Nghiên cứu bộ lọc tích cực cải thiện chất lượng điện năng cho lưới điện phân phối - Lương Trung Hiếu

Luận văn thạc sĩ tập trung nghiên cứu bộ lọc tích cực, giải pháp hiệu quả để cải thiện chất lượng điện năng, đảm bảo ổn định cho lưới điện phân phối.

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Chất lượng Điện năng và Vai trò của Bộ lọc Tích cực trong Lưới Phân phối

Chất lượng điện năng đang trở thành một yếu tố then chốt, quyết định hiệu quả vận hành và tuổi thọ của thiết bị trong các hệ thống điện hiện đại. Đặc biệt, trong bối cảnh lưới điện phân phối ngày càng phức tạp với sự gia tăng của các tải phi tuyến, vấn đề chất lượng điện năng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Sự xuất hiện của các nhiễu loạn như sóng hài có thể gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng, từ tăng tổn thất năng lượng đến giảm độ tin cậy của hệ thống. Nhận thức được điều này, việc tìm kiếm các giải pháp hiệu quả để cải thiện chất lượng điện năng lưới phân phối là ưu tiên hàng đầu. Một trong những công nghệ tiên tiến và được đánh giá cao là bộ lọc tích cực. Công nghệ này đóng vai trò quan trọng trong việc khắc phục các nhược điểm của các bộ lọc truyền thống, mang lại khả năng bù trừ linh hoạt và hiệu quả hơn đối với các thành phần sóng hài và các vấn đề khác liên quan đến chất lượng điện. "Nghiên cứu bộ lọc tích cực để cải thiện chất lượng điện năng cho lưới điện phân phối" của Lương Trung Hiếu (2019) đã khẳng định tầm quan trọng của giải pháp này trong bối cảnh hiện nay. Việc triển khai rộng rãi bộ lọc tích cực không chỉ giúp ổn định hệ thống mà còn góp phần nâng cao hiệu suất điện tổng thể, đảm bảo cung cấp điện liên tục và chất lượng cho người tiêu dùng và các ngành công nghiệp.

1.1. Chất lượng điện năng là gì và tầm quan trọng hiện nay

Chất lượng điện năng được định nghĩa là mức độ tuân thủ của điện áp và dòng điện với các thông số lý tưởng về biên độ, tần số và dạng sóng sin chuẩn. Một hệ thống điện có chất lượng điện năng tốt đảm bảo cung cấp điện ổn định, không bị gián đoạn, méo dạng sóng hoặc sụt áp. Tầm quan trọng của chất lượng điện năng ngày càng tăng cao do sự phụ thuộc vào các thiết bị điện tử nhạy cảm và sự phát triển của công nghiệp 4.0. Điện năng kém chất lượng có thể dẫn đến hỏng hóc thiết bị, giảm tuổi thọ, tăng chi phí bảo trì, và thậm chí gây ngừng trệ sản xuất. Do đó, việc duy trì và cải thiện chất lượng điện năng là yếu tố then chốt để đảm bảo vận hành hiệu quả và bền vững của mọi hệ thống điện.

1.2. Giới thiệu khái quát về công nghệ bộ lọc tích cực

Bộ lọc tích cực (Active Power Filter – APF) là một thiết bị điện tử công suất được thiết kế để phát hiện và bù trừ các thành phần sóng hài (harmonic) và các yếu tố gây méo dạng sóng khác trong hệ thống điện. Không như bộ lọc thụ động truyền thống chỉ có thể bù một hoặc vài tần số cố định, bộ lọc tích cực có khả năng điều chỉnh linh hoạt, bù trừ động cho nhiều dải tần số sóng hài khác nhau. Chúng hoạt động bằng cách bơm một dòng hoặc áp ngược pha với thành phần sóng hài vào lưới điện, từ đó triệt tiêu chúng. Công nghệ điện năng này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực cải thiện chất lượng điện năng, cung cấp một giải pháp toàn diện và hiệu quả cho các vấn đề phát sinh từ tải phi tuyến trong lưới phân phối.

II. Những Thách thức về Chất lượng Điện năng trong Lưới Phân phối Hiện đại

Lưới điện phân phối ngày nay đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng liên quan đến chất lượng điện năng. Sự phát triển mạnh mẽ của các thiết bị điện tử công suất như biến tần, bộ chỉnh lưu, nguồn cung cấp không ngắt quãng (UPS) và các thiết bị điện tử gia dụng đã làm gia tăng đáng kể lượng tải phi tuyến trong hệ thống. Những tải này không tiêu thụ dòng điện có dạng sin chuẩn, mà tạo ra các thành phần sóng hài dòng điện, gây méo dạng sóng điện áp trên toàn lưới. Theo nghiên cứu của Lương Trung Hiếu (2019), các vấn đề tổn thất trên lưới điện trung áp, đặc biệt là tổn thất do sóng hài, vẫn còn rất khiêm tốn nhưng cần được quan tâm để nâng cao chất lượng vận hành. Ngoài ra, việc vận hành không đối xứng và tổn thất điện năng đáng kể cũng là những vấn đề chung của lưới điện trung áp ở Việt Nam. Những thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến các thiết bị của người dùng mà còn gây ra những rủi ro lớn cho toàn bộ hệ thống lưới điện, từ hiệu suất truyền tải đến tuổi thọ của các thiết bị đóng cắt và máy biến áp. Do đó, việc tìm kiếm và áp dụng các giải pháp cải thiện chất lượng điện năng lưới phân phối là vô cùng cấp thiết.

2.1. Tác động của sóng hài và tải phi tuyến lên hệ thống điện

Sóng hài là các thành phần tần số bội của tần số cơ bản (50Hz hoặc 60Hz) có mặt trong dòng điện hoặc điện áp. Chúng được sinh ra chủ yếu bởi các tải phi tuyến, tức là các thiết bị có đặc tính V-I không tuyến tính. Tác động của sóng hài lên hệ thống điện là đa dạng và nghiêm trọng. Sóng hài gây tăng tổn thất công suất trên đường dây và máy biến áp, làm giảm tuổi thọ thiết bị, gây nhiễu loạn cho các hệ thống điều khiển và truyền thông, và thậm chí có thể gây cộng hưởng nguy hiểm. Đặc biệt, sóng hài dòng điện có thể làm quá nhiệt các dây dẫn trung tính và biến áp, trong khi sóng hài điện áp làm méo dạng sóng sin, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của các thiết bị nhạy cảm.

2.2. Hậu quả của điện năng kém chất lượng và nhu cầu cải thiện chất lượng điện năng

Điện năng kém chất lượng gây ra nhiều hậu quả tiêu cực. Đối với người tiêu dùng, nó có thể làm hỏng thiết bị điện tử, gây gián đoạn hoạt động sản xuất kinh doanh, và tăng chi phí năng lượng do tổn thất. Đối với nhà cung cấp điện, chất lượng điện năng kém làm giảm hiệu quả truyền tải, tăng tải cho hệ thống, và yêu cầu bảo trì thường xuyên hơn. "Tổn thất thấp nhất trên lưới điện trung áp vào khoảng 4%" (Lương Trung Hiếu, 2019), cho thấy vẫn còn tiềm năng lớn để cải thiện. Nhu cầu cải thiện chất lượng điện năng không chỉ nhằm khắc phục các vấn đề hiện tại mà còn để đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của lưới điện thông minh, đảm bảo sự ổn định và bền vững của nguồn cung cấp điện trong tương lai.

III. Khám phá Cơ chế Hoạt động của Bộ lọc Tích cực Song song để Nâng cao Hiệu suất Lưới điện

Bộ lọc tích cực song song (Active Parallel Filter - APF) là một trong những giải pháp hàng đầu trong việc cải thiện chất lượng điện năng lưới phân phối. Nó được thiết kế để bù trừ các thành phần sóng hài dòng điện và công suất phản kháng, vốn là nguyên nhân chính gây méo dạng sóng và giảm hiệu suất điện của hệ thống. Cơ chế hoạt động của APF dựa trên việc phát hiện tức thời các thành phần sóng hài trong dòng điện tải và sau đó tạo ra một dòng điện bù ngược pha và có cùng biên độ với các sóng hài đó. Dòng điện bù này được bơm vào điểm kết nối song song với tải phi tuyến, làm cho dòng điện tổng từ lưới điện trở thành dạng sin chuẩn. Theo nguyên lý được trình bày trong luận văn của Lương Trung Hiếu (2019), khi dòng điện tải phi tuyến bao gồm thành phần cơ bản (iF) và sóng điều hòa (ih), APF sẽ bơm một dòng IC bằng với ih vào dây, kết quả là dòng điện trên đường dây chỉ còn thành phần cơ bản (iS = iL - ih = iF + ih - ih = iF). Điều này giúp triệt tiêu hoàn toàn các sóng hài, bảo vệ lưới điện khỏi các tác động tiêu cực và góp phần ổn định lưới điện một cách đáng kể.

3.1. Nguyên lý cơ bản của bộ lọc tích cực song song APF

Nguyên lý hoạt động của bộ lọc tích cực song song là xác định chính xác các thành phần sóng hài trong dòng điện của tải phi tuyến. Sau đó, một bộ biến đổi điện áp (thường là bộ biến đổi cầu H) sẽ tạo ra một dòng điện bù có dạng và pha ngược lại với dòng hài đã được xác định. Dòng điện bù này được tiêm vào điểm kết nối song song với tải. Khi dòng điện bù kết hợp với dòng điện sóng hài từ tải, chúng sẽ triệt tiêu lẫn nhau, làm cho dòng điện tổng chảy từ nguồn lưới trở nên gần như hoàn toàn dạng sin. Phương pháp này không chỉ bù sóng hài dòng điện mà còn có thể bù công suất phản kháng, giúp nâng cao hệ số công suất của toàn hệ thống.

3.2. Cách bộ lọc tích cực bù trừ sóng hài dòng điện hiệu quả

Để bù trừ sóng hài dòng điện hiệu quả, bộ lọc tích cực song song sử dụng các thuật toán điều khiển tiên tiến để phân tích dạng sóng dòng điện tải trong thời gian thực. Các thuật toán này, dựa trên các phép biến đổi như Biến đổi Fourier nhanh (FFT) hoặc lý thuyết công suất tức thời, sẽ trích xuất các thành phần sóng hài. Từ đó, bộ điều khiển sẽ tính toán dòng điện bù cần thiết và điều khiển bộ biến đổi điện áp tạo ra dòng điện này. Khả năng phản ứng nhanh và chính xác với sự thay đổi của tải phi tuyến là yếu tố then chốt giúp bộ lọc tích cực bù trừ sóng hài một cách linh hoạt, liên tục, đảm bảo chất lượng điện năng luôn ở mức tối ưu.

IV. Phương pháp Bộ lọc Tích cực Nối tiếp Giải pháp Toàn diện cho Vấn đề Điện áp trong Lưới Phân phối

Trong nỗ lực cải thiện chất lượng điện năng lưới phân phối, bên cạnh các vấn đề về dòng điện, các sự cố về điện áp như sụt áp, méo dạng sóng điện áp cũng đòi hỏi một giải pháp riêng biệt. Bộ lọc tích cực nối tiếp (Active Series Filter – AFS) ra đời để giải quyết trực tiếp những thách thức này, đặc biệt là trong việc bù sóng hài điện áp và điều chỉnh cân bằng điện áp tại các điểm kết nối. Khác với bộ lọc song song tập trung vào dòng điện, AFS được mắc nối tiếp với lưới điện và tạo ra một điện áp bù, triệt tiêu các thành phần sóng hài điện áp và duy trì điện áp dạng sin chuẩn cho tải. Đặc điểm nổi bật của AFS là khả năng cách ly sóng hài điện áp giữa nguồn và tải, đảm bảo rằng dù có tải phi tuyến gây nhiễu, điện áp cung cấp cho tải vẫn đạt chất lượng cao. Theo Lương Trung Hiếu (2019), AFS có chức năng "triệt tiêu thành phần sóng điều hòa bậc cao sinh bởi tải phi tuyến để điện áp có dạng sin chuẩn", đồng thời có thể "điều chỉnh và cân bằng điện áp". Đây là một công nghệ điện năng tiên tiến giúp ổn định lưới điện và nâng cao đáng kể độ tin cậy của hệ thống.

4.1. Cấu trúc và chức năng chính của bộ lọc tích cực nối tiếp AFS

Cấu trúc của bộ lọc tích cực nối tiếp thường bao gồm một bộ biến đổi điện áp mắc nối tiếp với đường dây thông qua một máy biến áp cách ly. Chức năng chính của AFS là bù sóng hài điện áp và điều chỉnh cân bằng điện áp. Nó hoạt động bằng cách cảm nhận các thành phần sóng hài trong điện áp nguồn và sau đó tạo ra một điện áp bù có biên độ và pha ngược lại. Điện áp bù này được tiêm vào đường dây, tổng hợp với điện áp nguồn để tạo ra một điện áp gần như hoàn toàn dạng sin tại điểm tải. AFS đặc biệt hiệu quả trong việc bảo vệ các tải nhạy cảm khỏi sự biến động và méo dạng của điện áp lưới, đóng vai trò then chốt trong việc duy trì chất lượng điện năng cao.

4.2. Khả năng điều chỉnh và cân bằng điện áp của AFS

Ngoài việc bù sóng hài điện áp, bộ lọc tích cực nối tiếp còn có khả năng điều chỉnh và cân bằng điện áp. Điều này đặc biệt hữu ích trong các lưới điện phân phối có sự thay đổi tải lớn hoặc không đối xứng, dẫn đến sụt áp hoặc tăng áp cục bộ. AFS có thể phát hiện những biến động này và tạo ra điện áp bù để duy trì điện áp tải ở mức mong muốn. Hơn nữa, nó có thể cân bằng điện áp giữa các pha trong hệ thống ba pha, giảm thiểu tình trạng mất cân bằng pha gây ảnh hưởng tiêu cực đến động cơ và các thiết bị khác. Khả năng này giúp ổn định lưới điện một cách toàn diện, đảm bảo cung cấp chất lượng điện năng nhất quán cho tất cả các tải.

V. Ứng dụng Thực tiễn và Lợi ích Vượt trội khi Triển khai Bộ lọc Tích cực trong Mạng Lưới Phân phối

Việc triển khai bộ lọc tích cực trong các mạng lưới phân phối đã mang lại những lợi ích vượt trội và được chứng minh qua nhiều ứng dụng bộ lọc tích cực thực tiễn trên toàn cầu. Các nghiên cứu và thực nghiệm cho thấy, bộ lọc tích cực cải thiện chất lượng điện năng lưới phân phối một cách rõ rệt, đặc biệt là trong các môi trường công nghiệp có nhiều tải phi tuyến. Từ các nhà máy sản xuất thép, xưởng hàn hồ quang, đến các trung tâm dữ liệu và bệnh viện, nơi yêu cầu chất lượng điện năng cao và ổn định, bộ lọc tích cực đã trở thành giải pháp không thể thiếu. Chúng không chỉ giảm thiểu sóng hài mà còn khắc phục các vấn đề về công suất phản kháng và mất cân bằng pha, từ đó tối ưu hóa hiệu suất điện và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Theo luận văn của Lương Trung Hiếu (2019), việc nâng cấp và cải tạo lưới điện trung áp đã giúp cải thiện chất lượng vận hành rõ rệt, và việc áp dụng các công nghệ như bộ lọc tích cực sẽ tiếp tục củng cố kết quả này. Lợi ích kinh tế cũng là một yếu tố quan trọng, với việc giảm tổn thất năng lượng và chi phí bảo trì, đồng thời nâng cao độ tin cậy cung cấp điện.

5.1. Các trường hợp ứng dụng bộ lọc tích cực trong công nghiệp và dân dụng

Trong lĩnh vực công nghiệp, ứng dụng bộ lọc tích cực rất đa dạng, bao gồm các ngành như sản xuất ô tô, luyện kim, hóa chất, dệt may, và thực phẩm, nơi có sự hiện diện của động cơ điều tốc, lò điện hồ quang, và các hệ thống chỉnh lưu công suất lớn. Trong lĩnh vực dân dụng, mặc dù ít phổ biến hơn ở cấp độ hộ gia đình, nhưng các tòa nhà thương mại lớn, trung tâm dữ liệu, và các cơ sở y tế cũng đang tích cực triển khai bộ lọc tích cực để bảo vệ các thiết bị nhạy cảm và duy trì môi trường điện ổn định. Sự linh hoạt và hiệu quả của bộ lọc tích cực cho phép nó thích nghi với nhiều loại tải và điều kiện lưới điện khác nhau, mang lại hiệu quả cao trong việc cải thiện chất lượng điện năng.

5.2. Kết quả nghiên cứu và những cải thiện rõ rệt về chất lượng điện năng

Nhiều nghiên cứu và triển khai thực tế đã chứng minh bộ lọc tích cực mang lại những cải thiện đáng kể về chất lượng điện năng. Các chỉ số như Tổng méo hài điện áp (THDv) và Tổng méo hài dòng điện (THDi) giảm rõ rệt, thường về dưới mức tiêu chuẩn cho phép. Hệ số công suất được cải thiện đáng kể, giúp giảm tổn thất trên đường dây và tăng khả năng truyền tải của hệ thống. Độ ổn định và độ tin cậy của lưới điện được nâng cao, giảm thiểu sự cố do điện áp hoặc dòng điện không ổn định. Những kết quả này khẳng định rằng bộ lọc tích cực là một giải pháp hiệu quả và cần thiết để nâng cao hiệu suất điện và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về chất lượng cung cấp điện.

VI. Tương lai của Công nghệ Bộ lọc Tích cực Xu hướng và Tiềm năng Phát triển cho Lưới Điện Thông minh

Tương lai của công nghệ bộ lọc tích cực hứa hẹn nhiều tiềm năng to lớn, đặc biệt trong bối cảnh phát triển của lưới điện thông minh (Smart Grid) và sự gia tăng của năng lượng tái tạo. Với yêu cầu ngày càng cao về chất lượng điện năng và hiệu suất hệ thống, bộ lọc tích cực sẽ tiếp tục đóng vai trò trọng yếu trong việc duy trì sự ổn định và tin cậy của lưới điện. Các xu hướng phát triển tập trung vào việc tích hợp AI và học máy để tối ưu hóa khả năng điều khiển, phản ứng nhanh hơn với các biến động của tải và nguồn. Hơn nữa, việc phát triển các bộ lọc tích cực đa chức năng, có khả năng xử lý đồng thời nhiều vấn đề về chất lượng điện như sóng hài, mất cân bằng pha, sụt áp và nhấp nháy, sẽ là trọng tâm nghiên cứu. Theo Lương Trung Hiếu (2019), việc đầu tư mở rộng, nâng cấp và cải tạo lưới điện trung áp liên tục là cần thiết để đáp ứng yêu cầu về chất lượng điện năng, và công nghệ điện năng này sẽ là một phần không thể thiếu của quá trình đó. Sự phát triển của các vật liệu bán dẫn công suất tiên tiến cũng sẽ góp phần làm cho bộ lọc tích cực trở nên nhỏ gọn, hiệu quả và kinh tế hơn, thúc đẩy quá trình bộ lọc tích cực cải thiện chất lượng điện năng lưới phân phối trên quy mô rộng lớn.

6.1. Hướng phát triển của bộ lọc tích cực trong bối cảnh lưới điện thông minh

Trong bối cảnh lưới điện thông minh, bộ lọc tích cực đang được phát triển để trở thành một phần tử linh hoạt và thông minh hơn. Nó sẽ có khả năng giao tiếp với các thành phần khác của lưới điện thông minh, trao đổi dữ liệu về chất lượng điện năng và tự động điều chỉnh hoạt động để tối ưu hóa hiệu suất toàn hệ thống. Hướng phát triển này bao gồm việc tích hợp các thuật toán điều khiển thích nghi, khả năng học hỏi từ dữ liệu vận hành để dự đoán và phòng ngừa các sự cố về chất lượng điện. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống tự động, tự điều chỉnh, góp phần quan trọng vào việc ổn định lưới điện và quản lý năng lượng hiệu quả trong kỷ nguyên số.

6.2. Tiềm năng và thách thức trong việc mở rộng công nghệ điện năng này

Tiềm năng của công nghệ điện năng bộ lọc tích cực là rất lớn, từ việc cải thiện hiệu quả năng lượng, giảm phát thải carbon đến nâng cao độ tin cậy của nguồn cung cấp. Tuy nhiên, cũng có những thách thức cần vượt qua, bao gồm chi phí đầu tư ban đầu, sự phức tạp trong thiết kế và lắp đặt cho các hệ thống lớn, và yêu cầu về kỹ năng vận hành. Việc nghiên cứu và phát triển các giải pháp tích hợp, module hóa và chi phí thấp hơn sẽ là chìa khóa để mở rộng ứng dụng của bộ lọc tích cực. Hơn nữa, các tiêu chuẩn và quy định về chất lượng điện năng cần được cập nhật và thực thi nghiêm ngặt hơn để khuyến khích việc áp dụng rộng rãi bộ lọc tích cực cải thiện chất lượng điện năng lưới phân phối.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

20/04/2026
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu bộ lọc tích cực để cải thiện chất lượng điện năng cho lưới điện phân phối

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN LƯỚI ĐIỆN PHÂN PHỐI - LƯỚI ĐIỆN TRUNG ÁP Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc. Tổng quan chung 1. Định nghĩa lưới điện trung áp Lưới điện trung áp (LĐTA) là một phần của hệ thống điện, làm nhiệm vụ phân phối điện năng từ các trạm trung gian, các trạm khu vực hay thanh cái của nhà máy điện cấp điện cho phụ tải. LĐTA là khâu cuối cùng của hệ thống điện đưa điện năng trực tiếp đến người tiêu dùng [1].

Tính đến nay lưới điện trung áp đã trải khắp các xã trên đất nước, tuy nhiên còn một số thôn, bản vẫn chưa được dùng điện lưới quốc gia mà họ vẫn phải dùng điện từ các thuỷ điện nhỏ hoặc máy phát điện diesel. Phân loại lưới điện trung áp Lưới điện trung áp chủ yếu ở các cấp điện áp 6kV, 10kV, 22kV, 35kV phân phối điện cho các trạm biến áp trung áp/hạ áp và các phụ tải cấp điện áp trung áp [1]. Phân loại LĐTA trung áp theo 3 dạng: - Theo đối tượng và địa bàn phục vụ, có 3 loại: + Lưới phân phối thành phố; + Lưới phân phối nông thôn; + Lưới phân phối xí nghiệp. - Theo thiết bị dẫn điện: + Lưới phân phối trên không; + Lưới phân phối cáp ngầm.

- Theo cấu trúc hình dáng: + Lưới hở (hình tia) có phân đoạn và không phân đoạn. + Lưới kín vận hành hở; + Sơ đồ hình lưới; 1. Vai trò của lưới điện trung áp Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Lưới điện trung áp làm nhiệm vụ phân phối điện năng từ các trạm trung gian, trạm khu vực hay thanh cái của các nhà máy điện cho các phụ tải điện. Lưới điện trung áp được xây dựng, lắp đặt phải đảm bảo nhận điện năng từ một hay nhiều nguồn cung cấp và phân phối đến các hộ tiêu thụ điện.

Đảm bảo cung cấp điện tiêu thụ sao cho ít gây ra mất điện nhất, đảm bảo cho nhu cầu phát triển của phụ tải. Đảm bảo chất lượng điện năng cao nhất về ổn định tần số và ổn định điện áp trong giới hạn cho phép. Lưới điện trung áp trung áp có tầm quan trọng đặc biệt đối với hệ thống điện: - Trực tiếp đảm bảo chất lượng điện áp cho phụ tải. - Giữ vai trò rất quan trọng trong đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện cho phụ tải.

Có đến 98% điện năng bị mất là do sự cố và ngừng điện kế hoạch lưới phân phối. Mỗi sự cố trên lưới điện trung áp đều có ảnh hưởng rất lớn đến sinh hoạt của nhân dân và các hoạt động kinh tế, xã hội. - Sử dụng tỷ lệ vốn rất lớn: khoảng 50% vốn cho hệ thống điện (35% cho nguồn điện, 15% cho lưới hệ thống và lưới truyền tải). - Tỷ lệ tổn thất điện năng rất lớn: khoảng 40-50% tổn thất điện năng xảy ra trên lưới điện trung áp.

Và tổn thất kinh doanh cũng chỉ xảy ra này. - Lưới điện trung áp gần với người dùng điện, do đó vấn đề an toàn điện cũng là rất quan trọng. Các phần tử chính của lưới điện trung áp Các phần tử chủ yếu trong LĐTA bao gồm [11]., - Máy biến áp trung gian và máy biến áp phân phối. - Thiết bị dẫn điện: Đường dây tải điện.

- Thiết bị đóng cắt và bảo vệ: Máy cắt, dao cách ly, cầu chì, chống sét van, áp tô mát, hệ thống bảo vệ rơ le, giảm dòng ngắn mạch. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn - Thiết bị điều chỉnh điện áp: Thiết bị điều áp dưới tải, thiết bị thay đổi đầu phân áp ngoài tải, tụ bù ngang, tụ bù dọc, thiết bị đối xứng hóa, thiết bị lọc sóng hài bậc cao. - Thiết bị đo lường: Công tơ đo điện năng tác dụng, điện năng phản kháng, đồng hồ đo điện áp và dòng điện, thiết bị truyền thông tin đo lường. - Thiết bị giảm tổn thất điện năng: Tụ bù.

- Thiết bị nâng cao độ tin cậy: Thiết bị tự động đóng lại, thiết bị tự đóng nguồn dự trữ, máy cắt hoặc dao cách ly phân đoạn, các khớp nối dễ tháo trên đường dây, kháng điện hạn chế ngắn mạch,. - Thiết bị điều khiển từ xa hoặc tự động: Máy tính điện tử, thiết bị đo xa, thiết bị truyền, thu và xử lý thông tin, thiết bị điều khiển xa, thiết bị thực hiện,. Mỗi phần tử trên lưới điện đều có các thông số đặc trưng (công suất, điện áp định mức, tiết diện dây dẫn, điện kháng, điện dung, dòng điện cho phép, tần số định mức, khả năng đóng cắt.) được chọn trên cơ sở tính toán kỹ thuật. Những phần tử có dòng công suất đi qua (máy biến áp, dây dẫn, thiết bị đóng cắt, máy biến dòng, tụ bù.) thì thông số của chúng ảnh hưởng trực tiếp đến thông số chế độ (điện áp, dòng điện, công suất) nên được dùng để tính toán chế độ làm việc của lưới điện trung áp.

Nói chung, các phần tử chỉ có 2 trạng thái: Làm việc và không làm việc. Một số ít phần tử có nhiều trạng thái như: Hệ thống điều áp, tụ bù có điều khiển, mỗi trạng thái ứng với một khả năng làm việc. Một số phần tử có thể thay đổi trạng thái trong khi mang điện (dưới tải) như: Máy cắt, áp tô mát, các thiết bị điều chỉnh dưới tải. Một số khác có thể thay đổi khi cắt điện như: Dao cách ly, đầu phân áp cố định.

Máy biến áp và đường dây nhờ các máy cắt có thể thay đổi trạng thái dưới tải. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Nhờ các thiết bị phân đoạn, đường dây tải điện được chia thành nhiều phần tử của hệ thống điện. Không phải lúc nào các phần tử của lưới phân phối cũng tham gia vận hành, một số phần tử có thể nghỉ vì lý do sự cố hoặc lý do kỹ thuật, kinh tế khác. Ví dụ tụ bù có thể bị cắt lúc phụ tải thấp để giữ điện áp, một số phần tử của lưới không làm việc để lưới điện trung áp vận hành hở theo điều kiện tổn thất công suất nhỏ nhất.

Cấu trúc của lưới điện trung áp Cấu trúc của LĐTA bao gồm cấu trúc tổng thể và cấu trúc vận hành [11]., - Cấu trúc tổng thể: Là cấu trúc bao gồm tất cả các phần tử và sơ đồ lưới đầy đủ. Muốn lưới điện có độ tin cậy cung cấp điện cao thì cấu trúc tổng thể phải là cấu trúc thừa. Thừa về số phần tử, về khả năng tải của các phần tử, thừa về khả năng lập sơ đồ. Ngoài ra trong vận hành còn phải dự trữ các thiết bị thay thế và vật liệu để sửa chữa.

Trong một chế độ vận hành nhất định chỉ cần một phần của cấu trúc tổng thể là đủ đáp ứng nhu cầu, đa phần đó là cấu trúc vận hành. - Cấu trúc vận hành: Là một phần của cấu trúc tổng thể, có thể là một hay một vài phần tử của cấu trúc tổng thể và gọi đó là một trạng thái của lưới điện. Cấu trúc vận hành bình thường gồm các phần tử và các sơ đồ vận hành do người vận hành lựa chọn. Có thể có nhiều cấu trúc vận hành thỏa mãn điều kiện kỹ thuật, người ta phải chọn cấu trúc vận hành tối ưu theo điều kiện kinh tế nhất (tổn thất nhỏ nhất).

Khi xảy ra sự cố, một phần tử đang tham gia vận hành bị hỏng thì cấu trúc vận hành bị rối loạn, người ta phải nhanh chóng chuyển qua cấu trúc vận hành sự cố bằng cách thay đổi các trạng thái phần tử cần thiết. Cấu trúc vận hành sự cố có chất lượng vận hành thấp hơn so với cấu trúc vận hành bình thường. Trong chế độ vận hành sau sự cố có thể xảy ra mất điện phụ tải. Cấu trúc vận hành sự cố chọn theo độ an toàn cao và khả năng thao tác thuận lợi.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Ngoài ra, cấu trúc LĐTA còn có thể có các dạng như: - Cấu trúc tĩnh: Với cấu trúc này LĐTA không thể thay đổi sơ đồ vận hành. Khi cần bảo dưỡng hay sự cố thì toàn bộ hoặc một phần LĐTA phải ngừng cung cấp điện. Cấu trúc dạng này chính là LĐTA hình tia không phân đoạn và hình tia phân đoạn bằng dao cách ly hoặc máy cắt. - Cấu trúc động không hoàn toàn: Trong cấu trúc này, LĐTA có thể thay đổi sơ đồ vận hành ngoài tải, tức là khi đó LĐTA được cắt điện để thao tác.

Đó là lưới điện trung áp có cấu trúc kín vận hành hở. - Cấu trúc động hoàn toàn: Đối với cấu trúc dạng này, LĐTA có thể thay đổi sơ đồ vận hành ngay cả khi lưới đang trong trạng thái làm việc. Cấu trúc động được áp dụng là do nhu cầu ngày càng cao về độ tin cậy cung cấp điện. Ngoài ra cấu trúc động cho phép vận hành kinh tế LĐTA, trong đó cấu trúc động không hoàn toàn và cấu trúc động hoàn toàn mức thấp cho phép vận hành kinh tế lưới điện theo mùa, khi đồ thị phụ tải thay đổi đáng kể.

Cấu trúc động ở mức cao cho phép vận hành lưới điện trong thời gian thực. LĐTA trong cấu trúc này phải được thiết kế sao cho có thể vận hành kín trong thời gian ngắn để thao tác sơ đồ. Một số dạng sơ đồ cấu trúc LĐTA: - Lưới hình tia (Hình 1.1): Lưới này có ưu điểm là rẻ tiền nhưng độ tin cậy rất thấp. MC ĐD Nguồn P1 P2 P3 P4 P… Pn Hình 1.1: Sơ đồ lưới phân phối hình tia Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn - Lưới hình tia phân đoạn (Hình 1.2): Độ tin cậy cao hơn.

Phân đoạn lưới phía nguồn có độ tin cậy cao do sự cố hay dừng điện công tác các đoạn lưới phía sau, vì nó ảnh hưởng ít đến các phân đoạn trước. MC ĐD TBPĐ Nguồn P1 P2 P3 P4 P… Pn Hình 1.2: Sơ đồ lưới phân phối hình tia có phân đoạn - Lưới kín vận hành hở do một nguồn cung cấp (Hình 1.3): Có độ tin cậy cao hơn nữa do mỗi phân đoạn được cấp điện từ hai phía. Lưới điện này có thể vận hành kín cho độ tin cậy cao hơn nhưng phải trang bị máy cắt và thiết bị bảo vệ có hướng nên đắt tiền. Vận hành hở độ tin cậy thấp hơn một chút do phải thao tác khi sự cố nhưng rẻ tiền, có thể dùng dao cách ly tự động hay điều khiển từ xa.

MC ĐD TBPĐ ĐD Nguồn MC TBPĐ MC ĐD TBPĐ ĐD Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ