Luận văn: Mạng lưới xã hội trong quá trình tìm việc của sinh viên ĐH Công đoàn

Luận văn thạc sĩ phân tích mạng lưới xã hội trong quá trình tìm kiếm việc làm của sinh viên trường đại học công đoàn, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả

Chuyên ngành

Xã hội học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2018

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về mạng lưới xã hội trong tìm việc làm của sinh viên

Trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng cạnh tranh, mạng lưới xã hội đã trở thành một công cụ quan trọng, tác động trực tiếp đến quá trình tìm kiếm việc làm của sinh viên. Luận văn thạc sĩ của tác giả Vũ Yến Hà (2018) về trường hợp cựu sinh viên Đại học Công đoàn tốt nghiệp năm 2015 cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng này. Nghiên cứu chỉ ra rằng, thay vì chỉ phụ thuộc vào các kênh tuyển dụng truyền thống, nguồn nhân lực trẻ hiện nay có xu hướng tận dụng các mối quan hệ cá nhân và cộng đồng để tìm kiếm cơ hội việc làm cho sinh viên. Các mạng lưới này không chỉ cung cấp thông tin tuyển dụng mà còn đóng vai trò là kênh tham chiếu, bảo chứng uy tín, giúp ứng viên nổi bật hơn trong mắt nhà tuyển dụng và mạng xã hội. Việc hiểu rõ bản chất và cách vận hành của các mạng lưới này là bước đầu tiên để sinh viên có thể xây dựng chiến lược tìm việc hiệu quả. Từ các mối quan hệ gia đình, bạn bè đến các kết nối chuyên nghiệp hơn với giảng viên, cựu sinh viên và các tổ chức đã tham gia, tất cả đều cấu thành một hệ sinh thái hỗ trợ mạnh mẽ. Phân tích từ khóa luận tốt nghiệp cho thấy vai trò của mạng xã hội không chỉ dừng lại ở việc lan truyền thông tin mà còn ảnh hưởng đến chất lượng công việc, mức độ hài lòng và thời gian tìm được việc làm. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu khoa học sinh viên có ý nghĩa thực tiễn cao, giúp cả sinh viên và cơ sở đào tạo đưa ra những định hướng phù hợp để tối ưu hóa con đường sự nghiệp sau khi ra trường.

1.1. Khái niệm mạng lưới xã hội và vốn xã hội trong tuyển dụng

Theo định nghĩa trong nghiên cứu, mạng lưới xã hội là một tập hợp các mối quan hệ xã hội do con người xây dựng và duy trì, bao gồm gia đình, bạn bè, thầy cô, và các mối quan hệ trong tổ chức. Các mối liên kết này tạo ra 'vốn xã hội' - một nguồn lực vô hình cho phép cá nhân tiếp cận thông tin và cơ hội. Trong bối cảnh social media và tuyển dụng, vốn xã hội được thể hiện qua khả năng huy động sự giúp đỡ từ các mối quan hệ để có được thông tin việc làm chất lượng. Luận văn trích dẫn quan điểm của Granovetter (1974), nhấn mạnh rằng nhiều người tìm được việc thông qua các mối quan hệ xã hội thay vì các kênh tuyển dụng online chính thức. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng và nuôi dưỡng các kết nối chuyên nghiệp ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.

1.2. Tầm quan trọng của kết nối chuyên nghiệp trong kỷ nguyên số

Kỷ nguyên số đã thay đổi hoàn toàn hành vi tìm việc của sinh viên. Các nền tảng như LinkedIn, Facebook không chỉ là nơi giao lưu mà còn là công cụ xây dựng thương hiệu cá nhân trên mạng xã hội. Một hồ sơ chuyên nghiệp, mạng lưới kết nối rộng và sự tương tác tích cực có thể thu hút sự chú ý của nhà tuyển dụng. Việc chủ động tham gia các hội nhóm chuyên ngành, kết nối với các chuyên gia trong lĩnh vực quan tâm và chia sẻ kiến thức là những kỹ năng mềm thiết yếu. Tác động của mạng xã hội đến quá trình tuyển dụng ngày càng rõ rệt, khi các doanh nghiệp cũng tích cực sử dụng các nền tảng này để tìm kiếm và sàng lọc ứng viên, biến việc xây dựng hình ảnh trực tuyến trở thành một phần không thể thiếu trong chiến lược tìm kiếm việc làm hiện đại.

II. Khó khăn khi sinh viên tìm việc qua mạng xã hội và thực trạng

Mặc dù mạng lưới xã hội mang lại nhiều lợi ích, sinh viên vẫn đối mặt với không ít thách thức trong quá trình tìm kiếm việc làm. Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu hụt các kết nối chuyên nghiệp chất lượng. Nhiều sinh viên chỉ có mạng lưới bó hẹp trong phạm vi gia đình, bạn bè thân thiết, dẫn đến việc bỏ lỡ các cơ hội việc làm cho sinh viên tiềm năng ở các lĩnh vực khác. Thực trạng sử dụng social media cho thấy không phải sinh viên nào cũng biết cách xây dựng một thương hiệu cá nhân trên mạng xã hội một cách hiệu quả. Hồ sơ thiếu chuyên nghiệp, nội dung chia sẻ không phù hợp có thể tạo ấn tượng xấu với nhà tuyển dụng và mạng xã hội. Hơn nữa, việc quá phụ thuộc vào các mối quan hệ thân quen có thể dẫn đến những công việc không phù hợp với năng lực hay sở thích, chỉ dựa trên sự giới thiệu. Nghiên cứu về sinh viên Đại học Công đoàn cũng chỉ ra rằng, mặc dù có mạng lưới, không phải lúc nào sinh viên cũng chủ động khai thác chúng. Sự e ngại, thiếu tự tin và thiếu kỹ năng mềm trong giao tiếp, networking là những vấn đề phổ biến. Việc nhận diện và vượt qua những thách thức này là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả tìm việc.

2.1. Phân tích thực trạng tìm kiếm việc làm của sinh viên

Phân tích dữ liệu khảo sát từ luận văn cho thấy một bức tranh tích cực về tỷ lệ có việc làm. Cụ thể, 94.71% cựu sinh viên tốt nghiệp năm 2015 đã có việc làm tại thời điểm khảo sát. Tuy nhiên, thời gian để có được công việc hiện tại lại có sự dao động lớn. Nhóm lớn nhất (37.99%) mất từ 6-12 tháng để tìm được việc, trong khi nhóm thứ hai (37.43%) mất từ 3-6 tháng. Điều này phản ánh hành vi tìm việc của sinh viên sau khi ra trường không phải lúc nào cũng thuận lợi ngay lập tức. Mức lương phổ biến nhất là 6 triệu đồng/tháng (chiếm 49.2%), một con số ở mức trung bình khá, cho thấy nguồn nhân lực trẻ vẫn còn gặp khó khăn trong việc đạt được thu nhập cao ngay sau khi tốt nghiệp. Những con số này nhấn mạnh sự cần thiết phải có chiến lược tìm việc bài bản ngay từ sớm.

2.2. Hạn chế khi chỉ dựa vào các mối quan hệ không chính thức

Việc sử dụng mạng lưới không chính thức như gia đình và bạn bè tuy phổ biến nhưng tiềm ẩn nhiều hạn chế. Những công việc có được qua kênh này có thể thiếu tính cạnh tranh, không đòi hỏi ứng viên phải thể hiện hết năng lực và có thể không phù hợp với định hướng sự nghiệp lâu dài. Theo nghiên cứu của Phạm Huy Cường (2014) được trích dẫn trong tài liệu, các công việc tìm được qua quan hệ xã hội thường có thu nhập thấp hơn so với các kênh chính thức. Điều này cho thấy sự đánh đổi giữa việc dễ dàng có việc và chất lượng của công việc đó. Hơn nữa, việc này có thể làm giảm tính chủ động, khả năng tự lực và các kỹ năng mềm cần thiết cho quá trình phát triển bản thân của sinh viên.

III. Phương pháp tận dụng mạng lưới xã hội từ gia đình bạn bè

Gia đình và bạn bè là hai kênh mạng lưới xã hội được sinh viên sử dụng phổ biến nhất trong quá trình tìm kiếm việc làm. Theo khảo sát sinh viên tìm việc tại Đại học Công đoàn, có tới 42.46% sinh viên tìm được công việc hiện tại thông qua gia đình, họ hàng và 24.58% thông qua bạn bè. Để khai thác hiệu quả nguồn lực này, sinh viên cần có một chiến lược rõ ràng. Thay vì bị động chờ đợi sự giới thiệu, sinh viên nên chủ động chia sẻ về định hướng nghề nghiệp, mục tiêu và những kỹ năng mình có. Việc này giúp người thân và bạn bè hiểu rõ nhu cầu, từ đó cung cấp những thông tin và cơ hội việc làm cho sinh viên phù hợp hơn. Bên cạnh đó, việc xây dựng một thương hiệu cá nhân trên mạng xã hội như Facebook một cách tích cực cũng rất quan trọng. Chia sẻ các bài viết chuyên ngành, các dự án đã thực hiện hay các chứng chỉ đạt được sẽ giúp mạng lưới quan hệ thấy được sự nghiêm túc và năng lực của bạn. Việc kết hợp giữa Facebook và tìm kiếm việc làm không chỉ giới hạn ở việc tham gia các group tuyển dụng mà còn là cách thể hiện bản thân một cách chuyên nghiệp trong một môi trường gần gũi.

3.1. Phân tích dữ liệu về kênh tìm việc qua gia đình họ hàng

Dữ liệu từ luận văn cho thấy kênh gia đình, họ hàng là mạng lưới xã hội hiệu quả nhất về mặt số lượng (76/179 sinh viên có việc làm). Kênh này thường mang lại sự tin tưởng và ổn định cao. Tuy nhiên, cần phân tích sâu hơn về chất lượng công việc. Sinh viên cần tự đánh giá xem công việc được giới thiệu có thực sự phù hợp với chuyên ngành và sở thích hay không, có cơ hội phát triển bản thân không. Việc chấp nhận một công việc chỉ vì sự quen biết có thể dẫn đến sự không hài lòng về lâu dài. Do đó, dù nhận được sự trợ giúp, sinh viên vẫn cần giữ vai trò chủ động trong việc ra quyết định cuối cùng, đảm bảo công việc đó là một bước tiến trong sự nghiệp.

3.2. Vai trò của mạng xã hội bạn bè và cách khai thác hiệu quả

Bạn bè, đặc biệt là những người cùng ngành hoặc đã đi làm, là một nguồn thông tin vô giá. Họ có thể chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn thực tế, thông tin nội bộ về văn hóa công ty, hoặc giới thiệu trực tiếp cho bộ phận nhân sự. Để khai thác kênh này, việc duy trì mối quan hệ tốt và thường xuyên trao đổi thông tin là rất quan trọng. Sinh viên có thể chủ động hỏi thăm, nhờ bạn bè xem qua CV, hoặc tham gia các sự kiện networking cùng nhau. Đây là một hình thức kết nối chuyên nghiệp tự nhiên và hiệu quả, giúp mở rộng vai trò của mạng xã hội vượt ra ngoài phạm vi thông tin tuyển dụng đơn thuần, trở thành một kênh hỗ trợ, chia sẻ và cùng nhau phát triển.

IV. Bí quyết sử dụng mạng lưới học đường để tìm kiếm việc làm

Mạng lưới xã hội trong môi trường học đường, bao gồm thầy cô và các câu lạc bộ, đội nhóm, là một nguồn lực giá trị nhưng thường bị sinh viên bỏ qua. Nghiên cứu khoa học sinh viên của Vũ Yến Hà cho thấy 24.02% sinh viên có việc làm nhờ sự giới thiệu của thầy cô và 8.94% từ các tổ chức đã tham gia. Giảng viên không chỉ là người truyền đạt kiến thức mà còn là những chuyên gia có mối quan hệ rộng trong ngành. Họ có thể cung cấp những lời khuyên quý báu, thư giới thiệu uy tín và kết nối sinh viên với các nhà tuyển dụng. Để tận dụng kênh này, sinh viên cần thể hiện thái độ học tập nghiêm túc, năng lực tốt và chủ động trao đổi với giảng viên về định hướng nghề nghiệp. Tương tự, việc tham gia tích cực vào các câu lạc bộ, đặc biệt là các vị trí lãnh đạo, giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng mềm, mở rộng quan hệ với các anh chị cựu sinh viên và tạo dựng uy tín cá nhân. Những kinh nghiệm này là điểm cộng lớn trong CV và là bằng chứng cho thấy khả năng làm việc nhóm, tổ chức và lãnh đạo – những yếu tố mà mọi nhà tuyển dụng đều tìm kiếm ở nguồn nhân lực trẻ.

4.1. Tận dụng mối quan hệ với thầy cô và các cựu sinh viên

Thầy cô thường nhận được thông tin tuyển dụng trực tiếp từ các doanh nghiệp đối tác của khoa hoặc trường. Sinh viên có thành tích tốt và chủ động giữ liên lạc sẽ là những người đầu tiên được giới thiệu. Bên cạnh đó, mạng lưới cựu sinh viên là một tài sản lớn. Họ là những người đi trước, có kinh nghiệm và vị trí nhất định, sẵn sàng giúp đỡ các thế hệ sau. Nhà trường và các khoa cần tạo ra các nền tảng, sự kiện để tăng cường kết nối chuyên nghiệp giữa sinh viên và cựu sinh viên, biến đây trở thành một kênh tuyển dụng online nội bộ hiệu quả và đáng tin cậy. Việc này không chỉ giúp sinh viên tìm việc mà còn củng cố uy tín và thương hiệu của nhà trường.

4.2. Tối ưu hóa LinkedIn cho sinh viên để kết nối chuyên nghiệp

LinkedIn cho sinh viên là công cụ không thể thiếu để xây dựng mạng lưới xã hội chuyên nghiệp. Một hồ sơ LinkedIn đầy đủ thông tin về quá trình học tập, kinh nghiệm thực tập, các dự án và kỹ năng sẽ hoạt động như một CV trực tuyến. Sinh viên nên chủ động kết nối với bạn học, giảng viên, các chuyên gia nhân sự và những người có tầm ảnh hưởng trong ngành. Việc tham gia thảo luận trong các nhóm, chia sẻ các bài viết giá trị và bình luận một cách thông minh sẽ giúp xây dựng hình ảnh chuyên gia và thu hút sự chú ý của nhà tuyển dụng. Đây là giải pháp nâng cao hiệu quả tìm việc mang tính chiến lược và dài hạn, giúp sinh viên hội nhập vào thị trường lao động toàn cầu.

V. Kết quả nghiên cứu Tác động của mạng xã hội tới việc làm

Kết quả từ luận văn thạc sĩ của Vũ Yến Hà đã lượng hóa rõ rệt tác động của mạng xã hội đến quá trình tìm kiếm việc làm của sinh viên Đại học Công đoàn. Phân tích cho thấy có sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả giữa các loại mạng lưới. Mạng lưới gia đình, dù giúp nhiều sinh viên có việc nhất, nhưng cần được xem xét kỹ lưỡng hơn về mức độ phù hợp của công việc với chuyên ngành và sở thích. Trong khi đó, các kênh như thầy cô giới thiệu hay bạn bè thường mang lại những công việc có tính liên quan chuyên môn cao hơn. Một phát hiện quan trọng là sự hài lòng với công việc có mối liên hệ với kênh tìm việc. Những sinh viên chủ động tìm kiếm thông qua các kênh đòi hỏi nỗ lực cá nhân cao hơn (như networking chuyên nghiệp, tự ứng tuyển) thường có xu hướng hài lòng hơn. Phân tích dữ liệu khảo sát cũng chỉ ra rằng việc sử dụng mạng lưới xã hội có thể rút ngắn thời gian tìm việc, nhưng không phải lúc nào cũng đảm bảo một mức thu nhập cao. Điều này khẳng định lại các nghiên cứu trước đó, cho thấy các kênh tìm việc chính thức đôi khi mang lại lợi ích kinh tế tốt hơn. Những kết quả này cung cấp bằng chứng thực tiễn, giúp sinh viên có cái nhìn toàn diện để lựa chọn và kết hợp các kênh tìm việc một cách thông minh.

5.1. Tương quan giữa kênh tìm việc và sự hài lòng với công việc

Nghiên cứu gợi mở một mối tương quan đáng chú ý: mức độ hài lòng với công việc không chỉ phụ thuộc vào bản chất công việc mà còn liên quan đến cách sinh viên tìm thấy nó. Khi sử dụng mạng lưới xã hội như gia đình, sự kỳ vọng và áp lực vô hình có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm làm việc. Ngược lại, khi sinh viên tự mình vượt qua các vòng phỏng vấn cạnh tranh, công việc đạt được mang lại cảm giác thành tựu và sự hài lòng cao hơn. Luận văn đã xem xét các chỉ báo như 'công việc phù hợp chuyên ngành', 'phù hợp sở thích' và 'phát huy năng lực bản thân' để đo lường sự hài lòng. Kết quả cho thấy việc lựa chọn kênh tìm việc cần cân nhắc đến yếu tố này, không chỉ đơn thuần là có được một vị trí làm việc.

5.2. Đánh giá hiệu quả các mạng lưới qua thời gian và thu nhập

Khi phân tích dữ liệu khảo sát, mối liên hệ giữa mạng lưới sử dụng và kết quả về thời gian, thu nhập là rất quan trọng. Bảng 2.3 trong luận văn cho thấy mức lương 6 triệu đồng là phổ biến nhất. Điều này có thể phản ánh rằng các công việc tìm được qua mạng lưới xã hội ban đầu thường là các vị trí khởi điểm. Trong khi đó, Biểu đồ 2.2 cho thấy phần lớn sinh viên mất từ 3-12 tháng để có việc. Khoảng thời gian này cho thấy thị trường lao động đòi hỏi sự kiên trì. Tác động của mạng xã hội có thể giúp sinh viên có được "điểm tựa" ban đầu, nhưng để đạt được mức thu nhập cao hơn và sự nghiệp vững chắc, nỗ lực cá nhân và phát triển năng lực vẫn là yếu tố quyết định.

VI. Giải pháp nâng cao hiệu quả tìm việc làm qua mạng xã hội

Từ những phân tích thực tiễn trong khóa luận tốt nghiệp, có thể rút ra nhiều giải pháp nâng cao hiệu quả tìm việc cho sinh viên. Trước hết, sinh viên cần có nhận thức đúng đắn về vai trò của mạng xã hội: đây là công cụ hỗ trợ, không phải là yếu tố quyết định duy nhất. Cần có sự kết hợp hài hòa giữa việc tận dụng các mối quan hệ sẵn có và chủ động xây dựng các kết nối chuyên nghiệp mới. Nhà trường, đặc biệt là Đại học Công đoàn, nên tăng cường các hoạt động hướng nghiệp, tổ chức các buổi workshop về kỹ năng networking, cách xây dựng hồ sơ LinkedIn cho sinh viên, và cách tạo dựng thương hiệu cá nhân trên mạng xã hội. Việc mời các cựu sinh viên thành đạt về chia sẻ kinh nghiệm là một cách hiệu quả để truyền cảm hứng và mở rộng mạng lưới cho sinh viên. Về phía sinh viên, cần chủ động hơn trong việc tìm kiếm thông tin, không ngại đặt câu hỏi và nhờ sự giúp đỡ. Thay vì chỉ trông chờ, hãy biến mình thành một mắt xích giá trị trong mạng lưới bằng cách sẵn sàng chia sẻ và hỗ trợ người khác. Đây là chiến lược đầu tư vào vốn xã hội một cách bền vững, mang lại lợi ích lâu dài cho sự nghiệp.

6.1. Đề xuất chiến lược cho sinh viên và nhà trường

Đối với sinh viên, chiến lược nên bao gồm ba yếu tố: (1) Xây dựng thương hiệu cá nhân nhất quán trên các nền tảng social media, (2) Chủ động mở rộng mạng lưới bằng cách tham gia sự kiện, hội thảo và kết nối có chủ đích trên LinkedIn, (3) Duy trì và nuôi dưỡng các mối quan hệ bằng sự chân thành và tinh thần cho đi. Đối với nhà trường, cần tích hợp việc đào tạo kỹ năng mềm vào chương trình học, tạo một cổng thông tin việc làm kết nối trực tiếp với doanh nghiệp và mạng lưới cựu sinh viên, đồng thời khuyến khích các hoạt động nghiên cứu khoa học sinh viên về thị trường lao động để cung cấp dữ liệu thực tiễn cho công tác định hướng nghề nghiệp.

6.2. Xu hướng social media và tuyển dụng trong tương lai

Trong tương lai, social media và tuyển dụng sẽ ngày càng gắn kết chặt chẽ. Trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ được sử dụng để phân tích dữ liệu ứng viên trên mạng xã hội, giúp nhà tuyển dụng tìm kiếm người phù hợp nhanh hơn. Video CV và các hình thức ứng tuyển sáng tạo trên các nền tảng như TikTok, Instagram sẽ trở nên phổ biến hơn với nguồn nhân lực trẻ. Do đó, sinh viên cần liên tục cập nhật các xu hướng công nghệ, linh hoạt trong cách tiếp cận nhà tuyển dụng và luôn giữ một hình ảnh trực tuyến chuyên nghiệp, tích cực. Việc hiểu và đón đầu những thay đổi này sẽ là lợi thế cạnh tranh rất lớn trên thị trường lao động.

06/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề về những lý thuyết về xã hội hóa, mạng lưới xã hội, đưa ra quan điểm về bản chất của mạng lưới quan hệ xã hội. Ở đây, thay vì quan tâm đến những yếu tô cấu thành mạng lưới xã hội, thì các tác giả lại tập trung đo lường qui mô của mạng lưới xã hội, đưa ra 3 phương pháp đo lường qui mô mạng lưới xã hội chính. Và vận dụng những phương pháp đó vào trả lời các câu hỏi: Qui mô lõi mạng lưới quan hệ xã hội của người Việt Nam hiện nay như thế nào, hay nói cách khác, người Việt Nam có bao nhiều người bạn thân? Qui mô lõi mạng lưới quan hệ xã hội có sự khác biệt như thế nào trong các phân nhóm dân cư chính và những yếu tổ nào ảnh hưởng đến qui mô lõi mạng lưới quan hệ xã hội của người Việt Nam? [14,tr. Cũng của 2 tác giả trên, trên tạp chí Xã hội học số I (129), 2015, bài viết “Nguyên lý đồng dạng: nghiên cứu khám phá cơ chế định hình mạng lưới xã hội của người Việt Nam” đã đưa ra những bằng chứng cho thấy quy mô lõi mạng lưới quan hệ xã hội của người Việt Nam (thể hiện qua số lượng bạn thân) khá lớn khi so sánh với một số quốc gia khác như Hàn Quốc hay Hoa Kỳ, và chỉ ra cơ chế chọn bạn của các chủ thể rất đa dạng.

Họ có thể chọn bạn có những đặc tinh gi éng mình, hoặc chọn bạn có những đặc tinh b 6 khuyét cho minh , hoặc họ có thê kết hợp cả hai cơ chế này trong việc xây dựng mạng lưới bạn bè nói riêng, quan hệ xã hội nói chung [42]. Bài viết “Mạng lưới xã hội trong phát triển kinh tế hộ gia đình nông thôn hiện nay: phác thảo từ kết quả nghiên cứu định tính tại hai xã đồng bằng sông Hồng” của Nguyễn Đức Chiện, đăng trên tạp chí Xã hội học số 4 (132), 2015 tập trung vào tìm hiểu sự tồn tại các loại hình tổ chức và mạng lưới xã hội ở nông thôn như gia đình, dòng họ, phường hội. Đồng thời chỉ ra nghiên cứu xã hội học thực nghiệm gần đây có nhiều nỗ lực trong việc đề cập trực tiếp đến van đề mạng lưới xã hội ở nông thôn. Tác giả chỉ ra các nghiên cứu này quan tâm đến quan hệ mang tính tình cảm và tương trợ sản xuất trong cộng đồng.

Tuy nhiên, các nghiên cứu chưa khai thác sâu liên kết mạng lưới xã hội trong phát triển kinh tế của hộ gia đình ở cộng đồng nông thôn. Vì vậy, trong bài viết, tác giả tập trung tìm hiểu về những loại hình mạng lưới xã hội đang ton tai ở nong thôn đồng băng sông Hồng, và chỉ ra các liên kết mạng lưới xã hội ảnh hưởng thế nào đối với phát triển kinh tế của các nhóm hộ gia đình trong bối cảnh Việt Nam đang chuyển đổi và ngày càng hội nhập sâu rộng ra thế giới bên ngoài [10]. Trong luận án tiến sĩ của mình: “ Vốn xã hội với tìm kiếm việc làm của sinh viên sau khi tốt nghiệp (Nghiên cứu trường hợp cựu sinh viên trường Đại hoc KHXH & NV), tác giả Phạm Huy Cường đã mô tả thực trạng việc làm và nhận diện thực tế vốn xã hội của sinh viên sau khi tốt nghiệp. Bên cạnh đó, tác giả tim hiểu sự vận dụng vốn xã hội trong tìm kiếm tìm kiếm việc làm của sinh viên sau khi tốt nghiệp, trong đó có sự xuất hiện của mạng lưới xã hội cũng có ảnh hưởng tới quá trình tìm kiếm việc làm của sinh viên sau khi tốt nghiệp.

Và cuối cùng, tác giả xem xét liệu rằng có tồn tại mối liên hệ giữa mạng lưới xã hội và các dạng vốn khác trong quá trình các cựu sinh viên tốt nghiệp trường Đại học Khoa học xã hội và nhân văn tìm kiếm việc làm hay không [12]. Ở một nghiên cứu sâu hơn về mạng lưới xã hội của tác giả Phạm Huy Cường đăng trên tạp chí Khoa học Xã hội và Nhân văn, tập 30, số 4 năm 2014 với tên gọi “Mạng lưới quan hệ xã hội với việc làm của sinh viên tốt nghiệp ” đã chỉ ra mạng lưới quan hệ xã hội có vai trò quan trọng trong quá trình tìm kiếm việc làm của mỗi cá nhân. Mạng lưới quan hệ xã hội trước tiên có vai trò lan truyền các luồng thông tin về việc làm. Các kết quả nghiên cứu xác nhận mối liên hệ giữa mạng lưới quan hệ xã hội với các khía cạnh kinh tế và phi kinh tế của công việc.

Về thu nhập, các công việc có được thông qua các mối quan hệ xã hội có thu nhập thấp hơn so với các công việc có được thông qua các kênh chính thức. Tuy nhiên bất lợi này có liên hệ với các mối quan hệ trong gia đình nhiều hơn. Ở khía cạnh phi kinh tế, tìm kiếm việc làm thông qua các mối quan hệ xã hội hướng sinh viên tốt nghiệp tới các công việc thuộc khu vực công, có sự phù hợp với chuyên môn cao hơn. Tuy nhiên những người tìm kiếm công việc nhờ vào các mối quan hệ lại gặp bất lợi về chi phí thời gian.

Các kết quả thu được cũng khẳng định và gợi mở rằng khi nghiên cứu về mạng lưới quan hệ xã hội trong thị trường lao động, cần có những phân tích rất cụ thể đặc điểm của các mỗi quan hệ xã hội và đặc điểm cũng như quy mô các nguồn lực mà mạng lưới quan hệ xã hội tạo cơ hội cho mỗi cá nhân có thé huy động để đạt được mục đích cá nhân của mình. Chỉ có như vậy các phân tích kết quả nghiên cứu mới nhận thức được đầy đủ mỗi liên hệ giữa mạng lưới quan hệ xã hội với quá trình tìm kiếm và các kết quả tìm kiếm việc làm [11]. Nhìn chung, vấn đề về mạng lưới xã hội đã có nhiều các công trình nghiên cứu. Trên đây là một số công trình nghiên cứu về mạng lưới xã hội nói chung.

Những nghiên cứu được tác giả tập trung bàn rất nhiều về những yếu tổ liên quan hay những quan điểm về mạng lưới xã hội của các tác giả khác nhau. Bên cạnh đó, định hướng giá trị văn hóa của thanh niên, trong các mối quan hệ giao tiếp trong gia đình, trong xã hội cũng được nói đến. Đây là nguồn tài liệu giúp tác giả có thể tiếp thu, kế thừa khi xây dựng cơ sở lý luận và quá trình thực tiễn nghiên cứu đề hoàn thiện luận văn của mình. Những nghiên cứu về tìm kiếm việc làm của sinh viên sau khi ra trường.

Nghiên cứu về việc làm của sinh viên sau khi ra trường là vấn đề quan tâm của nhiều cơ sở đảo tạo, do đó, một số cơ sở đào tạo cũng tiến hành nhiều nghiên cứu khảo sát về vấn đề này. Từ năm 2002 được sự trợ giúp của Quỹ tài trợ đổi mới giáo dục đại học, Bộ Giáo dục và Đảo tạo đã triển khai dự án điều tra sinh viên tốt nghiệp cho 10 trường đại học tham gia kiểm định đợt I và 20 trường tham gia kiểm định đợt 2. Lần đầu tiên tại Việt Nam xuất hiện một khái niệm mới “Khảo sát việc làm sinh viên sau tốt nghiệp”, và được đông đảo các trường đại học hưởng ứng tham gia, tích cực.Nhiều phát hiện quan trọng về vấn đề việc làm của sinh viên sau khi tốt nghiệp đã được nhiều nghiên cứu của các trường chỉ ra, trong đó có ba nội dung quan trọng: thứ nhất, tỷ lệ sinh viên sau khi tốt nghiệp ra trường có việc làm có tỷ lệ tương đối cao, tuy nhiên nhiều sinh viên chấp nhận làm không đúng với ngành nghề đào tạo, thậm chí là những công việc giản đơn, thu nhập thấp; thứ hai, có nhiều khó khăn, rào cản trong quá trình tìm việc làm của sinh viên như việc thiếu các kỹ năng mềm, tiếng anh, vi tính, sự thiếu chủ động trong quá trình tìm việc làm của sinh viên, việc thiếu hụt các thông tin tuyển dụng. Thứ ba, mạng lưới xã hội, vốn xã hội của sinh viên có vai trò quan trọng trọng quá trình tìm kiếm việc làm của sinh viên sau khi tốt nghiệp.

Nghiên cứu “Đánh giá khả năng thích ứng với công việc của sinh viên ngành du lịch trường Đại học Cửu Long” do Nguyễn Quốc Nghi, Huỳnh Thị Tuyết Anh.đăng trên tạp chí Khoa học và xã hội số § tháng 3/ 2013, với mục tiêu của nghiên cứu nhằm đánh giá khả năng thích ứng với công việc của sinh viên ngành Kinh doanh Du lịch Trường Đại học Cửu Long. Số liệu nghiên cứu được thu thập từ 100 sinh viên tốt nghiệp ngành Kinh doanh Du lịch đang làm 10 việc tại các doanh nghiệp, đơn vị đào tạo, cơ quan hành chính nhà nước và I8 đơn vị tuyển dụng các sinh viên này. Các phương pháp thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tổ khám phá (EFA) được sử dụng trong nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu cho thấy, số sinh viên sau khi tốt nghiệp ra trường có việc làm tương đối cao, trên 80%; khả năng thích ứng với công việc của sinh viên ngành Kinh doanh Du lịch Trường Đại học Cửu Long được đánh giá là tốt.

Mức độ hoàn thành công việc của sinh viên được người sử dụng lao động đánh giá ở mức tốt cho đến rất tốt. Kết quả nghiên cứu còn cho thấy, các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng thích ứng với công việc của sinh viên ngành Kinh doanh Du lịch là ý chí cầu tiến, kiến thức chuyên môn và kỹ năng giải quyết vấn đề. Trong đó, kỹ năng giải quyết vấn đề là nhân tố có ảnh hường lớn nhất đến khả năng thích ứng với công việc của sinh viên ngành kinh doanh du lịch [33]. Nghiên cứu của Phạm Thị Lan Phượng với đề ứài “Khảo sát kết quả việc làm của sinh viên tốt nghiệp trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh” năm 2014 đã cho thấy thực trạng vấn đề việc làm của sinh viên sau khi ra trường, gần 90% sinh viên tốt nghiệp Đại học sư phạm thành phố Hồ Chí Minh đang làm việc trong ngành giáo dục, sinh viên tốt đa số là yêu nghề giáo viên.

Đa số sinh viên tốt nghiệp chọn yếu tố đặc điểm nhân cách cá nhân khi được hỏi về lý do chọn công việc, trong đó sở thích, hứng thú và hình dung về nghề giáo viên do truyền thống gia đình và ảnh hưởng của thầy, cô giáo là các lý do để chọn việc làm phô biến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ