Tổng quan nghiên cứu

Việt Nam nằm trong nhóm năm quốc gia chịu ảnh hưởng sâu sắc nhất từ suy giảm đa dạng sinh học toàn cầu, trong khi hệ thực vật bậc cao có mạch của cả nước đã được thống kê tới 11.611 loài thuộc 3.179 chi, 295 họ và 6 ngành. Trong bức tranh đó, rừng đặc dụng Yên Tử (Uông Bí, Quảng Ninh) giữ vai trò một trung tâm đa dạng sinh học của vùng Đông Bắc, đồng thời là nền cảnh quan cho khu di tích lịch sử Yên Tử. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực vật tại đây còn phân tán: số liệu điều tra sơ bộ năm 1993 ghi nhận 428 loài, đợt bổ sung năm 2002 nâng lên 830 loài, còn công trình năm 2006 thống kê 706 loài thuộc 423 chi, 152 họ — chưa có nghiên cứu chuyên sâu riêng cho nhóm cây gỗ.

Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp "Nghiên cứu tính đa dạng cây gỗ tại rừng đặc dụng Yên Tử - Quảng Ninh" (Trường Đại học Lâm nghiệp, 2011) giải quyết chính khoảng trống này. Mục tiêu cụ thể gồm bốn nhóm: xây dựng danh lục cây gỗ của khu vực; đánh giá đa dạng thành phần loài theo bậc taxon ngành, họ, chi; phân tích đa dạng dạng sống và giá trị sử dụng; xác lập cơ sở dữ liệu các loài cây gỗ có giá trị bảo tồn cao, từ đó đề xuất giải pháp quản lý.

Phạm vi nghiên cứu là toàn bộ 2.686 ha rừng đặc dụng Yên Tử, trải trên các tiểu khu 32, 36 và 9B, với độ cao từ cánh đồng Năm Mẫu 50 m đến đỉnh Chùa Đồng 1.068 m. Đối tượng giới hạn ở cây thân gỗ — nhóm sinh trưởng thứ cấp hóa gỗ, thân chính phát triển mạnh. Thời gian điều tra thực địa và xử lý mẫu kéo dài tới tháng 9/2011.

Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện qua các con số: bổ sung 1 loài mới cho danh lục Yên Tử, xác lập hồ sơ 12 loài quý hiếm chiếm 3,3% tổng số loài, và cung cấp căn cứ quản lý cho diện tích rừng tự nhiên 1.736 ha, trong đó 321 ha hầu như chưa bị tác động.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên ba trụ cột lý thuyết. Thứ nhất là quan niệm đa dạng sinh học của Công ước Rio de Janeiro (1992): "Đa dạng sinh học là sự biến đổi giữa các sinh vật ở tất cả mọi nguồn", bao trùm ba cấp độ gen — loài — hệ sinh thái. Định nghĩa của IUCN (1994) và WWF (1989) được đối chiếu để làm rõ ranh giới giữa tính phong phú và tính đa dạng.

Thứ hai là lý thuyết phổ dạng sống của Raunkiaer (1934), lấy vị trí chồi so với mặt đất trong mùa bất lợi làm dấu hiệu phân loại, chia thành 5 nhóm Ph, Ch, H, Cr, Th. Raunkiaer tính toán trên hơn 1.000 loài và lập phổ tiêu chuẩn SN = 46 Ph + 9 Ch + 26 H + 6 Cr + 13 Th; ở rừng ẩm nhiệt đới, tỷ lệ Ph có thể đạt 80%. Với nhóm cây gỗ, hai phân hạng được sử dụng là MM (gỗ lớn và vừa, cao trên 8 m) và Mi (gỗ nhỏ, cao 2–8 m).

Thứ ba là tiêu chí Tolmachop về đánh giá hệ thực vật nhiệt đới: rất ít họ vượt 10% tổng số loài, và tổng tỷ lệ của 10 họ giàu loài nhất thường không quá 40–50%.

Năm khái niệm then chốt được vận dụng: taxon, phổ dạng sống (SB), chỉ số đa dạng cấp họ và cấp chi, giá trị sử dụng tài nguyên, và mức độ đe dọa.

Phương pháp nghiên cứu

Dữ liệu sơ cấp thu từ điều tra thực địa theo tuyến kết hợp ô tiêu chuẩn. Tác giả thiết lập 10 tuyến điều tra với tổng chiều dài khoảng 15,9 km, từ tuyến ngắn nhất 0,5 km (An Kỳ Sinh – Vân Tiêu – Hoa Yên) đến tuyến dài nhất 4 km (Ban quản lý – Trạm bảo vệ rừng số 1). Nguyên tắc chọn tuyến là đại diện: cắt ngang các dạng sinh cảnh chính và trải đều theo đai cao.

Cỡ mẫu gồm 15 ô tiêu chuẩn diện tích 1.000 m² mỗi ô, tương đương 1,5 ha điều tra chi tiết; mỗi cây được thu 3–5 mẫu tiêu bản để nghiên cứu biến dạng của loài. Phương pháp chọn mẫu là chọn điểm đặc trưng (purposive sampling) trên tuyến — lựa chọn này phù hợp với địa hình chia cắt mạnh, độ dốc trung bình 20–25° và có nơi trên 35°, nơi bố trí ô ngẫu nhiên hệ thống không khả thi về an toàn và chi phí.

Mẫu được ép, sấy, phân loại theo họ và chi rồi giám định tại Trung tâm Đa dạng sinh học, Trường Đại học Lâm nghiệp, có đối chiếu bộ mẫu lưu trữ. Danh lục xây dựng theo hệ thống Takhtajan (2009), tên loài chuẩn hóa theo bộ Danh lục các loài thực vật Việt Nam (tập I–2001, II–2003, III–2005).

Phân tích đa dạng thực hiện theo Nguyễn Nghĩa Thìn (1997): thống kê tỷ lệ phần trăm taxon theo ngành, tính số loài trung bình trên một họ và một chi, xếp hạng 10 họ và 10 chi giàu loài nhất. Giá trị sử dụng phân theo 13 nhóm công dụng; mức đe dọa tra cứu theo Sách Đỏ Việt Nam, Nghị định 32/2006/NĐ-CP, IUCN Red List 2009 và CITES.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, thành phần loài phong phú và mang đậm tính nhiệt đới. Nghiên cứu thống kê được 364 loài cây gỗ thuộc 221 chi và 78 họ của 3 ngành. Ngành Hạt kín áp đảo với 356 loài (97,78%), 215 chi (97,29%) và 74 họ (94,87%); ngành Hạt trần chỉ 7 loài (1,92%) và Dương xỉ 1 loài (0,3%). Chỉ số đa dạng đạt 4,67 loài/họ và 1,65 loài/chi. Trong ngành Hạt kín, lớp Hai lá mầm chiếm 327 loài (91,85%) so với 29 loài Một lá mầm (8,15%), tỷ trọng 11,28 lần về loài và 15,53 lần về chi. Đề tài bổ sung 1 loài mới cho danh lục Yên Tử là Sui (Antiaris toxicaria), với chỉ 2 cá thể trưởng thành đường kính khoảng 1,2 m và 1 cây tái sinh đường kính 8 cm.

Thứ hai, cấu trúc họ và chi tuân thủ quy luật hệ thực vật nhiệt đới. Mười họ giàu loài nhất chiếm 174 loài, tương đương 47,80% tổng số loài — nằm gọn trong ngưỡng 40–50% của Tolmachop. Duy nhất họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) vượt mốc 10% với 40 loài (10,99%), tiếp theo là Dâu tằm 29 loài (7,97%) và Long não 25 loài (6,87%). Ở bậc chi, 10 chi giàu loài nhất chỉ chiếm 4,52% số chi nhưng nắm 71 loài (19,51%); chi Ficus dẫn đầu với 23 loài (6,32%), gấp gần ba lần chi đứng thứ hai là Syzygium (8 loài, 2,20%).

Thứ ba, phổ dạng sống nghiêng về tầng cao. Nhóm gỗ lớn và vừa (MM) có 227 loài thuộc 145 chi, 46 họ, chiếm 62,36%; nhóm gỗ nhỏ (Mi) có 137 loài thuộc 106 chi, 52 họ, chiếm 37,64%. Đáng chú ý là nghịch lý cấu trúc: nhóm Mi ít loài hơn nhưng phân bố rộng hơn về họ (52 so với 46).

Thứ tư, giá trị sử dụng cao nhưng áp lực khai thác lớn.320/364 loài hữu ích (87,91%), phân vào 13 nhóm công dụng. Dẫn đầu là nhóm cho gỗ với 233 loài (64,01%), kế đến cây thuốc 95 loài (26,10%) — tương đương 2,97% tổng số cây thuốc Việt Nam theo Võ Văn Chi (khoảng 3.200 loài), cho nhựa 50 loài (13,74%) và làm cảnh 44 loài (12,09%). Thấp nhất là nhóm rau ăn và nguyên liệu, mỗi nhóm 6 loài (1,65%).

Thảo luận kết quả

Tỷ lệ 97,78% loài Hạt kín và tỷ trọng Hai lá mầm/Một lá mầm 11,28 lần khẳng định bản chất nhiệt đới ẩm của thảm thực vật Yên Tử — điều nhất quán với chế độ khí hậu nền: nhiệt độ bình quân 23,4 °C, lượng mưa 1.785 mm/năm và độ ẩm 81%. Tuy vậy, sự hiện diện của 7 loài Hạt trần, trong đó có Hồng tùng và Kim giao phân bố ở đai 350–700 m, phản ánh ảnh hưởng của yếu tố á nhiệt đới núi thấp — một đặc điểm chuyển tiếp đáng lưu ý của vòng cung Đông Triều.

So sánh với các nghiên cứu trước cho thấy mức độ hội tụ hợp lý: 364 loài cây gỗ chiếm khoảng 51,6% trong tổng 706 loài thực vật bậc cao mà công trình năm 2006 ghi nhận, và khoảng 43,9% so với con số 830 loài năm 2002. Tỷ lệ này cao hơn mặt bằng chung của nhiều khu bảo tồn, phù hợp với thực tế Yên Tử còn 1.736 ha rừng tự nhiên, trữ lượng bình quân 218 m³/ha và độ che phủ 80%.

Dữ liệu trong nghiên cứu rất thích hợp trình bày bằng biểu đồ. Cấu trúc taxon theo ba ngành nên dùng biểu đồ tròn để làm nổi bật thế áp đảo của Hạt kín; 10 họ và 10 chi giàu loài nhất phù hợp với biểu đồ cột ngang xếp hạng; 13 nhóm công dụng nên thể hiện bằng cột giảm dần kèm nhãn phần trăm; còn so sánh MM/Mi có thể dùng biểu đồ cột chồng ghép thêm số họ để làm rõ nghịch lý loài — họ đã nêu.

Nguyên nhân của áp lực bảo tồn khá rõ. Nhóm cho gỗ chiếm tới 64,01% số loài, bao gồm những loài gỗ quý như Lim xanh, Sến mật, Táu mật, Vù hương, Gụ lau — chính là nhóm bị khai thác chọn mạnh nhất trong lịch sử. Trường hợp Hồng tùng minh họa rõ rệt: khoảng hơn 400 cá thể còn lại, được trồng từ thời Vua Trần Nhân Tông, đường kính trung bình khoảng 80 cm, cao trung bình 30 m, riêng khu Vườn Tùng tập trung khoảng 120 cá thể trên 4 ha; nhưng hiện chưa tìm thấy cây tái sinh, nhiều cá thể đã qua giai đoạn thành thục, bị cụt ngọn, rỗng ruột, đổ gãy. Đây là quần thể có nguy cơ suy tàn theo thế hệ, không phải do khai thác mà do đứt gãy tái sinh tự nhiên.

Về giá trị bảo tồn, 12 loài quý hiếm (3,3%) được xếp hạng theo công thức 1E + 3V + 1T + 3R + 1K, trong đó Trầm hương ở mức nguy cấp (E); Gụ lau, Chò đãi, Kim giao ở mức sắp nguy cấp (V); bốn loài Gụ lau, Lim xanh, Vù hương, Thiên tuế thuộc nhóm IIA của Nghị định 32/NĐ-CP. Tương phản đáng chú ý: Gụ lau tại Yên Tử vẫn còn nhiều, mật độ tái sinh cao ở đai 50–400 m, trong khi Chò đãi số cá thể còn rất ít, rất khó gặp và tái sinh hiếm. Điều này cho thấy mức đe dọa cần được đánh giá theo bối cảnh địa phương, không thể áp máy móc thứ hạng quốc gia.

Đề xuất và khuyến nghị

Giải pháp kỹ thuật — phục hồi tái sinh Hồng tùng. Ban quản lý rừng đặc dụng Yên Tử cần thiết lập vườn ươm chuyên biệt trong 12 tháng đầu, thu hái hạt vào mùa chín tháng 10–11, mục tiêu gieo ươm và trồng bổ sung tối thiểu 200 cây con dưới tán khu Vườn Tùng, Am Hoa, Am Dược trong 3 năm. Do cây con cần che bóng nhẹ, cần duy trì độ tàn che 0,4–0,6 và theo dõi tỷ lệ sống hằng quý, phấn đấu đạt trên 70% sau 24 tháng.

Xây dựng hệ thống giám sát 12 loài quý hiếm. Trong 6 tháng, Ban quản lý phối hợp Trung tâm Đa dạng sinh học — Trường Đại học Lâm nghiệp số hóa toàn bộ danh lục 364 loài, gắn tọa độ GPS cho từng cá thể của 12 loài ưu tiên, đặc biệt 2 cá thể Sui tại khoảnh 5 và khoảnh 8 tiểu khu 32 và quần thể Chò đãi. Tần suất tái kiểm kê đề xuất 2 năm/lần, cập nhật biến động đường kính và số cây tái sinh.

Giải pháp kinh tế — xã hội gắn với sinh kế cộng đồng. Bốn thôn ảnh hưởng trực tiếp gồm Khe Sú 1, Khe Sú 2, Năm Mẫu 1, Năm Mẫu 2 với 2.049 nhân khẩu thuộc 482 hộ, trong đó người Dao chiếm 52,4%. Chính quyền thị xã và Ban quản lý nên giao khoán bảo vệ rừng theo nhóm hộ, đồng thời phát triển vườn rừng và cây ăn quả — mô hình đã cho hộ thu 20–30 triệu đồng/năm. Mục tiêu trong 5 năm: nâng thu nhập bình quân nhóm hộ nhận khoán thêm ít nhất 20% và giảm phụ thuộc vào lâm sản khai thác tự do.

Phát triển dịch vụ du lịch sinh thái có kiểm soát. Với năng suất lúa mới đạt 4,5 tấn/ha/năm và bình quân chỉ 460 m² ruộng/người, chuyển dịch sang dịch vụ là hướng tất yếu. Công ty Tùng Lâm cùng Ban quản lý nên xây dựng tuyến diễn giải thiên nhiên trên các tuyến điều tra sẵn có (Đường Tùng, Thác Vàng – Thác Bạc), đặt bảng nhận diện cho tối thiểu 30 loài cây gỗ tiêu biểu trong 18 tháng, kết hợp bán sản phẩm nông nghiệp và thủ công địa phương cho khách hành hương mùa hội.

Tăng cường thực thi pháp luật và thu hút vốn. Lực lượng thường trực hiện gồm 57 cán bộ Ban quản lý; cần bổ sung tuần tra trọng điểm tại Trạm bảo vệ rừng số 1 và số 2 với tần suất tối thiểu 4 lượt/tuần vào mùa khô tháng 11–4, khi lượng mưa chỉ chiếm 10–20% cả năm và nguy cơ cháy rừng tăng cao. Song song, huy động nguồn vốn xã hội hóa từ dịch vụ du lịch để tài trợ chương trình bảo tồn Hồng tùng và Trầm hương.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Cán bộ quản lý rừng đặc dụng và kiểm lâm. Danh lục 364 loài kèm dạng sống, công dụng và mức đe dọa là công cụ tra cứu trực tiếp khi lập kế hoạch tuần tra và xử lý vi phạm. Việc xác định 4 loài thuộc nhóm IIA Nghị định 32/NĐ-CP giúp cán bộ định danh nhanh tang vật và xác định khung xử lý. Hồ sơ mô tả chi tiết đặc điểm nhận biết từng loài quý hiếm — như vỏ Hồng tùng màu nâu hồng bong mảng nhỏ, hay quả nón Kim giao đường kính 1,5–2 cm chín màu đen — rất hữu dụng trong nhận diện hiện trường.

Học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành lâm nghiệp, sinh thái. Luận văn cung cấp mẫu quy trình chuẩn: thiết kế 10 tuyến, 15 ô tiêu chuẩn 1.000 m², thu 3–5 mẫu/cây, phân loại theo Takhtajan (2009), áp dụng phổ dạng sống Raunkiaer và tiêu chí Tolmachop. Đây là khung tham chiếu để nhân rộng cho các khu bảo tồn khác trong vùng Đông Bắc.

Nhà quy hoạch và tư vấn phát triển du lịch sinh thái. Với 44 loài cây làm cảnh và bóng mát cùng dữ liệu phân bố theo đai cao 50–1.068 m, tài liệu hỗ trợ thiết kế tuyến tham quan, chọn loài trồng bổ sung cảnh quan phù hợp sinh thái bản địa thay vì nhập nội. Số liệu về quần thể Hồng tùng gắn với lịch sử thời Trần còn là chất liệu cho sản phẩm du lịch văn hóa — sinh thái.

Doanh nghiệp và hộ dân làm lâm sản ngoài gỗ, dược liệu. Danh sách 95 loài cây thuốc và 25 loài cho tinh dầu — trong đó có Vù hương, Trầm hương, Mần tang, Bồ đề — gợi mở hướng gây trồng dược liệu dưới tán hợp pháp, thay cho khai thác tự nhiên. Nhóm 22 loài cho quả ăn được như Trám, Sấu, Tai chua, Hồng bì cũng có tiềm năng chế biến phục vụ khách du lịch mùa hội.

Câu hỏi thường gặp

1. Rừng đặc dụng Yên Tử có bao nhiêu loài cây gỗ và mức độ đa dạng ra sao? Nghiên cứu ghi nhận 364 loài cây gỗ thuộc 221 chi, 78 họ của 3 ngành thực vật bậc cao có mạch. Chỉ số đa dạng đạt 4,67 loài trên một họ và 1,65 loài trên một chi. Ngành Hạt kín chiếm ưu thế tuyệt đối với 356 loài, tương đương 97,78%, trong khi ngành Hạt trần có 7 loài và ngành Dương xỉ chỉ 1 loài.

2. Loài nào được bổ sung mới cho danh lục thực vật Yên Tử? Đó là cây Sui, tên khoa học Antiaris toxicaria (Lesch.), thuộc họ Dâu tằm (Moraceae). So với công trình điều tra năm 2006, đây là bổ sung duy nhất trong nhóm cây gỗ. Tác giả chỉ phát hiện 2 cá thể trưởng thành đường kính khoảng 1,2 m tại khoảnh 5 và khoảnh 8 thuộc tiểu khu 32, cùng 1 cây tái sinh đường kính khoảng 8 cm — cho thấy quần thể cực kỳ mong manh.

3. Vì sao quần thể Hồng tùng ở Yên Tử được xem là trường hợp bảo tồn cấp bách? Hồng tùng (Dacrydium elatum) là loài đặc hữu Việt Nam, gỗ nhóm I. Tại Yên Tử còn hơn 400 cá thể, trồng từ thời Vua Trần Nhân Tông, đường kính trung bình khoảng 80 cm và cao trung bình 30 m. Vấn đề nghiêm trọng là hiện chưa tìm thấy cây tái sinh nào, trong khi nhiều cá thể đã cụt ngọn, rỗng ruột và đổ gãy — nghĩa là quần thể không có thế hệ kế cận.

4. Cây gỗ ở Yên Tử có những công dụng gì nổi bật? Trong 364 loài, có 320 loài hữu ích, chiếm 87,91%, phân vào 13 nhóm công dụng. Nhóm cho gỗ lớn nhất với 233 loài (64,01%), tiếp đến cây thuốc 95 loài (26,10%), cho nhựa 50 loài (13,74%) và làm cảnh 44 loài (12,09%). Nhiều loài đa công dụng như Sến mật, Trám, Sấu, Vù hương, Trầm hương vừa cho gỗ vừa cho dược liệu hoặc tinh dầu.

5. Kết quả nghiên cứu có phù hợp với quy luật chung của hệ thực vật nhiệt đới không? Có. Theo tiêu chí Tolmachop, hệ thực vật nhiệt đới có rất ít họ vượt 10% tổng số loài và 10 họ giàu loài nhất chỉ chiếm 40–50%. Tại Yên Tử, chỉ họ Thầu dầu vượt ngưỡng với 10,99%, còn tổng 10 họ đầu bảng đạt 47,80% — hoàn toàn nằm trong khoảng chuẩn, khẳng định tính nhiệt đới điển hình của khu hệ.

Kết luận

  • Xác lập bức tranh định lượng đầy đủ đầu tiên về cây gỗ Yên Tử: 364 loài, 221 chi, 78 họ thuộc 3 ngành, với 97,78% số loài thuộc ngành Hạt kín — khẳng định bản chất nhiệt đới ẩm của khu hệ.
  • Bổ sung 1 loài mới cho danh lục địa phương là Sui (Antiaris toxicaria), đồng thời chuẩn hóa toàn bộ tên khoa học theo hệ thống Takhtajan (2009).
  • Làm rõ cấu trúc dạng sống và giá trị sử dụng: nhóm gỗ lớn và vừa chiếm 62,36%, và 87,91% số loài có ích trải trên 13 nhóm công dụng, trong đó 233 loài cho gỗ.
  • Xây dựng cơ sở dữ liệu 12 loài quý hiếm theo công thức 1E + 3V + 1T + 3R + 1K, kèm mô tả nhận biết, sinh thái, phân bố và hiện trạng từng loài tại khu vực.
  • Đề xuất hệ giải pháp bốn trụ cột: kỹ thuật, kinh tế — xã hội, cơ chế chính sách và thực thi pháp luật, gắn với 482 hộ dân thuộc bốn thôn vùng đệm.

Bước tiếp theo cần ưu tiên là chương trình phục hồi tái sinh Hồng tùng trong 3 năm và số hóa danh lục kèm tọa độ GPS trong 6 tháng. Các nhà quản lý, nghiên cứu và cộng đồng quan tâm đến bảo tồn tài nguyên rừng vùng Đông Bắc nên tham khảo đầy đủ luận văn để khai thác bộ danh lục và cơ sở dữ liệu loài quý hiếm phục vụ công tác chuyên môn.