Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đề xuất các giải pháp quản lý lửa rừng cho huyện hà trung tỉnh thanh hóa

Luận văn thạc sĩ phân tích nghiên cứu đề xuất các giải pháp quản lý lửa rừng cho huyện hà trung tỉnh thanh hóa, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2018

98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn về giải pháp quản lý lửa rừng Hà Trung

Luận văn thạc sĩ "Nghiên cứu đề xuất các giải pháp quản lý lửa rừng cho huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa" là một công trình khoa học chuyên sâu, phân tích toàn diện các thách thức và đưa ra định hướng chiến lược. Huyện Hà Trung được xác định là một trong những vùng trọng điểm về cháy rừng của tỉnh Thanh Hóa, với diện tích rừng trồng lớn, chủ yếu là Thông và Keo lai, những loài cây có nguy cơ cháy cao. Nghiên cứu này ra đời trong bối cảnh biến đổi khí hậu và cháy rừng ngày càng diễn biến phức tạp, đặt ra yêu cầu cấp thiết về một hệ thống quản lý rủi ro thiên tai hiệu quả. Mục tiêu của luận văn không chỉ dừng lại ở việc đánh giá thực trạng mà còn hướng tới việc xây dựng các giải pháp mang tính hệ thống, kết hợp giữa kỹ thuật, chính sách và xã hội. Công trình tập trung vào việc xác định các yếu tố tự nhiên và xã hội ảnh hưởng đến nguy cơ cháy, từ đó đề xuất các mô hình quản lý rừng bền vững phù hợp với điều kiện địa phương. Việc phân tích sâu sắc các nguyên nhân, từ đặc điểm lớp phủ thực bì đến các hoạt động của con người, là cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng các phương án phòng cháy chữa cháy rừng (PCCCR) chủ động và hiệu quả, góp phần quan trọng vào công tác bảo vệ và phát triển rừng tại Hà Trung.

1.1. Tầm quan trọng của công tác bảo vệ và phát triển rừng

Công tác bảo vệ và phát triển rừng là nhiệm vụ chiến lược, đặc biệt quan trọng đối với một quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề của biến đổi khí hậu như Việt Nam. Rừng không chỉ là lá phổi xanh điều hòa khí hậu, cung cấp oxy, mà còn đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ đất, chống xói mòn, điều tiết nguồn nước và bảo tồn đa dạng sinh học. Tại huyện Hà Trung, với hệ sinh thái rừng Hà Trung đặc thù, việc bảo vệ diện tích rừng hiện có, đặc biệt là rừng trồng Thông và Keo, có ý nghĩa sống còn. Những cánh rừng này không chỉ mang lại giá trị kinh tế từ khai thác lâm sản mà còn tạo vành đai phòng hộ, giảm thiểu tác động của thiên tai. Việc mất rừng do cháy không chỉ gây thiệt hại kinh tế trực tiếp mà còn phá vỡ cân bằng sinh thái, ảnh hưởng đến môi trường sống và sinh kế người dân ven rừng.

1.2. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu quản lý rủi ro thiên tai

Nghiên cứu về quản lý rủi ro thiên tai, cụ thể là quản lý lửa rừng, mang tính cấp thiết tại Hà Trung. Giai đoạn 2008-2018, huyện đã ghi nhận 15 vụ cháy, thiêu hủy gần 50 ha rừng, cho thấy những lỗ hổng trong công tác phòng ngừa và ứng phó. Thực trạng này đòi hỏi một cách tiếp cận khoa học, bài bản hơn thay vì chỉ giải quyết sự vụ. Việc nghiên cứu giúp xác định chính xác các vùng trọng điểm có nguy cơ cháy cao, phân tích các nguyên nhân gốc rễ và đánh giá hiệu quả của các biện pháp đã triển khai. Dựa trên cơ sở đó, các chính sách quản lý rừng mới có thể được xây dựng một cách phù hợp, giúp phân bổ nguồn lực hợp lý, từ trang thiết bị đến con người, đảm bảo tính sẵn sàng và hiệu quả khi có sự cố xảy ra. Đây là nền tảng để chuyển từ bị động ứng phó sang chủ động phòng ngừa, giảm thiểu thiệt hại đến mức thấp nhất.

II. Phân tích hiện trạng cháy rừng ở Thanh Hóa tại Hà Trung

Thực trạng cháy rừng tại huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa trong thập kỷ qua cho thấy nhiều vấn đề đáng báo động, phản ánh những thách thức trong công tác quản lý. Hiện trạng cháy rừng ở Thanh Hóa, đặc biệt tại Hà Trung, không chỉ do các yếu tố tự nhiên như đặc điểm khí hậu thủy văn khắc nghiệt, mà phần lớn bắt nguồn từ hoạt động của con người. Thống kê từ 2008-2018 cho thấy 100% các vụ cháy đều có nguyên nhân từ con người, trong đó nghiêm trọng nhất là hành vi cố ý đốt rừng do mâu thuẫn cá nhân, chiếm tới 40% số vụ và 53,74% diện tích thiệt hại. Điều này cho thấy vấn đề không chỉ nằm ở kỹ thuật PCCCR mà còn ở các vấn đề xã hội sâu xa. Các điểm cháy thường tập trung ở các khu vực rừng Thông đang khai thác nhựa và đất trống có thảm thực bì dày, dễ bắt lửa. Mùa cháy cao điểm rơi vào các tháng 1, 2, 5 và 6, trùng với thời kỳ khô hanh hoặc gió Tây Nam hoạt động mạnh. Mặc dù đã có Ban chỉ huy PCTT&TKCN các cấp, công tác đánh giá hiệu quả công tác PCCCR cho thấy vẫn còn nhiều hạn chế về trang thiết bị, sự phối hợp và đặc biệt là công tác tuyên truyền, quản lý tại gốc.

2.1. Thống kê các điểm cháy và thiệt hại giai đoạn 2008 2018

Trong giai đoạn 10 năm từ 2008 đến 2018, huyện Hà Trung đã phải đối mặt với 15 vụ cháy rừng, gây thiệt hại tổng cộng 45,975 ha. Các vụ cháy không phân bố đồng đều mà tập trung tại các xã có diện tích rừng Thông lớn như Hà Lĩnh (4 vụ), Hà Lâm (3 vụ), và Hà Đông (2 vụ). Đối tượng bị ảnh hưởng nặng nề nhất là rừng Thông thuần loài, chiếm 64,3% số vụ và 81,2% diện tích thiệt hại. Đặc biệt, các vụ cháy tán, tuy chỉ chiếm 26,7% số vụ nhưng lại gây ra 45,9% tổng diện tích thiệt hại, cho thấy mức độ tàn phá khủng khiếp khi lửa bùng phát ở trạng thái rừng này. Những con số này là bằng chứng rõ ràng cho thấy mức độ rủi ro cao tại các điểm cháy trọng điểm và sự cần thiết phải có các biện pháp can thiệp quyết liệt.

2.2. Nguyên nhân gây cháy Từ yếu tố tự nhiên đến con người

Mặc dù điều kiện tự nhiên như nắng nóng kéo dài, gió Tây Nam khô và lớp phủ thực bì dày đặc tạo điều kiện thuận lợi cho lửa bùng phát, nguyên nhân trực tiếp của tất cả các vụ cháy rừng ở Hà Trung đều do con người. Báo cáo chỉ rõ, mâu thuẫn cá nhân dẫn đến đốt rừng trả thù là nguyên nhân nghiêm trọng nhất. Bên cạnh đó, các hoạt động như đốt nương làm rẫy, đốt lấn chiếm đất trồng rừng (13,33% số vụ), sơ suất khi dùng lửa trong rừng (đốt tổ ong, hút thuốc) cũng là những nguồn gây cháy phổ biến. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý hoạt động của con người trong và ven rừng, đồng thời giải quyết các mâu thuẫn xã hội như một phần của giải pháp phòng cháy chữa cháy rừng.

2.3. Đánh giá hiệu quả công tác phòng cháy chữa cháy rừng PCCCR

Công tác PCCCR tại Hà Trung đã có những nỗ lực nhất định, như việc thành lập các ban chỉ đạo, đội cơ động và tổ chức tuyên truyền hàng năm. Tuy nhiên, việc đánh giá hiệu quả công tác PCCCR cho thấy nhiều bất cập. Hệ thống trang thiết bị, phương tiện còn thiếu thốn và lạc hậu. Các công trình PCCCR như đường băng cản lửa, hồ chứa nước chưa được quy hoạch và đầu tư đồng bộ. Công tác phối hợp giữa các lực lượng đôi khi chưa nhịp nhàng. Đặc biệt, việc xây dựng các phương án PCCCR tuy có nhưng chưa thực sự hợp lý, chưa bám sát thực tiễn và việc triển khai còn hạn chế. Các biện pháp phòng ngừa chưa tập trung giải quyết các nguyên nhân gốc rễ liên quan đến sinh kế người dân ven rừng và mâu thuẫn xã hội, dẫn đến hiệu quả chưa cao.

III. Phương pháp kỹ thuật tối ưu trong quản lý lửa rừng Hà Trung

Để nâng cao hiệu quả quản lý lửa rừng cho huyện Hà Trung, việc áp dụng các giải pháp kỹ thuật tiên tiến và phù hợp là yếu tố then chốt. Luận văn đã đề xuất một hệ thống các biện pháp kỹ thuật đồng bộ, tập trung vào cả phòng ngừa và ứng phó. Trọng tâm của các giải pháp này là việc chuyển đổi từ bị động sang chủ động. Thay vì chờ lửa bùng phát mới dập, cần tập trung vào việc giám sát tài nguyên rừng liên tục và xử lý các nguy cơ từ sớm. Một trong những công cụ hữu hiệu là ứng dụng GIS và viễn thám, cho phép xây dựng bản đồ phân vùng nguy cơ cháy chi tiết dựa trên nhiều yếu tố như địa hình, loại rừng, và dữ liệu khí tượng. Công nghệ này cũng hỗ trợ đắc lực cho hệ thống cảnh báo sớm cháy rừng. Bên cạnh đó, các biện pháp lâm sinh như xử lý lớp phủ thực bì và vật liệu cháy thông qua đốt có kiểm soát hoặc dọn dẹp cơ giới giúp giảm tải lượng nhiên liệu trong rừng. Việc quy hoạch và xây dựng hệ thống công trình PCCCR bài bản, bao gồm đường băng cản lửa, chòi canh, và nguồn nước, là nền tảng hạ tầng không thể thiếu để triển khai hiệu quả phương châm 4 tại chỗ.

3.1. Ứng dụng GIS và viễn thám để cảnh báo sớm cháy rừng

Công nghệ thông tin địa lý (GIS) và viễn thám mở ra một hướng đi mới cho công tác cảnh báo sớm cháy rừng. Bằng cách tích hợp các lớp bản đồ về hiện trạng rừng, địa hình, giao thông, dân cư cùng với dữ liệu khí tượng thời gian thực (nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió), hệ thống GIS có thể tính toán và hiển thị các khu vực có nguy cơ cháy cao theo từng ngày. Việc ứng dụng GIS và viễn thám không chỉ giúp xác định chính xác các điểm nóng mà còn hỗ trợ việc lập kế hoạch tuần tra, bố trí lực lượng và phương tiện một cách khoa học. Dữ liệu ảnh vệ tinh có thể phát hiện các điểm cháy mới bùng phát một cách nhanh chóng, giúp lực lượng chức năng phản ứng kịp thời trước khi đám cháy lan rộng, nâng cao đáng kể hiệu quả chữa cháy.

3.2. Kỹ thuật xử lý lớp phủ thực bì và vật liệu cháy

Vật liệu cháy, bao gồm cành khô, lá rụng và lớp phủ thực bì dưới tán rừng, là yếu tố quyết định tốc độ lan tràn của đám cháy. Do đó, việc xử lý vật liệu cháy là biện pháp phòng ngừa tại gốc. Các kỹ thuật được đề xuất bao gồm: đốt trước có điều khiển vào đầu mùa khô tại các khu vực rừng Thông có nguy cơ cao để giảm khối lượng vật liệu; phát dọn thực bì cơ giới dọc theo các tuyến đường và xung quanh các khu dân cư; xây dựng các đường băng trắng (dọn sạch thực vật) và băng xanh (trồng các loài cây khó cháy) để ngăn lửa lan. Những biện pháp này khi được thực hiện đúng kỹ thuật sẽ làm giảm đáng kể nguy cơ bùng phát các đám cháy lớn và tạo điều kiện thuận lợi cho công tác chữa cháy.

IV. Bí quyết cải thiện chính sách và sinh kế người dân ven rừng

Giải pháp kỹ thuật sẽ không thể phát huy tối đa hiệu quả nếu thiếu đi nền tảng về chính sách và sự tham gia của cộng đồng. Luận văn nhấn mạnh rằng, bí quyết để quản lý lửa rừng bền vững nằm ở việc giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa con người và rừng. Trọng tâm là việc hoàn thiện chính sách quản lý rừng, đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm rõ ràng cho các chủ rừng, đặc biệt là các hộ gia đình. Khi người dân thấy được lợi ích kinh tế trực tiếp từ việc bảo vệ rừng, họ sẽ trở thành những người lính gác lửa hiệu quả nhất. Do đó, việc phát triển các mô hình sinh kế người dân ven rừng là cực kỳ quan trọng. Các mô hình này có thể là trồng cây dược liệu dưới tán rừng, phát triển du lịch sinh thái, hoặc các chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng minh bạch. Song song đó, công tác tuyên truyền nâng cao ý thức cần được đổi mới, không chỉ hô hào khẩu hiệu mà phải đi sâu vào từng cộng đồng, sử dụng các kênh truyền thông gần gũi để thay đổi nhận thức và hành vi của người dân một cách thực chất.

4.1. Hoàn thiện chính sách quản lý rừng và cơ chế phối hợp

Để công tác PCCCR đi vào thực chất, cần rà soát và hoàn thiện hệ thống chính sách quản lý rừng. Điều này bao gồm việc quy định rõ ràng trách nhiệm của từng cấp, từng ngành và từng chủ rừng. Cần có cơ chế khuyến khích, hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho các hộ gia đình, cộng đồng tham gia bảo vệ rừng. Quan trọng hơn, cơ chế phối hợp giữa các lực lượng Kiểm lâm, Quân đội, Công an và chính quyền địa phương cần được quy chế hóa một cách chặt chẽ. Việc này đảm bảo thông tin được chia sẻ thông suốt, lực lượng và phương tiện được huy động nhanh chóng, đồng bộ theo một kế hoạch thống nhất, đặc biệt là khi thực hiện phương châm 4 tại chỗ.

4.2. Tăng cường tuyên truyền nâng cao ý thức cộng đồng

Công tác tuyên truyền nâng cao ý thức là một giải pháp xã hội quan trọng. Hoạt động này cần được thực hiện thường xuyên, liên tục, đặc biệt là trước và trong mùa cháy. Nội dung tuyên truyền cần đa dạng, dễ hiểu, tập trung vào tác hại của cháy rừng, các quy định pháp luật và hướng dẫn kỹ thuật an toàn khi sử dụng lửa. Hình thức tuyên truyền cần đa dạng hóa: qua hệ thống loa phát thanh xã, các buổi họp thôn, trường học, pano, áp phích và cả các nền tảng mạng xã hội. Việc tổ chức các buổi diễn tập chữa cháy tại cộng đồng cũng là cách hiệu quả để nâng cao cả ý thức và kỹ năng thực tế cho người dân.

4.3. Phát triển mô hình sinh kế người dân ven rừng bền vững

Gốc rễ của nhiều vụ phá rừng, gây cháy rừng xuất phát từ áp lực kinh tế. Do đó, phát triển các mô hình sinh kế người dân ven rừng bền vững là giải pháp lâu dài. Chính quyền địa phương cần hỗ trợ người dân chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi, phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp. Các dự án lâm nghiệp xã hội, trồng cây dược liệu dưới tán rừng, hay phát triển du lịch cộng đồng gắn với bảo vệ hệ sinh thái rừng Hà Trung là những hướng đi tiềm năng. Khi cuộc sống của người dân được cải thiện và gắn bó mật thiết với lợi ích từ rừng, họ sẽ tự giác trở thành lực lượng nòng cốt trong việc bảo vệ tài sản chung này.

V. Mô hình đề xuất và ứng dụng thực tiễn quản lý lửa rừng

Từ những phân tích sâu sắc về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, luận văn đã xây dựng một mô hình quản lý rừng bền vững mang tính ứng dụng cao cho huyện Hà Trung. Mô hình này là sự kết hợp chặt chẽ giữa các giải pháp về tổ chức, kỹ thuật và kinh tế - xã hội. Cốt lõi của mô hình là việc xây dựng bản đồ phân vùng trọng điểm cháy rừng chi tiết, dựa trên phương pháp đa tiêu chuẩn, tích hợp cả yếu tố tự nhiên và xã hội. Bản đồ này là công cụ trực quan giúp Ban chỉ huy PCTT&TKCN xác định các khu vực ưu tiên để tập trung nguồn lực. Dựa trên bản đồ, một kế hoạch hành động cụ thể được đề xuất, tuân thủ nghiêm ngặt phương châm 4 tại chỗ: chỉ huy tại chỗ, lực lượng tại chỗ, phương tiện tại chỗ và hậu cần tại chỗ. Kế hoạch này phân công rõ vai trò và trách nhiệm của lực lượng chuyên trách PCCCR, các tổ đội quần chúng và các đơn vị phối hợp. Việc áp dụng mô hình này vào thực tiễn hứa hẹn sẽ nâng cao tính chủ động, chuyên nghiệp và hiệu quả trong toàn bộ chu trình quản lý lửa rừng, từ phòng ngừa, cảnh báo đến chữa cháy và khắc phục hậu quả.

5.1. Xây dựng bản đồ phân vùng trọng điểm cháy rừng chi tiết

Bản đồ phân vùng trọng điểm cháy rừng là sản phẩm cốt lõi, được xây dựng dựa trên việc cho điểm các yếu tố nguy cơ như loại rừng (rừng Thông, Keo), đặc điểm lớp phủ thực bì, độ dốc, khoảng cách tới khu dân cư và các hoạt động kinh tế - xã hội. Việc ứng dụng GIS và viễn thám cho phép số hóa và chồng xếp các lớp thông tin này, tạo ra một bản đồ tổng thể phân chia toàn bộ diện tích rừng của huyện thành các cấp nguy cơ khác nhau (rất cao, cao, trung bình, thấp). Đây là cơ sở khoa học để chính quyền địa phương và các chủ rừng xây dựng phương án phòng cháy phù hợp cho từng khu vực, tránh đầu tư dàn trải và kém hiệu quả.

5.2. Kế hoạch hành động tối ưu theo phương châm 4 tại chỗ

Trên cơ sở bản đồ nguy cơ, kế hoạch hành động theo phương châm 4 tại chỗ được xây dựng một cách chi tiết. Đối với các vùng nguy cơ rất cao, cần thành lập các tổ đội tuần tra, canh gác thường xuyên trong mùa khô; bố trí sẵn các công cụ chữa cháy thủ công (dao phát, bàn dập lửa) tại các điểm tập kết; xây dựng các bể chứa nước dự phòng. Lực lượng tại chỗ là các tổ đội PCCCR của thôn, xã, được tập huấn kỹ lưỡng. Chỉ huy tại chỗ là trưởng thôn, chủ tịch xã. Hậu cần tại chỗ do cộng đồng và chính quyền địa phương chuẩn bị. Kế hoạch này đảm bảo khả năng phản ứng nhanh nhất có thể ngay khi phát hiện điểm cháy.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nước ta là một trong 5 quốc gia trên thế giới chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu. Vì vậy, bảo vệ và phát triển rừng đã trở thành một trong những ưu tiên hàng đầu, hữu hiệu nhất để giảm thiểu và thích ứng với những tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu. Trong khi đó, mặc dù diện tích rừng của nước ta có xu hướng tăng lên trong những năm gần đây, tuy nhiên những tác động xâm hại vào rừng vẫn rất nghiêm trọng. Một trong những tác động đó là cháy rừng.

Theo thống kê của Cục Kiểm lâm trong vòng 07 năm qua (2010 - 2017) trên cả nước đã xảy ra 2.464 vụ cháy rừng làm thiệt hại 11.601 ha rừng, bình quân mỗi năm rừng bị cháy hơn 1 nghìn ha, có nhiều vụ cháy rừng không những gây thiệt hại về rừng mà còn gây ra chết người. Huyện Hà Trung nằm ở phía Tây Bắc của tỉnh Thanh Hóa, có diện tích rừng là 5.724,31 ha rừng trồng với loài cây chủ yếu là Thông, Keo lai… đây đều là những loài cây khi trồng rừng đều có nguy cơ cháy cao. Chính vì vậy, Hà Trung được đánh giá là một trong những vùng trọng điểm cháy rừng của tỉnh Thanh Hóa. Mặc dù công tác PCCCR đã được lãnh đạo các cấp, các ngành và người dân quan tâm, đặc biệt trong suốt mùa cháy rừng nhưng tình hình cháy rừng vẫn thường xuyên xảy ra.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến cháy rừng trên địa bàn huyện Hà Trung là do đặc điểm rừng và điều kiện khí hậu khá thuận lợi cho sự xuất hiện và lan tràn của các đám cháy rừng, ngoài ra còn do một số nguyên nhân khác như: Ban chỉ đạo PCCCR chưa xác định được nguy cơ từng khu vực trọng điểm của huyện; chưa có các giải pháp quản lý vật liệu cháy hữu hiệu; các giải pháp và phương án PCCCR hàng năm tuy đã được xây dựng nhưng chưa thật hợp lý và việc triển khai, thực hiện chưa đầy đủ, sự phối hợp các lực lượng trong PCCCR ở 2 địa phương còn chưa đồng bộ. Trong thời gian từ năm 2008 đến năm 2018, trên toàn huyện đã xảy ra 15 vụ cháy rừng, thiêu hủy gần 50 ha rừng trồng đang trong kỳ sinh trưởng mạnh. Để hạn chế đến mức thấp nhất thiệt hại do cháy rừng gây ra tại huyện Hà Trung, cần xác định được cấp độ nguy cơ của từng vùng trọng điểm cháy, xây dựng và triển khai phương án phòng cháy và chữa cháy rừng có cơ sở khoa học và thực tiễn. Từ những lý do trên, tôi đã thực hiện đề tài “Nghiên cứu đề xuất các giải pháp quản lý lửa rừng cho huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa”.

3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới Nghiên cứu về PCCCR trên thế giới đã được tiến hành từ đầu thế kỷ 20, với năm lĩnh vực chính như sau: Bản chất của cháy rừng; Phương pháp dự báo nguy cơ cháy rừng; Các công trình PCCCR; Phương pháp chữa cháy rừng và phương tiện chữa cháy rừng. Nghiên cứu bản chất của cháy rừng Nhiều kết quả nghiên cứu đã khẳng định rằng cháy rừng là hiện tượng ôxy hoá các vật liệu hữu cơ do cháy rừng tạo ra ở nhiệt độ cao. Nó xảy ra khi có mặt đồng thời của ba yếu tố: nguồn nhiệt, ôxy và vật liệu cháy (VLC) [5], [11], [27], [28].

Sự kết hợp của các yếu tố này còn được gọi là “tam giác lửa”. Về bản chất, những biện pháp PCCCR chính là những biện pháp tác động vào ba yếu tố trên theo chiều hướng ngăn chặn và giảm thiểu quá trình cháy. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra các yếu tố quan trọng nhất dẫn đến sự hình thành và phát triển cháy rừng là thời tiết, đặc điểm lâm phần và hoạt động kinh tế - xã hội của con người [11], [17], [19], [30]. Thời tiết quyết định đến tốc độ bốc hơi và độ ẩm của vật liệu cháy, dẫn đến khả năng bén lửa và tốc độ lan tràn của đám cháy; các nhân tố khí tượng chủ yếu ảnh hưởng đến quá trình cháy gồm: mưa, gió, nhiệt độ và độ ẩm tương đối của không khí.

Đặc điểm của lâm phần có thể ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến đặc điểm và tính chất của VLC, từ đó ảnh hưởng tới sự phát sinh và lan tràn của đám cháy rừng. Cấu trúc tầng thứ của rừng hình thành hai loại cháy rừng là cháy tán và cháy mặt đất; VLC càng nhiều, xốp và độ ẩm thấp dẫn đến khả năng bén lửa cao. Nhiệt độ và độ ẩm không khí có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, tác động ngược tới sự biến đổi của độ ẩm của vật liệu. Hoạt động kinh 4 tế - xã hội của con người là nguyên nhân chính gây nên hình thành các vụ cháy rừng từ các hoạt động sử dụng lửa ở trong rừng và ven rừng, trong đó có cả từ những mâu thuẫn trong nhân dân.

Cơ bản các biện pháp PCCCR được xây dựng trên cơ sở phân tích đặc điểm của ba nhóm yếu tố trên, trong từng hoàn cảnh của địa phương. Nghiên cứu phương pháp dự báo nguy cơ cháy rừng Hiện nay, trên thế giới đang sử dụng nhiều phương pháp để dự báo cháy rừng, nhưng có thể phân thành hai loại chính dựa trên hai cơ sở khác nhau là: Dự báo cháy rừng căn cứ vào điều kiện khí tượng và căn cứ vào tình hình VLC kết hợp với điều kiện khí tượng là lượng mưa, nhiệt độ và độ ẩm không khí [5], [27], [29]. Các Quốc gia áp dụng vào tình hình thực tế có sự nghiên cứu khác nhau nhất định, chẳng hạn ở Thụy Điển và một số nước ở bán đảo Scandinavia sử dụng độ ẩm không khí thấp nhất và nhiệt độ cao nhất trong ngày; Ở Pháp tính thêm lượng nước hữu hiệu trong đất và độ ẩm không khí [6], [27]; Trung Quốc bổ sung tốc độ gió, số ngày không mưa và lượng bão hòa; Đức và Mỹ sử dụng thêm độ ẩm không khí; Nga và một số nước khác dùng nhiệt độ và độ ẩm không khí lúc 13 giờ [11], [27]. Trong những năm gần đây Trung Quốc đã nghiên cứu phương pháp cho điểm các nhân tố ảnh hưởng đến nguy cơ cháy rừng (NCCR), trong đó gồm cả những yếu tố kinh tế - xã hội [15].

Mặc dù phương pháp dự báo NCCR có những nét giống nhau, nhưng đến nay vẫn chưa có phương pháp dự báo NCCR chung cho cả thế giới và ở mỗi quốc gia, không những vậy mà mỗi địa phương cũng có thể sử dụng một số phương pháp dự báo khác nhau. Nghiên cứu về công trình phòng cháy, chữa cháy rừng Những năm đầu thế kỷ XX, ở một số quốc gia Châu Âu đã bước đầu đưa ra những ý kiến xây dựng đai xanh và băng xanh cản lửa, trên đó có trồng các cây lá rộng. Ở Nga đã xây dựng những băng xanh chịu lửa với kết cấu hỗn loài, 5 tạo thành nhiều tầng để ngăn lửa cháy từ ngoài vào các khu rừng thông, sồi, bạch đàn. Một số nước khác tiến hành nghiên cứu các vấn đề này sớm và có nhiều công trình là Đức và các nước thuộc Liên Xô, Mỹ, Canada, Nhật Bản và Trung Quốc.

Nhìn chung trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu khẳng định hiệu quả cao của các công trình PCCCR như: băng cản lửa, các vành đai cây xanh và hệ thống kênh mương ngăn cản cháy rừng. Tuy nhiên, hiện vẫn chưa đưa ra được phương pháp xác định tiêu chuẩn kỹ thuật cho các công trình đó. Những thông số kỹ thuật đưa ra đều mang tính gợi ý và luôn được điều chỉnh theo ý kiến các chuyên gia cho phù hợp với đặc điểm của mỗi loại rừng và điều kiện địa lý, vật lý từng địa phương. Nghiên cứu biện pháp phòng cháy và chữa cháy rừng Các nghiên cứu chủ yếu hướng vào làm suy giảm các thành phần của tam giác lửa.

Trong đó biện pháp phòng cháy rừng được sử dụng chủ yếu, bao gồm: tổ chức lực lượng PCCCR, tuyên truyền giáo dục nâng cao nhận thức của người dân, chuẩn bị lực lượng, phương tiện chữa cháy, dự báo và cảnh báo nguy cơ cháy rừng với việc ứng dụng công nghệ GIS và viễn thám, các biện pháp kỹ thuật nâng cao khả năng chống chịu lửa của cây rừng, làm giảm VLC. Trong công tác chữa cháy rừng, cần thực hiện tốt phương châm “4 tại chỗ”. Đó là lực lượng, phương tiện, chỉ huy và hậu cần tại chỗ. Trong những năm gần đây nhiều nhà khoa học ở các nước đã đi sâu nghiên cứu và sử dụng nhiều phương tiện hiện đại trong chữa cháy rừng.

Nghiên cứu về phân vùng trọng điểm cháy rừng Việc phân vùng trọng điểm cháy thường căn cứ vào đặc điểm của các nhân tố ảnh hưởng đến cháy rừng để phân chia lãnh thổ thành những khu vực có nguy cơ cháy rừng khác nhau. Cho đến nay có hai phương pháp được áp dụng chủ yếu để phân vùng trọng điểm cháy rừng: Phân vùng theo các nhân tố ảnh hưởng đến cháy rừng và phân theo thực trạng cháy rừng [15], [16]. 6 Theo phương pháp thứ nhất phân theo điều kiện hoàn cảnh sinh thái như khí hậu, địa hình và trạng thái rừng; theo phương pháp thứ hai căn cứ vào thống kê số vụ cháy rừng, diện tích và trạng thái rừng bị thiệt hại ở từng khu vực trong nhiều năm liên tục. Những vùng có nguy cơ cháy cao là nơi có tần suất xuất hiện cháy rừng nhiều và mức độ thiệt hại lớn.

Còn những vùng có nguy cơ cháy thấp là những vùng ít xảy ra cháy rừng. Nghiên cứu về dự báo nguy cơ cháy rừng Nghiên cứu về dự báo cháy rừng ở Việt Nam được bắt đầu vào những năm 80 của thể kỷ XX. Phương pháp chủ yếu được áp dụng là phương pháp dự báo theo chỉ tiêu tổng hợp của V. Nesterop, có điều chỉnh ngưỡng lượng mưa phù hợp với điều kiện sinh thái của Việt Nam [5], [6].

Trên cơ sở nghiên cứu mối quan hệ giữa chỉ tiêu tổng hợp P với số ngày liên tục có lượng mưa dưới 5 mm, Phạm Ngọc Hưng đề xuất phương pháp dự báo cháy rừng theo số ngày khô hạn liên tục (H). Ngoài ra, ông còn đề xuất phương pháp mục trắc độ ẩm VLC để việc dự báo tiện lợi hơn [6], [11]. Hiện nay, các địa phương nước ta vẫn chủ yếu áp dụng công thức của V. Nesterop để dự báo nguy cơ cháy rừng, nhưng đã dùng ngưỡng mưa để điều chỉnh hệ số k.

Miền Bắc dùng ngưỡng mưa để điều chỉnh hệ số k là 6 mm, Trung bộ là 8 mm, Nam bộ và Tây Nguyên là 8 mm [6], [16].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ