Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xây dựng thiết kế cơ sở cho quy trình sản xuất monocanxi photphat

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu xây dựng thiết kế cơ sở quy trình sản xuất Monocanxi Photphat. Tối ưu hóa quy trình, nâng cao hiệu quả sản xuất.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

145
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

DANH MỤC BẢNG BIỂU VÀ HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Phụ gia thức ăn chăn nuôi

1.1.1. Khái niệm

1.1.2. Phân loại

1.2. Tính chất hóa lý

1.2.1. Cấu tạo

1.2.2. Tính chất hóa học

1.2.3. Ứng dụng

1.3. Giới thiệu về công nghệ sản xuất MCP

1.3.1. Công nghệ sản xuất MCP trên thế giới

1.3.2. Công nghệ sản xuất MCP tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2. NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên liệu

2.2. Nguyên liệu chứa Canxi

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp nghiên cứu điều kiện tối ưu của quá trình công nghệ phản ứng sản xuất MCP

2.3.2. Phương pháp nghiên cứu quá trình tách nước sơ bộ và sấy sản phẩm MCP

2.3.3. Phương pháp xác định thành phần hóa học của nguyên liệu và sản phẩm

3. CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Điều kiện của quá trình công nghệ phản ứng sản xuất MCP

3.1.1. Nguồn nguyên liệu đầu vào

3.1.2. Tỷ lệ các chất tham gia phản ứng Ca/P

3.1.3. Nhiệt độ phản ứng

3.1.4. Thời gian phản ứng

3.1.5. Kết luận về điều kiện công nghệ phản ứng

3.2. Tách nước sơ bộ và sấy sản phẩm

3.2.1. Tách nước sơ bộ

3.2.2. Sấy sản phẩm

3.2.3. Kết luận về công nghệ tách nước sơ bộ và sấy sản phẩm

3.3. Xác định thành phần hóa học của nguyên liệu và sản phẩm MCP

3.3.1. Sản phẩm MCP

4. CHƯƠNG 4. XÂY DỰNG THIẾT KẾ CƠ SỞ

4.1. Công suất dây chuyền

4.2. Nguyên liệu, sản phẩm

4.2.1. Nguyên liệu

4.2.2. Sản phẩm

4.3. Sơ đồ khối

4.4. Tính toán cân bằng chất

4.5. Dây chuyền công nghệ đề xuất

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn sản xuất monocanxi photphat MCP

Luận văn thạc sĩ về nghiên cứu xây dựng thiết kế cơ sở cho quy trình sản xuất monocanxi photphat mở ra một hướng đi quan trọng cho ngành công nghiệp hóa chất và nông nghiệp Việt Nam. Monocanxi photphat, hay Monocalcium Phosphate (MCP), là một hợp chất vô cơ với công thức hóa học Ca(H₂PO₄)₂, đóng vai trò không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực. Tài liệu nghiên cứu này tập trung vào việc làm chủ công nghệ, tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có trong nước để sản xuất MCP, giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu. Nội dung chính của luận văn đi sâu vào việc phân tích các công nghệ hiện có trên thế giới, từ đó lựa chọn và đề xuất một sơ đồ dây chuyền sản xuất phù hợp với điều kiện Việt Nam. Các chương mục của công trình này bao gồm tổng quan lý thuyết, phương pháp nghiên cứu thực nghiệm, phân tích kết quả và cuối cùng là xây dựng bản thiết kế cơ sở nhà máy hóa chất. Nghiên cứu này không chỉ là một luận văn kỹ thuật hóa học đơn thuần mà còn là một dự án tiền khả thi, cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học cho việc đầu tư vào các nhà máy sản xuất phụ gia thức ăn chăn nuôi và phân bón trong tương lai. Việc làm chủ công nghệ sản xuất monocanxi photphat sẽ góp phần ổn định nguồn cung, giảm giá thành sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngành chăn nuôi nước nhà.

1.1. Vai trò của Monocalcium Phosphate trong công nghiệp

Monocalcium Phosphate (MCP) là một muối photphat có giá trị cao, được ứng dụng rộng rãi. Trong ngành chăn nuôi, nó được xem là phụ gia thức ăn chăn nuôi thiết yếu, cung cấp hai khoáng chất quan trọng là Canxi (Ca) và Photpho (P) ở dạng dễ hấp thu cho vật nuôi. Sự bổ sung MCP giúp tăng cường trao đổi chất, phát triển hệ xương, cải thiện khả năng sinh sản và hệ miễn dịch. Ngoài ra, trong ngành thực phẩm, MCP được dùng làm chất tạo xốp cho bánh nướng. Trong nông nghiệp, nó là thành phần chính của một số loại phân bón supephotphat, cung cấp Photpho cho cây trồng. Luận văn nhấn mạnh, ứng dụng chính mà nghiên cứu hướng tới là sản xuất MCP phục vụ ngành chăn nuôi, vốn đang có nhu cầu rất lớn tại Việt Nam.

1.2. Tổng quan các công nghệ sản xuất MCP trên thế giới

Tài liệu gốc đã phân tích hai quy trình công nghệ sản xuất MCP chính đang được áp dụng phổ biến trên thế giới: công nghệ sấy phun và công nghệ sấy trộn. Công nghệ sấy phun tạo ra sản phẩm dạng hạt cầu đồng nhất nhưng tiêu tốn nhiều năng lượng và chi phí đầu tư cao. Ngược lại, công nghệ sấy trộn có thiết bị đơn giản hơn, tận dụng được nhiệt phản ứng, nhưng đòi hỏi các quy trình phụ trợ như sàng, nghiền. Việc phân tích ưu và nhược điểm của từng phương pháp là cơ sở quan trọng để luận văn đề xuất lựa chọn công nghệ phù hợp nhất với điều kiện hạ tầng và nguồn vốn tại Việt Nam, hướng tới hiệu quả và tính bền vững.

II. Thách thức trong quy trình sản xuất monocanxi photphat

Việt Nam đối mặt với một nghịch lý lớn trong quy trình sản xuất monocanxi photphat: sở hữu nguồn nguyên liệu dồi dào nhưng lại phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nhập khẩu. Theo thống kê trong luận văn, lượng MCP nhập khẩu hàng năm lên tới 15.000 tấn. Thách thức lớn nhất nằm ở việc chưa làm chủ được công nghệ xử lý tạp chất trong axit photphoric trích ly từ quặng apatit và chưa xây dựng được một quy trình sản xuất ổn định với hiệu suất chuyển hóa cao. Các nguồn nguyên liệu chứa Canxi như đá vôi (CaCO₃) hay vôi sống (CaO) có trữ lượng lớn nhưng chất lượng không đồng đều. Đồ án tốt nghiệp ngành hóa và các công trình nghiên cứu trước đây đã chỉ ra những khó khăn này nhưng chưa đưa ra được giải pháp toàn diện. Luận văn này được thực hiện nhằm giải quyết bài toán đó, từ khâu khảo sát nguyên liệu đầu vào, tối ưu hóa các điều kiện phản ứng, đến việc thiết kế một dây chuyền hoàn chỉnh. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm canxi đihidrophotphat (tên gọi khác của MCP) đạt tiêu chuẩn thương phẩm, có khả năng cạnh tranh với hàng nhập khẩu.

2.1. Nguồn nguyên liệu sản xuất MCP tiềm năng và hạn chế

Nguồn nguyên liệu chính để sản xuất MCP bao gồm axit photphoric (H₃PO₄) và nguồn cung cấp Canxi. Việt Nam có lợi thế lớn với trữ lượng quặng apatit và đá vôi khổng lồ. Tuy nhiên, axit photphoric sản xuất trong nước theo phương pháp trích ly thường chứa nhiều tạp chất, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Nguồn Canxi từ bột đá nghiền (CaCO₃) tuy rẻ và sẵn có nhưng độ tinh khiết không cao bằng Canxi Cacbonat kết tủa. Luận văn đã tiến hành khảo sát, đánh giá và lựa chọn các nguồn nguyên liệu phù hợp, cụ thể là bột đá vôi và axit photphoric kỹ thuật, để cân bằng giữa yếu tố chi phí và chất lượng trong một thiết kế cơ sở quy mô công nghiệp.

2.2. Các yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến hiệu suất phản ứng

Hiệu suất của phản ứng trung hòa giữa axit photphoric và nguồn Canxi phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Luận văn đã xác định các thông số công nghệ quan trọng cần được kiểm soát chặt chẽ, bao gồm: nồng độ axit đầu vào, tỷ lệ mol Ca/P, nhiệt độ phản ứng, thời gian phản ứng và chế độ khuấy trộn. Việc kiểm soát sai các thông số này có thể dẫn đến việc tạo ra các sản phẩm phụ không mong muốn như Dicalcium Phosphate (DCP), làm giảm hiệu suất và chất lượng của MCP. Đây chính là nút thắt công nghệ mà nghiên cứu cần tập trung tháo gỡ.

III. Hướng dẫn thiết kế cơ sở cho quy trình sản xuất MCP

Phần trọng tâm của luận văn thạc sĩ nghiên cứu xây dựng thiết kế cơ sở cho quy trình sản xuất monocanxi photphat là việc đề xuất một dây chuyền công nghệ hoàn chỉnh. Dựa trên các kết quả thực nghiệm, một sơ đồ dây chuyền sản xuất chi tiết đã được xây dựng, bắt đầu từ khâu chuẩn bị nguyên liệu, tiến hành phản ứng, tách nước sơ bộ, sấy sản phẩm và đóng gói. Mỗi công đoạn đều được thuyết minh rõ ràng về mục đích và nguyên lý hoạt động. Cốt lõi của chương này là phần tính toán thiết bị hóa học, đặc biệt là thiết bị phản ứng. Các tính toán này dựa trên cơ sở cân bằng vật chấtcân bằng năng lượng cho toàn bộ hệ thống. Việc xác định chính xác các dòng vật chất vào-ra, lượng nhiệt tỏa ra hay cần cung cấp giúp lựa chọn và thiết kế kích thước thiết bị phù hợp, đảm bảo dây chuyền hoạt động ổn định và hiệu quả. Bản thiết kế này là kim chỉ nam cho việc triển khai dự án trong thực tế, từ việc lựa chọn nhà thầu đến lắp đặt và vận hành.

3.1. Lựa chọn và thuyết minh sơ đồ dây chuyền công nghệ

Dựa trên phân tích ở chương trước, luận văn đề xuất một sơ đồ khối dây chuyền sản xuất MCP theo công nghệ sấy trộn cải tiến. Sơ đồ bắt đầu với silo chứa đá vôi và bồn chứa axit photphoric. Nguyên liệu được định lượng và đưa vào thiết bị phản ứng có cánh khuấy. Sản phẩm sau phản ứng là hỗn hợp sệt được đưa qua hệ thống lọc chân không để tách nước sơ bộ, sau đó chuyển đến máy sấy để đạt độ ẩm yêu cầu. Cuối cùng, sản phẩm khô được sàng phân loại kích thước và đóng gói. Sơ đồ này được lựa chọn vì tính đơn giản, chi phí đầu tư hợp lý và phù hợp với quy mô sản xuất tại Việt Nam.

3.2. Phương pháp tính toán cân bằng vật chất và năng lượng

Tính toán cân bằng vật chất là bước nền tảng để xác định lượng nguyên liệu cần thiết, lượng sản phẩm tạo thành và lượng khí thải phát sinh. Luận văn đã lập bảng cân bằng chi tiết cho từng thiết bị và toàn bộ dây chuyền dựa trên công suất thiết kế. Tương tự, cân bằng năng lượng giúp tính toán lượng nhiệt cần cho quá trình sấy và lượng nhiệt cần làm mát cho lò phản ứng (do phản ứng tỏa nhiệt). Các số liệu này là cơ sở không thể thiếu để tính toán thiết bị hóa học và đánh giá hiệu quả sử dụng năng lượng của toàn bộ quy trình.

IV. Kết quả nghiên cứu tối ưu hóa quy trình sản xuất MCP

Thông qua các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm, luận văn đã xác định được các điều kiện công nghệ tối ưu cho quy trình sản xuất monocanxi photphat từ nguyên liệu trong nước. Kết quả cho thấy, việc sử dụng axit H₃PO₄ ở nồng độ 50-60% cho hiệu quả tốt nhất, vừa đảm bảo phản ứng diễn ra hoàn toàn, vừa dễ kiểm soát nhiệt độ. Tỷ lệ mol Ca/P tối ưu được xác định là hơi dư Canxi so với lý thuyết (1:1.85 thay vì 1:2) để đảm bảo không còn axit tự do trong sản phẩm cuối cùng. Nhiệt độ phản ứng được khống chế trong khoảng 80-90°C để tối đa hóa tốc độ phản ứng và thuận lợi cho quá trình bốc hơi nước. Quá trình sấy sản phẩm cũng được khảo sát để xây dựng đường cong sấy, từ đó xác định thời gian và nhiệt độ sấy phù hợp trong hệ thống sấy phun hoặc sấy thùng quay. Các kết quả này cung cấp một bộ thông số công nghệ đáng tin cậy, là cơ sở khoa học vững chắc cho việc xây dựng thiết kế cơ sở và vận hành nhà máy trong tương lai.

4.1. Thông số công nghệ tối ưu cho phản ứng tổng hợp MCP

Nghiên cứu thực nghiệm đã khảo sát chi tiết ảnh hưởng của các yếu tố như nồng độ axit, tỷ lệ Ca/P, và nhiệt độ. Kết quả chỉ ra rằng, tại nhiệt độ 80°C, thời gian phản ứng khoảng 40 phút và tỷ lệ mol CaCO₃ : H₃PO₄ là 1:1.85, độ chuyển hóa H₃PO₄ đạt mức cao nhất. Việc duy trì các thông số này không chỉ đảm bảo hiệu suất tạo ra monocanxi photphat mà còn hạn chế sự hình thành các tạp chất không mong muốn, giúp sản phẩm cuối cùng đạt chất lượng thương phẩm.

4.2. Phân tích chất lượng sản phẩm MCP thành phẩm

Sản phẩm MCP thu được từ quy trình đề xuất đã được phân tích thành phần hóa học để đánh giá chất lượng. Các chỉ tiêu chính như hàm lượng P₂O₅ tổng (trên 22%), hàm lượng Canxi (trên 15%), độ tan trong nước và pH đều đạt các tiêu chuẩn kỹ thuật dành cho phụ gia thức ăn chăn nuôi. Ngoài ra, hàm lượng các kim loại nặng và tạp chất độc hại như Asen (As), Chì (Pb) cũng được kiểm tra và nằm trong giới hạn cho phép. Kết quả này khẳng định tính khả thi của quy trình công nghệ được nghiên cứu.

V. Đánh giá hiệu quả kinh tế và an toàn sản xuất MCP

Một luận văn thạc sĩ về thiết kế cơ sở không thể thiếu phần đánh giá về tính khả thi kinh tế và các vấn đề an toàn. Dựa trên các tính toán cân bằng vật chất, luận văn đã tiến hành khái toán chi phí đầu tư ban đầu, bao gồm chi phí thiết bị, xây dựng và lắp đặt. Đồng thời, chi phí vận hành hàng năm cũng được ước tính, bao gồm chi phí nguyên vật liệu, năng lượng và nhân công. Từ đó, một bài toán đánh giá hiệu quả kinh tế sơ bộ được đưa ra, cho thấy tiềm năng lợi nhuận và thời gian hoàn vốn của dự án. Bên cạnh đó, các vấn đề về an toàn sản xuất hóa chất cũng được đề cập. Quy trình sản xuất MCP liên quan đến việc sử dụng axit mạnh và vận hành các thiết bị ở nhiệt độ cao, do đó, các biện pháp an toàn lao động, phòng chống cháy nổ, và xử lý sự cố hóa chất là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu cũng đề xuất các phương án xử lý khí thải (CO₂) và nước thải để giảm thiểu tác động đến môi trường, đảm bảo sự phát triển bền vững của nhà máy.

5.1. Khái toán chi phí và hiệu quả kinh tế của dự án

Phần đánh giá hiệu quả kinh tế chỉ ra rằng, mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cho một dây chuyền sản xuất MCP là đáng kể, nhưng với giá thành sản phẩm cạnh tranh và nhu cầu thị trường lớn, dự án có tính khả thi cao. Việc tự chủ sản xuất giúp giảm chi phí logistics và thuế nhập khẩu, tạo ra lợi thế cạnh tranh so với sản phẩm ngoại. Báo cáo khái toán trong luận văn cung cấp những con số tham khảo quan trọng cho các nhà đầu tư tiềm năng trong lĩnh vực này.

5.2. Các biện pháp đảm bảo an toàn sản xuất hóa chất

Vấn đề an toàn sản xuất hóa chất được đặt lên hàng đầu. Luận văn đề xuất các quy trình vận hành an toàn cho từng thiết bị, đặc biệt là khu vực pha chế và phản ứng với axit photphoric. Các biện pháp bao gồm trang bị bảo hộ lao động cá nhân đầy đủ, xây dựng hệ thống thông gió, hệ thống phòng cháy chữa cháy và quy trình ứng phó sự cố tràn đổ hóa chất. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này là điều kiện tiên quyết để nhà máy hoạt động an toàn và bền vững.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I. Tong quan -_ Thiết bị đơn giản ¡_ Ahược điểm -_ Câu các quy trinh phụ ượ như sảng (screcring), nghiển(milling) và các dạng, phân loại kháo. Công nghệ sẵn xuất MCP tại Việt Nan: MCP được sản xuất từ axit photphoric và CaCOs, CaO hoặc Ca(OH>. Các hóa chất này nước ta có sẵn, tuy nhiên đo chưa làm chủ được công nghệ xử lý tạp chất trang axil photsphoric uGL, cũng như chưa có dược quy trình công nghệ phủ hợp để có thể đạt hiệu suất chuyển hỏa MCP cao và ôn định nên hiện tại trong nước vẫn chưa cỏ nha may nào sản xuất được MCP.

Lượng MCP nhập khẩu vẻ Việt Nam hiện nay khoảng 15.000 Tân/năm với giá bản dao dộng, từ 9. Từ những đánh giá trên ta cỏ thể thấy đối với thị trường phụ gia thức ăn chãn môi nói chung và phụ gia MP nói riêng hiện nay đang có xu hướng phát triển mạnh. Việc đầu tư nghiên cứu, xây dựng, phát triển một đây chuyển sẵn xu MCP tai Việt Nam là rất cản thiết và có ý nghĩa to lớn dối với sự phát triển chung của nên kinh tế nêng nghiệp Việt Nam Trang 19 Chương 2. Nguyên liệu và phương phảp nghiên cứu CHƯƠNG 2.

NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 1.1 Nguyên liệu MCP duge san xuất từ axit photphoric (HsPO¿) và các nguồn nguyên liệu chửa Ca như: bội đá (CaCO), sa vôi (Ca(OH)n, vôi (CaO). Các nguồn ngnyên liệu này ö nước ta đều có thẻ sân xuất dược và có sẵn ngoài tự nhiên.1 Axit photphuric HsPOs 2.1 Tinh chét hoa bf 1194 Axit photphoric là chất rấn tĩnh thể không máu, khối lượng riêng 1,87 g/em3; nhiệt độ nóng chây = 42,35°C (đạng H;PO¡.H:O có nhiệt độ nóng chây = 29. Tan trong etanol, nước (với bắt kì tỉ lệ nào) Trong cầu trúc linh thể của nó gdm có những nhóm tứ điện PÓa, liên kết với nhau ‘bang lién két hydra. Céu trúc đó vẫn còn được giữ lại trong dung dich dam đặc của axit ở trong nước và làm cho dụng địch đỏ sánh giống như nước đường Trong phân tũ axit pholphorie P ở mức oxy hóa +5 bến nên axit photphorie khó bị khử, không có tính oxy hóa như axit niric.

Khi đun nóng dân đến 260°C, axit o photphorie rất bớt nước, biển thánh axit diphotphoric (H4P2O2); ở 300°C, biến thành axit metaphotphorie (IPOs). Axit photphoric lA axit ba ndc ca dé mạnh trung binh, hing sé axit ở 25°C có các gidbiK, 7.10%,K, 810%,K; 410% Dung dich axit photphoric cé nhimg tinh chat chg của axit như đổi ma. quy tim thanh dé, tac dumg véi oxit bazo, bazo, muéi, kim logi. Khi tac dung với oxit bazơ hoặc bazo, tùy theo lượng chất tác đụng mà sẵn nhắm là muối trưng hòa, muối axit hoặc hỗn.

hợp muối Trang 20 Chương 2. Nguyên liệu và phương phảp nghiên cứu 2.2Điều chế [197 a, Trong phỏng thứ nghiệm “Trong phỏng thí nghiệm, axit phoiphoric được điều chế bằng cách dùng LINO; đặc oxy hóa photpho ở nhiệt độ cao: P ) SHNO; HsPO, L 5 NO; ! HO b, Trong công nghiệp Axit photphoric được sản xuất công nghiệp bằng hai phương pháp. Phương pháp tớt chiếm wu thé trong lĩnh vực thương mại. Phương pháp nhiệt dất hơn nhưng cho sản phẩm tính khiết được sử dụng cho các ứng dụng trong ngành công nghiệp thục phẩm.

+ Phương pháp ướt Axit photphorie được sản xuất bằng cách thêm axit sumfUmio để phân Huỹ khoảng 'Tricanxi photphat, thường dược tìm thấy trong tự nhiên như quặng apatit, Cai (POä)šX + 5 HaSO¿ — 10 HàO —> 3 HạPQa + 5 CaSOa:2 HaỢ + HX trang đỏ X có thể bao gầm OFT, F- Cl, Br va các quang khac chita Fe*,Me?* Dung địch axit photphorio ban đầu có thể chúa 23-33% TạO; (32-4614 H;POi), nhưng có thể được lập trung bởi sự bay hơi nước để sẵn xuất axiL connnereial- hoặc thương cấp photphorie, trong dò có khoảng 54-62% P20s (75 -85% HạPOx). Bốc hơi hơn nữa sẵn lượng nước axiL super photphoric với nằng độ lrên 70% PO; (lương ứng với gan 100% H;POa, tuy nhiên, các axit pyro photphoric và poly photphoric sẽ bắt dau hình thành, làm cho các chất lóng có độ nhớt cao) Phan huý quặng photphat bằng axit sulfturic sán phẩm phụ canxi sunfat không tan. (thạch cao), được lọc và loại bỗ như bùn cặn. Axit ướt quá trinh có thế được tỉnh chế thêm bằng cách loại bó flo để sản xuất axit phosphoric dùng trong sản xuất phân bon, Trang 21 Chương 2.

Nguyên liệu và phương phảp nghiên cứu hoặc bằng cách chiết xuất dụng môi và loại bố asea để săn xuất axit photphoric tực phẩm Quá trình nitrophotphat là tương tự như quá trình rớt tri né sit dung axit nitric 6 vị trí của axit suHuric. Lợi thẻ cho phương pháp này là các sản phẩm di kèm là canxi nitrat cũng là một loại phân bón cây trồng, Phương pháp này ít được sứ dụng. + Phương pháp nhiệt Axit photphonic lính khiết thu được bằng cách đốt photpho nguyên lố để lạo photpho pentoxit, sau đỏ được bỏa tan trong axit photphoric loãng. Phương pháp này tạo ra một axit photphorie rất tình khiết, vì hâu hết các tap chat có trong da đã được loại bộ khí đốt phốt pho trong lò điện.

Thy nhiên, đối với các ứmg đụng quan trọng như. được phẩm, thực phẩm cân có phân đoạn xử lý bễ sưng để loại bỏ các hợp chất asen. Photpho nguyên tố được sản xuất bởi một lò điện Ở nhiệt độ cao, mật hỗn hợp cia quing photphal, sihea va vat liéu cachon (than cdc, than wv.) sam xual calcium silicate, khi photphova carbon monoxide. Khi P va CO tir phan ung nay duge lam lanh đưới nước để tách photpho rắn và bụi.

Ngoài ra, khí P vả CO có thể được đốt chảy với không khí để tạo photpho penioxit và carbon đioxide. Khí sau khi được lâm nguội so bộ được đưa tới hydrat hoá tạo thành axit photphoric.3Tình hình sản xuất và tiêu thu LIPO; Ổ trên thị trưởng, axit photphorie có sẵn ba nẵng độ: 75% H:PO4 với 54.3% PaOs 80% H:PO4¿ với 58.094 PaOs 85% H:PO4 với 61.6% Pa2Os Trang 22 Chương 2. Nguyên liệu và phương phảp nghiên cứu Axit photphoric 85% có khỏi lượng riêng 1.687 g/em’, dang dịch syro. Nó có xu Thưởng bị kết tình nên khi vận chuyên, người ta đóng trong các thùng gia nhiệt để Iránh diéu này, Axit khan có thể thu dược từ axit 85% cho bay hơi trong chân không tại 802C.

Nam 2010 téng năm lực sản xuất axit Photpherie toàn thê giới đạt 48,4 triệu tân PạO;, đến năm 201 5 lăng lên 57,6 triệu lấn. VỀ năng lực sản xuất, hiện may ở nước ta chỉ có 3 nhà mấy lớn sảu xuất axiL Photphoric: một ở miễn Nam lá Nhà mảy Hóa chất Đồng Nai (thuộc công ty TNHH một thành viên Hóa Chất Cơ Bản Miễn Nam) và lai ở tuên Bắc là Nhà máy sân xuất DAP số 1 thuộc công ty TNHH một thành viên DAP — VINACHEM tai khu công, nghiệp Dinh Vũ - Lái Phỏng và Nhà rnáy sản xuất DAP số 2 thuộc công ty TNHII một thành viên DAP — VINACHEM tại khu công nghiệp Ting Loồng — Lao Cai. Téng năng lực sắn suất của 3 nhả máy khoáng 333. "rong đó, Nhà máy liỏa chất Dổng Nai được đâu tư đây chuyển sản xuất axit Thotphoric thục phẩm công suất 3.000 tắn/năm và đây chuyên sẵn xuất axit Photphorie kỹ thuật 8594 THyPOa công suật 7.

Axil Photphoric kỹ thuật được sản xuất tử nguyên liệu photpho vàng theo phương, pháp nhiệt. Công ty LNHH một thành viên DAP 1 VINACHEM có năng lực sản xuất axit Thotphoric hiện nay là 161. Dây chuyên sản xuất axit Photphoric tại Nhà máy đã hoạt động va cho ra tan sin phẩm axit Photphoric dẫu tiên của Việt Nam sản. xuất theo phương pháp trích ly (phương pháp ướt - DiTTydrate).

Công ty TNIIH một thành vién DAP 2 — VINACTIBM có năng lực sản xuất axit Photphoric hién nay là 162. Trang 23 Chương 2. Nguyên liệu và phương phảp nghiên cứu 2.2 Nguyên liệu cinta Canxi Nguồn nguyên liệu Canxi cho MCP có thể từ một số nguồn sau như: Vôi sống, (CaO), với tôi ( Ca(OH)- thường ở dang bột hay nhão, đá vôi (CaCO;), hay cũng có thể là quặng đã photphai 2.1Đá vôi CuCÓ; J20/ CaCO¿ là chất rằn màu trắng, Nhiệt độ nóng chảy: 825°C, Khôi lượng riêng, 8/em”. CaCCh có tính chất chưng của một muối và nhém Cacbonat (COs) nhu: - _ Tác dụng với axit mạnh, giải phóng caebon dioxit: CaCOs + UCI CaCh + CO2* +120 - Khi bi mung nẻng, giải phóng cacbon đioxit (trên 825 °C) dé tao canxi oxit, thường được gọi là vôi sống: CaCO; —> CaO + COnt -_ Phân ủng với nước có hỏa tan cacbon dioxit dễ tạo bicacbonat carnxi tan trong, nước: CaCO;+ CO +HO › Ca(HCO¿}» Chung ta co thé chia nguồn CaCOs thành cáo nguồn như: bột nhẹ CaCOs (CaCOx kết tủa) và bột nặng CaCO; (bột đá nghiền).

Nguồn nguyên liệu từ đá vôi này rất sẵn. cỏ tại Việt Nam. a, Bột nhẹ Hay còn gọi là Canxi cacbenat kết tủa, lả nguồn Canxi tỉnh khiết nhật, được sân. xuất như sau: -_ Nung CaCO; (quặng) —› CaO 1 CO, Trang 24 Chương 2.

Nguyên liệu và phương phảp nghiên cứu -_ Tôivôi CaO + HO — Ca(OH - Tao bét nhe Ca(OH): | CO; —+ CaCO: (bột nhẹ tỉnh khiếU I HạO Tuy CaCO¿ sản xuất theo phương pháp này có chat lượng rât tốt, hàm hượng, CaCOs dal. 98-99% nhưng giá thành cao hơn nhiề so với các nguồn Cansi khác. Tại Việt Nam có một số cơ sở sản xuất bột nhẹ nhưng vẫn chua đủ để cung cấp cho nhụ cầu sử dựng trong nước, hơm nữa với những nhủ cầu đời hồi chất lượng sẵn phẩm cao thì sản phẩm bột nhẹ của ta clrưa dạt yêu câu. Vậy nên, nguồn nguyên Hệu là bột nhẹ khó có thể ứng dụng vào duy trình sẵn xuất MCP công nghiệp.

b, Đột nặng, Bột năng chính là bột đá vôi sau khi khai thác dược nghiển ra thành bột mịn, có giá thành rẻ hơn nhiêu so với bột nhẹ. Nhung độ tình khiếtvà hẻm lượng Ca lại kém xe so với bột nhẹ. Dây là nguồn nguyên liệu có giá thành rẻ nhất và rất có sẵn tại Việt Nam. Với trữ lượng 125 tụ khoáng đá vôi đã được tìm kiếm và thăm dê, trừ lượng ước đạt 13 tỹ tân, tài nguyên dự bảo khoảng 120 tỷ tấn.

Đá vôi Việt nam phân bố tập trung ở các tỉnh phía Dắc và cực Nam.2Vôi sẵng CaO [31] La chat rin co dang tinh thé mau ting va là một chất ăn da, có tỉnh kiểm. Nếu là mệt săn phẩm thương mại thì vôi sống có chúa lẫn cả magie oxit (MgO), silic oxit SiO› và một lượng nhỏ nhôm oxi AbO) vị i (TT) oxit FeO. Nhiệt độ nóng chảy: 25725. Khôi lượng riêng: 3,3 : 3,416? kg/mẺ [21| Có đây đủ tính chất của 1 oxit bazơ: phản ứng với axit, oxit axit, riểu nguyên chất phân ứng mạnh với nước và tởa nhiều nhiệt CaO ! HO —+ Ca(OHb} Ha Trang 25 Chương 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ