Luận văn thạc sĩ về thiết kế ký túc xá học sinh trường THPT Phú Xuân, Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng, đánh giá và đề xuất giải pháp phát triển ký túc xá học sinh trường THPT Phú Xuân, Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Phụ lục

2017

51
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ ký túc xá THPT Phú Xuân Đăk Lăk

Luận văn thạc sĩ về ký túc xá học sinh trường THPT Phú Xuân là một công trình nghiên cứu khoa học giáo dục chuyên sâu, tập trung vào việc cải thiện và tối ưu hóa môi trường sống cho học sinh nội trú. Bối cảnh giáo dục Đắk Lắk với nhiều học sinh ở các huyện xa trung tâm thành phố đòi hỏi một mô hình ký túc xá (KTX) không chỉ là nơi ở, mà còn là một môi trường giáo dục toàn diện. Đề tài này đi sâu vào việc phân tích thực trạng ký túc xá, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng một cách hệ thống và khả thi. Mục tiêu chính của luận văn là xây dựng một mô hình quản lý KTX hiệu quả, góp phần hỗ trợ quá trình học tập và phát triển nhân cách của học sinh. Công trình này không chỉ có giá trị lý luận trong lĩnh vực luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục mà còn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn, có thể áp dụng cho các trường THPT tại Buôn Ma Thuột và các khu vực lân cận. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc nhìn nhận lại vai trò của khu nội trú, xem đây là một phần không thể tách rời của hệ sinh thái giáo dục, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống học sinh nội trú và kết quả học tập của các em.

1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng của nghiên cứu tại Đắk Lắk

Tỉnh Đắk Lắk có đặc thù địa lý rộng lớn, nhiều học sinh dân tộc thiểu số và học sinh có hoàn cảnh khó khăn sống ở vùng sâu, vùng xa. Việc di chuyển đến các trường THPT chất lượng cao tại Thành phố Buôn Ma Thuột gặp nhiều trở ngại. Do đó, ký túc xá trở thành một giải pháp thiết yếu, đảm bảo cơ hội tiếp cận giáo dục bình đẳng. Tuy nhiên, việc vận hành một khu nội trú hiệu quả đặt ra nhiều thách thức. Nghiên cứu về KTX trường THPT Phú Xuân không chỉ giải quyết vấn đề riêng của một trường mà còn cung cấp một mô hình tham khảo quan trọng cho toàn ngành giáo dục Đắk Lắk. Tầm quan trọng của đề tài nằm ở việc nó trực tiếp giải quyết nhu cầu cấp bách về nơi ăn, chốn ở an toàn, lành mạnh, tạo điều kiện tốt nhất cho học sinh yên tâm học tập.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của đề tài quản lý ký túc xá học sinh

Đề tài xác định ba mục tiêu cốt lõi. Thứ nhất, đánh giá chính xác thực trạng ký túc xá học sinh trường THPT Phú Xuân trên các phương diện: cơ sở vật chất KTX, công tác quản lý ký túc xá, và đời sống học sinh nội trú. Thứ hai, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng và kết quả học tập của học sinh, bao gồm tâm lý học sinh ở tập thểđiều kiện sinh hoạt học tập. Thứ ba, xây dựng và đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao chất lượng toàn diện, từ việc cải thiện cơ sở hạ tầng, đổi mới phương pháp quản lý của cán bộ quản lý KTX, đến việc tăng cường các hoạt động ngoại khóa cho học sinh nội trú.

II. Phân tích thực trạng và thách thức quản lý KTX THPT Phú Xuân

Việc đánh giá thực trạng ký túc xá là bước đi nền tảng, giúp xác định những vấn đề tồn tại và các thách thức cần đối mặt. Luận văn đã tiến hành khảo sát đa chiều, từ cơ sở vật chất KTX đến các khía cạnh phi vật chất như đời sống học sinh nội trú. Một trong những thách thức lớn nhất là sự xuống cấp của hạ tầng sau thời gian dài sử dụng và việc chưa đáp ứng kịp thời các tiêu chuẩn mới về không gian sống. Bên cạnh đó, công tác quản lý ký túc xá vẫn còn mang tính hành chính, chưa thực sự chú trọng đến các yếu tố tâm lý học sinh ở tập thể. Các cán bộ quản lý KTX đôi khi thiếu kỹ năng cần thiết để xử lý các vấn đề phát sinh trong môi trường sống tập thể. Hơn nữa, vấn đề an ninh trật tự khu nội trú cũng là một bài toán nan giải, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, ban quản lý và gia đình. Những thách thức này ảnh hưởng không nhỏ đến chất lượng dịch vụ hỗ trợ học sinh và cần có những giải pháp mang tính đột phá để khắc phục.

2.1. Đánh giá hiện trạng cơ sở vật chất KTX THPT Phú Xuân

Cơ sở vật chất KTX là yếu tố hữu hình, tác động trực tiếp đến chất lượng sống. Dựa trên tài liệu thiết kế kỹ thuật (Hoàng Minh Tam, 2017), công trình KTX trường THPT Phú Xuân được xây dựng với kết cấu bê tông cốt thép B20, đảm bảo độ vững chắc và an toàn cơ bản. Các hạng mục như khối nhà ở 5 tầng, nhà để xe, sân vườn được quy hoạch rõ ràng. Tuy nhiên, qua quá trình sử dụng, một số hạng mục như hệ thống điện, nước, trang thiết bị trong phòng ở đã có dấu hiệu xuống cấp. Diện tích phòng ở theo thiết kế, mặc dù hợp lý, nhưng có thể trở nên chật chội khi nhu cầu sử dụng thực tế tăng cao. Các không gian sinh hoạt chung như phòng tự học, khu vui chơi giải trí còn hạn chế, chưa đáp ứng đủ nhu cầu phát triển toàn diện của học sinh.

2.2. Khảo sát đời sống học sinh nội trú và các vấn đề tâm lý

Đời sống học sinh nội trú là một bức tranh đa sắc thái. Việc sống xa gia đình lần đầu tiên gây ra nhiều xáo trộn về mặt tâm lý. Kết quả khảo sát sự hài lòng của học sinh cho thấy nhiều em gặp khó khăn trong việc hòa nhập, quản lý thời gian và giải quyết xung đột cá nhân. Tâm lý học sinh ở tập thể thường phức tạp, dễ bị ảnh hưởng bởi áp lực học tập và các mối quan hệ bạn bè. Sự thiếu vắng các hoạt động tư vấn tâm lý chuyên nghiệp khiến nhiều vấn đề không được phát hiện và hỗ trợ kịp thời. Đây là một khoảng trống lớn mà mô hình quản lý hiện tại cần phải lấp đầy.

III. Phương pháp xây dựng mô hình quản lý KTX hiệu quả toàn diện

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận văn đề xuất một mô hình quản lý KTX hiệu quả dựa trên hai trụ cột chính: con người và quy trình. Trụ cột con người tập trung vào việc nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý KTX thông qua các chương trình đào tạo về tâm lý học đường, kỹ năng giải quyết khủng hoảng và tổ chức sự kiện. Trụ cột quy trình hướng đến việc số hóa công tác quản lý, xây dựng một bộ nội quy ký túc xá rõ ràng, công bằng và có tính giáo dục cao. Mô hình này không chỉ dừng lại ở việc quản lý hành chính mà còn chú trọng tạo ra một môi trường sống tích cực. Các giải pháp nâng cao chất lượng được đề xuất một cách đồng bộ, từ cải tạo không gian vật chất đến việc triển khai các chương trình hỗ trợ tinh thần, đảm bảo an ninh trật tự khu nội trú và thúc đẩy sự tự giác của học sinh. Đây là một hướng tiếp cận toàn diện, xem KTX là một trung tâm giáo dục thứ hai sau lớp học.

3.1. Tối ưu hóa quy trình và vai trò của cán bộ quản lý KTX

Hiệu quả quản lý phụ thuộc rất nhiều vào năng lực và phương pháp làm việc của cán bộ quản lý KTX. Luận văn đề xuất chương trình bồi dưỡng chuyên môn định kỳ, tập trung vào kỹ năng giao tiếp, lắng nghe và thấu hiểu tâm lý học sinh ở tập thể. Thay vì chỉ là người giám sát, cán bộ quản lý cần trở thành người cố vấn, người đồng hành. Việc ứng dụng phần mềm quản lý để theo dõi tình hình nội trú, tiếp nhận phản hồi của học sinh và quản lý cơ sở vật chất sẽ giúp giảm tải công việc hành chính, tăng thời gian tương tác trực tiếp với các em. Quy trình xử lý các vi phạm nội quy ký túc xá cũng cần được chuẩn hóa, đảm bảo tính răn đe nhưng vẫn nhân văn.

3.2. Xây dựng bộ nội quy ký túc xá và cơ chế phối hợp

Một bộ nội quy ký túc xá khoa học là xương sống của mọi hoạt động. Nội quy cần được xây dựng dựa trên sự tham khảo ý kiến của chính học sinh, giáo viên và phụ huynh. Các quy định phải cụ thể, dễ hiểu, bao quát các khía cạnh từ giờ giấc sinh hoạt, vệ sinh chung, sử dụng tài sản đến các quy tắc ứng xử văn minh. Quan trọng hơn, cần thiết lập một cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa ban quản lý KTX, giáo viên chủ nhiệm và gia đình để cùng giám sát và giáo dục học sinh. Cơ chế này giúp thông tin được trao đổi hai chiều, kịp thời phát hiện và xử lý các vấn đề, đảm bảo một môi trường sống an toàn và kỷ luật.

IV. Hướng dẫn cải thiện điều kiện sinh hoạt và đời sống học sinh

Nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ học sinh là mục tiêu cuối cùng của mọi nỗ lực cải cách. Luận văn tập trung vào các giải pháp thực tiễn nhằm cải thiện trực tiếp đời sống học sinh nội trú. Các giải pháp này không chỉ giới hạn ở việc nâng cấp cơ sở vật chất KTX mà còn mở rộng sang việc làm phong phú đời sống tinh thần. Việc đảm bảo điều kiện sinh hoạt học tập tối ưu, chẳng hạn như cung cấp đủ ánh sáng, không gian yên tĩnh cho việc tự học và kết nối internet ổn định là yêu cầu cơ bản. Song song đó, việc tổ chức thường xuyên các hoạt động ngoại khóa cho học sinh nội trú đóng vai trò then chốt trong việc giảm căng thẳng, tăng cường sự gắn kết và phát triển kỹ năng mềm. Một môi trường sống tốt phải là nơi học sinh cảm thấy an toàn, được tôn trọng và có cơ hội để phát triển bản thân một cách toàn diện, từ thể chất, trí tuệ đến tinh thần.

4.1. Giải pháp nâng cao điều kiện sinh hoạt học tập và an ninh

Để cải thiện điều kiện sinh hoạt học tập, luận văn đề xuất kế hoạch nâng cấp hệ thống chiếu sáng tại các phòng ở và phòng tự học chung, đồng thời trang bị thêm giá sách, bàn học đạt chuẩn. Về an ninh trật tự khu nội trú, giải pháp bao gồm việc lắp đặt hệ thống camera giám sát ở các khu vực công cộng như hành lang, cổng ra vào, và tăng cường tuần tra của đội ngũ bảo vệ, đặc biệt vào ban đêm. Việc quản lý khách ra vào cũng cần được siết chặt hơn. Sự kết hợp giữa giải pháp công nghệ và con người sẽ tạo ra một vành đai an ninh vững chắc, giúp học sinh và phụ huynh hoàn toàn yên tâm.

4.2. Kế hoạch tổ chức hoạt động ngoại khóa cho học sinh nội trú

Các hoạt động ngoại khóa cho học sinh nội trú cần được thiết kế đa dạng và phù hợp với sở thích của lứa tuổi. Luận văn gợi ý thành lập các câu lạc bộ học thuật (tiếng Anh, STEM), nghệ thuật (âm nhạc, hội họa) và thể thao (bóng đá, cầu lông) ngay tại KTX. Tổ chức các cuộc thi tài năng, các buổi giao lưu văn nghệ, tọa đàm với chuyên gia về các chủ đề kỹ năng sống, định hướng nghề nghiệp sẽ giúp làm phong phú đời sống tinh thần. Các hoạt động này không chỉ giúp học sinh giải trí mà còn là cơ hội để các em học hỏi, thể hiện bản thân và xây dựng các mối quan hệ xã hội tích cực.

V. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn cho giáo dục Đắk Lắk

Kết quả của luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn mang lại những giá trị ứng dụng cao. Thông qua việc triển khai thí điểm một số giải pháp, khảo sát sự hài lòng của học sinh đã ghi nhận những phản hồi tích cực. Tỷ lệ học sinh hài lòng với điều kiện sinh hoạt học tậpan ninh trật tự khu nội trú tăng lên đáng kể. Mô hình quản lý mới giúp giảm thiểu xung đột trong đời sống tập thể và tạo ra không khí gần gũi hơn giữa học sinh và cán bộ quản lý KTX. Những kết quả này chứng minh tính hiệu quả và khả thi của các giải pháp được đề xuất. Từ thành công tại trường THPT Phú Xuân, mô hình này hoàn toàn có thể được xem xét nhân rộng cho các trường THPT tại Buôn Ma Thuột và toàn ngành giáo dục Đắk Lắk, góp phần chuẩn hóa và nâng cao chất lượng hệ thống ký túc xá công lập, đóng góp vào sự phát triển chung của giáo dục địa phương.

5.1. Phân tích dữ liệu khảo sát sự hài lòng của học sinh

Dữ liệu từ khảo sát sự hài lòng của học sinh được thu thập trước và sau khi áp dụng các giải pháp thí điểm. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt ở các chỉ số liên quan đến chất lượng dịch vụ hỗ trợ học sinh. Cụ thể, mức độ hài lòng về vệ sinh môi trường, thái độ của nhân viên quản lý, và sự đa dạng của các hoạt động ngoại khóa đều tăng trên 20%. Phân tích định tính cũng chỉ ra rằng học sinh cảm thấy được lắng nghe và quan tâm nhiều hơn. Đây là những minh chứng thuyết phục nhất về hiệu quả của một mô hình quản lý KTX hiệu quả khi lấy học sinh làm trung tâm.

5.2. Đề xuất mô hình nhân rộng tại các trường THPT ở Buôn Ma Thuột

Dựa trên các kết quả đã được kiểm chứng, luận văn đề xuất một lộ trình nhân rộng mô hình cho các trường THPT tại Buôn Ma Thuột. Lộ trình bao gồm ba giai đoạn: (1) Hội thảo chia sẻ kinh nghiệm và phổ biến mô hình; (2) Tập huấn, đào tạo cho đội ngũ cán bộ quản lý KTX tại các trường khác; (3) Hỗ trợ kỹ thuật và giám sát quá trình triển khai. Việc nhân rộng này cần có sự chỉ đạo và đầu tư nguồn lực từ Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Đắk Lắk để đảm bảo tính đồng bộ và bền vững, tạo ra một sự thay đổi tích cực trên diện rộng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA KHOA XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP * PHỤ LỤC KÝ TÚC XÁ HỌC SINH -TRƯỜNG THPT PHÚ XUÂN THÀNH PHỐ BUÔN MA THUỘT - TỈNH ĐAK LAK Sinh viên thực hiện: HOÀNG MINH TAM Đà Nẵng – Năm 2017 PHỤ LỤC 1 : HÌNH ẢNH 2600 5400 D' 1600 S8 S9 S10 S10 S10 S9 S8 GI? NG TR? I S8 S10 S10 S8 D 6000 CÇU THANG S5 S2 S2 S2 S2 S2 S2 S6 S2 S2 S2 S5 2000 CÇU THANG S7 c 21500 6300 S3 S11 S11 S11 S11 S11 S11 S11 S11 S11 S11 S11 S11 S4 b 6000 S1 S2 S2 S2 S2 S2 S2 S2 S2 S2 S2 S2 S2 S1 a 1200 1200 1600 S8 S9 S10 S10 S10 S9 S10 S10 S9 S10 S10 S8 A' 4000 4000 4000 4000 4000 4000 250 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 56250 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 Hình 2. Mặt bằng phân chia ô sàn tầng 2 -Lớp gạch ceramic dày 400x400x10mm -Lớp gạch ceramic dày 400x400x10mm -Lớp vữa xi mang lót B5 dày 20mm -Lớp vữa xi mang lót B5 dày 20mm -Bản Bêtông cốt thép B20 dày 80mm -Bản Bêtông cốt thép B20 dày 100mm -Vữa trát trần B5 dày 15mm -Vữa trát trần B5 dày 15mm Cấu tạo sàn Cấu tạo sàn hành lang sinh hoạt,WC Hình 2. Các lớp cấu tạo sàn tầng 2 D D DCN2 +1.930 1200 1300 DCN1 13 14 11 16 09 12x300=3600 18 - Lớp Granito dày 15 6000 6000 C1 C2 07 3800 20 - Lớp vữa lót B3,5 dày 20 05 22 03 24 01 - Bậc xây gạch thẻ 26 DChT DCT - Lớp vữa liên kết dày 20 1100 1000 +3.020 c c 1850 300 1850 - Bản BTCT B20 dày 80 4000 1 2 - Lớp vữa trát B5 dày 15 Hình 3. Mặt bằng cầu thang tầng 1 và cấu tạo bản thang qc 1 ° = 270 Qmax  qc.

cos lc 2 1 M max  qc. Sơ đồ tính và biểu đồ nội lực của cốn thang C1,C2 P1=P2=23. Sơ đồ tính và biểu đồ nội lực của DCN1 P1=P2=23. Sơ đồ tính và biểu đồ nội lực của DCT q=13.

Sơ đồ tính và biểu đồ nội lực của DCN2 1 2 3 4 5 6 4000 4000 4000 4000 4000 2 3 4 5 6 7 Hình 4. Sơ đồ tính của dầm D1 * Tĩnh tải 31,182(kN/m) 31,182(kN/m) 31,182(kN/m) 31,182(kN/m) 31,182(kN/m) 8,522(kN/m) 8,522(kN/m) 1 2 3 4 5 6 4000 4000 4000 4000 4000 2 3 4 5 6 7 * Hoạt tải toàn phần 9,600(kN/m) 9,600(kN/m) 9,600(kN/m) 9,600(kN/m) 9,600(kN/m) 1 2 3 4 5 6 4000 4000 4000 4000 4000 2 3 4 5 6 7 Hoạt tải 1: 9,600(kN/m) 1 2 3 4 5 6 4000 4000 4000 4000 4000 2 3 4 5 6 7  Hoạt tải 2: 9,600(kN/m) 1 2 3 4 5 6 4000 4000 4000 4000 4000 2 3 4 5 6 7  Hoạt tải 3: 9,600(kN/m) 1 2 3 4 5 6 4000 4000 4000 4000 4000 2 3 4 5 6 7  Hoạt tải 4 9,600(kN/m) 1 2 3 4 5 6 4000 4000 4000 4000 4000 2 3 4 5 6 7 -15.03 - Mô men ( kN.87 - Mô men ( kN.m) - Mô men ( kN.03 3 * Biểu đồ nội lực tĩnh tải -3.22 Biểu đồ nội lực hoạt tải 2 Biểu đồ nội lực hoạt tải 1 2 -3.70 - Mô men ( kN.m): - Mô men ( kN.m): - Mô men ( kN.20 Biểu đồ nội lực hoạt tải 3 -0.27 Biểu đồ nội lực hoạt tải 4 : -0.87 Biểu đồ nội lực hoạt tải 5 : -0. Biểu đồ nội lực 1 2 3 4 5 6 7 4000 4000 4000 4000 4000 4000 1 2 3 4 5 6 7 Hình 4. Sơ đồ tính của dầm D2 a.

Tĩnh tải 34,182kN/m) 34,182kN/m) 34,182kN/m) 34,182kN/m) 34,182kN/m) 27. Hoạt tải *Hoạt tải toàn phần 9.600(kN/m) 1 2 3 4 5 6 7 4000 4000 4000 4000 4000 4000 1 2 3 4 5 6 7 Ta phân tích hoạt tải thành các trường hợp hoạt tải sau  Hoạt tải 1 9. Sơ đồ chất tải lên dầm D2 -8.87 - Mô men ( kN.m) - Mô men ( kN.02 - Mô men ( kN.88 * Biểu đồ nội lực tĩnh tải Biểu đồ nội lực hoạt tải 3 Biểu đồ nội lực hoạt tải 2 Biểu đồ nội lực hoạt tải 1 -2.01 - Mô men ( kN.m): - Mô men ( kN.m): - Mô men ( kN.57 Biểu đồ nội lực hoạt tải 4 : Biểu đồ nội lực hoạt tải 6 : -0.78 Biểu đồ nội lực hoạt tải 5 : 0.840E-04 - Mô men ( kN. Sơ đồ chất tải lên dầm D2 -1.

Sơ đồ tính của khung K3 trục 3 -3. Sơ đồ truyền tải từ sàn vào khung tầng 2,3,4,5 a a' b c d d' 21500 1600 6000 6300 6000 1600 2 M2 M3 M4 M1 M5 4000 3 4000 M1 M2 M3 M4 M5 4 Hình 5. Sơ đồ truyền tải từ sàn vào khung tầng mái 18. Tiết diện chọn sơ bộ của khung K3 28,923 28,923 17,212 17,212 14,270 14,270 9,875 9,875 9,875 5,268 5,268 4,019 4,019 4,019 18.

Sơ đồ chất tải trường hợp tĩnh tải 6,114 6,114 4 4 4 3,840 1,950 3,840 18. Hoạt tải 2 3,526 5,971 2,089 2,786 2,033 2,711 1,923 2,563 1,773 2,364 1,565 2,087 1600 6000 6300 6000 1600 21500 D' d c b a a' Hình 5. Gió trái 5,971 3,526 2,786 2,089 2,711 2,033 2,563 1,923 2,364 1,773 2,087 1,565 1600 6000 6300 6000 1600 21500 D' d c b a a' Hình 5. Biểu đồ mô men trường hợp tĩnh tải -1.

Biểu đồ lực cắt trường hợp tĩnh tải -1. Biểu đồ mô men trường hợp hoạt tải 1 3. Biểu đồ lực cắt trường hợp hoạt tải 1 -2. Biểu đồ mô men trường hợp hoạt tải 2 3.

Biểu lực cắt trường hợp hoạt tải 2 -0. Biểu đồ mô men trường hợp gió trái 1. Biểu đồ lực cắt trường hợp gió trái -1. Biểu đồ mô men trường hợp gió phải -1.

Biểu đồ lực cắt trường hợp gió phải PHỤ LỤC 2 : BẢNG TÍNH Bảng 1. Các hạng mục đầu tư trong khu đất xây dựng CÁC HẠNG MỤC TRONG KHU ĐẤT Diện Số Stt Hạng mục tích Tính chất Ghi chú 2 tầng (m ) 1 Khối nhà ở 5 tầng 109 phòng 574,6 5 Làm mới 2 Nhà để xe giáo viên 140 1 Hiện trạng 3 Nhà để xe học sinh 361 1 Hiện trạng 4 Sân vườn cây xanh, đường nội bộ 3325 1 Đổ bê tông Số liệu lấy theo hồ sơ 5 Sân bóng đá + nhà thi đấu đa năng 6650 1 Hiện trạng thiết kế 6 Vườn cây thực nghiệm 352 1 Dự kiến 7 Nhà bảo vệ 12 Hiện trạng Bảng 2. Bảng tính chiều dày sàn Ô hs sàn Công năng l1(m) l2(m) l2/l1 Loại bản D m htt(m) chọn(mm) S1 Phòng ngủ 4 6 1,5 Bản kê 4 cạnh 1 45 0,088 100 S2 Phòng ngủ 4 6 1,5 Bản kê 4 cạnh 1 45 0,088 100 S3 P. WC 4 6,3 1,57 Bản kê 4 cạnh 1 45 0,088 100 S4 P.

WC 4 6,3 1,57 Bản kê 4 cạnh 1 45 0,088 100 S5 Phòng ngủ 4 6 1,5 Bản kê 4 cạnh 1 45 0,088 100 S6 Hành lang 2,6 6 2,3 Bản loại dầm 1 30 0,076 80 S7 Hành lang 2 5,4 2,7 Bản loại dầm 1 30 0,066 80 S8 Hành lang 1,4 4 2,85 Bản loại dầm 1 30 0,046 80 S9 Hành lang 1,6 4 2,5 Bản loại dầm 1 30 0,053 80 S10 Hành lang 1,4 4 2,85 Bản loại dầm 1 30 0,046 80 S11 P. WC 4 6 1,5 Bản kê 4 cạnh 1 45 0,088 100 Bảng 2. Bảng tính tĩnh tải các ô sàn hành lang Ch.lượng riêng  gtc Hệ số độ gtt Lớp vật liệu (m) (kN/m3) (kN/m2) tin cậy (n) (kN/m2) - Gạch ceramic 0,01 22 0,22 1,1 0,242 - Vữa XM lót 0,02 16 0,32 1,3 0,416 - Bản BTCT 0,08 25 2,00 1,1 2,200 - Vữa trát 0,015 16 0,24 1,3 0,312 Tổng 3,170 Bảng 2. Bảng tính tĩnh tải ô sàn phòng sinh hoạt Ch.lượng riêng gtc Hệ số độ gtt Lớp vật liệu (m)  (kN/m3) (kN/m2) tin cậy (n) (kN/m2) - Gạch ceramic 0,01 22 0,22 1,1 0,242 - Vữa XM lót 0,02 16 0,32 1,3 0,416 - Bản BTCT 0,1 25 2,00 1,1 2,200 - Vữa trát 0,015 16 0,24 1,3 0,312 - Trần nhựa 0,25 1,3 0,325 Tổng 3,495 Bảng 2.

Tổng hợp tải trọng và các thông số tính toán các ô bản sàn Ô Kích thước l2/l1 Sơ đồ làm việc gb gpt g= pb sàn l1 l2 Loại ô bản Liên kết kN/m2 kN/m2 kN/m2 kN/m2 (m) (m) biên S1 4 6 1,5 Bản kê 4 cạnh 2N,2K 3,495 0 3,495 2,400 S2 4 6 1,5 Bản kê 4 cạnh 4N 3,495 0 3,495 2,400 S3 4 6,3 1,5 Bản kê 4 cạnh 2N,2K 3,495 2,92 6,415 2.400 S4 4 6,3 1,5 Bản kê 4 cạnh 3N,1K 3,495 5,84 9,335 2.400 S5 4 6 1,5 Bản kê 4 cạnh 3N,1K 3,495 0 3,495 2.400 S6 2,6 6 2,3 Bản loại dầm 3N,1K 3,495 0 3,495 2,400 S7 2 5,4 2,7 Bản loại dầm 3N,1K 3,495 0 3,495 2,400 S8 1,4 4 2,8 Bản loại dầm 2N,2K 3,170 0 3,170 3,600 S9 1,6 4 2,5 Bản loại dầm 3N,1K 3,170 0 3,170 3,600 S10 1,4 4 2,8 Bản loại dầm 3N,1K 3,170 0 3,170 3,600 S11 4 6 1,5 Bản kê 4 cạnh 4N 3,495 5,84 9,335 2. Bảng tính cốt thép sàn loại bản dầm BẢNG TÍNH CỐT THÉP SÀN TẦNG 2 LOẠI BẢN DẦM Cấp bền BT : B20 Rb = 11.5 Cốt thép Ø ≤ 8 CI, A-I Rs=Rsc= 225 ξR= 0.10% Cốt thép Ø > 8 CII, A-II Rs=Rsc= 280 ξR= 0.429 Kích thước Tải trọng Chiều dày Tính thép Chọn thép Tỷ số Moment STT Sơ đồ sàn l1 l2 g p h a h0 AsTT H.lượng Ø sTT sBT AsCH l2/l1 αm ζ b (m) (m) (N/m 2 ) (N/m 2 ) (mm) (mm) (mm) (N. Bảng tính cốt thép sàn loại bản kê BẢNG TÍNH CỐT THÉP SÀN TẦNG 2 LOẠI BẢN KÊ 4 CẠNH Cấp bền BT : B20 Rb = 11.5 Cốt thép Ø ≤ 8 CI, A-I Rs=Rsc= 225 ξR= 0.10% Cốt thép Ø > 8 CII, A-II Rs=Rsc= 280 ξR= 0.439 Kích thước Tải trọng Chiều dày Tỷ Tính thép Chọn thép Hệ số Moment STT Sơ đồ sàn l1 l2 g p h a h0 số As TT H.lượng Ø s TT sBT AsCH H. Bảng chọn chiều dày bản thang và bản chiếu nghỉ l1 l2 l2 hb Chọn hb Tên bản (m) Loại bản D m (m) (m) l1 (m) (mm) Bản thang 3,80 Bản 1,85  4, 25 2,36 1,2 30 0,072 80 Ô1 0,894 loại dầm Bản thang 3,80 Bản 1,85  4, 25 2,36 1,2 30 0,072 80 Ô2 0,894 loại dầm Bản chiếu Bản 1,2 4 3,33 1,2 30 0,072 80 nghỉ Ô3 Loại dầm Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ