Luận văn Thạc sĩ Kinh tế: nâng cao hiệu quả kinh doanh tại ngân hàng nông

Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Agribank chi nhánh Cần Thơ. Phân tích thực trạng và đề xuất các biện pháp cải thiện.

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hiệu quả kinh doanh Agribank Cần Thơ 2013 2015

Luận văn thạc sĩ của tác giả Huỳnh Lạc (2016) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hiệu quả hoạt động kinh doanh Agribank chi nhánh Cần Thơ trong giai đoạn 2013-2015. Đây là giai đoạn ngành ngân hàng đối mặt với nhiều biến động, đòi hỏi các chi nhánh phải liên tục đổi mới để tồn tại và phát triển. Phân tích này không chỉ đánh giá các chỉ số tài chính mà còn xem xét các yếu tố nội sinh và ngoại sinh, tạo nền tảng vững chắc để đề xuất các giải pháp kinh doanh cho ngân hàng thương mại. Agribank Cần Thơ, với vai trò là một trong những định chế tài chính hàng đầu tại địa phương, luôn giữ vị thế chủ đạo trong việc đầu tư cho nông nghiệp, nông dân và nông thôn. Việc phân tích toàn diện hoạt động của chi nhánh giúp nhận diện những điểm mạnh cần phát huy và những tồn tại cần khắc phục, từ đó xây dựng một chiến lược phát triển Agribank bền vững và hiệu quả hơn trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.

1.1. Vai trò chủ lực của Agribank Cần Thơ trong kinh tế địa phương

Agribank - Chi nhánh Cần Thơ giữ vai trò chủ đạo và chủ lực trong việc phát triển kinh tế của vùng Đồng bằng sông Cửu Long, đặc biệt là lĩnh vực nông nghiệp và thủy sản. Luận văn chỉ rõ, tính đến năm 2015, chi nhánh là ngân hàng thương mại có tổng tài sản, huy động vốn tại Agribankdư nợ cho vay đứng đầu trên địa bàn. Cụ thể, dư nợ cho vay chiếm 12% thị phần và huy động vốn chiếm 10,13% thị phần. Mạng lưới rộng khắp với 18 điểm giao dịch trên toàn thành phố là một lợi thế cạnh tranh vượt trội, giúp ngân hàng tiếp cận sâu rộng đến các khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Bên cạnh hoạt động kinh doanh, Agribank Cần Thơ còn thể hiện trách nhiệm xã hội sâu sắc thông qua các chương trình an sinh, đóng góp hàng chục tỷ đồng mỗi năm để xây dựng nhà tình nghĩa, trường học và hỗ trợ các hoàn cảnh khó khăn. Vai trò này không chỉ củng cố thương hiệu mà còn tạo dựng niềm tin vững chắc trong cộng đồng, góp phần quan trọng vào sự ổn định và tăng trưởng kinh tế địa phương.

1.2. Cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh trong ngân hàng thương mại

Để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh Agribank, luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh. Hiệu quả kinh doanh được định nghĩa là mối tương quan giữa kết quả đầu ra và chi phí đầu vào, phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực (vốn, nhân lực, công nghệ) để đạt được lợi nhuận tối đa. Nghiên cứu xác định hai nhóm chỉ tiêu chính để đo lường: (1) Nhóm chỉ tiêu tăng trưởng, bao gồm tăng trưởng tiền gửi, tăng trưởng dư nợ cho vay, và tăng trưởng tổng tài sản. (2) Nhóm chỉ tiêu tài chính, bao gồm các chỉ số quan trọng như Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (chỉ số ROA, ROE trong ngân hàng), Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM), và tỷ lệ nợ xấu (NPL). Việc phân tích hoạt động kinh doanh dựa trên hệ thống chỉ tiêu này giúp cung cấp một bức tranh toàn diện, từ quy mô hoạt động đến khả năng sinh lời và mức độ an toàn, làm cơ sở cho việc đề ra các giải pháp cải thiện.

II. Phân tích thách thức ảnh hưởng kết quả kinh doanh Agribank

Giai đoạn 2013-2015 ghi nhận những thách thức không nhỏ đối với kết quả kinh doanh ngân hàng nông nghiệp tại Cần Thơ. Mặc dù dẫn đầu về quy mô, Agribank Cần Thơ vẫn đối mặt với nhiều tồn tại và hạn chế. Báo cáo cho thấy sự mất cân đối trong cơ cấu huy động và tín dụng, sự phụ thuộc vào nguồn vốn từ hội sở chính, và những rủi ro tiềm ẩn từ nợ xấu. Luận văn đã đi sâu vào phân tích hoạt động kinh doanh, chỉ ra rằng các yếu tố như môi trường kinh tế vĩ mô, áp lực cạnh tranh từ các tổ chức tín dụng khác, và năng lực quản trị nội tại đều có tác động trực tiếp. Việc nhận diện rõ ràng các nguyên nhân, từ khách quan đến chủ quan, là bước đi tiên quyết để xây dựng các giải pháp khắc phục. Đây là cơ sở để áp dụng các mô hình phân tích chiến lược như mô hình phân tích SWOT ngân hàng, giúp biến thách thức thành cơ hội tăng trưởng.

2.1. Thực trạng kinh doanh Agribank Cần Thơ giai đoạn 2013 2015

Phân tích thực trạng kinh doanh Agribank Cần Thơ giai đoạn 2013-2015 cho thấy một bức tranh nhiều biến động. Về mặt tích cực, tổng tài sản, huy động vốn và dư nợ đều có sự tăng trưởng. Tuy nhiên, hiệu quả tài chính lại không ổn định. Lợi nhuận năm 2014 giảm mạnh xuống còn 40 tỷ đồng, tức giảm 46,67% so với năm 2013 (75 tỷ đồng), trước khi phục hồi lên 72 tỷ đồng vào năm 2015. Nguyên nhân chính là do thu nhập từ hoạt động tín dụng ngân hàng sụt giảm và tỷ lệ thu lãi thực tế thấp. Một vấn đề nổi cộm khác là cơ cấu huy động vốn và cho vay chưa cân đối. Tỷ trọng tiền gửi ngắn hạn vẫn còn cao (57,46% năm 2015), trong khi dư nợ ngắn hạn chiếm đến 67,97%, tạo ra rủi ro về thanh khoản và lãi suất. Những con số này phản ánh những khó khăn nội tại mà chi nhánh cần giải quyết để nâng cao năng lực cạnh tranh của Agribank Cần Thơ.

2.2. Các nhân tố nội sinh và ngoại sinh tác động đến hiệu quả

Hiệu quả kinh doanh của Agribank Cần Thơ chịu ảnh hưởng từ hai nhóm nhân tố chính: ngoại sinh và nội sinh. Về ngoại sinh, môi trường kinh tế biến động, chính sách tiền tệ thắt chặt và sự cạnh tranh gay gắt từ hơn 50 tổ chức tín dụng trên địa bàn đã tạo ra áp lực lớn. Về nội sinh, luận văn chỉ ra các hạn chế như: chất lượng nguồn nhân lực chưa đồng đều, công nghệ chưa thực sự hiện đại, và chiến lược kinh doanh đôi khi còn phụ thuộc vào chỉ tiêu từ hội sở. Đặc biệt, năng lực của nhà quản trịchất lượng nguồn nhân lực được xem là yếu tố quyết định. Một đội ngũ chuyên nghiệp, nhạy bén với thị trường sẽ giúp ngân hàng tận dụng cơ hội và quản lý rủi ro tốt hơn. Bên cạnh đó, các yếu tố như uy tín thương hiệu lâu năm và mạng lưới rộng khắp là điểm mạnh, nhưng cần được phát huy hiệu quả hơn nữa thông qua các chiến lược phát triển Agribank phù hợp.

2.3. Vấn đề tỷ lệ nợ xấu NPL và quản lý rủi ro tín dụng

Một trong những thách thức lớn nhất là quản lý rủi ro tín dụng và kiểm soát tỷ lệ nợ xấu (NPL). Dữ liệu cho thấy NPL của chi nhánh có xu hướng giảm, từ 1,87% năm 2014 xuống còn 1,11% vào năm 2015, thể hiện nỗ lực trong việc nâng cao chất lượng tín dụng. Tuy nhiên, rủi ro vẫn tiềm ẩn, đặc biệt ở các lĩnh vực nhạy cảm như cho vay nuôi cá tra và vận tải đường thủy. Sự biến động của thị trường xuất khẩu và cạnh tranh ngành đã khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc trả nợ. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thường xuyên phân tích, đánh giá lại khách hàng và danh mục cho vay. Một hệ thống quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả không chỉ giúp hạn chế phát sinh nợ xấu mới mà còn đẩy nhanh quá trình xử lý các khoản nợ tồn đọng, bảo toàn nguồn vốn và đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngân hàng.

III. Phương pháp tăng trưởng huy động vốn tại Agribank hiệu quả

Để giải quyết bài toán về nguồn vốn, luận văn đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm tăng trưởng huy động vốn tại Agribank một cách bền vững. Trọng tâm không chỉ là gia tăng số lượng mà còn là cải thiện chất lượng nguồn vốn, hướng tới mục tiêu giảm tỷ trọng tiền gửi ngắn hạn và tăng nguồn vốn trung và dài hạn. Điều này giúp ngân hàng chủ động hơn trong việc cấp tín dụng, giảm rủi ro thanh khoản và tối ưu hóa chi phí vốn. Để thực hiện mục tiêu này, các giải pháp được đưa ra tập trung vào việc đa dạng hóa sản phẩm, áp dụng chính sách lãi suất linh hoạt và đặc biệt là nâng cao trải nghiệm khách hàng. Một chiến lược phát triển Agribank toàn diện phải coi công tác huy động vốn là nền tảng, bởi nguồn vốn ổn định và chi phí thấp chính là lợi thế cạnh tranh cốt lõi của bất kỳ ngân hàng thương mại nào.

3.1. Chiến lược phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng đa dạng

Giải pháp hàng đầu để tăng trưởng huy động vốn là phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng một cách đa dạng và linh hoạt. Thay vì chỉ tập trung vào các sản phẩm tiền gửi truyền thống, Agribank Cần Thơ cần nghiên cứu và triển khai các sản phẩm mới, hấp dẫn hơn, phù hợp với từng phân khúc khách hàng. Ví dụ, các sản phẩm tiết kiệm bậc thang, tiết kiệm tích lũy cho con, hay các loại chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn linh hoạt và lãi suất cạnh tranh. Bên cạnh đó, việc kết hợp sản phẩm huy động với các dịch vụ giá trị gia tăng khác như bảo hiểm, thẻ tín dụng, E-Banking sẽ tạo ra các gói sản phẩm trọn gói, giữ chân khách hàng hiệu quả. Việc này không chỉ giúp tăng nguồn vốn huy động mà còn thúc đẩy doanh thu từ phí dịch vụ, góp phần đa dạng hóa nguồn thu cho chi nhánh.

3.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng ngân hàng để giữ chân

Trong bối cảnh cạnh tranh, chất lượng dịch vụ khách hàng ngân hàng là yếu tố tạo nên sự khác biệt. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của việc đầu tư vào đào tạo đội ngũ nhân viên. Cán bộ giao dịch cần chuyên nghiệp, thân thiện, và có khả năng tư vấn tài chính toàn diện cho khách hàng. Quy trình giao dịch cần được đơn giản hóa, rút ngắn thời gian chờ đợi thông qua ứng dụng công nghệ. Ngoài ra, việc xây dựng các chương trình chăm sóc khách hàng thân thiết, ưu đãi cho khách hàng gửi tiền lớn hoặc lâu năm sẽ tạo ra sự gắn kết. Khi khách hàng cảm thấy được tôn trọng và quan tâm, họ sẽ có xu hướng trung thành với ngân hàng. Đây là một giải pháp kinh doanh cho ngân hàng thương mại mang tính bền vững, giúp xây dựng uy tín và thương hiệu một cách tự nhiên.

IV. Bí quyết cải thiện hoạt động tín dụng và quản lý dư nợ cho vay

Tín dụng là hoạt động cốt lõi, mang lại nguồn thu nhập chính nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro lớn nhất. Do đó, việc nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng ngân hàng là nhiệm vụ sống còn. Luận văn đề xuất một loạt giải pháp đồng bộ, từ việc tái cơ cấu danh mục cho vay đến việc siết chặt quy trình thẩm định và tăng cường giám sát sau cho vay. Mục tiêu là vừa đảm bảo tăng trưởng dư nợ cho vay theo kế hoạch, vừa kiểm soát chặt chẽ chất lượng tín dụng để giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu (NPL). Các giải pháp này không chỉ tập trung vào nghiệp vụ mà còn hướng tới việc thay đổi tư duy, nâng cao năng lực và đạo đức nghề nghiệp của cán bộ tín dụng. Một hoạt động tín dụng lành mạnh sẽ là động lực chính giúp Agribank Cần Thơ cải thiện kết quả kinh doanh ngân hàng nông nghiệp và phát triển ổn định.

4.1. Tối ưu hóa cơ cấu dư nợ cho vay ngắn hạn và trung dài hạn

Một trong những hạn chế được chỉ ra là cơ cấu tín dụng chưa hợp lý, với tỷ trọng cho vay ngắn hạn còn cao. Giải pháp đề xuất là tích cực chuyển dịch cơ cấu dư nợ cho vay sang phân khúc trung và dài hạn. Điều này giúp ngân hàng có nguồn thu ổn định hơn từ lãi suất cao hơn và giảm bớt áp lực cạnh tranh ngắn hạn. Để làm được điều này, chi nhánh cần tập trung vào các dự án đầu tư có tiềm năng, các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh hiệu quả và các khách hàng cá nhân có nhu cầu vay vốn để mua nhà, ô tô. Việc này đòi hỏi cán bộ tín dụng phải nâng cao năng lực thẩm định dự án và phân tích tài chính doanh nghiệp. Tối ưu hóa cơ cấu dư nợ không chỉ cải thiện khả năng sinh lời mà còn giúp phân tán rủi ro, góp phần nâng cao chất lượng toàn bộ danh mục tín dụng.

4.2. Giải pháp xử lý nợ xấu và tăng cường quản lý rủi ro tín dụng

Để duy trì tỷ lệ nợ xấu (NPL) ở mức thấp, các biện pháp quyết liệt trong xử lý nợ và phòng ngừa rủi ro là bắt buộc. Luận văn đề xuất các giải pháp kinh doanh cho ngân hàng thương mại bao gồm: (1) Thành lập bộ phận chuyên trách thu hồi nợ, tích cực đôn đốc và áp dụng các biện pháp pháp lý cần thiết. (2) Phân loại nợ chính xác, trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ theo quy định. (3) Tăng cường hệ thống quản lý rủi ro tín dụng thông qua việc xây dựng hệ thống cảnh báo sớm, thường xuyên rà soát, đánh giá lại các khoản vay. (4) Nâng cao trách nhiệm của cán bộ thẩm định, gắn kết quả thu hồi nợ với chỉ tiêu đánh giá hiệu quả công việc. Việc chủ động xử lý nợ xấu và kiểm soát rủi ro từ gốc sẽ giúp ngân hàng giảm thiểu tổn thất, bảo toàn vốn và tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động kinh doanh trong tương lai.

V. Cách đánh giá hiệu quả tài chính qua chỉ số ROA ROE NIM

Việc đánh giá hiệu quả tài chính là công cụ không thể thiếu để đo lường sức khỏe của ngân hàng. Luận văn đã sử dụng các chỉ số tài chính then chốt để phân tích hoạt động kinh doanh của Agribank Cần Thơ một cách khách quan. Các chỉ số như ROA, ROS, NIM không chỉ phản ánh khả năng sinh lời mà còn cho thấy hiệu quả sử dụng tài sản và quản lý chi phí. Kết quả phân tích giai đoạn 2013-2015 cho thấy sự biến động đáng kể, đặc biệt là sự sụt giảm hiệu quả trong năm 2014. Điều này là hồi chuông cảnh báo, đòi hỏi ban lãnh đạo phải có những điều chỉnh kịp thời trong chiến lược kinh doanh. Việc so sánh các chỉ số này với trung bình ngành hoặc với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp sẽ giúp xác định rõ hơn vị thế và năng lực cạnh tranh của Agribank Cần Thơ.

5.1. Phân tích các chỉ số tài chính then chốt của Agribank Cần Thơ

Số liệu từ báo cáo tài chính cho thấy sự biến động rõ rệt. Chỉ số ROA, ROE trong ngân hàng là thước đo quan trọng. Cụ thể, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) đã giảm mạnh từ 1,21% năm 2013 xuống chỉ còn 0,60% vào năm 2014, trước khi phục hồi nhẹ lên 0,93% năm 2015. Mức ROA này được đánh giá là thấp so với mặt bằng chung của ngành (khoảng 2% vào thời điểm đó), cho thấy hiệu quả sử dụng tài sản chưa cao. Tương tự, chỉ số doanh lợi (ROS) cũng giảm từ 9,33% xuống 5,12% rồi tăng lại 9,65%. Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) cũng có sự biến động, phản ánh sự thay đổi trong chi phí huy động vốn và lãi suất cho vay. Những phân tích này chỉ rõ rằng, dù quy mô tài sản tăng, khả năng tạo ra lợi nhuận trên mỗi đồng tài sản của chi nhánh đã suy giảm trong giai đoạn này.

5.2. So sánh năng lực cạnh tranh của Agribank Cần Thơ trên địa bàn

Mặc dù đối mặt với nhiều khó khăn, Agribank Cần Thơ vẫn duy trì được vị thế dẫn đầu về thị phần huy động vốn và cho vay tại địa phương. Đây là một lợi thế cạnh tranh rất lớn nhờ vào uy tín thương hiệu lâu đời và mạng lưới chi nhánh rộng khắp. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh của Agribank Cần Thơ đang bị thách thức bởi các ngân hàng thương mại cổ phần năng động hơn về công nghệ và sản phẩm dịch vụ. Các ngân hàng này có thể có quy mô nhỏ hơn nhưng lại linh hoạt hơn trong việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng, đặc biệt là trong lĩnh vực ngân hàng số và dịch vụ phi tín dụng. Để giữ vững vị thế, Agribank không thể chỉ dựa vào lợi thế truyền thống mà cần phải đẩy mạnh cải cách, đặc biệt là trong phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng ngân hàng.

VI. Hướng đi tương lai Chuyển đổi số trong ngân hàng Agribank

Dựa trên những phân tích về thực trạng và thách thức, luận văn đã phác thảo định hướng phát triển cho Agribank Cần Thơ với tầm nhìn đến năm 2020, nhấn mạnh vào việc nâng cao toàn diện hiệu quả hoạt động. Trong bối cảnh công nghệ phát triển như vũ bão, chuyển đổi số trong ngân hàng không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại và bứt phá. Các giải pháp tương lai cần tập trung vào việc hiện đại hóa công nghệ, tối ưu hóa quy trình vận hành, và xây dựng chiến lược marketing ngân hàng bài bản. Đây là con đường tất yếu để Agribank Cần Thơ không chỉ củng cố vị thế dẫn đầu tại địa phương mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh của Agribank Cần Thơ trong môi trường kinh doanh mới, đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng.

6.1. Định hướng chiến lược phát triển Agribank đến năm 2020

Chiến lược phát triển Agribank được đề xuất trong luận văn tập trung vào các mục tiêu cốt lõi: (1) Tăng trưởng tín dụng an toàn và bền vững, tập trung vào các lĩnh vực thế mạnh như nông nghiệp công nghệ cao. (2) Tái cơ cấu nguồn vốn theo hướng ổn định, lâu dài. (3) Đẩy mạnh phát triển các dịch vụ phi tín dụng để đa dạng hóa nguồn thu, giảm sự phụ thuộc vào hoạt động cho vay. (4) Nâng cao năng lực quản trị, đặc biệt là quản lý rủi ro tín dụng. (5) Đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Những định hướng này tạo ra một lộ trình rõ ràng, giúp chi nhánh tập trung nguồn lực vào các lĩnh vực ưu tiên, tạo ra sức bật mạnh mẽ cho giai đoạn phát triển tiếp theo.

6.2. Ứng dụng marketing ngân hàng và công nghệ để bứt phá

Để hiện thực hóa chiến lược, việc ứng dụng công nghệ và đẩy mạnh marketing ngân hàng là hai mũi nhọn quan trọng. Về công nghệ, cần đầu tư nâng cấp hệ thống ngân hàng lõi, phát triển các kênh giao dịch điện tử (Internet Banking, Mobile Banking), và tự động hóa quy trình để nâng cao hiệu suất. Về marketing, cần xây dựng một chiến lược truyền thông chuyên nghiệp để quảng bá sản phẩm, dịch vụ và xây dựng hình ảnh một ngân hàng hiện đại, thân thiện. Sử dụng các công cụ marketing kỹ thuật số để tiếp cận khách hàng mục tiêu một cách hiệu quả. Sự kết hợp giữa nền tảng công nghệ vững chắc và chiến lược marketing thông minh sẽ là chìa khóa giúp Agribank Cần Thơ tạo ra sự khác biệt, thu hút khách hàng mới và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh Agribank một cách toàn diện.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, kiến nghị, gồm các chƣơng sau: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh tại ngân hàng thƣơng mại. Chƣơng 2: Thực trạng về hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chi nhánh thành phố Cần Thơ. Chƣơng 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Chi nhánh thành phố Cần Thơ. 9 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1.

KHÁI QUÁT VỀ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CHỦ YẾU TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Khái niệm về hoạt động kinh doanh của ngân hàng thƣơng mại Ngân hàng thƣơng mại hoạt động thật chất nhƣ là một doanh nghiệp, mục tiêu cuối cùng cũng chỉ vì lợi nhuận, nhƣng điểm đặc biệt so với các doanh nghiệp khác là NHTM kinh doanh tiền và hoạt động dịch vụ trong lĩnh vực tiền tệ. Theo Luật Các Tổ Chức Tín Dụng(1) (2010) tại Điều 4 giải thích “Ngân hàng thƣơng mại là loại hình ngân hàng thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định nhằm mục tiêu lợi nhuận” và “Hoạt động ngân hàng là việc kinh doanh, cung ứng thƣờng xuyên một hoặc một số các nghiệp vụ sau đây: (a) Nhận tiền gửi; (b) Cấp tín dụng; (c) Cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản”. Luật Các Tổ Chức Tín Dụng (2010), điều 98 quy định hoạt động ngân hàng của ngân hàng thƣơng mại gồm: Nhận tiền gửi các loại; phát hành chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, tín phiếu; cấp tín dụng; mở tài khoản thanh toán cho khách hàng; cung ứng các phƣơng tiện thanh toán; cung ứng các dịch vụ thanh toán.

Nguyễn Đăng Dờn (2012) Các nghiệp vụ chủ yếu của NHTM gồm nghiệp vụ nguồn vốn, nghiệp vụ huy động vốn từ nguồn tiền nhàn rỗi trong xã hội và nghiệp vụ thanh toán. Nghiệp vụ sử dụng vốn, là nghiệp vụ cho vay của ngân hàng với các tổ chức, cá nhân trong xã hội từ các nguồn vốn khác nhau. Ngoài ra ngân hàng còn thực hiện một số nghiệp vụ trung gian khác nhƣ: dịch vụ kho quỹ, dịch vụ sản phẩm giá trị gia tăng,… 1 Luật số 47/2010/QH12 ngày 16/06/2010 10 Nguyễn Minh Kiều (2009) Hoạt động ngân hàng là hoạt động kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng với nội dung thƣờng xuyên là nhận tiền gửi và sử dụng số tiền này để cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán. Nhìn chung hoạt động kinh doanh ngân hàng bao gồm các hoạt động kinh doanh đƣợc Nhà nƣớc quy định, sử dụng nguồn vốn tự có và nguồn vốn huy động để cho vay, đầu tƣ và thực hiện các nghiệp vụ khác nhằm mục tiêu đêm về lợi nhuận cho ngân hàng.

Hoạt động huy động vốn chủ yếu Hoạt động huy động vốn đƣợc hiểu là: là hoạt động nhận tiền của tổ chức, cá nhân dƣới hình thức tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, phát hành chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, tín phiếu và các hình thức nhận tiền gửi khác theo nguyên tắc có hoàn trả đầy đủ tiền gốc, lãi cho ngƣời gửi tiền theo thỏa thuận. Huy động từ tiền gửi khách hàng Tiền gửi phân theo đối tƣợng có tiền gửi cá nhân, tiền gửi của các tổ chức kinh tế, tiền gửi của các tổ chức tín dụng. Tiền gửi không kỳ hạn (tiền gửi thanh toán): Tiền gửi thanh toán là loại tiền gửi không kỳ hạn, khách hàng có thể rút ra bất cứ lúc nào mà không cần phải báo trƣớc cho ngân hàng biết và ngân hàng phải đáp ứng yêu cầu đó của khách hàng, khách hàng cũng có thể ký séc để thanh toán nên gọi là tài khoản giao dịch. Tiền gửi có kỳ hạn (tiền gửi định kỳ): Tiền gửi có kỳ hạn là loại tiền gửi mà ngƣời gửi tiền chỉ đƣợc rút ra trong một thời gian nhất định.

Về nguyên tắc khách hàng chỉ đƣợc rút ra khi đến hạn. Tuy nhiên, do tính cạnh tranh và khuyến khích khách hàng gửi tiền cho nên ngân hàng cho phép khách hàng rút tiền trƣớc hạn với điều kiện khách hàng không đƣợc hƣởng lãi suất hoặc đƣợc trả lãi suất thấp hơn mức lãi suất có kỳ hạn khi rút tiền đúng hạn. Điều này còn tùy thuộc vào chính sách huy động vốn của ngân hàng và loại tiền gửi định kỳ. 11 Tiền gửi tiết kiệm là loại tiền gửi mà khi khách hàng gửi vào thì đƣợc ngân hàng cấp cho một quyển sổ gọi là sổ tiết kiệm.

Khách hàng có trách nhiệm quản lý sổ và mang theo khi đến ngân hàng để giao dịch. Hiện nay một số ngân hàng đã bỏ sổ tiết kiệm và thay vào đó là cung cấp cho khách hàng một bản kê khi lúc gửi tiền đầu tiên và hàng tháng để phản ánh tất cả các số phát sinh. Huy động vốn từ phát hành giấy tờ có giá * Kỳ phiếu ngân hàng: Kỳ phiếu ngân hàng là loại chứng từ có giá đƣợc ngân hàng phát hành để huy động tiết kiệm trong xã hội nhằm mục đích phục vụ cho việc kinh doanh trong thời kỳ nhất định. Thời hạn của kỳ phiếu còn phụ thuộc vào chính sách huy động vốn của ngân hàng, có thể là: 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng.

* Trái phiếu ngân hàng: Trái phiếu ngân hàng là công cụ huy động vốn dài hạn vào ngân hàng, nó là một loại chứng khoán có thể dùng để mua bán trên thị trƣờng chứng khoán. Ở nƣớc ta, trái phiếu có kỳ hạn trên một năm. Khi ngân hàng phát hành trái phiếu thì ngân hàng có mục đích dùng số vốn đó để đầu tƣ vào các dự án mang tính chất dài hạn nhƣ: đầu tƣ vào các công trình, dự án liên doanh, cho vay dài hạn…Đối với khách hàng, trái phiếu ngân hàng là một khoản đầu tƣ mang lại thu nhập ổn định và ít rủi ro so với cổ phiếu doanh nghiệp. Hoạt động sử dụng vốn Hoạt động sử dụng vốn chủ yếu của NHTM là hoạt động tín dụng và hoạt động đầu tƣ, hai nghiệp vụ này quyết định đến hoạt động mở rộng của ngân hàng, ảnh hƣởng đến sự tồn tại của ngân hàng, nếu nghiệp vụ sử dụng vốn không hiệu quả ngân hàng sẽ mất vốn dẫn đến phá sản.

Nguồn thu chủ yếu của ngân hàng là hoạt động tín dụng, hiện tại nhiều ngân hàng đang cố gắng cơ cấu nguồn thu chuyển dần sang hoạt động dịch vụ. Hoạt động tín dụng tại NHTM chủ yếu là cho vay tất cả các nhu cầu sản xuất, kinh doanh, tiêu dùng của cá nhân, doanh nghiệp, tất cả các thành phần kinh tế mà pháp luật không cấm, ngoài ra còn có bảo lãnh, bao thanh toán,. 12 Phân loại trong hoạt động tín dụng có nhiều cách phân loại nhƣ: * Căn cứ vào mục đích: Cho vay bất động sản: là loại cho vay liên quan đến việc mua sắm và xây dựng bất động sản nhà ở, đất đai. Bất động sản trong lĩnh vực công nghiệp, thƣơng mại và dịch vụ.

Cho vay công nghiệp và thƣơng mại: Là loại cho vay ngắn hạn để bổ sung vốn lƣu động cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghiệp, thƣơng mại và dịch vụ. Cho vay nông nghiệp: Là loại cho vay để trang trải các chi phí sản xuất nhƣ thuốc trừ sâu, phân bón, cây trồng, vật nuôi, nguyên liệu… Cho vay cá nhân: Là loại cho vay để đáp ứng các nhu cầu tiêu dùng nhƣ mua sắm các vật dụng gia đình, cho vay để trang trải các chi phí thông thƣờng của đời sống thông qua phát hành thẻ tín dụng, ngoài ra cho vay cá nhân bao hàm ý nghĩa các cá nhân có tài sản riêng vay để kinh doanh hay sản xuất. * Căn cứ vào thời hạn cho vay: Cho vay ngắn hạn: Loại cho vay này có thời hạn đến 12 tháng và đƣợc sử dụng để bù đắp sự thiếu hụt vốn lƣu động của các doanh nghiệp và các nhu cầu chi tiêu ngắn hạn của cá nhân. Đối với NHTM tín dụng ngắn hạn chiếm tỷ trọng cao nhất.

Cho vay trung hạn: Theo qui định hiện nay của Ngân hàng Nhà nƣớc Việt Nam cho vay trung hạn có thời hạn từ trên 1 đến 5 năm, còn đối với các nƣớc trên thế giới loại cho vay này có thời hạn đến 7 năm. Tín dụng trung hạn chủ yếu đƣợc sử dụng để đầu tƣ mua sắm tài sản cố định, cải tiến hoặc đổi mới thiết bị, công nghệ, mở rộng sản xuất kinh doanh, xây dựng các dự án mới có quy mô nhỏ và thời gian thu hồi vốn nhanh. Cho vay dài hạn: Là loại cho vay có thời hạn trên 5 năm (Việt Nam), trên 7 năm (đối với các nƣớc trên thế giới). 13 * Căn cứ vào mức độ tín nhiệm đối với khách hàng: Cho vay không đảm bảo: Là loại cho vay không có tài sản thế chấp, cầm cố hoặc sự bảo lãnh của ngƣời thứ ba, mà việc cho vay chỉ dựa vào uy tín của bản thân khách hàng.

Đối với những khách hàng tốt, trung thực trong kinh doanh, có khả năng tài chính lành mạnh, quản trị có hiệu quả thì ngân hàng có thể cấp tín dụng dựa vào uy tín của bản thân khách hàng mà không cần một nguồn thu nợ thứ hai bổ sung. Cho vay có bảo đảm: Là loại cho vay đƣợc ngân hàng cung ứng khi khách hàng phải có tài sản thế chấp hoặc cầm cố hoặc phải có sự bảo lãnh từ một bên thứ ba. Đối với các khách hàng không có uy tín cao với ngân hàng, khi vay vốn đòi hỏi phải có bảo đảm. Sự đảm bảo này là căn cứ pháp lý để ngân hàng có thêm một nguồn thu thứ 2, bổ sung cho nguồn thu nợ thứ nhất thiếu chắc chắn 1.

Hoạt động dịch vụ thanh toán và dịch vụ khác Cung ứng các phƣơng tiện thanh toán, mở tài khoản thanh toán cho khách hàng, thực hiện dịch vụ thanh toán và chuyển tiền quốc tế, bảo quản hiện vật quý và giấy tờ có giá, nghiệp vụ ủy thác và đại lý,… đó là những nghiệp vụ chủ yếu của hoạt động dịch vụ thanh toán và dịch vụ ngân hàng. Ngoài ra ngân hàng thƣơng mại còn thực hiện một số nghiệp vụ khác ngoài các nghiệp vụ chính nhƣ: góp vốn mua cổ phần của các tổ chức kinh tế, đầu tƣ trái phiếu chính phủ, kho bạc, đầu tƣ chứng từ có giá, môi giới tiền tệ, sản phẩm phái sinh, thành lập công ty trực thuộc, … 14 Các hoạt động kinh doanh của ngân hàng có thể tóm tắt nhƣ sau: Hình 1. Các nghiệp vụ kinh doanh cơ bản của NHTM Các nghiệp vụ kinh doanh của NHTM Nghiệp vụ huy Nghiệp vụ sử Nghiệp vụ trung gian, động vốn dụng vốn dịch vụ ngân hàng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ