Luận văn thạc sĩ nghiên cứu điều chế bột znse kích thước nano theo phương pháp thủy nhiệt

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu điều chế bột ZnSe kích thước nano bằng phương pháp thủy nhiệt. Khám phá quy trình, ứng dụng tiềm năng của vật liệu nano ZnSe.

Chuyên ngành

Hóa vô cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về điều chế bột ZnSe kích thước nano

Trong lĩnh vực công nghệ nano, việc tổng hợp vật liệu nano ZnSe (Kẽm Selenua) đang thu hút sự quan tâm lớn nhờ những đặc tính quang điện tử vượt trội. ZnSe là một vật liệu bán dẫn thuộc nhóm II-VI, với độ rộng vùng cấm trực tiếp khoảng 2,67 eV ở nhiệt độ phòng. Đặc tính này giúp ZnSe trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng phát quang trong vùng ánh sáng xanh lam. Khi được chế tạo ở kích thước nano, vật liệu này biểu hiện các hiệu ứng lượng tử độc đáo, mở ra tiềm năng to lớn cho việc chế tạo các linh kiện quang điện tử hiệu suất cao như điốt phát quang (LED), laser bán dẫn, và cảm biến sinh học. Luận văn thạc sĩ của Hoàng Thị Chúc Quỳnh (2014) tập trung vào việc "Nghiên cứu điều chế bột ZnSe kích thước nano theo phương pháp thủy nhiệt", một hướng đi hiệu quả để kiểm soát kích thước và hình thái của hạt nano ZnSe. Phương pháp này không chỉ khắc phục được các nhược điểm của phương pháp hóa ướt truyền thống mà còn cho phép tạo ra sản phẩm có độ tinh khiết cao và tính đồng nhất tốt. Việc làm chủ quy trình này là chìa khóa để khai thác tối đa ứng dụng của nano ZnSe, đặc biệt trong các lĩnh vực đòi hỏi vật liệu có đặc trưng quang của ZnSe ổn định và hiệu suất phát quang cao.

1.1. Giới thiệu vật liệu bán dẫn ZnSe và đặc tính nổi bật

Kẽm Selenua (ZnSe) là hợp chất bán dẫn không tồn tại trong tự nhiên, được tổng hợp từ các chất tiền chất kẽm và selen. Về mặt cấu trúc, ZnSe có hai dạng thù hình chính là cấu trúc lập phương kẽm blende (zinc blende) và cấu trúc lục phương (wurtzite), trong đó cấu trúc zinc blende bền hơn ở điều kiện thường. Một trong những đặc tính quan trọng nhất của ZnSe là độ rộng vùng cấm lớn (~2,67 eV), cho phép nó hấp thụ mạnh bức xạ tử ngoại và phát xạ trong vùng khả kiến. Khi kích thước vật liệu giảm xuống thang đo nanomet, các chấm lượng tử (quantum dots) ZnSe xuất hiện hiệu ứng giam giữ lượng tử, khiến cho các tính chất quang học và điện tử có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi kích thước hạt. Điều này làm cho tinh thể nano ZnSe trở thành ứng cử viên sáng giá cho các thiết bị quang điện tử thế hệ mới, pin mặt trời và các ứng dụng xúc tác quang.

1.2. Tầm quan trọng của việc kiểm soát kích thước nano

Việc kiểm soát chính xác kích thước và hình thái của hạt nano ZnSe là yếu tố then chốt quyết định hiệu suất và tính năng của vật liệu. Kích thước hạt ảnh hưởng trực tiếp đến độ rộng vùng cấm, từ đó thay đổi bước sóng hấp thụ và phát xạ quang. Các hạt nano có kích thước đồng đều và phân bố hẹp sẽ tạo ra phổ phát quang sắc nét, nâng cao hiệu suất lượng tử. Hơn nữa, diện tích bề mặt lớn của vật liệu nano giúp tăng cường hoạt tính xúc tác và độ nhạy của cảm biến. Các phương pháp tổng hợp khác nhau như sol-gel, đồng kết tủa hay thủy nhiệt đều hướng tới mục tiêu này. Trong đó, phương pháp hydrothermal được đánh giá cao nhờ khả năng kiểm soát tốt các thông số phản ứng, tạo ra sản phẩm cấu trúc nano ZnSe có độ kết tinh cao và ít sai hỏng mạng tinh thể.

II. Thách thức trong tổng hợp vật liệu nano ZnSe bền vững

Quá trình tổng hợp vật liệu nano ZnSe bằng các phương pháp hóa ướt truyền thống đối mặt với nhiều thách thức, chủ yếu xuất phát từ tính không bền của ion Se²⁻. Trong môi trường dung dịch và có sự hiện diện của không khí, ion Selenua (Se²⁻) rất dễ bị oxy hóa, làm giảm hiệu suất phản ứng và ảnh hưởng đến độ tinh khiết của sản phẩm cuối cùng. Đây là rào cản lớn trong việc xây dựng một quy trình ổn định và có khả năng lặp lại. Bên cạnh đó, việc kiểm soát đồng thời sự hình thành mầm và sự phát triển của tinh thể nano ZnSe cũng là một bài toán phức tạp. Nếu tốc độ tạo mầm quá nhanh, các hạt có xu hướng kết tụ lại, tạo thành các agglomerate lớn, làm mất đi các đặc tính ưu việt của vật liệu nano. Ngược lại, việc lựa chọn chất tiền chất kẽm và selen, dung môi, và chất hoạt động bề mặt (surfactant) không phù hợp có thể dẫn đến sản phẩm có hình thái không đồng đều và chứa nhiều tạp chất. Chính vì vậy, việc tìm ra một phương pháp hiệu quả như phương pháp thủy nhiệt để hạn chế quá trình oxy hóa và kiểm soát động học phản ứng là mục tiêu quan trọng trong các nghiên cứu hiện nay.

2.1. Vấn đề oxy hóa ion Se² trong quá trình điều chế

Ion Se²⁻ là thành phần quan trọng để hình thành nên mạng lưới tinh thể ZnSe nhưng lại có tính khử mạnh và không bền trong dung dịch nước, đặc biệt khi tiếp xúc với oxy không khí. Quá trình oxy hóa có thể chuyển Se²⁻ thành các dạng oxy hóa cao hơn như Se⁰ hoặc SeO₃²⁻, không tham gia vào phản ứng tạo ZnSe. Điều này không chỉ làm giảm hiệu suất tổng hợp mà còn tạo ra các pha tạp trong sản phẩm, ảnh hưởng tiêu cực đến đặc trưng quang của ZnSe. Các phương pháp điều chế trong hệ hở thường khó khắc phục triệt để vấn đề này. Luận văn của Hoàng Thị Chúc Quỳnh (2014) chỉ ra rằng, việc tiến hành phản ứng trong một hệ kín như nồi hấp thủy nhiệt (autoclave) giúp loại bỏ gần như hoàn toàn oxy, bảo vệ ion Se²⁻ và đảm bảo phản ứng diễn ra thuận lợi.

2.2. Khó khăn trong việc kiểm soát hình thái và độ đơn phân tán

Để đạt được các tính chất quang học tối ưu, các hạt nano ZnSe cần có kích thước đồng đều và độ đơn phân tán cao. Tuy nhiên, quá trình kết tinh từ dung dịch thường diễn ra không đồng nhất, bao gồm giai đoạn tạo mầm (nucleation) và phát triển hạt (growth). Nếu hai giai đoạn này không được tách biệt rõ ràng, các hạt sẽ có sự phân bố kích thước rộng. Việc sử dụng các chất hoạt động bề mặt (surfactant) có thể giúp ổn định các hạt nano, ngăn chặn sự kết tụ, nhưng việc lựa chọn và tối ưu hóa nồng độ surfactant lại là một thách thức khác. Một quy trình không được kiểm soát tốt có thể tạo ra các cấu trúc không mong muốn như dạng que, dạng tấm thay vì các chấm lượng tử (quantum dots) hình cầu, ảnh hưởng đến ứng dụng cuối cùng.

III. Phương pháp thủy nhiệt Giải pháp tối ưu điều chế ZnSe

Để giải quyết các thách thức nêu trên, phương pháp hydrothermal nổi lên như một giải pháp hiệu quả và được áp dụng rộng rãi trong việc tổng hợp vật liệu nano ZnSe. Về bản chất, đây là một quá trình hóa học diễn ra trong dung dịch nước (hoặc dung môi khác) ở nhiệt độ và áp suất cao hơn điều kiện thường, được thực hiện trong một hệ kín gọi là nồi hấp thủy nhiệt (autoclave). Môi trường nhiệt độ và áp suất cao không chỉ làm tăng tốc độ phản ứng mà còn cải thiện độ hòa tan của các chất tiền chất kẽm và selen, thúc đẩy quá trình kết tinh tạo ra sản phẩm có cấu trúc tinh thể hoàn hảo. Quan trọng nhất, hệ thống kín của nồi hấp giúp loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của oxy không khí, ngăn chặn hiệu quả sự oxy hóa của ion Se²⁻. Theo nghiên cứu trong luận văn, cơ chế phản ứng trong môi trường kiềm (NaOH) diễn ra qua nhiều giai đoạn phức tạp, từ việc hình thành phức [Zn(OH)₄]²⁻ đến phản ứng với ion Se²⁻ để tạo ra kết tủa ZnSe. Bằng cách điều chỉnh các thông số như nhiệt độ, thời gian, nồng độ, có thể kiểm soát chính xác kích thước và hình thái của hạt nano ZnSe.

3.1. Nguyên lý cơ bản của phương pháp hydrothermal tổng hợp

Nguyên lý của phương pháp hydrothermal dựa trên việc sử dụng nước làm dung môi dưới điều kiện siêu tới hạn hoặc cận tới hạn. Ở nhiệt độ và áp suất cao, các tính chất vật lý của nước như hằng số điện môi, độ nhớt và khả năng hòa tan thay đổi đáng kể. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các phản ứng hóa học mà ở điều kiện thường khó xảy ra. Trong quá trình điều chế ZnSe, chất tiền chất kẽm và selen (thường là bột kim loại) được phân tán trong dung dịch kiềm (NaOH). Dưới tác động của nhiệt độ, Zn phản ứng tạo phức hydroxo, còn Se bị phân hủy tạo ra ion Se²⁻. Các ion này sau đó kết hợp với nhau để hình thành các mầm tinh thể nano ZnSe, và phát triển dần thành các hạt có kích thước ổn định.

3.2. Quy trình thực nghiệm trong nồi hấp thủy nhiệt autoclave

Quy trình thực nghiệm được mô tả chi tiết trong luận văn bắt đầu bằng việc cân chính xác bột Zn và Se theo tỷ lệ mol xác định. Hỗn hợp này sau đó được đưa vào lõi teflon của nồi hấp thủy nhiệt (autoclave), cùng với dung dịch NaOH có nồng độ được kiểm soát. Nồi hấp được đậy kín và đặt trong tủ sấy để gia nhiệt đến nhiệt độ mong muốn (ví dụ 150°C) và duy trì trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ 22-24 giờ). Áp suất bên trong bình được tạo ra bởi hơi nước và các sản phẩm khí phụ. Sau khi phản ứng kết thúc, nồi hấp được để nguội tự nhiên. Sản phẩm rắn được thu lại bằng phương pháp ly tâm, rửa sạch nhiều lần với nước cất và ethanol để loại bỏ tạp chất, cuối cùng được sấy khô trong tủ sấy chân không. Quy trình này đảm bảo sản phẩm cấu trúc nano ZnSe có độ tinh khiết cao.

IV. Bí quyết tối ưu các yếu tố ảnh hưởng đến nano ZnSe

Thành công của việc điều chế bột ZnSe kích thước nano theo phương pháp thủy nhiệt phụ thuộc rất lớn vào việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng. Luận văn của Hoàng Thị Chúc Quỳnh (2014) đã tiến hành khảo sát một cách hệ thống các yếu tố quan trọng nhất để tìm ra bộ thông số tối ưu. Các yếu tố này bao gồm tỷ lệ mol giữa các chất phản ứng, nồng độ dung dịch, nhiệt độ và thời gian thủy nhiệt. Mỗi yếu tố đều có tác động riêng biệt đến quá trình tạo mầm và phát triển tinh thể, từ đó ảnh hưởng đến kích thước, hình thái và độ tinh khiết của hạt nano ZnSe. Ví dụ, ảnh hưởng của nhiệt độ tổng hợp liên quan trực tiếp đến động học phản ứng, trong khi ảnh hưởng của thời gian phản ứng quyết định mức độ hoàn thành của quá trình kết tinh. Việc hiểu rõ và kiểm soát các yếu tố này không chỉ giúp tạo ra sản phẩm mong muốn mà còn xây dựng được một quy trình tổng hợp ổn định, có thể nhân rộng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc lựa chọn đúng các điều kiện này là "bí quyết" để tạo ra vật liệu bán dẫn ZnSe nano với các đặc tính quang học vượt trội.

4.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ tổng hợp và thời gian phản ứng

Nhiệt độ và thời gian là hai thông số có mối liên hệ mật thiết. Ảnh hưởng của nhiệt độ tổng hợp được khảo sát trong khoảng 125°C đến 200°C. Kết quả cho thấy khi nhiệt độ tăng, kích thước hạt có xu hướng tăng lên do tốc độ khuếch tán và phát triển tinh thể nhanh hơn. Tuy nhiên, nhiệt độ quá cao có thể dẫn đến sự hình thành các pha tạp. Tương tự, ảnh hưởng của thời gian phản ứng (khảo sát từ 16 đến 24 giờ) cho thấy thời gian dài hơn giúp tinh thể phát triển hoàn thiện hơn, tăng độ kết tinh. Dựa trên phân tích phổ nhiễu xạ tia X (XRD), nghiên cứu đã xác định được khoảng điều kiện tối ưu là nhiệt độ 150°C và thời gian 22 giờ để thu được hạt có kích thước nhỏ và độ kết tinh cao.

4.2. Vai trò của tỷ lệ chất tiền chất kẽm và selen

Tỷ lệ mol giữa chất tiền chất kẽm và selen đóng vai trò quyết định đến thành phần hóa học và pha của sản phẩm. Nghiên cứu đã khảo sát các tỷ lệ mol Zn/Se khác nhau. Kết quả chỉ ra rằng khi tỷ lệ Zn/Se < 2, sản phẩm có xu hướng lẫn tạp chất Se dư. Ngược lại, khi tỷ lệ này quá cao, có thể xuất hiện pha ZnO. Phân tích từ dữ liệu XRD cho thấy tỷ lệ mol Zn/Se = 2:1 là tối ưu nhất. Ở tỷ lệ này, sản phẩm thu được có pha tinh thể nano ZnSe tinh khiết nhất, cấu trúc lập phương kẽm blende rõ nét, và kích thước hạt đạt giá trị nhỏ nhất, khoảng 20 nm. Điều này chứng tỏ lượng dư Zn ban đầu có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phản ứng và đảm bảo Se phản ứng hoàn toàn.

4.3. Tác động của nồng độ dung dịch kiềm ảnh hưởng của pH

Nồng độ NaOH, yếu tố quyết định ảnh hưởng của pH môi trường, có tác động mạnh mẽ đến quá trình hòa tan các tiền chất và hình thành phức [Zn(OH)₄]²⁻. Luận văn đã khảo sát nồng độ NaOH trong khoảng từ 1M đến 5M. Kết quả cho thấy nồng độ NaOH ảnh hưởng đến cả kích thước hạt và cường độ phát quang của sản phẩm. Nồng độ quá thấp hoặc quá cao đều không tối ưu. Một nồng độ NaOH thích hợp (khoảng 3,5M - 4M) tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng, giúp các hạt nano ZnSe hình thành với độ kết tinh tốt và đặc tính quang học được cải thiện. Điều này chứng tỏ vai trò của môi trường kiềm không chỉ là dung môi mà còn là tác nhân xúc tác quan trọng trong phương pháp hydrothermal.

V. Phân tích đặc trưng và ứng dụng tiềm năng của nano ZnSe

Sau khi tổng hợp thành công, việc phân tích và xác định các đặc trưng của bột ZnSe kích thước nano là bước không thể thiếu để đánh giá chất lượng và tiềm năng ứng dụng. Luận văn đã sử dụng một tổ hợp các phương pháp phân tích hiện đại để khảo sát toàn diện sản phẩm. Phổ nhiễu xạ tia X (XRD) được dùng để xác định cấu trúc tinh thể, thành phần pha và ước tính kích thước hạt trung bình. Hình thái và kích thước thực tế của các hạt nano được quan sát trực tiếp qua kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM)kính hiển vi điện tử quét (SEM). Thành phần nguyên tố của mẫu được xác nhận bằng phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX). Đặc biệt, các tính chất quang học, yếu tố quyết định ứng dụng của nano ZnSe, được đánh giá thông qua phổ quang huỳnh quang (PL)phổ hấp thụ UV-Vis. Kết quả phân tích cho thấy sản phẩm điều chế được có cấu trúc nano tinh khiết, kích thước đồng đều và sở hữu các đặc tính quang học hứa hẹn cho nhiều ứng dụng công nghệ cao.

5.1. Phân tích cấu trúc nano ZnSe qua phổ nhiễu xạ tia X XRD

Kết quả từ phổ nhiễu xạ tia X (XRD) là bằng chứng xác thực nhất về cấu trúc của vật liệu. Các giản đồ XRD của mẫu ZnSe tổng hợp được cho thấy các đỉnh nhiễu xạ rõ nét tại các góc 2θ là 27,3°, 45,3° và 53,5°, tương ứng với các mặt phẳng tinh thể (111), (220) và (311) của cấu trúc lập phương kẽm blende (zinc blende). Dữ liệu này hoàn toàn trùng khớp với thẻ chuẩn JCPDS, khẳng định sản phẩm là ZnSe đơn pha. Từ độ rộng của đỉnh nhiễu xạ (111), kích thước hạt trung bình được tính toán theo công thức Debye-Scherrer, cho kết quả trong khoảng 20-35 nm, phù hợp với mục tiêu nghiên cứu. Việc không xuất hiện các đỉnh lạ cho thấy sản phẩm có độ tinh khiết cao.

5.2. Đánh giá hình thái hạt nano qua ảnh TEM và SEM

Để có cái nhìn trực quan về sản phẩm, các ảnh chụp từ kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) đã được thực hiện. Các ảnh TEM cho thấy các hạt nano ZnSe có dạng gần hình cầu, phân bố tương đối đồng đều và có kích thước dao động trong khoảng 20-40 nm. Kết quả này xác nhận lại tính toán từ dữ liệu XRD. Mức độ kết tụ của các hạt không cao, cho thấy quy trình tổng hợp và xử lý sau phản ứng đã được thực hiện tốt. Hình ảnh từ kính hiển vi điện tử quét (SEM) cũng cho thấy bề mặt của khối bột bao gồm các hạt nano nhỏ kết hợp lại. Những phân tích hình thái này rất quan trọng để liên kết giữa cấu trúc và tính chất của vật liệu.

5.3. Tiềm năng ứng dụng trong linh kiện quang điện tử và xúc tác

Với các đặc tính đã được xác nhận, vật liệu bán dẫn ZnSe kích thước nano mở ra nhiều hướng ứng dụng thực tiễn. Phổ phát quang của mẫu cho thấy một đỉnh phát xạ mạnh trong vùng xanh lam, chứng tỏ tiềm năng lớn trong việc chế tạo các linh kiện quang điện tử như LED xanh, màn hình hiển thị và laser. Hơn nữa, với diện tích bề mặt lớn và vùng cấm phù hợp, nano ZnSe còn là một vật liệu hứa hẹn cho lĩnh vực xúc tác quang, có khả năng phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ dưới tác dụng của ánh sáng. Các nghiên cứu sâu hơn về pha tạp, chẳng hạn như pha tạp Mn vào mạng lưới ZnSe, còn có thể điều chỉnh dải phát xạ và tạo ra các vật liệu phát quang đa màu, mở rộng hơn nữa phạm vi ứng dụng của nano ZnSe.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1- TỔNG QUAN 1. Tổng quan về cấu trúc và tính chất của vật liệu ZnSe 1. Các tính chất vật lý hóa học cơ bản của vật liệu ZnSe Trong bảng 1.1 đưa ra các thông số cơ bản của vật liệu ZnSe. Các thông số cơ bản của vật liệu nano ZnSe Cấu trúc tinh thể Lập phương Hằng số mạng tinh thể 5,65 Å Khối lượng phân tử 144,37 g/mol Nhiệt độ nóng chảy 1793 K Điện tích hiệu dụng 0,70 Độ rộng vùng cấm 2,67 eV ZnSe là bán dẫn loại II-VI không tồn tại trong tự nhiên mà nó được tổng hợp từ kẽm hoặc các hợp chất của kẽm và selen hoặc các hợp chất của selen.

ZnSe là chất bán dẫn có độ rộng vùng cấm khoảng 2,67 eV ở 25oC [17,18], được ứng dụng chế tạo điốt phát quang và laser. Cấu trúc và hình thái học của ZnSe  Cấu trúc Kẽm selennua (ZnSe) là một trong những hợp chất bán dẫn điển hình thuộc nhóm bán dẫn AIIBVI. ZnSe có thể tồn tại ở nhiều dạng cấu trúc phức tạp, nhưng có hai dạng cấu trúc chính là cấu trúc lục phương (wurtzite) và cấu trúc lập phương kẽm blende (sphalerite/zinc blende).  Cấu trúc lập phương kẽm blende Nhóm đối xứng không gian tương ứng với cấu trúc này là Td2  F43m.

Đây là cấu trúc thường gặp ở điều kiện nhiệt độ < 950oC và áp suất bình thường. Trong mỗi ô cơ sở có 4 phân tử ZnSe, tọa độ các nguyên tử như sau: 4Se: (0, 0, 0); (0, 1/2, 1/2); (1/2, 0, 1/2); (1/2, 1/2, 0) 4Zn: (1/4; 1/4; 1/4); (1/4; 3/4; 3/4); (3/4; 1/4; 3/4); (3/4; 3/4; 1/4) 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Se Zn Hình 1.1 Cấu trúc lập phương kẽm blende (sphalerite/zinc blende) Trong cấu trúc lập phương kẽm blende, các nguyên tử Zn và Se hình thành 2 phân mạng lồng vào nhau, như đã đưa ra trong hình 1.1 có thể thấy, mỗi nguyên tử Zn được bao bọc bởi 4 nguyên tử Se ở 4 đỉnh của tứ diện đều với 3 khoảng cách a , với a = 5,65 Å là hằng số mạng. Mỗi nguyên tử Zn còn được 4 bao bọc bởi 12 nguyên tử cùng loại, chúng ở vòng phối trí thứ hai nằm trên khoảng 2 cách a. Trong đó có 4 nguyên tử nằm ở đỉnh của hình vuông trên cùng mặt 2 phẳng ban đầu, 4 nguyên tử nằm ở tâm của 4 mặt bên của tế bào mạng lưới bên dưới và 4 nguyên tử còn lại nằm ở tâm của 4 mặt bên của tế bào mạng lưới bên trên mặt phẳng kể trên.

Các lớp ZnSe định hướng theo trục [111]. Do đó tinh thể có cấu trúc lập phương kẽm blende có tính dị hướng. Các hợp chất sau đây có cấu trúc tinh thể theo kiểu lập phương kẽm blende: ZnS, CuF, CdS, InSb…  Cấu trúc lục phương wurtzite Cấu trúc mạng lưới kiểu Wurtzite được đưa ra trong hình 1. Nhóm đối xứng không gian của mạng tinh thể này là C46v - P63mc.

Đây là cấu trúc bền ở nhiệt độ cao (nhiệt độ chuyển từ giả kẽm sang Wurtzite xảy ra ở 1020oC đến 1150oC) [29]. Mỗi ô mạng cơ sở chứa hai phân tử ZnSe với các vị trí lần lượt là: 2Zn : (0,0,0); (1/3,2/3,1/2) 2Se: (0,0,u); (1/3,2/3,1/2+u) với u = 3/8 [3]. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Se Zn Hình 1. Cấu trúc mạng lưới lục phương kiểu wurtzite Mỗi nguyên tử Zn liên kết với 4 nguyên tử Se nằm trên 4 đỉnh của tứ diện gần đều.

Khoảng cách từ nguyên tử Zn đến nguyên tử Se là (u.c) còn 3 khoảng cách kia 1 1 2 2 2 2  1  bằng  a  c  u    (trong đó a và c là các hằng số mạng, với a = 3,82304 Å ;  3  2   c = 6,2565 Å). Ta có thể coi mạng wurtzite được cấu tạo từ hai mạng lục phương lồng vào nhau: một mạng chứa các nguyên tử Se và mạng kia chứa các nguyên tử Zn. Mạng 3c lục phương thứ hai trượt so với mạng lục phương thứ nhất một đoạn là. Xung 8 quanh mỗi nguyên tử có 12 nguyên tử cùng loại ở vòng phối trí thứ hai gần nó, được phân bố như sau: * 6 nguyên tử ở đỉnh lục phương nằm trong cùng mặt phẳng với nguyên tử ban đầu và cách một khoảng bằng a.

* 6 nguyên tử khác ở đỉnh lăng trụ tam giác cách nguyên tử ban đầu một 1 1 1 khoảng  a 2  c2  2 3 4  5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Giản đồ nhiễu xạ tia X của hạt nano ZnSe có cấu trúc lập phương tâm mặt được đưa ra trong hình 1. Trên giản đồ có xuất hiện các đỉnh đặc trưng ở vị trí 27,5o; 45,4o ; 53,9o và 66,1o tương ứng với các mặt phẳng mạng (111), (220 ), (311 ) và (400) hằng số mạng a = 5,65Å [6].3 Giản đồ nhiễu xạ tia X của tinh thể ZnSe  Hình thái hạt của ZnSe Trong quá trình điều chế, bột ZnSe có thể hình thành nhiều hình dạng cấu trúc khác nhau phụ thuộc vào phương pháp điều chế như: dạng hạt hình cầu (sphere), que (rod), dây (wire), với cấu trúc mạng lưới kiểu lập phương (cubic) hoặc lục phương (hexagonal) … 1. Tính chất đặc trưng của ZnSe ZnSe là chất bán dẫn, có năng lượng vùng cấm khá lớn (khoảng ~2,67 eV ở 25oC). Vì vậy nó có khả năng hấp thụ tia cực tím và ánh sáng có bước sóng nhỏ hơn 467,3 nm [4].

Khi ZnSe có kích thước hạt tinh thể khoảng 70μm, phạm vi truyền qua là 0,5-15μm. Vật liệu ZnSe có khả năng chịu sốc nhiệt cao, nên nó có thể là vật liệu quang học tốt nhất cho các hệ thống laser năng lượng cao.Trong phạm vi quang phổ thông thường ZnSe có độ tán xạ thấp [1,3,6]. Vật liệu ZnSe có khả năng chịu sốc nhiệt cao, với hệ số giãn nở nhiệt nhỏ (7,1. Độ tan trong nước của ZnSe là 0,001g/100g nước ở 25°C.

6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Ứng dụng của vật liệu ZnSe kích thước nano mét ZnSe là chất bán dẫn thuộc nhóm II-VI, có vùng cấm ở 25oC là 2,67 eV [6]. So với các chất bán dẫn khác, ZnSe có được tổ hợp của nhiều tính chất quý báu, bao gồm tính chất điện từ, tính chất quang học, bền vững với môi trường hidro, tương thích với các ứng dụng trong môi trường chân không, ngoài ra ZnSe còn là chất dẫn nhiệt tốt, tính chất nhiệt ổn định. ZnSe kích thước nano là triển vọng cho điện tử nano và lượng tử ánh sáng.

Do có nhiều tính chất ưu việt như vậy nên hiện nay vật liệu ZnSe đang được ứng dụng để chế tạo các đi ốt phát ánh sáng màu xanh da trời và đi ốt laser, màn hình màu, màn huỳnh quang trong các thiết bị hiển thị, pin mặt trời, cáp quang chất lượng cao, vật liệu quang xúc tác,. Gần đây, một nhóm các nhà khoa học đứng đầu là GS hóa học John Badding thuộc Đại học Penn, Hoa Kỳ đã chế tạo một loại cáp quang đầu tiên có phần lõi là kẽm selenua [20,21]. Cáp quang này cho phép truyền ánh sáng nhiều và hiệu quả hứa hẹn mở ra công nghệ laser rada đa năng hơn. Công nghệ này có thể được ứng dụng để phát triển các laser tiên tiến phục vụ phẫu thuật trong ngành y, các laser ứng phó cho ngành quân sự và các laser cảm biến môi trường dùng để đo các chất ô nhiễm và phát hiện các hóa chất khủng bố sinh học [10,20,21].

Các nhà khoa học đã phát hiện thấy cáp quang được làm từ kẽm selenua mang lại 2 lợi ích. Thứ nhất, cáp quang mới có hiệu quả hơn trong việc đổi màu ánh sáng. Thứ hai, loại cáp này có nhiều tác dụng hơn không chỉ trong quang phổ nhìn thấy mà trong cả bức xạ điện từ hồng ngoại có bước sóng dài hơn của ánh sáng nhìn thấy. Công nghệ cáp quang hiện (với lõi SiO2) có truyền ánh sáng hồng ngoại không hiệu quả.

Tuy nhiên, cáp quang lõi kẽm selenua lại có khả năng truyền ánh sáng hồng ngoại có bước sóng dài. Khác với thủy tinh thạch anh thường được sử dụng trong cáp quang thông thường, kẽm selenua là một chất bán dẫn nên có khả năng truyền ánh sáng theo nhiều cách mà thủy tinh thạch anh không làm được. Bí quyết là ở chỗ cách đưa hợp chất này vào trong cấu trúc của sợi. Mặt khác, bán dẫn ZnSe còn là vật liệu nền tốt để pha tạp thêm các ion kích hoạt quang.

Khi pha thêm các ion kim loại chuyển tiếp vào bán dẫn ZnSe, có thể tạo 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thành bán dẫn từ pha loãng (DMSs) có khả năng mang đầy đủ các tính chất: điện, quang, ứng dụng sản xuất các thiết bị điện tử nền spin, xúc tác quang. Trong phản ứng quang xúc tác, ZnSe được hoạt hóa bởi các tia tử ngoại, ánh sáng khả kiến để chuyển hóa những chất hữu cơ độc hại thành những chất vô cơ không độc hại như CO2 và H2O. Trong công nghiệp sản xuất cao su, khoảng một nửa lượng ZnSe trên thế giới được dùng để làm chất hoạt hóa trong quá trình lưu hóa cao su tự nhiên và nhân tạo. Kẽm selennua làm tăng độ đàn hồi và sức chịu nhiệt của cao su, lượng kẽm trong cao su khoảng từ 2 – 5%.

Trong lĩnh vực sản xuất thủy tinh, men, đồ gốm, do kẽm selennua có khả năng làm giảm sự giãn nở vì nhiệt, hạ nhiệt độ nóng chảy, tăng độ bền hóa học cho sản phẩm nên nó được dùng để tạo độ bóng hoặc độ mờ [29]. Một số phương pháp điều chế ZnSe dạng bột kích thước nano mét Vật liệu ZnSe dạng bột kích thước nano có thể được điều chế bằng nhiều phương pháp khác nhau. Sau đây là một số phương pháp mà nhiều tác giả đã đề cập đến trong các công trình đã được công bố mà chúng tôi tham khảo được. Phương pháp sol - gel Trong những năm gần đây, phương pháp sol-gel được nghiên cứu nhiều và ứng dụng rộng rãi trong việc tổng hợp các vật liệu kích thước nano.

Trong phương pháp này, các chất đầu thông thường là muối vô cơ kim loại, hoặc là hợp chất hữu cơ kim loại. Trong quá trình sol-gel, tiền chất trải qua quá trình thủy phân và phản ứng polyme hóa tạo ra được sol. Sau khi xử lý nhiệt và làm già để ngưng tụ sol, ta thu được gel. Muốn chế tạo màng, người ta dùng phương pháp phủ quay (spin coating) hoặc phủ nhúng (dip coating).

Bản chất của quá trình sol-gel là dựa trên các phản ứng thủy phân và ngưng tụ các tiền chất. Bằng cách điều chỉnh tốc độ của hai phản ứng trên ta sẽ thu được sản phẩm mong muốn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ