Luận văn: Nghiên cứu đánh giá sức chịu tải ô nhiễm môi trường nước lưu vực sông

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu đánh giá sức chịu tải ô nhiễm môi trường nước lưu vực sông. Phương pháp tiếp cận mới, kết quả giá trị.

Chuyên ngành

Quản lý Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ khoa học

2012

75
10
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn Đánh giá sức chịu tải ô nhiễm nước sông

Luận văn này tập trung nghiên cứu sức chịu tải ô nhiễm môi trường nước của một lưu vực sông cụ thể, sử dụng các phương pháp tiếp cận hiện đại và công cụ mô hình hóa tiên tiến. Mục tiêu chính là xác định khả năng tự làm sạch của sông, đánh giá tác động của các nguồn ô nhiễm khác nhau, và đề xuất các giải pháp quản lý phù hợp để bảo vệ tài nguyên nước. Nước không chỉ là yếu tố cơ bản cho sự tồn tại của con người mà còn là một nguồn tài nguyên chiến lược cho kinh tế và xã hội. Việc quản lý tổng hợp và bền vững các lưu vực sông là vấn đề được quan tâm hàng đầu đối với các quốc gia. Luận văn sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng nước, bao gồm các hoạt động kinh tế - xã hội, đặc điểm địa lý - thủy văn, và các nguồn ô nhiễm điểm và không điểm. Từ đó, đưa ra những đánh giá khách quan về hiện trạng ô nhiễm và khả năng đáp ứng của hệ sinh thái sông trước các áp lực ngày càng gia tăng. Việc đánh giá sức chịu tải của nguồn nước là một công cụ hết sức hữu hiệu trong quản lý và quy hoạch môi trường nước lưu vực. Đối với những khía cạnh liên quan đến con người, sức chịu tải không chỉ phụ thuộc vào hạn chế của tự nhiệm, mà còn phụ thuộc chủ yếu vào sự lựa chọn của con người như vấn đề kinh tế, xã hội (bao gồm cả tài chính và chính sách), môi trường, và dân số.

Cụ thể, luận văn sẽ tập trung vào các nội dung chính sau:

  • Đánh giá hiện trạng chất lượng nước và các nguồn ô nhiễm chính trong lưu vực sông.
  • Xây dựng và hiệu chỉnh mô hình chất lượng nước để mô phỏng quá trình lan truyền và phân hủy của các chất ô nhiễm.
  • Xác định sức chịu tải ô nhiễm của sông dựa trên các tiêu chuẩn chất lượng nước khác nhau.
  • Đề xuất các giải pháp quản lý nhằm giảm thiểu ô nhiễm và cải thiện chất lượng nước sông.

1.1. Xác định mục tiêu luận văn về sức chịu tải ô nhiễm

Mục tiêu chính của luận văn là xác định khái niệm sức chịu tải, tiếp cận phương pháp xác định sức chịu tải và nghiên cứu ứng dụng phần mềm Qual2k làm công cụ tính toán. Bên cạnh đó, luận văn hướng đến đánh giá sức chịu tải của lưu vực sông Cầu theo ba mục tiêu chất lượng nước: tưới tiêu nông nghiệp, duy trì thủy sản và ngưỡng giới hạn khả năng tự làm sạch. Ba mức đích này có ý nghĩa quan trọng trong điều kiện phát triển kinh tế - xã hội hiện nay ở các địa phương thuộc lưu vực sông.

1.2. Phạm vi nghiên cứu đánh giá ô nhiễm môi trường nước sông

Luận văn tập trung nghiên cứu lưu vực sông Cầu, đoạn từ đập Thác Huống (Thái Nguyên) đến đoạn nhập lưu với sông Thái Bình tại Phả Lại. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở việc sử dụng phần mềm Qual2k để mô phỏng các thông số DO (Oxy hòa tan), BOD5 (Nhu cầu oxy sinh hóa), NH4+ (Amoni) và NOx- (Nitrat). Các thông số này là chỉ thị quan trọng để đánh giá mức độ ô nhiễm và khả năng tự làm sạch của sông.

II. Tổng quan lưu vực sông Phân tích hiện trạng ô nhiễm nước

Việt Nam có hệ thống sông ngòi dày đặc, với 13 hệ thống sông lớn có diện tích trên 10.000 km2. Tài nguyên nước mặt tương đối phong phú, chiếm khoảng 2% tổng lượng dòng chảy của các sông trên thế giới. Tuy nhiên, quá trình phát triển kinh tế - xã hội nhanh chóng đã gây ra những áp lực lớn lên chất lượng nước của các con sông. Nhiều lưu vực sông đang phải đối mặt với tình trạng ô nhiễm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng và các hoạt động kinh tế. Ô nhiễm môi trường nước là một vấn đề bức xúc, đòi hỏi các giải pháp quản lý và kiểm soát hiệu quả. Nước trên bề mặt đất tuân theo quy luật chung là đều chảy từ nơi cao xuống nơi thấp, lâu ngày các đường chảy tạo thành sông suối. Mỗi một dòng sông đều có phần điện tích hứng và tập trung nước, được gọi là lưu vực sông. Lưu vực sông được định nghĩa là một vùng cung cấp nước (bao gồm cả nước mưa và nước ngầm), bắt đầu từ nhánh suối đầu tiên cho đến khi đổ ra đại dương, hồ cuối cùng, hoặc biển nội địa. Một lưu vực sông cũng có thể được mô tả như một vùng lãnh thổ mà từ đó các dòng chảy bề mặt chảy qua một hệ thống nối tiếp các dòng suối, sông (có thể có cả hồ) và đổ ra biển qua cửa sông. Lưu vực sông được giới hạn bởi các đường chia nước, và có thể là lưu vực kín hoặc hở.

2.1. Định nghĩa lưu vực sông và vai trò tài nguyên nước

Lưu vực sông là vùng đất mà tất cả nước mưa và nước ngầm đều chảy vào một con sông hoặc hệ thống sông. Lưu vực sông được giới hạn bởi các đường chia nước. Lưu vực sông được gọi là lưu vực kín khi có đường chia nước mặt và đường chia nước ngầm trùng nhau; nếu không trùng nhau thì được gọi là lưu vực hở. Trong thực tế, rất khó có thể xác định chính xác đường phân nước ngầm nên thường coi là trùng với đường phân nước mặt. Lưu vực sông là một hệ thống mở và luôn tương tác với tầng khí quyển bên trên thông qua hoạt động của hoàn lưu khí quyển và chu trình thay văn. Tài nguyên nước từ lưu vực sông có vai trò quan trọng trong cung cấp nước sinh hoạt, sản xuất nông nghiệp và công nghiệp.

2.2. Hiện trạng ô nhiễm môi trường nước tại các lưu vực

Hiện trạng ô nhiễm tại các lưu vực sông ở Việt Nam đang ở mức đáng báo động. Các nguồn thải từ khu công nghiệp, khu dân cư, và hoạt động nông nghiệp là những tác nhân chính gây ô nhiễm nguồn nước. Chất lượng nước tại nhiều khu vực đã vượt quá giới hạn cho phép theo các quy chuẩn quốc gia, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái. Chất thải từ các khu công nghiệp (KCN) và khu chế xuất (KCX) thường chứa các hóa chất độc hại và kim loại nặng. Nước thải sinh hoạt từ các đô thị và khu dân cư thường chứa các chất hữu cơ, vi khuẩn gây bệnh và các chất dinh dưỡng (Nitơ, Photpho) gây ra hiện tượng phú dưỡng. Ô nhiễm nông nghiệp do sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu quá mức gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng nước.

2.3. Phân tích các nguồn gây ô nhiễm lưu vực sông

Nhiều nguồn gây ô nhiễm đang tác động tiêu cực đến các lưu vực sông. Các khu công nghiệp (KCN) thường xả nước thải chưa qua xử lý hoặc xử lý chưa đạt tiêu chuẩn, chứa các hóa chất độc hại và kim loại nặng, trực tiếp vào sông. Nước thải sinh hoạt từ các khu dân cư thường chứa chất hữu cơ, vi khuẩn gây bệnh, và các chất dinh dưỡng (Nitơ, Photpho) gây ra hiện tượng phú dưỡng. Hoạt động nông nghiệp sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu quá mức, dẫn đến ô nhiễm Nitrat và các hóa chất độc hại khác, ảnh hưởng đến chất lượng nước và hệ sinh thái.

III. Phương pháp đánh giá sức chịu tải ô nhiễm Mô hình Qual2k

Luận văn sử dụng mô hình Qual2k để đánh giá sức chịu tải ô nhiễm của lưu vực sông. Qual2k là một mô hình mô phỏng chất lượng nước sông, có khả năng mô phỏng các quá trình vật lý, hóa học và sinh học xảy ra trong sông. Mô hình này cho phép đánh giá tác động của các nguồn ô nhiễm khác nhau lên chất lượng nước sông, và xác định khả năng tự làm sạch của sông. Việc áp dụng mô hình Qual2k giúp đưa ra những dự báo chính xác về chất lượng nước trong tương lai, từ đó hỗ trợ công tác quản lý và bảo vệ tài nguyên nước. Mô hình chất lượng nước giúp ta xác định lưu lượng dòng chảy, đặc trưng thủy lực, thời gian chảy, và sự phân tán theo chiều dọc. Mô hình này còn cân bằng nhiệt, nồng độ, và các thành phần khác.

3.1. Cơ sở lý thuyết đánh giá sức chịu tải môi trường nước

Việc đánh giá sức chịu tải dựa trên các cơ sở lý thuyết về sức chịu tải, bao gồm khái niệm về sức chịu tải của môi trường, cơ sở sinh học, và sức chịu tải của trái đất đối với con người. Các yếu tố này ảnh hưởng đến khả năng của hệ sinh thái trong việc hấp thụ và xử lý các chất ô nhiễm. Sức chịu tải của môi trường nước được định nghĩa là khả năng của môi trường hấp thụ và xử lý các chất thải mà không gây ra những tác động tiêu cực đến sức khỏe con người và hệ sinh thái.

3.2. Công cụ tính toán Mô hình Qual2k và ứng dụng thực tế

Mô hình Qual2k là một công cụ mạnh mẽ để mô phỏng chất lượng nước trong sông và các hệ thống nước khác. Nguyên tắc phân đoạn sông cho phép chia sông thành các đoạn nhỏ hơn để mô phỏng chi tiết hơn. Cân bằng dòng chảy được sử dụng để tính toán sự thay đổi của lưu lượng nước dọc theo sông. Mô hình Qual2k cần cơ sở dữ liệu chính xác và đầy đủ để đảm bảo tính tin cậy của kết quả. Các thông số như lưu lượng nước, nồng độ các chất ô nhiễm, nhiệt độ, độ pH, và các yếu tố thủy văn khác cần được thu thập và xử lý cẩn thận.

3.3. Các thông số và quá trình mô phỏng chất lượng nước

Mô hình này sử dụng các thông số như DO (Oxy hòa tan), BOD (Nhu cầu oxy sinh hóa), Amoni và Nitrat để mô phỏng chất lượng nước. Việc xác định nồng độ tiêu chuẩn theo các mục đích sử dụng nước khác nhau (tưới tiêu thủy lợi, duy trì thủy sản) là rất quan trọng. Nồng độ oxy hòa tan (DO) là một chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng nước, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống của các sinh vật thủy sinh. Nhu cầu oxy sinh hóa (BOD) đo lượng oxy cần thiết để phân hủy các chất hữu cơ trong nước, cho biết mức độ ô nhiễm hữu cơ.

IV. Kết quả nghiên cứu Đánh giá sức chịu tải sông Cầu chi tiết

Kết quả nghiên cứu cho thấy sông Cầu đang chịu áp lực ô nhiễm lớn từ các nguồn thải sinh hoạt, công nghiệp và nông nghiệp. Nồng độ các chất ô nhiễm như BOD, COD, NH4+, và PO43- ở nhiều đoạn sông đã vượt quá giới hạn cho phép theo quy chuẩn Việt Nam. Mô hình Qual2k đã được hiệu chỉnh và kiểm định bằng các dữ liệu quan trắc thực tế, cho thấy khả năng mô phỏng tốt các quá trình chất lượng nước trong sông. Kết quả mô phỏng cho thấy, nếu không có các biện pháp quản lý hiệu quả, chất lượng nước sông Cầu sẽ tiếp tục suy giảm trong tương lai. Cụ thể, kết quả mô phỏng cho thấy tổng lượng thải các chất ô nhiễm khác nhau tại ngưỡng giới hạn tự làm sạch, ngưỡng tưới tiêu thủy lợi, và ngưỡng duy trì thủy sản.

4.1. Hiệu chỉnh và kiểm định mô hình Qual2k sông Cầu

Quá trình hiệu chỉnh mô hình là rất quan trọng để đảm bảo rằng mô hình phản ánh chính xác các điều kiện thực tế của sông. Sau khi mô hình đã được xây dựng, cần phải hiệu chỉnh và kiểm định bằng cách so sánh kết quả mô phỏng với các dữ liệu quan trắc thực tế. Các hệ số trong mô hình cần được điều chỉnh để giảm thiểu sai số giữa kết quả mô phỏng và dữ liệu thực tế. Quá trình kiểm định giúp đánh giá độ tin cậy của mô hình.

4.2. Đánh giá chất lượng nước và xác định sức chịu tải

Việc đánh giá chất lượng nước dựa trên các tiêu chuẩn và quy chuẩn quốc gia, như QCVN 08:2008/BTNMT. Sức chịu tải được xác định ở các ngưỡng khác nhau, bao gồm ngưỡng tự làm sạch, ngưỡng đảm bảo chất lượng nước cho tưới tiêu, và ngưỡng duy trì thủy sản. Đánh giá chi tiết về chất lượng nước sông Cầu dựa trên các thông số DO, BOD, NH4+, và NOx-.

V. Giải pháp và kiến nghị để cải thiện sức chịu tải ô nhiễm nước

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất các giải pháp quản lý nhằm cải thiện chất lượng nước và tăng sức chịu tải của sông Cầu. Các giải pháp bao gồm:

  • Kiểm soát chặt chẽ các nguồn thải: Yêu cầu các cơ sở sản xuất phải xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn trước khi xả ra môi trường.
  • Xây dựng và nâng cấp hệ thống xử lý nước thải: Đầu tư xây dựng các nhà máy xử lý nước thải tập trung cho các khu đô thị và khu công nghiệp.
  • Quản lý sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu trong nông nghiệp: Khuyến khích sử dụng các phương pháp canh tác bền vững và thân thiện với môi trường.
  • Nâng cao nhận thức cộng đồng: Tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của người dân về bảo vệ môi trường nước.

5.1. Các giải pháp kỹ thuật để giảm thiểu ô nhiễm

Các giải pháp kỹ thuật bao gồm việc áp dụng các công nghệ xử lý nước thải tiên tiến, xây dựng hệ thống thu gom và xử lý nước mưa, và sử dụng các biện pháp kiểm soát xói mòn đất để giảm thiểu ô nhiễm từ các nguồn không điểm. Xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn, xây dựng hệ thống xử lý nước thải tập trung, sử dụng công nghệ xử lý nước thải tiên tiến, và kiểm soát xói mòn đất.

5.2. Chính sách và quản lý môi trường nước bền vững

Để đảm bảo hiệu quả lâu dài, cần có các chính sách và quy định chặt chẽ về bảo vệ môi trường nước. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, các doanh nghiệp và cộng đồng trong việc thực hiện các giải pháp bảo vệ tài nguyên nước. Thực thi các quy định về bảo vệ môi trường nước, tăng cường kiểm tra và xử phạt các vi phạm, khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào công tác bảo vệ môi trường.

VI. Kết luận hướng nghiên cứu tiếp theo về sức chịu tải sông

Luận văn đã thành công trong việc đánh giá sức chịu tải ô nhiễm của sông Cầu bằng cách sử dụng mô hình Qual2k. Kết quả nghiên cứu cung cấp những thông tin hữu ích cho công tác quản lý và bảo vệ tài nguyên nước của sông Cầu. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn trong tương lai, như:

  • Nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu: Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến sức chịu tải của sông.
  • Phát triển mô hình quản lý tổng hợp: Xây dựng một mô hình quản lý tổng hợp lưu vực sông để đưa ra các quyết định quản lý tối ưu.
  • Nghiên cứu các giải pháp kinh tế: Phân tích hiệu quả kinh tế của các giải pháp quản lý ô nhiễm nước.

6.1. Tóm tắt kết quả chính và ý nghĩa của luận văn

Luận văn đã đạt được các mục tiêu đề ra, cung cấp một cái nhìn toàn diện về sức chịu tải ô nhiễm của sông Cầu. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc hỗ trợ các nhà quản lý đưa ra các quyết định phù hợp để bảo vệ tài nguyên nước và đảm bảo sự phát triển bền vững của khu vực. Nghiên cứu cung cấp những thông tin hữu ích cho công tác quản lý và bảo vệ tài nguyên nước.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về đánh giá sức chịu tải

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến sức chịu tải, xây dựng các mô hình quản lý tổng hợp lưu vực sông, và nghiên cứu các giải pháp kinh tế để giảm thiểu ô nhiễm nước. Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu, xây dựng mô hình quản lý tổng hợp, và nghiên cứu các giải pháp kinh tế.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tống quan Chương 2. Cơ sở lý thuyết va dit liệu dánh giá sức chịu tâi ô nhiễm môi trường nước lưu vụe sông, Chương 3. Kết quả nghiên cứu Chương 4.

Kết luận và kiến nghỉ Luận văn đã tiến hanh đánh giả sức tái cúa lưu vục sỏng Câu theo ba mục tiêu chất lượng nước : tưới liêu nông nghiệp, duy trì thủy sản và ngưỡng giới hạn khá năng tự làm sạch. Đây la ba mức dịch tương dói có ý nghĩa trong, diều kiện phát triển kinh tế - xã hội hiện nay ở các địa phương thuộc lưu vực sông Cầu. Luong thi Phwong Dung 10BQLAAT +uiận văn thạc sỹ khoa hạc Viên khoa học và Công nghệ Môi trường MỞ DẦU Nước không chi 14 yéu cẩn cơ bản cho sự tồn tại của con người, nó cũng là một nguồn tải nguyên chiến lược đối với kính tế và xã hội, nó lạo ra và đuy trì nền văn minh vật chất cúa loái người, cũng như xây dựng các hệ sinh thải tự nhiên nhự rừng. đẳng cỏ, đâm lây, sông hỗ và các hệ sinh thái nhân tạo khác thông qua vòng, tuần hoàn của nước.

Trong một thời gián đài, sự cân nhắc gần như dược tập Irimg vào lợi ích kinh tế việc sử dựng mước. Ở nhiều nơi nguồn tải nguyên nước của các đồng sông đã được phát triển một cách qua mute va “khong gian sinh thái” bị chiếm: giữ mà không tính dễn sức chịu tãi của đòng sông. Bởi sư thờ ơ này, dẫn đến những, hậu quả tại hại mã có nhiều vị dụ cho một chuối thiệt hại đối với môi trường nước và hệ sinh thái thủy sinh như một kết quả của sự phát triển và sử dụng vượt ngưỡng, của nguồn tải nguyén nude Ðo vai trò của nó, việc quản lý tổng hợp vả bên vững các lưu vực sông là vẫn để được quan tâm hàng đâu đổi với tất cả các quốc gia phát triển cũng như đang phát triển trên thế giới. Đổi với các nước dang phát triển như Việt Nam hiện nay, nhu câu lớn về nguyên liệu và năng lượng cho công nghiệp hóa, đô thị hóa đẫn đến các nguồn tài nguyên thiên nhiên cạn kiệt dan.

Mặt khác, sự phát triển gây ra suy thoải mỗi trường trên tật cá các lĩnh vục. Câu hỏi đặt ra là chúng ta đang khai thác tự nhiên đến mức nào, và tự nhiên có thé cũng cấp cho chúng ta dén mic naa. Do đó, van dé sức chủu lãi đá được đặi ra và nghiên cửu trên thế giỏi từ những rếm 6Ö của thể kỷ 20 khi các lưu vực sông lớn đều bị ô nhiễm nghiêm trọng. Hậu hết các quéc gia, ké ca Việt Nam đều thay sự cân thiết và ra các văn bản pháp lý về quản lý tổng hợp và bên vững các lưu vựu sông.

Việc đánh giả sức chịu tãi của nguồn nước là một công cụ hết sức hữu hiệu trong quản lý vả quy hoạch môi trưởng nước lưu vực. Đối vai nhiing khía cạnh liên quan đến con người, sức chịu tải không chỉ phụ thuộc vào hạn chế của tự nhiệm, ruà còn phụ thuộc chủ yêu vào sự lựa chọn của cơn người như vẫn đề kinh tế, xã hội ( bao gồm cá tai chỉnh vả chính sách), môi trường, va dan sé. Luong thi Phwong Dung 10BQLAAT +uiận văn thạc sỹ khoa hạc Viên khoa học và Công nghệ Môi trường MỞ DẦU Nước không chi 14 yéu cẩn cơ bản cho sự tồn tại của con người, nó cũng là một nguồn tải nguyên chiến lược đối với kính tế và xã hội, nó lạo ra và đuy trì nền văn minh vật chất cúa loái người, cũng như xây dựng các hệ sinh thải tự nhiên nhự rừng. đẳng cỏ, đâm lây, sông hỗ và các hệ sinh thái nhân tạo khác thông qua vòng, tuần hoàn của nước.

Trong một thời gián đài, sự cân nhắc gần như dược tập Irimg vào lợi ích kinh tế việc sử dựng mước. Ở nhiều nơi nguồn tải nguyên nước của các đồng sông đã được phát triển một cách qua mute va “khong gian sinh thái” bị chiếm: giữ mà không tính dễn sức chịu tãi của đòng sông. Bởi sư thờ ơ này, dẫn đến những, hậu quả tại hại mã có nhiều vị dụ cho một chuối thiệt hại đối với môi trường nước và hệ sinh thái thủy sinh như một kết quả của sự phát triển và sử dụng vượt ngưỡng, của nguồn tải nguyén nude Ðo vai trò của nó, việc quản lý tổng hợp vả bên vững các lưu vực sông là vẫn để được quan tâm hàng đâu đổi với tất cả các quốc gia phát triển cũng như đang phát triển trên thế giới. Đổi với các nước dang phát triển như Việt Nam hiện nay, nhu câu lớn về nguyên liệu và năng lượng cho công nghiệp hóa, đô thị hóa đẫn đến các nguồn tài nguyên thiên nhiên cạn kiệt dan.

Mặt khác, sự phát triển gây ra suy thoải mỗi trường trên tật cá các lĩnh vục. Câu hỏi đặt ra là chúng ta đang khai thác tự nhiên đến mức nào, và tự nhiên có thé cũng cấp cho chúng ta dén mic naa. Do đó, van dé sức chủu lãi đá được đặi ra và nghiên cửu trên thế giỏi từ những rếm 6Ö của thể kỷ 20 khi các lưu vực sông lớn đều bị ô nhiễm nghiêm trọng. Hậu hết các quéc gia, ké ca Việt Nam đều thay sự cân thiết và ra các văn bản pháp lý về quản lý tổng hợp và bên vững các lưu vựu sông.

Việc đánh giả sức chịu tãi của nguồn nước là một công cụ hết sức hữu hiệu trong quản lý vả quy hoạch môi trưởng nước lưu vực. Đối vai nhiing khía cạnh liên quan đến con người, sức chịu tải không chỉ phụ thuộc vào hạn chế của tự nhiệm, ruà còn phụ thuộc chủ yêu vào sự lựa chọn của cơn người như vẫn đề kinh tế, xã hội ( bao gồm cá tai chỉnh vả chính sách), môi trường, va dan sé. Luong thi Phwong Dung 10BQLAAT +uiận văn thạc sỹ khoa hạc Viên khoa học và Công nghệ Môi trường DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIÊT TÁT LVS Lum vuc séng KCN Khu công nghiệp TP ‘Thanh phố QUVN Quy chuẩn Việt Nam TCXD Tiểu chuẩn xây đựng TT Thông tư NP Nghĩ định cP Chỉnh phủ BINMY 136 tai nguyén méi trong Xo Lurgng mua trung binds nhigu nim no Mô đứn đông chảy năm Ost Téng lượng nước sinh hoạt Do Nông độ oxy hòa lam cob Nhu cau oxy héa học CBODE Nhu câu oxy hỏa nhanh BODs Nhu cau oxy sinh hoa NIL? Ammonium NHạ Amoni NOx Niuile Noy Nitrate N Nite 88 Chat ran lo King k& U6 sé oxy héa BOD koa Hé sé nitrate hoa Kae Hệ số khử nitơ 4 Luong thi Phwong Dung 10BQLAAT +uiận văn thạc sỹ khoa hạc Viên khoa học và Công nghệ Môi trường se Mục đích nghiên cứu của luận văn - Xác định khái riệm súc chịu lãi ~ Tiếp cận phương pháp xác dụnh sức chịu tải - Nghiên cứu ứng đụng phần mềm Qual2k làm công cụ tính toán. œ_ Dổi tượng vả phạm vi nghiên cửu - Đổi tương nghiên cứu : LVS Câu đoạn từ đập Thác Huống — thành phố Thái Nguyễn dến doạn nhập lưu với sông Thái Bình tại Phá Lại - Phạm vi nghiên cửu: Sử dụng phần mềm Qual2k mô phỏng các thông số DO, BODs, NHi*, NOy Phuong pháp nghiên cứu - Phương pháp thu thập tài liệu: thu thập các tải liệu vẻ địa hình, địa chât, thủy văn, kinh tế xã hội và hiện trạng ô nhiễm khu vực nghiên cứu.

Thu thập i liêu nghiên cửu trong và ngoài nước về khái niềm sức tải và giới hạn các thông 36 6 nhiễm trong nước mặt đối với từng mục đích sử đụng. - Phương pháp xử lý số liệu: cáo số liệu thu thập được Hiến hành xử lý bằng. phân mềm Mapinfo va phương, pháp thông kê toàn học dẻ cho các dữ liệu biên của mô hình. «Nội dung của luận văn: bô cục gồm 4 chương Chương 1.

Tống quan Chương 2. Cơ sở lý thuyết va dit liệu dánh giá sức chịu tâi ô nhiễm môi trường nước lưu vụe sông, Chương 3. Kết quả nghiên cứu Chương 4. Kết luận và kiến nghỉ Luận văn đã tiến hanh đánh giả sức tái cúa lưu vục sỏng Câu theo ba mục tiêu chất lượng nước : tưới liêu nông nghiệp, duy trì thủy sản và ngưỡng giới hạn khá năng tự làm sạch.

Đây la ba mức dịch tương dói có ý nghĩa trong, diều kiện phát triển kinh tế - xã hội hiện nay ở các địa phương thuộc lưu vực sông Cầu. Luong thi Phwong Dung 10BQLAAT +uiận văn thạc sỹ khoa hạc Viên khoa học và Công nghệ Môi trường MỞ DẦU Nước không chi 14 yéu cẩn cơ bản cho sự tồn tại của con người, nó cũng là một nguồn tải nguyên chiến lược đối với kính tế và xã hội, nó lạo ra và đuy trì nền văn minh vật chất cúa loái người, cũng như xây dựng các hệ sinh thải tự nhiên nhự rừng. đẳng cỏ, đâm lây, sông hỗ và các hệ sinh thái nhân tạo khác thông qua vòng, tuần hoàn của nước. Trong một thời gián đài, sự cân nhắc gần như dược tập Irimg vào lợi ích kinh tế việc sử dựng mước.

Ở nhiều nơi nguồn tải nguyên nước của các đồng sông đã được phát triển một cách qua mute va “khong gian sinh thái” bị chiếm: giữ mà không tính dễn sức chịu tãi của đòng sông. Bởi sư thờ ơ này, dẫn đến những, hậu quả tại hại mã có nhiều vị dụ cho một chuối thiệt hại đối với môi trường nước và hệ sinh thái thủy sinh như một kết quả của sự phát triển và sử dụng vượt ngưỡng, của nguồn tải nguyén nude Ðo vai trò của nó, việc quản lý tổng hợp vả bên vững các lưu vực sông là vẫn để được quan tâm hàng đâu đổi với tất cả các quốc gia phát triển cũng như đang phát triển trên thế giới. Đổi với các nước dang phát triển như Việt Nam hiện nay, nhu câu lớn về nguyên liệu và năng lượng cho công nghiệp hóa, đô thị hóa đẫn đến các nguồn tài nguyên thiên nhiên cạn kiệt dan. Mặt khác, sự phát triển gây ra suy thoải mỗi trường trên tật cá các lĩnh vục.

Câu hỏi đặt ra là chúng ta đang khai thác tự nhiên đến mức nào, và tự nhiên có thé cũng cấp cho chúng ta dén mic naa. Do đó, van dé sức chủu lãi đá được đặi ra và nghiên cửu trên thế giỏi từ những rếm 6Ö của thể kỷ 20 khi các lưu vực sông lớn đều bị ô nhiễm nghiêm trọng. Hậu hết các quéc gia, ké ca Việt Nam đều thay sự cân thiết và ra các văn bản pháp lý về quản lý tổng hợp và bên vững các lưu vựu sông. Việc đánh giả sức chịu tãi của nguồn nước là một công cụ hết sức hữu hiệu trong quản lý vả quy hoạch môi trưởng nước lưu vực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ