Luận văn: Đa dạng sinh học thực vật thân gỗ tại KDL Bà Nà (Lê Nguyễn Cẩm Hương)

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tính đa dạng sinh học của thực vật thân gỗ tại khu du lịch Bà Nà, Đà Nẵng, góp phần bảo tồn thiên nhiên.

Chuyên ngành

Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ về đa dạng sinh học thực vật tại Bà Nà

Luận văn thạc sĩ khoa học của tác giả Lê Nguyễn Cẩm Hương (2015) là một công trình nghiên cứu khoa học sinh học chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về hiện trạng đa dạng sinh học thực vật thân gỗ tại Khu du lịch Bà Nà, Đà Nẵng. Đặt trong bối cảnh ngành du lịch phát triển mạnh mẽ, công trình này nhấn mạnh tính cấp thiết của việc đánh giá tài nguyên rừng. Thực vật thân gỗ (TVTG) là thành phần cốt lõi của hệ sinh thái, đóng vai trò điều hòa khí hậu, bảo vệ đất và là nơi cư trú cho nhiều loài sinh vật khác. Sự suy giảm của chúng sẽ kéo theo sự suy giảm đa dạng sinh học chung. Khu bảo tồn thiên nhiên Bà Nà - Núi Chúa, với vị trí địa lý và khí hậu đặc thù, sở hữu một hệ thực vật Bà Nà phong phú, bao gồm nhiều loài quý hiếm. Tuy nhiên, các hoạt động xây dựng hạ tầng du lịch đã và đang gây áp lực lớn, làm giảm diện tích rừng và có nguy cơ ảnh hưởng tiêu cực đến tính đa dạng này. Luận văn này ra đời nhằm cung cấp một cơ sở dữ liệu khoa học vững chắc, đánh giá định lượng các chỉ số đa dạng, xác định thành phần loài, và từ đó đề xuất các giải pháp bảo tồn hiệu quả. Đây là một tài liệu tham khảo quan trọng, không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp ngành sinh học xuất sắc mà còn là nguồn thông tin hữu ích cho các nhà quản lý, nhà khoa học và những ai quan tâm đến việc phát triển du lịch sinh thái bền vững tại Đà Nẵng.

1.1. Lý do nghiên cứu tính đa dạng sinh học thực vật thân gỗ

Việc tiến hành đề tài "Nghiên cứu tính đa dạng sinh học của thực vật thân gỗ tại khu du lịch Bà Nà - Thành phố Đà Nẵng" được xem là cần thiết và cấp bách. Đặc điểm tự nhiên khu du lịch Bà Nà với hệ sinh thái rừng đặc trưng là nguồn tài nguyên vô giá. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của các dự án du lịch đang làm giảm diện tích rừng, có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc quần xã thực vật. Các nghiên cứu trước đây tại khu BTTN Bà Nà - Núi Chúa chủ yếu tập trung vào việc thống kê, lập danh lục loài mà chưa đi sâu vào phân tích định lượng các chỉ số đa dạng sinh học. Do đó, luận văn này lấp đầy khoảng trống kiến thức, cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể về độ đa dạng, độ phong phú và cấu trúc của thảm thực vật thân gỗ Đà Nẵng, làm cơ sở khoa học cho các hoạt động quản lý và bảo tồn sau này.

1.2. Mục tiêu chính của báo cáo khoa học đa dạng thực vật

Mục tiêu tổng quát của luận văn là đánh giá hiện trạng đa dạng sinh học của TVTG tại khu du lịch Bà Nà, từ đó làm cơ sở cho công tác quản lý và bảo tồn đa dạng sinh học. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: Điều tra, lập danh mục thành phần loài cây gỗ; xác định và lập bản đồ phân bố các loài thực vật quý hiếm Đà Nẵng; đánh giá tính đa dạng thông qua các chỉ số khoa học như Shannon-Wiener, Simpson; và cuối cùng là đề xuất các giải pháp quản lý, bảo tồn phù hợp với thực tiễn. Kết quả nghiên cứu không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị thực tiễn cao, cung cấp thông tin nền tảng cho việc hoạch định chiến lược phát triển du lịch đi đôi với bảo vệ môi trường.

II. Thách thức bảo tồn đa dạng sinh học tại khu du lịch Bà Nà

Khu du lịch Bà Nà đối mặt với những thách thức không nhỏ trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Mâu thuẫn giữa phát triển kinh tế du lịch và bảo tồn thiên nhiên là vấn đề cốt lõi. Việc xây dựng hàng loạt công trình hạ tầng như sân golf, khu vui chơi, nhà nghỉ đã làm giảm đáng kể diện tích rừng tự nhiên. Theo luận văn, những hoạt động này không chỉ gây mất mát sinh cảnh mà còn làm thay đổi cấu trúc của thảm thực vật thân gỗ Đà Nẵng. Sự phân mảnh hệ sinh thái, ô nhiễm tiếng ồn và chất thải từ hoạt động du lịch cũng là những yếu tố tiêu cực. Tác động của du lịch đến hệ sinh thái còn thể hiện qua việc gia tăng nguy cơ cháy rừng và sự xâm lấn của các loài ngoại lai. Đối với một hệ sinh thái nhạy cảm như ở Bà Nà, nơi có nhiều cây gỗ đặc hữu ở Bà Nà, những tác động này có thể dẫn đến sự suy giảm không thể phục hồi về số lượng cá thể và thậm chí là tuyệt chủng cục bộ một số loài. Việc cân bằng giữa khai thác tiềm năng du lịch và gìn giữ giá trị tài nguyên thực vật là bài toán khó, đòi hỏi các giải pháp quản lý khoa học, đồng bộ và có tầm nhìn dài hạn.

2.1. Phân tích tác động của du lịch đến hệ sinh thái rừng

Các hoạt động du lịch và xây dựng hạ tầng liên quan đã gây ra những biến đổi sâu sắc đến cảnh quan và môi trường tại Bà Nà. Việc san lấp mặt bằng, mở đường, xây dựng công trình đã trực tiếp làm mất đi một phần diện tích rừng, phá vỡ cấu trúc tự nhiên của hệ thực vật Bà Nà. Luận văn của Lê Nguyễn Cẩm Hương (2015) chỉ ra rằng, mật độ thực hiện các dự án cao có thể ảnh hưởng đến tính đa dạng sinh học nói chung và của TVTG nói riêng. Bên cạnh đó, lượng du khách lớn cũng tạo ra áp lực lên môi trường thông qua việc xả rác, gây tiếng ồn và các hoạt động có thể làm xáo trộn môi trường sống của động thực vật hoang dã. Những tác động gián tiếp này cần được đánh giá một cách nghiêm túc để xây dựng các quy định chặt chẽ hơn trong quản lý du lịch.

2.2. Sự suy giảm thành phần loài và các mối đe dọa tiềm tàng

So sánh với các công bố trước đây, kết quả của luận văn cho thấy có sự thay đổi về thành phần loài cây gỗ. Mặc dù sự khác biệt có thể do phạm vi và thời gian nghiên cứu, nhưng nó cũng là một chỉ dấu cho thấy sự biến động của hệ sinh thái. Các mối đe dọa chính không chỉ đến từ việc mất môi trường sống do xây dựng mà còn từ nguy cơ khai thác trái phép các loài có giá trị kinh tế cao như Trầm hương (Aquilaria crassna). Hơn nữa, biến đổi khí hậu cũng là một yếu tố tiềm tàng, có thể làm thay đổi điều kiện sinh trưởng, ảnh hưởng đến sự phân bố của các loài, đặc biệt là các loài nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ và lượng mưa. Việc giám sát liên tục diễn biến tài nguyên rừng là cực kỳ quan trọng để phát hiện sớm các dấu hiệu suy thoái.

III. Phương pháp khảo sát thực địa thực vật thân gỗ tại Đà Nẵng

Để có được những số liệu chính xác về đa dạng sinh học của thực vật thân gỗ, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu bài bản và khoa học. Cốt lõi của quá trình là phương pháp khảo sát thực địa thực vật, được thực hiện qua nhiều đợt để đảm bảo tính đại diện theo mùa. Nhóm nghiên cứu đã tiến hành điều tra theo tuyến và lập các ô tiêu chuẩn (OTC) ngẫu nhiên. Phương pháp này cho phép thu thập dữ liệu định lượng về mật độ, tần suất xuất hiện và các đặc điểm hình thái của từng loài cây gỗ trong một khu vực xác định. Cụ thể, 14 ô tiêu chuẩn đã được thiết lập, phân bố ở các đai độ cao khác nhau (dưới 1200m) để phản ánh sự đa dạng theo chiều dọc của hệ thực vật Bà Nà. Việc sử dụng các thiết bị hiện đại như GPS để xác định tọa độ OTC, kết hợp với các công cụ đo đạc truyền thống, đã đảm bảo tính chính xác và khoa học của dữ liệu thu thập. Toàn bộ quy trình, từ thiết kế tuyến điều tra đến thu mẫu và xử lý số liệu, đều tuân thủ các tiêu chuẩn trong nghiên cứu sinh thái học, tạo nên một báo cáo khoa học đa dạng thực vật đáng tin cậy.

3.1. Quy trình lập ô tiêu chuẩn OTC để thu thập dữ liệu

Luận văn mô tả chi tiết việc lập 14 ô tiêu chuẩn (OTC) với diện tích mỗi ô là 500 m². Các ô này được phân bố ngẫu nhiên qua 3 đai độ cao: 0-500m, 500-1000m, và 1000-1200m. Trong mỗi OTC, các cây gỗ có đường kính D1.3 ≥ 10 cm đều được đo đếm và ghi nhận. Đồng thời, các ô phụ nhỏ hơn (5x5m và 2x2m) được lập bên trong để đánh giá cây tái sinh. Cách bố trí này giúp thu thập thông tin toàn diện về cấu trúc quần xã thực vật, từ cây gỗ lớn đến thế hệ cây con, cung cấp một bức tranh hoàn chỉnh về khả năng phục hồi của rừng. Tọa độ của từng OTC được ghi lại chính xác bằng GPS, cho phép lặp lại các cuộc khảo sát trong tương lai để giám sát sự thay đổi.

3.2. Kỹ thuật định danh và phân loại hệ thực vật tại Bà Nà

Sau khi thu thập mẫu vật ngoài thực địa (cành, lá, hoa, quả), quá trình định danh loài được tiến hành một cách cẩn trọng. Các mẫu được xử lý, chụp ảnh và so sánh với các tài liệu chuyên ngành uy tín như bộ sách "Cây cỏ Việt Nam" của tác giả Phạm Hoàng Hộ. Đặc biệt, luận văn có sự tham gia phân loại của chuyên gia từ Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, đảm bảo tính chính xác cao trong việc xác định tên khoa học của từng loài. Việc sắp xếp danh mục các loài TVTG theo hệ thống phân loại của Brummitt (1992) thể hiện tính chuyên nghiệp và cập nhật trong nghiên cứu khoa học sinh học, giúp kết quả dễ dàng được so sánh và đối chiếu với các công trình khác trên thế giới.

IV. Cách đánh giá chỉ số đa dạng sinh học thực vật thân gỗ

Việc phân tích định lượng là một phần không thể thiếu để hiểu rõ về đa dạng sinh học thực vật. Luận văn không chỉ dừng lại ở việc liệt kê danh sách loài mà còn đi sâu vào phân tích các chỉ số sinh thái học quan trọng. Bằng cách sử dụng phần mềm chuyên dụng và các công thức thống kê, nghiên cứu đã lượng hóa được mức độ đa dạng và cấu trúc của quần xã thực vật thân gỗ tại Bà Nà. Các chỉ số đa dạng sinh học như Shannon-Wiener (H’) và Simpson (Cd) được sử dụng để đánh giá đồng thời độ phong phú về loài và độ đồng đều về số lượng cá thể giữa các loài. Chỉ số giá trị quan trọng (IVI) được tính toán để xác định vai trò và mức độ ưu thế của từng loài trong hệ sinh thái. Các phân tích sâu hơn như đường cong "đa dạng ưu thế" (D-D curve) và phân tích cụm (Cluster analysis) cũng được áp dụng để làm rõ mối quan hệ cạnh tranh và tương đồng giữa các loài. Những phương pháp phân tích này biến những con số khô khan thành những nhận định khoa học sâu sắc về sức khỏe và sự ổn định của hệ thực vật Bà Nà.

4.1. Ứng dụng chỉ số Shannon Wiener và Simpson trong luận văn

Chỉ số Shannon-Wiener (H’) và chỉ số ưu thế Simpson (Cd) là hai công cụ được sử dụng phổ biến để đánh giá đa dạng sinh học. Chỉ số H’ xem xét cả số lượng loài và sự phân bố đồng đều của các cá thể trong các loài đó. Giá trị H’ càng cao cho thấy tính đa dạng càng lớn. Ngược lại, chỉ số Simpson (Cd) đo lường mức độ ưu thế của các loài phổ biến nhất. Giá trị Cd cao cho thấy một hoặc một vài loài đang chiếm ưu thế, làm giảm tính đa dạng chung. Việc tính toán và so sánh các chỉ số này giữa các đai độ cao khác nhau đã giúp luận văn đưa ra những kết luận quan trọng về sự khác biệt trong cấu trúc quần xã thực vật tại khu vực nghiên cứu.

4.2. Phân tích chỉ số giá trị quan trọng IVI của các loài

Chỉ số giá trị quan trọng (IVI - Importance Value Index) là một chỉ số tổng hợp, được tính toán dựa trên mật độ tương đối, tần suất tương đối và tiết diện thân tương đối của một loài. IVI thể hiện mức độ ưu thế sinh thái tổng thể của một loài trong quần xã. Loài có chỉ số IVI cao nhất được xem là loài ưu thế, đóng vai trò quan trọng nhất trong việc định hình cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái. Luận văn đã sử dụng IVI để xác định các loài cây gỗ chủ chốt trong thảm thực vật thân gỗ Đà Nẵng tại Bà Nà, cung cấp thông tin quý giá cho việc lựa chọn loài cây mục tiêu trong các chương trình bảo tồn và phục hồi rừng.

V. Kết quả về thành phần loài cây gỗ quý hiếm tại Bà Nà

Kết quả nghiên cứu từ luận văn đã cung cấp một bức tranh chi tiết về thành phần loài cây gỗ tại khu du lịch Bà Nà. Qua quá trình khảo sát, đã xác định được 110 loài thực vật thân gỗ, thuộc 45 họ và 2 ngành là Hạt trần và Hạt kín. Trong đó, ngành Hạt kín chiếm ưu thế tuyệt đối với 106 loài, chiếm 96.36% tổng số loài, cho thấy sự đa dạng và phức tạp của hệ thực vật này. Một trong những phát hiện quan trọng nhất là việc ghi nhận sự hiện diện của nhiều loài thực vật quý hiếm Đà Nẵng. Các loài này không chỉ có giá trị khoa học cao mà còn có tiềm năng lớn về kinh tế và dược liệu. Danh mục các loài quý hiếm được xác định là cơ sở dữ liệu quan trọng để ưu tiên các hoạt động bảo tồn. Việc đánh giá giá trị tài nguyên thực vật cũng được thực hiện, phân loại các loài theo mục đích sử dụng như lấy gỗ, làm thuốc, làm cảnh, và cho quả ăn, nhấn mạnh vai trò đa chức năng của hệ sinh thái rừng Bà Nà đối với đời sống con người.

5.1. Danh mục 110 loài thực vật thân gỗ và giá trị tài nguyên

Nghiên cứu đã lập được danh mục chi tiết 110 loài TVTG. Trong số các họ thực vật, một số họ chiếm ưu thế về số lượng loài như Lauraceae (Họ Long não), Fagaceae (Họ Dẻ), và Dipterocarpaceae (Họ Dầu). Kết quả cũng chỉ ra sự đa dạng về giá trị tài nguyên thực vật. Nhiều loài được xác định có giá trị lấy gỗ (LGO) như Chò nâu, Sao đen; làm thuốc (THU) như Ba gạc, Trầm hương; làm cảnh (CAN) như Đào chuông, Mai rừng; và cung cấp quả ăn được (ANQ) như Mít nai, Ổi. Sự phong phú về giá trị sử dụng này khẳng định tầm quan trọng của việc bảo tồn nguyên vẹn hệ thực vật Bà Nà.

5.2. Các loài cây gỗ đặc hữu và được ghi trong Sách Đỏ Việt Nam

Điểm nổi bật của nghiên cứu là việc xác định được 6 loài TVTG quý hiếm, có tên trong Sách Đỏ Việt Nam (2007) và Nghị định 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ. Các loài này bao gồm Gù hương (Cinnamomum balansae), Kiền kiền (Hopea pierrei), Gụ lau (Sindora tonkinensis), Trầm hương (Aquilaria crassna), Đào chuông (Enkianthus quinqueflorus), và Xoay (Dialium cochinchinensis). Sự hiện diện của những loài này, đặc biệt là các cây gỗ đặc hữu ở Bà Nà, nâng cao giá trị bảo tồn của khu vực. Đây là những đối tượng cần được ưu tiên bảo vệ nghiêm ngặt thông qua các chương trình giám sát và phục hồi, nhằm tránh nguy cơ tuyệt chủng do các hoạt động của con người và biến đổi môi trường.

VI. Hướng phát triển du lịch sinh thái bền vững tại Bà Nà

Từ những kết quả nghiên cứu khoa học, luận văn không chỉ dừng lại ở việc mô tả hiện trạng mà còn đưa ra những định hướng quan trọng cho tương lai. Trọng tâm là đề xuất các giải pháp nhằm phát triển du lịch sinh thái bền vững, hài hòa giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm bảo tồn. Để làm được điều này, cần có một chiến lược quản lý tổng thể, dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về đa dạng sinh học của thực vật thân gỗ và toàn bộ hệ sinh thái. Các giải pháp được đề xuất bao gồm tăng cường công tác tuần tra, bảo vệ rừng để ngăn chặn khai thác trái phép; quy hoạch các khu vực xây dựng một cách hợp lý để hạn chế tối đa tác động đến vùng lõi của khu bảo tồn thiên nhiên Bà Nà - Núi Chúa. Bên cạnh đó, việc nâng cao nhận thức cho du khách và cộng đồng địa phương về tầm quan trọng của bảo tồn đa dạng sinh học cũng là một yếu tố then chốt. Luận văn này chính là tiền đề, cung cấp luận cứ khoa học để xây dựng mô hình du lịch sinh thái thực sự, nơi du khách có thể trải nghiệm và trân trọng thiên nhiên, đồng thời đóng góp vào việc gìn giữ di sản quý giá này cho các thế hệ tương lai.

6.1. Đề xuất giải pháp quản lý và bảo tồn đa dạng sinh học

Luận văn đề xuất một số nhóm giải pháp cụ thể. Về quản lý, cần tăng cường năng lực cho Hạt Kiểm lâm, ứng dụng công nghệ (như GIS) để giám sát diễn biến tài nguyên rừng. Về kỹ thuật, cần có chương trình nhân giống và trồng phục hồi các loài thực vật quý hiếm Đà Nẵng đã được xác định, đặc biệt là các loài trong Sách Đỏ Việt Nam. Về chính sách, cần có cơ chế chia sẻ lợi ích từ du lịch với cộng đồng địa phương để họ tham gia tích cực vào công tác bảo vệ rừng. Cuối cùng, cần đẩy mạnh các hoạt động nghiên cứu khoa học liên tục để cập nhật dữ liệu và đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo tồn.

6.2. Ý nghĩa thực tiễn của báo cáo khoa học đa dạng thực vật

Công trình nghiên cứu này mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn. Nó cung cấp một bộ dữ liệu nền, cập nhật và chi tiết về hệ thực vật Bà Nà, phục vụ trực tiếp cho Ban quản lý Khu du lịch và các cơ quan chức năng trong việc ra quyết định. Kết quả nghiên cứu là cơ sở để xây dựng các tuyến du lịch sinh thái, các chương trình giáo dục môi trường, và các dự án bảo tồn cụ thể. Hơn nữa, đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các sinh viên, nhà nghiên cứu trong lĩnh vực sinh thái và lâm nghiệp, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu về đa dạng sinh học tại Việt Nam.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu tính da dạng sinh học của thực vật thân gỗ tại khu du lịch bà nà thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Tổng quan tài liệu: Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Chương 3: Kết quả và thảo luận:. Kết luận và kiến nghị: CHUONGI TONG QUAN TAI LIEU 1. CAC VAN DE VE DA DANG SINH HOC 1. Khái niệm về đa dạng sinh học Da dang sinh hoc (DSH) là thuật ngữ chỉ tính phong phú của sự sống trên trái đất, là hàng triệu loài thực vật, động vật và vi sinh vật, là các gen chứa đựng trong các loài và các hệ sinh thái vô cùng phức tạp cùng tồn tại trong môi trường.

Hiện nay có rất nhiều định nghĩa về ĐDSH: Y Quy Bao vé Thiên nhiên Quốc tế - WWF (1989) quan niệm: “Đa dạng sinh học là sự phôn thịnh của sự sống trên trái dat, là hàng triệu loài thực vật, động vật và vi sinh vật, là những gen chứa đựng trong các loài và là những hệ sinh thái vô cùng phức tạp cùng tồn tại trong môi trường” v⁄ Theo Hiệp định về đa dạng sinh học (CBD) “Đa dạng sinh học bao gồm sự phong phú đa dạng và khả năng biến đổi trong thế giới sinh vật sống và cả các phức hệ sinh thái mà trong đó chúng đang tồn tại, điều này có thể xảy ra trong cùng loài, giữa các loài, bên trong một hệ sinh thái hoặc giữa các hệ sinh thái với nhau” (CBD 1992) *⁄ Theo Công ước ĐDSH thì “ĐDSH là sự phong phú của mọi cơ thé sống có từ tất cả các nguồn trong các HST trên cạn, ở biển và các HST dưới nước khác, và mọi tô hợp sinh thái mà chúng tạo nên”. Qua các định nghĩa trên, ta thấy ĐDSH là toàn bộ tài nguyên thiên nhiên tạo nên do tất cả các dạng sống trên trái đất, là sự đa dạng của sự sống 6 tat cả các dạng, các cấp độ và các tổ hợp giữa chúng. Đó không chỉ là tổng số các. HST, các loài, các vật chất di truyền mà còn bao gồm tất cả các mối quan hệ phức tạp bên trong và giữa chúng với nhau.

Các nhà sinh vật học thường xem xét ĐDSH ở 3 mức độ: Đa dạng di truyền, đa dạng loài và đa dạng hệ sinh thái [4] © Da dang di truyền Đa dạng di truyền hay còn gọi là đa dạng gen, chỉ sự phong phú về gen và sự khác nhau số lượng của các gen, bộ gen trong mỗi quần thể và giữa các cá thể. Nghiên cứu về đa dạng gen đòi hỏi nhiều thời gian, thiết bị, tài chính, kỹ thuật và hiểu biết về đa dạng gen trên thế giới còn ít.Tuy nhiên, đa dạng di truyền có tầm quan trọng đối với bất kỳ một loài sinh vật nào để duy trì khả năng sinh sản hữu thụ, tính bền vững và khả năng thích nghỉ của các cá thể trong loài với các điều kiện sống luôn biến đồi. © Da dang loài Là sự phong phú về số loài và trữ lượng các loài trong hệ sinh thái. Đây là khái niệm dễ hiểu và dễ nhận thấy trong thực tế vì loại danh mục các loài động, thực vật ghi nhận được của một đợt khảo sát thực địa chính là đa dạng loài động thực vật ở khu vực đó.

Hiện nay có khoảng trên 1.4 triệu loài sinh vật đã được mô tả và dự đoán có thể có từ 5 triệu đến 30 triệu loài sinh vật trên quả đất. Đa dạng loài có tầm quan trọng trong việc duy trì tính ồn định của các quần thể và hệ sinh thái © Da dang hé sinh thái Cac quan xã sinh học có mối quan hệ qua lại với môi trường vật lý tạo. thành một hệ sinh thái. Sự phong phú về môi trường trên cạn và dưới nước của quả đất đã tạo nên một số lượng lớn các hệ sinh thái.

Đa dạng hệ sinh thái là sự phong phú về trạng thái và loại hình của các mối quan hệ giữa quần xã sinh học với môi trường tự nhiên. Đa dạng hệ sinh thái có tính chất trừu tượng hơn so với đa dạng gen và loài. Tuy nhiên, tắt cả 3 dạng này của đa dạng sinh học là không thể tách rời mà có liên quan chặt chẽ với nhau. + Da dang sinh hoc beta: mô tả cho biết sự khác nhau về thành phần loài giữa 2 hiện trường nghiên cứu gần kể dọc theo một lát cắt; chỉ số beta thấp khi thành phần loài của 2 hiện trường nghiên cứu có tính tương đồng cao và ngược lại.

Giá trị này đạt tối đa khi giữa 2 hiện trường nghiên cứu không hề có chung một loài xuất hiện (tương đồng là Zero). + Đa đạng sinh học gamma: được định nghĩa là mức độ gặp một loài bổ sung khi thay đôi địa lý trong các khu vực khác nhau của một kiểu cư trú. Da dạng này cho biết sự khác nhau về thành phân loài và các chỉ số đa dạng sinh học của 2 khu hệ sinh sống gần kể nhau. Như vậy, ĐDSH bao gồm sự phong phú của thế giới sinh vật ở tắt cả các dạng, các bậc phân loại, các mức độ và sự tổ hợp của chúng trong các mi quan hệ phức tạp giữa chúng với nhau, với thế giới vô sinh và với xã hội loài người.

Tầm quan trọng của đa dạng sinh học © Gid trị kinh tế Giá trị được tính ra tiền do việc khai thác, sử dụng mua bán hợp lý các tài nguyên ĐDSH, đảm bảo cơ sở cho an ninh lương thực và phát triển bền vững của đất nước, đảm bảo các nhu cầu về ăn, mặc của nhân dân, góp phần xóa đói giảm nghèo. « Giá trị sinh thái và môi trường Các hệ sinh thái là cơ sở sinh tồn của sự sống trên trái đất, trong đó có loài người. Các hệ sinh thái đảm bảo sự chu chuyển của các chu trình địa hóa giúp duy trì sự ôn định và màu mỡ của đất, nước ở hầu hết các vùng trên trái đất, làm giảm nhẹ sự ô nhiễm, thiên tai. «©- Giá trị xã hội và nhân văn “Trong các nền văn hóa của nhiều dân tộc trên thế giới, một số loài động.

vật hoang dã được coi là biểu tượng trong tín ngưỡng, thần thoại hoặc các tác phẩm hội họa, điêu khắc. Nhiều loài cây, con vật đã trở thành thiêng liêng hoặc vật thờ cúng đối với các cộng đồng người Việt như: gốc đa thiêng, đền thờ cá Ông ở các tỉnh miền Nam Trung bộ. © Gid tri bảo vệ tài nguyên đất và nước Các quần xã sinh vật đóng vai trò rất quan trọng trong việc bảo vệ rừng. đầu nguồn, đặc biệt thảm thực vật có thể làm giảm nhẹ mức độ hạn hán, lũ lụt cũng như duy trì chất lượng nước.

Đất bị suy thoái khiến thảm thực vật khó có thể phục hồi càng gia tăng các thảm họa thiên nhiên như lũ lụt, hạn hán. hoặc gây ô nhiễm môi trường đất và nước © Gid trị về thẩm mỹ, văn hoá Những hình ảnh, những cảnh quan tự nhiên do các loài sinh vật cũng như các hệ sinh thái tạo nên đã giúp con người mở mang trí tuệ, làm giàu tri thức của mình, ĐDSH giúp con người sống và hiểu nhau hơn. Khám phá thiên nhiên hoang dã luôn là niềm đam mê của hàng triệu người trên thế giới và du lịch sinh thái là một trong các ngành có tốc độ phát triển nhanh, thu lợi lớn ở nhiều nước trên thế giới [9]. Suy thoái đa dạng sinh học và giải pháp bão tồn ©_ Suy thoái đa dạng sinh học Tuy rừng Việt Nam có tính ĐDSH cao nhưng hiện nay nó đã và đang bị suy giảm về diện tích và trữ lượng.

Từ năm 2005 ~ 2009, diện tích rừng nước ta giảm từ 14. Nhưng hon hai phan ba diện tích rừng của nước ta là rừng nghèo hoặc rừng đang phục hỏi [4]. Tính ĐDSH suy giảm do hai nguyên nhân chính, đó là hiểm hoạ tự nhiên (băng hà, núi lửa, động đất.) và do con người, trong đó nguyên nhân con người là chủ yếu. ©_ Các giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học Cũng như nhiều nước trên thế giới, Việt Nam hiện đang áp dụng 3 giải pháp chủ yếu nhằm bảo tồn tính ĐDSH của mình, đó là: - Các công ước Quốc tế: Việt Nam đã ký tham gia nhiều công ước quốc tế nhằm góp phần bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu như sau: Bảng 1.

Các công ước bảo tén da dang sinh học Tên công ước Năm ký Công ước bảo vệ các vùng đất ngập nude - RAMSA 1983 Công use Buda bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang, 1994 da nguy cp — CITES Công ước Liên hiệp quốc về Luật Biến 1994 Công ước về bảo vệ tâng ôzôn 1994 Nghị định thư về các chât lâm suy thoái tâng 6 z6n 1994 Công ước khung của Liên hiệp quốc về biến đổi khí hậu 1994 Công ước ĐDSH 1994 Công ước vẽ kiếm soát vận chuyển xuyên biên giới và tên |. huỷ chất thải nguy hiểm ~ Bảo tồn nội vi (Insitu): Day là giải pháp bảo tồn các loài tại ngay nơi chúng đang tồn tại. Bảo tồn nội vi hiện được nhiều quốc gia áp dụng thông qua các hoạt động xây dựng hệ thống khu bảo tồn ~ Bảo tồn ngoại vi (Exitu): Gây nuôi trồng các loài có nguy cơ bị tiêu diệt thông qua các hoạt động xây dựng các Vườn thực vật, Vườn cây gỗ, Ngân hàng hạt giống, Vườn thú, Trung tâm cứu hộ, Bễ nuôi. 10 Công tác bảo tồn ĐDSH ở Việt Nam thực chất đã được Đảng và Chính phủ quan tâm từ lâu.

Nhiều văn bản pháp quy về bảo vệ thiên nhiên, bảo vệ động vật hoang đã, nguồn lợi thuỷ sản đã được ban hành từ những năm cuối của thập kỷ 50 và phát triển mạnh từ những năm đầu thập kỷ 60. Ngoài các Bộ luật của Quốc gia hiện có 1 pháp lệnh và 2 bộ luật quan trọng liên quan đến bảo tồn ĐDSH đó là "Pháp lệnh bảo vệ và phát lên nguồn lợi thuỷ sản" (1989), "Luật bảo vệ và phát triển rừng" (1991- Sửa đổi năm 2004) và "Luật bảo vệ môi trường" (1993). Mặc dù đất nước có chiến tranh nhưng ngay từ năm 1962, Vườn Quốc gia (VQG) đầu tiên của Việt Nam -VQG Cúc Phương đã được thành lập. Đến nay, một hệ thống gồm 133 khu bảo tồn đất liền và biển với tổng diện tích I 229 817 ha đang được đệ trình Chính phủ phê duyệt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ