Luận văn Thạc sĩ: Giải pháp cải thiện độ êm dịu xe buýt Việt Nam

Luận văn Thạc sĩ đề xuất giải pháp êm dịu xe buýt, mang lại trải nghiệm thoải mái hơn cho hành khách. Cải thiện chất lượng di chuyển công cộng.

Chuyên ngành

Kỹ thuật ô tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẼ DAO ĐỘNG Ô TÔ

1.1. Sự cần thiết của việc nghiên cứu dao động ô tô

1.2. Tác động của đạo động ô tô lên cơ thể người

1.3. Các chỉ tiêu dành giá độ êm dịu

1.4. Các tiêu chuẩn đánh giá vé dao động

1.4.1. Tiêu chuẩn ISO/DTS 2631

1.4.2. Tiêu chuẩn vẻ dao động của Việt Nam

1.5. Các nghiên cứu đao động trên ô tô

1.5.1. Các nghiên cứu về đao động trong nước

1.5.2. Nghiên cửu về dao động trên thế giới

1.6. Mục đích, đối tượng, phương pháp nghiên cứu

1.6.1. Mục đích nghiên cửu

1.6.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.6.3. Phương pháp nghiên cửu

2. CHƯƠNG 2: THIẾT LẬP VÀ KHẢO SÁT MÔ HÌNH DAO ĐỘNG

2.1. Phân dược treo

2.2. Phần không được treo

2.3. Kết cấu hệ thẳng treo

2.4. Lốp xe

2.5. Xây dựng mô hình dao động của ở tô bượt trong không gian

2.6. Các loại mô hình nghiên cứu đao động

2.7. Thiết lập hệ phương trình đao động xe buýt

2.8. Xác định các lực và mô men liên kết

2.9. Xây dựng hàm kích thích mặt đường

2.10. Mắp mô dạng tan hoàn

2.11. Mắp mô mặt đường dạng ngẫu nhiên

2.12. Ứng dụng Matlab dé mô phỏng và đánh giá dao dộng của xe

2.13. Giới thiệu chương frinh MATLAB Simulink m6 ta dao d6ng xe khách

2.14. Cáo điều kiện mô phỏng của xe

2.15. Thông số kỹ thuật cửa xe

2.16. Thiết lập sơ đỗ khỏi trong, môi trường, Simnulink. Kết quả khão sát

2.16.1. Mắp mô mặt đường dạng bậc

2.16.2. Kích thích mặt dường đang tuần hoản

2.16.3. Kích thích mặt đường dạng ngẫu nhiên

3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT PHƯƠNG ÁN CẢI THIỆN DAO ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG TREO

3.1. Các biện pháp thay đối thông số kết câu

3.2. Biện pháp thay dải độ cứng của phần tử đàn hồi

3.3. Biện pháp thay đỗi hệ số cản của phần tử giãm chắn

3.4. Giải pháp về hệ thông điều khiển

3.5. Cáo hệ thống treo điễu khiến diện tử hiện đại ngày nay

3.6. Đánh giá hiệu quả dao động của hệ thống treo tích cực và hệ thông treo bị động

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Độ Êm Dịu Xe Buýt Tại Việt Nam

Nghiên cứu về độ êm dịu xe buýt sản xuất và lắp ráp tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải công cộng. Xe buýt là phương tiện di chuyển thiết yếu của nhiều người dân, đặc biệt ở các đô thị lớn. Vì vậy, độ êm dịu của xe buýt ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, sự thoải mái của hành khách và năng suất làm việc của tài xế. Luận văn thạc sĩ này tập trung vào việc đánh giá hiện trạng độ rung động xe buýt, phân tích các yếu tố tác động và đề xuất các giải pháp cải thiện độ êm dịu, hướng đến nâng cao trải nghiệm người dùng và chất lượng dịch vụ xe buýt. Công tác nghiên cứu cũng góp phần vào việc hoàn thiện quy trình sản xuất xe buýt sản xuất lắp ráp tại Việt Nam, đáp ứng các tiêu chuẩn độ êm dịu xe buýt ngày càng cao. Theo nghiên cứu của PGS. Dương Ngọc Khánh, yếu tố độ êm dịu xe buýt có ảnh hưởng trực tiếp tới trải nghiệm của người dùng. Việc nghiên cứu được tiến hành trên các loại xe buýt phổ biến tại Việt Nam, sử dụng các phương pháp đo đạc và phân tích hiện đại để đánh giá độ rung động xe buýt. Các kết quả thu được sẽ là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải tiến hệ thống treo xe buýt, lựa chọn vật liệu giảm chấn xe buýt phù hợp và tối ưu hóa thiết kế khung gầm xe buýt, nhằm mang lại độ êm dịu tối ưu cho hành khách. Nghiên cứu này không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị thực tiễn cao, đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành vận tải kinh tế vận tải xe buýt tại Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của tiện nghi xe buýt và an toàn xe buýt

Nghiên cứu độ êm dịu xe buýt không chỉ tập trung vào sự thoải mái mà còn liên quan mật thiết đến an toàn xe buýt. Rung động quá mức có thể gây mệt mỏi cho tài xế, giảm khả năng tập trung và phản ứng, từ đó làm tăng nguy cơ tai nạn. Ngoài ra, tiện nghi xe buýt cũng là yếu tố quan trọng thu hút và giữ chân hành khách. Một chuyến đi êm ái, ít rung lắc sẽ giúp hành khách cảm thấy thoải mái, thư giãn, đặc biệt trên những tuyến đường dài. Việc cải thiện độ êm dịu xe buýt sẽ góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ xe buýt, tạo ấn tượng tốt với hành khách và khuyến khích sử dụng phương tiện công cộng.

1.2. Các tiêu chuẩn độ êm dịu xe buýt hiện hành tại Việt Nam

Việc đánh giá độ êm dịu xe buýt cần dựa trên các tiêu chuẩn độ êm dịu xe buýt cụ thể. Hiện nay, Việt Nam áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 2631 để đánh giá độ rung động xe buýt và đưa ra các giới hạn cho phép. Các tiêu chuẩn này quy định các phương pháp đo đạc, phân tích và đánh giá độ rung động theo các tần số khác nhau, cũng như ảnh hưởng của chúng đến sức khỏe con người. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn độ êm dịu xe buýt là yêu cầu bắt buộc đối với các nhà sản xuất và quy trình sản xuất xe buýt Việt Nam, đảm bảo rằng xe buýt đáp ứng các yêu cầu về an toàn xe buýttiện nghi xe buýt cho hành khách.

II. Thách Thức Về Giảm Xóc Xe Buýt Sản Xuất Lắp Ráp tại VN

Mặc dù có những tiến bộ nhất định, việc nâng cao độ êm dịu xe buýt sản xuất và lắp ráp tại Việt Nam vẫn còn nhiều thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là điều kiện đường xá chưa tốt ở nhiều khu vực. Đường xấu, gồ ghề, nhiều ổ gà là nguyên nhân chính gây ra rung động mạnh trên xe buýt. Bên cạnh đó, quy trình sản xuất xe buýt Việt Nam còn hạn chế về công nghệ và vật liệu giảm chấn xe buýt. Các nhà sản xuất trong nước thường sử dụng các loại vật liệu giá rẻ, chất lượng không cao, dẫn đến khả năng giảm xóc xe buýt kém. Ngoài ra, việc cải tiến thiết kế xe buýt cũng gặp nhiều khó khăn do thiếu kinh nghiệm và nguồn lực đầu tư. Các nghiên cứu về nghiên cứu độ êm dịu xe buýt còn hạn chế, chưa cung cấp đủ thông tin và giải pháp cho các nhà sản xuất. Theo khảo sát của Viện Cơ khí Động lực, chất lượng hệ thống treo xe buýt tại Việt Nam cần được nâng cấp đáng kể để đáp ứng yêu cầu về độ êm dịu.

2.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến rung động xe buýt

Rung động xe buýt chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm: chất lượng đường xá, tốc độ xe, hệ thống treo xe buýt, lốp xe, khung gầm xe buýtđộng cơ xe buýt. Đường xấu là nguyên nhân hàng đầu gây ra rung động, đặc biệt ở các tần số thấp. Tốc độ xe cũng có ảnh hưởng đáng kể, khi tốc độ tăng, biên độ rung động cũng tăng theo. Hệ thống treo xe buýt đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ và giảm thiểu rung động từ mặt đường. Lốp xe cũng có khả năng giảm xóc xe buýt nhất định, nhưng hiệu quả không cao bằng hệ thống treo. Khung gầm xe buýt cần đảm bảo độ cứng vững để tránh biến dạng và cộng hưởng rung động. Động cơ xe buýt cũng có thể gây ra rung động, đặc biệt ở các tần số cao.

2.2. Đánh giá hệ thống treo xe buýt đang sử dụng tại Việt Nam

Hiện nay, các loại hệ thống treo xe buýt đang sử dụng tại Việt Nam chủ yếu là hệ thống treo phụ thuộc, sử dụng nhíp lá hoặc lò xo trụ. Ưu điểm của hệ thống này là đơn giản, dễ bảo trì và chi phí thấp. Tuy nhiên, khả năng giảm xóc xe buýtcải thiện độ êm dịu còn hạn chế. Các loại hệ thống treo độc lập, sử dụng lò xo khí hoặc giảm chấn thủy lực, có khả năng giảm xóc xe buýt tốt hơn, nhưng chi phí cao hơn và đòi hỏi kỹ thuật bảo trì phức tạp hơn. Việc lựa chọn hệ thống treo xe buýt phù hợp cần dựa trên điều kiện đường xá, yêu cầu về độ êm dịu và khả năng tài chính của nhà sản xuất.

III. Phương Pháp Mô Phỏng Động Lực Học Đánh Giá Độ Êm Dịu

Luận văn này sử dụng phương pháp mô phỏng động lực học để đánh giá độ êm dịu xe buýt. Phương pháp này cho phép xây dựng mô hình toán học của xe buýt và mô phỏng các dao động của xe khi di chuyển trên các loại đường khác nhau. Mô hình bao gồm các thành phần chính như: khung gầm xe buýt, hệ thống treo xe buýt, lốp xe, và thân xe. Các thông số kỹ thuật của xe buýt được thu thập từ các tài liệu kỹ thuật và kết quả đo đạc thực tế. Phần mềm MATLAB-SIMULINK được sử dụng để mô phỏng các hệ phương trình vi phân mô tả dao động của xe buýt. Kết quả mô phỏng cho phép đánh giá các chỉ tiêu về gia tốcchuyển vị của thân xe, từ đó đánh giá độ êm dịu. Phương pháp này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí so với việc thử nghiệm thực tế, đồng thời cho phép đánh giá ảnh hưởng của các thông số khác nhau đến độ êm dịu xe buýt.

3.1. Xây dựng mô hình dao động xe buýt trong MATLAB SIMULINK

Việc xây dựng mô hình dao động xe buýt trong MATLAB-SIMULINK đòi hỏi kiến thức về động lực học, kỹ thuật ô tô và lập trình. Mô hình cần bao gồm các khối chức năng mô tả các thành phần của xe buýt, như hệ thống treo, lốp, khung gầm, và các khối chức năng mô tả các yếu tố tác động bên ngoài, như mặt đường. Các thông số kỹ thuật của xe buýt được nhập vào các khối chức năng tương ứng. Mô hình cũng cần bao gồm các khối chức năng tính toán gia tốcchuyển vị của thân xe. Việc kiểm tra và hiệu chỉnh mô hình là bước quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả mô phỏng.

3.2. Khảo sát ảnh hưởng của các loại mặt đường đến độ rung động

Mô phỏng được thực hiện trên các loại mặt đường khác nhau, từ đường bằng phẳng đến đường gồ ghề, có ổ gà. Các thông số như biên độ và tần số của các gồ ghề được thay đổi để mô phỏng các điều kiện đường xá thực tế. Kết quả mô phỏng cho thấy độ rung động xe buýt tăng lên đáng kể khi xe di chuyển trên đường xấu. Các tần số rung động cũng thay đổi tùy thuộc vào loại mặt đường. Việc phân tích các tần số rung động này giúp xác định các biện pháp giảm xóc xe buýt hiệu quả nhất.

IV. Đề Xuất Giải Pháp Cải Thiện Độ Êm Dịu Xe Buýt Tại Việt Nam

Dựa trên kết quả mô phỏng và phân tích, luận văn đề xuất một số giải pháp cải thiện độ êm dịu xe buýt sản xuất và lắp ráp tại Việt Nam. Các giải pháp này tập trung vào việc nâng cấp hệ thống treo xe buýt, sử dụng vật liệu giảm chấn xe buýt tiên tiến, và cải tiến thiết kế khung gầm xe buýt. Cụ thể, luận văn đề xuất sử dụng hệ thống treo khí nén thay cho hệ thống treo nhíp lá truyền thống. Hệ thống treo khí nén có khả năng điều chỉnh độ cứng phù hợp với điều kiện đường xá, từ đó giảm xóc xe buýt hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, luận văn đề xuất sử dụng các loại vật liệu giảm chấn xe buýt như cao su giảm chấn, polyurethane, hoặc vật liệu composite để hấp thụ rung động. Đồng thời, luận văn cũng đề xuất cải tiến thiết kế khung gầm xe buýt, tăng độ cứng vững và giảm thiểu cộng hưởng rung động. Các giải pháp này cần được thử nghiệm và đánh giá kỹ lưỡng trước khi áp dụng vào sản xuất hàng loạt.

4.1. Ứng dụng hệ thống treo khí nén để giảm xóc xe buýt

Hệ thống treo khí nén là một giải pháp hiệu quả để giảm xóc xe buýt và nâng cao độ êm dịu. Hệ thống này sử dụng các bầu khí nén thay cho nhíp lá hoặc lò xo trụ. Khí nén có khả năng điều chỉnh độ cứng linh hoạt, phù hợp với các điều kiện đường xá khác nhau. Khi xe di chuyển trên đường xấu, hệ thống treo khí nén sẽ tự động điều chỉnh độ cứng mềm hơn để hấp thụ rung động. Khi xe di chuyển trên đường bằng phẳng, hệ thống treo khí nén sẽ tự động điều chỉnh độ cứng cứng hơn để tăng tính ổn định. Việc ứng dụng hệ thống treo khí nén đòi hỏi các nhà sản xuất xe buýt sản xuất lắp ráp tại Việt Nam phải đầu tư vào công nghệ và đào tạo kỹ thuật viên.

4.2. Lựa chọn vật liệu giảm chấn xe buýt phù hợp

Việc lựa chọn vật liệu giảm chấn xe buýt phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc giảm rung động và nâng cao độ êm dịu. Các loại vật liệu giảm chấn như cao su giảm chấn, polyurethane, và vật liệu composite có khả năng hấp thụ năng lượng rung động và chuyển hóa thành nhiệt năng. Các vật liệu giảm chấn này có thể được sử dụng ở nhiều vị trí khác nhau trên xe buýt, như hệ thống treo, khung gầm, và thân xe. Việc lựa chọn vật liệu giảm chấn cần dựa trên các yếu tố như: khả năng giảm rung động, độ bền, chi phí, và khả năng chịu nhiệt.

V. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Độ Êm Dịu Xe Buýt Tương Lai

Luận văn đã trình bày một nghiên cứu về độ êm dịu xe buýt sản xuất và lắp ráp tại Việt Nam. Nghiên cứu đã đánh giá hiện trạng độ rung động của xe buýt, phân tích các yếu tố tác động, và đề xuất các giải pháp cải thiện độ êm dịu. Các kết quả nghiên cứu cho thấy việc nâng cấp hệ thống treo xe buýt, sử dụng vật liệu giảm chấn xe buýt tiên tiến, và cải tiến thiết kế khung gầm xe buýt là những giải pháp hiệu quả để nâng cao độ êm dịu. Tuy nhiên, nghiên cứu này vẫn còn nhiều hạn chế và cần được tiếp tục phát triển trong tương lai. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm: nghiên cứu về ảnh hưởng của hệ thống lái xe buýt đến độ êm dịu, nghiên cứu về tiện nghi xe buýt tổng thể và tác động của nó đến người dùng xe buýt, và nghiên cứu về kinh tế vận tải xe buýt liên quan đến việc nâng cao chất lượng dịch vụ xe buýt.

5.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế của việc cải thiện độ êm dịu

Việc cải thiện độ êm dịu xe buýt không chỉ mang lại lợi ích về mặt kỹ thuật mà còn có thể mang lại lợi ích về mặt kinh tế. Một chuyến đi êm ái hơn có thể thu hút nhiều hành khách hơn, từ đó tăng doanh thu cho các nhà khai thác xe buýt. Ngoài ra, việc giảm rung động có thể kéo dài tuổi thọ của các bộ phận xe buýt, giảm chi phí bảo trì. Tuy nhiên, việc đầu tư vào hệ thống treo tiên tiến và vật liệu giảm chấn chất lượng cao cũng đòi hỏi chi phí ban đầu lớn. Việc đánh giá hiệu quả kinh tế cần cân nhắc giữa chi phí đầu tư và lợi ích thu được.

5.2. Ứng dụng công nghệ IoT để giám sát và điều khiển độ rung động

Công nghệ IoT (Internet of Things) có thể được ứng dụng để giám sát và điều khiển độ rung động xe buýt một cách thời gian thực. Các cảm biến được lắp đặt trên xe buýt có thể thu thập dữ liệu về gia tốc, chuyển vị, và các thông số khác. Dữ liệu này được truyền về trung tâm điều khiển để phân tích và đưa ra các quyết định điều chỉnh. Ví dụ, hệ thống có thể tự động điều chỉnh độ cứng của hệ thống treo hoặc cảnh báo cho tài xế khi xe di chuyển trên đường quá xấu. Việc ứng dụng công nghệ IoT có thể giúp tối ưu hóa độ êm dịu xe buýt và nâng cao hiệu quả vận hành.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TÔNG QUAN VẼ DAO ĐỘNG Ô TÔ. Sự cần thiết của việc nghiên cứu dao động ô tô. Tác động của đạo động ô tô lên cơ thể người 3 1. Các chỉ tiêu dành giá độ êm dt:.

se co wd 1. Các tiêu chuẩn đánh gid vé dao déng $162. Tiêu chuẩn ISO/DTS 2631. Tiêu chuẩn vẻ dao động của Việt Nam.

Các nghiên cứu đao động trên ô tô - - "1 1. Các nghiên cứu về đao động trong nước 1 1. Nghiên cửu về dao động trên thể giới. Mục đích, đối tượng, phương, pháp nghiên cứu - - 14 1.

Mục đích nghiên cửu - 14 1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cửu - 14 CHƯƠNG 2: THIẾT LẬP VÀ KHẢO SÁT MÔ HÌNH DAO BO: u hệ đáo động trên xe bị 2. Phan dược treo.2 Phần không được treo.3 Kết cấu hệ thẳng treo - - - - 16 2.4 Lốp xe Xây dựng mô hình dao động của ở tô bượt trong không gian 2.

Các loại mô hình nghiên cứu đao động 18 Thiết lập hệ phương trình đao động xe buýt 2. Xác định các lực và mô men liên kết 2. Xây đựng hàm kích thích mặt đường - - 34 2. Map mé dang tan hoàn:.

Map ind mal dudng dang ngẫu nhiên 26 2. Ung dung Matlab dé mô phỏng và đánh giá dao dộng của xe. 27 Lời cảm ơn Tôi xin chân thành gũi lời cầm ơn đến các thấy giáo tại Độ môn Ô tô và Xe chuyên đụng, Viện Cơ khí động lực, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tận tỉnh giảng dạy những kiên tức chuyên sâu vẻ lĩnh vực nghiên cửa và luôn tạo điều kiện hết sức giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn này. Tôi xm được bảy tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.

Dương Ngọc Khánh, Trgười thấy đã hiôn hướng dẫn tôi một cách nhiệt lân, tận tỉnh trong suối. quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận văn Và cuối cùng, tôi xin bảy tổ lông kinh yêu và biết ơn đến gia đình, bạn bẻ, đồng nghiệp đã hỗ trợ và động viên tôi trong suối thời gian tham gia học lập tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội Tom tat nội dung luận văn Luan văn với mục tiêu nghiên cứu về đao động của xe buýt từ đó đẻ xuất giải pháp giúp cãi thiện độ êm địu của xe buýt được sản xuất, lắp ráp tại Việt Nam. Luan van da thuc hiện thiết lập mô hình mê phòng động lực học dé mô tả đao động của xe buýt thông qua các hệ phương trình vì phân. Sau đỏ, # đụng phần mém MATLAB-SIMULINK dé mê phông các hệ phương trình vi phan khảo sát và đánh giá ảnh hưởng của chuyển vị thân xe và gia tốc thân xe trên các biên dạng, đường khác nhau.

Kat quả nghiên cứu của luận văn cho thấy, trên các biên dang đường khác nhau, các chí tiêu về gia tốc thân xe và chuyển vị thân xe là có thay đổi rõ rệt. Từ đó, tác giả đề xuất ra những giải pháp hợp lý nhằm nâng cao đô êm dịu và én dịnh trên các đàng xe buýt được sản xuât bởi các doanh nghiệp trong nước. HỌC VIÊN Ha Nhat Anh DANII MUC INI VE Tinh 1.1 Mô hình co thé con người như một hệ đao động. Đô thị đặc trưng mức êm địu chuyển động của Ôtô.

Các giỏi hạn của gia tốc thẳng dứng trong các khoâng thời gian tác đựng cho phép theo vả hệ trục tọa độ quy định trong TSO 2631.4 Ving chi dan sic khỏe của TCVN 6964. Hệ thống treo của xe buýt. 16 Tlinh 2 Quan hệ tân số đao động riêng ƑÌ wT Finh 2. Mô hình 1⁄4 ~ ~ 18 Mô hình 1⁄4 19 Mã hình không gian xe bus - - 20 Mô hình dòng lực học không gian.

2 Mắp mô don dang hinh thang. 26 Màn bình khởi động Matlab. “Thu viện cáo nhóm chic wang cha Simulink - 29 Tlinh 2. Của sé tra cứu thư viện của Simulink Hinh 2.11 Nội dưng và trình tự mô phông bằng Simulink.

Sơ đã khối tổng quát chương trình mô phông dao dộng bằng Mallab Simulink - - 33 Tình 2.13 Sơ đỗ khối mô phỏng chuyến vị và gia lốc của thâm xe 33 Hình 2. Sơ đỏ khối mô phỏng chuyến vị của câu sau xe. Sơ để mỏ phóng chuyển vị của câu trước xe. Sơ đỗ mô phỏng góc nghiêng của câu gau xe.

So dé mé phong góc nghiêng, của càu trước xe. So để mỏ phóng góc nghiêng dọc thân xe. Sơ dỗ mỗ phỏng góc nghiêng ngàng thân xe 36 Hình 2. Sơ để mỏ phỏng, lực đàn hồi của lốp.21 Mắp mô mặt đường dang bậc - 38 Tình 2.22 Chuyến vị của thân xe [heo mập mô đạng bậc - - 38 Hình 2.

Gia tốc của thân xe theo mắp mô đạng bậc.24 Mắp mô mặt đường đạng tuân hoàn. Chuyén vi cia than xe theo mập mô đạng tuần loan. 40 v DANII MUC INI VE Tinh 1.1 Mô hình co thé con người như một hệ đao động. Đô thị đặc trưng mức êm địu chuyển động của Ôtô.

Các giỏi hạn của gia tốc thẳng dứng trong các khoâng thời gian tác đựng cho phép theo vả hệ trục tọa độ quy định trong TSO 2631.4 Ving chi dan sic khỏe của TCVN 6964. Hệ thống treo của xe buýt. 16 Tlinh 2 Quan hệ tân số đao động riêng ƑÌ wT Finh 2. Mô hình 1⁄4 ~ ~ 18 Mô hình 1⁄4 19 Mã hình không gian xe bus - - 20 Mô hình dòng lực học không gian.

2 Mắp mô don dang hinh thang. 26 Màn bình khởi động Matlab. “Thu viện cáo nhóm chic wang cha Simulink - 29 Tlinh 2. Của sé tra cứu thư viện của Simulink Hinh 2.11 Nội dưng và trình tự mô phông bằng Simulink.

Sơ đã khối tổng quát chương trình mô phông dao dộng bằng Mallab Simulink - - 33 Tình 2.13 Sơ đỗ khối mô phỏng chuyến vị và gia lốc của thâm xe 33 Hình 2. Sơ đỏ khối mô phỏng chuyến vị của câu sau xe. Sơ để mỏ phóng chuyển vị của câu trước xe. Sơ đỗ mô phỏng góc nghiêng của câu gau xe.

So dé mé phong góc nghiêng, của càu trước xe. So để mỏ phóng góc nghiêng dọc thân xe. Sơ dỗ mỗ phỏng góc nghiêng ngàng thân xe 36 Hình 2. Sơ để mỏ phỏng, lực đàn hồi của lốp.21 Mắp mô mặt đường dang bậc - 38 Tình 2.22 Chuyến vị của thân xe [heo mập mô đạng bậc - - 38 Hình 2.

Gia tốc của thân xe theo mắp mô đạng bậc.24 Mắp mô mặt đường đạng tuân hoàn. Chuyén vi cia than xe theo mập mô đạng tuần loan. 40 v Lời cảm ơn Tôi xin chân thành gũi lời cầm ơn đến các thấy giáo tại Độ môn Ô tô và Xe chuyên đụng, Viện Cơ khí động lực, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tận tỉnh giảng dạy những kiên tức chuyên sâu vẻ lĩnh vực nghiên cửa và luôn tạo điều kiện hết sức giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn này. Tôi xm được bảy tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.

Dương Ngọc Khánh, Trgười thấy đã hiôn hướng dẫn tôi một cách nhiệt lân, tận tỉnh trong suối. quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận văn Và cuối cùng, tôi xin bảy tổ lông kinh yêu và biết ơn đến gia đình, bạn bẻ, đồng nghiệp đã hỗ trợ và động viên tôi trong suối thời gian tham gia học lập tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội Tom tat nội dung luận văn Luan văn với mục tiêu nghiên cứu về đao động của xe buýt từ đó đẻ xuất giải pháp giúp cãi thiện độ êm địu của xe buýt được sản xuất, lắp ráp tại Việt Nam. Luan van da thuc hiện thiết lập mô hình mê phòng động lực học dé mô tả đao động của xe buýt thông qua các hệ phương trình vì phân. Sau đỏ, # đụng phần mém MATLAB-SIMULINK dé mê phông các hệ phương trình vi phan khảo sát và đánh giá ảnh hưởng của chuyển vị thân xe và gia tốc thân xe trên các biên dạng, đường khác nhau.

Kat quả nghiên cứu của luận văn cho thấy, trên các biên dang đường khác nhau, các chí tiêu về gia tốc thân xe và chuyển vị thân xe là có thay đổi rõ rệt. Từ đó, tác giả đề xuất ra những giải pháp hợp lý nhằm nâng cao đô êm dịu và én dịnh trên các đàng xe buýt được sản xuât bởi các doanh nghiệp trong nước. HỌC VIÊN Ha Nhat Anh DANII MUC INI VE Tinh 1.1 Mô hình co thé con người như một hệ đao động. Đô thị đặc trưng mức êm địu chuyển động của Ôtô.

Các giỏi hạn của gia tốc thẳng dứng trong các khoâng thời gian tác đựng cho phép theo vả hệ trục tọa độ quy định trong TSO 2631.4 Ving chi dan sic khỏe của TCVN 6964. Hệ thống treo của xe buýt. 16 Tlinh 2 Quan hệ tân số đao động riêng ƑÌ wT Finh 2. Mô hình 1⁄4 ~ ~ 18 Mô hình 1⁄4 19 Mã hình không gian xe bus - - 20 Mô hình dòng lực học không gian.

2 Mắp mô don dang hinh thang. 26 Màn bình khởi động Matlab. “Thu viện cáo nhóm chic wang cha Simulink - 29 Tlinh 2. Của sé tra cứu thư viện của Simulink Hinh 2.11 Nội dưng và trình tự mô phông bằng Simulink.

Sơ đã khối tổng quát chương trình mô phông dao dộng bằng Mallab Simulink - - 33 Tình 2.13 Sơ đỗ khối mô phỏng chuyến vị và gia lốc của thâm xe 33 Hình 2. Sơ đỏ khối mô phỏng chuyến vị của câu sau xe. Sơ để mỏ phóng chuyển vị của câu trước xe. Sơ đỗ mô phỏng góc nghiêng của câu gau xe.

So dé mé phong góc nghiêng, của càu trước xe. So để mỏ phóng góc nghiêng dọc thân xe. Sơ dỗ mỗ phỏng góc nghiêng ngàng thân xe 36 Hình 2. Sơ để mỏ phỏng, lực đàn hồi của lốp.21 Mắp mô mặt đường dang bậc - 38 Tình 2.22 Chuyến vị của thân xe [heo mập mô đạng bậc - - 38 Hình 2.

Gia tốc của thân xe theo mắp mô đạng bậc.24 Mắp mô mặt đường đạng tuân hoàn. Chuyén vi cia than xe theo mập mô đạng tuần loan. 40 v MỤC I CHƯƠNG 1: TÔNG QUAN VẼ DAO ĐỘNG Ô TÔ. Sự cần thiết của việc nghiên cứu dao động ô tô.

Tác động của đạo động ô tô lên cơ thể người 3 1. Các chỉ tiêu dành giá độ êm dt:. se co wd 1. Các tiêu chuẩn đánh gid vé dao déng $162.

Tiêu chuẩn ISO/DTS 2631. Tiêu chuẩn vẻ dao động của Việt Nam. Các nghiên cứu đao động trên ô tô - - "1 1. Các nghiên cứu về đao động trong nước 1 1.

Nghiên cửu về dao động trên thể giới. Mục đích, đối tượng, phương, pháp nghiên cứu - - 14 1. Mục đích nghiên cửu - 14 1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ