Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu ảnh hưởng của hoạt động khai thác nước suối phục vụ du lịch đến sự phong phú và đa dạng thành phần loài lưỡng cư bò sát tại khu bảo tồn

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu ảnh hưởng của hoạt động khai thác nước suối phục vụ du lịch đến sự phong phú và đa dạng, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Khai thác nước và lưỡng cư bò sát

Luận văn thạc sĩ khoa học là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. Chủ đề nghiên cứu ảnh hưởng của hoạt động khai thác nước suối phục vụ du lịch đến lưỡng cư bò sát tại khu bảo tồn thiên nhiên là một hướng đi cấp thiết. Nó không chỉ phản ánh tác động môi trường của du lịch mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn herpetofauna. Các động vật biến nhiệt như lưỡng cư và bò sát cực kỳ nhạy cảm với những thay đổi trong môi trường nước. Do đó, việc phân tích mối quan hệ này là chìa khóa để xây dựng các chiến lược phát triển du lịch và bảo tồn một cách hài hòa, đặc biệt tại các hệ sinh thái khu bảo tồn mong manh như Bán đảo Sơn Trà.

1.1. Tổng quan tác động môi trường của du lịch tại khu bảo tồn

Ngành du lịch thường dựa vào tài nguyên thiên nhiên để phát triển, nhưng cũng là nguồn gây áp lực lớn lên môi trường. Các hoạt động du lịch có thể dẫn đến việc khai thác tài nguyên nước quá mức, ô nhiễm, và phá vỡ cảnh quan tự nhiên. Theo Báo cáo của UNWTO (2010), sự gia tăng của du lịch và các hoạt động giải trí ngoài trời được xem là mối đe dọa lớn đến đa dạng sinh học toàn cầu. Tại các khu bảo tồn, nơi hệ sinh thái vốn nhạy cảm, các tác động này càng trở nên nghiêm trọng, dẫn đến nguy cơ mất môi trường sống của nhiều loài hoang dã. Việc hiểu rõ các tác động này là bước đầu tiên để hướng tới du lịch sinh thái bền vững.

1.2. Vai trò của chất lượng nguồn nước suối với động vật biến nhiệt

Đối với các loài động vật biến nhiệt như lưỡng cư và bò sát, hệ sinh thái suối không chỉ là nơi ở mà còn là môi trường sống thiết yếu cho các giai đoạn phát triển quan trọng. Lưỡng cư cần nước cho quá trình sinh sản và phát triển của nòng nọc. Bò sát, mặc dù ít phụ thuộc hơn, vẫn cần nguồn nước để uống và săn mồi. Do đó, chất lượng nguồn nước suối và lưu lượng dòng chảy ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của chúng. Bất kỳ sự thay đổi nào, dù là nhỏ nhất, trong môi trường thủy văn đều có thể gây ra suy giảm quần thể lưỡng cư và các loài bò sát sống gần nước.

II. Cách khai thác nước suối đe dọa đa dạng sinh học lưỡng cư

Vấn đề cốt lõi mà luận văn tại Bán đảo Sơn Trà làm rõ là hoạt động khai thác tài nguyên nước thiếu kiểm soát để phục vụ du lịch. Các cơ sở kinh doanh xây dựng đập, lắp đặt hệ thống đường ống trực tiếp vào các con suối tự nhiên. Hành động này tạo ra những hệ lụy trực tiếp và gián tiếp, trở thành mối đe dọa hiện hữu đối với đa dạng sinh học lưỡng cưthành phần loài bò sát. Tác động không chỉ dừng lại ở việc làm giảm lưu lượng nước mà còn thay đổi cấu trúc vật lý của dòng suối, gây mất môi trường sống và phá vỡ chuỗi thức ăn, dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng của các quần thể sinh vật bản địa.

2.1. Hiện trạng khai thác nước phục vụ du lịch tại Bán đảo Sơn Trà

Nghiên cứu của Trần Thị Hồng Phượng (2015) chỉ ra rằng có tổng số 16 nhà hàng tại Bán đảo Sơn Trà đang khai thác trực tiếp nước từ các con suối để phục vụ hoạt động kinh doanh. Phần lớn các cơ sở này (81%) đã hoạt động trên 5 năm, cho thấy việc khai thác đã diễn ra trong thời gian dài. Nước được lấy chủ yếu từ hai con suối chính là Suối 19 và Suối Rạng. Các nhà hàng đã xây dựng các đập tạm, bể chứa và hệ thống ống nhựa để dẫn nước, với tổng nhu cầu ước tính lên đến hàng chục mét khối mỗi ngày. Việc khai thác này diễn ra liên tục, đặc biệt vào mùa khô, gây áp lực nặng nề lên hệ sinh thái suối.

2.2. Cơ chế gây mất môi trường sống và suy giảm quần thể

Việc xây đập và dẫn nước làm giảm đáng kể lưu lượng dòng chảy ở vùng hạ lưu. Điều này làm thu hẹp hoặc làm khô cạn các vũng nước, vốn là nơi sinh sản và trú ẩn quan trọng của lưỡng cư. Mất môi trường sống là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến suy giảm quần thể lưỡng cư. Khi nguồn nước cạn kiệt, nòng nọc không thể phát triển, các loài trưởng thành mất nơi ẩn náu và nguồn thức ăn. Dần dần, sự phong phú và đa dạng loài tại các khu vực bị khai thác suy giảm, chỉ còn lại những loài có khả năng thích nghi cao, dẫn đến mất cân bằng sinh thái nghiêm trọng.

III. Phương pháp đánh giá tác động thủy văn từ khai thác nước

Để chứng minh một cách khoa học ảnh hưởng của việc khai thác nước, luận văn đã áp dụng phương pháp nghiên cứu so sánh đối chứng. Đây là một phương pháp chuẩn trong các nghiên cứu khoa học môi trường. Cụ thể, nghiên cứu đã tiến hành đo đạc và so sánh các chỉ số thủy văn tại hai nhóm địa điểm: khu vực có hoạt động khai thác nước (DL) và khu vực không có hoạt động khai thác (KDL) làm đối chứng. Cách tiếp cận này giúp loại bỏ các yếu tố gây nhiễu và làm nổi bật đánh giá tác động thủy văn một cách rõ ràng, cung cấp bằng chứng thuyết phục về sự thay đổi do con người gây ra.

3.1. Thiết lập khu vực nghiên cứu có tác động và khu vực đối chứng

Nghiên cứu đã chọn Suối 19 và Suối Rạng làm đại diện cho khu vực chịu tác động (DL), nơi có các hoạt động khai thác nước diễn ra. Đồng thời, các suối Ôm, Sâu 03, Sâu 04, và Sâu 06, nơi không có hoạt động khai thác, được chọn làm khu vực đối chứng (KDL). Việc lựa chọn các khu vực có điều kiện tự nhiên tương đồng giúp đảm bảo tính khách quan khi so sánh. Bằng cách này, mọi khác biệt quan sát được về lưu lượng nước và đa dạng sinh học giữa hai khu vực có thể được quy cho hoạt động khai thác nước của con người.

3.2. So sánh lưu lượng nước Bằng chứng về sự thay đổi dòng chảy

Kết quả đo đạc cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Tại khu vực DL, lưu lượng nước trung bình tại Suối 19 và Suối Rạng lần lượt là 36.98 m³/ngày-đêm và 28.85 m³/ngày-đêm. Ngược lại, tại khu vực KDL, lưu lượng trung bình cao hơn nhiều, dao động từ 77.32 m³/ngày-đêm đến 163.95 m³/ngày-đêm. Đáng chú ý, tại các suối bị khai thác, lưu lượng nước ở hạ lưu thấp hơn thượng lưu, đi ngược lại quy luật tự nhiên. Điều này khẳng định việc xây đập chắn đã làm thay đổi nghiêm trọng chế độ thủy văn của dòng suối, là bằng chứng không thể chối cãi của việc khai thác tài nguyên nước.

IV. Hướng dẫn xác định suy giảm thành phần loài bò sát lưỡng cư

Bên cạnh việc đo lường tác động thủy văn, trọng tâm của luận văn là khảo sát sự thay đổi của thành phần loài lưỡng cư, bò sát. Phương pháp khảo sát tuyến (transect survey) được áp dụng đồng thời tại cả hai khu vực nghiên cứu (DL và KDL). Các nhà nghiên cứu đi dọc theo các tuyến đã định sẵn vào ban ngày và ban đêm để ghi nhận, định danh và đếm số lượng cá thể của từng loài. Kết quả thu được không chỉ là một danh sách các loài, mà còn là dữ liệu về tần suất bắt gặp, giúp so sánh mức độ phong phú và cấu trúc quần xã sinh vật giữa hai khu vực, từ đó xác định mức độ suy giảm.

4.1. Thống kê thành phần loài tại khu vực khai thác nước DL

Tại khu vực suối bị khai thác nước (DL), kết quả khảo sát chỉ ghi nhận được 8 loài, bao gồm 2 loài lưỡng cư và 6 loài bò sát. Sự hiện diện của lớp lưỡng cư là rất thấp. Điều này cho thấy các loài phụ thuộc nhiều vào môi trường nước đã bị ảnh hưởng nặng nề. Các loài được tìm thấy chủ yếu là những loài có khả năng thích nghi tốt với sự thay đổi môi trường như Ếch trơn (Limnonectes kuhlii) và Thạch sùng chân ngón giả 4 vạch (Cyrtodactylus pseudoquadrivirgatus). Sự nghèo nàn về đa dạng sinh học lưỡng cư là một dấu hiệu cảnh báo rõ ràng.

4.2. Ghi nhận đa dạng herpetofauna tại khu vực đối chứng KDL

Ngược lại, tại khu vực không bị tác động (KDL), sự đa dạng cao hơn hẳn với 14 loài được ghi nhận, gồm 6 loài lưỡng cư và 8 loài bò sát. Số loài lưỡng cư cao gấp ba lần so với khu vực DL. Sự xuất hiện của các loài nhạy cảm với môi trường như Cóc mày applebyi (Leptolalax applebyi) và sự phong phú của các loài như Ếch polian (Limnonectes poilani) cho thấy một hệ sinh thái khỏe mạnh. Khu vực này cũng ghi nhận sự hiện diện của loài Rồng đất (Physignathus cocincinus), một loài có giá trị bảo tồn. Sự khác biệt này là minh chứng thuyết phục cho việc bảo tồn herpetofauna đòi hỏi phải bảo vệ nguyên vẹn môi trường sống của chúng.

V. Top phân tích Lưu lượng nước ảnh hưởng chỉ số đa dạng sinh học

Để lượng hóa mối quan hệ giữa lưu lượng nước và sự đa dạng của các loài, nghiên cứu đã sử dụng các chỉ số đa dạng sinh học được công nhận rộng rãi. Các chỉ số như Shannon-Wiener (H’), Margalef (d), và Simpson (D) được tính toán dựa trên số lượng loài và số lượng cá thể của mỗi loài. Phân tích thống kê cho thấy một mối tương quan chặt chẽ: nơi nào lưu lượng nước giảm, các chỉ số đa dạng sinh học cũng giảm theo. Đây là bằng chứng khoa học mạnh mẽ, khẳng định rằng khai thác tài nguyên nước là nguyên nhân trực tiếp gây suy giảm đa dạng sinh học tại khu vực nghiên cứu.

5.1. Phân tích tương quan giữa lưu lượng nước và chỉ số H d

Kết quả phân tích cho thấy chỉ số đa dạng Shannon-Wiener (H') và chỉ số phong phú Margalef (d) ở khu vực DL (H' = 1.83, d = 1.34) thấp hơn đáng kể so với khu vực KDL (H' = 2.45, d = 2.22). Các biểu đồ tương quan cũng chỉ ra mối quan hệ đồng biến rõ rệt: khi lưu lượng nước tăng, các giá trị H' và d cũng tăng theo. Điều này có nghĩa là một dòng suối với dòng chảy mạnh mẽ, tự nhiên sẽ hỗ trợ một quần xã sinh vật đa dạng và phong phú hơn. Ngược lại, việc can thiệp làm giảm dòng chảy sẽ làm suy yếu và nghèo nàn hóa hệ sinh thái.

5.2. Minh chứng suy giảm sự phong phú và gia tăng tính ưu thế

Bên cạnh sự suy giảm về đa dạng, chỉ số ưu thế Simpson (D) tại khu vực DL (D = 0.19) lại cao hơn so với khu vực KDL (D = 0.1). Giá trị D cao hơn cho thấy một hoặc một vài loài đang chiếm ưu thế trong quần xã, trong khi các loài khác trở nên hiếm gặp. Đây là dấu hiệu của một hệ sinh thái mất cân bằng. Tại khu vực DL, loài Thạch sùng chân ngón giả 4 vạch chiếm ưu thế rõ rệt, trong khi tại khu vực KDL, sự phân bố số lượng cá thể giữa các loài đồng đều hơn. Điều này chứng tỏ tác động của việc khai thác nước không chỉ làm giảm số loài mà còn làm thay đổi cấu trúc của toàn bộ quần xã sinh vật.

VI. Giải pháp bảo tồn lưỡng cư bò sát phát triển du lịch bền vững

Từ những kết quả nghiên cứu xác thực, luận văn không chỉ dừng lại ở việc chỉ ra vấn đề mà còn đề xuất các giải pháp giảm thiểu tác động. Mục tiêu cuối cùng là hài hòa giữa phát triển du lịch và bảo tồn, đảm bảo rằng các hoạt động kinh tế không phá hủy tài nguyên thiên nhiên mà nó đang dựa vào. Các giải pháp này tập trung vào việc quản lý tài nguyên nước một cách khoa học và nâng cao nhận thức của các bên liên quan. Đây là kim chỉ nam cho công tác quản lý khu bảo tồn thiên nhiên trong bối cảnh du lịch ngày càng phát triển mạnh mẽ.

6.1. Đề xuất giải pháp quy hoạch và quản lý khai thác nước

Một trong những giải pháp giảm thiểu tác động quan trọng nhất là cần có quy hoạch hệ thống cấp nước tập trung cho các cơ sở du lịch tại Bán đảo Sơn Trà, thay vì để các hộ kinh doanh tự ý khai thác. Chính quyền địa phương cần xây dựng các quy định chặt chẽ về việc khai thác nước mặt, yêu cầu lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng và áp dụng mức phí dựa trên lượng nước sử dụng. Đồng thời, cần quy định "dòng chảy tối thiểu" cho các con suối, đảm bảo duy trì đủ lượng nước để hệ sinh thái hoạt động bình thường, đặc biệt là trong mùa khô.

6.2. Nâng cao nhận thức và thúc đẩy du lịch sinh thái bền vững

Giải pháp lâu dài nằm ở việc thay đổi nhận thức. Cần tổ chức các chương trình tập huấn cho các chủ cơ sở kinh doanh du lịch về tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn nước và đa dạng sinh học. Khuyến khích họ áp dụng các biện pháp tiết kiệm nước và xử lý nước thải. Về phía du khách, cần đẩy mạnh truyền thông về du lịch sinh thái bền vững, khuyến khích họ lựa chọn các dịch vụ thân thiện với môi trường. Chỉ khi tất cả các bên cùng chung tay hành động, công tác bảo tồn herpetofauna và phát triển du lịch tại Sơn Trà mới có thể thực sự bền vững.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu ảnh hưởng của hoạt động khai thác nước suối phục vụ du lịch đến sự phong phú và đa dạng thành phần loài lưỡng cư bò sát tại khu bảo tồn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan tài liệu Chương 2. Đối tượng, thời gian, địa điểm và phương pháp nghiên cứu. Kết quả và bàn luận Kết luận và kiến nghị Danh mục tài liệu tham khảo CHUONG 1 TONG QUAN TAI LIEU 1.

TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRÊN THẺ GIỚI 1. Ảnh hưởng của hoạt động du lịch đến sự suy giảm đa dạng lưỡng cư, bò sát trên thế giới Da dạng sinh học rất quan trọng đối với ngành du lịch. Bờ biển, núi, sông và rừng là các điểm hấp dẫn đối với khách du lịch trên toàn thế giới. lịch trong vùng biển Caribbean, Địa Trung Hải và nhiều khu vực Đông Nam A phụ thuộc mạnh mẽ vào những cơ hội phát triển du lịch giải trí dựa vào tài nguyên môi trường ven biển.

Tại miền nam và miền đông Châu Phi, du lich dựa vào săn động vật hoang đã là một điểm hấp dẫn chiếm ưu thế và tạo. nguồn thu nhập cho các ngành du lịch. Động vật hoang đã và các cảnh quan là những điểm hấp dẫn quan trọng đối với ngành du lịch tại các khu vực miền núi (UNWTO, 2010). Tắt cả các loại hình du lịch, ngay cả ở trung tâm thành phó, dựa vào tài nguyên thiên nhiên như cung cấp nguồn lương thực, nước sạch và các dịch vụ sinh thái, quy chung lại đều phụ thuộc vào đa dạng sinh học (ƯNWTO, 2010).

Sự gia tăng ngành du lịch và các hoạt động giải trí ngoài trời gần đây được coi là mối đe dọa lớn đến đa dạng sinh học trên toàn thế giới (Rodriguez-Prieto, 2005). Tỷ lệ tham quan của con người đến các điểm nóng đa dạng sinh học trên toàn thế giới sẽ tăng gấp đôi vào năm 2020 (Chist et al. Những ảnh hưởng của các hoạt động giải trí đã được nghiên cứu ở bò sat (Hecnar and M’Closkey, 1998; Lacy and Martins, 2003), Chim (Cornelius et al., 2001; Femna‘ndez-Juri-cic, 2002, Rees et al., 2005), và động vật có vú (De la Torre et al, 2000; Papouchis et al., 2001) ở cả 02 môi trường trên cạn Việc mất đa dang sinh hoc kèm theo sự tăng cường sử dụng các tài nguyên môi trường, được đo bằng sự mắt mát các hệ sinh thái quan trọng, chẳng hạn như rừng, đất ngập nước hoặc các rạng san hô và trong số những. loài đang bị đe dọa tuyệt chủng sẽ trở nên tuyệt chủng.

Tỷ lệ tuyệt chủng ngày nay được báo cáo là tăng hơn 1000 lần so với tỷ lệ tuyệt chủng tự nhiên và chức năng của hệ sinh thái giảm đi (ƯNWTO, 2010). Phần lớn khách du lịch có đòi hỏi cao các nguồn tài nguyên thiên nhiên, bao gồm thực phẩm (phần lớn là hải sản), các materials (vá: liệu) xa hoa, một lượng lớn nước ngọt cho khách sạn, các khu đắt dành cho thể thao và khu vực tự nhiên dành cho giải trí (UNWTO, 2010). Millennium Ecosystem Assessment ctia Lién Hiép Quốc đã kết luận rằng các hoạt động của con người đã đe dọa đến khả năng của trái đất để duy trì cho. các thế hệ tương lai.

Hiện trạng suy giảm đa dạng lưỡng cư, bò sát trên thế giới &. Hiện trạng suy giảm đa dạng lưỡng cư trên thế giới Sự suy giảm số lượng lưỡng cư toàn cầu được quan tâm rộng rãi (Blaustein va Wake, 1990; Houlahan et al. Thay đổi môi trường sống, khai thác quá mức, du nhập của các loài ngoại lai, các dịch bệnh, bức xạ UV- B, các chất ô nhiễm hóa học và biến đổi khí hậu là nguyên nhân gây ra sự suy giảm số lượng lưỡng cu (Collins va Storfer, 2003). Mét vai tac gia cho ring, lưỡng cư là một loài chỉ thị tốt cho những căng thẳng của môi trường (Blaustein, 1994; Blaustein và Wake, 1995;).

Mắt môi trường sống vẫn là nguyên nhân chính của sự tuyệt chủng cho tắt cả các sinh vật, bao gồm lưỡng cư (Karen R. Hơn 32% (1856 loài) các loài lưỡng cư trên thế giới đang bị đe dọa toàn cầu (IUCN, 2001), một tỷ lệ cao hơn nhiều so với các loài chim bị đe dọa - 12% (1211 loài) (BirdLife International, 2004) hoặc động vật có vú - 23% (1130 loài) (IUCN, 2003) và 168 loài có thể đã bị tuyệt chủng. Đầu những năm 1900, một nhóm các nhà sinh học đã khảo sát các loài lưỡng cư dọc tuyến đường cắt ngang chạy qua các dãy núi Sierra Nevada, bao gồm cả công viên quốc tế Yosemite. Trong năm 1990, nhà sinh học Charles Drost và Gary Fellers đã khảo sát trên cùng tuyến tại công viên Service.

5 trong 7 loài ếch và cóc đã bị suy giảm nghiêm trọng. Loài ếch đổi chân vàng. (Rana boylii) đã hoàn toàn biến mắt khỏi khu vực. Loài ếch núi chân vàng (#.

muscosa) một loài phô biến nhất chỉ còn lại 1 vài quần thể. Tiến sĩ Martha, đại học Florida cùng các đồng nghiệp đã đếm được hơn 1500 con cóc vàng ((Bu/o periglenes) trưởng thành và 1 vài con nòng nọc vào năm 1987 ở Costa Rica. Trong năm 1988 chỉ có 11 con trưởng thành được tìm thấy ở khu vực. Một con cóc đực trưởng thành quan sát được cuối cùng vào năm 1989.

Mặc dù đã có các tìm kiếm chuyên sâu nhưng không có con cóc vàng nào được tìm thấy nữa. Các loài này hiện nay được tin là đã tuyệt chủng (Reaser, J. Sự suy giảm nỗi tiếng toàn cầu của các loài lưỡng cư bắt đầu vào những năm 1950, 1960 và hiện tại vẫn tiếp tục giảm ở mức 2% mỗi năm, với mức giảm rõ rệt hơn ở khu vực các con suối của vùng nhiệt đới (Houlahan et al., 2000; Stuart et al. Gần đây nhất, Stuart et al., 2004 đã báo cáo về tình trạng các loài lưỡng.

cư trên toàn cầu. Ông chỉ ra rằng 43% các loài lường cư đang bị suy giảm số lượng, 32,5% loài bị đe dọa toàn cầu, 122 loài có thể bị tuyệt chủng. Stuart et al., 2004 chỉ ra rằng khai thác quá mức dùng làm thực phẩm và công nghiệp là mối đe dọa đối với các loài lưỡng cư ở Châu Á, mất môi trường sống là mối đe dọa đối với các loài lưỡng cư ở Châu Phi. Nam 2005, Bustamante và cộng sự đã hồi cứu số liệu và so sánh về sự đa dạng lưỡng cư ở 07 khu vực khác nhau của dãy núi Andes.

Kết quả đáng kinh ngạc khi 6 trong 7 khu vực có sự suy giảm đa dạng loài và 56 trong 88 quần thê hiện nay có sự phong phú thấp hơn so với trước đây. Ngoài ra, giữa các loài khác nhau về mặt sinh thái đã suy giảm hoặc biến mắt. Bustamante chỉ ra rằng, chỉ có 17 trong 34 loài có con non sống dưới nước vẫn còn tổn tại ở khu vực, trong khi đó có đến 24 trong 25 loài có đời sống phát triển trực. tiếp trên cạn hoặc không có giai đoạn con non sống dưới nước tồn tại ở khu vực dãy núi Andes Carlos Guilherme Becker et aL, 2007 có công trình nghiên cứu ở Brazil, là một điểm nóng về đa dạng sinh học bị de dọa nhiều nhất, tập trung ở rừng Atlantic, một trong năm điểm nóng về đa dạng sinh học với hơn 480 loài lưỡng cư (trong đó có 80% loài có giai đoạn con non phát triển dưới nước).

Kết quả nghiên cứu cho thấy chỉ còn ít hơn 7% các loài ở rừng Atlantic còn tồn tại. Theo kết quả nghiên cứu, sự chia cắt môi trường sống đã ảnh hưởng đến sự đa dạng loài đối với các loài lưỡng cư có giai đoạn con non phát triển dưới nước nhưng không ảnh hưởng đến đa dạng loài của các loài lưỡng cư có ng phát triển trực tiếp trên cạn. Như vậy, chia cắt môi trường sống là ảnh hưởng mạnh nhất đến sự đa dạng loài của các loài lưỡng cư có giai đoạn con non phát triển dưới nước. Việc thiếu trách nhiệm trong công tác bảo tồn do chưa hiểu rõ nguyên nhân suy giảm cùng nghĩa với việc hàng trăm loài lưỡng cư đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng (Simon N.

Hơn nữa, sự suy giảm quần thể lưỡng cư rất khó phát hiện, do đó cần có các nghiên cứu dài hạn về số lượng. tự nhiên của quần thê lưỡng cư để có thể biết được xu hướng biến động của quan thé (Tinkle, 1979). Hiện trạng suy giảm đa dạng bò sát trên thế giới Nước ngọt chỉ chiếm 0,01% lượng nước trên thế giới và chỉ bao gồm 0,8% bề mặt của Trái đất nhưng phần nhỏ nước này đã hỗ trợ ít nhất 100.000 10 loài trong số khoảng 1,75 triệu - gần 6% (David Dudgeon et al. Giảm đa dạng sinh học trong vùng nước ngọt lớn hơn nhiều so với các hệ sinh thái trén can (Sala et al.

Theo Monika Bohm và cộng sự năm 2013, tỷ lệ các loài bò sát bị đe dọa cao nhất trong môi trường nước ngọt, tại các vùng nhiệt đới và các đảo trên các đại dương, trong khi ở các khu vực nhiệt đới như Trung Phi và Đông Nam A thi thi dữ liệu về tỷ lệ tuyệt chủng bò sát. Bò sát có phạm vi phân bố hẹp hơn so với động vật có xương sống khác chẳng hạn như các loài chim va động vật có vú (Anderson, 1984; Anderson and Marcus, 1992) nên chúng nhạy cảm hơn đối với các quá trình đe dọa. Nhiều nhà khoa học cho rằng mắt môi trường sống là yếu tố lớn nhất góp phần vào sự suy giảm các loài lưỡng cư, bò sát (Alford and Richards, 1999). Ví dụ: một số khu vực ở Hoa Kỳ chỉ còn ít hơn 20% diện tích đất ngập nước, hậu quả đã làm giảm số lượng các quần thê lưỡng cư (Lanno et al.

Nhiều loài bò sát sống phụ thuộc vào những vùng đất ngập nước tương đối giống nhau, việc loại bỏ hoặc thay đổi hơn 90% đầm lầy ở miền nam Carolina đã làm giảm môi trường sống của rắn đen đầm lầy (Seminatrix pygaea); rắn nước màu xanh (Nerodia /loridana); rùa (Deirochelys reticularia). Tat cả đều phân bố ở các vùng đầm lầy theo mùa (Buhlmann, 1995, Dorcas et al. Sự phong phú của các loài bò sát sống trên cạn và môi trường nước. ngọt bị ảnh hưởng bởi mất môi trường sống đặc biệt cao ở các vùng nhiệt đới đặc biệt là ở đông nam lục địa Châu Á, Srilanka, Indonesia, Philippines và Bomeo, ngoài ra còn ở Trung Mj (cu thé Panama va Costa Rica) và phía bắc.

Nam Mỹ (đặc biệt i Brazil) (Monika Bohm et al. Phát triển nông nghiệp và sử dụng tài nguyên (chủ yếu là khai thác gỗ) là các mối đe dọa phổ biến nhất đối với các loài bò sát trên mặt đất. Phát triển 13 các nhà khoa học trong nước thực hiện. Nghiên cứu LC - BS vào thời gian đầu của giai đoạn này có lẽ là của GS.

Đào Văn Tiến, sưu tầm thành phần loài ở Vĩnh Linh (Quảng Trị, 1957), Đình Cả (Thái Nguyên, 1961), tiếp theo là ở Ba Bề (Bắc Can, 1963).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ