Luận văn thạc sĩ nâng cao hiệu quả hoạt động vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt tại tổng công ty vận tải hà nội

Luận văn thạc sĩ: Giải pháp nâng cao hiệu quả vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt tại Tổng công ty Vận tải Hà Nội. Nghiên cứu chuyên sâu và đề xuất.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

120
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Vận Tải Hành Khách Công Cộng Hà Nội

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào việc nâng cao hiệu quả hoạt động vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt tại Tổng Công ty Vận tải Hà Nội. Giao thông đô thị Hà Nội đang đối mặt với nhiều thách thức do sự gia tăng dân số và phương tiện cá nhân. Việc phát triển vận tải hành khách công cộng (VTHKCC), đặc biệt là xe buýt, là một giải pháp quan trọng. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động của xe buýt cần được cải thiện để thu hút người dân và giảm áp lực lên ngân sách thành phố. Luận văn này sẽ đánh giá thực trạng, phân tích các yếu tố ảnh hưởng, và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả cho Tổng Công ty Vận tải Hà Nội. Theo tài liệu gốc, “Sản lượng VTHKCC năm 2012 đạt trên 400 triệu lượt hành khách, tăng gần 25 lần so với năm 2001”. Điều này cho thấy tiềm năng lớn của VTHKCC tại Hà Nội. Tuy nhiên, cần có những giải pháp đồng bộ để phát huy tối đa tiềm năng này và đảm bảo sự phát triển bền vững của mô hình vận tải hành khách công cộng.

1.1. Tầm quan trọng của VTHKCC trong giao thông đô thị

VTHKCC đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết các vấn đề giao thông đô thị như ùn tắc, ô nhiễm môi trường và tai nạn giao thông. Phát triển VTHKCC giúp giảm sự phụ thuộc vào phương tiện cá nhân, từ đó giảm áp lực lên hạ tầng giao thông và cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân. Việc đầu tư vào VTHKCC là một giải pháp vận tải bền vững và hiệu quả cho các thành phố lớn như Hà Nội.

1.2. Vai trò của Tổng Công ty Vận tải Hà Nội

Tổng Công ty Vận tải Hà Nội là doanh nghiệp chủ lực trong lĩnh vực VTHKCC bằng xe buýt tại Hà Nội, chiếm thị phần lớn nhất về số lượng tuyến và sản lượng khách vận chuyển. Do đó, việc nâng cao hiệu quả hoạt động của Tổng Công ty có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển chung của hệ thống VTHKCC của thành phố. Doanh nghiệp cần phải không ngừng cải tiến để có thể cạnh tranh và phát triển bền vững trong lĩnh vực kinh tế vận tải này.

II. Phân Tích Thách Thức Hiệu Quả Vận Tải Xe Buýt Hà Nội

Hoạt động vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt tại Hà Nội đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự cạnh tranh từ phương tiện cá nhân, đặc biệt là xe máy. Ngoài ra, hạ tầng giao thông còn hạn chế, tình trạng ùn tắc giao thông thường xuyên xảy ra, ảnh hưởng đến tốc độ và độ tin cậy của xe buýt. Bên cạnh đó, chất lượng dịch vụ xe buýt chưa đáp ứng được kỳ vọng của người dân, bao gồm sự thoải mái, tiện nghi và an toàn. Theo luận văn gốc, kinh phí trợ giá xe buýt ngày càng tăng gây áp lực lớn cho ngân sách thành phố. Các yếu tố này cản trở sự phát triển của VTHKCC và làm giảm hiệu quả hoạt động vận tải. Luận văn này sẽ phân tích chi tiết các thách thức này và tìm ra các giải pháp khả thi.

2.1. Cạnh tranh từ phương tiện cá nhân và ùn tắc giao thông

Sự gia tăng nhanh chóng của phương tiện cá nhân, đặc biệt là xe máy, là một trong những nguyên nhân chính gây ra ùn tắc giao thông tại Hà Nội. Tình trạng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến tốc độ và độ tin cậy của xe buýt, làm giảm sự hấp dẫn của VTHKCC đối với người dân. Cần có các biện pháp đồng bộ để hạn chế phương tiện cá nhân và ưu tiên xe buýt trong lưu thông để cải thiện tình hình.

2.2. Chất lượng dịch vụ xe buýt chưa đáp ứng nhu cầu

Nhiều hành khách phàn nàn về chất lượng dịch vụ xe buýt, bao gồm sự thoải mái, tiện nghi và an toàn. Xe buýt thường xuyên đông đúc, đặc biệt vào giờ cao điểm. Ngoài ra, thông tin về tuyến đường, lịch trình và thời gian đến chưa được cung cấp đầy đủ và chính xác. Cần cải thiện chất lượng dịch vụ để thu hút nhiều hành khách hơn sử dụng xe buýt.

2.3. Áp lực tài chính do trợ giá xe buýt

Kinh phí trợ giá xe buýt ngày càng tăng gây áp lực lớn cho ngân sách thành phố. Cần có các giải pháp để tăng doanh thu và giảm chi phí hoạt động của xe buýt để giảm sự phụ thuộc vào trợ giá. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Tổng Công ty Vận tải Hà Nội và các cơ quan quản lý nhà nước.

III. Phương Pháp Nâng Cao Hiệu Quả VTHKCC Bằng Xe Buýt

Để nâng cao hiệu quả hoạt động vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt tại Hà Nội, cần áp dụng một loạt các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này bao gồm tối ưu hóa mạng lưới tuyến xe buýt, nâng cao chất lượng dịch vụ, ứng dụng công nghệ thông tin, và cải thiện quản lý tài chính. Việc tối ưu hóa lộ trình xe buýt giúp giảm thời gian di chuyển và tăng tính kết nối giữa các khu vực trong thành phố. Nâng cao chất lượng dịch vụ bao gồm cải thiện sự thoải mái, tiện nghi và an toàn cho hành khách. Theo luận văn gốc, cần đổi mới công tác quản lý để nâng cao chất lượng VTHKCC. Các giải pháp này cần được triển khai một cách đồng bộ và có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan.

3.1. Tối ưu hóa mạng lưới và tối ưu hóa lộ trình xe buýt

Mạng lưới tuyến xe buýt hiện tại cần được rà soát và điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu đi lại của người dân một cách tốt nhất. Cần tập trung vào việc tăng tính kết nối giữa các khu vực trong thành phố và giảm thời gian di chuyển. Việc quy hoạch mạng lưới xe buýt cần dựa trên cơ sở dữ liệu về nhu cầu đi lại và mật độ dân cư.

3.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của hành khách

Chất lượng dịch vụ xe buýt cần được cải thiện để thu hút nhiều hành khách hơn sử dụng. Các biện pháp cải thiện bao gồm nâng cấp phương tiện, tăng tần suất chuyến, cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác, và cải thiện thái độ phục vụ của nhân viên.

3.3. Ứng dụng công nghệ thông tin và ứng dụng thông minh trong vận tải

Ứng dụng công nghệ thông tin có thể giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của xe buýt. Các ứng dụng bao gồm hệ thống định vị GPS, hệ thống quản lý đội xe, hệ thống thông tin hành khách, và hệ thống thanh toán vé điện tử. Công nghệ này giúp điều hành vận tải hành khách công cộng hiệu quả hơn.

IV. Giải Pháp Tài Chính Quản Lý Chi Phí Vận Tải Xe Buýt

Quản lý tài chính hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của VTHKCC bằng xe buýt. Cần có các biện pháp để tăng doanh thu và giảm chi phí hoạt động của xe buýt. Các biện pháp tăng doanh thu bao gồm tăng giá vé (cần cân nhắc kỹ lưỡng), cải thiện dịch vụ để thu hút nhiều hành khách hơn, và khai thác các nguồn doanh thu khác như quảng cáo. Các biện pháp giảm chi phí bao gồm tối ưu hóa chi phí vận tải, quản lý nhiên liệu hiệu quả, và bảo trì phương tiện định kỳ. Theo tài liệu gốc, cần nâng cao quản lý tài chính để tiết kiệm chi phí. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách minh bạch và có sự kiểm soát chặt chẽ.

4.1. Tăng doanh thu và doanh thu vận tải hành khách công cộng

Doanh thu là nguồn tài chính quan trọng để duy trì và phát triển VTHKCC. Cần có các giải pháp để tăng doanh thu, bao gồm tăng giá vé (cần cân nhắc kỹ lưỡng), cải thiện dịch vụ để thu hút nhiều hành khách hơn, và khai thác các nguồn doanh thu khác như quảng cáo.

4.2. Giảm chi phí hoạt động và chi phí vận tải hành khách công cộng

Giảm chi phí hoạt động là yếu tố then chốt để giảm sự phụ thuộc vào trợ giá. Các biện pháp giảm chi phí bao gồm quản lý nhiên liệu hiệu quả, bảo trì phương tiện định kỳ, tối ưu hóa lộ trình xe buýt và quản lý nhân sự hiệu quả.

4.3. Quản lý trợ giá hiệu quả và chính sách vận tải hành khách công cộng

Trợ giá là một công cụ quan trọng để hỗ trợ VTHKCC, nhưng cần được quản lý một cách hiệu quả để đảm bảo tính minh bạch và tránh lãng phí. Cần có các quy định rõ ràng về việc sử dụng trợ giá và có sự kiểm soát chặt chẽ.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Đánh Giá Hoạt Động Xe Buýt Hà Nội

Luận văn này sẽ đánh giá hiệu quả hoạt động xe buýt tại Tổng Công ty Vận tải Hà Nội dựa trên các tiêu chí đã được xác định. Việc đánh giá sẽ tập trung vào các chỉ số về sản lượng, doanh thu, chi phí, và chất lượng dịch vụ. Kết quả đánh giá sẽ giúp xác định các điểm mạnh và điểm yếu của hệ thống VTHKCC hiện tại, từ đó đưa ra các giải pháp cải thiện phù hợp. Theo tài liệu gốc, cần đánh giá hoạt động VTHKCC để có giải pháp phù hợp. Cần có một hệ thống theo dõi và đánh giá hiệu quả hoạt động xe buýt thường xuyên để đảm bảo sự phát triển bền vững.

5.1. Phân tích SWOT và phân tích SWOT vận tải hành khách công cộng

Phân tích SWOT là một công cụ hữu ích để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của hệ thống VTHKCC tại Hà Nội. Kết quả phân tích sẽ giúp xác định các ưu tiên và định hướng phát triển phù hợp.

5.2. Đề xuất giải pháp cải thiện và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả vận tải

Dựa trên kết quả đánh giá, luận văn sẽ đề xuất các giải pháp cụ thể để cải thiện hiệu quả hoạt động của xe buýt tại Hà Nội. Các giải pháp này cần khả thi, phù hợp với điều kiện thực tế và có tính bền vững.

5.3. Khảo sát nhu cầu và khảo sát nhu cầu vận tải hành khách

Việc khảo sát nhu cầu đi lại của người dân là rất quan trọng để lập kế hoạch phát triển hệ thống VTHKCC phù hợp. Khảo sát cần thu thập thông tin về mục đích chuyến đi, cự ly di chuyển, phương tiện sử dụng và mức độ hài lòng với dịch vụ hiện tại.

VI. Kết Luận Tương Lai Vận Tải Hành Khách Công Cộng Hà Nội

Luận văn này hy vọng sẽ đóng góp vào việc nâng cao hiệu quả hoạt động vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt tại Tổng Công ty Vận tải Hà Nội. Để VTHKCC phát triển bền vững, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp vận tải và người dân. Cần tiếp tục đầu tư vào hạ tầng giao thông, nâng cao chất lượng dịch vụ, và ứng dụng công nghệ thông tin. Theo tài liệu gốc, cần các giải pháp đồng bộ để phát triển bền vững. Với sự nỗ lực của tất cả các bên, VTHKCC Hà Nội sẽ ngày càng phát triển và đáp ứng tốt hơn nhu cầu đi lại của người dân.

6.1. Đề xuất chính sách và chính sách vận tải hành khách công cộng

Chính sách đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và thúc đẩy sự phát triển của VTHKCC. Cần có các chính sách ưu đãi về tài chính, đất đai và thuế để khuyến khích các doanh nghiệp tham gia vào lĩnh vực này.

6.2. Định hướng phát triển và quy hoạch mạng lưới xe buýt

Việc quy hoạch mạng lưới xe buýt cần dựa trên cơ sở dữ liệu về nhu cầu đi lại và mật độ dân cư. Cần có sự điều chỉnh linh hoạt để đáp ứng sự thay đổi của nhu cầu và điều kiện thực tế.

6.3. Vận tải bền vững và giao thông đô thị

Phát triển VTHKCC là một giải pháp quan trọng để xây dựng một hệ thống giao thông đô thị bền vững. Cần có sự kết hợp hài hòa giữa các loại hình giao thông khác nhau để tạo ra một hệ thống hiệu quả và thân thiện với môi trường.

25/09/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao hiệu quả hoạt động vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt tại tổng công ty vận tải hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG BẰNG XE BUÝT: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Hoạt động vận tải hành khách và hoạt động VTHKCC bằng xe buýt: 1. Hoạt động vận tải hành khách: Quá trình một sản phẩm từ nơi sản xuất tới tiêu dùng phải trải qua một khâu trung gian gọi là lưu thông, chính từ khâu này vận tải đã ra đời và từng bước phát triển, ngày càng trở nên phong phú đa dạng và không chỉ đơn thuần đáp ứng nhu cầu trao đổi hàng hoá của xã hội mà còn phục vụ cả nhu cầu đi lại của con người. Ta có thể hiểu vận tải theo hai cách: - Hiểu theo nghĩa rộng: Vận tải là một qui trình kỹ thuật của bất kỳ một sự di chuyển vị trí nào của con người và vật phẩm có ý nghĩa kinh tế.

- Hiểu theo nghĩa hẹp: Vận tải là sự di chuyển về không gian và thời gian của công cụ sản xuất, sản phẩm lao động và bản thân con người. Trong thực tế sự di chuyển vị trí vật phẩm và con người rất phong phú đa dạng nhưng không phải mọi sự di chuyển đều có thể là vận tải. Vận tải chỉ bao gồm những sự di chuyển do con người tạo ra để đáp ứng nhu cầu về sự di chuyển đó là nhằm mục đích kinh tế. Hiểu một cách đơn giản nhất: vận tải là một ngành tổ chức hoạt động chuyên chở hàng hoá hoặc con người từ một địa điểm này đến một địa điểm khác.

Như vậy vận tải không chỉ đơn thuần chỉ sự thay đổi về không gian và thời gian mà hơn nữa là một ngành tổ chức vận tải, nghĩa là được coi là một quá trình tổ chức, một sự kết hợp giữa vận tải và các hoạt động dịch vụ khác có liên quan. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Từ cách hiểu vận tải như trên, nếu ta chia hoạt động vận tải theo đối tượng chuyên chở ta sẽ có: hoạt động vận tải hàng hoá, vận tải hành khách, vận tải hàng hoá - hành khách. Như vậy hoạt động vận tải hành khách là ngành vận tải có đối tượng phục vụ là con người, thực hiện việc chuyên chở con người từ một địa điểm này tới địa điểm khác. Hoạt động vận tải hành khách có những đặc điểm riêng như: - Sản phẩm của vận tải hành khách là sự di chuyển của hành khách trong không gian nhằm thoả mãn nhu cầu của con người.

- Đối tượng vận chuyển của vận tải hành khách là con người, đây là một đặc điểm hết sức quan trọng, là cơ sở cho việc xây dựng phương án kinh doanh phù hợp của doanh nghiệp (đầu tư chủng loại phương tiện, kỹ năng và thái độ phục vụ của lái xe/bán vé, chất lượng dịch vụ trong quá trình vận chuyển). - Sản phẩm của vận hành khách không thể dự trữ, mà chỉ có năng lực vận tải được dự trữ nhằm đáp ứng thay đổi nhu cầu theo mùa vụ. - Vận tải hành khách mang tính phân luồng phân tuyến khá rõ rệt, đặc điểm này xuất phát từ yêu cầu thực tiễn nhằm đảm bảo nhu cầu đi lại cho hành khách và hiệu quả chung của xã hội. Tuỳ theo các tiêu thức phân loại khác nhau ta có thể phân chia vận tải hành khách thành các loại khác nhau: * Căn cứ theo phạm vi sử dụng ta có: - Vận tải hành khách công cộng: VTHKCC là một bộ phận cấu thành trong hệ thống vận tải đô thị, nó là loại hình vận chuyển trong đô thị có thể đáp ứng khối lượng lớn nhu cầu đi lại của mọi tầng lớp dân cư một cách thường xuyên, liên tục theo thời gian xác định, theo hướng và theo tuyến ổn định trong từng thời kỳ nhất định.

Hành khách chấp nhận 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chi trả mức giá theo qui định, đối với hoạt động xe buýt thường mức giá này không đảm bảo yếu tố kinh doanh mà phải có sự hỗ trợ của Nhà nước. Ở Việt Nam theo qui định về vận chuyển hành khách công cộng trong các đô thị của Bộ GTVT thì VTHKCC là tập hợp các phương thức, phương tiện vận tải vận chuyển hành khách đi lại trong đô thị ở cự ly nhỏ hơn 50 km và có sức chứa lớn hơn 8 hành khách. - Vận tải hành khách kinh doanh: Là các phương thức vận tải khách khác ngoài vận tải hành khách công cộng, với mục đích kinh doanh. * Căn cứ theo phương tiện vận tải, môi trường vận tải ta có: - Vận tải hành khách đường thủy: gồm đường biển, đường sông - Vận tải hành khách hàng không - Vận tải hành khách đường bộ: ôtô, đường sắt * Căn cứ theo nghị định 92/2001/NĐ- CP ngày 11/12/2001 của Chính phủ, ta có thể chia hoạt động vận tải hành khách bằng ô tô ra thành: - Hoạt động vận tải hành khách theo tuyến cố định: Là việc kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến có xác định bến đi bến đến, xe chạy theo lịch trình và hành trình quy định.

- Hoạt động vận tải hành khách bằng xe buýt: Là việc kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định trong nội, ngoại thành phố, thị xã, có các điểm dừng đón trả khách cố định và xe chạy theo biểu đồ vận hành. - Hoạt động vận tải hành khách bằng taxi: Là việc kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô không theo tuyến; thời gian và hành trình chuyến đi theo yêu cầu của khách; cước tính theo đồng hồ tính tiền. - Hoạt động vận tải hành khách theo hợp đồng: Là việc kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô không theo tuyến cố định được thực hiện theo hợp đồng được ký kết giữa người thuê vận tải và người vận tải. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trong phạm vi nghiên cứu của luận văn chỉ xem xét đề cập tới hoạt động VTHKCC bằng xe buýt.

Hoạt động VTHKCC bằng xe buýt: Xe buýt là phương tiện VTHKCC phổ biến hiện nay tại các quốc gia đang phát triển. Xe buýt được đưa vào khai thác đầu tiên ở Lôn Đôn (Anh) vào năm 1890. Tại Việt Nam, xe buýt là loại hình VTHKCC được áp dụng phổ biến tại các thành phố lớn, điển hình là Thủ đô Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh 1. Đặc điểm xe buýt: - Có tính cơ động cao, dễ hòa nhập với các loại hình giao thông thành phố, dễ hình thành mạng lưới tuyến trên cơ sở hạ tầng hiện có.

- Khai thác, điều hành đơn giản, ngay cả khi phát sinh sự cố có thể điều chỉnh chuyến lượt, thay đổi xe trong thời gian ngắn mà không ảnh hưởng đến hoạt động của tuyến. - Có chi phí đầu tư thấp nhất, khả năng thu hồi vốn nhanh so với các loại phương thức VTHKCC khác: cho phép tận dụng mạng lưới đường của thành phố, khi xây dựng tuyến buýt hầu như không cần xây dựng tuyến đường mới mà chỉ cần xây dựng bến đầu cuối và điểm dừng đỗ dọc đường. - Hoạt động VTHKCC bằng xe buýt có các loại hình sau: buýt thường, buýt nhanh, buýt nhanh khối lớn (BRT), buýt có trợ giá, buýt không có trợ giá, buýt chuyên trách. Vai trò hoạt động VTHKCC bằng xe buýt.

- Vận tải xe buýt là một trong những loại hình quan trọng, chiếm đa số trong hoạt động VTHKCC của các thành phố lớn. Ngoài chức năng vận chuyển độc lập nhờ tính năng cơ động, xe buýt còn được sử dụng như là một phương tiện tiếp chuyển và vận chuyển kết hợp với các phương thức vận tải khác trong hệ thống VTHKCC của đô thị. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Sử dụng xe buýt góp phần tiết kiệm chi phí chung cho toàn xã hội (chi phí đầu tư hạ tầng giao thông, chi phí đầu tư phương tiện, chi phí thời gian lãng phí do tắc nghẽn đường, chi phí nhiên liệu .) Ngoài ra xe buýt còn có vai trò giảm ô nhiễm môi trường, giảm khối lượng khí thải, bảo vệ sức khoẻ cho người dân. - VTHKCC bằng xe buýt còn là nhân tố đảm bảo trật tự an toàn và ổn định xã hội.

Một người dân thành phố bình quân đi lại từ 2-3 chuyển đi mỗi ngày, thậm chí cao hơn. Vì vậy, nếu xảy ra ách tắc, thì ngoài tác hại về kinh tế, còn ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý chính trị, trật tự an toàn và ổn định xã hội. Hiệu quả của VTHKCC bằng xe buýt trong lĩnh vực xã hội cũng rất quan trọng và khó lượng hóa. Đặc điểm VTHKCC bằng xe buýt: - Về phạm vi hoạt động: + Không gian hoạt động: Các tuyến VTHKCC bằng xe buýt thường có cự ly trung bình và ngắn trong phạm vi thành phố, cần bố trí nhiều điểm dừng dọc tuyến để phù hợp nhu cầu hành khách lên xuống thường xuyên.

+ Thời gian hoạt động: Các tuyến VTHKCC bằng xe buýt chủ yếu hoạt động vào ban ngày để phục vụ nhu cầu đi lại thường xuyên như đi học, đi làm là chính. Tuy nhiên khó khăn ở đây là nhu cầu đi lại của người dân trong thành phố lại biến động theo giờ trong ngày. - Về phương tiện: + Để phù hợp với điều kiện giao thông trong thành phố, phương tiện VTHKCC thường có kích thước nhỏ hơn so với cùng loại dùng trong vận tải đường dài nhưng không đòi hỏi tính năng việt dã cao như phương tiện vận tải hành khách liên tỉnh. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com + Do phương tiện chạy trên tuyến đường ngắn, qua nhiều điểm giao cắt có mật độ phương tiện cao, phương tiện phải tăng giảm tốc độ, dừng đỗ nhiều lần nên đòi hỏi phải có tính năng động lực và tính năng gia tốc cao.

+ Do lưu lượng hành khách lên xuống nhiều, đi trên khoảng cách ngắn cho nên phương tiện thường bố trí cả chỗ ngồi và chỗ đứng. Thông thường, số chỗ ngồi không quá 40% sức chứa phương tiện, chỗ ngồi phải thuận tiện cho việc đi lại trên phương tiện. + Do hoạt động trong đô thị và thường xuyên phục vụ một khối lượng lớn hành khách cho nên phương tiện thường đòi hỏi cao về việc đảm bảo vệ sinh môi trường (thông gió, tiếng ồn, độ ô nhiễm của khí xả…). - Về tổ chức vận hành: Để quản lý và điều hành hệ thống VTHKCC đòi hỏi phải có hệ thống trang thiết bị đồng bộ và hiện đại do yêu cầu hoạt động cao, phương tiện phải chạy với tần suất lớn nhằm đảm bảo độ chính xác về thời gian và không gian, một mặt đảm bảo chất lượng phục vụ hành khách, mặt khác nhằm giữ gìn trật tự, an toàn giao thông đô thị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ