Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp xác định cường độ khai thác luân kỳ khai thác hợp lý cho rừng nửa rụng lá ưu thế bằng lăng lagerstroemia calyculata kurz tại huyện đắk mil

Luận văn về cường độ khai thác rừng bằng lăng tại Đắk Mil. Nghiên cứu khoa học lâm nghiệp xác định luân kỳ khai thác hợp lý, bảo vệ và phát triển rừng bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa học lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án thạc sĩ

1997

133
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn khai thác rừng Bằng lăng bền vững tại Đắk Mil

Nghiên cứu về rừng nửa rụng lá ưu thế Bằng lăng (Lagerstroemia calyculata Kurz) tại huyện Đắk Mil, tỉnh Đắk Lắk mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Kiểu rừng này không chỉ là nguồn cung cấp gỗ Bằng lăng, một loại lâm sản có giá trị kinh tế cao thuộc nhóm III, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường, duy trì cân bằng sinh thái và bảo tồn đa dạng sinh học tại khu vực Tây Nguyên. Tuy nhiên, các hoạt động khai thác trước đây thường áp dụng quy trình của rừng thường xanh, dẫn đến nhiều bất cập và làm suy thoái tài nguyên. Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp này được thực hiện nhằm xây dựng một cơ sở khoa học vững chắc để xác định cường độ khai thácluân kỳ khai thác hợp lý. Mục tiêu là đảm bảo việc khai thác không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế mà còn phải bền vững, giúp cấu trúc rừng được phục hồi và phát triển. Việc tìm ra một phương thức khai thác chọn khoa học, phù hợp với đặc điểm sinh thái của loài Bằng lăng và điều kiện lập địa cụ thể, là một yêu cầu cấp thiết. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa sản lượng gỗ mà còn góp phần nâng cao chất lượng lâm phần, duy trì chức năng phòng hộ quan trọng của rừng, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu và áp lực từ việc mở rộng đất nông nghiệp ngày càng gia tăng.

1.1. Đặc điểm sinh thái của rừng nửa rụng lá ưu thế Bằng lăng

Rừng nửa rụng lá ưu thế Bằng lăng là một kiểu thảm thực vật đặc trưng của vùng Tây Nguyên, phân bố chủ yếu trên các loại đất đỏ vàng phát triển từ đá bazan và sa thạch. Theo tài liệu nghiên cứu, loài Lagerstroemia calyculata Kurz chiếm tỷ lệ ưu thế với trên 25% về mật độ và hơn 30% về trữ lượng so với tổng thể lâm phần. Đây là kiểu rừng có cấu trúc hình thái và động thái phát triển riêng biệt, khác với rừng thường xanh. Cây Bằng lăng có khả năng tái sinh và phục hồi tự nhiên liên tục, tạo ra một lâm phần hỗn loài, khác tuổi. Đặc điểm này là cơ sở quan trọng để áp dụng phương thức khai thác chọn, cho phép lấy đi một lượng gỗ nhất định mà vẫn duy trì được sự ổn định và phát triển của hệ sinh thái rừng.

1.2. Giá trị kinh tế và vai trò phòng hộ của gỗ Bằng lăng

Gỗ Bằng lăng được xếp vào nhóm III trong bảng phân loại gỗ Việt Nam, có giá trị thương mại cao, được ưa chuộng trong sản xuất đồ gia dụng và trang trí nội thất. Do đó, kiểu rừng này là đối tượng khai thác kinh tế quan trọng tại Đắk Mil. Ngoài giá trị cung cấp lâm sản, rừng Bằng lăng còn có vai trò phòng hộ vô cùng to lớn. Với hệ rễ phát triển mạnh, chúng giúp bảo vệ đất, chống xói mòn hiệu quả, đặc biệt ở những vùng có địa hình dốc. Việc duy trì một luân kỳ khai thác hợp lý không chỉ đảm bảo nguồn thu bền vững mà còn giúp rừng phát huy tối đa chức năng điều tiết nguồn nước và bảo vệ môi trường sinh thái, góp phần vào sự phát triển ổn định của toàn khu vực.

II. Thách thức lớn trong khai thác rừng Bằng lăng tại Đắk Mil

Hoạt động kinh doanh rừng Bằng lăng tại huyện Đắk Mil đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, bắt nguồn từ việc thiếu một quy trình khai thác chuyên biệt và khoa học. Vấn đề cốt lõi là sự áp dụng một cách máy móc quy phạm kỹ thuật dành cho rừng thường xanh vào một hệ sinh thái có đặc điểm hoàn toàn khác biệt. Thực trạng này đã dẫn đến những hậu quả tiêu cực kéo dài, làm suy giảm cả về diện tích và chất lượng của các lâm phần Bằng lăng. Việc khai thác không dựa trên các luận cứ khoa học về tăng trưởng lâm phần và cấu trúc tuổi đã phá vỡ nặng nề kết cấu tầng tán. Những cây còn lại sau khai thác chủ yếu là cây phẩm chất xấu, cong queo, sâu bệnh, khiến khả năng phục hồi tự nhiên của rừng bị hạn chế nghiêm trọng. Nếu không có sự thay đổi kịp thời, nguy cơ suy kiệt tài nguyên rừng là điều khó tránh khỏi. Do đó, việc xác định một cường độ khai thác hợp lý trở thành nhiệm vụ cấp bách, đòi hỏi phải có những nghiên cứu chuyên sâu để điều chỉnh các hoạt động lâm sinh cho phù hợp với quy luật phát triển tự nhiên của rừng nửa rụng lá.

2.1. Bất cập từ việc áp dụng quy trình khai thác không phù hợp

Theo ghi nhận từ tài liệu, thực tiễn sản xuất tại các lâm trường ở Đắk Mil cho thấy việc áp dụng một quy trình chung cho mọi ưu hợp Bằng lăng trên các cấp lập địa khác nhau là một sai lầm lớn. Quy trình này không tính đến đặc điểm sinh trưởng riêng của loài Lagerstroemia calyculata Kurz và các loài cây gỗ đi kèm. Quá trình bài cây, vốn là một khâu kỹ thuật quan trọng, thường chỉ tập trung vào việc lấy đi những cây gỗ có giá trị thương mại cao, bỏ qua việc điều chỉnh mật độ và loại bỏ cây xấu. Hệ quả là cấu trúc rừng sau khai thác trở nên mất cân đối, ảnh hưởng trực tiếp đến tiềm năng tái sản xuất của vốn rừng trong tương lai.

2.2. Hậu quả suy thoái cấu trúc rừng và khả năng phục hồi kém

Việc khai thác quá mức và sai phương pháp đã làm phá vỡ cấu trúc rừng theo chiều thẳng đứng và chiều ngang. Mật độ cây ở các cấp đường kính lớn giảm mạnh, trong khi cây tái sinh và cây non không có đủ điều kiện ánh sáng và không gian để phát triển. Luận văn chỉ ra rằng, những cây còn sót lại với phẩm chất kém không thể trở thành cây gieo giống tốt, làm cho thế hệ cây kế thừa bị suy giảm về chất lượng di truyền. Khả năng phục hồi của rừng sau khai thác rất chậm và kém hiệu quả, dự báo một tương lai suy kiệt nếu các biện pháp khai thác chọn khoa học không được áp dụng để điều chỉnh lại cường độ khai thác.

III. Phương pháp xác định cấu trúc rừng Bằng lăng tối ưu nhất

Để xây dựng một quy trình khai thác bền vững, bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải hiểu rõ cấu trúc rừng. Nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp luận khoa học hiện đại để định lượng và mô hình hóa cấu trúc của rừng nửa rụng lá ưu thế Bằng lăng. Cách tiếp cận này dựa trên quan điểm hệ sinh thái, xem xét rừng là một quần thể có quy luật phát sinh và phát triển khách quan. Thông qua việc lập các ô tiêu chuẩn điển hình và thu thập số liệu chi tiết, các nhà khoa học đã phân tích được quy luật phân bố số cây theo cấp đường kính (N/D) và mối tương quan giữa chiều cao và đường kính (H/D). Đây là những thông số nền tảng để đánh giá trạng thái hiện tại của lâm phần và dự báo sự phát triển trong tương lai. Việc sử dụng các mô hình toán học như hàm Weibull và hàm khoảng cách đã cho phép mô phỏng chính xác cấu trúc thực nghiệm, từ đó tạo ra cơ sở vững chắc để đề xuất các giải pháp kỹ thuật lâm sinh. Xác định được cấu trúc rừng mẫu là tiền đề để tính toán cường độ khai thácluân kỳ khai thác hợp lý, nhằm dẫn dắt rừng về trạng thái lý tưởng.

3.1. Kỹ thuật thu thập số liệu trên các ô tiêu chuẩn điển hình

Nghiên cứu được tiến hành trên các ô tiêu chuẩn điển hình có kích thước 50x50m, đại diện cho trạng thái rừng IIIA3 tại Đắk Mil. Tại đây, tất cả các cây có chu vi từ 31cm trở lên (tương đương D1.3 > 10cm) đều được đo đếm chi tiết về chu vi, chiều cao vút ngọn, chiều cao dưới cành, và xác định loài. Đặc biệt, cây tái sinh được thống kê trong các ô phụ 2x2m. Dữ liệu này sau đó được sử dụng để tính toán các chỉ tiêu quan trọng như tổng tiết diện ngang (G/ha) và phân tích tổ thành loài qua chỉ số IV%. Phương pháp thu thập số liệu có hệ thống này đảm bảo tính chính xác và đại diện, là cơ sở dữ liệu đầu vào không thể thiếu cho các bước phân tích và mô hình hóa cấu trúc rừng.

3.2. Mô hình hóa phân bố N D bằng hàm Weibull và hàm khoảng cách

Một trong những đóng góp quan trọng của luận văn là việc áp dụng thành công các hàm phân bố xác suất để mô tả quy luật phân bố số cây theo cấp đường kính (N/D). Các hàm lý thuyết như hàm Weibull và hàm khoảng cách đã được thử nghiệm. Kết quả kiểm tra bằng tiêu chuẩn Chi-bình phương (χ²) cho thấy các hàm này mô phỏng rất tốt phân bố thực nghiệm của cả loài Bằng lăng và tổng thể các loài trong lâm phần. Việc mô hình hóa thành công quy luật phân bố N/D cho phép các nhà khoa học dự báo sự thay đổi cấu trúc rừng sau các tác động khai thác khác nhau, từ đó tìm ra phương án tối ưu nhất.

IV. Cách tính cường độ và luân kỳ khai thác hợp lý cho rừng

Từ việc phân tích cấu trúc, nghiên cứu tiến tới giải quyết bài toán trọng tâm: xác định cường độ khai thácluân kỳ khai thác hợp lý. Đây là hai tham số quyết định tính bền vững của hoạt động kinh doanh rừng. Luận văn đã xây dựng một phương pháp luận chặt chẽ để định lượng các chỉ số này, dựa trên cơ sở dự báo tăng trưởng của lâm phần sau khai thác. Thay vì áp dụng các con số định tính, nghiên cứu tập trung vào việc định lượng mối quan hệ giữa lượng gỗ khai thác và lượng đổ vỡ trong quá trình tác nghiệp. Đồng thời, lượng tăng trưởng bình quân hàng năm về đường kính của các cây còn lại được xác định thông qua việc phân tích vòng năm. Dữ liệu này cho phép dự báo chính xác trữ lượng rừng tại các thời điểm khác nhau trong tương lai. Từ đó, luân kỳ khai thác được định nghĩa là khoảng thời gian cần thiết để rừng phục hồi lại trữ lượng ít nhất bằng lượng đã khai thác. Cách tiếp cận này đảm bảo nguyên tắc khai thác không vượt quá khả năng tăng trưởng của rừng, là chìa khóa cho một mô hình quản lý rừng Bằng lăng bền vững và hiệu quả.

4.1. Dự đoán tăng trưởng lâm phần dựa trên tăng trưởng đường kính

Để xác định luân kỳ khai thác, việc dự báo tăng trưởng lâm phần là tối quan trọng. Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp khoan tăng trưởng để lấy mẫu lõi gỗ và đo chiều rộng vòng năm. Từ đó, lượng tăng trưởng bình quân hàng năm về đường kính (Zd) cho từng cấp kính được xác định. Dựa trên chỉ số Zd, mô hình dự đoán sự dịch chuyển của cây từ cấp đường kính thấp lên cấp cao hơn trong một khoảng thời gian nhất định (năm). Bằng cách tổng hợp số cây ở từng cấp kính tại thời điểm tương lai (A+n), các nhà khoa học đã xây dựng được kịch bản phát triển của lâm phần sau khai thác. Đây là cơ sở khoa học để tính toán thời gian cần thiết cho rừng phục hồi.

4.2. Mối tương quan giữa lượng khai thác và tỷ lệ cây đổ vỡ

Một phát hiện quan trọng của nghiên cứu là đã định lượng được mối quan hệ giữa cường độ khai tháclượng đổ vỡ. Các thí nghiệm khai thác được thực hiện ở các cường độ khác nhau (I < 30%, 30% < I < 50%, và I > 50%). Kết quả cho thấy khi cường độ khai thác tăng, tỷ lệ cây bị đổ vỡ, hư hại trong quá trình chặt hạ và vận xuất cũng tăng theo. Việc tính toán cả lượng gỗ lợi dụng và lượng gỗ thiệt hại vào tổng lượng khai thác giúp đánh giá chính xác hơn tác động đến lâm phần. Thông số này giúp các nhà quản lý lựa chọn một cường độ khai thác tối ưu, vừa đảm bảo sản lượng, vừa giảm thiểu thiệt hại cho những cây non và cây chừa lại nuôi dưỡng.

V. Ứng dụng kết quả vào khai thác và nuôi dưỡng rừng Bằng lăng

Các kết quả từ luận văn không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đưa ra những đề xuất ứng dụng thực tiễn vô cùng giá trị cho công tác quản lý và kinh doanh rừng Bằng lăng tại Đắk Mil. Nghiên cứu đã xây dựng một bộ luận cứ khoa học để hoàn thiện quy trình khai thác chọn, vốn đang được áp dụng một cách thiếu cơ sở. Các đề xuất tập trung vào việc xác định đối tượng khai thác một cách khoa học, dựa trên đường kính giới hạn khai thác cho từng loài và điều kiện lập địa. Bên cạnh đó, các giải pháp kỹ thuật lâm sinh cho việc nuôi dưỡng rừng sau khai thác cũng được cụ thể hóa. Mục tiêu là điều chỉnh cấu trúc rừng hiện tại tiệm cận với cấu trúc mẫu lý tưởng, nhằm tối ưu hóa năng suất và tính ổn định của lâm phần. Việc áp dụng các kết quả này hứa hẹn sẽ đưa hoạt động kinh doanh rừng Bằng lăng đi vào quỹ đạo bền vững, vừa thỏa mãn nhu cầu kinh tế trước mắt, vừa bảo vệ và phát triển vốn rừng cho tương lai. Đây là một đóng góp thiết thực, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên rừng tại Tây Nguyên.

5.1. Đề xuất quy trình khai thác chọn theo đường kính giới hạn

Dựa trên phân tích tăng trưởng lâm phần và cấu trúc tuổi, luận văn đề xuất một đường kính khai thác nhỏ nhất (Dmin) cụ thể cho từng nhóm loài. Ví dụ, đối với Bằng lăng, đường kính khai thác có thể được quy định ở mức 40cm, trong khi các loài khác có thể có Dmin khác nhau. Tiêu chuẩn cây chặt và cây chừa cũng được định lượng hóa, không chỉ dựa vào kích thước mà còn cả phẩm chất và vị trí trong lâm phần. Việc áp dụng một quy trình khai thác chọn có tiêu chuẩn rõ ràng như vậy sẽ giúp loại bỏ dần những cây xấu, tạo điều kiện cho những cây tốt phát triển, từ đó không ngừng nâng cao chất lượng trữ lượng rừng.

5.2. Giải pháp kỹ thuật lâm sinh cho việc nuôi dưỡng rừng sau khai thác

Khai thác chỉ là bước đầu. Giai đoạn nuôi dưỡng sau khai thác quyết định khả năng phục hồi của rừng. Nghiên cứu đề xuất các biện pháp lâm sinh cần thiết như xử lý vật liệu thừa sau khai thác (cành, ngọn), phát dọn dây leo bụi rậm để tạo điều kiện thuận lợi cho tái sinh tự nhiên. Quan trọng hơn, thông qua việc so sánh cấu trúc thực tế với cấu trúc rừng chuẩn, có thể xác định số cây cần giữ lại ở mỗi cấp đường kính. Trong trường hợp thiếu hụt cây ở một cấp nào đó, cần có biện pháp điều chỉnh để ưu tiên giữ lại nhiều cây hơn ở các cấp lân cận. Những giải pháp này giúp dẫn dắt rừng phát triển theo hướng mong muốn, đạt được năng suất và hiệu quả phòng hộ cao nhất.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp xác định cường độ khai thác luân kỳ khai thác hợp lý cho rừng nửa rụng lá ưu thế bằng lăng lagerstroemia calyculata kurz tại huyện đắk mil

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 LICH SU NGHIEN CUU 1. Các nghiên cứu ở nước ngoài 1.Về cơ sở sinh thái cấu trúc rừng Baur , Odum E.P các vấn để sinh thái rừng nói chung và sinh thái trong kinh doanh rừng mưa làm cơ sở cho việc nghiên cứu cấu trúc rừng. Về sinh thái cấu trúc rừng mưa - Catinot R (1965),(1967) , Plaudyj các tác giả đã mô tả cấu trúc hình thái rừng Bằng lăng phẫu diện đồ đứng và ngang, cấu trúc được mô tả , phân loại thông qua những khái niệm dạng sống, tầng phiến. ~ Rollet (1971) đã đưa ra hàng loạt phẫu diện đồ mô tả cấu trúc hình thái rừng mưa , tác giả nghiên cứu'tương quan giữa chiều cao và đường kính D¡a, tương quan giữa đường kính tán Vvà:D;s và biểu diễn chúng bằng các hàm hổi quy.W (1952) đã phân biệt tổ thành thực vật của rừng mưa thành hai loại: Rừng mưa hỗn hợp €ó tổ thành loài cây rất phức tạp và rừng đơn ưu có tổ thành loài cây khá đỡn giản.

Nghiên cứu định lượng cấu trúc rừng Việc định lượng các quy luật phân bố số cây theo đường kính (D¡a), theo chiều cáo (H) được nhiều tác giả thực hiện có kết qủa. Đặc biệt việc mô hình hoá cấn trúc đường kính (D¡3) được nhiều người quan tâm, nghiên cứu và biểu diễn chúng theo các dạng phân bố xác xuất khác nhau: Balley (1973) sử dụng hàm Weibull các dạng ham Pearson, Meyer, ham ma, Poisson, Logarit.được nhiều tác giả sử dụng trong nghiên cứu cấu trúc rừng. Phương thức khai thác chọn - G.Baur (1964) cho rằng phương thức chặt chọn là phương thức kinh doanh lý tưởng nhất trong rừng mưa nhiệt đới đứng về lý do sinh thái mà nói. -Meyerfeldt (1978) kết luận: Phương thức chặt chọn đặc biệt thích hợp vùng nuí nơi rừng có tầm quan trọng cho việc giữ đất, bảo vệ nguÖn nước.C (1985) nhận định: phương thức khai thác chọn:có thể là thích hợp nhất cho rừng hỗn loài,khác tuổi.những kết luận quan trọng nhất đều cho rằng đại bộ phận các cây gỗ có giá trị thương mại trong rừng nhiệt đới đều là cây chịu bóng.

Các nghiên cứu ở trong nước.Nghiên cứu về phân loại rừng - Để phục vụ cho việc điều tra, kinh doanh gỗ mỏ ở Quảng Ninh năm 1960 Loschau đã đưa ra hệ thống phân loạirừng theo trạng thái hiện tại. Là hệ thống phân loại quan trọng và được sử dụng trong thời gian hiện nay ở Việt Nam. - Thái Văn Trừng (1978) đưa ra hệ thống phân loại sinh thái phát sinh, ông chia rừng Việt namra 14 kiểu thẩm thực vật.) căn cứ vào chỉ số khô hạn của _M.I Buduko (1956 ) để chìa rừng Việt nam thành 16 dạng thực bì, trong đó có 12 dạng. thực bì khí hậu, 4 dạng thực bì thổ nhưỡng.

- Nguyễn Hồng Quân - Trương Hồ Tố- Hồ Viết Sắc ( 1981 ) [26 đưa vào các chỉ tiêu : Trạng thái hiện tại, mức độ bị tác động, cấp sắn xuất của lâm phần, khả năng tái sinh tự nhiên, tình trạng đất đai, tiến hành phân loại rừng thưa cây lá rộng rụng lá phục vụ điều chế rừng 16 -Vii Dinh Hué (1984) dé nghị lấy kiểu rừng (forest type) làm đơn vị phân loại trên cơ sở hai chỉ tiêu: Trạng thái rừng và loại hình xã hợp thực vật. - Vũ Đình Phương (1985-1988) [21-22-23]. Dựa vào 5 nhân tố: nhóm sinh thái tự nhiên, các giai đoạn phát triển và suy thoái rừng, khả năng tái tạo rừng bằng con đường tái sinh tự nhiên, đặc điểm địa hình, thổ nhưỡng để phân rừng thành những lô rừng khác nhau phục vụ cho kinh doanh rừng ở Tây Nguyên và Quảng Ninh. - Bảo Huy(1993) [1] Tác giả xác định trạng thái rừng của lâm phân rừng nửa rụng lá ưu thế Bằng lăng (Lagestroemia Calyculata.Kurz) ở Tây Nguyên thco, hệ thống phân loại của Loschau, xác định các loại hình xã hợp thực vật với các ưu hợp khác nhau thông qua trị số IV%.

Nghiên cứu về khai thác chọn - Trân Ngũ Phương (1963) đã sớm nghiên cứu về công tác kinh doanh rừng, tác giả cho rằng phương thứŠ khai thắc chọn không phải chỉ là chọn cây chặt và chừa lại một số cây gieo giống mà còn phải tiến hành một loạt nội dung kỹ thuật khác báo gồm chặt cây thành thục, tỉa cây gần thành thục và cây ít tuổi hơn, chăm sóc cây con, xúc tiến tái sinh, bổ sung tái sinh. - Lê sáu (1981) cho rằng chặt chọn là phương thức phù hợp nhất với rừng tự nhiên ở nước ta. Tác giá để nghị sớm hạn chế chặt chọn thô, để nghị mở rộng áp đụng phương thức chặt chọn đảm bảo cho khai thác chọn đảm bảo tái sản xuất mở rộng vốn rừng, để xuất những biện pháp nâng cao chất lượng công tác bài cây-khai thác chọn đảm bảo cho khai thác chọn có thể thực thi được các nội dung kỹ thuật nhằm tái sản xuất mở rộng vốn rừng. 17 - Nguyễn Văn Trương (1983-1984) [27] công bố nhiều công trình nghiên cứu cấu trúc phục vụ kinh doanh lợi dụng rừng, tác giả cho rằng kinh doanh rừng tiến bộ phải xuất phát trên cơ sở các nghiên cứu về cấu trúc rừng, đặc biệt là phân bố số cây trên mặt đất rừng.Trong quá trình.

khai thác phải chọn điều chỉnh cấu trúc rừng cho phù hợp với mục đích kinh doanh để ra. -Nguyễn Ngọc Lung (1983-1987) Tác giả nều ra nguyên ñhân rừng xuống cấp và đặt vấn để phải nhanh chóng sữa đổi bổ sưng đối với quy trình khai thác gỗ năm 1963. Tác giả xây dựng lý thuyết rừng chuẩn áp dụng vào khai thác chọn ở Việt Nam. - Phùng Ngọc Lan (1984) Đã để xudtnhitng gidi phap dim bao tai sinh trong khai thác chọn hiện nay góp phần đẩy mạnh kinh doanh lợi dụng rừng và xây dựng vốn rừng.

Nghiên cứu về cấu trúc rừng - Đồng Sỹ Hiển (1974) [5] Dầng hàm Maycr và họ đường cong Pearson để nắn các phân bố thực nghiệm số cấy theo cỡ đường kính của rừng tự nhiên phục vụ cho việc lập biểu độ thon cây đúng rừng Việt Nam. - Nguyễn Hải Tuất (1982-1986-1990) [29,30] sit dung ham Mayer,khoảng cách,hình học biểu diễn cấu trúc đường kính rừng thứ sinh. - Nguyễn Ngọc Lung (]987) Xây dựng cấu trúc mật độ bằng các hàm hồi quy. - Vũ Nhâm (1988); Phạm Ngọc Giao (1989), Trần Văn Con (1991) đã áp dụng hàm Weibull để mô phỏng cấu trúc đường kính ở các kiểu rừng khác nhau.

18 -Bảo Huy (1993) [14] Nghiên cứu rừng nửa rụng lá ưu thế Bằng lăng ở Tay Nguyên đã thử nghiệm 5 dạng phân bố lý thuyết: Poisson, khoảng cách- hình học, Mayer và Weibull để mô phỏng cấu trúc rừng. Xây dựng mô hình cấu trúc mẫu - Nguyễn Văn Trương (1973-1986) đã nghiên cứu.định lượng cấu trúc rừng hỗn loạn và để xuất các mô hình cấu trúc chuẩn phục vụ khai thác, nuôi dưỡng rừng. Theo tác giả mô hình mẫu đã có sẵn trong thiên nhiên, song còn nhiều tổn tại phải khắc phục.Trên cơ sở đó tác giả xây dựng phương pháp thống kê cây đứng và biện pháp lâm sinh trong thiết kế kinh doanh rừng tự nhiên hỗn giáo lá rộng và nâng cao sản lượng rừng. - Nguyễn Ngọc Lung (1985) trong nghiên cứu xây dựng mô hình chuẩn đã nêu rõ: Khi phân chia rừng thành các loại, mỗi loại thuần nhất về một số.

mặt nào đó như tổ thành, tâng thứ, phân bố số cây theo cỡ kính, có thể chọn được một số loại trong các lô tốt nhất có trữ lượng cao,năng suấtsinh trưởng tốt, tổ thành cấu trúc hợp lý, các thế hệ cây gỗ cho phép có sản lượng ổn định coi là mẫu tự nhiên. ~ Phùng Ngọc Lan (1986,1992) cho rằng: Mô hình cấu trúc mẫu là mô hình có khẩ năng tận dụng tối đa tiềm năng của điều kiện lập địa, có sự phối hợp hài hòa giữa các nhân tố cấu trúc để tạo ra quần thể rừng có sắn lượng, tính ổn định v.chứe nang phòng hộ. cao nhất nhằm đáp ứng mục tiêu cao nhất. Nghiên cứu về fừng ưu thế Bằng lăng - Thái Văn Trừng (1978) : Trong phân loại thực vật xếp rừng nửa rừng lá ưu thế Bằng lăng vào rừng kín nửa rụng lá nhiệt đới.

19 - Phan Kế Lộc (1985) : Tổng kết 14 loài thuộc họ tử vi, Trong đó loài Bằng lang (Lagerstroenia Calyculata Kurz) là loài có phân bố rộng. rãi và chiếm ưu thế hay gần thuần loài ở vùng thấp Tây nguyên. - Bảo Huy (1993) : Góp phần nghiên cứu rừng nử: rụng lá ưu thế Bằng lăng làm cơ sở đề xuất các biện pháp khai thá ä nuôi dưỡng rừng ở Đãklãk. Trong nghiên cứu tác giả đẻ cập đến: + Phân loại rừng: Phân chia trạng thái, thực vật, phan chia theo cấp dat va kha nang tai sir + Nghiên cứu sinh trưởng cá thể re + Nghiên cứu tăng trưởng lâm phần.

k › Tiên cơ sở các cấu trúc mãđ để xuất cường độ khai thác, luân kỳ khai thác, điều chỉnh cấu trúc pms chuẩn ho đóng dang trong pham vi iểu sàng có ở Việt Nam: Rừng kín thường xanh, rừng kín nử: ng Fung lá, rừng thưa cây lá kim, rừng thưa cây lá rộng rụn; về tăng trưởng, diễn thế. nhằm đề xuất các giải hần hoàn thiện các quy trình quy phạm trong kinh. Tuy vậy cùng với sự đa dạng, phức tạp của rừng mưa nhiệt đới, còn rất nhiều vấn để cần làm rõ để dé xuất các giải pháp kinh doanh rừng khoa học nhất, đồng thời cũng phải hiệu quả nhất. Các giải pháp trong 20 kinh doanh phai làm phù hợp với các quy luật phát triển của quần thể rừng, đồng thời phải phù hợp với điều kiện kinh tế và trình độ kỹ thuật.

21 Chương 2 ĐẶC ĐIỂM CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 2. Điều kiện tự nhiên : 2. Vị trí địa lý : : 4 Rỳ Khu vực nghiên cứu nằm 6 huyén Dak Min, tinh Dak lies to độ địa lý: 2 oy Tir 107°40' dén 107°53' do kinh TS =` Từ 1226! đến 12736' độ vĩ bắc ~ : ¬ Cwm” Khu vực nghiên cứu nằm trên uyên Buôn Ma “Thuật có dạng sw độ cao tuyệt đối cao địa hình bát úp, độ cao tuyệt đối trúng bình là 500”, nhất là 800”, thấp nhất là 180”, thấp dần từ és nam sang tây bắc. Khí hậu - thời tiết xR Khu vực nghiên cứu nà ong vng khí hậu nhiệt đới gió mùa, một năm có hai mùa rõ - x» - Mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10.từ tháng | 1 đến tháng 4 năm sau.

;k Nhiệt độ ình năm là 234C Oe Nhiệt độ tối caothyệt đối là 390C. “ABRIỆP - xạ, Ử liệt ;đG tốï thấp trung bình vào tháng 12 hoặc tháng 1. - Chế độ mưa: nh: _+ Lượng mưa bình quân năm là 1712”. 22 + Lượng mưa cao nhất / năm là 2234", + Lượng mưa thấp nhất / năm là 1146”"".

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ