Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp tìm hiểu một số đặc điểm tái sinh của rừng tự nhiên ở lâm trường chúc a hương khê hà tĩnh

Luận văn nghiên cứu đặc điểm tái sinh rừng tự nhiên tại Lâm trường Chúc A Hương Khê Hà Tĩnh. Tìm hiểu khoa học lâm nghiệp, phục hồi rừng bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa học lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

1995-1998

106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn lâm nghiệp về tái sinh rừng tự nhiên

Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp với chủ đề tìm hiểu một số đặc điểm tái sinh của rừng tự nhiênLâm trường Chúc A, Hương Khê, Hà Tĩnh là một công trình nghiên cứu chuyên sâu. Công trình này do sinh viên Lê Xuân Toàn thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Văn Diễn. Mục tiêu chính của luận văn là đánh giá thực trạng tái sinh, mối liên hệ với các yếu tố cấu trúc quần xã thực vật và từ đó đề xuất giải pháp kỹ thuật lâm sinh. Đối tượng nghiên cứu là các trạng thái rừng tự nhiên kinh tế, đã qua khai thác chọn nhiều lần và đang trong giai đoạn phục hồi. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh tài nguyên rừng Việt Nam, đặc biệt là tại Hà Tĩnh, đang đối mặt với sự suy thoái. Việc hiểu rõ cơ chế tái sinh tự nhiên rừng là chìa khóa cho các chiến lược quản lý rừng bền vững. Luận văn không chỉ cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy về hệ sinh thái rừng tại khu vực mà còn là cơ sở thực tiễn để triển khai các dự án khoanh nuôi, bảo vệ và xúc tiến tái sinh. Các kết quả phân tích về cấu trúc rừng tự nhiên, tổ thành loài và mật độ cây con mang lại cái nhìn tổng thể về khả năng phục hồi rừng sau tác động của con người, mở ra hướng đi mới cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học rừng.

1.1. Giới thiệu tổng quan về luận văn lâm nghiệp tại Hà Tĩnh

Công trình luận văn lâm nghiệp này tập trung vào một vấn đề cấp thiết của ngành lâm học: quá trình phục hồi của rừng sau khai thác. Nghiên cứu được thực hiện tại Lâm trường Chúc A, một khu vực điển hình cho tình trạng rừng ở Bắc Trung Bộ. Tác giả đã đặt vấn đề từ thực tiễn sản xuất, khi mà việc trồng lại rừng gặp nhiều khó khăn, trong khi đó khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên rừng lại là giải pháp tiềm năng. Mục đích của luận văn rất rõ ràng: đánh giá các chỉ tiêu tái sinh và mối tương quan với tầng cây cao, thảm tươi, từ đó làm cơ sở khoa học cho việc đề xuất các biện pháp kỹ thuật. Đây là một hướng tiếp cận khoa học, kết hợp giữa lý thuyết lâm học và thực tiễn quản lý.

1.2. Bối cảnh và giới hạn của nghiên cứu tại lâm trường Chúc A

Khu vực nghiên cứu tại Hương Khê, Hà Tĩnh được giới hạn trong Lô H, khoảnh 21B, tiểu khu 6. Đây là rừng kinh tế đã qua khai thác, đang phục hồi. Việc lựa chọn địa điểm này cho phép nghiên cứu phản ánh đúng thực trạng của các khu rừng bị tác động. Nghiên cứu tập trung vào các chỉ tiêu tái sinh dễ nhận biết và đo đếm ở giai đoạn cây mạ và cây con. Giới hạn này giúp đảm bảo tính khả thi và độ chính xác của số liệu thu thập trong điều kiện thời gian và nguồn lực có hạn. Các yếu tố như đặc điểm thảm thực vật và điều kiện lập địa được xem xét như những nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình tái sinh.

II. Giải mã thách thức phục hồi rừng tự nhiên tại Hương Khê

Thách thức lớn nhất trong việc phục hồi rừng tại Hương Khê, Hà Tĩnh chính là sự suy giảm nghiêm trọng về diện tích và chất lượng rừng sau nhiều năm khai thác. Luận văn chỉ ra rằng, diện tích rừng nghèo kiệt chiếm tỷ lệ lớn, gây mất cân bằng hệ sinh thái rừng và suy giảm đa dạng sinh học rừng. Quá trình tái sinh tự nhiên rừng diễn ra chậm và không đồng đều, bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố tiêu cực. Sự tác động của con người, bao gồm khai thác gỗ trái phép, chăn thả gia súc, và các hoạt động canh tác không bền vững, đã làm thay đổi tiểu hoàn cảnh rừng. Điều này trực tiếp cản trở sự xuất hiện và phát triển của thế hệ cây con. Một vấn đề khác là sự cạnh tranh gay gắt từ cây bụi, thảm tươi và dây leo, chúng chiếm lĩnh không gian và nguồn dinh dưỡng, làm cho các loài cây gỗ có giá trị kinh tế khó có cơ hội phát triển. Việc thiếu các biện pháp kỹ thuật lâm học phù hợp để hỗ trợ quá trình này cũng là một rào cản lớn. Vì vậy, việc nghiên cứu các đặc điểm tái sinh của rừng tự nhiên không chỉ là một yêu cầu khoa học mà còn là đòi hỏi cấp bách từ thực tiễn để tìm ra giải pháp bảo tồn tài nguyên rừng hiệu quả.

2.1. Hiện trạng suy thoái và áp lực lên tài nguyên rừng

Tài liệu gốc nhấn mạnh, tài nguyên rừng ở Hà Tĩnh nói chung và Lâm trường Chúc A nói riêng đã bị tác động quá mức. Rừng tự nhiên chủ yếu còn lại là rừng thứ sinh nghèo, trạng thái IIIA1, IIIA2. Các loài gỗ quý, đặc dụng gần như cạn kiệt. Áp lực từ dân số gia tăng, nhu cầu về đất sản xuất và lâm sản đã dẫn đến tình trạng khai thác gỗ bừa bãi, phát nương làm rẫy. Những hoạt động này không chỉ làm giảm trữ lượng gỗ mà còn phá vỡ cấu trúc rừng tự nhiên, làm suy thoái đất và mất đi nguồn giống bản địa, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phục hồi rừng.

2.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu diễn thế sinh thái rừng

Hiểu rõ quá trình diễn thế sinh thái là nền tảng để phục hồi rừng. Tái sinh tự nhiên là một giai đoạn quan trọng trong quá trình này, nơi một thế hệ cây mới thay thế thế hệ cây già cỗi. Nghiên cứu của Lê Xuân Toàn giúp làm sáng tỏ các quy luật tự nhiên trong hệ sinh thái rừng tại khu vực. Bằng cách phân tích tổ thành loài cây, mật độ và chất lượng cây tái sinh, nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học về các loài cây tiên phong, loài cây chủ lực và các điều kiện cần thiết cho sự phát triển của chúng, từ đó định hướng cho các biện pháp tác động vào rừng một cách khoa học.

III. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm tái sinh rừng chi tiết

Để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu bài bản. Phương pháp ngoại nghiệp đóng vai trò chủ chốt, bao gồm việc điều tra thực địa để thu thập số liệu trực tiếp. Tác giả đã thiết lập các tuyến điều tra và các ô dạng bản (ô tiêu chuẩn) có hệ thống. Cụ thể, trên một tuyến điều tra tại chân đồi và sườn đỉnh, 50 ô dạng bản đã được lập ra. Trong mỗi ô, tất cả các chỉ tiêu liên quan đến tầng cây cao và cây tái sinh đều được đo đếm cẩn thận. Đối với tầng cây cao, các chỉ số như chiều cao vút ngọn (Hvn), đường kính tại vị trí 1.3m (D1.3), và đường kính tán được ghi nhận. Đối với cây tái sinh, tác giả không chỉ đếm số lượng mà còn phân loại theo loài, cấp chiều cao và đánh giá chất lượng (tốt, trung bình, xấu). Phương pháp này giúp có được bộ dữ liệu toàn diện về cấu trúc rừng tự nhiên và động thái của quần thể cây non. Đây là nền tảng vững chắc để phân tích các đặc điểm tái sinh của rừng tự nhiên một cách khách quan và chính xác, từ đó rút ra các kết luận mang tính ứng dụng cao.

3.1. Kỹ thuật thu thập số liệu cây tái sinh và tầng cây cao

Việc thu thập số liệu được tiến hành một cách tỉ mỉ. Tại mỗi ô dạng bản, tầng cây cao được đo đếm toàn bộ về chiều cao, đường kính thân, đường kính tán. Cây tái sinh được điều tra về số lượng, loài, chiều cao, và được phân loại chất lượng theo 3 cấp: Tốt (thân thẳng, sinh trưởng khỏe), Trung bình, và Xấu (cong queo, sâu bệnh). Cây bụi thảm tươi cũng được ghi nhận về độ che phủ và chiều cao bình quân. Các biểu mẫu điều tra (biểu 01, 02, 03) được thiết kế chuyên nghiệp để ghi chép số liệu một cách hệ thống, giảm thiểu sai sót.

3.2. Phương pháp xử lý và phân tích thống kê trong lâm học

Sau khi thu thập, số liệu được xử lý bằng các phương pháp thống kê toán học trong lâm học. Công thức tổ thành loài được xác định dựa trên số lượng cá thể của từng loài. Mật độ cây tái sinh và tầng cây cao được tính toán và quy đổi ra đơn vị cây/ha. Đặc biệt, luận văn đã sử dụng phân bố Poisson để xác định quy luật phân bố của cây tái sinh trên mặt đất (đều, ngẫu nhiên, hay cụm). Tỷ số phương sai trên trung bình (K) là chỉ số quyết định. Các biểu đồ phân bố số cây theo cấp chiều cao cũng được xây dựng để minh họa cho quá trình sinh trưởng cây gỗ ở giai đoạn non.

IV. Phân tích các đặc điểm tái sinh rừng tự nhiên nổi bật

Kết quả nghiên cứu đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về các đặc điểm tái sinh của rừng tự nhiên tại Lâm trường Chúc A. Về tổ thành loài cây tái sinh, nghiên cứu cho thấy sự phong phú và đa dạng. Tại vị trí chân đồi, có 40 loài cây tái sinh được ghi nhận, trong đó các loài có giá trị kinh tế như Táu, Vạng, Nang chiếm ưu thế. Tương tự, ở sườn đỉnh cũng có tới 43 loài. Điều này chứng tỏ nguồn giống tại chỗ vẫn còn dồi dào, là một tín hiệu tích cực cho khả năng phục hồi rừng. Về mật độ cây tái sinh, có sự khác biệt rõ rệt giữa các vị trí. Chân đồi có mật độ rất cao, lên tới 2.896 cây/ha, trong khi sườn đỉnh là 1.952 cây/ha. Cả hai mật độ này đều được đánh giá là đủ tiêu chuẩn để thực hiện các biện pháp khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh. Chất lượng cây tái sinh nhìn chung khá tốt, với tỷ lệ cây tốt chiếm gần 60% trên toàn khu vực. Đây là kết quả đáng mừng, cho thấy điều kiện tiểu khí hậu và đất đai tương đối thuận lợi cho sự sinh trưởng cây gỗ ở giai đoạn đầu.

4.1. Đánh giá mật độ và tổ thành loài cây tái sinh thực tế

Kết quả tính toán cho thấy mật độ cây tái sinh rất khả quan. Tại chân đồi (2.896 cây/ha) và sườn đỉnh (1.952 cây/ha), mật độ này đảm bảo cho việc hình thành một thế hệ rừng mới. Công thức tổ thành cho thấy sự chiếm ưu thế của các loài cây gỗ lớn, sinh trưởng nhanh và phù hợp với mục đích kinh doanh lâm nghiệp. Ví dụ, tại chân đồi, công thức là 1.5V 1.4T 1.0N 0.9Ba 5.2Lk. Sự hiện diện của các loài như Bái Bái (Ba), Vạng (V) bên cạnh Táu (T) cho thấy một cấu trúc rừng tự nhiên đa dạng, có cả cây tiên phong và cây chủ lực.

4.2. Phân tích chất lượng và quy luật phân bố cây tái sinh

Chất lượng cây tái sinh được đánh giá cao, với tỷ lệ cây tốt chiếm 65.7% ở chân đồi và 53.7% ở sườn đỉnh. Tỷ lệ cây xấu rất thấp (khoảng 10.3% trung bình), chứng tỏ tiềm năng phát triển tốt của lớp cây kế cận. Một phát hiện thú vị là quy luật phân bố. Cây tái sinh ở chân đồi có dạng phân bố đều (K = 0.16 < 1), trong khi ở sườn đỉnh lại phân bố theo cụm (K = 2.4 > 1). Điều này gợi ý rằng các yếu tố ảnh hưởng đến tái sinh rừng ở hai vị trí này là khác nhau, đòi hỏi các biện pháp tác động lâm sinh riêng biệt.

V. Bí quyết xác định yếu tố ảnh hưởng đến tái sinh rừng

Luận văn đã đi sâu vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tái sinh rừng, cung cấp những hiểu biết quan trọng cho công tác quản lý. Yếu tố có vai trò chi phối nhất được xác định là tầng cây cao, đặc biệt là độ tàn che. Kết quả cho thấy độ tàn che có mối quan hệ trực tiếp đến số lượng, chất lượng và sự phân bố của cây tái sinh. Một độ tàn che thích hợp sẽ tạo ra môi trường ánh sáng và độ ẩm tối ưu, vừa bảo vệ cây con khỏi các điều kiện khắc nghiệt, vừa không quá rậm rạp để cản trở sự quang hợp. Yếu tố thứ hai là sự cạnh tranh từ cây bụi và thảm tươi. Tại những nơi cây bụi phát triển mạnh, như ở sườn đỉnh với độ che phủ 58.5%, mật độ cây tái sinh thấp hơn và phân bố theo cụm. Điều này cho thấy việc kiểm soát thảm thực vật cạnh tranh là một biện pháp kỹ thuật lâm sinh quan trọng. Cuối cùng, không thể không kể đến tác động của con người. Các hoạt động khai thác, chăn thả gia súc có thể ảnh hưởng cả tích cực và tiêu cực. Việc khai thác hợp lý, tỉa thưa đúng kỹ thuật có thể mở tán, tạo điều kiện cho tái sinh. Ngược lại, khai thác bừa bãi và chăn thả gia súc sẽ phá hủy lớp cây non, làm chậm quá trình phục hồi.

5.1. Vai trò của độ tàn che tầng cây cao đến cây con

Độ tàn che của tầng cây cao là nhân tố điều tiết tiểu hoàn cảnh rừng. Nghiên cứu chỉ ra rằng ở những nơi có độ tàn che vừa phải (0.3 - 0.34 theo kết quả), cây tái sinh phát triển tốt. Độ tàn che quá lớn sẽ hạn chế ánh sáng, làm cây con sinh trưởng còi cọc. Ngược lại, nếu độ tàn che quá nhỏ, đất sẽ bị khô, xói mòn và cây con dễ bị tổn thương bởi nắng nóng. Do đó, việc điều chỉnh độ tàn che thông qua các biện pháp tỉa thưa, khai thác chọn là một kỹ thuật then chốt trong xúc tiến tái sinh tự nhiên rừng.

5.2. Ảnh hưởng của thảm thực vật cạnh tranh và con người

Cây bụi thảm tươi là đối thủ cạnh tranh trực tiếp của cây tái sinh về ánh sáng, nước và dinh dưỡng. Luận văn cho thấy ở vị trí sườn đỉnh, nơi có các loài như lá tím, dây leo phát triển mạnh, mật độ cây tái sinh thấp hơn hẳn. Tác động của con người cũng rất rõ nét. Việc khai thác gỗ, lấy củi, chăn thả gia súc vào rừng nếu không được quản lý chặt chẽ sẽ làm tổn hại đến cây con. Tuy nhiên, nếu thực hiện đúng quy trình kỹ thuật, như loại bỏ những cây cong queo, sâu bệnh, sẽ tạo không gian cho những cây tái sinh có chất lượng tốt phát triển.

VI. Hướng đi cho quản lý rừng bền vững từ kết quả nghiên cứu

Từ những phân tích sâu sắc, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp mang tính thực tiễn cao, hướng tới mục tiêu quản lý rừng bền vững tại Lâm trường Chúc A và các khu vực có điều kiện tương tự. Về biện pháp lâm sinh, trọng tâm là khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh tự nhiên rừng kết hợp với làm giàu rừng. Cụ thể, cần tu bổ, phát dọn dây leo và cây bụi cạnh tranh một cách có chọn lọc. Tại những nơi mật độ cây tái sinh quá dày, cần tiến hành tỉa thưa để tạo không gian dinh dưỡng. Ngược lại, ở những khoảng trống, cần trồng dặm các loài cây bản địa có giá trị kinh tế cao. Việc nuôi dưỡng và bảo vệ tầng cây cao hiện có, đặc biệt là những cây mẹ tốt, cũng vô cùng quan trọng để đảm bảo nguồn giống cho các thế hệ tương lai. Bên cạnh đó, các biện pháp mang tính tổ chức hành chính cũng được nhấn mạnh. Giao đất giao rừng cho các hộ gia đình là một chính sách hiệu quả để nâng cao ý thức tự chủ và trách nhiệm bảo vệ. Công tác tuyên truyền, giáo dục về vai trò của rừng và kỹ thuật phòng chống cháy rừng cần được đẩy mạnh. Cuối cùng, cần có chính sách đầu tư của nhà nước để hỗ trợ người dân phát triển kinh tế, giảm áp lực lên tài nguyên rừng.

6.1. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật lâm sinh cụ thể

Các giải pháp kỹ thuật được đề xuất bao gồm: phát dọn dây leo, cây bụi theo phương thức chăm sóc toàn diện để đảm bảo không làm thay đổi đột ngột độ tàn che; tỉa bớt những cây tái sinh có chất lượng kém ở những nơi mật độ quá dày; giảm bớt độ tàn che ở những vị trí có tầng cây cao quá lớn bằng cách loại bỏ những cây không có mục đích kinh doanh. Các hoạt động này phải được thực hiện đồng bộ và tuân thủ quy trình kỹ thuật lâm học để tối ưu hóa quá trình sinh trưởng cây gỗ và điều chỉnh tổ thành loài cây theo mục tiêu kinh doanh.

6.2. Các kiến nghị về chính sách và quản lý để bảo tồn rừng

Luận văn kiến nghị cần đẩy mạnh việc giao đất, giao rừng một cách thực chất đến từng hộ gia đình. Chính quyền địa phương cần tăng cường công tác tuyên truyền, vận động và hướng dẫn kỹ thuật cho người dân. Quan trọng hơn cả là việc hỗ trợ đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng, tạo sinh kế bền vững cho người dân sống gần rừng thông qua các mô hình nông lâm kết hợp. Việc giải quyết hài hòa giữa lợi ích kinh tế của người dân và mục tiêu bảo tồn tài nguyên rừng là yếu tố quyết định sự thành công của công tác quản lý rừng bền vững.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ - Ny ỳ Lâm nghiệp là một ngành sản xuất vật chất trong nền inh tế qưốc dân có nhiệm vụ trồng rừng và khai thác rừng, phó hi rừng, đó là những giải pháp lớn nhằm mục tiêu tái tạo lại vốn rừng; > ` Công việc 4. _ trồng lại rừng cho đến nay trong thực tiến ít mặc dù đã có những, thành tựu nhất định song chỉ ở các hệ thái geo cũng bộc lộ không ít những nhược điểm. Đặc biệt Ja khó phát triển tiên diện tích rộng, trong điều kiện kinh tế kỹ thuật như hiện nay. x Hiện nay tài nguyên rừng ở Hà Tĩnh cing ht ở các tỉnh khác trong cả nước đã bị tác động quá iu, Nên diện tích từng nghèo kiệt chiếm tỷ lệ rất lớn.

Cho nên ngày nay Đảng và Nhà nước đã và đang thực hiện giao cho nhân dân để phục hồi la _ pháp Khoanh nuôi bảo vệ pl phục hổi lại rừng Jà một trong giải pháp Vi vay y giải những giải pháp l hành, Lâm nghiệp và đóng vai trò rất quan trọng. Để cố cơ sở ọc chơ o Việc thực hiện các giải pháp xúc tiến tái sinh tự nhiên, khoanh noi. fing để tạo lại vốn rừng thì cân phải nghiên cứu tái sin giất quyết một số vấn để còn tổn tại tại lâm trường Chức A - Hương Khê Hồ Tĩnh. ⁄ » „Xuất phát từ đòi hỏi của thực tiến sản xuất kinh doanh rừng nêu trên a ực hiện chuyên để: " Tìm hiểu một số đặc điểm tái ở Lâm trường Chúc A - Hương Khê - Hà Tĩnh ".

Khoá luân tốt nghiệp PHAN II MỤC ĐÍCH VÀ ĐỐI TƯỢNG NGHI - Tàu es IL1. MUC DICH NGHIEN CUU: ( v Đánh giá thực trạng tái sinh rừng trong lan hệ với một số chỉ by tiêu khác của quần xã thực vật rừng như: Tầng cây Gay bout tham tuoi theo từng vị trí địa hình khác nhau. Từ đó Jaco sở cho Viee dé xuất một số biện pháp xúc tiến tái sinh rimg thanh cong. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN C ay Rừng tự nhiên ở trạng thái IHAI.

Đây là rừng kinh tế đã qua khai thác chọn nhiều lần nay đang: được phục hồifabing con đường tái sinh tự › nhiên. GIGI HAN NGH Lo? re thuộc Lô H, khoảnh 21B, tiểu khu 6 với diện can <. Cứu: Oi Ving -địa hình chân đổi và sườn đỉnh xác lập một tuyến điều chs bản trên một tuyến là 50 ô và diện tích của mỗi ô 2) Chuÿê fein y chi dừng lại ở những chỉ tiêu tái sinh dễ điều tra do đếm và dễ xác định nhất trong giai đoạn cây mạ, cây con của quá trình tái sinh. Khoá luận tốt nghiệp.

PHẨN II QUAN ĐIỂM PHƯƠNG PHÁP LUẬ ^ NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHI 'cứu ` | IIL. QUAN DIEM PHƯƠNG PHÁP LUẬN ( é | Tai sinh ring J một quá trình sinh học mang tí thái rừng. Biểu hiện đặc trưng của tái sinh My (fuág hệ sinh xuất liện một thế hệ | cây con của những loài cây gỗ.ở những nơi còn hoàncanting, đưới tán từng, chỗ trống trong rừng, rừng sau ác, trên đất rừng sau nương, rẫy. Vai trò lịch sử của cây con này.

lổi thế hệ cây già cỗi vì vậy tái sinh rừng hiểu theo nghĩa hẹp là quá trình Pes hồi lại thành phần cơ bản của rừng, chủ yếu là tầng cây gỗ. ^ Sự xuất hiện lớp cây con là nhân tố mới Ấm phong phú thêm về số lượng, thành phân loài cay, Đồng gốp việchình thành tiểu hoàn cảnh rừng, làm thay đổi quá trình trao t và năng lượng diễn ra trong hệ sinh. thái nên tái sinh rừng là việc thúc đấy sự hình thành cân bằng sinh học trong rừng đâm bảo cho tổn tại lâu dài liên tục do đó đảm bảo cho rừng được sử dụng, uyên ÂN dài liên tục. Khái niệm cây tái s được quan niệm trong chuyên đề này bao gồm la loài cay tần gỗ chưa đủ điều kiện để tham vào tầng rừng.

Tứclà những cây gỗ non này sẽ (ham gia vào tầng cây nhưng hiện chiêu cao của nó thấp hơn tang ( A3 ) của lở 'ợng được xét đến khi nghiên cứu tái sinh rừng bao gồm cả Lor yin vir 'cây mạ, cây con. Tiểu hoàn cảnh rừng như tiểu điều =i an) 5 au: điệu kiện đất đai luôn luôn là những nhân tố có ảnh. đến số lượng và chất lượng của quá trình tái sinh rừng. Trong 6 (Ấng cấy cao và cây bụi thâm tươi là nhân tố chỉ phối tiểu hoàn cảnh rừng.

Cho nên nhìn chung các biện pháp xúc tiến tái sinh rừng về Khoá luân tốt nghiệp. - z 1998 thực chất đềusina giải quyết mối quan hệ giữa tầng cây của quần xã thực vật rừng với nhau. Vì vậy việc tìm ra các nhân tố của cây cao và cây bụi thảm tươi có ảnh hưởng đến cậy tái sinh là vi Net Ai tất yếu. Xét về bản chất sinh học, tái sinh tự “hinh 2 á trình.

hệ rừng mới bằng con đường tự nhiên, về cơ fad tng ee con người. Kết quả của tái sinh tự nhiên phụ thuộ ay khách quan của tự nhiên. Nhưng lại loi dung dur Ác giống tại chỗ và lợi dụng được hoàn cảnh rừng sẵn có trong điều agg kiệ 8 đới. Nhưng nếu chỉ trông chờ vào quá trình tái sỉ nhiên thì ít đạt được kết quả mong muốn.

Nên chúng ta cần phải nghigg oft đặc điểm của tái sinh tự nhiên để có các biện pháp xúc tiến tái ee nhiên. Vừa lợi dụng được năng lực gieo giống và tiểu hoàn cảnh rừng sẩn có vừa kết hợp với | các biện pháp xúc tiến tái sỉ thién nhiên: Nhiển giải quyết vấn để trên | thì cần phải nắm chấc các quy luật tựnhiêu ủa từng loài cây trong từng | loại hình rừng cụ thể và đặc điểm tái sinh của rừng tự nhiên. NỘI DUNG NG cứu, Căn cứ vào mục iới hạn và khối lượng nghiên cứu. Nội dung chuyên đề được xác định nhữ sâu: ee HI.

Nghién đạc điểm của tầng cây cao tại khu vực Lâm ~ trường. Chúc A - Hương Khê - Hà Tĩnh: \eĐộ ds *Các daKongsinh uưởng bình quân của Liễng cây gio: 1H.Nghiên cứu đặc điểm tái sinh rừng: * Tổ thành cây tái sinh Khod ludn t6t nghiép 21998 * Mat dé cay tái sinh * Phan bé cay tái sinh theo cấp chiêu cao. * Chất lượng cây tái sinh a * Phân bố cây tái sinh trên bề mặt đất GY 1IL2. Tổng hợp tình hình cây bụi thảm tươi ( wy 1IL.

Sơ bộ đánh giá ảnh hưởng của tầng 0 cây bụi thảm tươi đến tái sinh rừng: ®. Bước đầu đề xuất một số biện pl ầm đảm bảo tái sinh rừng thành công /. PHUONG PHAP NGHIEN a) 1HL3. Phương pháp ngoại nghiệp &¿ Để đảm bảo tốt cho công việc thu thậpsố liệu phục vụ cho nội dung nghiên cứu chúng tôi tiến hi thập mộtsố tài liệu sau: * Tài liệu về dân sinh kinh tế, điều kiện tự nhiên thu thập tại Lâm trường Chúc A - Hương Khê - Hà Ea hai xã nằm trên địa bàn là Hương Lâm - Hương - HươngKhê - Hà Tĩnh.

* Tài liệu vị g rừng và diện tích lô, khoảnh thu thập tại phòng quy hoạch của Tường: 2 HL. Điểt ¡ thực địa: Đây là bước cân thiết để nắm bắt được tình bình của đối tượng nghiên g cÂY cao, độ tàn che, cây tái sinh và cây bụi thảm tươi các ô ược Xác:> lập trên yến điều tra với khiẳng cách giữa các ô là 20 m cách bố trí í được biểu diễn như sau : Khoá luân tốt nghiệp ^ BÀ 20m + ~~), „ ——_ ( ay *Số liệu thu thập trên ô dang ban: ay _ *Đối voi tang cay cao: & = Đo đếm toàn bộ chiều cao vút ngọn ( Hvn ), chiêu Cao dưới cành ( Hdc ) bằng thước do cao Bumleis. Một số cây nơi địa hình hiểm trở có thể dùng phương pháp mục trắc.3 ) được do bằng thước kẹp kính xác định theo hai hướng ĐT.-NB và lấy trung bình. Đường kính tán lá được đo bằng thước dây, dũng thước dây kéo theo hướng cần đo xác định mép ngöài của táncây hạ vuông góc xuống mặt đất (có.

thể phải cải bằng). Các chỉ tiêutiên của toàn bộ số cây cao trong 6 dang bản được ghỉ vào biểu a 54 piu 01», piu ĐIÊU TRA TẦNG CÂY CAO Vị trí điều tra : © Trạng thái rừng: — Ngày điều tra: Độ dốc : Oo Đặc điểm thời tiết Hướng phơi : Ay) Người điều tra 1: Loại đất: Re & PISem) ý Dim) H(m) [D9 tn che 'ĐT[NB[ TBỊĐT[NB]TB| VN [ DC Ee. eat sae tee = Khoá luân tốt nghiệp 1998 *Đối với cây tái sinh Điều tra toàn bộ số cây tái sinh trong ô dạ sinh được xác định bằng sào hoặc thước dây. Đc độ chính xác tới cm.

Đường kính tán cay tai sinh (Dt) sures — hoặc thước dây. — “i “Xác định chất lượng cây tái sinh (heo 3cấp: tốt, trung bình, xấu. Cây tốt là những cây thân thị êu to khoẻ, tán cân đối, sinh trưởng tốt (A). Cây xấu là những cây cong, queo sâu bệnh sinh trưởng kém (C) Còn lại là các cây trung bình (B).

^ Các chỉ tiêu đo đếm thu th cây tái sinh được ghi vào mẫu biểu sau: Biểu02: Biểu điều tra câytái sinh trên ô dạng bản Vị trí tuyến điều tra : Trang thai ring: Ngày điều tra: Độ dốc : Đặc điểm thời tiết: Hướng phơi : Người điều tra I: Loại đất: 2: Tr | TT] Lo Chất lượng cây Nguồn gốc Tốt | TB | Xấu * Điều tra cây bụi thảm tươi: Khoá luân tốt nghiệp. -1998 Cây bụi thảm tươi được điều tra trên 6 dang ban cùng với điều tra tầng cây cao và cây tái sinh. Việc điều tra cây bụi thảm tươi gồm các chỉ tiêu: chiều cao bình quân của tất cả các cây trong 6 dạ che phủ bình quân của cây bụi thắm tươi trong ô ( % ) và cing) ae định chất lượng sinh trưởng của cây bụi thảm tươi: Các chỉ tiêu thu thập được ghi vào mẫu biểu sau: / Ộ, ÈMs Biểu03: Biểu điều tra cây bụi wigs 6 dang! ban Vi tri tuy€n diéu tra : wy Trang thái rừng: Ngày điều tra: Độ đốc : Í ic điểm thời tiết: Hướng phơi : Người điều tra I: Loại đất: 2: TT | TT Nguồn gốc Ô cây hi diéu tra.(hu thập số liệu ở ngoài thực địa chúng tôi tiến EP dys “TẤN Ha ~ Xác định công thức tổ thành tầng cây cao theo số cây thông qua các bước sau: Hướng Khoá luân tốt nghié + Bước 1: Tập hợp số liệu tầng cây cao theo từng tuyến điều tra. "Thống kê tầng cây cao theo loài cây.

+ Bước2: Xác định tổng số loài cây và tổng số c¿ tuyến điều tra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ