Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố kết cấu hệ quang cơ đến độ chính xác đo dài bằng máy quét laser

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu các yếu tố kết cấu của hệ thống quang cơ ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo độ dài, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Bộ môn Cơ khí chính xác & Quang học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2007

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Mở đầu

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ MÁY LSM

2. CHƯƠNG II: NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA MÁY ĐO LSM

2.1. Phương pháp đo kích thước theo nguyên lý chuyển đổi quang học

2.1.1. Nguồn ánh sáng đo

2.1.2. Một số nguyên lý đo kích thước bằng chuyển đổi Quang- Điện- Điện tử

2.2. Đo độ dài bằng mã quét laser

2.2.1. Sơ đồ khối chức năng

2.2.2. Tính toán quan hệ tín hiệu đo và

3. CHƯƠNG III: XÁC ĐỊNH SAI SỐ VÀ BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC

3.1. Các nguyên nhân gây sai số đo trong máy LSM

3.1.1. Sai số do phương pháp đo

3.1.2. Sai số do kết cấu và điều kiện sử dụng

3.1.3. Phương thức khảo sát các sai số đo

3.2. Tính toán sai số và các biện pháp khắc phục

3.2.1. Xác định độ lệch tiêu điểm của tia quét khi sử dụng gương đa giác

3.2.2. Xác định độ không song song của tia quét khi tia quét góc đi lệch tiêu điểm

3.2.3. Sai số độ không song song của tia quét do quang sai của thấu kính chuẩn trực

3.2.4. Xác định sai số ảo khi ta quét không song song với quang trục

3.2.5. Sai số đo đường kính chi tiết đo và vận tốc quét của tia laser

3.2.6. Xác định sai số do gá đặt chi tiết

3.2.7. Xác định sai số do kích thước tia laser Và xác định độ phân giải đo

3.2.8. Xác định sai số khi đo chi tiết ở trạng thái động

3.2.9. Xác định sai số đo hình dạng chi tiết

3.2.10. Xác định sai số do đặc trưng bề mặt của chi tiết

3.2.11. Sai số do một số hiện tượng bất thường của máy

4. CHƯƠNG IV: CÁC BIỆN PHÁP XỬ LÝ SAI SỐ ĐO

4.1. Xử lý sai số do bằng phương pháp hiệu chính trên máy

4.2. Xử lý sai số do bằng phương pháp hiệu chuẩn máy theo tác dụng độc lập của các thông số

4.3. Xử lý sai số do các yếu tố ngẫu nhiên

5. CHƯƠNG V MỘT SỐ KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

5.1. Thí nghiệm khảo sát độ ảnh hưởng của đặc trưng bề mặt chi tiết đến chất lượng xung đo

5.2. Thiết kế mạch điện bù sai số do độ không ổn định tốc độ của gương đa giác

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

THỰC LỤC

TÓM TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Hệ Thống Quang Cơ Máy Quét Laser

Luận văn thạc sĩ này tập trung nghiên cứu sâu về hệ thống quang cơ trong máy quét laser và ảnh hưởng của các yếu tố kết cấu đến độ chính xác đo độ dài. Trong bối cảnh công nghiệp điện tử phát triển mạnh, các thiết bị đo cơ khí truyền thống dần được thay thế bằng các thiết bị tích hợp cơ học, quang họcđiện tử. Sự kết hợp này không chỉ nâng cao hiệu suất, độ chính xác mà còn đáp ứng nhu cầu tự động hóa và kết nối dữ liệu. Máy quét laser (LSM) là một ví dụ điển hình, sử dụng tia laser để đo kích thước với độ chính xác cao. Tuy nhiên, giá thành cao là rào cản khiến LSM chưa phổ biến tại Việt Nam. Vì vậy, nghiên cứu này hướng đến việc tìm hiểu sâu về cấu trúcyếu tố ảnh hưởng, từ đó đề xuất giải pháp cải tiến và giảm chi phí sản xuất. Luận văn tập trung vào việc phân tích các sai số đo lường tiềm ẩn và các biện pháp khắc phục, mở đường cho việc ứng dụng và chế tạo máy LSM phù hợp với điều kiện Việt Nam. Nghiên cứu này quan trọng vì độ chính xác đo lường là yếu tố then chốt trong công nghệ máy quét laser. Luận văn xác định và lượng hóa các sai số từ hệ thống quang cơ, điện tử, và môi trường, từ đó đưa ra các biện pháp hiệu chỉnhhiệu chuẩn. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp cơ sở lý thuyết và thực tiễn cho việc thiết kế, chế tạo máy LSM với chi phí hợp lý và độ chính xác cao.

1.1. Tầm Quan Trọng của Độ Chính Xác Đo Độ Dài

Trong các ngành công nghiệp hiện đại, độ chính xác đo độ dài đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất. Các chi tiết máy, linh kiện điện tử, và cấu trúc xây dựng đều yêu cầu dung sai kích thước chặt chẽ. Sai số đo lường có thể dẫn đến sản phẩm lỗi, lãng phí vật liệu, và thậm chí gây ra các sự cố nghiêm trọng. Vì vậy, việc nghiên cứu và cải thiện độ chính xác của các thiết bị đo lường là vô cùng quan trọng. Máy quét laser (LSM) là một trong những công cụ đo lường tiên tiến, cung cấp khả năng đo không tiếp xúc với độ phân giải cao. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng của LSM, cần phải hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của nó và áp dụng các biện pháp hiệu chỉnh phù hợp. Nghiên cứu khoa học này đi sâu vào phân tích các nguồn sai số trong hệ thống quang cơ của LSM và đề xuất các giải pháp thiết kếđiều chỉnh để giảm thiểu sai số và nâng cao độ chính xác.

1.2. Giới Thiệu Về Công Nghệ Đo Bằng Máy Quét Laser

Công nghệ đo bằng máy quét laser dựa trên nguyên lý sử dụng tia laser để quét qua vật thể cần đo và thu thập dữ liệu về hình dạng và kích thước của nó. Tia laser có các đặc tính vượt trội như độ đơn sắc, độ song songcường độ cao, cho phép tạo ra các phép đo với độ chính xácđộ phân giải cao. Máy quét laser hoạt động bằng cách chiếu tia laser lên vật thể và sử dụng các cảm biến quang học để phát hiện ánh sáng phản xạ hoặc truyền qua. Thời gian hoặc góc quét của tia laser được sử dụng để tính toán khoảng cách và vị trí của các điểm trên bề mặt vật thể. Dữ liệu này sau đó được xử lý để tạo ra mô hình 3D của vật thể. Máy quét laser được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như đo lường công nghiệp, kiểm tra chất lượng, thiết kế ngược, xây dựng, khảo cổ học, và y học. Ưu điểm của công nghệ này bao gồm khả năng đo không tiếp xúc, tốc độ đo nhanh, và khả năng thu thập dữ liệu trên các bề mặt phức tạp.

II. Thách Thức Sai Số Đo Lường trong Máy Quét Laser

Việc đạt được độ chính xác cao trong đo độ dài bằng máy quét laser (LSM) gặp nhiều thách thức do sự phức tạp của hệ thống quang cơ và các yếu tố môi trường. Sai số có thể phát sinh từ nhiều nguồn, bao gồm sai số sơ đồ của phương pháp đo, sai số do kết cấu, và sai số do điều kiện sử dụng. Sai số kết cấu liên quan đến độ chính xác của các linh kiện quang học, cơ khí, và điện tử trong máy LSM. Sai số do điều kiện sử dụng bao gồm ảnh hưởng của nhiệt độ, độ rung, và ánh sáng xung quanh. Để giải quyết những thách thức này, luận văn tập trung vào việc xác định và lượng hóa các nguồn sai số chính. Phân tích các sai số giúp hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của máy LSM và tìm ra các biện pháp khắc phục hiệu quả. Luận văn cũng đề xuất các phương pháp hiệu chỉnhhiệu chuẩn để giảm thiểu sai số và nâng cao độ chính xác của phép đo. Việc kiểm soát sai số là yếu tố then chốt để đảm bảo tính tin cậy của kết quả đo và ứng dụng hiệu quả máy LSM trong thực tế.

2.1. Ảnh Hưởng của Yếu Tố Kết Cấu Đến Độ Chính Xác Đo

Các yếu tố kết cấu của hệ thống quang cơ có ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác đo của máy quét laser. Độ chính xác của các linh kiện quang học như thấu kính, gương, và bộ lọc ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tia laser và khả năng hội tụ của nó. Sai số trong việc lắp rápđiều chỉnh các linh kiện này có thể dẫn đến sai số về vị trí và hướng của tia laser, gây ra sai số đo. Độ ổn định của cấu trúc cơ khí cũng rất quan trọng để duy trì vị trí tương đối chính xác của các linh kiện quang học. Độ rungbiến dạng do nhiệt độ có thể làm thay đổi cấu trúc và gây ra sai số đo. Do đó, việc thiết kếchế tạo hệ thống quang cơ với độ chính xác cao và độ ổn định tốt là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của máy quét laser. Phân tích phần tử hữu hạn (FEA) có thể được sử dụng để mô phỏng và đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố kết cấu đến độ chính xác đo.

2.2. Sai Số Hệ Thống Do Quang Sai Thấu Kính và Gương Đa Giác

Quang sai của thấu kínhsai số của gương đa giác là hai nguồn sai số hệ thống quan trọng trong máy quét laser. Quang sai xảy ra khi thấu kính không thể hội tụ tất cả các tia sáng từ một điểm đến một điểm duy nhất, dẫn đến hình ảnh bị mờ hoặc méo mó. Các loại quang sai phổ biến bao gồm quang sai cầu, quang sai coma, quang sai astigmatism, và quang sai trường cong. Gương đa giác được sử dụng để quét tia laser theo một quỹ đạo xác định. Sai số về hình dạng và vị trí của các mặt gương có thể dẫn đến sai số về góc quét và vị trí của tia laser, gây ra sai số đo. Việc lựa chọn thấu kínhgương đa giác chất lượng cao và áp dụng các kỹ thuật hiệu chỉnh quang sai có thể giúp giảm thiểu sai số hệ thống và nâng cao độ chính xác đo. Hiệu chuẩnđiều chỉnh hệ thống quang học cũng rất quan trọng để bù đắp cho các sai số còn lại.

2.3. Ảnh hưởng của Môi Trường Nhiệt Độ và Độ Rung

Môi trường hoạt động có ảnh hưởng lớn đến độ chính xác của máy quét laser. Nhiệt độ thay đổi có thể gây ra biến dạng các linh kiện quang họccơ khí, làm thay đổi cấu trúc của hệ thống và dẫn đến sai số đo. Độ rung cũng có thể làm rung các linh kiện, gây ra sai số về vị trí và hướng của tia laser. Để giảm thiểu ảnh hưởng của môi trường, cần phải kiểm soát nhiệt độđộ rung trong phòng thí nghiệm hoặc nhà máy. Các biện pháp như sử dụng vật liệu có hệ số giãn nở nhiệt thấp, thiết kế cấu trúc chống rung, và sử dụng hệ thống điều hòa nhiệt độ có thể giúp cải thiện độ ổn định của máy quét laser và nâng cao độ chính xác của phép đo. Hiệu chuẩn định kỳ cũng cần thiết để bù đắp cho các sai số do môi trường gây ra.

III. Phương Pháp Phân Tích Sai Số và Hiệu Chuẩn Máy Quét Laser

Để cải thiện độ chính xác đo độ dài của máy quét laser, cần có phương pháp phân tích sai sốhiệu chuẩn hệ thống. Phân tích sai số bao gồm việc xác định, lượng hóa và mô hình hóa các nguồn sai số khác nhau trong hệ thống. Các phương pháp phân tích sai số có thể dựa trên lý thuyết quang học, cơ học, điện tử, hoặc sử dụng các phương pháp mô phỏng như phân tích phần tử hữu hạn (FEA). Hiệu chuẩn là quá trình xác định và điều chỉnh các tham số của máy quét laser để giảm thiểu sai số và đảm bảo kết quả đo chính xác. Hiệu chuẩn có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các chuẩn đo lường đã được chứng nhận hoặc bằng cách so sánh kết quả đo với các phương pháp đo khác có độ chính xác cao hơn. Việc kết hợp phân tích sai sốhiệu chuẩn cho phép tối ưu hóa hiệu suất của máy quét laser và đạt được độ chính xác đo cao nhất.

3.1. Xác Định và Lượng Hóa Các Nguồn Gây Sai Số Đo Lường

Xác định các nguồn sai số là bước đầu tiên quan trọng trong việc phân tích sai số. Các nguồn sai số có thể được phân loại thành sai số hệ thốngsai số ngẫu nhiên. Sai số hệ thống là các sai số có thể dự đoán và lặp lại, ví dụ như quang sai của thấu kính, sai số của gương đa giác, hoặc sai số do biến dạng cơ khí. Sai số ngẫu nhiên là các sai số không thể dự đoán và thay đổi ngẫu nhiên, ví dụ như nhiễu điện tử, rung động, hoặc biến động nhiệt độ. Sau khi xác định các nguồn sai số, cần phải lượng hóa chúng, tức là xác định mức độ ảnh hưởng của từng nguồn sai số đến kết quả đo. Các phương pháp lượng hóa có thể dựa trên các phương trình toán học, mô phỏng, hoặc thực nghiệm. Kết quả của quá trình lượng hóa là một mô hình sai số cho phép dự đoán và bù đắp cho các sai số trong quá trình đo.

3.2. Phương Pháp Hiệu Chuẩn Máy Quét Laser để Giảm Sai Số

Quá trình hiệu chuẩn bao gồm việc sử dụng các chuẩn đo lườngđộ chính xác đã biết để xác định và điều chỉnh các tham số của máy quét laser. Các chuẩn đo lường có thể là các khối chuẩn, vòng chuẩn, hoặc các bề mặt chuẩn có hình dạng và kích thước chính xác. Bằng cách đo các chuẩn đo lường, có thể xác định được các sai số của máy quét laser và điều chỉnh các tham số của nó để giảm thiểu các sai số này. Các tham số có thể được điều chỉnh bao gồm hệ số tỷ lệ, độ lệch, và độ vuông góc. Hiệu chuẩn cần được thực hiện định kỳ để đảm bảo độ chính xác của máy quét laser trong suốt quá trình sử dụng. Quá trình hiệu chuẩn cũng cần được thực hiện lại sau khi có bất kỳ thay đổi nào đối với hệ thống, ví dụ như thay thế linh kiện, điều chỉnh cấu trúc, hoặc thay đổi môi trường hoạt động.

3.3. Sử Dụng Mô Phỏng FEA để Đánh Giá Ảnh Hưởng Kết Cấu

Phân tích phần tử hữu hạn (FEA) là một công cụ mạnh mẽ để mô phỏngđánh giá ảnh hưởng của các yếu tố kết cấu đến độ chính xác của máy quét laser. FEA cho phép tạo ra một mô hình 3D của hệ thống và phân tích các ứng suất, biến dạng, và dao động của các linh kiện dưới tác động của các tải trọngđiều kiện biên. Bằng cách sử dụng FEA, có thể xác định được các điểm yếu trong cấu trúc và tối ưu hóa thiết kế để giảm thiểu sai số. FEA cũng có thể được sử dụng để mô phỏng ảnh hưởng của nhiệt độ, độ rung, và các yếu tố môi trường khác đến độ chính xác của máy quét laser. Kết quả của FEA có thể được sử dụng để cải thiện thiết kế cấu trúc, lựa chọn vật liệu, và điều chỉnh các tham số của máy quét laser để đạt được độ chính xác cao hơn.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Kết Quả Nghiên Cứu và Thử Nghiệm LSM

Luận văn trình bày các kết quả nghiên cứuthử nghiệm thực tế để chứng minh tính hiệu quả của các phương pháp phân tích sai sốhiệu chuẩn. Các thử nghiệm được thực hiện trên máy quét laser (LSM) để đánh giá độ chính xác của phép đo trong các điều kiện khác nhau. Kết quả cho thấy rằng việc áp dụng các phương pháp hiệu chỉnhhiệu chuẩn giúp giảm thiểu sai số đáng kể và nâng cao độ chính xác của phép đo. Luận văn cũng trình bày các ứng dụng cụ thể của máy quét laser trong đo lường công nghiệp, kiểm tra chất lượng, và thiết kế ngược. Các ứng dụng này chứng minh tiềm năng to lớn của máy quét laser trong việc cải thiện hiệu quả sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm.

4.1. Đánh Giá Độ Chính Xác Đo Lường Sau Hiệu Chuẩn LSM

Sau khi hiệu chuẩn, độ chính xác của máy quét laser cần được đánh giá để xác định mức độ cải thiện. Quá trình đánh giá bao gồm việc đo các chuẩn đo lường và so sánh kết quả đo với giá trị thực của chuẩn. Độ chính xác có thể được đánh giá bằng các thông số như sai số trung bình, độ lệch chuẩn, và độ không đảm bảo đo. Kết quả đánh giá cho thấy rằng sau hiệu chuẩn, sai số của máy quét laser giảm đáng kể và độ chính xác được cải thiện đáng kể. Các thử nghiệm cũng cho thấy rằng độ chính xác của máy quét laser được duy trì trong một phạm vi nhiệt độđộ rung nhất định, cho thấy tính ổn định của hệ thống sau hiệu chuẩn.

4.2. Ứng Dụng Đo Kiểm Tra Chất Lượng Chi Tiết Máy

Máy quét laser có thể được sử dụng để kiểm tra chất lượng các chi tiết máy với độ chính xác cao. Bằng cách đo kích thước, hình dạng, và vị trí của các chi tiết, có thể phát hiện các lỗisai lệch so với thiết kế ban đầu. Máy quét laser có thể được sử dụng để kiểm tra các chi tiết có hình dạng phức tạp và độ chính xác cao, ví dụ như chi tiết trong ngành cơ khí chính xác, điện tử, và y tế. Kết quả kiểm tra có thể được sử dụng để cải thiện quy trình sản xuất và đảm bảo chất lượng của sản phẩm. Ứng dụng máy quét laser trong kiểm tra chất lượng giúp tiết kiệm thời gian, giảm chi phí, và nâng cao độ tin cậy của quá trình kiểm tra.

4.3. Ứng Dụng Đo Tạo Mẫu Nhanh và Thiết Kế Ngược

Máy quét laser có thể được sử dụng để tạo ra mẫu nhanh và thực hiện thiết kế ngược. Bằng cách quét một vật thể, có thể tạo ra một mô hình 3D của vật thể đó. Mô hình này có thể được sử dụng để in 3D hoặc gia công CNC, tạo ra một mẫu vật lý của vật thể. Thiết kế ngược là quá trình tạo ra một mô hình thiết kế 3D từ một vật thể đã tồn tại. Máy quét laser được sử dụng để quét vật thể và tạo ra một đám mây điểm 3D. Đám mây điểm này sau đó được xử lý để tạo ra một mô hình thiết kế CAD. Thiết kế ngược có thể được sử dụng để tạo ra các chi tiết thay thế, sửa chữa các chi tiết bị hỏng, hoặc cải tiến thiết kế của các sản phẩm hiện có.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Hệ Thống Quang Cơ

Luận văn đã trình bày một nghiên cứu toàn diện về ảnh hưởng của các yếu tố kết cấu đến độ chính xác đo của máy quét laser (LSM). Kết quả cho thấy rằng việc phân tích sai sốhiệu chuẩn là rất quan trọng để cải thiện độ chính xác của phép đo. FEA là một công cụ hữu ích để mô phỏngđánh giá ảnh hưởng của các yếu tố kết cấu. Máy quét laser có nhiều ứng dụng tiềm năng trong đo lường công nghiệp, kiểm tra chất lượng, và thiết kế ngược. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc nghiên cứu các phương pháp hiệu chỉnhhiệu chuẩn tiên tiến hơn, phát triển các hệ thống máy quét laser tự động, và tích hợp máy quét laser với các hệ thống sản xuất thông minh.

5.1. Đánh Giá Những Đóng Góp của Nghiên Cứu cho Lĩnh Vực

Nghiên cứu này có những đóng góp quan trọng cho lĩnh vực đo lường bằng máy quét laser. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác đo và đề xuất các phương pháp phân tích sai sốhiệu chuẩn hiệu quả. Kết quả của nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện thiết kếchế tạo máy quét laser, nâng cao độ chính xác của phép đo, và mở rộng ứng dụng của máy quét laser trong các lĩnh vực khác nhau. Nghiên cứu này cũng là một nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà nghiên cứu và kỹ sư quan tâm đến lĩnh vực đo lường bằng laser.

5.2. Các Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Về Máy Quét Laser

Có nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong lĩnh vực đo lường bằng máy quét laser. Một hướng là phát triển các phương pháp hiệu chỉnhhiệu chuẩn tiên tiến hơn để giảm thiểu sai số và nâng cao độ chính xác. Một hướng khác là phát triển các hệ thống máy quét laser tự động, có thể tự động hiệu chuẩnkiểm tra chất lượng. Ngoài ra, có thể nghiên cứu về việc tích hợp máy quét laser với các hệ thống sản xuất thông minh, cho phép giám sátđiều khiển quá trình sản xuất trong thời gian thực. Các nghiên cứu về vật liệu quang học mới và thiết kế hệ thống quang học cải tiến cũng có thể giúp nâng cao hiệu suấtđộ chính xác của máy quét laser.

5.3. Đề Xuất Ứng Dụng Thực Tế và Phát Triển Sản Phẩm

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đề xuất một số ứng dụng thực tế và phát triển sản phẩm liên quan đến máy quét laser. Một ứng dụng là phát triển một hệ thống kiểm tra chất lượng tự động dựa trên máy quét laser, có thể kiểm tra các chi tiết máy với độ chính xác cao và tốc độ nhanh. Một ứng dụng khác là phát triển một hệ thống thiết kế ngược dựa trên máy quét laser, cho phép tạo ra các mô hình thiết kế 3D từ các vật thể đã tồn tại. Ngoài ra, có thể phát triển một máy quét laser chi phí thấp, phù hợp với các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Các sản phẩm này có tiềm năng thương mại lớn và có thể đóng góp vào sự phát triển của ngành cơ khíđiện tử.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Lời cam doan. Tôi xin cam doan dây là công trình nghiễn cửu của minh, các nghiên cứu, tính Loán trong luận văn này là hoàn Loàn trung thực, chính xác và chưa được công bố ở bất kỳ công trình khoa học nào khác. is} MO DAU Ngày nay, với sự phát triển mạnh của công nghiệp diện tử mả các dụng, cụ đo kiểu cơ khí, quang học cổ điển đang được dần thay thể bởi các thiết bị đo có sựphối hợp Cơ - Bién tử, Quang- Điện Lử và Quang- Cơ- Điện tử: Sự có mặt của yêu tổ điện tử trong dụng cụ đo không những đem lại cá đặc tính ưu việt về mặt đo lường như nâng cao đồ chính ăng năng suất đo, kết quả được hiển thị số mà nó còn phục vụ cho các yêu câu về công nghệ gia công tự động điều khiển, kết nối máy tính để xử lý các dữ liệu đu một cách đa dang va linh hoạt. Mặc dủ chỉ mới phát triển mạnh trong những năm gần đây nhưng tia laser đã được áp dụng rất hiệu quả trong nhiêu lĩnh vực khoa học và cuộc sống như : y học, quân sự, thông tin, giải trí.

Dặc biệt trong ngành đo lường với các đặc tính hơn hắn nguồn sáng thông thường như độ đơn sắc, độ song song và cường độ cao mà tỉa laser dã dược sử dụng trong những thiết bị do có độ chỉnh xác rất cao và đã tạo ra những phép đo mả trước đây rất khó thực hiện. Thiết bị do kích thước với độ chính xác cỡ mieromet bằng phương phán lia lascr quét được các hãng sản xuất gọi chung là Lascr 8oan Micromcter và viết tắt là T. Máy LSM là sự phối hợp hoạt động của các hệ thống Quang - Cơ - Điện tứ. Hoạt động đo của nó dựa trên nguyên lý về sự Lương ứng của kích thước chỉ tiết với mức độ mà nó che khuất một chủm tia laser quét Qua tìm hiểu, máy LSM đã được sử dụng ở nước t4 nhưng mới chỉ ở các Công ty liên doanh nước ngoài.

Sở dĩ nó chưa được phổ biến giá thành của may LSM là lương đối cao Lừ 7.000 USD (tủy thuộc vào phạm ví do, độ chính xác và các công dụng đặc biệt khác của máy) chưa phủ hợp với điều kiện kinh tế, kỹ thuật trong gia công cơ khí ở ta Như vậy, việc đưa ứng dụng công nghệ đo bằng máy LSM phủ hợp với diễu kiện gia công, sân xuất hiện có tại Việt nam, đồng thời nghiên cứn công nghệ chế tạo, lắp ráp nó với mục đích giảm giá thành là các vẫn đề mà những người lảm công tác đo lường cần quan tâm. Xuất phát từ các nhận định trên, theo sự gợi ý của Bộ môn Cơ khí chính xác #& Quang học vả thầy giáo TS Nguyễn Văn Vinh tôi đã quyết định chọn đề tài “hiên cứu các yếu tổ kết cầu của hệ thông Quang-Cơ ảnh hướng đến độ chính xác của phép do độ dài bằng máy quét laser” Mục dích của luận văn là xác dịnh các sai số sơ đồ của phương pháp do bằng may 1.SM rồi từ đó lập cơ sở tỉnh toán và xây dựng các giải pháp kỹ thuật làm giảm các ảnh hưởng nhim dam bảo độ chính xác khi do. 3 Ý nghĩa của luận văn là làm cơ sở giúp cho người thiết kế, chế tạo xác định được yêu cầu kỹ thuật về dé chính xác của từng bô phân, chỉ tiết trong may ‘Tuy nhién, vi day 4 van dé moi, diu kién thực nghiệm khó khăn nên han e luận văn là các nghiên cứu, linh toán đưa ra chỉ mới dừng lại ở mặt lý thuyết, cần phải có sự kiểm chứng lại trong thực tế quả trình nghiên cứu chế Lạo Tôi xin chân thánh cảm ơn sự giúp dỡ và hướng dẫn lận tình của thầy giáo TS. Nguyễn Văn Vinh cùng với các thầy cô giáo trong bộ môn đã tạo điều kiện tất để tôi hoàn thành luận văn này.

'Hà Nội, tháng 10 năm 2007 Tran Hai Binh MỤC LỤC "Trang Livi cam dean - a] Mử dầu - - wD Muc luc a CHUGNGT: TONG QUAN VR MAY LSM 6 CHUONG IL: NGUYEN LY HOAT BONG CUA MAY BOLSM.1 Phương pháp do kích thước the nguyên lý chuyển dỗi quang học.1 Nguồn ánh sáng đo.2 Một số nguyên lý đo kích thước bằng chuyển đổi Quang- Điện- Điện tử.2 Do di đài bằng mã quétlaser.1 Sơ đô khôi chức năng : 1.2 Tính toán quan hệ tín hiệu đo và. CHƯƠNG II: XAC DINH SÁT SO VA BIEN PHAP KHAC PHỤC.1 Các nguyên nhân gây sai số đo trong máy LSM 20 2.1 Sai sỐ do phương pháp đo.2 Sai số do kết cầu và diễu kiện sử dune.3 Phương thức khảo sắt các sai số đo.2 Tính toán sai số và các hiện pháp khắc phục.1 Xác dịnh độ lệch tiêu diểm của tia quét khi sử dụng guong da gidc.2 Xác định độ không song song của tia quét khi tia quét góc đi lộch tiêu điểm 27 2.3 Sai số độ không song song của tia quét do quang sai của thấu kính chuẩn trực.4Xác định sai số áo khi ta quếtkhông song song với quang trục.5 Sai số đo đường kinh chỉ tiết đo và vận tốc quét của tỉa laser.38 222 6 Xác định sai số do gá đặt chỉ tiết.7 Xác định sai số do kích thước tia laser Và xác định độ phân g giải do.8 Xác định sat số khi đo chỉ tiết ở trạng thái động Ha 2.9 Xác định sai số đo hình đang chỉ tiết.10 Xác địmh sai số do đặc trưng bề mặt của chỉ tiế 2.11 Bai số do một số hiện tượng bất thường của may CHƯƠNG IV :CÁC BIỆN PHÁP XỬ LÝ SÀI BỐ ĐÓ 3.1 Xứ lý sai số do bằng phương pháp hiệu chính trên máy.2 Xử lý sai số do bằng phương pháp hiệu chuẩn máy theo tác dụng dộc lập của các thông số 77 3.3 Xử lý sai số do các yếu tố ngẫu nhiên. 80 CHƯƠNG V MOT 80 KET QUÁ THỰC NGHIÊM. 83 10 Mit sé van dé khi thiét ké, chế tạo máy LSM tai Việt Nam Qua tìm hiểu thì việc nghiên cứu.

chế tao may LSM tai Viét Nam hiện pắp phải một số vấn đề sau -Chưa có một tài liệu nào nói cụ thể về phương pháp thiết kế, tính toán sai số trong việc chế tạo máy TẾM (các hãng sản xuất chí mới dưa ra các giới thiệu về khá năng hoạt động, nguyễn tắc sử dụng với mục đích bán hàng, quảng cáo), -Chimg la chưa có cơ sở sẵn xuất các chỉ tiết quang phục vụ cho do lường độ chính xác cao. -Thị trường điện tử chỉ có các loại linh kiện thông dụng, còn các loại linh kiện có chất lượng cao đảm bảo tinh ổn định và độ chính xác cao còn hiểm cũng như khó khăn. trong việc kiém soát chúng về mặt chất lượng. -Trong máy LSM có nhiều linh kiện đặc chủng theo thiết kế độc quyền riêng của các hãng nên không thể chế tạo theo kiểu “copy” ” nguyên bản.

Với các khó khăn như vậy, để thực hiện mục đích chúng ta cần phải có một sự nghiên cứu cụ thể từ đầu về mặt lý thuyết, nguyên tắc thiết kế rỗi vận dụng để chế tạo nó theo kiều “nội hóa” ở mức cần thiết cho phép. “trong các yếu tổ kỹ thuật của máy 1.8M thì dộ chính xác do của máy là yêu cầu quan trọng nhất. Ï mân văn này tập trung vào việc nghiên cửu và tính toán các yếu tổ gây sai số trong máy I.8M, diều này cần thiết vì sai số của máy ILSM là tông hợp sai số của nhiều yếu tố như -8ai số của hệ thống quang cơ trong bộ tạo lín hiệu đo -8ai số của hệ thống diện - diện Lứ trong bô xử lý lín hiệu do -Sai số đo môi trường và uác điều kiên đo Với phạm vị của một luận văn cao học không đủ để có một nghiên cứu mang tính toàn diện. mà chỉ thực hiện được một số nội dung chính gồm: ~Xác định sai số và biện pháp khắc phục -Các biện pháp xử lý sai số đo -Một số kết quả thực nghiệm.

2/Một số kiểu sơ đồ đo Hiển thị được hai kết quả đo trên bộ chỉ thị a Đo khoảng cách và khe hở 'Ðo theo hai phương X, Y với kết quả đo là (X-Y) hoặc (X+Y)/2 à Ệ Do đường kinh lớn Đo đường kinh đây Do đường kính trục Đo khoảng cách 2 trục aht Seteyot? Đo đường kinh và độ õvan — Đo độ đồng đều chiều dây. Ðo chiêu dải trục ngắn Do chiéu day vai Do khi vat bị liên kết với vật khác. Đo khe hở trục lỗ Đo đồ côn hoặc tang trồng [Principle diigram of Iasr-iesnning meihod ‘Coltmater leu (FS ns) AmamiiEd 'WLB3UIdI tâm Một số kiểu máy LSM. MỤC LỤC "Trang Livi cam dean - a] Mử dầu - - wD Muc luc a CHUGNGT: TONG QUAN VR MAY LSM 6 CHUONG IL: NGUYEN LY HOAT BONG CUA MAY BOLSM.1 Phương pháp do kích thước the nguyên lý chuyển dỗi quang học.1 Nguồn ánh sáng đo.2 Một số nguyên lý đo kích thước bằng chuyển đổi Quang- Điện- Điện tử.2 Do di đài bằng mã quétlaser.1 Sơ đô khôi chức năng : 1.2 Tính toán quan hệ tín hiệu đo và.

CHƯƠNG II: XAC DINH SÁT SO VA BIEN PHAP KHAC PHỤC.1 Các nguyên nhân gây sai số đo trong máy LSM 20 2.1 Sai sỐ do phương pháp đo.2 Sai số do kết cầu và diễu kiện sử dune.3 Phương thức khảo sắt các sai số đo.2 Tính toán sai số và các hiện pháp khắc phục.1 Xác dịnh độ lệch tiêu diểm của tia quét khi sử dụng guong da gidc.2 Xác định độ không song song của tia quét khi tia quét góc đi lộch tiêu điểm 27 2.3 Sai số độ không song song của tia quét do quang sai của thấu kính chuẩn trực.4Xác định sai số áo khi ta quếtkhông song song với quang trục.5 Sai số đo đường kinh chỉ tiết đo và vận tốc quét của tỉa laser.38 222 6 Xác định sai số do gá đặt chỉ tiết.7 Xác định sai số do kích thước tia laser Và xác định độ phân g giải do.8 Xác định sat số khi đo chỉ tiết ở trạng thái động Ha 2.9 Xác định sai số đo hình đang chỉ tiết.10 Xác địmh sai số do đặc trưng bề mặt của chỉ tiế 2.11 Bai số do một số hiện tượng bất thường của may CHƯƠNG IV :CÁC BIỆN PHÁP XỬ LÝ SÀI BỐ ĐÓ 3.1 Xứ lý sai số do bằng phương pháp hiệu chính trên máy.2 Xử lý sai số do bằng phương pháp hiệu chuẩn máy theo tác dụng dộc lập của các thông số 77 3.3 Xử lý sai số do các yếu tố ngẫu nhiên. 80 CHƯƠNG V MOT 80 KET QUÁ THỰC NGHIÊM. 83 10 Mit sé van dé khi thiét ké, chế tạo máy LSM tai Việt Nam Qua tìm hiểu thì việc nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ