Luận Văn: Ảnh Hưởng Thông Số Kết Cấu Dẫn Động Lái Đến Quay Vòng Ô Tô Con

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu ảnh hưởng thông số kết cấu dẫn động lái đến trạng thái quay vòng của ô tô con. Phân tích chuyên sâu, kết quả giá trị.

Chuyên ngành

Kỹ thuật ô tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG LÁI TRÊN Ô TÔ

1.1. Công dụng, phân loại và yêu cầu của hệ thống lái

1.2. Kết cấu hệ thống lái

1.3. Các góc đặt bánh xe

1.4. Tổng quan về tính toán thiết kế hệ thống lái trên ô tô con

1.5. Các trạng thái quay vòng của ô tô con

1.6. Bánh xe không biến dạng

1.7. Bánh xe đàn hồi

1.8. Các trường hợp quay vòng

1.9. Mục tiêu, phương pháp nghiên cứu của luận văn

1.10. Phương pháp và nội dung nghiên cứu

1.11. Kết luận chương 1

2. NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ THÔNG SỐ KẾT CẤU ĐẾN TRẠNG THÁI QUAY VÒNG Ô TÔ CON

2.1. Đặc tính lý tưởng giữa các bánh xe dẫn hướng

2.2. Đặc tính thực tế giữa các bánh xe dẫn hướng

2.3. Động học quay vòng của ô tô

2.4. Động học quay vòng ô tô con khi bánh xe đàn hồi

2.5. Đánh giá trạng thái quay vòng của ôtô con

2.6. Quay vòng thiếu

2.7. Quay vòng thừa

2.8. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3

3.1. Mục tiêu đánh giá trạng thái quay vòng của xe

3.2. Tiêu chí đánh giá

3.3. Khảo sát ảnh hưởng của hệ số quay vòng K tới góc quay vòng

3.4. Khảo sát mối quan hệ giữa độ cứng của lốp theo phương ngang và hệ số quay vòng

3.5. Khảo sát ảnh hưởng của độ cứng của lốp theo phương ngang tới góc quay vòng

3.6. Khảo sát mức độ ảnh hưởng của độ cứng của lốp theo phương ngang tới góc quay vòng

3.7. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4

4.1. Những kết quả đạt được

4.2. Hạn chế và hướng phát triển

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Ảnh Hưởng Thông Số Lái Ô Tô Con

Luận văn này tập trung vào việc nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số kết cấu dẫn động lái đến trạng thái quay vòng của ô tô con. Mục tiêu chính là xác định mối quan hệ giữa các thông số thiết kế của hệ thống láitrạng thái quay vòng của xe. Luận văn đi sâu vào phân tích lý thuyết, xây dựng mô hình, và khảo sát đánh giá ảnh hưởng của các thông số kết cấu cụ thể. Các kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc tối ưu hóa thiết kế hệ thống lái, cải thiện tính năng láian toàn lái cho xe con. Theo bản tóm tắt, luận văn này đã thực hiện nghiên cứu lý thuyết về tính toán thiết kế hệ thống lái, phân tích xây dựng mối quan hệ giữa thông số thiết kế và khảo sát đánh giá ảnh hưởng của một số thông số kết cấu đến trạng thái quay vòng của ô tô con.

1.1. Giới Thiệu Về Hệ Thống Lái và Vai Trò Quan Trọng

Hệ thống lái là một thành phần không thể thiếu của ô tô con, đóng vai trò quyết định trong việc điều khiển hướng di chuyển. Chức năng chính của hệ thống lái là thay đổi hướng chuyển động của xe thông qua việc quay vòng các bánh xe dẫn hướng. Hệ thống lái cũng giúp người lái duy trì phương tiện di chuyển trên đường thẳng hoặc trên đường cong khi cần thiết. Hệ thống lái trên ô tô bao gồm vô lăng, trục lái, cơ cấu lái, và hệ thống dẫn động lái. Vô lăng tiếp nhận lực tác động từ người lái và truyền tới trục lái. Trục lái truyền mô-men xoắn tới cơ cấu lái. Cơ cấu lái khuếch đại mô-men xoắn và truyền tới hệ thống dẫn động lái. Hệ thống dẫn động lái truyền chuyển động tới các bánh xe dẫn hướng.

1.2. Các Loại Hệ Thống Lái Phổ Biến Trên Ô Tô Hiện Nay

Hệ thống lái được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm số lượng cầu dẫn hướng, kiểu truyền lực, và kết cấu cơ cấu lái. Dựa trên số lượng cầu dẫn hướng, hệ thống lái có thể là hệ thống lái cầu trước, hệ thống lái cầu sau, hoặc hệ thống lái tất cả các cầu. Dựa trên kiểu truyền lực, hệ thống lái có thể là hệ thống lái cơ khí, hệ thống lái thủy lực, hệ thống lái khí nén, hoặc hệ thống lái kết hợp. Dựa trên kết cấu cơ cấu lái, hệ thống lái có thể là hệ thống lái trục vít-bánh vít, hệ thống lái trục vít-cung răng, hệ thống lái trục vít-con lăn, hệ thống lái trục vít-chốt quay, hệ thống lái liên hợp, hoặc hệ thống lái bánh răng-thanh răng.

II. Phân Tích Vấn Đề Thông Số Ảnh Hưởng Quay Vòng Xe Con

Việc nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số kết cấu đến trạng thái quay vòng của ô tô con là một vấn đề phức tạp. Các thông số như góc quay vô lăng, tỷ số truyền động lái, độ trễ lái, và hệ số ổn định quay vòng đều có vai trò quan trọng. Hơn nữa, phản ứng của ô tô với các điều kiện lái khác nhau, bao gồm tốc độ, tải trọng, và điều kiện mặt đường, cũng ảnh hưởng đến trạng thái quay vòng. Các yếu tố này tạo ra một hệ thống phức tạp, đòi hỏi phải có phương pháp phân tíchmô phỏng chính xác để hiểu rõ động học ô tôđiều khiển ô tô.

2.1. Độ Cứng Lốp và Hệ Số Quay Vòng Mối Quan Hệ

Độ cứng của lốp theo phương ngang (Cαf, Cαr) và hệ số quay vòng (K) là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến trạng thái quay vòng của xe. Theo nghiên cứu, có một mối quan hệ phức tạp giữa hai yếu tố này. Sự thay đổi của độ cứng lốp có thể dẫn đến sự thay đổi của hệ số quay vòng, và ngược lại. Việc hiểu rõ mối quan hệ này là rất quan trọng để thiết kế hệ thống lái tối ưu. Cần khảo sát mối quan hệ giữa độ cứng của lốp theo phương ngang và hệ số quay vòng một cách chi tiết.

2.2. Ảnh Hưởng Của Góc Đặt Bánh Xe Đến Tính Năng Lái

Các góc đặt bánh xe (góc camber, góc caster, góc toe) có ảnh hưởng đáng kể đến tính năng lái của ô tô con. Góc camber ảnh hưởng đến độ bám đường của lốp và độ mòn lốp. Góc caster ảnh hưởng đến khả năng tự trả lái của xe và độ ổn định khi di chuyển trên đường thẳng. Góc toe ảnh hưởng đến khả năng phản ứng của xe với điều khiển lái và độ mòn lốp. Việc điều chỉnh các góc đặt bánh xe một cách chính xác là rất quan trọng để đảm bảo tính năng lái tối ưu và an toàn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Mô Phỏng Phân Tích Trạng Thái

Luận văn sử dụng phương pháp mô phỏngphân tích để nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số kết cấu đến trạng thái quay vòng của ô tô con. Mô hình động học ô tô được xây dựng để mô phỏng hành vi của xe trong các điều kiện lái khác nhau. Các thông số kết cấu được thay đổi để đánh giá ảnh hưởng của chúng đến các chỉ số đánh giá trạng thái quay vòng, bao gồm góc quay vòng, tỷ lệ trượt, và moment quay vòng. Dữ liệu mô phỏng được phân tích để xác định các mối quan hệ giữa các thông sốtrạng thái quay vòng.

3.1. Xây Dựng Mô Hình Động Học Quay Vòng Cho Ô Tô Con

Việc xây dựng một mô hình động học quay vòng chính xác là bước quan trọng để mô phỏng và phân tích trạng thái quay vòng của ô tô con. Mô hình này cần phải bao gồm các yếu tố quan trọng như khối lượng xe, kích thước xe, vị trí trọng tâm, độ cứng lốp, hệ thống treo, và hệ thống lái. Mô hình có thể được xây dựng dựa trên các phương trình động học Newton hoặc các phương pháp mô hình hóa đa vật thể.

3.2. Các Tiêu Chí Đánh Giá Trạng Thái Quay Vòng Của Xe

Để đánh giá trạng thái quay vòng của ô tô con, cần phải xác định các tiêu chí đánh giá phù hợp. Các tiêu chí này có thể bao gồm góc quay vòng, tỷ lệ trượt, gia tốc ngang, mô-men quay vòng, và hệ số ổn định. Các tiêu chí này cần phải được lựa chọn sao cho phản ánh đầy đủ các khía cạnh quan trọng của trạng thái quay vòng.

3.3. Ảnh Hưởng Của Hệ Số Quay Vòng K Đến Trạng Thái Quay Vòng

Hệ số quay vòng K có ảnh hưởng lớn đến trạng thái quay vòng của ô tô. Hệ số K thể hiện đặc tính quay vòng của xe. Giá trị K dương cho thấy xe có xu hướng quay vòng thiếu (understeer), trong khi giá trị K âm cho thấy xe có xu hướng quay vòng thừa (oversteer). Giá trị K bằng 0 cho thấy xe có trạng thái quay vòng trung tính. Cần khảo sát chi tiết ảnh hưởng của hệ số K đến góc quay vòng và các tiêu chí đánh giá khác.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Độ Cứng Lốp Rõ Rệt

Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng độ cứng lốpảnh hưởng đáng kể đến trạng thái quay vòng của ô tô con. Sự thay đổi độ cứng lốp có thể ảnh hưởng đến góc quay vòng, tỷ lệ trượt, và moment quay vòng. Hơn nữa, ảnh hưởng của độ cứng lốp có thể khác nhau tùy thuộc vào các điều kiện lái khác nhau, chẳng hạn như tốc độ và bán kính quay vòng. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc lựa chọn độ cứng lốp phù hợp để tối ưu hóa tính năng láian toàn lái.

4.1. So Sánh Giữa Xe Quay Vòng Thiếu và Quay Vòng Thừa

Quay vòng thiếu và quay vòng thừa là hai trạng thái quay vòng khác nhau của ô tô. Trong trạng thái quay vòng thiếu, xe có xu hướng trượt ra ngoài đường khi vào cua. Trong trạng thái quay vòng thừa, xe có xu hướng xoay vòng quanh trục thẳng đứng khi vào cua. Hai trạng thái này có ảnh hưởng khác nhau đến khả năng điều khiển và an toàn của xe. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai trạng thái này là rất quan trọng để thiết kế hệ thống lái và hệ thống kiểm soát ổn định phù hợp.

4.2. Mức Độ Ảnh Hưởng của Độ Cứng Lốp Đến Góc Quay Vòng

Nghiên cứu cho thấy mức độ ảnh hưởng của độ cứng lốp đến góc quay vòng phụ thuộc vào bán kính quay vòng. Với bán kính quay vòng nhỏ, ảnh hưởng của độ cứng lốp đến góc quay vòng là lớn hơn. Với bán kính quay vòng lớn, ảnh hưởng của độ cứng lốp đến góc quay vòng là nhỏ hơn. Cần khảo sát chi tiết mối quan hệ này để hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của độ cứng lốp đến khả năng điều khiển của xe.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Tối Ưu Hóa Thiết Kế Hệ Thống Lái

Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để tối ưu hóa thiết kế hệ thống lái cho ô tô con. Thông qua việc hiểu rõ ảnh hưởng của các thông số kết cấu đến trạng thái quay vòng, các nhà thiết kế có thể lựa chọn các giá trị thông số phù hợp để đạt được tính năng láian toàn lái mong muốn. Ví dụ, việc điều chỉnh độ cứng lốptỷ số truyền động lái có thể cải thiện đáng kể khả năng điều khiểnđộ ổn định của xe.

5.1. Lựa Chọn Thông Số Thiết Kế Để Cải Thiện Tính Năng Lái

Việc lựa chọn các thông số thiết kế phù hợp là rất quan trọng để cải thiện tính năng lái của ô tô con. Các thông số này bao gồm góc đặt bánh xe, độ cứng lốp, hệ số quay vòng, và tỷ số truyền động lái. Việc điều chỉnh các thông số này một cách chính xác có thể cải thiện đáng kể khả năng điều khiển, độ ổn định, và khả năng phản ứng của xe với điều khiển lái.

5.2. Sử Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Để Phát Triển Hệ Thống Kiểm Soát

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để phát triển các hệ thống kiểm soát ổn định cho ô tô con. Các hệ thống này có thể sử dụng thông tin về trạng thái quay vòng của xe để điều chỉnh các thông số lái, chẳng hạn như góc phanh và lực kéo, để ngăn ngừa tình trạng mất lái và cải thiện an toàn.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Chuyên Sâu Hơn

Luận văn đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của các thông số kết cấu đến trạng thái quay vòng của ô tô con. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khía cạnh cần được nghiên cứu thêm. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc mô phỏng các điều kiện lái phức tạp hơn, xem xét ảnh hưởng của hệ thống treo, và phát triển các phương pháp tối ưu hóa hiệu quả hơn cho thiết kế hệ thống lái.

6.1. Các Hạn Chế Của Nghiên Cứu và Hướng Giải Quyết

Nghiên cứu này có một số hạn chế cần được xem xét. Mô hình động học quay vòng được sử dụng có thể chưa phản ánh đầy đủ các yếu tố phức tạp của hệ thống lái và hệ thống treo. Các điều kiện lái được mô phỏng có thể chưa bao gồm tất cả các tình huống thực tế. Để giải quyết các hạn chế này, cần phải xây dựng các mô hình phức tạp hơn và mô phỏng các điều kiện lái đa dạng hơn.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Động Học Ô Tô

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố khác như khí động học, độ nhám mặt đường, và sự tương tác giữa hệ thống lái và hệ thống phanh. Ngoài ra, cần phải phát triển các phương pháp tối ưu hóa thiết kế hệ thống lái dựa trên các thuật toán trí tuệ nhân tạo để đạt được hiệu quả cao hơn.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1.1 Đặc tỉnh lý tưởng giữa các bánh xe đẩn hưởng.2 __ Đặc tính thực tế giữa cáo bảnh xe dẫn hướng.2 Đông học quay vòng của ô .36 221 - - - - 26 Déng hoc quay véng ota 6 6 con khi bánh xe đản hỏi. 23 Danh gia trạng thái quay vòng của ôtô con.2 Quay vòng thiếu. Quay vòng thửa.4 Kếthuận chương 2.occ cover sen. NGHIEN CUU ANH HUGNG CUA MOT SO THONG SO KET CAU DEN TRANG THAL QUAY VONG Ö TÔ C0 3.1 Mục tiêu đánh giá trạng thái quay vòng của xe 34 DANH MUC HINH VE Tình1.1: Hệ thông lái không có trợ lực 2 Hinh 1.2: Quy luật thay đỗi tỷ số truyền ie của cơ câu lái 4 Tình 1.3: Cơ cầu lái trục vịt chốt quay .4: Cơ câu lái trục vít con lăn.5: Cơ cầu lái cukiể bị tuận hoà.6: Góc nghiêng ngang bánh xe đương „ 9 Tình 1.7: Góc nghiêng ngang bánh xe âm.8: Góc nghiêng đọc trụ đứng.9: Góc nghiêng ngang trụ dứng (kigpin).

sac sao, TỔ Hình 1.10: Độ chạm dương, ~ ~ - 11 Hình1. co innnnrirrerrree „11 Hinh 1.12: Quan hệ hình học Ạ 12 Hinh 1.13: Cơ cáu 4 khâukhi cỏ dầm cầu liền.14: Cơ cau don ngang nỗi liên kết với hệ thống trco dc lập.15: Động học quay vóng lý tưởng Hình 1.16: Quay vòng xe khi lốp có biến dạng ngang.17: Quỹ đạo quay vòng xe ở các trạng thải quay vỏng.18: Hưởng chuyên động của xe khi có lực ngang tác dụng.1: Sơ để động học khi quay vòng. 8ơ đỗ dẫn động lài khi xe đi thẳng. Sơ đỗ hình thang lại khi xe quay vòng, .4: Déng hoc quay véng khi banh xe khéng bién dang.5: Quan hệ giữa lực ngang và biến dạng ngang của lếp xe linh 2.6: Dộng học quay vòng xe khi lốp có biên dạng ngang.7: Mô hình quay vỏng 1 đấy inh 2.8:% Quan hệ giữa vận tốc xe và góc quay bánh dẫn hướng ở các trạng thái ` An.1: Xe ham Kho (Tata ane) TH are a.2: Ảnh hướng của hệ số K tới trạng thải quay vỏng.3: Trạng thái quay vỏng của xe khi K=-] Linh 3.4: Trạng thái quay vòng của xe khi K=] Hinh 3.5: trạng thải quay vong của xe khi K=-2 Tlinh 3.6: Trạngthái quay vỏng của xe khi K=2 ¬.7; Méi quan hệ giữa giá trị Cụụ, Ca qua hệ số K.8: Ảnh hưởng Cụ tới trạng thái quay vòng xe 43 linh 3.9: Ảnh hướng của Cụy tới trạng thải quay vỏng Xe.2 Tiêu chí dánh giá.

Khảo sái ảnh hưởng củahể số quny vòngK lới góc quay vòng,. Khảo sát mối quan hệ giữa độ cứng của lốp theo phương ngàng và hệ số quay vòng, - - - - 40 3.5 Khảo sát ảnh hưởng của độ cứng của lốp theo phương ngang tới góc quay vòng 42 3.6 —_ Khảo sát múc độ ảnh hướng của đỗ cứng của lốp theo phương ngang tỏi góc quay vòng. - - - - 46 37 Kếthiậu chương 3 - - - li CHƯƠNG 4.1 Những kết quả đạt được. - 52 42 Han ché va hurdng phat trién - 52 TẢI LIỆU THAM KHẢO.

Phân laại theo kết cầu cư cấu lái - Trục vil- banh vit ~_ Trục vit- cung răng, -_ Trục vit- con lăn. ~_ Trục vil- chốt quay - Cơ câu lại liên hợp (trục vít, é cu, cung răng) - Banh ring thanh ring. Phiin bé theo bé tri vô lăng - Bétri võ lãng bên trái (theo luật di dường bên phái} -_ Tế trí vô lăng bên phải (theo luật đi đường bên trải) 112 Kết cấu hệ thống lãi Sơ dỗ tổng quát hệ thông lái không có trợ lực: Ne Nà Hình 1.1: Hệ thẳng lúi không có trợ lực 1 Võ lăng, 2. Thanh kéo doo; 6.

Tần quay ngang: 7. Va ling Vô lăng thường có đạng vành trên. Lực của người lái tác đụng lên vô lăng †ạo ra mồmen quay để hệ thông lái làm việc. Mômen tạo ra trên vỏ lăng là tích số của lục người lái trên vành tay lái với bán kính cửa vô lãng.

Vô láng của bắt kỷ loại ô tô nào cũng có độ rơ nhất định, với xe con không được vượt quả 8", s Phân laại theo kết cầu cư cấu lái - Trục vil- banh vit ~_ Trục vit- cung răng, -_ Trục vit- con lăn. ~_ Trục vil- chốt quay - Cơ câu lại liên hợp (trục vít, é cu, cung răng) - Banh ring thanh ring. Phiin bé theo bé tri vô lăng - Bétri võ lãng bên trái (theo luật di dường bên phái} -_ Tế trí vô lăng bên phải (theo luật đi đường bên trải) 112 Kết cấu hệ thống lãi Sơ dỗ tổng quát hệ thông lái không có trợ lực: Ne Nà Hình 1.1: Hệ thẳng lúi không có trợ lực 1 Võ lăng, 2. Thanh kéo doo; 6.

Tần quay ngang: 7. Va ling Vô lăng thường có đạng vành trên. Lực của người lái tác đụng lên vô lăng †ạo ra mồmen quay để hệ thông lái làm việc. Mômen tạo ra trên vỏ lăng là tích số của lục người lái trên vành tay lái với bán kính cửa vô lãng.

Vô láng của bắt kỷ loại ô tô nào cũng có độ rơ nhất định, với xe con không được vượt quả 8", s Phân laại theo kết cầu cư cấu lái - Trục vil- banh vit ~_ Trục vit- cung răng, -_ Trục vit- con lăn. ~_ Trục vil- chốt quay - Cơ câu lại liên hợp (trục vít, é cu, cung răng) - Banh ring thanh ring. Phiin bé theo bé tri vô lăng - Bétri võ lãng bên trái (theo luật di dường bên phái} -_ Tế trí vô lăng bên phải (theo luật đi đường bên trải) 112 Kết cấu hệ thống lãi Sơ dỗ tổng quát hệ thông lái không có trợ lực: Ne Nà Hình 1.1: Hệ thẳng lúi không có trợ lực 1 Võ lăng, 2. Thanh kéo doo; 6.

Tần quay ngang: 7. Va ling Vô lăng thường có đạng vành trên. Lực của người lái tác đụng lên vô lăng †ạo ra mồmen quay để hệ thông lái làm việc. Mômen tạo ra trên vỏ lăng là tích số của lục người lái trên vành tay lái với bán kính cửa vô lãng.

Vô láng của bắt kỷ loại ô tô nào cũng có độ rơ nhất định, với xe con không được vượt quả 8", s MUC LUC CHƯƠNG 1.1 Tổng quan về hệ thống lái trên ô tô 1 1. Công dụng, phân loại và yêu cầu của hệ thống lái.2 KếLcâu hệ thống lái 2 113 Cácgóc đặt bánhxe 8 1. Tếng quan vẻ tính toán thiết kế hệ thông lái trên ô tả con. Các trạng thái quay vòng của ö bổ con,.àceseceeereecerceer TŠ 131 Dánhxe không biến dang - 15 1.2 Banhxe dan héi.3 Các trường hợp quay vòng 1.

Mụctiêu, phương pháp nghiên cửu của luận văn.42 __ Phương pháp và nội đụng nghiên cứu - 20 1.5 Kếtluận chương 1.1 Đặc tỉnh lý tưởng giữa các bánh xe đẩn hưởng.2 __ Đặc tính thực tế giữa cáo bảnh xe dẫn hướng.2 Đông học quay vòng của ô .36 221 - - - - 26 Déng hoc quay véng ota 6 6 con khi bánh xe đản hỏi. 23 Danh gia trạng thái quay vòng của ôtô con.2 Quay vòng thiếu. Quay vòng thửa.4 Kếthuận chương 2.occ cover sen. NGHIEN CUU ANH HUGNG CUA MOT SO THONG SO KET CAU DEN TRANG THAL QUAY VONG Ö TÔ C0 3.1 Mục tiêu đánh giá trạng thái quay vòng của xe 34 Hinb 3.10; Trang thải quay vòng của xe với bán kinh R=l5m.11: Trạng thải quay vòng của xe với bán kinh R~35m.12: Trạng hái quay vòng của xe với bán kihiR 55m 45 Hình 3.13: Mức dộ ảnh hưởng của Cụ tới góc lệch quay vòng khi R=15m.14: Mức dộ ảnh hưởng của Cụ; tới góc lệch quay vòng khi R~35m.15: Mức dộ ảnh hưởng của Cụụ tới góc lệch quay vóng khi R=55m.16: Mức độ ảnh hưởng của Cụ tới góc lệch quay vòng, Hình 3.17: Mức độ ánh hướng của Cụ¬ tới góc lệch quay vòng khi Hình 3.18: Mức dộ ảnh hưởng của Cụ tới góc lệch quay vòng khi Linh 3.19: Mức độ ảnh hưởng của Cụa tới góc lệch quay vòng khi R=55m.20: Mức độ ảnh hưởng của C¡a tới góc lệch quay vóng, DANH MUC HINH VE Tình1.1: Hệ thông lái không có trợ lực 2 Hinh 1.2: Quy luật thay đỗi tỷ số truyền ie của cơ câu lái 4 Tình 1.3: Cơ cầu lái trục vịt chốt quay .4: Cơ câu lái trục vít con lăn.5: Cơ cầu lái cukiể bị tuận hoà.6: Góc nghiêng ngang bánh xe đương „ 9 Tình 1.7: Góc nghiêng ngang bánh xe âm.8: Góc nghiêng đọc trụ đứng.9: Góc nghiêng ngang trụ dứng (kigpin).

sac sao, TỔ Hình 1.10: Độ chạm dương, ~ ~ - 11 Hình1. co innnnrirrerrree „11 Hinh 1.12: Quan hệ hình học Ạ 12 Hinh 1.13: Cơ cáu 4 khâukhi cỏ dầm cầu liền.14: Cơ cau don ngang nỗi liên kết với hệ thống trco dc lập.15: Động học quay vóng lý tưởng Hình 1.16: Quay vòng xe khi lốp có biến dạng ngang.17: Quỹ đạo quay vòng xe ở các trạng thải quay vỏng.18: Hưởng chuyên động của xe khi có lực ngang tác dụng.1: Sơ để động học khi quay vòng. 8ơ đỗ dẫn động lài khi xe đi thẳng. Sơ đỗ hình thang lại khi xe quay vòng, .4: Déng hoc quay véng khi banh xe khéng bién dang.5: Quan hệ giữa lực ngang và biến dạng ngang của lếp xe linh 2.6: Dộng học quay vòng xe khi lốp có biên dạng ngang.7: Mô hình quay vỏng 1 đấy inh 2.8:% Quan hệ giữa vận tốc xe và góc quay bánh dẫn hướng ở các trạng thái ` An.1: Xe ham Kho (Tata ane) TH are a.2: Ảnh hướng của hệ số K tới trạng thải quay vỏng.3: Trạng thái quay vỏng của xe khi K=-] Linh 3.4: Trạng thái quay vòng của xe khi K=] Hinh 3.5: trạng thải quay vong của xe khi K=-2 Tlinh 3.6: Trạngthái quay vỏng của xe khi K=2 ¬.7; Méi quan hệ giữa giá trị Cụụ, Ca qua hệ số K.8: Ảnh hưởng Cụ tới trạng thái quay vòng xe 43 linh 3.9: Ảnh hướng của Cụy tới trạng thải quay vỏng Xe.10; Trang thải quay vòng của xe với bán kinh R=l5m.11: Trạng thải quay vòng của xe với bán kinh R~35m.12: Trạng hái quay vòng của xe với bán kihiR 55m 45 Hình 3.13: Mức dộ ảnh hưởng của Cụ tới góc lệch quay vòng khi R=15m.14: Mức dộ ảnh hưởng của Cụ; tới góc lệch quay vòng khi R~35m.15: Mức dộ ảnh hưởng của Cụụ tới góc lệch quay vóng khi R=55m.16: Mức độ ảnh hưởng của Cụ tới góc lệch quay vòng, Hình 3.17: Mức độ ánh hướng của Cụ¬ tới góc lệch quay vòng khi Hình 3.18: Mức dộ ảnh hưởng của Cụ tới góc lệch quay vòng khi Linh 3.19: Mức độ ảnh hưởng của Cụa tới góc lệch quay vòng khi R=55m.20: Mức độ ảnh hưởng của C¡a tới góc lệch quay vóng, 1.1 Téng quan về hệ thống lái trên ñ tâ 111 Công dụng, phân loại và yêu câu của hệ thông Mi a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ