Luận văn: Cải tạo mặn & năng suất lúa tại Thái Bình với phân bón 16PB01

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón 16pb01 đến khả năng cải tạo mặn và năng suất lúa trên đất phù sa, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

THESIS ABSTRACT

1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

3. PHẠM VI NGHIÊN CỨU

4. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI, Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN

4.1. Những đóng góp mới

4.2. Ý nghĩa khoa học

4.3. Ý nghĩa thực tiễn

5. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

5.1. ĐẤT MẶN VÀ DIỄN BIẾN MẶN TẠI VIỆT NAM

5.1.1. Sự hình thành, phân loại và đặc tính của đất mặn

5.1.2. Diễn biến mặn tại Việt Nam và Thái Bình

5.2. ẢNH HƯỞNG CỦA MẶN ĐẾN SINH TRƯỞNG VÀ PHÁT TRIỂN CỦA CÂY LÚA

5.2.1. Ảnh hưởng của mặn đến các giai đoạn sinh trưởng, phát triển của cây lúa

5.2.2. Ảnh hưởng của mặn đến đặc điểm hình thái của cây lúa

5.2.3. Ảnh hưởng của mặn đến đặc tính sinh lý, sinh hóa của cây lúa

5.3. CÁC BIỆN PHÁP KỸ THUẬT CẢI TẠO VÀ SỬ DỤNG ĐẤT MẶN

5.3.1. Hệ thống giải pháp cải tạo đất mặn

5.3.2. Những biện pháp thâm canh cải tạo đất mặn ở huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình

5.4. TÌNH HÌNH SỬ DỤNG PHÂN BÓN CHO LÚA Ở VIỆT NAM VÀ THÁI BÌNH

5.4.1. Tình hình sử dụng phân bón cho lúa ở Việt Nam

5.4.2. Tình hình sử dụng phân bón cho lúa ở Thái Bình

5.4.3. Một số nghiên cứu sử dụng phân bón cho lúa trong điều kiện mặn

6. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

6.1. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU

6.2. THỜI GIAN NGHIÊN CỨU

6.3. ĐỐI TƯỢNG/VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU

6.4. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

6.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

6.5.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

6.5.2. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp theo dõi

6.5.3. Phương pháp xử lý số liệu

7. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

7.1. ĐIỀU KIỆN THỜI TIẾT, KHÍ HẬU, TÍNH CHẤT ĐẤT VÙNG NGHIÊN CỨU

7.1.1. Điều kiện thời tiết, khí hậu vùng nghiên cứu

7.1.2. Tính chất đất vùng nghiên cứu

7.2. ẢNH HƯỞNG CỦA PHÂN BÓN 16PB01 ĐẾN KHẢ NĂNG CẢI TẠO MẶN TRÊN ĐẤT NHIỄM MẶN TẠI HUYỆN TIỀN HẢI, TỈNH THÁI BÌNH

7.2.1. Ảnh hưởng của phân bón 16PB01 đến nồng độ Na+ trao đổi trên đất nhiễm mặn trong phòng thí nghiệm

7.2.2. Ảnh hưởng của phân bón 16PB01 đến khả năng cải tạo mặn trên đất nhiễm mặn tại huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình

7.3. ẢNH HƯỞNG CỦA PHÂN BÓN 16PB01 ĐẾN SINH TRƯỞNG PHÁT TRIỂN VÀ NĂNG SUẤT LÚA

7.3.1. Ảnh hưởng của phân bón 16PB01 đến thời gian hoàn thành các giai đoạn sinh trưởng phát triển của lúa

7.3.2. Ảnh hưởng của phân bón 16PB01 đến động thái tăng trưởng chiều cao của lúa

7.3.3. Ảnh hưởng của phân bón 16PB01 đến động thái đẻ nhánh của lúa

7.3.4. Ảnh hưởng của phân bón 16PB01 đến tỷ lệ nhánh hữu hiệu của lúa

7.3.5. Ảnh hưởng của phân bón 16PB01 đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của lúa

7.4. ẢNH HƯỞNG CỦA PHÂN BÓN 16PB01 ĐẾN TÌNH HÌNH SÂU BỆNH HẠI CỦA LÚA

7.5. ẢNH HƯỞNG CỦA PHÂN BÓN 16PB01 ĐẾN HIỆU QUẢ KINH TẾ TRÊN CÂY LÚA

8. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn thạc sĩ về cải tạo đất mặn cho cây lúa

Luận văn thạc sĩ của tác giả Phạm Thị Lê, thực hiện tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam năm 2020, là một công trình nghiên cứu khoa học có giá trị. Đề tài tập trung vào một vấn đề cấp thiết của nông nghiệp Thái Bình: ảnh hưởng của biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn đến sản xuất lúa. Nghiên cứu này không chỉ phân tích thực trạng mà còn đề xuất một giải pháp cụ thể thông qua việc sử dụng phân bón chuyên dùng cho lúa 16PB01, mở ra hướng đi mới cho việc phát triển nông nghiệp bền vững tại các vùng ven biển.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của nghiên cứu cải tạo đất

Việt Nam, đặc biệt là các tỉnh ven biển như Thái Bình, đang đối mặt với thách thức nghiêm trọng từ hiện tượng đất nhiễm mặn. Theo Viện Thổ nhưỡng Nông hóa (2001), diện tích đất mặn cả nước lên tới hơn 1 triệu ha. Riêng tại huyện Tiền Hải, tình trạng này ngày càng gia tăng, trực tiếp đe dọa an ninh lương thực và đời sống người nông dân. Đất mặn làm giảm khả năng hút nước và dinh dưỡng của cây, gây ra hiện tượng hạn sinh lý, ngộ độc ion Na+ và Cl-, dẫn đến sinh trưởng và phát triển của cây lúa bị kìm hãm. Trong bối cảnh đó, việc tìm kiếm các giải pháp cải tạo đất nhiễm mặn hiệu quả, chi phí thấp là nhiệm vụ vô cùng cấp bách. Luận văn này ra đời nhằm đáp ứng chính xác nhu cầu đó, tập trung vào việc đánh giá một sản phẩm phân bón mới có tiềm năng lớn.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn Nâng cao năng suất lúa

Nghiên cứu đặt ra hai mục tiêu trọng tâm, rõ ràng và mang tính ứng dụng cao. Thứ nhất, đánh giá khả năng cải tạo đất nhiễm mặn của phân bón 16PB01 trên đất phù sa ven biển tại Tiền Hải. Mục tiêu này tập trung vào việc phân tích sự thay đổi các đặc tính hóa học đất như pH, độ dẫn điện (EC), và nồng độ ion Na+, Cl-. Thứ hai, đánh giá cụ thể ảnh hưởng của phân bón này đến các chỉ tiêu sinh trưởng, các yếu tố cấu thành năng suất và cuối cùng là năng suất lúa thực thu. Thông qua việc đạt được hai mục tiêu này, luận văn cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để khuyến nghị một quy trình bón phân hiệu quả, giúp nông dân tăng lợi nhuận và thích ứng tốt hơn với điều kiện canh tác khó khăn.

II. Thách thức canh tác lúa trên đất phù sa nhiễm mặn Tiền Hải

Việc canh tác lúa trên đất mặn tại huyện Tiền Hải luôn là một bài toán khó. Nồng độ muối hòa tan cao trong đất không chỉ gây hại trực tiếp cho cây trồng mà còn làm suy thoái cấu trúc đất, giảm độ phì nhiêu. Cây lúa, mặc dù được xếp vào nhóm chịu mặn khá, nhưng ở các giai đoạn quan trọng như mạ non hay trỗ bông, lại rất nhạy cảm với độ mặn của đất. Những thách thức này đòi hỏi phải có các biện pháp thâm canh lúa tiên tiến và phù hợp với điều kiện địa phương để đảm bảo sản xuất ổn định.

2.1. Đặc tính hóa học đất và ảnh hưởng xấu đến cây trồng

Theo kết quả phân tích tại vùng nghiên cứu, đất có phản ứng ít chua (pHKCl 5,43), độ mặn trung bình (TSMT 0,70%, EC 0,85 mS/cm) và nồng độ Na+ trao đổi cao (4,08 meq/100g). Sự hiện diện của ion Na+ và Cl- ở nồng độ cao trong dung dịch đất tạo ra áp suất thẩm thấu lớn, khiến rễ cây khó hút nước, dẫn đến tình trạng "hạn sinh lý" dù đất vẫn đủ ẩm. Hơn nữa, theo Munns (2002), ion Na+ có thể thay thế Ca2+ trên màng tế bào rễ, gây mất cân bằng ion, làm giảm sự hấp thu các chất dinh dưỡng cây lúa cần thiết như K+, Ca2+. Các đặc tính hóa học đất này là rào cản chính làm suy giảm tiềm năng năng suất lúa.

2.2. Tác động của độ mặn đến sinh trưởng và phát triển lúa

Độ mặn ảnh hưởng tiêu cực đến cây lúa ở mọi giai đoạn. Ở giai đoạn mạ non, mặn làm giảm tỷ lệ nảy mầm và làm cây còi cọc. Trong giai đoạn sinh trưởng sinh dưỡng, cây lúa bị mặn sẽ đẻ nhánh kém, chiều cao cây thấp, lá có xu hướng cuốn lại và cháy khô ở đầu lá. Theo Dobermann & Thomas (2000), khi độ dẫn điện của đất (EC) vượt ngưỡng 4 dS/m, năng suất lúa có thể giảm từ 10-15%. Giai đoạn sinh thực là thời kỳ nhạy cảm nhất, nồng độ muối cao làm giảm khả năng thụ phấn, tăng tỷ lệ hạt lép, giảm số hạt chắc trên bông, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất cuối vụ. Đây là những biểu hiện rõ rệt của sự tổn thương do mặn đối với sinh trưởng và phát triển của cây lúa.

III. Giải pháp đột phá Phân bón 16PB01 cải tạo đất nhiễm mặn

Để giải quyết các vấn đề nêu trên, luận văn đã nghiên cứu ứng dụng phân bón 16PB01, một sản phẩm mới do Trung tâm Nghiên cứu Phân bón và Dinh dưỡng cây trồng phát triển. Đây là loại phân bón cho đất mặn được kỳ vọng không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn có tác dụng cải tạo các đặc tính bất lợi của đất. Cơ sở khoa học của giải pháp này nằm ở thành phần đặc biệt của phân bón, giúp giảm độc tính của muối và cải thiện môi trường vùng rễ cho cây lúa phát triển.

3.1. Phân tích thành phần và cơ chế hoạt động của 16PB01

Theo phân tích, phân bón 16PB01 có thành phần dinh dưỡng cân đối, nổi bật với hàm lượng Canxi (Ca) tổng số 8% và Magiê (Mg) tổng số 5%. Ngoài ra, phân bón còn chứa P2O5 hữu hiệu (5%), Lưu huỳnh (8%) và chất hữu cơ (5%). Cơ chế cải tạo đất mặn của 16PB01 dựa trên nguyên lý trao đổi ion. Khi bón vào đất, ion Ca2+ và Mg2+ hòa tan sẽ thay thế ion Na+ đang bám trên bề mặt keo đất. Phản ứng này đẩy Na+ ra khỏi phức hệ hấp phụ, chuyển thành dạng muối Na2SO4 dễ hòa tan và dễ dàng được rửa trôi khỏi tầng canh tác qua quá trình tưới tiêu. Quá trình này giúp giảm nồng độ Na+ trao đổi, một trong những yếu tố chính gây hại cho đất và cây trồng.

3.2. Vai trò của Canxi trong việc giảm nồng độ Na trao đổi

Nhiều nghiên cứu trước đây, điển hình là của LaHaye & Epstein (1971), đã khẳng định vai trò quan trọng của Canxi trong việc tăng cường khả năng chống chịu mặn của cây trồng. Luận văn này một lần nữa chứng minh điều đó. Việc bổ sung Canxi từ phân bón 16PB01 giúp duy trì tính chọn lọc và tính nguyên vẹn của màng tế bào rễ, hạn chế sự hấp thu Na+ vào bên trong cây. Thí nghiệm trong phòng của luận văn cho thấy, khi tăng lượng bón 16PB01, nồng độ Na+ trao đổi trong đất giảm rõ rệt, từ 1,91 meq/100g ở công thức đối chứng xuống chỉ còn 1,29 meq/100g ở công thức bón cao nhất, tương ứng mức giảm 32,5%. Điều này khẳng định hiệu quả phân bón trong việc trực tiếp xử lý nguyên nhân gây mặn.

IV. Phương pháp luận nghiên cứu ảnh hưởng phân bón 16PB01 lên lúa

Để có những kết luận khoa học và đáng tin cậy, nghiên cứu đã được thiết kế và thực hiện một cách bài bản, chặt chẽ. Luận văn kết hợp cả thí nghiệm trong phòng thí nghiệm và thí nghiệm ngoài đồng ruộng. Cách tiếp cận này cho phép vừa phân tích sâu cơ chế tác động của phân bón trong điều kiện được kiểm soát, vừa đánh giá được hiệu quả phân bón trong điều kiện sản xuất thực tế tại huyện Tiền Hải.

4.1. Quy trình thí nghiệm trong phòng để đánh giá Na trao đổi

Thí nghiệm trong phòng được tiến hành để theo dõi sự biến động của chỉ tiêu Na+ trong đất. Mẫu đất được lấy trực tiếp từ khu vực nghiên cứu. Thí nghiệm bao gồm 4 công thức, trong đó có một công thức đối chứng (không bón) và ba công thức với các mức bón 16PB01 khác nhau (tương đương 400, 800, và 1.200 kg/ha). Các mẫu đất được ngâm trong 7 ngày. Sau đó, đất được lọc và phân tích chỉ tiêu Na+ trao đổi. Phương pháp này giúp cô lập và xác định rõ tác động trực tiếp của phân bón 16PB01 đến khả năng loại bỏ Natri khỏi keo đất mà không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ngoại cảnh khác.

4.2. Bố trí thí nghiệm đồng ruộng tại xã Đông Long Tiền Hải

Thí nghiệm đồng ruộng được thực hiện trong hai vụ (xuân và mùa năm 2019) tại xã Đông Long, trên chân đất phù sa nhiễm mặn chuyên trồng 2 vụ lúa, sử dụng giống lúa chịu mặn phổ biến là BC15. Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD) với 4 công thức và 3 lần lặp lại. Các công thức thí nghiệm bao gồm một công thức đối chứng (bón phân NPK theo tập quán) và ba công thức có sử dụng phân bón 16PB01 ở các mức khác nhau, đồng thời điều chỉnh giảm lượng lân bón vào tương ứng. Diện tích mỗi ô thí nghiệm là 30m2. Cách bố trí này đảm bảo tính khách quan và cho phép xử lý thống kê số liệu một cách chính xác.

V. Kết quả cải tạo mặn và tăng năng suất lúa từ phân bón 16PB01

Kết quả từ luận văn đã chứng minh một cách thuyết phục hiệu quả phân bón 16PB01 trên cả hai phương diện: cải tạo đất và nâng cao năng suất. Các số liệu thu thập được từ thí nghiệm đồng ruộng cho thấy sự cải thiện rõ rệt về môi trường đất và các chỉ tiêu sinh trưởng của cây lúa. Đây là những bằng chứng vững chắc cho thấy tiềm năng ứng dụng rộng rãi của giải pháp này trong thực tiễn sản xuất tại các vùng đất mặn.

5.1. Phân tích hiệu quả cải thiện đặc tính hóa học đất

Sau hai vụ thí nghiệm, các đặc tính hóa học đất tại các ô bón 16PB01 đã có sự thay đổi tích cực. Cụ thể, pHKCl của đất tăng lên, đạt cao nhất ở mức 6,12 (CT4), giúp đất bớt chua. Độ dẫn điện (EC) giảm đáng kể, xuống mức thấp nhất là 0,50 mS/cm (CT3), cho thấy tổng lượng muối hòa tan đã giảm. Quan trọng nhất, nồng độ Na+ trao đổi giảm từ 2,71 meq/100g ở công thức đối chứng xuống còn 2,31 meq/100g ở CT4, tương đương mức giảm 14,8%. Hàm lượng Cl- cũng giảm một cách có ý nghĩa. Những kết quả này khẳng định phân bón 16PB01 có khả năng cải tạo đất nhiễm mặn hiệu quả.

5.2. Đánh giá ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển lúa

Việc cải thiện môi trường đất đã tác động trực tiếp đến sinh trưởng và phát triển của cây lúa. Luận văn ghi nhận rằng các công thức bón 16PB01 giúp cây lúa tăng trưởng chiều cao tốt hơn, tốc độ đẻ nhánh nhanh hơn và đặc biệt là tăng tỷ lệ nhánh hữu hiệu. Cụ thể, ở CT4, tỷ lệ nhánh hữu hiệu trong vụ xuân đạt 84,0% và vụ mùa là 74,1%, cao hơn đối chứng lần lượt 4,8% và 5,0%. Cây lúa khỏe mạnh hơn cũng cho thấy khả năng chống chịu sâu bệnh tốt hơn, mặc dù sự khác biệt về mức độ nhiễm sâu bệnh giữa các công thức chưa thực sự rõ rệt.

5.3. Phân tích các yếu tố năng suất và hiệu quả kinh tế

Tác động tích cực lên sinh trưởng cuối cùng đã được chuyển hóa thành năng suất lúa. Kết quả cho thấy công thức CT4 (bón 1.200 kg 16PB01/ha) cho năng suất thực thu cao nhất, đạt 62,82 tạ/ha trong vụ xuân và 68,89 tạ/ha trong vụ mùa, tăng tương ứng 27,5% và 25,19% so với đối chứng. Về hiệu quả kinh tế, công thức CT3 (bón 800 kg 16PB01/ha) mang lại lợi nhuận cao nhất, đạt 21,733 triệu đồng/ha trong vụ xuân và 27,042 triệu đồng/ha trong vụ mùa, cao hơn đối chứng khoảng 20%. Điều này cho thấy việc sử dụng phân bón không chỉ tăng năng suất mà còn tối ưu hóa lợi nhuận cho người nông dân.

VI. Kết luận từ luận văn và kiến nghị cho nông nghiệp Thái Bình

Nghiên cứu về ảnh hưởng của phân bón 16PB01 đã cung cấp những kết luận quan trọng và các kiến nghị mang tính thực tiễn cao. Luận văn không chỉ là một tài liệu khoa học mà còn là một cẩm nang hướng dẫn kỹ thuật, góp phần vào sự nghiệp phát triển nông nghiệp bền vững của tỉnh Thái Bình nói riêng và các vùng ven biển Việt Nam nói chung trong bối cảnh thách thức từ biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng.

6.1. Tổng hợp những đóng góp mới về khoa học và thực tiễn

Đóng góp quan trọng nhất của luận văn là đã khẳng định bằng thực nghiệm cơ sở khoa học của việc sử dụng phân bón 16PB01 để cải tạo đất nhiễm mặn. Nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng phân bón này giúp tăng pH, giảm EC, giảm Na+ trao đổi và Cl- trong đất. Về mặt thực tiễn, luận văn đã xác định được liều lượng bón phân hiệu quả, giúp cây lúa sinh trưởng tốt và đạt năng suất cao trên chân đất mặn tại Tiền Hải. Kết quả này là cơ sở để bổ sung một loại phân bón mới, hiệu quả vào danh mục các giải pháp kỹ thuật cho canh tác lúa trên đất mặn.

6.2. Đề xuất liều lượng phân bón 16PB01 tối ưu cho sản xuất

Dựa trên kết quả phân tích toàn diện về năng suất và hiệu quả kinh tế, luận văn đưa ra kiến nghị cụ thể. Để đạt năng suất cao nhất, có thể áp dụng công thức bón 1.200 kg 16PB01/ha kết hợp với đạm và kali. Tuy nhiên, để tối ưu hóa lợi nhuận, mức bón 800 kg 16PB01/ha kết hợp với 120kg N + 20kg P2O5 + 60kg K2O/ha (vụ xuân) và 100kg N + 20kg P2O5 + 60kg K2O/ha (vụ mùa) được xem là hợp lý nhất. Những kiến nghị này cần được các cơ quan nông nghiệp địa phương xem xét, phổ biến và nhân rộng mô hình để giúp người dân huyện Tiền Hải nâng cao thu nhập và sản xuất bền vững trên vùng đất khó khăn.

27/09/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón 16pb01 đến khả năng cải tạo mặn và năng suất lúa trên đất phù sa nhiễm mặn tại huyện tiền hải thái bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHẠM THỊ LÊ NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA PHÂN BÓN 16PB01 ĐẾN KHẢ NĂNG CẢI TẠO MẶN VÀ NĂNG SUẤT LÚA TRÊN ĐẤT PHÙ SA NHIỄM MẶN TẠI HUYỆN TIỀN HẢI, THÁI BÌNH Ngành : Khoa học cây trồng Mã số : 8.10 Người hướng dẫn khoa học: TS. Chu Anh Tiệp TS. Hoàng Ngọc Thuận NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2020 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày … tháng … năm 2020 Tác giả luận văn Phạm Thị Lê i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới TS. Chu Anh Tiệp và TS. Hoàng Ngọc Thuận đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Canh tác học, Khoa Nông học - Học Viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Trung tâm Nghiên cứu Phân bón và Dinh dưỡng Cây trồng đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày … tháng … năm 2020 Tác giả luận văn Phạm Thị Lê ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH.

viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN. ix THESIS ABSTRACT. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.

PHẠM VI NGHIÊN CỨU. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI, Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN. Những đóng góp mới. Ý nghĩa khoa học.

Ý nghĩa thực tiễn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. ĐẤT MẶN VÀ DIỄN BIẾN MẶN TẠI VIỆT NAM. Sự hình thành, phân loại và đặc tính của đất mặn.

Diễn biến mặn tại Việt Nam và Thái Bình. ẢNH HƯỞNG CỦA MẶN ĐẾN SINH TRƯỞNG VÀ PHÁT TRIỂN CỦA CÂY LÚA. Ảnh hưởng của mặn đến các giai đoạn sinh trưởng, phát triển của cây lúa. Ảnh hưởng của mặn đến đặc điểm hình thái của cây lúa.

Ảnh hưởng của mặn đến đặc tính sinh lý, sinh hóa của cây lúa. CÁC BIỆN PHÁP KỸ THUẬT CẢI TẠO VÀ SỬ DỤNG ĐẤT MẶN. Hệ thống giải pháp cải tạo đất mặn. Những biện pháp thâm canh cải tạo đất mặn ở huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình.

18 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.4 TÌNH HÌNH SỬ DỤNG PHÂN BÓN CHO LÚA Ở VIỆT NAM VÀ THÁI BÌNH .1 Tình hình sử dụng phân bón cho lúa ở Việt Nam. Tình hình sử dụng phân bón cho lúa ở Thái Bình. Một số nghiên cứu sử dụng phân bón cho lúa trong điều kiện mặn. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG/VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Phương pháp bố trí thí nghiệm. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp theo dõi. Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

ĐIỀU KIỆN THỜI TIẾT, KHÍ HẬU, TÍNH CHẤT ĐẤT VÙNG NGHIÊN CỨU. Điều kiện thời tiết, khí hậu vùng nghiên cứu. Tính chất đất vùng nghiên cứu. ẢNH HƯỞNG CỦA PHÂN BÓN 16PB01 ĐẾN KHẢ NĂNG CẢI TẠO MẶN TRÊN ĐẤT NHIỄM MẶN TẠI HUYỆN TIỀN HẢI, TỈNH THÁI BÌNH.

Ảnh hưởng của phân bón 16PB01 đến nồng độ Na+ trao đổi trên đất nhiễm mặn trong phòng thí nghiệm. Ảnh hưởng của phân bón 16PB01 đến khả năng cải tạo mặn trên đất nhiễm mặn tại huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình. ẢNH HƯỞNG CỦA PHÂN BÓN 16PB01 ĐẾN SINH TRƯỞNG PHÁT TRIỂN VÀ NĂNG SUẤT LÚA. Ảnh hưởng của phân bón 16PB01 đến thời gian hoàn thành các giai đoạn sinh trưởng phát triển của lúa.

Ảnh hưởng của phân bón 16PB01 đến động thái tăng trưởng chiều cao của lúa. Ảnh hưởng của phân bón 16PB01 đến động thái đẻ nhánh của lúa. Ảnh hưởng của phân bón 16PB01 đến tỷ lệ nhánh hữu hiệu của lúa. 47 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Ảnh hưởng của phân bón 16PB01 đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của lúa. ẢNH HƯỞNG CỦA PHÂN BÓN 16PB01 ĐẾN TÌNH HÌNH SÂU BỆNH HẠI CỦA LÚA. ẢNH HƯỞNG CỦA PHÂN BÓN 16PB01 ĐẾN HIỆU QUẢ KINH TẾ TRÊN CÂY LÚA. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

58 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 66 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BĐĐN Bắt đầu đẻ nhánh BĐKH Biến đổi khí hậu BĐT Bắt đầu trỗ BRHX Bén rễ hồi xanh CHT Chín hoàn toàn CT Công thức CV Hệ số biến động Đvt Đơn vị tính FAO Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc KTĐN Kết thúc đẻ nhánh KTT Kết thúc trỗ LSD Sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TGSTPT Thời gian sinh trưởng phát triển TSMT Tổng số muối tan vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Phân loại độ mặn của đất theo 2 chỉ tiêu kết hợp. Biến động diện tích đất mặn tỉnh Thái Bình.

Biến động diện tích đất mặn qua quá trình sử dụng tại huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình. Quan hệ giữa EC và năng suất lúa. Tình hình sử dụng phân bón ở Việt Nam qua các năm. Các chỉ tiêu phân tích phân bón 16PB01.

Nhiệt độ, lượng mưa tại Thái Bình từ năm 2010-2018. Nhiệt độ, lượng mưa tại Thái Bình năm 2019. Tính chất đất thí nghiệm tại vùng nghiên cứu. Nồng độ Na+ trao đổi trong đất ở thí nghiệm trong phòng.

Kết quả phân tích đất trước và sau thí nghiệm. Ảnh hưởng của phân bón 16PB01 đến thời gian hoàn thành các giai đoạn sinh trưởng, phát triển lúa. Ảnh hưởng của phân bón 16PB01 đến động thái tăng trưởng chiều cao cây lúa. Ảnh hưởng của phân bón 16PB01 đến động thái tăng trưởng số nhánh của lúa.

Ảnh hưởng của phân bón 16PB01 đến tỷ lệ nhánh hữu hiệu của lúa. Ảnh hưởng của phân bón 16PB01 đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất lúa. Ảnh hưởng của phân bón 16PB01 đến mức độ nhiễm sâu bệnh của lúa. Ảnh hưởng của phân bón 16PB01 đến hiệu quả kinh tế của lúa.

56 vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 3. Bản đồ khu vực thí nghiệm. Mối tương quan giữa lượng bón 16PB01 và nồng độ Na+ trong đất sau ngâm 7 ngày. Mối tương quan giữa lượng bón 16PB01 và pHKCl của đất sau thí nghiệm.

Mối tương quan giữa lượng bón 16PB01 và EC (1:5) của đất sau thí nghiệm. Mối tương quan giữa lượng bón 16PB01 và Na+ trao đổi trong đất sau thí nghiệm. Mối tương quan giữa lượng bón 16PB01 và giá trị Cl- của đất sau thí nghiệm. Động thái tăng trưởng chiều cao cây lúa trong vụ xuân năm 2019.

Động thái tăng trưởng chiều cao cây lúa trong vụ mùa năm 2019. Động thái tăng trưởng số nhánh của lúa trong vụ Xuân năm 2019. Động thái tăng trưởng số nhánh của lúa trong vụ mùa năm 2019. Mối tương quan giữa lượng bón 16PB01 và năng suất lúa xuân năm 2019.

Mối tương quan giữa lượng bón 16PB01 và năng suất lúa mùa năm 2019. 52 viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Phạm Thị Lê Tên luận văn: Nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón 16PB01 đến khả năng cải tạo mặn và năng suất lúa trên đất phù sa nhiễm mặn tại huyện Tiền Hải, Thái Bình. Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 8.10 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu: Đánh giá được ảnh hưởng của phân bón 16PB01 đến khả năng cải tạo mặn và năng suất lúa trên đất phù sa nhiễm mặn tại huyện Tiền Hải, Thái Bình. Phương pháp nghiên cứu (1) Thí nghiệm trong phòng - Theo dõi sự biến động chỉ tiêu Na+ trong đất khi bón các mức 0 - 0,083 - 0,167 - 0,250g bón phân 16PB01 vào 50g đất.

Thêm 250ml nước cất, để ngâm sau 7 ngày. Thí nghiệm bố trí hoàn toàn ngẫu nhiên, 4 công thức, 3 lần lặp lại. (2) Thí nghiệm ngoài đồng ruộng - Thực hiện trong vụ xuân và vụ mùa năm 2019 trên đất phù sa nhiễm mặn tại xã Đông Long, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình. Thí nghiệm gồm 4 công thức: CT1: bón (120 kg N + 60 kg P2O5 + 60 kg K2O)/ha, CT2: bón (120 kg N + 400 kg phân 16PB01 + 40 kg P2O5 + 60 kg K2O)/ha, CT3: bón (120 kg N + 800 kg phân 16PB01 + 20 kg P2O5 + 60 kg K2O)/ha, CT4: bón (120 kg N + 1.200 kg phân 16PB01 + 60 kg K2O)/ha trong vụ xuân; CT1: bón (100 kg N + 60 kg P2O5 + 60 kg K2O)/ha, CT2: bón (100 kg N + 400 kg phân 16PB01 + 40 kg P2O5 + 60 kg K2O)/ha, CT3: bón (100 kg N + 800 kg phân 16PB01 + 20 kg P2O5 + 60 kg K2O)/ha, CT4: bón (100 kg N + 1.200 kg phân 16PB01 + 60 kg K2O)/ha trong vụ mùa.

Bố trí khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD), ô thí nghiệm: 30 m2; nhắc lại 3 lần. Các chỉ tiêu theo dõi như sau: + Một số chỉ tiêu lý hóa của đất: pHKCl, EC (1:5), Na+ trao đổi, Cl- + Tốc độ tăng trưởng chiều cao, số nhánh, mức độ nhiễm sâu bệnh, năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất, hiệu quả kinh tế của lúa. - Số liệu được tính toán bằng chương trình MS Excel và xử lý thống kê bằng phần mềm Statistix 8.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ