Luận văn: Ảnh hưởng quyền sở hữu gia đình đến chính sách cổ tức và nợ tại VN

Luận văn: Nghiên cứu ảnh hưởng quyền sở hữu gia đình đến chính sách cổ tức và nợ tại các công ty cổ phần Việt Nam. Phân tích bằng chứng thực nghiệm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

81
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã tác động của quyền sở hữu gia đình đến cổ tức và nợ

Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam, công ty gia đình không chỉ là một mô hình kinh doanh phổ biến mà còn là động lực quan trọng, đóng góp đáng kể vào sự phát triển chung. Các tập đoàn lớn như Vingroup, Tân Hiệp Phát hay Kinh Đô đều có nguồn gốc từ doanh nghiệp gia đình, cho thấy sức sống và tiềm năng của loại hình này. Tuy nhiên, đặc thù về cấu trúc sở hữu, nơi các thành viên gia đình nắm quyền chi phối, tạo ra những câu hỏi lớn về quản trị công ty. Liệu sự sở hữu tập trung này có ảnh hưởng đến các quyết định tài chính cốt lõi như chính sách chi trả cổ tức và cấu trúc nợ hay không? Luận văn này đi sâu vào việc tìm kiếm bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa nhân tố quyền sở hữu gia đình và hai khía cạnh quan trọng của tài chính doanh nghiệp: chính sách cổ tức và chính sách nợ. Nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam trên hai sàn chứng khoán chính, cung cấp một góc nhìn khoa học và khách quan, giúp các nhà đầu tư, nhà quản lý và nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về hành vi của các công ty này. Mục tiêu chính là làm sáng tỏ tác động của sở hữu gia đình, liệu nó có tạo ra sự khác biệt trong việc sử dụng đòn bẩy tài chính và phân phối lợi nhuận cho cổ đông so với các công ty có cơ cấu sở hữu phân tán hơn hay không.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu công ty gia đình Việt Nam

Các công ty gia đình chiếm một tỷ trọng không nhỏ trên thị trường chứng khoán Việt Nam, niêm yết trên cả sàn chứng khoán HOSE và HNX. Sự hiện diện của họ ngày càng phổ biến, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hiểu rõ cơ chế vận hành và quá trình ra quyết định bên trong. Việc nghiên cứu này không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn có giá trị thực tiễn cao, đặc biệt khi các quyết định về cổ tức và nợ ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị doanh nghiệp và lợi ích của cổ đông thiểu số. Hiểu được mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và cấu trúc vốn giúp nhà đầu tư đánh giá rủi ro và tiềm năng một cách chính xác hơn trước khi quyết định rót vốn.

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu chính của luận văn

Nghiên cứu này đặt ra hai câu hỏi trọng tâm. Thứ nhất, có tồn tại mối quan hệ giữa quyền sở hữu gia đình và chính sách cổ tức, nợ của doanh nghiệp hay không? Thứ hai, nếu có, mối quan hệ này là cùng chiều hay ngược chiều? Để trả lời những câu hỏi này, luận văn xác định các mục tiêu cụ thể: kiểm định thực nghiệm ảnh hưởng của quyền sở hữu và quyền kiểm soát gia đình đến tỷ lệ chi trả cổ tức và mức độ sử dụng nợ. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng khoa học, góp phần lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về chủ đề này tại thị trường Việt Nam.

II. Thách thức quản trị trong công ty gia đình Lý thuyết đại diện

Nền tảng lý thuyết chính của nghiên cứu này xoay quanh lý thuyết chi phí đại diện (agency cost theory) do Jensen and Meckling (1976) khởi xướng. Lý thuyết này chỉ ra mâu thuẫn lợi ích tiềm tàng giữa người quản lý (người đại diện) và chủ sở hữu (cổ đông). Trong các công ty thông thường, nhà quản lý có thể hành động vì tư lợi thay vì tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Tuy nhiên, trong công ty gia đình, nơi chủ sở hữu thường đồng thời là nhà quản lý, mâu thuẫn này có thể được giảm thiểu. Đây được gọi là "hiệu ứng hội tụ lợi ích". Dù vậy, một vấn đề khác lại nảy sinh: mâu thuẫn giữa cổ đông lớn (gia đình) và cổ đông thiểu số. Gia đình kiểm soát có thể sử dụng quyền lực để bòn rút tài sản công ty, gây thiệt hại cho các nhà đầu tư bên ngoài. Để giảm thiểu rủi ro này, chính sách chi trả cổ tức và việc sử dụng nợ được xem là hai công cụ quản trị công ty hiệu quả. Chi trả cổ tức cao làm giảm lượng tiền mặt tự do mà nhà quản lý có thể lạm dụng, trong khi vay nợ buộc công ty phải chịu sự giám sát chặt chẽ hơn từ các chủ nợ. Do đó, việc phân tích chính sách cổ tức và nợ trong các công ty gia đình trở thành một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự cân nhắc giữa các loại chi phí đại diện khác nhau.

2.1. Lý thuyết chi phí đại diện và mâu thuẫn lợi ích tiềm tàng

Theo lý thuyết chi phí đại diện, chi phí phát sinh khi lợi ích của người quản lý không đồng nhất với lợi ích của chủ sở hữu. Để hạn chế điều này, cổ đông phải tốn chi phí giám sát. Trong công ty gia đình, chi phí đại diện giữa chủ sở hữu và nhà quản lý thấp hơn, nhưng chi phí đại diện giữa cổ đông kiểm soát (gia đình) và cổ đông thiểu số lại có thể cao hơn. Các quyết định về đòn bẩy tài chính và cổ tức có thể bị chi phối bởi mong muốn duy trì quyền kiểm soát của gia đình thay vì tối đa hóa giá trị cho tất cả cổ đông.

2.2. Vai trò của cổ tức và nợ trong việc giảm thiểu chi phí đại diện

Easterbrook (1984) và Jensen (1986) cho rằng cả cổ tức và nợ đều là cơ chế kỷ luật hiệu quả. Việc trả cổ tức buộc ban lãnh đạo phải tạo ra dòng tiền ổn định và phải tìm kiếm nguồn vốn bên ngoài thường xuyên hơn, qua đó tăng cường sự minh bạch. Tương tự, các khoản nợ đi kèm với các giao ước và nghĩa vụ trả lãi, giới hạn khả năng của nhà quản lý trong việc đầu tư vào các dự án không hiệu quả. Vì vậy, các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách cổ tức và nợ vay thường gắn liền với mức độ mâu thuẫn lợi ích trong doanh nghiệp.

III. Phương pháp nghiên cứu định lượng ảnh hưởng sở hữu gia đình

Để kiểm định các giả thuyết đặt ra, luận văn áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng một cách chặt chẽ. Nguồn dữ liệu chính là số liệu tài chính công ty Việt Nam được thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên và báo cáo quản trị của 185 công ty phi tài chính niêm yết trên sàn chứng khoán HOSE và HNX trong giai đoạn 2008-2015. Bộ dữ liệu này được xây dựng dưới dạng dữ liệu bảng (panel data), một kỹ thuật cho phép kiểm soát các đặc điểm không quan sát được của từng công ty và tăng cường độ tin cậy của kết quả. Các mô hình hồi quy chính được sử dụng là Mô hình tác động cố định (Fixed Effect Model - FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effect Model - REM). Lựa chọn giữa hai mô hình này dựa trên kết quả của kiểm định Hausman. Đặc biệt, để giải quyết vấn đề nội sinh tiềm tàng (khi các biến giải thích và biến phụ thuộc tác động qua lại lẫn nhau), nghiên cứu sử dụng phương pháp ước lượng moment tổng quát (GMM) của Arellano and Bond (1991). Phương pháp này giúp khắc phục các khuyết tật của mô hình như phương sai thay đổi và tự tương quan, đảm bảo các ước lượng thu được là vững và không chệch.

3.1. Mô hình kinh tế lượng và các biến số được sử dụng

Nghiên cứu xây dựng bốn mô hình kinh tế lượng chính để đo lường tác động của quyền sở hữu gia đình (biến fown) và quyền kiểm soát gia đình (biến fcon) lên chính sách cổ tức (biến pay) và chính sách nợ (biến lev). Các biến kiểm soát quan trọng khác bao gồm quy mô công ty, lợi nhuận, lượng tiền mặt và tỷ lệ sở hữu của cổ đông tổ chức. Việc định nghĩa và đo lường các biến này được tham khảo từ các nghiên cứu uy tín trước đây như Faccio et al. (2001) và Setia-Atmaja et al. (2009).

3.2. Ưu điểm của phân tích hồi quy dữ liệu bảng Panel Data

Việc sử dụng phân tích hồi quy dữ liệu bảng mang lại nhiều lợi thế. Nó cho phép phân tích sự thay đổi của các biến số theo cả không gian (giữa các công ty) và thời gian. Điều này giúp tăng số lượng quan sát, giảm thiểu hiện tượng đa cộng tuyến và cung cấp các kết quả ước lượng hiệu quả hơn so với việc chỉ sử dụng dữ liệu chéo hoặc dữ liệu chuỗi thời gian. Dữ liệu bảng đặc biệt phù hợp để nghiên cứu các vấn đề trong tài chính doanh nghiệp, nơi các đặc tính riêng của từng công ty đóng vai trò quan trọng.

3.3. Xử lý vấn đề nội sinh bằng phương pháp ước lượng GMM

Một trong những thách thức lớn nhất trong các nghiên cứu tài chính là hiện tượng nội sinh. Ví dụ, chính sách nợ có thể ảnh hưởng đến chính sách cổ tức và ngược lại. Phương pháp ước lượng GMM được thiết kế để giải quyết vấn đề này bằng cách sử dụng các giá trị trễ của biến làm biến công cụ. Thông qua kiểm định Sargan và kiểm định tương quan chuỗi AR(2), nghiên cứu đảm bảo rằng các biến công cụ là hợp lệ và mô hình không bị các khuyết tật thống kê nghiêm trọng, từ đó nâng cao độ tin cậy của kết quả cuối cùng.

IV. Kết quả cốt lõi về sở hữu gia đình tại doanh nghiệp Việt Nam

Kết quả phân tích từ mô hình kinh tế lượng cung cấp những phát hiện quan trọng và có phần bất ngờ. Bằng chứng thực nghiệm từ các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam cho thấy một mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa quyền kiểm soát gia đình và cả chính sách cổ tức lẫn chính sách nợ. Cụ thể, kết quả từ mô hình ước lượng GMM chỉ ra rằng các công ty có sự kiểm soát của gia đình (tỷ lệ sở hữu trên 20%) có xu hướng chi trả cổ tức cao hơn và sử dụng mức nợ cao hơn. Mối quan hệ này là cùng chiều. Điều này có thể được lý giải rằng, để duy trì uy tín và tín hiệu tốt ra thị trường, các công ty gia đình sẵn sàng chia sẻ lợi nhuận và chấp nhận sự giám sát từ chủ nợ. Tuy nhiên, một phát hiện đáng chú ý là nghiên cứu chưa tìm thấy bằng chứng về mối quan hệ giữa tỷ lệ sở hữu gia đình (một biến liên tục) với chính sách cổ tức và nợ. Điều này ngụ ý rằng yếu tố quyết định không phải là mức độ sở hữu cụ thể, mà là việc gia đình có nắm giữ ngưỡng kiểm soát hay không. Những kết quả này bác bỏ một phần giả thuyết ban đầu dựa trên lý thuyết chi phí đại diện, vốn dự đoán một mối quan hệ ngược chiều.

4.1. Mối quan hệ cùng chiều giữa quyền kiểm soát gia đình và cổ tức

Kết quả hồi quy GMM (Bảng 4.10) cho thấy biến quyền kiểm soát gia đình (fcon) có hệ số dương và có ý nghĩa thống kê (p-value < 0.1) trong mô hình dự báo chính sách cổ tức. Điều này cho thấy khi một gia đình nắm quyền kiểm soát, công ty có xu hướng chi trả cổ tức nhiều hơn. Điều này trái ngược với giả thuyết trưng dụng tài sản của cổ đông thiểu số, và có thể phù hợp hơn với lý thuyết tín hiệu, nơi việc trả cổ tức được xem là một tín hiệu về sự tự tin vào dòng tiền tương lai của doanh nghiệp.

4.2. Tác động của quyền kiểm soát gia đình đến đòn bẩy tài chính

Tương tự, quyền kiểm soát gia đình cũng có tác động cùng chiều đến đòn bẩy tài chính của công ty. Các doanh nghiệp do gia đình kiểm soát không ngần ngại sử dụng nợ vay. Điều này có thể xuất phát từ việc họ muốn tận dụng lá chắn thuế từ lãi vay hoặc do họ có mối quan hệ tốt hơn với các định chế tài chính, giúp tiếp cận vốn vay dễ dàng hơn. Mức nợ cao hơn cũng có thể là một cơ chế tự ràng buộc, buộc gia đình phải quản lý hiệu quả để đảm bảo khả năng trả nợ.

4.3. Chưa tìm thấy bằng chứng về ảnh hưởng của tỷ lệ sở hữu gia đình

Một trong những điểm khác biệt của nghiên cứu này là việc phân tách giữa "quyền sở hữu" và "quyền kiểm soát". Trong khi biến giả "quyền kiểm soát" cho thấy tác động rõ rệt, biến liên tục đo lường "tỷ lệ sở hữu gia đình" (fown) lại không có ý nghĩa thống kê trong các mô hình cuối cùng. Điều này cho thấy sự khác biệt trong hành vi tài chính dường như chỉ xuất hiện khi gia đình vượt qua một ngưỡng sở hữu nhất định, đủ để chi phối các quyết định của hội đồng quản trị.

V. Kết luận và hàm ý cho nhà đầu tư và nhà quản trị tương lai

Nghiên cứu đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị về ảnh hưởng của nhân tố quyền sở hữu gia đình đến chính sách cổ tức và nợ tại Việt Nam. Phát hiện chính cho thấy quyền kiểm soát của gia đình có mối quan hệ cùng chiều với cả tỷ lệ chi trả cổ tức và mức độ sử dụng nợ. Điều này cho thấy các công ty gia đình tại Việt Nam có thể đang sử dụng các chính sách tài chính này như một công cụ để phát tín hiệu tích cực ra thị trường và tuân thủ kỷ luật tài chính, thay vì bòn rút tài sản của cổ đông thiểu số như một số lý thuyết lo ngại. Đối với nhà đầu tư, kết quả này gợi ý rằng việc đầu tư vào các công ty do gia đình kiểm soát không nhất thiết đi kèm với rủi ro bị trưng dụng tài sản thông qua chính sách cổ tức thấp. Ngược lại, họ có thể kỳ vọng một chính sách cổ tức ổn định và minh bạch hơn. Đối với các nhà quản trị, nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng lợi ích giữa các nhóm cổ đông. Mặc dù vậy, nghiên cứu vẫn còn những hạn chế nhất định như giai đoạn dữ liệu có thể chưa đủ dài và chưa xem xét đến các yếu tố quản trị khác. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng bằng cách phân tích tác động của thế hệ kế thừa hoặc cấu trúc hội đồng quản trị trong các công ty gia đình.

5.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính và đóng góp của đề tài

Luận văn đã thành công trong việc chỉ ra rằng, tại thị trường Việt Nam, quyền kiểm soát của gia đình là một yếu tố quan trọng định hình nên chính sách chi trả cổ tứccấu trúc vốn. Đóng góp của đề tài nằm ở việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu tiên và chi tiết về mối quan hệ này trong bối cảnh một thị trường mới nổi, sử dụng các phương pháp nghiên cứu định lượng tiên tiến như GMM để đảm bảo độ tin cậy. Kết quả này thách thức một số giả định của lý thuyết chi phí đại diện và mở ra góc nhìn mới về hành vi quản trị công ty của doanh nghiệp gia đình.

5.2. Hàm ý chính sách cho nhà đầu tư và quản lý doanh nghiệp

Nhà đầu tư cần nhận thức rằng các công ty gia đình có thể có chính sách tài chính khác biệt. Việc quyền kiểm soát gia đình đi liền với cổ tức và nợ cao hơn là một thông tin quan trọng cần được cân nhắc trong danh mục đầu tư. Nhà quản lý trong các doanh nghiệp này cần xây dựng một cơ chế quản trị công ty minh bạch để bảo vệ lợi ích của cổ đông thiểu số, qua đó nâng cao giá trị doanh nghiệp một cách bền vững. Các chính sách này không chỉ là nghĩa vụ mà còn là công cụ xây dựng niềm tin hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của nhân tố quyền sở hữu gia đình đến chính sách cổ tức và nợ bằng chứng thực nghiệm tại các công ty cổ phần việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 có sự ảnh hưởng của quyền sở hữu gia đình lên chính sách cổ tức và nợ không? Và ảnh hưởng đó là cùng chiều hay ngược chiều? Đồng thời dựa vào các lý thuyết trước đây tác giả sẽ phân tích và lý giải tại sao Việt Nam lại có kết quả như vậy. Chương 5: Kết luận. Ở chương này, tác giả tổng kết lại các vấn đề nghiên cứu, kết luận lại kết quả thực nghiệm từ mô hình nghiên cứu đồng thời nêu lên những hạn chế của đề tài và hướng mở rộng đề tài trong các nghiên cứu tiếp theo. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN KHOA HỌC 2.

Cơ sở lý luận khoa học 2. Định nghĩa công ty gia đình Theo Wikipedia, công ty gia đình chỉ loại hình công ty trong đó các thành viên trong gia đình, gia tộc nắm phần lớn vốn điều lệ, tài sản và quyền quản trị, điều hành công ty. Có những công ty do một gia tộc nắm 100%. Một số công ty khác gia tộc đó nắm giữ cổ phần chi phối theo luật của nước sở tại.

Các công ty gia đình khá phổ biến ở châu Á. Các công ty, kể cả tập đoàn xuyên quốc gia lớn như Samsung đều cha truyền con nối. Châu Âu ít có các công ty gia đình hơn. Theo nghiên cứu của Faccio and Lang (2002) và Kusnadi (2011) đã định nghĩa công ty gia đình là công ty có tổng tỷ lệ phần trăm sở hữu vốn của các cổ đông có mối quan hệ gia đình vượt quá 20% tổng số vốn.

Trong nghiên cứu này, tác giả sẽ sử dụng định nghĩa của Faccio and Lang (2002) và Kusnadi (2011) để phân loại hình thức sở hữu của các công ty cổ phần Việt Nam được niêm yết trên HOSE và HNX. Phân loại hình thức sở hữu công ty gia đình Trong nghiên cứu của Faccio, M. (2002), tác giả đã phân loại loại hình sở hữu cuối cùng của công ty gia đình thành 6 loại: - Gia đình: 1 gia đình (bao gồm 1 cá nhân) hoặc 1 doanh nghiệp không được niêm yết trên bất kỳ sàn chứng khoán. - Định chế tài chính lớn: một công ty tài chính lớn được kiểm soát ở một ngưỡng nhất định.

- Nhà nước: Một chính phủ quốc gia (trong nước hoặc nước ngoài), chính quyền địa phương (hạt, đô thị, vv), hoặc cơ quan chính phủ. - Tập đoàn lớn: Một công ty phi tài chính lớn được được kiểm soát ở một ngưỡng nhất định. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 - Sở hữu chéo: Công ty Y được kiểm soát bởi một công ty X, công ty X được kiểm soát bởi Y, hoặc công ty Y trực tiếp kiểm soát ít nhất 20% cổ phiếu của chính mình. - Khác: Tổ chức từ thiện, ủy thác biểu quyết, nhân viên, hợp tác xã hoặc nhà đầu tư nước ngoài thiểu số.

Lý thuyết chi phí đại diện Theo nghiên cứu của Jensen and Meckling (1976) tác giả đã đưa ra kết luận rằng trong môi trường bất cân xứng thông tin, chi phí đại diện xuất hiện do mâu thuẫn của người quản lý (người đại diện) và chủ sở hữu (cổ đông). Nhà quản lý không phải lúc nào cũng hành động vì mục tiêu tối đa hóa giá trị công ty, họ có thể rút lui khỏi các công việc khó khăn này hoặc có thể hành động vì mục đích tư lợi cá nhân. Những phí tổn do mâu thuẫn lợi ích này sẽ do các cổ đông (chủ sở hữu) gánh chịu. Hiệu ứng hội tụ lợi ích (Jensen 1976) cho rằng tỷ lệ sở hữu cổ phần của nhà quản lý giúp lợi ích của chủ sở hữu và nhà quản lý thống nhất với nhau hơn.

Do vậy, sẽ không có chi phí đại diện đối với những công ty cổ phần có các cổ đông đồng thời là nhà quản lý (công ty gia đình). Theo Rozeff (1982) và Easterbrook (1984) việc chi trả cổ tức là một phương pháp giúp hạn chế chi phí đại diện bằng cách buộc công ty phải tiếp cận với thị trường vốn bên ngoài và do đó có thêm nhiều sự giám sát. Lập luận của Larpota et al., (2000) cho rằng chi trả cổ tức có thể giảm vấn đề chi phí đại diện vì nhà quản lý buộc phải tạo tiền mặt đủ để chi trả cổ tức, nhà quản lý buộc phải tiếp cận thị trường vốn bên ngoài để tài trợ cho các dự án và do đó họ sẽ phải cung cấp ra thị trường nhiều thông tin nội bộ hơn, dòng tiền tự do sẽ giảm và sẽ không bị sử dụng lãng phí. Theo nghiên cứu của Jensen (1986) cho rằng chi trả cổ tức được sử dụng làm công cụ trung hòa mâu thuẫn giữa những người quản lý và các cổ đông vì các nhà quản trị muốn giữ lại nguồn lực tài chính thay vì chi trả cổ tức cho các cổ đông.

Nhà quản lý ưa thích giữ lại lợi nhuận để thực hiện chiến lược tăng trưởng công ty do sự lớn mạnh của công ty sẽ cho họ nhiều quyền lực hơn trong việc kiểm soát các TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 nguồn lực. Mặt khác, các cổ đông lại thích chi trả cổ tức hơn giữ lại lợi nhuận. Nếu lợi nhuận không được chi trả cho các cổ đông dưới hình thức cổ tức, người quản lý có thể thay đổi mục tiêu hướng các chính sách phục vụ cho lợi ích của họ hoặc đầu tư nguồn lực vào những dự án không sinh lợi. Với những nguyên do trên, khi mâu thuẫn lợi ích xảy ra giữa các bên, nó có thể được giải quyết thông qua chính sách chi trả cổ tức.

Theo Jensen (1986) và Farinha (2003) chính sách cổ tức dùng để giảm lượng tiền mặt có sẵn tương tự như vậy nợ cũng là một công cụ khác để giảm lượng tiền mặt tuy nhiên nó cần được cân nhắc kỹ trước khi sử dụng. Theo Agrawal and Knoeber (1996) nợ cũng là một phương pháp khác để làm giảm bớt vấn đề đại diện chi phí bởi vì nó được giám sát bởi các chủ nợ. Cổ tức và nợ là 2 phương pháp thay thế lẫn nhau trong việc quản trị doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm 2.

Các nghiên cứu thực nghiệm về việc hiện diện của công ty gia đình và ảnh hưởng của quyền sở hữu gia đình lên kết quả hoạt động của công ty Sự tham gia của các gia đình trong các doanh nghiệp là rất phổ biến ở châu Mỹ Latinh, Châu Phi và Trung Đông, và ở các khu vực của Tây Âu và châu Á-mặc dù có rất nhiều sự không đồng nhất giữa các quốc gia. Chẳng hạn, theo nghiên cứu của La Porta, Lopez-de-Silanes và Shleifer (1999), 65% trong số 20 công ty lớn nhất ở Argentina có tỷ lệ cổ phần gia đình ít nhất là 20%; Ở Hồng Kông tỷ lệ này là 70%. Ngược lại, ở Nhật Bản, tỷ lệ kiểm soát gia đình trong số 20 công ty lớn nhất chỉ là 5%. Ngay cả ở Hoa Kỳ, gia đình cũng không vắng mặt trong các công ty thương mại lớn.

Anderson và Reeb (2003b) cho thấy một số sở hữu gia đình sáng lập hiện chiếm 35% các doanh nghiệp trong Standard and Poor's 500 và chiếm khoảng 18% vốn chủ sở hữu. Hầu hết các công ty trên khắp thế giới là các doanh nghiệp gia đình (Burkart, Panunzi, và Shleifer [2003]). Ngay cả trong số các công ty Standard & Poor (S & P) 500 và Fortune 500, ít nhất là có gia đình, thì 1/3 số thành viên gia đình sáng lập đã TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 tích cực tham gia vào các hoạt động kinh doanh (Anderson và Reeb [2003a], Shleifer và Vishny [1986] , Weber et. Các nền kinh tế đang phát triển ở Nam Mỹ và các nước như Ấn Độ và Hàn Quốc đều bị chi phối bởi các tập đoàn gia đình, thường là các tập đoàn kinh doanh trực tiếp sở hữu một số tổ chức không liên quan (Carney và Gedajlovic, 2002; Classens et al.

Tương tự, Faccio và Lang (2002) nhận thấy rằng gần một nửa số doanh nghiệp ở Tây Âu thực sự là gia đình có kiểm soát. Ngay cả ở Hoa Kỳ, mặc dù sự kiểm soát của gia đình đối với các tập đoàn lớn là không phổ biến, nhưng một số doanh nghiệp, từ Ford Motor Company đến Wal-Mart, đều có số lượng đáng kể các mối quan hệ gia đình sáng lập và nhiều công ty được các thành viên sáng lập trong gia đình kiểm soát.232 công ty niêm yết tại 13 nước Tây Âu (Áo, Bỉ, Phần Lan, Pháp, Đức, Ireland, Ý, Na Uy, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Thụy Điển, Thụy Sĩ, và Vương quốc Anh), công ty đại chúng và công ty gia đình là chiếm ưu thế trong nghiên cứu này. Đa phần các công ty tài chính lớn chủ yếu là các công ty đại chúng, trong khi các công ty phi tài chính nhỏ là các công ty gia đình. Tại khu vực Đông Nam Á, các công ty đại chúng là thiểu số, cơ cấu sở hữu chủ yếu là kiểm soát bởi một gia đình, mà thường là một giám đốc đứng đầu (Faccio et al.

Qua các nghiên cứu thực nghiệm trên cho thấy mặc dù có thể có sự khác biệt giữa các vùng lãnh thổ, các quốc gia nhưng loại hình công ty gia đình xuất hiện phổ biến và ở khá nhiều nơi trên thế giới từ Châu Á, Châu Âu, Châu Mỹ. Trong bài nghiên cứu The role of family in family firms của Bertrand, M. thực hiện năm 2006, tác giả đã tập trung vào sức mạnh của mối quan hệ gia đình như một nguồn gốc của sự khác biệt văn hoá giữa các quốc gia. Sự khác biệt khác có liên quan đến gia đình sẽ là sự khác nhau về cấu trúc thừa kế hoặc các chuẩn mực về hôn nhân như đa thê, có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ và sự gắn kết của TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 các công ty gia đình.

Sau khi thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm, tác giả đã đưa ra kết luận rằng giá trị gia đình có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình cách thức tổ chức của doanh nghiệp và hiệu quả hoạt động của chúng. Trong bài nghiên cứu Founding family ownership and earnings quality của Wang, D. thực hiện năm 2006 đã thực hiện nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ 500 công ty S&P 500 trong khoảng thời gian 1994-2002 để điều tra mối liên hệ giữa việc thành lập quyền sở hữu của gia đình và chất lượng thu nhập. Các kết quả thực nghiệm cho thấy rằng, gia đình sáng lập sở hữu công ty có liên quan đến chất lượng thu nhập cao hơn.

Ngoài ra, kết quả cho thấy một mối quan hệ phi tuyến giữa sở hữu gia đình và chất lượng thu nhập Trong bài nghiên cứu The separation of ownership and control in East Asian corporations của tác giả Claessens, S.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ