Luận văn Thạc sĩ: nghệ thuật tiểu thuyết của hồ anh thái qua đức phật nàng

Luận văn phân tích nghệ thuật tiểu thuyết Hồ Anh Thái qua tác phẩm Đức Phật Nàng Savitri và Tôi, khám phá kỹ thuật sáng tác độc đáo của tác giả.

Chuyên ngành

Văn Học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2015

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghệ thuật tiểu thuyết Hồ Anh Thái qua tác phẩm

Hồ Anh Thái là một trong những gương mặt tiêu biểu nhất của lớp nhà văn thời hậu chiến trong nền văn học đương đại Việt Nam. Với vốn văn hóa dày dặn của một Tiến sĩ văn hóa phương Đông, ông luôn ý thức cách tân nghệ thuật tiểu thuyết một cách ráo riết. Tác phẩm Đức Phật nàng Savitri và tôi không chỉ là một cuốn tiểu thuyết thông thường mà còn là sự kết tinh của tư duy nghệ thuật tổng hợp. Nhà văn chiếm lĩnh hiện thực bằng cái nhìn đa chiều, mổ xẻ những mảnh vỡ bi kịch nhân sinh một cách táo bạo. Nghệ thuật tiểu thuyết của ông xóa bỏ những quy phạm truyền thống để xác lập các giá trị thẩm mỹ mới. Sự chuyên nghiệp và bền bỉ trong sáng tạo đã giúp ông tạo ra những trang viết đầy sức nặng về tư tưởng. Tác phẩm này đại diện cho nỗ lực cao nhất của ông trong việc đổi mới hình thức biểu đạt văn học sau năm 1986.

1.1. Vị thế của Hồ Anh Thái trong văn học đương đại Việt Nam

Hồ Anh Thái xuất hiện và nhanh chóng khẳng định vị thế tiên phong trong đổi mới văn học. Ông cùng với các nhà văn như Nguyễn Huy Thiệp, Bảo Ninh đã làm thay đổi hệ thống thẩm mỹ cũ. Nhà văn không chỉ viết về con người cá nhân mà còn đặt họ trong mối tương quan với văn hóa Ấn Độ trong văn học Việt Nam. Tính chuyên nghiệp thể hiện qua việc ông duy trì nhịp độ sáng tác đều đặn và có nhiều tác phẩm được dịch ra quốc tế.

1.2. Giá trị cốt lõi của tác phẩm Đức Phật nàng Savitri và tôi

Tác phẩm là sự phối trộn nhuần nhuyễn giữa nguồn sử liệu, truyền thuyết và hiện tại. Đây là cuốn tiểu thuyết quan trọng nhất lấy cuộc đời giáo chủ Phật giáo làm nguồn cảm hứng chính. Nghệ thuật tiểu thuyết ở đây đạt đến độ chín muồi khi dung hòa được yếu tố hư và thực. Cuốn sách không chỉ tái hiện tư tưởng Phật giáo trong văn học mà còn phản ánh những vấn đề nhân sinh muôn thuở qua một lối viết dung dị nhưng sâu sắc.

II. Thách thức giải huyền thoại Đức Phật trong văn học Việt

Việc xây dựng một tiểu thuyết lịch sử - triết lý về một vĩ nhân như Đức Phật là thách thức cực lớn đối với bất kỳ nhà văn nào. Hồ Anh Thái đã dũng cảm thực hiện quá trình giải huyền thoại để đưa Đấng Giác Ngộ trở nên gần gũi hơn với con người trần thế. Ông không sợ chạm đến những vùng cấm kỵ hay những quan niệm tôn giáo khắt khe. Thay vào đó, nhà văn sử dụng kỹ thuật tự sự hiện đại để soi chiếu hình tượng Đức Phật từ nhiều góc độ. Sự phản bác hay ủng hộ từ dư luận cho thấy tầm ảnh hưởng sâu rộng của tác phẩm. Thách thức lớn nhất là làm sao giữ được sự thiêng liêng nhưng vẫn bộc lộ được tính nhân bản của nhân vật. Nhà văn đã vượt qua rào cản này bằng cách kiến tạo một thế giới nghệ thuật đầy tính ảo ảnh nhưng lại bám rễ sâu vào hiện thực tâm linh.

2.1. Khó khăn khi kết hợp tiểu thuyết lịch sử triết lý

Việc cân bằng giữa sự thật lịch sử và hư cấu văn chương đòi hỏi bản lĩnh nghệ thuật cao. Tiểu thuyết lịch sử - triết lý thường dễ rơi vào khô khan hoặc quá sa đà vào tôn giáo. Hồ Anh Thái đã khéo léo biến tư liệu thành hình tượng sinh động. Ông sử dụng chất liệu từ văn hóa Ấn Độ trong văn học Việt Nam để làm nền tảng cho những suy ngẫm triết học về sự sống và cái chết.

2.2. Vấn đề giải huyền thoại và những tranh luận đa chiều

Quá trình giải huyền thoại trong tác phẩm gây ra nhiều luồng ý kiến trái chiều từ giới phê bình. Có ý kiến cho rằng nhà văn chưa chạm tới độ sâu của Phật giáo, nhưng cũng có người ca ngợi lối viết táo bạo. Thực tế, việc đưa Đức Phật từ hào quang thần thánh trở về hình dáng một con người trần thế là bước đột phá của tính hiện đại và hậu hiện đại. Điều này giúp độc giả khám phá những bí ẩn văn hóa một cách tự nhiên hơn.

III. Bí quyết xây dựng cấu trúc tiểu thuyết liên văn bản mới

Cấu trúc tiểu thuyết của Hồ Anh Thái thường mang tính lắp ghép và đồng hiện rất đặc trưng. Trong Đức Phật nàng Savitri và tôi, ông sử dụng kết cấu liên văn bản để kết nối quá khứ 25 thế kỷ trước với hiện tại. Các chương đoạn không phát triển theo đường thẳng mà đan cài, soi chiếu lẫn nhau. Đây là một kỹ thuật tự sự phức hợp, tạo ra sự giao thoa giữa các dòng thời gian. Nhà văn tạo ra một mạng lưới các sự kiện, nơi mà các nhân vật ở hai thời đại có thể đối thoại với nhau. Không gian và thời gian nghệ thuật được nới rộng tối đa, không còn bị bó hẹp trong giới hạn vật lý. Sự tan rã của cốt truyện truyền thống nhường chỗ cho một cấu trúc lỏng lẻo nhưng đầy ngụ ý. Cách tổ chức này buộc người đọc phải chủ động tham gia vào quá trình kiến tạo ý nghĩa của tác phẩm.

3.1. Kỹ thuật tự sự đa thanh và sự dịch chuyển điểm nhìn

Kỹ thuật tự sự đa thanh được vận dụng triệt để qua việc thay đổi người kể chuyện. Từ nhân vật "Tôi" đến nàng Savitri và người kể chuyện hàm ẩn về Đức Phật. Sự dịch chuyển điểm nhìn giúp hiện thực hiện lên đa chiều và khách quan hơn. Ngôn ngữ trần thuật biến hóa linh hoạt giữa giọng điệu nghiêm trang và giễu nhại, tạo nên một bản hòa âm ngôn từ độc đáo.

3.2. Không gian và thời gian nghệ thuật mang tính đồng hiện

Không gian và thời gian nghệ thuật trong tiểu thuyết là sự đồng hiện giữa Ấn Độ cổ đại và hiện đại. Nhà văn xóa nhòa ranh giới giữa thực và ảo, giữa kiếp trước và kiếp sau. Kỹ thuật này không chỉ làm tăng tính hấp dẫn mà còn thể hiện tư tưởng luân hồi của Phật giáo. Thời gian không còn là một dòng chảy một chiều mà là những vòng xoáy lặp lại, nơi con người đi tìm bản thể của chính mình.

IV. Cách khắc họa nhân vật văn học từ lịch sử đến đời thường

Hệ thống nhân vật văn học trong tác phẩm được xây dựng bằng phương thức huyền thoại hóa kết hợp hiện thực hóa. Đức Phật hiện lên không chỉ là một vị thánh mà còn là một nhà hiền triết ưu tư trước nỗi khổ chúng sinh. Nàng Savitri là hiện thân của sức sống bản năng, khát khao yêu thương và sự phân thân giữa hai kiếp người. Tướng cướp Anguli Mala lại là biểu tượng cho sự hoàn lương và sức mạnh của lòng từ bi. Hồ Anh Thái không mô tả nhân vật theo kiểu một chiều mà luôn đặt họ trong những xung đột nội tâm gay gắt. Các nhân vật đều mang trong mình những mầm mống của tính hiện đại và hậu hiện đại, phản ánh sự phức tạp của tâm lý con người. Qua đó, nhà văn khẳng định rằng Phật tính tồn tại trong mọi chúng sinh, dù là kẻ tội đồ hay bậc thánh nhân.

4.1. Hình tượng Đức Phật dưới góc nhìn hiện đại và hậu hiện đại

Đức Phật trong tác phẩm là một nhân vật văn học được xây dựng với đầy đủ hỉ nộ ái ố của con người. Nhà văn tập trung vào quá trình đốn ngộ và những bước chân trần thế của Ngài trên đất Ấn Độ. Đây là sự kết hợp giữa tinh thần tư tưởng Phật giáo trong văn học và cái nhìn suồng sã của tư duy hiện đại. Hình tượng này vừa giữ được sự thiêng liêng vừa mang hơi thở của thời đại mới.

4.2. Sự phân thân kỳ ảo của nhân vật nàng Savitri

Nàng Savitri là nhân vật độc đáo nhất, kết nối hai thế giới cổ đại và hiện đại. Sự phân thân của nàng qua hai kiếp người thể hiện nghệ thuật tiểu thuyết bậc thầy của Hồ Anh Thái. Savitri tiền kiếp đầy dục vọng, còn Savitri hậu kiếp lại trầm lắng và giác ngộ. Nhân vật này là chiếc chìa khóa để giải mã những thông điệp về tình yêu, sự giải thoát và vòng quay luân hồi.

V. Ứng dụng tư tưởng Phật giáo và văn hóa Ấn Độ sâu sắc

Tác phẩm là một cuộc đối thoại văn hóa lớn giữa Việt Nam và Ấn Độ. Hồ Anh Thái đã ứng dụng thành công các triết lý về nhân quả, luân hồi và lòng từ bi vào cấu trúc truyện. Văn hóa Ấn Độ trong văn học Việt Nam hiện lên sinh động qua những đền đài, phong tục và tư tưởng triết học. Nhà văn không chỉ kể chuyện mà còn truyền tải một hệ thống giá trị tinh thần phương Đông sâu sắc. Giọng điệu văn chương của ông vừa mang tính triết lý lạnh lùng, vừa chứa đựng sự bao dung ấm áp. Những bài giảng của Đức Phật được lồng ghép tự nhiên, không gây cảm giác thuyết giáo khiên cưỡng. Đây là kết quả của một quá trình nghiên cứu nghiêm túc và sự thấu cảm văn hóa xuyên biên giới. Tác phẩm góp phần làm giàu thêm kho tàng văn học về đề tài tôn giáo và lịch sử tại Việt Nam.

5.1. Dấu ấn văn hóa Ấn Độ trong văn học Việt Nam đương đại

Dấu ấn văn hóa Ấn Độ trong văn học Việt Nam được thể hiện qua cách tái dựng không gian Rajgir hay những huyền tích về Nữ Thần Đồng Trinh. Hồ Anh Thái đã biến những kiến thức biên khảo thành những hình ảnh nghệ thuật đầy ám ảnh. Tác phẩm mở ra cánh cửa giúp độc giả tiếp cận với chiều sâu tâm linh và văn hóa của một trong những nền văn minh lớn nhất nhân loại.

5.2. Ngôn ngữ trần thuật và giọng điệu văn chương độc đáo

Ngon ngữ trần thuật trong tiểu thuyết rất hiện đại, gọn gàng và chính xác. Giọng điệu văn chương đa sắc thái, từ châm biếm nghịch dị đến trữ tình sâu lắng. Nhà văn sử dụng nhiều thủ pháp của chủ nghĩa hiện thực huyền ảo để tăng cường sức mạnh biểu đạt. Chính sự độc đáo trong ngôn từ đã làm nên dấu ấn riêng biệt của Hồ Anh Thái trong dòng chảy văn xuôi đương đại.

VI. Tương lai và vị thế của tiểu thuyết Hồ Anh Thái đương đại

Nghệ thuật tiểu thuyết của Hồ Anh Thái qua tác phẩm này đã xác lập một cột mốc mới cho văn xuôi Việt Nam. Khả năng kết hợp giữa tư duy bác học và lối viết hấp dẫn giúp tác phẩm có sức sống lâu bền. Trong tương lai, những thể nghiệm về tính hiện đại và hậu hiện đại của ông sẽ tiếp tục là nguồn cảm hứng cho các thế hệ cầm bút trẻ. Tác phẩm không chỉ dừng lại ở giá trị văn chương mà còn có ý nghĩa lớn về mặt giáo dục tư tưởng và văn hóa. Sự đóng góp của ông giúp tiểu thuyết Việt Nam thoát khỏi những lối mòn cũ kỹ để vươn ra tầm quốc tế. Hồ Anh Thái đã chứng minh rằng một đề tài khó như tôn giáo vẫn có thể trở thành một kiệt tác nghệ thuật nếu nhà văn có đủ tài năng và tâm huyết. Vị thế của ông trong làng văn sẽ ngày càng được khẳng định qua những tìm tòi không ngừng nghỉ.

6.1. Đóng góp mới cho nghệ thuật tiểu thuyết Việt Nam

Đóng góp lớn nhất của tác phẩm chính là sự đổi mới về cấu trúc tiểu thuyết và phương thức xây dựng nhân vật. Hồ Anh Thái đã mang đến một hơi thở mới, phá vỡ những khuôn mẫu xơ cứng của tiểu thuyết truyền thống. Ông khẳng định vai trò của nhà văn như một người kiến trúc sư của ngôn từ và tư tưởng, luôn sẵn sàng thách thức những giới hạn của chính mình.

6.2. Sức sống bền vững của các tác phẩm tiểu thuyết triết lý

Các tác phẩm tiểu thuyết lịch sử - triết lý như Đức Phật nàng Savitri và tôi luôn có sức hấp dẫn đặc biệt với độc giả trí thức. Sức sống bền vững của chúng nằm ở những vấn đề nhân sinh cốt lõi mà nhà văn đặt ra. Khi xã hội càng hiện đại, con người càng có xu hướng tìm về những giá trị tâm linh và triết học để cân bằng cuộc sống, và văn chương của Hồ Anh Thái chính là điểm tựa đó.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Quan niệm về tiểu thuyết và quá trình sáng tác của Hồ Anh Thái Chương 2: Nhân vật và tư tưởng trong tiểu thuyết “Đức Phật, nàng Savitri và tôi” Chương 3: Kết cấu và ngôn ngữ của tiểu thuyết 11 B. PHẦN NỘI DUNG CHƢƠNG 1: QUAN NIỆM VỀ TIỂU THUYẾT VÀ QUÁ TRÌNH SÁNG TÁC CỦA HỒ ANH THÁI 1. Sự thay đổi trong quan niệm tiểu thuyết sau 1986 1. Về quan niệm và đặc trƣng của tiểu thuyết 1.1 Ý kiến của các nhà lý luận, các nhà nghiên cứu và các tiểu thuyết gia trên thế giới.

Tiểu thuyết là thể loại chủ công và quan trọng bậc nhất trong văn xuôi nghệ thuật, vì thế nó là thể loại thu hút được sự quan tâm đặc biệt của các nhà văn và bạn đọc. Nói khác đi tiểu thuyết là loại hình nghệ thuật có năng lực đặc biệt trong việc khám phá chiều sâu và bề rộng của cuộc sống, một nghệ thuật có sức mạnh lưu giữ bóng hình cuộc sống mà các thể loại khác khó có thể có được. Mặt khác, trong tiểu thuyết chứa đựng những câu chuyện thế tục hàng ngày được mọi người thích nghe, dễ đọc, nó là chuyện viết về con người, về cuộc đời, mang dấu ấn rõ rệt nhất bản sắc của cá nhân người viết và hiện thực rõ nét của cuộc sống đương thời. Đó là tiếng gọi của tư duy nghệ thuật tổng hợp, của một trí năng sâu sắc, là nơi nhà văn thể hiện những khát vọng cao đẹp về cuộc sống và con người.

Vì thể loại tiểu thuyết là một thể loại tự sự cỡ lớn, tổng hợp nhiều thể loại văn học, sử dụng nhiều thủ pháp văn học. Bởi thế, đến nay, có hàng trăm định nghĩa về tiểu thuyết. Thế nào là tiểu thuyết? Tiểu thuyết được hình thành ra sao? Đâu là những đặc trưng chủ yếu của nó? Trả lời những câu hỏi đó là vô vàn quan niệm, vô số công trình nghiên cứu. Các nhà Mỹ học nổi tiếng đều khẳng định tiểu thuyết là thể loại quy mô, có khả năng phản ánh hiện thực lớn lao.

He-ghel - nhà Mỹ học cổ điển Đức đã cho rằng: 12 "Tiểu thuyết là sử thi kiểu mới của tầng lớp thị dân, nhằm miêu tả toàn bộ dạng hình con người và vẽ lên bức tranh đầy đủ về hiện thực". Còn Biêlinxki - nhà Mỹ học dân chủ Nga quan niệm tiểu thuyết "như là sử thi của đời tư do chỗ nó miêu tả những tình cảm, dục vọng và những biến cố thuộc đời sống riêng tư và đời sống nội tâm của con người”. Nếu ý kiến của He- ghel coi tiểu thuyết là sản phẩm của tầng lớp thị dân thì Biêlinxki chú ý đến một đặc trưng quan trọng của tiểu thuyết: Sử thi đời tư ở đây, “sử thi” là quy mô thể loại còn “đời tư” được hiểu là cách thức của tiểu thuyết tiếp cận hiện thực. Khả năng phản ánh cuộc sống trong tính rộng lớn của tiểu thuyết đã được Bách khoa toàn thư Compton's - Mỹ khẳng định: "Tiểu thuyết chính là mảnh đất lưu giữ bóng hình cuộc đời".

Theo đó thể loại này có những biểu hiện và đặc điểm “truyền thống” sau đây: Nhà tiểu thuyết luôn đặt câu chuyện của mình trên nền tảng đời sống hiện thực, tức là đã được trực tiếp trải nghiệm hoặc thông qua các sự kiện quan sát được hoặc sự hiểu biết về cuộc đời của người khác. Tiểu thuyết gia tuyển chọn và sắp xếp chất liệu lấy từ đời sống thực những biến cố có ý nghĩa nhất, đồng thời có thể miêu tả những nghịch lý không có thực trong đời sống. Nghĩa là ở tiểu thuyết, dữ kiện có thể bị bóp méo, nhằm gia tăng, đề cao cốt truyện, hấp dẫn người đọc. Tuy vậy phải nhớ rằng, tất cả đều phải mang tính chân lý.

Và tất nhiên, chân lý mà tiểu thuyết đạt đến chủ yếu là chân lý về đời sống là thái độ hướng đến Chân – Thiện – Mỹ của nhà văn. Nói một cách khác, một tiểu thuyết hay phải chứa đựng những dữ kiện của đời sống thực, nhưng mang giá trị phổ quát nhất định: Nó phải thu hút được sự chú ý, nuôi dưỡng được mối hồ nghi của độc giả trong một diễn tiến được trôi dạt thoả sức vào huyền ảo của trí tưởng tượng. Quan niệm về tiểu thuyết đáng chú ý nhất là của nhà lí luận văn học người Nga M. Bakhtin, trong cuốn sách “Lý luận và thi pháp tiểu thuyết" ông đã nhận định như sau: 13 “ Việc nghiên cứu tiểu thuyết với tư cách một thể loại vấp phải những khó khăn đặc biệt.

Đó là do tính đặc thù của bản thân khách thể này: Tiểu thuyết là thể loại văn chương duy nhất đang biến chuyển và còn chưa định hình. Những lực cấu thành thể loại còn đang hoạt động trước mắt chúng ta: Thể loại tiểu thuyết ra đời và trưởng thành dưới ánh sáng thanh thiên bạch nhật của lịch sử. Nòng cốt thể loại của tiểu thuyết chưa hề rắn lại và chúng ta chưa thể dự đoán được hết những khả năng uyển chuyển của nó. Bakhtin cho rằng việc xây dựng lý thuyết tiểu thuyết là việc cực kỳ khó khăn.

Bởi vì, thực ra lý thuyết ấy có một khách thể hoàn toàn khác với lý thuyết các thể loại kia. Tiểu thuyết không đơn thuần chỉ là một thể loại trong nhiều thể loại. Đó là thể loại duy nhất nảy sinh và được nuôi dưỡng bởi thời đại mới của lịch sử thế giới và vì thế mà thân thuộc sâu sắc với thời đại ấy, trong khi đó thì các thể loại lớn khác chỉ được thời đại mới kế thừa ở dạng đã hoàn tất và chúng chỉ thích nghi – khá hơn hoặc kém hơn với những điều kiện sinh tồn mới. So với chúng thì tiểu thuyết là một sinh linh thuộc giống nòi khác.

Nó khó sống chung với các thể loại kia. Nó đấu tranh dành lấy vị trí thống trị trong văn chương, và nơi nào nó ưu thắng, ở đấy những thể loại khác, thể loại cũ sẽ bị phân hoá. Tiểu thuyết luôn giễu nhại các thể loại khác (đích thị với tư cách thể loại), lột trần tính ước lệ về hình thức và ngôn ngữ của chúng, nó lấn át thể loại này, thu hút thể loại kia vào trong cấu trúc của mình, biện giải lại và sắp xếp lại trọng tâm cho chúng. Vượt lên trên mọi khó khăn trong việc xác định và nghiên cứu đó M.

Bakhtin đã cố gắng thử tiếp cận tiểu thuyết đích thị như một thể loại luôn luôn biến chuyển, thể loại đi đầu trong tiến trình phát triển của toàn bộ văn học thời đại mới. Trên cơ sở đó tác giả đã tìm ra ba đặc điểm cơ bản, ba đặc trưng tiêu biểu nhất làm cho tiểu thuyết khác biệt về nguyên tắc với tất cả các thể loại khác: 14 - Tính đa chiều có ý nghĩa phong cách học tiểu thuyết, gắn liền với ý thức đa ngữ được thể hiện trong tiểu thuyết. - Sự thay đổi cơ bản các toạ độ thời gian của hình tượng văn học trong tiểu thuyết. - Khu vực mới, nơi xây dựng hình tượng văn chương tiểu thuyết chính là khu vực tiếp xúc tối đa với cái hiện tại (đương đại) ở thì không hoàn thành của nó.

Bakhtin cho rằng cả ba đặc điểm trên của tiểu thuyết đều liên quan hữu cơ và mật thiết với nhau. Milan Kundera - Tiểu thuyết gia người Cộng hoà Czech, tác giả của Nghệ thuật tiểu thuyết và cuốn tiểu thuyết Sự bất tử có những quan điểm mới về tiểu thuyết hiện đại: “ Tiểu thuyết được coi như là một tuyệt đỉnh siêu ngôn ngữ, một thiết bị có khả năng sáp nhập tối đa tất cả mọi diễn từ khác, kể cả triết học”. Ông cho rằng, tiểu thuyết không phải là một thể loại, mà là một nghệ thuật có thể tạo ra hiệu quả chân lý, một hiệu quả chân lý không thể đạt được bằng con đường khác. Tiểu thuyết hiện đại xáo trộn danh giới giữa hư cấu và tự truyện.

Trong tiểu thuyết hiện đại, bố cục truyền thống, trình tự đơn tuyến, được thay thế bằng tính tự trị tương đối của các chương đoạn và một cấu trúc phức hợp: Ở đây quan hệ nhân quả là tiếng đồng vọng và các chủ đề được đan chéo lặp đi, lặp lại qua các chương mục. Ý kiến của các nhà lý luận, các nhà nghiên cứu và các tiểu thuyết gia trong nước. Việc kế thừa và lĩnh hội những tinh hoa tri thức của thế giới về nghiên cứu trong văn học nói chung và văn xuôi mà cụ thể là tiểu thuyết nói riêng đã có ảnh hưởng sâu sắc đến quan điểm của giới nhà văn và nhà nghiên cứu văn học ở Việt Nam. 15 Nhà văn Nguyễn Đình Thi trong bài Tiểu thuyết là gì (Công việc của người viết tiểu thuyết – Nhà xuất bản văn học Hà Nội 1969) thể hiện nhiều trăn trở về thể loại này: “Tiểu thuyết là gì? Thật khó trả lời quá! Tôi nhớ trong kháng chiến, có lần Nam Cao vừa cười vừa nói: Tiểu thuyết là truyện bịa y như thật! Câu nói nghe khôi hài mà cũng đã đúng! Nhưng đó là một cách nói vui mà thôi.

Câu nói ấy mới nêu lên một đặc điểm của tiểu thuyết, chứ vẫn không định nghĩa được nó là gì. Bởi vì tiểu thuyết tức là truyện (ta cũng thường gọi tiểu thuyết là truyện dài). Nếu định nghĩa tiểu thuyết là truyện (bịa như thật. ) thì khác nào nói: Truyện là truyện.

nghĩa là không cắt nghĩa gì cả. Vậy truyện (hay tiểu thuyết) là gì? Ai cũng biết truyện là gì, nhưng định nghĩa nó thì rất khó”. Ông khẳng định: “Tiểu thuyết, đó là một trong những sáng tạo kỳ diệu của con người, đó là một đồ dùng, một vũ khí của con người để tìm hiểu, chinh phục dần thế giới và để tìm hiểu nhau và sống với nhau”. Giáo sư Phan Cự Đệ trong Tiểu thuyết Việt Nam hiện đại cũng đưa ra quan niệm của mình:“Tiểu thuyết là gì? thật khó mà trả lời ngay trong một định nghĩa ngắn gọn chính xác so với các thể loại khác như sử thi cổ đại, bi kịch.

thì tiểu thuyết là một thể loại hãy còn rất trẻ và đang phát triển”. Tiếp thu tư tưởng của M.Bakhtin, tác giả viết: “Tự bản chất nó vốn không có tính quy phạm. Đó chính là hiện thân của sự uyển chuyển. Đó là một thể loại luôn luôn đi tìm, luôn luôn nghiên cứu bản thân và luôn luôn xét lại tất cả những hình thức đã thành hình của mình.

Một thể loại như vậy chỉ có thể là một thể loại được xây dựng trong khu vực tiếp xúc trực tiếp với hiện thực đang tiến triển”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ