Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu ảnh hưởng các điều kiện môi trường đến thành phần loài lớp hai mảnh vỏ bivalvia tại sông tam kỳ tỉnh quảng nam

Nghiên cứu ảnh hưởng điều kiện môi trường đến thành phần loài bivalvia tại sông Tam Kỳ, Quảng Nam, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học.

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
110
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu Bivalvia tại hệ sinh thái sông Tam Kỳ

Sông Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam, là một hệ sinh thái nước ngọt quan trọng, cung cấp nguồn lợi thủy sản dồi dào và phục vụ đời sống, sản xuất của người dân địa phương. Trong hệ sinh thái này, lớp Hai mảnh vỏ (Bivalvia) đóng vai trò then chốt. Chúng không chỉ là một mắt xích trong chuỗi thức ăn, tham gia vào quá trình chuyển hóa vật chất và năng lượng, mà còn được xem là sinh vật chỉ thị môi trường nước hiệu quả. Sự hiện diện và đa dạng của chúng phản ánh trực tiếp sức khỏe của thủy vực. Bài viết này, dựa trên kết quả của một luận văn tài nguyên môi trường chuyên sâu, sẽ phân tích chi tiết về thành phần loài thân mềm hai mảnh vỏ tại sông Tam Kỳ. Nội dung sẽ tập trung làm rõ các đặc điểm môi trường thủy văn và cách chúng tác động đến sự phân bố của các loài. Qua đó, cung cấp một cái nhìn khoa học, toàn diện về đa dạng sinh học Bivalvia trong bối cảnh những thay đổi môi trường đang diễn ra. Đây là cơ sở dữ liệu nền tảng, góp phần vào công tác quản lý, khai thác bền vững và bảo tồn đa dạng sinh học Quảng Nam, một vấn đề mang ý nghĩa chiến lược lâu dài.

1.1. Vai trò của lớp Hai mảnh vỏ Bivalvia trong thủy vực

Lớp Hai mảnh vỏ (Bivalvia) là một nhóm động vật không xương sống đáy có vai trò sinh thái cực kỳ quan trọng. Chức năng chính của chúng là lọc nước, giúp làm sạch môi trường thủy sinh bằng cách loại bỏ các chất hữu cơ lơ lửng và tảo. Hoạt động này không chỉ cải thiện độ trong của nước mà còn tham gia vào chu trình dinh dưỡng. Ngoài ra, Bivalvia là nguồn thức ăn cho nhiều loài động vật khác như cá, chim và các loài giáp xác, tạo nên sự cân bằng cho lưới thức ăn. Vỏ của chúng sau khi chết đi còn tạo ra giá thể cho các sinh vật khác cư trú, làm tăng tính phức tạp của môi trường sống dưới đáy. Do đó, việc nghiên cứu quần xã Bivalvia sông Tam Kỳ cung cấp những thông tin vô giá về chức năng và sức khỏe của toàn bộ hệ sinh thái cửa sông Tam Kỳ.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu khoa học sinh thái

Các hoạt động nghiên cứu khoa học sinh thái đóng vai trò nền tảng trong việc hiểu rõ mối quan hệ tương tác giữa sinh vật và môi trường sống. Đối với sông Tam Kỳ, việc phân tích ảnh hưởng của chất lượng nước đến Bivalvia giúp nhận diện sớm các dấu hiệu suy thoái môi trường. Các nghiên cứu này cung cấp dữ liệu định lượng, chẳng hạn như chỉ số đa dạng Shannon-Wiener, để đánh giá hiện trạng môi trường một cách khách quan. Kết quả không chỉ phục vụ cho giới khoa học mà còn là cơ sở để các nhà quản lý đưa ra các chính sách khai thác tài nguyên hợp lý, quy hoạch các khu vực cần bảo vệ và đề xuất các giải pháp giảm thiểu tác động tiêu cực từ hoạt động kinh tế - xã hội, hướng tới sự phát triển bền vững.

II. Thách thức từ ô nhiễm và tác động đến đa dạng sinh học

Sông Tam Kỳ đang đối mặt với nhiều áp lực từ quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa. Các hoạt động như khai thác khoáng sản, nước thải từ khu công nghiệp, chợ, bệnh viện và rác thải sinh hoạt chưa qua xử lý đã và đang tác động trực tiếp đến môi trường nước. Tình trạng này gây ra những thách thức nghiêm trọng liên quan đến ô nhiễm nước và đa dạng sinh học. Luận văn của Phan Thị Mỹ Thanh (2015) chỉ ra rằng môi trường càng ô nhiễm, số lượng loài động vật không xương sống đáy càng suy giảm [10], [16]. Sự suy giảm này không chỉ làm mất đi nguồn lợi thủy sản mà còn phá vỡ cân bằng sinh thái. Đặc biệt, lớp Hai mảnh vỏ, với đặc tính sống cố định hoặc ít di chuyển, rất nhạy cảm với sự thay đổi của các yếu tố hóa lý môi trường nước. Việc đánh giá hiện trạng môi trường thông qua việc nghiên cứu quần xã này trở nên cấp thiết, giúp cảnh báo sớm về các nguy cơ và tìm kiếm giải pháp can thiệp kịp thời để bảo vệ hệ sinh thái cửa sông Tam Kỳ.

2.1. Các nguồn gây ô nhiễm chính tại lưu vực sông Tam Kỳ

Lưu vực sông Tam Kỳ chịu ảnh hưởng từ nhiều nguồn ô nhiễm khác nhau. Nước thải sinh hoạt từ các khu dân cư đông đúc ven sông thường không được xử lý triệt để. Nước thải công nghiệp từ các nhà máy, xí nghiệp mang theo các chất hóa học độc hại. Hoạt động nông nghiệp với việc sử dụng phân bón, thuốc trừ sâu cũng góp phần làm tăng nồng độ dinh dưỡng và các chất độc trong nước. Bên cạnh đó, hoạt động khai thác cát trái phép làm thay đổi dòng chảy, gây xói lở bờ và làm đục nước, ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường sống của các sinh vật đáy. Tất cả những tác động của yếu tố môi trường này tạo ra một áp lực tổng hợp lên chất lượng nước, đe dọa sự tồn tại của các loài thủy sinh.

2.2. Hậu quả của suy giảm đa dạng sinh học Bivalvia

Sự suy giảm về số lượng và thành phần loài Bivalvia kéo theo nhiều hệ lụy tiêu cực. Về mặt sinh thái, khả năng lọc và làm sạch nước của hệ thống sông bị giảm sút, có thể dẫn đến hiện tượng phú dưỡng và bùng phát tảo độc. Chuỗi thức ăn bị gián đoạn, ảnh hưởng đến các loài phụ thuộc vào Bivalvia làm nguồn thực phẩm. Về kinh tế, nguồn lợi thủy sản tự nhiên bị cạn kiệt, ảnh hưởng đến sinh kế của cộng đồng ngư dân địa phương. Một số loài có giá trị kinh tế cao có thể biến mất. Hơn nữa, việc mất đi các sinh vật chỉ thị môi trường nước nhạy cảm như Bivalvia khiến việc theo dõi và cảnh báo sớm về ô nhiễm trở nên khó khăn hơn. Do đó, bảo tồn đa dạng sinh học Quảng Nam là nhiệm vụ không thể trì hoãn.

III. Phương pháp thu thập và định danh loài hai mảnh vỏ ở sông

Để thực hiện nghiên cứu về ảnh hưởng các điều kiện môi trường đến thành phần loài lớp hai mảnh vỏ Bivalvia tại sông Tam Kỳ, một phương pháp luận khoa học và chặt chẽ đã được áp dụng. Công tác nghiên cứu thực địa được tiến hành tại 10 điểm thu mẫu đặc trưng dọc sông, đại diện cho các dạng sinh cảnh khác nhau. Việc thu mẫu được thực hiện trong cả mùa khô và mùa mưa để ghi nhận sự biến động theo mùa của quần xã Bivalvia sông Tam Kỳ. Các phương pháp thu mẫu định tính và định lượng được kết hợp một cách bài bản. Mẫu vật sau khi thu thập được cố định bằng cồn 90°, ghi nhãn cẩn thận và vận chuyển về phòng thí nghiệm. Tại đây, quá trình định danh loài được thực hiện dựa trên phương pháp so sánh hình thái truyền thống, đối chiếu với các tài liệu chuyên ngành của Đặng Ngọc Thanh và cộng sự (1980) và Nguyễn Xuân Quýnh (2001) [15], [21]. Phương pháp này đảm bảo tính chính xác và khoa học, là tiền đề để phân tích sâu hơn về sự phân bố loài hai mảnh vỏ và mối liên hệ với môi trường.

3.1. Kỹ thuật thu mẫu định tính và định lượng tại thực địa

Công tác thu mẫu được thực hiện một cách có hệ thống. Thu mẫu định tính sử dụng vợt Pondnet ở các khu vực ven bờ có thảm thực vật thủy sinh. Vợt được sục vào các bụi cây, đám cỏ để thu thập các loài bám vào. Ở những nơi nước sâu hơn, việc thu mẫu định tính kết hợp với việc bắt tay cùng ngư dân. Đối với thu mẫu định lượng, gầu Petersen với diện tích ngoạm bùn 0,04m² được sử dụng. Tại mỗi điểm, 3 vị trí được chọn để thu mẫu, mỗi vị trí lấy 5 gầu. Toàn bộ lượng bùn thu được sẽ được rây lọc để tách các cá thể động vật không xương sống đáy. Cách tiếp cận kép này giúp xây dựng một danh sách đầy đủ về thành phần loài thân mềm hai mảnh vỏ và đồng thời ước tính được mật độ của chúng.

3.2. Quy trình định danh và phân loại trong phòng thí nghiệm

Sau khi đưa về phòng thí nghiệm, các mẫu vật Bivalvia được làm sạch, tách riêng theo từng loài dựa trên các đặc điểm hình thái của vỏ như hình dạng, kích thước, màu sắc, các đường vân và cấu trúc của bản lề. Việc xác định tên khoa học được tiến hành bằng cách sử dụng kính lúp và đối chiếu với các khóa định loại và tài liệu mô tả chuyên sâu. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm để phân biệt các loài có hình thái tương tự nhau. Việc phân loại chính xác là bước cơ bản và quan trọng nhất, tạo cơ sở dữ liệu tin cậy cho các phân tích về đa dạng sinh học Bivalvia và các mối tương quan sinh thái sau này.

IV. Hướng dẫn phân tích dữ liệu và các chỉ số sinh học

Sau khi thu thập và định danh, dữ liệu về thành phần loài lớp hai mảnh vỏ được xử lý bằng các phương pháp thống kê sinh học hiện đại. Mục tiêu là lượng hóa mức độ đa dạng và tìm ra mối liên hệ giữa sự phân bố của chúng với các yếu tố hóa lý môi trường nước. Các số liệu về số lượng loài, số lượng cá thể mỗi loài được tổng hợp và trình bày qua bảng biểu, đồ thị bằng phần mềm Microsoft Excel. Để đánh giá mức độ đa dạng sinh học, chỉ số đa dạng Shannon-Wiener (H') được tính toán. Chỉ số này phản ánh cả sự phong phú về loài và mức độ đồng đều giữa các loài trong quần xã. Ngoài ra, để phân tích sự tương đồng về cấu trúc quần xã giữa các điểm thu mẫu và giữa hai mùa, hệ số tương đồng Bray-Curtis được sử dụng. Kết quả phân tích này giúp trực quan hóa mối quan hệ, cho thấy các khu vực có điều kiện môi trường tương tự nhau sẽ có quần xã Bivalvia sông Tam Kỳ giống nhau hơn. Đây là một bước quan trọng để đánh giá hiện trạng môi trường một cách khoa học.

4.1. Cách tính và ý nghĩa của chỉ số đa dạng Shannon Wiener

Chỉ số Shannon-Wiener (H') là một công cụ toán học được sử dụng rộng rãi để đo lường đa dạng sinh học trong một quần xã. Công thức tính là H' = -Σ(pi * ln(pi)), trong đó 'pi' là tỷ lệ cá thể của loài 'i' so với tổng số cá thể. Giá trị H' càng cao cho thấy quần xã càng đa dạng, với nhiều loài và sự phân bố số lượng cá thể giữa các loài càng đồng đều. Trong nghiên cứu này, chỉ số H' được dùng để so sánh mức độ đa dạng giữa mùa khô và mùa mưa, cũng như giữa các điểm thu mẫu có mức độ ô nhiễm khác nhau. Một giá trị H' thấp thường là dấu hiệu của một môi trường sống bị suy thoái hoặc ô nhiễm, nơi chỉ có một vài loài chịu đựng tốt có thể phát triển mạnh.

4.2. Phân tích tương đồng quần xã bằng hệ số Bray Curtis

Hệ số tương đồng Bray-Curtis được dùng để so sánh cấu trúc thành phần loài giữa hai mẫu khác nhau. Nó tính đến cả sự hiện diện/vắng mặt của các loài và số lượng cá thể của chúng. Giá trị tương đồng dao động từ 0% (hoàn toàn khác nhau) đến 100% (hoàn toàn giống nhau). Kết quả phân tích này thường được biểu diễn bằng sơ đồ phân nhóm (clustering) hoặc biểu đồ sắp xếp đa hướng phi hệ mét (MDS). Các biểu đồ này giúp xác định các nhóm điểm thu mẫu có quần xã Bivalvia tương tự nhau. Từ đó, có thể suy luận rằng các điểm trong cùng một nhóm phải chịu tác động của yếu tố môi trường tương tự, giúp khoanh vùng các khu vực cần quan tâm đặc biệt.

4.3. Đo lường các đặc điểm môi trường thủy văn tại điểm thu mẫu

Song song với việc thu mẫu sinh vật, các mẫu nước cũng được thu thập để phân tích các đặc điểm môi trường thủy văn. Các chỉ tiêu quan trọng như nhiệt độ, pH, độ đục, tổng chất rắn hòa tan (TDS), oxy hòa tan (DO), và nồng độ amoni (NH₄⁺) được đo đạc. Việc phân tích đồng thời cả dữ liệu sinh học và dữ liệu môi trường cho phép thực hiện các phân tích tương quan, xác định những yếu tố nào có ảnh hưởng của chất lượng nước mạnh mẽ nhất đến sự phân bố và đa dạng của Bivalvia. Đây là chìa khóa để hiểu rõ cơ chế tác động của môi trường lên sinh vật.

V. Kết quả Tác động của môi trường đến Bivalvia sông Tam Kỳ

Kết quả nghiên cứu đã cung cấp một bức tranh chi tiết về thành phần loài lớp hai mảnh vỏ (Bivalvia) tại sông Tam Kỳ và sự biến động của chúng dưới tác động của yếu tố môi trường. Tổng cộng, nhiều loài thuộc các họ khác nhau đã được ghi nhận, cho thấy một mức độ đa dạng sinh học Bivalvia nhất định. Tuy nhiên, sự phân bố của các loài không đồng đều giữa các điểm thu mẫu và giữa hai mùa. Các điểm thu mẫu ở thượng nguồn, nơi ít bị ảnh hưởng bởi hoạt động của con người, có thành phần loài phong phú hơn. Ngược lại, các khu vực gần trung tâm thành phố, nơi có dấu hiệu ô nhiễm hữu cơ (như tại điểm T6, T7 có hoạt động nuôi cá lồng bè và kinh doanh ăn uống), số lượng loài và cá thể giảm rõ rệt. Kết quả phân tích cho thấy các yếu tố hóa lý môi trường nước như độ đục, pH và TDS có mối tương quan chặt chẽ với cấu trúc quần xã Bivalvia sông Tam Kỳ. Những phát hiện này khẳng định vai trò quan trọng của Bivalvia như là sinh vật chỉ thị môi trường nước.

5.1. Phân bố thành phần loài hai mảnh vỏ theo không gian

Sự phân bố loài hai mảnh vỏ có sự khác biệt rõ rệt dọc theo tuyến sông. Các điểm T1 và T2, bị ảnh hưởng bởi công trình xây dựng đường cao tốc, có độ đục cao và thành phần loài nghèo nàn. Trong khi đó, các điểm ở trung lưu có sự đa dạng cao hơn. Đặc biệt, các điểm T8, T9, T10 gần khu vực cửa sông, chịu ảnh hưởng của độ mặn, có sự xuất hiện của các loài ưa nước lợ. Sự khác biệt này cho thấy mỗi loài có một khoảng chịu đựng sinh thái riêng đối với các điều kiện môi trường, và sự thay đổi của các yếu tố này sẽ quyết định sự hiện diện hay vắng mặt của chúng.

5.2. Biến động quần xã Bivalvia giữa mùa khô và mùa mưa

Nghiên cứu cũng ghi nhận sự biến động đáng kể của quần xã Bivalvia theo mùa. Mùa mưa, với lưu lượng dòng chảy lớn hơn, nước đục hơn và nhiệt độ thấp hơn, thường có mật độ cá thể thấp hơn so với mùa khô. Một số loài có thể di chuyển sâu hơn vào lớp bùn đáy hoặc giảm hoạt động để thích nghi. Ngược lại, mùa khô với điều kiện môi trường ổn định hơn có thể là thời gian sinh sản và phát triển chính của nhiều loài. Sự biến động này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu dài hạn để hiểu đầy đủ về động thái của quần xã Bivalvia sông Tam Kỳ.

VI. Giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học Bivalvia tại Quảng Nam

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn về ảnh hưởng các điều kiện môi trường đến thành phần loài lớp hai mảnh vỏ, việc đề xuất các giải pháp bảo tồn trở nên cấp thiết. Để bảo tồn đa dạng sinh học Quảng Nam nói chung và quần xã Bivalvia tại sông Tam Kỳ nói riêng, cần một cách tiếp cận tổng thể. Trước hết, cần tăng cường công tác quản lý và kiểm soát các nguồn thải. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải tập trung cho các khu dân cư và khu công nghiệp là yêu cầu bắt buộc. Đồng thời, cần có quy hoạch chặt chẽ và xử lý nghiêm các hoạt động khai thác cát trái phép gây hủy hoại môi trường sống đáy. Bên cạnh các giải pháp quản lý, việc nâng cao nhận thức cộng đồng về vai trò của hệ sinh thái cửa sông Tam Kỳ và giá trị của đa dạng sinh học Bivalvia là vô cùng quan trọng. Các chương trình giám sát chất lượng nước định kỳ sử dụng Bivalvia làm sinh vật chỉ thị môi trường nước cần được triển khai rộng rãi, xem đây là công cụ cảnh báo sớm hiệu quả và tiết kiệm chi phí.

6.1. Đề xuất các biện pháp quản lý và giảm thiểu ô nhiễm

Các biện pháp cụ thể bao gồm: (1) Thực thi nghiêm ngặt các quy định về môi trường đối với các cơ sở sản xuất, kinh doanh ven sông. (2) Xây dựng các vùng đệm thực vật ven sông để hạn chế xói mòn và lọc bớt các chất ô nhiễm từ đất liền. (3) Thúc đẩy các mô hình nông nghiệp bền vững, giảm thiểu sử dụng hóa chất. (4) Quản lý chặt chẽ hoạt động nuôi trồng thủy sản lồng bè để tránh ô nhiễm hữu cơ cục bộ. Những biện pháp này khi được thực hiện đồng bộ sẽ giúp cải thiện chất lượng nước và phục hồi môi trường sống cho các loài thủy sinh.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai về tài nguyên môi trường

Nghiên cứu này đã mở ra nhiều hướng đi mới. Các luận văn tài nguyên môi trường trong tương lai có thể tập trung vào việc nghiên cứu sinh học, sinh sản của các loài Bivalvia có giá trị kinh tế và chỉ thị cao. Việc ứng dụng các kỹ thuật sinh học phân tử để xác định chính xác hơn về cấu trúc di truyền và mối quan hệ giữa các quần thể cũng là một hướng đi tiềm năng. Ngoài ra, cần mở rộng phạm vi nghiên cứu ra toàn bộ lưu vực sông, bao gồm cả các nhánh sông phụ, để có một cái nhìn tổng thể và xây dựng một chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học Quảng Nam toàn diện và hiệu quả hơn.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu ảnh hưởng các điều kiện môi trường đến thành phần loài lớp hai mảnh vỏ bivalvia tại sông tam kỳ tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu cho hướng nghiên cứu này phải kể đến các nghiên cứu của Nguyễn Xuân Quýnh và cộng sự (2000, 2001, 2004) đã đưa ra khóa định loại đến họ các nhóm ĐVKXS ở nước ngọt phục vụ cho việc nghiên cứu đánh giá chất lượng nước bằng sinh vật chỉ thị. Đồng thời, các tác giả đã công bố một quy trình quan trắc và đánh giá chất lượng nước ngọt bằng việc sử dụng sinh vật chỉ thị là ĐVKXS cỡ lớn [15], [16]. [52] Nghiên cứu của Hoàng Đình Trung và cộng sự (2011) về đa dạng thành HH phần loài ĐVKXS cỡ lớn và chất lượng nước mặt ở sông Hương đã xác định 37 loài trong 25 họ ĐVKXS cỡ lớn. Trong đó, ấu trùng côn trùng nước chiếm ưu thế, phần lớn các họ này là các nhóm chỉ thị cho vùng nước sạch, có điểm số BMWP từ 5-10 điểm.

Từ các chỉ số ASPT theo hệ thống tính điểm BMWPYTT cho thấy chất lượng nước sông Hương ở hạ lưu bị ô nhiễm hữu cơ ở mức khá lớn. Hầu hết các chỉ số ASPT thu được đều thuộc mức bân vừa (ơ- mesosaprobe). Điều này phù hợp với kết quả phân tích hóa học chất lượng môi trường nước [29] Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố sinh thái lên quần xã ĐVKXS ở nước cũng là hướng nghiên cứu được nhiều nhà khoa học quan tâm. Theo hướng nghiên cứu này, khi nghiên cứu vẻ sông Tô Lịch, Nguyễn Xuân Quýnh (1985) đã kết luận tình trạng ô nhiễm của sông theo các đoạn khác nhau.

Đoạn từ Bưởi đến Nghĩa Đô do có nước thải của nhà máy da, nhà máy giấy Thụy Khuê, nhà máy bánh mỳ Nghĩa Đô đổ vào làm cho đoạn sông này bị nhiễm bản nặng, thành phần loài, số lượng ĐVN thấp (14 loài), ĐVĐ không, gặp. Đoạn từ Cầu Giấy đến Kim Giang điều kiện môi trường có phầ tốt hơn (17-24 loài DVN và 4 loài ĐVĐ). Từ nhà máy sơn Tổng hợp đến cầu Bươu, do ảnh hưởng của nước thải các nhà máy sơn, pin và phân lân Văn Điền, số loài ĐVKXS lại giảm xuống (16 loài ĐVN và 2 loài ĐVĐ) nhưng không gặp ấu trùng Chironomidae. Tác giả cũng đã xếp loại một số thủy vực nhiễm bản ở Hà Nội, dự đoán xu thế phát triển của các thủy vực Hà Nội trong quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa [14].

Jung và cộng sự (2007) nghiên cứu về thành phần loài và phân bố theo độ cao của quần xã côn trùng nước ở suối tại Sapa, Lao Cai [45]. Từ sau năm 2010 hướng nghiên cứu xác định thành phẩn loài và mối quan hệ gân gũi giữa các khu hệ cũng được các nhà khoa học quan tâm. 12 2012 Hoàng Đình Trung, Hoàng Việt Quốc đã xác định được 43 loài động vật đáy thuộc 29 giống, 16 họ và 5 lớp, ở vùng hạ lưu sông Hiếu, tỉnh Quảng Trị: trong đó lớp Giáp xác (Crustacea) với 18 loài thuộc 11 giống, 4 họ; lớp Giun nhiều tơ (Polychaeta) có 2 loài thuộc 2 giống, 2 họ; lớp Giun ít tơ (Oligochaeta) có 3 loài thuộc 2 giống, 2 họ; lớp Chân bụng (Gastropoda) có 12 loài thuộc 11 giống, 5 họ; lớp Hai mảnh vỏ (Bivalvia) có 8 loài thuộc 3 giống, 3 họ. Đặc điểm phân bó thành phần loài động vật đáy ở hạ lưu sông Hiếu theo không gian cho thấy ở ngã ba Gia Độ có số lượng loài cao nhất với 27 loài, tiếp đến là làng Mai Xá Chánh 22 loài, tại bến đò phường 4 có 21 loài, làng An Lạc 20 loài và thấp nhất là làng Đồng Lai với 13 loài.

Thành phần loài động vật đáy ở hạ lưu sông Hiếu khá phong phú, có hệ số gần gũi cao nhất với thành phần loài động vật đáy ở khu vực động Phong Nha, tỉnh Quảng Bình và tính tương đồng giảm dẫn so với thành phần loài động vật đáy ở sông Hương, sông Vu Gia - Thu Bồn và hạ lưu sông Hồng [30]. Ngoài ra, có thể kể đến các nghiên cứu của Lê Thu Hà, Nguyễn Xuân Quynh (2001) về thành phần ĐVKXS cỡ lớn ở suối Tam Đảo, Vĩnh Phúc [5]; Phan Thị Anh Đào và cộng sự (2006) về thành phần thủy sinh vật ở một số nhánh sông trong lưu vực sông Cầu [4]; nghiên cứu của Võ Văn Phú và cộng sự (2009) về ĐVKXS ở hồ Phú Ninh, tỉnh Quảng Nam [13]; Hồ Thanh Hải (2006) về thành phần ĐVKXS ở nước hệ thống sông Vu Gia, sông Bung, sông Thanh, sông Cái Quảng Nam [I]. Tóm lại, có thê nói rằng, trong nhiều năm qua, rất nhiều tác giả trong và ngoài nước quan tâm nghiên cứu về ĐVKXS ở nước tại Việt Nam, không những nghiên cứu về phân loại học mà còn nhiều nghiên cứu tác động của các yếu tổ sinh thái lên QXSV, từng bước đáp ứng yêu cầu phát triển khoa học 13 công nghệ, góp phân bảo tồn, phát triển bền vững ĐDSH và kinh tế xã hội. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU THÂN MÈM (MOLLUSC4) Ở VIỆT NAM Các công trình nghiên cứu chủ yếu có liên quan đến một số nhóm.

ĐVKXS nước ngọt thuộc ngành thân mềm từ sau năm 1945 được tóm lược như sau: Theo Đặng Ngọc Thanh và cộng sự (2002), các kết quả nghiên cứu về trai ốc nước ngọt Bắc Việt Nam từ trước năm 1970 đã được Đặng Ngọc Thanh công bố năm 1967 với nội dung tu chỉnh, tổng hợp về phân loại học. Đến năm 1971, có công trình của Nguyễn Xuân Quýnh về trai nước ngọt Bắc Việt Nam. Đến năm 1980, Đặng Ngọc Thanh và cộng sự đã công bố 47 loài ốc thuộc 14 họ và 52 loài trai thuộc 6 họ ở miền Bắc Việt Nam. Có thé coi đây là công trình nghiên cứu đầy đủ nhất về trai ốc nước ngọt Bắc Việt Nam [22] Gan đây đã có một số công trình nghiên cứu về ốc nước ngọt, tiêu biểu như công trình nghiên cứu về họ ốc nhồi (Ampullariidae) ở Việt Nam.

Nội dung của nghiên cứu này cho thấy theo công bố của Đặng Ngọc Thanh (1980) đã ghi nhận hai loài ốc nhồi ở Bac Viét Nam la Pila conica va Pila polita. Các dẫn liệu sau này đã bổ sung thêm địa điểm phân bố ở phía Nam của hai loài trên. Đặng Ngọc Thanh và cộng sự (2003) đã xác định thành phần loài ốc Ampullariidae ở Việt Nam gồm 2 giống Pila và Pomacea với 5 loài và đưa ra khóa định loại đến loài của 5 loài thuộc họ ốc nhồi Ampullariidae ở Việt Nam [20], [21], [22] Về họ ốc vặn (Viviparidae: Gastropoda), Đặng Ngọc Thanh và cộng sự (2004) đã công bố 9 loài thuộc 5 giống ốc vặn ở Việt Nam. Các tác giả cũng đưa ra khóa định loại, bàn luận về phân loại học và xác định vùng phân bố 14 của từng loài ốc vặn Viviparidae [24].

Đến năm 2004, Đặng Ngọc Thanh và cộng sự đã xác định danh sách các loài trai, ốc nước ngọt Việt Nam bao gồm 138 loài thuộc 63 giống, 21 họ với số loài có chiều hướng giảm nhưng số giống lại tăng lên so với những công bố trước đó. Trong đó, đã bỏ sung loài hến Polymesoda, tu chỉnh lại về phân loại học họ ốc nhồi Ampullariidae và ốc vặn Viviparidae. Các tác giả trên cũng lưu ý việc thu mẫu bổ sung ở Tây Bắc, Nam Bộ, Nam Trung Bộ và Tây Nguyên cần được chú ý nhiều hơn [22] Đỗ Văn Tứ và Hoàng Thị Thanh Nhàn (2013) đã phân tích, đánh giá và đưa ra một số nhận định về tình trạng bảo tồn các loài trai nước ngọt (Bộ Unionoida) ở Việt Nam, cụ thể là với khoảng 50% số loài bị đe dọa, trai nước ngọt Việt Nam sẽ trở thành nhóm loài thân mềm nước ngọt bị đe dọa cao nhất thế giới. Các tác giả cũng khuyến cáo cần có nhiều nghiên cứu hơn nữa để bé sung thông tin cho tắt cả những loài trai nước ngọt bị đe dọa và thiếu dữ liệu [28].

Nghiên cứu theo hướng đánh giá sự ô nhiễm môi trường nước qua sự phân bố của động vật đáy của Dương Trí Dũng và Huỳnh Thị Quỳnh Như (2013) đã phát hiện được 28 loài động vật đáy thuộc 15 họ, trong đó lớp Bivalvia và Gastropoda có số loài nhiều nhất. Kết quả cho thấy rạch Sang Trắng luôn diễn ra ô nhiễm hữu cơ, môi trường bị ô nhiễm từ mức độ khá cho. đến nặng [3] Cũng trong thời gian này, tác giả Hoàng Đình Trung bước đầu đã xác định được 2§ loài Thân mềm thuộc 20 giống, 13 họ, 5 bộ và 2 lớp ở sông Hương, thành phố Huế: Lớp Chân bụng (Gastropoda) có 17 loài thuộc 15 giống, 8 họ, 2 bộ; lớp Hai mảnh vỏ (Bivalvia) có 11 loài thuộc 5 giống, 5 họ, 3 bộ. Tác giả đã xác định thành phân loài thân mềm ở sông Hương có quan hệ 15 gần gũi cao nhất với thành phần loài DVD 6 hạ lưu sông Hiếu, Quảng trị và tính tương đồng giảm dần so với thành phần loài ĐVĐ ở sông An Cựu, hồ Tây, sông Vu Gia - Thu Bồn, động Phong Nha và hạ lưu sông Hồng [32].

Nhu vậy, có thẻ thấy, đã khá nhiều công trình nghiên cứu thân mềm với các hướng nghiên cứu như: nghiên cứu thành phần loài, mức độ đa dạng, xác định mức độ gần gũi giữa khu vực nghiên cứu với các khu hệ khác, sử dụng thân mềm để đánh giá chất lượng môi trường. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu ảnh hưởng của các điều kiện môi trường đến thành phần loài thân mềm ở khu vực miền Trung vẫn chưa nhiều. Đặc biệt, ở Quảng Nam chưa có tác giả nào nghiên cứu. KHAI QUAT DAC DIEM DIEU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU 1.

Điều kiện tự nhiên a. Vị trí địa lý Tam Ky là thành phố tỉnh ly của tỉnh Quảng Nam, nằm cách thành phố Đà Nẵng 70 km về phía Nam, cách sân bay Chu Lai, cảng Kỳ Hà 25km, Khu công nghiệp và Nhà máy lọc dầu Dung Quất khoảng 40km về phía Bắc, gắn với QLIA, QL40 (đường Nam Quảng Nam) và kết nối với hệ thống giao. thông quốc gia gồm đường sắt, đường bộ, hàng không, đặc biệt Quốc lộ 14D, 14B, 14E nói các huyện miền biển, trung du, đồng bằng và duyên hải, gắn kết với các tỉnh Tây Nguyên, Lào và khu vực (Hình 1. Vị trí địa lý _ : 108°27'00” - 1083610” kinh độ Đông 15°30'20° - 15°36°10” vĩ độ Bắc.

- Phía Bắc _ : Giáp huyện Thăng Bình và Phú Ninh - Phía Nam _ : Giáp huyện Núi Thành - Phía Đông : Giáp biển Đông. - Phía Tây _ : Giáp huyện Phú Ninh. 16 BẢN ĐÔ PHÂN BÓ CÁC ĐƠN VỊ HÀNH CHÍNH TP.TAM KY-QUANG NAM tuyệt tran si ;@b. @ HUYỆN PHÙ NNH “GHI CHỦ ar gt Ea TEMA ir Pwocnn HUYEN NUITHANH HUYỆN PHU NINH Hình 1.

Bản đô phân bó các đơn vị hành chính thành phó Tam Kỳ Tổng diện tích tự nhiên 9.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ