing xtic tc RFCC thai. Su thay đỗi các tỉnh chất cơ lý của xi măng khi thay thế một phân xĩ than bằng xúc tác RECC thải 58 Hình 3. Sự thay dỗi các tính chất cơ lý của xỉ măng khi tay thế một phần đã vôi bằng xúc tác RECC thải 60 2. Xác định các tính chất cơ lý của xi măng chứa RECC thải.

CHƯƠNG 3: KÉT QUÁ VẢ THẢO LUẬN 3. Nghiên cứu về xúc tác RECC thải. Ảnh SEM của xúc tác RECC thải 3. Kết quả đo tán xạ laze xúc tác RECC thải 3.

Kết quả đo XRD xúc tác RECC thải 3. Kết quả TPD-NII; xúc tác RECC thải 3. Két qua EDX xác dinh hàm lượng cốc trong » i tac RFCC thải 2. Nghiên cứu chê tạo xi măng với phụ gia xúc tác RECC thải.

Nghiên cửu thay thé clanke bing xúc tác RECC thải 3 3. Nghiên cửu thay thể thạch caoÌ 3. Nghiên cửu thay thể đá bazan bằng xúc tác RECC thải 3. Nghiên cứu thay thể xỉ thu ang xuc lác RECC thấi 3.

Nghiên cứu thay thể đá băng xúc tác RUCC thải. Xác dịnh các chứ tiêu kỹ thuật của xỉ măng KET LUẬN TÀI LIỆU THAM KHẢO. Xác định các tính chất cơ lý của xi măng chứa RECC thải. CHƯƠNG 3: KÉT QUÁ VẢ THẢO LUẬN 3.

Nghiên cứu về xúc tác RECC thải. Ảnh SEM của xúc tác RECC thải 3. Kết quả đo tán xạ laze xúc tác RECC thải 3. Kết quả đo XRD xúc tác RECC thải 3.

Kết quả TPD-NII; xúc tác RECC thải 3. Két qua EDX xác dinh hàm lượng cốc trong » i tac RFCC thải 2. Nghiên cứu chê tạo xi măng với phụ gia xúc tác RECC thải. Nghiên cửu thay thé clanke bing xúc tác RECC thải 3 3.

Nghiên cửu thay thể thạch caoÌ 3. Nghiên cửu thay thể đá bazan bằng xúc tác RECC thải 3. Nghiên cứu thay thể xỉ thu ang xuc lác RECC thấi 3. Nghiên cứu thay thể đá băng xúc tác RUCC thải.

Xác dịnh các chứ tiêu kỹ thuật của xỉ măng KET LUẬN TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANII MUC CAC IINII VE, BO TIT TRnh 1. Câu trúc cơ bản của aluninosilicat và đơn vị câu trúc cơ bản của zeolit. Cầu tạo fanjazit.

Múc độ phát triển độ bên nén ca xỉ măng với các hâm lượng phụ gia xúc tác RFCC thải khác nhau tại các nhà máy lọe — hẻa dâu4 Sohar, Oman. Công nghệ khô sản xuất xỉ măng có phụ gia là xúc tác RECC thái. Công nghệ bán khô sản xuất xi măng có phụ gia là xúc tác RECC thải. Công nghệ bán tới sản xuất xỉ mắng có phụ gia là xúc lác RECC thải.

Công nghệ tớt sản xuất xi măng có phụ gia lả xúc táo RƯCC thải 29 Hinh 3. Anh SEM của mẫu xúc tác RECC thải ¬. Giăn để phân bó kích thước bạt của xúc tác RFCC thải. Giãn đồ XRD của xúc tác RECC thải Hình 3.

Giãn đỗ XRD chuẩn của zeolit Y. Giản đổ FPD-NH; của xúc tac R. Giãn để TPD-NH: của xúc tác RFCC mới (s tác). Phổ EDX của xúc tác RFCC thả,.

Sự thay đổi các tính chất cơ lý của xi măng khi thay thể mốt phi bang xúc lác RECC thải. Sự thay đối cáo tính chất cơ ve của xi măng khi thay thể một phân thạch cao bằng xúc tác REỨC thải. Sự thay đối các tính chất cơ ye cha xi mang khi ‘thay the một phan da bazan bing xtic tc RFCC thai. Su thay đỗi các tỉnh chất cơ lý của xi măng khi thay thế một phân xĩ than bằng xúc tác RECC thải 58 Hình 3.

Sự thay dỗi các tính chất cơ lý của xỉ măng khi tay thế một phần đã vôi bằng xúc tác RECC thải 60 LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiền cứu của riêng tôi. Cáo số liệu, kết quả đưa ra trong luận văn mày là trung thực và chira (img duoc ai công bố trong bắt kỳ một công trình nào khác Hà Nội ngày / /2016 Học viên Võ Thị Tuyết Mai Bảng 2. Hàm lượng các thành phần khi thay đá bazan bằng 2% xúc tác RERCC thải (Ký hiệu 12-ÐB2) 38 Bảng 214. Hẻm lượng các thành phần khi thay đã bazan bằng 394 xúc tác RECC thải (Ký hiệu 13-ÐB3) 38 Tiảng 2.

TĨàm lượng các thành phần khi thay đá bazan bằng 4% xúc tác RFCC thải (Ký hiệu 14-ÐB4). Iiàm lượng các thành phần khi thay da bazan bing 5% sic tae RECC thải (Ký hiệu 15-ĐB5). Hàm lượngcác tảnh phản th hy ï than bằng 1% xúc tác RECC thải (Ký hiệu 16-XT]). Hi RECC thải (Ký hiệu 17- :.

Hàm lượng các thành phần khi thay xỉ than bà ủc lác TRRCC thải ng 220. Hàn lượng các thành phần khi Day xỉ Wien (Ký hiệu 19-XT4) áng221. Hảm lượng các thánh phân khi thay xĩ than bằng 5% xúc tác RECC thấi (Ký hiệu 19b-XT4B). Tlam lượng các thành phần khi thay đá vôi bằng 1% xúc tae RECC thai (Ký hiệu 20-ÐVI).

Lam luong cac thanh phần khi thay đá vôi bằng 2% xúc tác RHỚC thải (Ký hiệu 21-EV3).24, Ham 5 lượng các thành phần khi tay đá vôi băng 3% xúo tác RECC thải 23-DV4). Hàm lượng các thành phần khi thay đã vôi8 ing S9 fasate tác RECC thai Bling 3. Kết qui nba hấp phụ TPD-NH; ö c Bang 3. Cac tinh chất của xi măng khi thay thé clanke bằng xúc tác RECC thải với cáo hàm lượng khác nhau.

see DD tảng 3. Các tính chất của xi mang Khi thay thể thạch cao ing xxúc c tác RFCC thai với các hàm lượng khác nhau. sen ki Bảng 3.4 Các tính chất của xi măng khí thay thể đã bazan bảng xúc tác¢ RFCC thai với các hàm lượng khá nÌau. pee DS Bảng 3.

Cac tính chất của xi măng khi thay thể xi than bằng xúc lá RECC thâi với các hàm lượng khác nhau. Các tính chất của xi măng khi ¡thay thể dá vôi bằng xúc tác RFCC thôi với các hàm lượng khác nhau 59 Bang 3. Téng hop két qua cae miu xi mang, thay thé din từng thành phần bằng xúc tác RECC thái và so sánh với mẫu đổi chứng BS-01 - 61 Bảng 3. Các chí tiểu kỹ thuật gủa xi măng có sử dụng plu gia RFCC thai.

So sánh các chỉ tiêu kỹ thuật của xỉ trăng có phụ gia RECC [ải với xi măng Poolăng Bim Son. Hàm lượng các thành phần khi thay đá bazan bằng 2% xúc tác RERCC thải (Ký hiệu 12-ÐB2) 38 Bảng 214. Hẻm lượng các thành phần khi thay đã bazan bằng 394 xúc tác RECC thải (Ký hiệu 13-ÐB3) 38 Tiảng 2. TĨàm lượng các thành phần khi thay đá bazan bằng 4% xúc tác RFCC thải (Ký hiệu 14-ÐB4).

Iiàm lượng các thành phần khi thay da bazan bing 5% sic tae RECC thải (Ký hiệu 15-ĐB5). Hàm lượngcác tảnh phản th hy ï than bằng 1% xúc tác RECC thải (Ký hiệu 16-XT]). Hi RECC thải (Ký hiệu 17- :. Hàm lượng các thành phần khi thay xỉ than bà ủc lác TRRCC thải ng 220.

Hàn lượng các thành phần khi Day xỉ Wien (Ký hiệu 19-XT4) áng221. Hảm lượng các thánh phân khi thay xĩ than bằng 5% xúc tác RECC thấi (Ký hiệu 19b-XT4B). Tlam lượng các thành phần khi thay đá vôi bằng 1% xúc tae RECC thai (Ký hiệu 20-ÐVI). Lam luong cac thanh phần khi thay đá vôi bằng 2% xúc tác RHỚC thải (Ký hiệu 21-EV3).24, Ham 5 lượng các thành phần khi tay đá vôi băng 3% xúo tác RECC thải 23-DV4).

Hàm lượng các thành phần khi thay đã vôi8 ing S9 fasate tác RECC thai Bling 3. Kết qui nba hấp phụ TPD-NH; ö c Bang 3. Cac tinh chất của xi măng khi thay thé clanke bằng xúc tác RECC thải với cáo hàm lượng khác nhau. see DD tảng 3.

Các tính chất của xi mang Khi thay thể thạch cao ing xxúc c tác RFCC thai với các hàm lượng khác nhau. sen ki Bảng 3.4 Các tính chất của xi măng khí thay thể đã bazan bảng xúc tác¢ RFCC thai với các hàm lượng khá nÌau. pee DS Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ