Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu tính đa dạng cây gỗ tại rừng đặc dụng Yên Tử

Luận văn nghiên cứu đa dạng cây gỗ rừng đặc dụng Yên Tử, Quảng Ninh. Phân tích thành phần loài, cấu trúc và đề xuất các giải pháp bảo tồn.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời nói đầu

Danh mục các bảng

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Quan điểm về đa dạng sinh học

1.2. Tổng quan về nghiên cứu đa dạng thực vật

1.2.1. Trên thế giới

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Nghiên cứu thực địa

2.3.2. Xử lý trong phòng thí nghiệm

2.3.3. Xây dựng danh lục và đánh giá đa dạng hệ thực vật

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Khí hậu thủy văn

3.1.3. Tài nguyên thiên nhiên

3.2. Đặc điểm kinh tế xã hội

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đa dạng về thành phần loài cây gỗ có trong khu vực nghiên cứu

4.1.1. Đa dạng về taxon ngành thực vật

4.1.2. Đa dạng về taxon dưới ngành

4.2. Đa dạng về dạng sống của cây gỗ tại rừng đặc dụng Yên Tử

4.3. Đa dạng về giá trị sử dụng tài nguyên cây gỗ ở Rừng đặc dụng Yên Tử

4.4. Đa dạng các loài cây gỗ có giá trị bảo tồn cao

4.4.1. Thông tre lá ngắn

4.4.2. Tô hạp Trung hoa

4.5. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn và phát triển tài nguyên thực vật tại rừng đặc dụng Yên Tử có hiệu quả

4.5.1. Giải pháp kỹ thuật

4.5.2. Giải pháp về kinh tế - xã hội

4.5.3. Giải pháp về cơ chế, chính sách và thu hút nguồn vốn đầu tư

4.5.4. Tăng cường công tác thực thi pháp luật

KẾT LUẬN, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn đa dạng cây gỗ rừng đặc dụng Yên Tử

Luận văn “Nghiên cứu tính đa dạng cây gỗ tại rừng đặc dụng Yên Tử - Quảng Ninh” của tác giả Nhữ Thị Tâm (2011) là một công trình khoa học chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về tài nguyên thực vật rừng tại một trong những trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc thống kê, mà còn đi sâu phân tích cấu trúc quần xã thực vật, giá trị sử dụng và mức độ cần bảo tồn của các loài cây gỗ. Hệ sinh thái rừng Yên Tử từ lâu đã được biết đến với giá trị lịch sử, văn hóa và tâm linh, nhưng giá trị về mặt đa dạng sinh học rừng Yên Tử lại chưa được khám phá đầy đủ. Luận văn này ra đời nhằm lấp đầy khoảng trống đó, nhấn mạnh sự cần thiết của việc bảo tồn và phát triển bền vững. Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá tính đa dạng về thành phần loài, dạng sống, công dụng và giá trị bảo tồn, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả. Dựa trên các phương pháp nghiên cứu thực địa và xử lý phòng thí nghiệm bài bản, công trình đã xây dựng được một danh lục thực vật Yên Tử chi tiết cho nhóm cây gỗ. Các kết quả cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học quý giá, làm nền tảng cho các hoạt động quản lý tại Khu bảo tồn thiên nhiên Yên Tử, đồng thời phục vụ cho các nghiên cứu sâu hơn về hệ thực vật vùng Đông Bắc Việt Nam. Đây là tài liệu tham khảo không thể thiếu cho các nhà khoa học, nhà quản lý và những ai quan tâm đến giá trị bảo tồn đa dạng sinh học.

1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng của hệ sinh thái rừng Yên Tử

Khu rừng đặc dụng Yên Tử không chỉ là một di tích lịch sử - văn hóa quốc gia đặc biệt mà còn là một kho tàng đa dạng sinh học vô giá của vùng Đông Bắc. Điều kiện tự nhiên khu vực Yên Tử, với địa hình chia cắt mạnh, khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, đã tạo nên nhiều tiểu vùng sinh thái khác nhau, là môi trường sống lý tưởng cho một hệ thực vật phong phú. Tuy nhiên, song song với sự phát triển kinh tế - xã hội, hiện trạng tài nguyên rừng tại đây đang đối mặt với nhiều áp lực. Luận văn nhấn mạnh rằng việc nghiên cứu đa dạng cây gỗ rừng đặc dụng Yên Tử là nhiệm vụ cấp thiết, không chỉ để bảo tồn nguồn gen quý mà còn để duy trì sự cân bằng sinh thái, phục vụ phát triển du lịch bền vững và nâng cao đời sống cộng đồng địa phương.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu đa dạng thực vật

Nghiên cứu đặt ra mục tiêu rõ ràng: đánh giá tính đa dạng thực vật về thành phần loài cây gỗ, dạng sống, công dụng và giá trị bảo tồn. Để đạt được mục tiêu này, tác giả đã áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học hiện đại và có hệ thống. Phương pháp nghiên cứu thực địa bao gồm việc lập 10 tuyến điều tra và 15 ô tiêu chuẩn (OTC) để thu thập mẫu vật và dữ liệu. Các mẫu sau đó được xử lý tại phòng thí nghiệm, giám định tên khoa học các loài cây ở Yên Tử và xây dựng danh lục theo hệ thống phân loại Takhtajan (2009). Việc phân tích đa dạng về phân loại, dạng sống (theo Raunkiaer, 1934) và giá trị sử dụng đã mang lại những kết quả khoa học đáng tin cậy, làm cơ sở cho các đề xuất bảo tồn sau này.

II. Hiện trạng và thách thức bảo tồn đa dạng cây gỗ Yên Tử

Mặc dù sở hữu một hệ sinh thái phong phú, đa dạng cây gỗ rừng đặc dụng Yên Tử đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Sự suy giảm đa dạng sinh học là một vấn đề toàn cầu, và Việt Nam, đặc biệt là các khu vực như Yên Tử, không phải là ngoại lệ. Nguyên nhân chính đến từ các hoạt động của con người, bao gồm khai thác lâm sản ngoài gỗ trái phép, mở rộng đất nông nghiệp, và áp lực từ phát triển du lịch thiếu quy hoạch. Hiện trạng tài nguyên rừng cho thấy, mặc dù tỷ lệ che phủ còn khá cao (80%), nhưng chất lượng rừng ở một số khu vực đã suy giảm. Nhiều loài cây quý hiếm ở Quảng Ninh có nguy cơ bị đe dọa nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời. Luận văn chỉ ra rằng việc quản lý và bảo vệ rừng vẫn còn nhiều hạn chế, đặc biệt là trong công tác giám sát và thực thi pháp luật. Thách thức lớn nhất là làm sao để hài hòa giữa mục tiêu bảo tồn giá trị đa dạng sinh học và nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của cộng đồng địa phương. Việc thiếu dữ liệu cập nhật và các nghiên cứu chuyên sâu về sinh thái loài cũng là một rào cản lớn trong việc xây dựng các kế hoạch bảo tồn hiệu quả và bền vững cho vườn quốc gia Yên Tử trong tương lai.

2.1. Phân tích các yếu tố gây suy giảm tài nguyên thực vật rừng

Các yếu tố gây suy giảm tài nguyên thực vật rừng tại Yên Tử rất đa dạng. Hoạt động khai thác gỗ trái phép, dù đã giảm, vẫn còn tồn tại âm ỉ, nhắm vào các loài cây gỗ đặc hữu Yên Tử có giá trị kinh tế cao. Bên cạnh đó, việc thu hái cây thuốc ở Yên Tử và các loại lâm sản ngoài gỗ khác một cách tự phát, thiếu kiểm soát cũng làm ảnh hưởng đến khả năng tái sinh tự nhiên của nhiều loài. Sự phát triển du lịch, tuy mang lại lợi ích kinh tế, nhưng cũng tạo ra áp lực lên môi trường thông qua việc xây dựng cơ sở hạ tầng và gia tăng lượng rác thải. Biến đổi khí hậu với các hiện tượng thời tiết cực đoan như khô hạn kéo dài cũng làm tăng nguy cơ cháy rừng, đe dọa trực tiếp đến thảm thực vật rừng đặc dụng.

2.2. Khó khăn trong công tác quản lý tại khu bảo tồn Yên Tử

Công tác quản lý tại Khu bảo tồn thiên nhiên Yên Tử gặp không ít khó khăn. Lực lượng kiểm lâm còn mỏng so với diện tích quản lý rộng lớn và địa hình phức tạp. Kinh phí dành cho các hoạt động tuần tra, bảo vệ rừng và nghiên cứu khoa học còn hạn hẹp. Một thách thức khác là nhận thức của một bộ phận người dân địa phương về tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học chưa cao. Sự phối hợp giữa ban quản lý rừng, chính quyền địa phương và cộng đồng đôi khi chưa đồng bộ, dẫn đến hiệu quả thực thi chính sách chưa như mong đợi. Việc xây dựng một cơ chế chia sẻ lợi ích hài hòa từ dịch vụ hệ sinh thái rừng là cần thiết để khuyến khích người dân tham gia tích cực hơn vào công tác bảo vệ rừng.

III. Phân tích thành phần loài cây gỗ tại rừng đặc dụng Yên Tử

Kết quả nghiên cứu của luận văn đã cung cấp một bức tranh chi tiết về thành phần loài cây gỗ tại Yên Tử. Qua khảo sát, tác giả đã thống kê được 364 loài cây gỗ, thuộc 221 chi và 78 họ của 3 ngành thực vật. Đáng chú ý, ngành Hạt kín (Angiospermae) chiếm ưu thế tuyệt đối với 356 loài (97,78%), khẳng định rõ tính chất nhiệt đới của hệ thực vật nơi đây. Trong đó, lớp Hai lá mầm (Dicotyledoneae) vượt trội hoàn toàn so với lớp Một lá mầm (Monocotyledoneae). Nghiên cứu cũng đã bổ sung thêm một loài cây gỗ mới vào danh lục thực vật Yên Tử, đó là cây Sui (Antiaris toxicaria). Phân tích sâu hơn về cấu trúc quần xã thực vật cho thấy sự đa dạng ở cả bậc họ và chi. 10 họ giàu loài nhất, tiêu biểu là họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), Dâu tằm (Moraceae) và Long não (Lauraceae), chiếm tới 47,8% tổng số loài. Ở bậc chi, chi Sung/Đa (Ficus) là đa dạng nhất với 23 loài. Những số liệu này cho thấy đa dạng cây gỗ rừng đặc dụng Yên Tử không chỉ phong phú về số lượng mà còn phức tạp về cấu trúc, phản ánh một hệ sinh thái ổn định và có giá trị bảo tồn cao.

3.1. Đa dạng về taxon ngành và sự ưu thế của thực vật Hạt kín

Phân tích phân bố các loài cây gỗ theo ngành thực vật cho thấy sự thống trị của ngành Hạt kín. Với 356 loài, 215 chi và 74 họ, ngành này thể hiện sự thích nghi vượt trội với điều kiện tự nhiên khu vực Yên Tử. Ngành Hạt trần (Gymnospermae) chỉ có 7 loài, và ngành Dương xỉ (Polypodiophyta) chỉ có 1 loài cây gỗ. Tỷ lệ này hoàn toàn phù hợp với quy luật chung của các khu hệ thực vật rừng nhiệt đới ở Việt Nam và trên thế giới. Sự đa dạng cao của ngành Hạt kín là một chỉ số quan trọng, cho thấy hệ sinh thái rừng Yên Tử có lịch sử tiến hóa lâu dài và môi trường sống thuận lợi cho sự phát triển của thực vật bậc cao.

3.2. Đặc điểm các họ và chi cây gỗ chiếm ưu thế tại Yên Tử

Nghiên cứu đã xác định được 10 họ và 10 chi giàu loài nhất, được xem là "bộ mặt" của hệ thực vật cây gỗ Yên Tử. Họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) đứng đầu với 40 loài, tiếp theo là họ Dâu tằm (Moraceae) với 29 loài và họ Long não (Lauraceae) với 25 loài. Đây đều là những họ lớn, đặc trưng cho hệ thực vật nhiệt đới châu Á. Ở cấp chi, chi Ficus (họ Dâu tằm) đa dạng nhất với 23 loài, cho thấy vai trò quan trọng của nhóm cây này trong hệ sinh thái, đặc biệt là nguồn thức ăn cho động vật hoang dã. Sự hiện diện của các chi đa dạng như Syzygium (Vối, Trâm), Lithocarpus (Dẻ), Cinnamomum (Re, Quế) càng khẳng định giá trị của tài nguyên thực vật rừng nơi đây.

IV. Khám phá giá trị và các loài cây gỗ quý hiếm ở Yên Tử

Rừng đặc dụng Yên Tử không chỉ đa dạng về mặt số lượng mà còn chứa đựng giá trị to lớn về mặt sử dụng và bảo tồn. Nghiên cứu đã xác định có tới 320 loài cây gỗ có ích (chiếm 87,91%), được phân vào 13 nhóm công dụng khác nhau. Nhóm cây cho gỗ (G) có số lượng loài cao nhất với 233 loài, trong đó có nhiều loài gỗ quý như Lim xanh, Sến mật, Gụ lau, Vù hương. Tiếp theo là nhóm cây thuốc ở Yên Tử với 95 loài, chiếm 26,1%, thể hiện tiềm năng to lớn về dược liệu. Đặc biệt, luận văn đã xác định được 12 loài cây quý hiếm ở Quảng Ninh cần được ưu tiên bảo tồn, được ghi trong Sách Đỏ Việt Nam 2007 và Nghị định 32/CP. Các loài này bao gồm Trầm hương, Gụ lau, Sến mật, Kim giao, và Thông tre lá ngắn. Việc nhận diện và đánh giá các loài này là bước đi quan trọng đầu tiên trong việc xây dựng các giải pháp bảo tồn rừng đặc dụng hiệu quả, bảo vệ nguồn gen quý giá cho các thế hệ tương lai. Phát hiện này nhấn mạnh vai trò của Yên Tử như một "điểm nóng" về giá trị bảo tồn đa dạng sinh học.

4.1. Phân loại giá trị sử dụng đa dạng của tài nguyên cây gỗ

Tài nguyên cây gỗ tại Yên Tử có giá trị sử dụng hết sức phong phú. Ngoài nhóm cho gỗ và làm thuốc, nghiên cứu còn chỉ ra các nhóm công dụng quan trọng khác. Nhóm cho nhựa (N) có 50 loài (như Trám, Sơn ta), nhóm làm cảnh và bóng mát (C) có 44 loài (như Mai vàng, Lộc vừng, Kim giao). Các nhóm cho tannin, sợi, tinh dầu, quả ăn, dầu béo... cũng có số lượng loài đáng kể. Nhiều loài cây còn mang đa công dụng, ví dụ như Sến mật vừa cho gỗ tốt, vừa là cây thuốc quý. Sự đa dạng về giá trị sử dụng này cho thấy tiềm năng khai thác bền vững lâm sản ngoài gỗ, tạo sinh kế cho người dân địa phương nếu được quản lý và quy hoạch một cách khoa học, góp phần giảm áp lực lên tài nguyên rừng.

4.2. Danh lục và hiện trạng các loài cây gỗ cần ưu tiên bảo tồn

Luận văn đã lập một danh sách thực vật quý hiếm ở Rừng đặc dụng Yên Tử với 12 loài, dựa trên các tiêu chuẩn của IUCN, Sách Đỏ Việt Nam và Nghị định 32/CP. Ở mức độ Nguy cấp (E) có Trầm hương (Aquilaria crassna). Nhóm Sắp nguy cấp (V) có 3 loài gồm Gụ lau, Chò đãi và Kim giao. Các loài khác như Tô mộc, Tô hạp Trung Hoa, Vù hương, Sến mật, Lim xanh cũng nằm trong danh sách cần bảo vệ nghiêm ngặt. Nghiên cứu cũng mô tả đặc điểm nhận biết, sinh thái học và tình trạng phân bố của từng loài. Ví dụ, loài Hồng tùng (Dacrydium elatum) được ghi nhận còn khoảng 400 cá thể cổ thụ nhưng không tìm thấy cây tái sinh. Những thông tin này là cơ sở khoa học cấp thiết để xây dựng các chương trình bảo tồn tại chỗ (in-situ) và chuyển chỗ (ex-situ) cho các cây gỗ đặc hữu Yên Tử.

V. Top giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học rừng Yên Tử hiệu quả

Trên cơ sở phân tích thực trạng và tiềm năng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp bảo tồn rừng đặc dụng một cách toàn diện và khả thi. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào yếu tố kỹ thuật mà còn chú trọng đến các khía cạnh kinh tế - xã hội và cơ chế chính sách. Mục tiêu cuối cùng là quản lý và phát triển bền vững đa dạng cây gỗ rừng đặc dụng Yên Tử, hài hòa giữa bảo tồn và phát triển. Một trong những giải pháp trọng tâm là tăng cường năng lực cho Ban quản lý rừng và lực lượng kiểm lâm thông qua đào tạo, trang bị phương tiện và ứng dụng công nghệ trong giám sát tài nguyên. Bên cạnh đó, việc xây dựng các mô hình sinh kế bền vững cho cộng đồng vùng đệm, dựa trên tiềm năng về cây thuốc ở Yên Tử và du lịch sinh thái, được xem là chìa khóa để giảm áp lực lên rừng. Luận văn cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục, nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị bảo tồn đa dạng sinh học. Sự kết hợp đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một lá chắn vững chắc bảo vệ kho báu thiên nhiên tại Yên Tử.

5.1. Các giải pháp kỹ thuật và nghiên cứu khoa học chuyên sâu

Về mặt kỹ thuật, cần phải tiến hành các cuộc điều tra, kiểm kê rừng định kỳ để cập nhật cơ sở dữ liệu về hiện trạng tài nguyên rừng. Cần ưu tiên các nghiên cứu đa dạng thực vật chuyên sâu về đặc điểm sinh thái, sinh học của các loài cây quý hiếm ở Quảng Ninh để xây dựng phương án khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh và nhân giống. Việc xây dựng một vườn thực vật hoặc khu bảo tồn nguồn gen tại chỗ cho các loài đặc hữu, nguy cấp như Hồng tùng, Kim giao là vô cùng cần thiết. Ứng dụng công nghệ GIS và ảnh viễn thám trong theo dõi diễn biến tài nguyên rừng sẽ giúp phát hiện sớm các tác động tiêu cực và có biện pháp xử lý kịp thời.

5.2. Giải pháp kinh tế xã hội và cơ chế chính sách phù hợp

Để bảo tồn bền vững, không thể tách rời lợi ích của cộng đồng. Cần xây dựng và thực thi các chính sách hỗ trợ người dân phát triển kinh tế vườn rừng, trồng cây dược liệu dưới tán rừng, và tham gia vào các hoạt động dịch vụ du lịch sinh thái. Thiết lập cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) một cách minh bạch và hiệu quả sẽ tạo nguồn tài chính bền vững cho công tác bảo vệ rừng. Đồng thời, cần tăng cường công tác thực thi pháp luật, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Việc lồng ghép các quy định về bảo tồn đa dạng sinh học rừng Yên Tử vào quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội của địa phương là một giải pháp mang tính chiến lược và dài hạn.

VI. Kết luận và định hướng tương lai cho rừng đặc dụng Yên Tử

Luận văn “Nghiên cứu tính đa dạng cây gỗ tại rừng đặc dụng Yên Tử - Quảng Ninh” đã khẳng định một cách khoa học về sự giàu có và độc đáo của hệ thực vật nơi đây. Với 364 loài cây gỗ, trong đó có 12 loài quý hiếm cần bảo tồn, Yên Tử thực sự là một trung tâm đa dạng sinh học quan trọng, một kho tàng gen vô giá của quốc gia. Các kết quả nghiên cứu về thành phần loài cây gỗ, cấu trúc, giá trị sử dụng đã cung cấp một bộ dữ liệu nền tảng, đáng tin cậy cho công tác quản lý và bảo tồn. Nghiên cứu không chỉ là một công trình khoa học mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, chỉ ra những thách thức và đề xuất những giải pháp cụ thể, khả thi. Hướng đi trong tương lai cho rừng đặc dụng Yên Tử là phải tiếp tục các nghiên cứu chuyên sâu, đồng thời triển khai hiệu quả các giải pháp đã đề xuất. Việc bảo tồn thành công đa dạng cây gỗ rừng đặc dụng Yên Tử sẽ không chỉ bảo vệ một di sản thiên nhiên mà còn góp phần phát triển bền vững kinh tế - xã hội, giữ gìn bản sắc văn hóa và tâm linh của vùng đất thiêng Yên Tử.

6.1. Tóm lược các phát hiện khoa học chính về đa dạng cây gỗ

Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng một danh lục thực vật Yên Tử chi tiết cho nhóm cây gỗ, với 364 loài, 221 chi, 78 họ. Báo cáo đã làm nổi bật tính chất nhiệt đới của khu hệ thực vật với sự thống trị của ngành Hạt kín. Đặc biệt, công trình đã xác định được 10 họ và 10 chi tiêu biểu, đồng thời nhận diện 12 loài cây gỗ quý hiếm, có giá trị bảo tồn đa dạng sinh học cao. Các phân tích về dạng sống và giá trị sử dụng cũng cung cấp những luận cứ khoa học vững chắc về sự phong phú của hệ sinh thái rừng Yên Tử. Những phát hiện này là đóng góp quan trọng, làm giàu thêm kho tàng tri thức về thực vật học Việt Nam.

6.2. Khuyến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo và công tác quản lý

Để tiếp nối thành công của luận văn, các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào sinh thái quần thể của các loài nguy cấp, nghiên cứu về cấu trúc di truyền để có chiến lược bảo tồn nguồn gen hiệu quả. Cần có thêm các nghiên cứu về mối quan hệ giữa thực vật và động vật trong hệ sinh thái. Về mặt quản lý, Ban quản lý Khu bảo tồn thiên nhiên Yên Tử cần sớm xây dựng và triển khai một kế hoạch hành động bảo tồn đa dạng sinh học giai đoạn mới, dựa trên các kết quả của nghiên cứu này. Việc tăng cường hợp tác quốc tế, thu hút các nguồn lực tài chính và kỹ thuật cho công tác bảo tồn cũng là một định hướng quan trọng cần được quan tâm trong thời gian tới.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho thời kỳ nghiên cứu hệ thực vật cụ thể. [35] cho rằng “chỉ cần điều tra trên một diện tích đủ lớn để có thể bao trùm được sự phong phú của nơi sống nhưng không có sự phân hoá về mặt địa lý”. Ông gọi đó là hệ thực vật cụ thể. đã đưa ra một nhận định là số loài của một hệ thực vật cụ thể ở vùng nhiệt đới ẩm thường là 1500 – 2000 loài.

Brummitt (1992), chuyên gia của phòng bảo tàng thực vật Hoàng gia Anh, trong cuốn “Vascular plant families and genera” đã thống kê tiêu bản thực vật bậc cao có mạch trên thế giới vào 511 họ, 13.884 chi, 6 ngành là Khuyết lá thông (Psilotophyta), Thông đá (Lycopodiophyta), Cỏ tháp bút (Equisetophyta), Dương xỉ (Polypodiophyta), Hạt trần (Gymnospermae) và Hạt kín (Angiospermae). Trong đó ngành Hạt kín (Angiospermae) có 13.477 chi, 454 họ và được chia ra 2 lớp là: lớp Hai lá mầm (Dicotyledoneae) bao gồm 10.715 chi, 357 họ và lớp Một lá mầm (Monocotyledoneae) bao gồm 2. Nghiên cứu về phân loại dạng sống ở trên thế giới cũng có nhiều kiểu khác nhau. Điển hình là cách phân loại, lập phổ dạng sống của Raunkiaer (1934).

Theo ông, dấu hiệu để phân loại được chọn là vị trí của chồi so với mặt đất trong thời gian bất lợi của năm. Hệ thống phân loại đó có thể được trình bày tóm tắt như sau: A. Cây có chồi trên đất Ph (Phanérophytes) B. Cây có chồi sát đất Ch (Chaméphytes) C.

Cây có chồi nửa ẩn H (Hémicryptophytes) D. Cây chồi ẩn Cr (Cryptophytes) E. Cây một năm Th (Thérophytes) Trong đó cây có chồi trên đất Ph (Phanérophytes) được chia thành các dạng nhỏ 6 a- Cây gỗ lớn chồi trên đất Meg (Mégaphanérophytes) b- Cây gỗ vừa có chồi trên đất Mes (Mésophanérophytes) c- Cây nhỏ có chồi trên đất Mi (Microphanérophytes) d- Cây thấp có chồi trên đất Na (Nanophanérophytes) Raunkiaer còn gộp những cây gỗ thuộc 2 dạng Mégaphanérophytes và Mésophanérophytes thành nhóm cây gỗ lớn và vừa có chồi trên đất (MM). e- Cây có chồi trên đất leo cuốn Lp (Lianes phanérophytes) f- Cây có chồi trên đất sống nhờ và sống bám Ep (Epiphytes phanérophytes) g- Cây có chồi trên đất thân thảo Hp (Phanérophytes herbacés) h- Cây có chồi trên đất thân mọng nước Sp (Phanérophytes succlents) Raunkiaer đã tính toán cho hơn 1000 loài cây ở các vùng khác nhau trên trái đất và lập được phổ dạng sống tiêu chuẩn (SN) như sau: Ph Ch H Cr Th SN % 46 9 26 6 13 hay SN = 46 Ph + 9 Ch + 26 H + 6 Cr + 13 Th.

Đây là một cơ sở để so sánh các phổ dạng sống của các thảm thực vật giữa các vùng khác nhau trên trái đất. Phổ dạng sống của các vùng được kí hiệu là SB. Thường thường ở vùng nhiệt đới, trong rừng ẩm thì Ph là 80%, Ch là 20%, còn H, Cr và Th hầu như không có. Trái lại, trong vùng khô hạn thì Th và Cr có thể có một tỷ lệ khá cao, còn Ph lại giảm xuống.

Điều này được thể hiện qua một số dẫn liệu về phổ dạng sống của một số hệ thực vật ở các vùng khác nhau trên trái đất: 1. Miền nhiệt đới Guana SB = 88 Ph + 12 Ch 7 2. Miền nhiệt đới ẩm SB = 61 Ph + 6 Ch + 12 H + 5 Cr + 16 Th. Miền xa mạc (Li Bi) SB = 12 Ph + 21Ch + 20 H + 5 Cr + 42 Th.

Miền ôn đới (Đan Mạch) SB = 7Ph + 3 Ch + 50 H + 22 Cr + 18 Th. Miền Bắc cực SB = 1 Ph + 22 Ch + 60 H + 15 Cr + 2 Th. Ở Việt Nam Việt Nam là quốc gia có mức độ đa dạng sinh học cao so với các nước trên thế giới. Việc nghiên cứu về hệ thực vật ở Việt Nam đã có từ lâu.

Ta có thể nhắc tới một số tác giả như: Tuệ Tĩnh (1417) trong cuốn “Nam dược thần hiệu” đã mô tả tới 579 loài cây làm thuốc, Lý Thời Chân (1595) trong cuốn “Bản thảo cương mục” đã đề cập đến hơn 1000 vị thuốc thảo mộc… Song việc điều tra nghiên cứu thực vật có tính quy mô lớn ở nước ta mới chỉ bắt đầu vài thời Pháp thuộc. trước hết phải kể đến các công trình: “Thực vật chí Nam bộ” của Leureiro; Thực vật chí rừng Nam Bộ của các tác giả Pierre L. Một trong công trình lớn nhất về quy mô cũng như giá trị là công trình nghiên cứu hệ thực vật Đông Dương của các tác giả Pháp Lecomte et al., kết quả của nghiên cứu này là bộ “Thực vật chí đại cương Đông Dương”, trong kết quả nghiên cứu này theo Lecomte thì vùng Đông Dương có hơn 7000 loài. Đây là bộ sách có ý nghĩa lớn với các nhà thực vật học; hiện nay bộ sách này vẫn còn có giá trị với những người nghiên cứu thực vật Đông Dương nói chung và hệ thực vật Việt Nam nói riêng.

Tiếp theo đó là bổ sung của Humbert H. Trên cơ sở bộ Thực vật chí Đông Dương, Thái Văn Trừng (1978) trong công trình “Thảm thực vật rừng Việt Nam” đã thống kê ở khu hệ thực vật có 7004 8 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 1850 chi và 289 họ. Ngành Hạt kín có 6366 loài (chiếm 90,89%), 1727 chi (chiếm 93,35%) và 239 họ (chiếm 82,70%). Ngành Hạt trần có 39 loài (chiếm 0,56%), 18 chi (chiếm 0,97%), 8 họ (chiếm 2,77%) và còn lại là nhóm Quyết thực vật.

Viện Điều tra Quy hoạch rừng Việt Nam (1971 – 1988) đã công bố 7 tập “ Cây gỗ rừng Việt Nam” giới thiệu khá chi tiết cùng với tranh vẽ minh hoạ. Đến năm 1996, công trình này được dịch ra tiếng Anh do Vũ Văn Dũng chủ biên. Đáng chú ý nhất là bộ “Cây cỏ Việt Nam” của Phạm Hoàng Hộ (1991 – 1993) xuất bản tại Canada, bao gồm 3 tập (6 quyển), đã thống kê mô tả được 10419 loài thực vật bậc cao có mạch ở Việt Nam. Trong 2 năm 1999 đến 2000, ông đã chỉnh lý, bổ sung và tái bản tại Việt Nam.

Bộ sách gồm 3 quyển, đã thống kê mô tả 11611 loài thuộc 3179 chi, 295 họ và 6 ngành. Theo hướng nghiên cứu đa dạng phân loại ở các vùng của Việt Nam có công trình của Phan Kế Lộc (1973) “Bước đầu thống kê số loài cây đã biết ở miền Bắc Việt Nam”. Tác giả đã thống kê được 5609 loài thuộc 1660 chi và 240 họ. Năm 1984, Nguyễn Tiến Bân, Trần Bình Đại, Phan Kế Lộc cùng tập thể các tác giả đã xuất bản tập “Danh lục thực vật Tây Nguyên” công bố 3754 loài thực vật bậc cao có mạch bằng một nửa số loài của hệ thực vật Việt Nam.

Công trình này khảo sát bao quát cả một hệ thực vật rừng phong phú vào bậc nhất nước ta nên rất có ý nghĩa [6]. Trong công trình “Thực vật ở đảo Phú Quốc” (1985), tác giả Phạm Hoàng Hộ đã thống kê được 929 loài thực vật bậc cao có mạch, trong đó có 112 loài cây trồng, 817 loài cây có phân bố tự nhiên và ghi nhận thêm 19 loài mới cho Việt Nam, không kể Nấm. Năm 1999, trong cuốn “Một số đặc điểm cơ bản của hệ thực vật Việt Nam”, Lê Trần Chấn đã thống kê được ở Việt Nam có 10.192 loài, 2298 chi 9 và 285 họ thuộc 7 ngành thực vật bậc cao có mạch. Trong đó, ngành Khuyết lá thông (Psilotophyta) có 1 loài, 1 chi, 1 họ; ngành Thông đá (Lycopodiophyta) có 54 loài, 4 chi, 2 họ; ngành Thuỷ phỉ (Isoetophyta) có 1loài, 1 chi, 1họ; ngành Cỏ tháp bút (Equisetophyta) có 2 loài, 1 chi, 1 họ; ngành Dương xỉ (Polypodiophyta) có 632 loài, 138 chi, 28 họ; ngành Hạt trần (Gymnospermae) có 52 loài, 22 chi, 8 họ; ngành Hạt kín có 9.

Gần đây (2001 – 2005), tập thể các tác giả thuộc Trung tâm Nghiên cứu Tài nguyên và Môi trường – ĐHQGHN, Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật – Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam, trên cơ sở tập hợp các mẫu tiêu bản thực vật cùng với các tài liệu đã có, đã xuất bản bộ “Danh lục các loài thực vật Việt Nam” gồm 3 tập. Bộ sách đã thống kê đầy đủ nhất các loài thực vật có ở Việt Nam với tên khoa học cập nhật nhất. Nghiên cứu về tính đa dạng thực vật tại các Vườn Quốc gia (VQG), Khu Bảo tồn thiên nhiên của Việt Nam cho đến đến nay đã có nhiều công trình. Điển hình phải kể tới các nghiên cứu của Nguyễn Nghĩa Thìn - Nguyễn Bá Thụ ở VQG Cúc Phương (1995), Nguyễn Nghĩa Thìn - Nguyễn Thanh Nhàn ở VQG Pù Mát (2004), Nguyễn Nghĩa Thìn và cộng sự ở VQG Bạch Mã (2003), Lê Thị Huyên ở VQG Cát Bà (1998), Nguyễn Văn Thanh ở VQG Xuân Sơn (2005).

Năm 1995, trong luận án phó tiến sỹ khoa học nông nghiệp với đề tài “Nghiên cứu tính đa dạng thực vật ở Vườn Quốc gia Cúc Phương” tác giả Nguyễn Bá Thụ đã thống kê được trên diện tích 222 km2 có 1944 loài thực vật bậc cao thuộc 912 chi, 219 họ, 86 bộ của 7 ngành thực vật bậc cao và đã bổ sung thêm 270 loài thực vật cho hệ thực vật Cúc Phương so với danh lục thực vật năm 1971. Trong số đó có 127 loài, 74 chi, 31 họ thuộc ngành Rêu (Bryophyta). Đồng thời tác giả đã phân tích khá đầy đủ sự đa dạng về dạng sống, yếu tố địa lý, thành phần cũng như cấu trúc rừng. Ở Yên Tử Nghiên cứu về thực vật ở rừng đặc dụng Yên Tử đã có từ lâu, song các tài này không được thống kê và tập hợp lại đầy đủ.

Năm 1963, Thái Văn Trừng cùng đoàn thực vật đã đến khảo sát nghiên cứu tại khu vực Nước Vàng dưới chân núi Yên Tử. Trong công trình “Bước đầu nghiên cứu rừng miền Bắc Việt Nam” năm 1970, tác giả Trần Ngũ Phương cũng đề cập tới các nghiên cứu ở khu vực Đông Bắc Việt Nam, trong đó có Yên Tử. Ngoài ra, từ trước những năm 1980, khi Trường Đại học Lâm nghiệp còn đặt tại Bắc Mã - Đông Triều - Quảng Ninh, đã có một số nghiên cứu của thầy trò Trường Đại học Lâm nghiệp được tiến hành ở đây. Đối với việc nghiên cứu tính đa dạng thực vật của rừng đặc dụng Yên Tử phải kể đến công trình nghiên cứu của Viện Điều tra quy hoạch rừng thực hiện vào đầu tháng 10/1993.

Theo số liệu thống kê sơ bộ ban đầu, thực vật Yên Tử có 428 loài thuộc 121 họ, 4 ngành thực vật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ