Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp quy hoạch chuyển hoá rừng trồng mỡ manglietia conifera dandy cung cấp gỗ nhỏ thành rừng cung cấp gỗ lớn tại lâm trường yên sơn tuyên quang

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu lâm nghiệp quy hoạch chuyển hoá rừng trồng mỡ manglietia conifera dandy cung cấp gỗ nhỏ thành rừng, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Khoa Học

2007

113
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Một số đặc điểm sinh vật học của loài Mỡ

1.2. Các nghiên cứu trên thế giới về quy hoạch và kỹ thuật chuyển hoá rừng

1.2.1. Quy hoạch lâm nghiệp

1.2.2. Chuyển hóa rừng

1.3. Các yếu tố kỹ thuật làm cơ sở xây dựng phương pháp chuyển hoá rừng

1.3.1. Sinh trưởng, tăng trưởng rừng

1.3.2. Cấp đất

1.3.3. Sản lượng rừng

1.3.4. Định lượng cấu trúc lâm phần

1.4. Các nghiên cứu ở trong nước

1.4.1. Quy hoạch lâm nghiệp

1.4.2. Chuyển hóa rừng

1.4.3. Các yếu tố kỹ thuật làm cơ sở xây dựng phương pháp chuyển hoá rừng

1.4.3.1. Sinh trưởng, tăng trưởng lâm phần
1.4.3.2. Cấp đất
1.4.3.3. Sản lượng rừng
1.4.3.4. Định lượng các quy luật cấu trúc lâm phần

Tóm tắt

I. Tổng quan quy hoạch chuyển hoá rừng trồng Mỡ cung cấp gỗ lớn

Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp này đề cập đến một vấn đề cấp thiết: quy hoạch chuyển hoá rừng trồng Mỡ (Manglietia conifera Dandy) từ mục đích cung cấp gỗ nhỏ sang cung cấp gỗ lớn. Bối cảnh nghiên cứu đặt tại Lâm trường Yên Sơn, Tuyên Quang, một khu vực có diện tích rừng Mỡ lớn, trồng dày để phục vụ ngành công nghiệp giấy. Nhu cầu về gỗ lớn cho công nghiệp chế biến và xuất khẩu ngày càng tăng, trong khi rừng tự nhiên đã cạn kiệt. Việc trồng mới một khu rừng gỗ lớn đòi hỏi thời gian từ 20-25 năm. Do đó, giải pháp chuyển hoá các lâm phần Mỡ hiện có, vốn đang ở độ tuổi sinh trưởng mạnh (5-15 năm), là một hướng đi chiến lược. Quá trình này không chỉ rút ngắn thời gian cung cấp gỗ lớn xuống còn 5-10 năm mà còn tối ưu hóa chi phí đầu tư ban đầu, giảm xói mòn đất và gia tăng hiệu quả kinh tế. Đề tài tập trung xây dựng các mô hình lý thuyết, làm cơ sở khoa học cho việc quy hoạch và áp dụng các biện pháp kỹ thuật tác động vào rừng trồng Mỡ, hướng tới mục tiêu phát triển rừng bền vững và nâng cao thu nhập cho người dân địa phương.

1.1. Giới thiệu về cây Mỡ Manglietia conifera Dandy và giá trị

Cây Mỡ, có tên khoa học là Manglietia conifera Dandy, là loài cây gỗ bản địa có giá trị kinh tế cao tại Việt Nam. Gỗ Mỡ có đặc tính mềm, nhẹ, thớ thẳng, ít co rút và tương đối bền, được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, làm đồ gia dụng, gỗ dán, và đặc biệt là nguyên liệu cho ngành công nghiệp giấy. Về mặt sinh thái, đặc điểm sinh thái cây Mỡ là loài ưa sáng, sinh trưởng nhanh trong 15-20 năm đầu và có khả năng tái sinh chồi mạnh mẽ. Cây Mỡ phân bố tự nhiên chủ yếu ở các tỉnh miền núi phía Bắc như Phú Thọ, Yên Bái, và Tuyên Quang. Nhờ những ưu điểm này, Mỡ được chọn làm cây trồng rừng chủ lực với mục tiêu kinh doanh gỗ nhỏ. Tuy nhiên, tiềm năng cung cấp gỗ lớn của loài cây này chưa được khai thác triệt để, mở ra cơ hội cho các nghiên cứu về nuôi dưỡng rừng trồng.

1.2. Tính cấp thiết của việc chuyển hoá rừng cung cấp gỗ nhỏ

Thực trạng ngành lâm nghiệp Tuyên Quang và Việt Nam nói chung đang đối mặt với sự mất cân đối cung-cầu. Nhu cầu gỗ lớn cho chế biến và xuất khẩu tăng mạnh, nhưng nguồn cung từ rừng tự nhiên không còn. Các khu rừng trồng hiện tại, bao gồm cả rừng Mỡ, phần lớn được quy hoạch cho chu kỳ kinh doanh ngắn ngày để làm nguyên liệu giấy. Điều này dẫn đến tình trạng vừa thừa gỗ nhỏ, vừa thiếu gỗ lớn. Việc chuyển hoá rừng là giải pháp then chốt để giải quyết bài toán này. Thay vì tốn nhiều thập kỷ chờ đợi rừng trồng mới, việc áp dụng kỹ thuật lâm sinh để nuôi dưỡng các lâm phần hiện có sẽ nhanh chóng tạo ra nguồn cung gỗ lớn, tăng giá trị trên một đơn vị diện tích và góp phần vào quản lý tài nguyên rừng một cách hiệu quả hơn. Đây là một yêu cầu mang tính chiến lược, không chỉ về kinh tế mà còn về môi trường và xã hội.

II. Thách thức trong kinh doanh gỗ lớn từ rừng Mỡ hiện trạng

Việc chuyển đổi mục đích từ rừng cung cấp gỗ nhỏ sang kinh doanh gỗ lớn đối với các lâm phần Mỡ tại Lâm trường Yên Sơn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Rừng được trồng ban đầu với mật độ rất dày nhằm tối đa hóa sản lượng nguyên liệu giấy. Mật độ cao dẫn đến cạnh tranh gay gắt về ánh sáng và dinh dưỡng, làm cho cây phát triển chiều cao nhanh nhưng đường kính thân nhỏ. Quá trình tỉa thưa tự nhiên diễn ra mạnh mẽ nhưng không đồng đều, tạo ra cấu trúc lâm phần phức tạp với nhiều cây bị chèn ép, phẩm chất kém. Nếu không có sự can thiệp kịp thời, tốc độ tăng trưởng đường kính của toàn lâm phần sẽ chậm lại đáng kể sau 20 tuổi. Thách thức lớn nhất là xây dựng được một quy trình kỹ thuật lâm sinh chuẩn hóa, xác định đúng thời điểm, cường độ và phương pháp can thiệp để tối ưu hóa không gian dinh dưỡng cho những cây mục tiêu. Bên cạnh đó, các vấn đề về vốn đầu tư cho các hoạt động tỉa thưa, giám sát và rủi ro thị trường cũng là những rào cản cần được xem xét trong mô hình kinh tế lâm nghiệp.

2.1. Hiện trạng mật độ và cấu trúc rừng trồng Mỡ tại Yên Sơn

Theo kết quả điều tra từ luận văn, các lâm phần Mỡ tại Lâm trường Yên Sơn có tuổi từ 5 đến 15 năm, phần lớn được trồng trên các cấp đất tốt (I, II, III). Tuy nhiên, mật độ cây còn lại rất cao, dao động từ 1100 đến hơn 2000 cây/ha. Cụ thể, ở cấp tuổi VI và VII, mật độ vẫn còn khoảng 110-140 cây trên một ô tiêu chuẩn 1000m². Mật độ dày đặc này là kết quả của mục tiêu trồng rừng nguyên liệu giấy ban đầu. Điều này dẫn đến sự phân hóa mạnh mẽ trong lâm phần: nhiều cây bị còi cọc, cong queo, thuộc cấp IV, V theo phân cấp Kraft, không có khả năng phát triển thành cây gỗ lớn. Cấu trúc không đồng đều này đòi hỏi một phương pháp tỉa thưa rừng trồng chọn lọc và chính xác để giải phóng không gian cho các cây ưu tú.

2.2. Rủi ro về sinh trưởng và hiệu quả kinh tế nếu không can thiệp

Nếu không áp dụng các biện pháp chuyển hoá rừng, các lâm phần Mỡ sẽ tiếp tục phát triển theo hướng tự nhiên. Quá trình cạnh tranh sẽ đào thải dần những cây yếu thế, nhưng tốc độ tăng trưởng đường kính của những cây còn lại cũng bị hạn chế. Theo nghiên cứu của Vũ Tiến Hinh (2000), tốc độ sinh trưởng của rừng Mỡ trồng thuần loài sẽ chậm lại rõ rệt sau 20 tuổi. Điều này có nghĩa là việc kéo dài chu kỳ kinh doanh rừng mà không có tác động kỹ thuật sẽ không mang lại hiệu quả kinh tế cao. Trữ lượng rừng có thể tăng nhưng chất lượng và giá trị thương phẩm của gỗ không đạt yêu cầu cho gỗ lớn. Ngược lại, sản lượng gỗ nhỏ thu được từ tỉa thưa tự nhiên cũng bị lãng phí, làm giảm tổng thu nhập trên một chu kỳ kinh doanh.

III. Phương pháp kỹ thuật lâm sinh để chuyển hoá rừng Mỡ hiệu quả

Cơ sở khoa học của việc chuyển hoá rừng trồng Mỡ dựa trên các nguyên tắc của kỹ thuật lâm sinhnuôi dưỡng rừng trồng. Thực chất, đây là một hình thức chặt nuôi dưỡng được áp dụng một cách chiến lược. Mục tiêu là loại bỏ những cây có phẩm chất xấu, sinh trưởng kém để tập trung không gian và dinh dưỡng cho những cây mục tiêu (cây gỗ lớn trong tương lai). Luận văn đã áp dụng phương pháp nghiên cứu hệ thống, từ điều tra hiện trạng, lập các ô tiêu chuẩn, đến phân tích cấu trúc lâm phần. Các quy luật sinh trưởng cơ bản như phân bố số cây theo đường kính (N-D), tương quan chiều cao và đường kính (H-D), tương quan đường kính tán và đường kính thân (DT-D) được mô hình hóa bằng các phương trình toán học. Ví dụ, phân bố N-D được mô phỏng bằng hàm Weibull. Những mô hình này cung cấp cơ sở định lượng để xác định thời điểm và cường độ chặt chuyển hóa, đảm bảo việc can thiệp mang lại hiệu quả cao nhất cho sản lượng gỗ và chất lượng lâm phần.

3.1. Xác định các quy luật cấu trúc lâm phần Mỡ làm cơ sở

Để đưa ra các biện pháp kỹ thuật tác động chính xác, nghiên cứu đã tiến hành định lượng các quy luật cấu trúc của rừng Mỡ. Quy luật phân bố số cây theo đường kính (N-D1.3) được mô tả thành công bằng hàm phân bố Weibull, cho thấy các lâm phần đều có dạng lệch trái, đặc trưng của rừng trồng đều tuổi đang trong giai đoạn phát triển mạnh. Mối tương quan giữa chiều cao vút ngọn và đường kính (Hvn-D1.3) và giữa đường kính tán và đường kính thân (DT-D1.3) được xác lập bằng các phương trình hồi quy. Các mô hình này không chỉ phản ánh thực trạng lâm phần mà còn là công cụ để dự báo sự phát triển của cây sau khi thực hiện tỉa thưa rừng trồng, giúp tính toán mật độ tối ưu còn lại.

3.2. Vận dụng lý thuyết chặt nuôi dưỡng và tỉa thưa vào thực tiễn

Chặt chuyển hoá về bản chất là một dạng chặt nuôi dưỡng chuyên sâu. Nghiên cứu vận dụng phương pháp chặt tầng dưới, dựa trên phân cấp cây rừng của Kraft (1884). Theo đó, các cây bị chặt chủ yếu thuộc cấp IV, V (cây bị chèn ép, phẩm chất xấu) và một số cây cấp III. Mục đích là loại bỏ các cá thể cạnh tranh tài nguyên nhưng không có giá trị thương mại cao, tạo điều kiện cho các cây cấp I, II (cây ưu thế, khỏe mạnh) phát triển tối đa đường kính. Việc này không chỉ cải thiện sinh trưởng của cây giữ lại mà còn giúp vệ sinh lâm phần, tăng cường sức khỏe tổng thể của rừng. Đây là một bước quan trọng trong quá trình nghiên cứu cây gỗ lớn.

IV. Quy hoạch xác định đối tượng và cường độ chuyển hoá rừng Mỡ

Quy hoạch là bước quan trọng nhất, quyết định sự thành công của dự án chuyển hoá rừng. Luận văn đã xây dựng một quy trình chặt chẽ để xác định các yếu tố cơ bản trong chặt chuyển hoá. Đối tượng được lựa chọn là các lâm phần Mỡ từ 5-15 tuổi, nằm trên cấp đất I, II, III, nơi có điều kiện sinh trưởng tốt nhất. Thời điểm bắt đầu chặt được xác định dựa trên phân tích sản lượng và mức độ phân hóa cây rừng. Cường độ chặt được định lượng bằng cả hai phương pháp: tỷ lệ số cây chặt (Pn) và tỷ lệ thể tích gỗ chặt (Pv). Chẳng hạn, công thức Pv = v/V x 100% được sử dụng để kiểm soát lượng gỗ khai thác. Cây chặt được xác định trực tiếp trên thực địa dựa vào trắc đồ ngang, trắc đồ đứng và phân cấp Kraft. Chu kỳ chặt chuyển hoá được dự đoán dựa trên tốc độ khép tán của lâm phần, thường là từ 5-10 năm. Toàn bộ quy trình này tạo thành một báo cáo khoa học lâm nghiệp có giá trị ứng dụng cao.

4.1. Tiêu chí lựa chọn lâm phần Mỡ đủ điều kiện chuyển hoá

Không phải mọi lâm phần Mỡ đều phù hợp để chuyển đổi. Tiêu chí lựa chọn được xác định nghiêm ngặt. Về tuổi, các lâm phần phải nằm trong giai đoạn sinh trưởng mạnh nhất, từ 5 đến 15 năm. Về điều kiện lập địa, chỉ những khu vực có cấp đất tốt (I, II, III) mới được đưa vào quy hoạch, vì đất xấu không đảm bảo cây có thể đạt kích thước gỗ lớn. Về hiện trạng, lâm phần phải có đủ mật độ cây ưu tú ban đầu để sau khi tỉa thưa vẫn đảm bảo mật độ tối ưu. Quá trình này giúp tập trung nguồn lực vào những nơi có tiềm năng thành công cao nhất, đảm bảo hiệu quả kinh tế và kỹ thuật cho toàn bộ dự án tại lâm trường Yên Sơn.

4.2. Cách tính cường độ và chu kỳ tỉa thưa tối ưu cho rừng

Xác định cường độ và chu kỳ chặt là bài toán tối ưu hóa không gian. Cường độ chặt được quyết định dựa trên mục tiêu duy trì độ tàn che của rừng ở mức hợp lý sau khi tỉa, tránh gây sốc cho lâm phần và tạo điều kiện cho cỏ dại xâm lấn. Phương pháp định lượng dựa trên các quy luật tương quan đường kính-tán cây để tính toán không gian cần thiết cho mỗi cây mục tiêu. Chu kỳ chặt (khoảng cách giữa các lần tỉa thưa) được xác định bằng thời gian dự kiến để tán cây khép lại. Nếu chu kỳ quá ngắn sẽ tốn kém chi phí, nếu quá dài sẽ làm giảm hiệu quả của việc tỉa thưa. Việc tính toán này là cốt lõi của kỹ thuật lâm sinh hiện đại trong nuôi dưỡng rừng trồng.

V. Kết quả và dự báo hiệu quả từ chuyển hoá rừng Mỡ Tuyên Quang

Việc áp dụng mô hình chuyển hoá rừng trồng Mỡ tại Lâm trường Yên Sơn, Tuyên Quang hứa hẹn mang lại những kết quả tích cực trên nhiều phương diện. Về mặt kỹ thuật, các biện pháp can thiệp giúp cải thiện rõ rệt cấu trúc lâm phần, tăng tốc độ sinh trưởng đường kính của những cây mục tiêu và nâng cao chất lượng gỗ. Về kinh tế, mô hình này tạo ra nguồn thu nhập kép. Nguồn thu trước mắt đến từ việc bán sản phẩm gỗ nhỏ từ các lần tỉa thưa rừng trồng. Nguồn thu lâu dài và quan trọng hơn đến từ sản lượng gỗ lớn có giá trị cao gấp nhiều lần khi kết thúc chu kỳ kinh doanh. Theo Biểu 4.4 của luận văn, giá gỗ Mỡ đường kính trên 30cm cao gần gấp 3 lần so với gỗ đường kính 8-12cm. Điều này chứng tỏ hiệu quả kinh tế vượt trội của mô hình kinh doanh gỗ lớn. Ngoài ra, việc duy trì thảm thực vật rừng lâu dài hơn cũng mang lại lợi ích về môi trường, góp phần vào phát triển rừng bền vững.

5.1. Dự báo tăng trưởng trữ lượng và sản lượng gỗ sau tác động

Dựa trên các mô hình sinh trưởng, có thể dự báo rằng sau khi áp dụng các biện pháp kỹ thuật, trữ lượng rừng trên một ha sẽ tăng trưởng mạnh mẽ hơn, đặc biệt là sự gia tăng về thể tích của các cây gỗ lớn. Mặc dù tổng số cây giảm, nhưng sự tăng trưởng vượt trội về đường kính của các cây còn lại sẽ bù đắp và làm tăng tổng sản lượng có giá trị thương mại. Các cây mục tiêu, sau khi được giải phóng khỏi sự cạnh tranh, sẽ có tốc độ tăng trưởng đường kính hàng năm (ZD1.3) cao hơn đáng kể. Việc này giúp rút ngắn thời gian để đạt được kích thước gỗ lớn theo yêu cầu của thị trường, tối ưu hóa chu kỳ kinh doanh rừng.

5.2. Phân tích hiệu quả kinh tế của mô hình kinh doanh gỗ lớn

Một phân tích kinh tế tĩnh cho thấy, tổng thu nhập từ mô hình chuyển hoá vượt xa so với mô hình kinh doanh gỗ nhỏ truyền thống. Thu nhập được tính toán dựa trên sản phẩm từ các lần tỉa thưa và sản phẩm khai thác cuối cùng. Chi phí bao gồm chi phí cho các hoạt động kỹ thuật như xác định cây chặt, khai thác và vận chuyển. Mặc dù có phát sinh chi phí cho việc tỉa thưa, nhưng giá trị gia tăng từ gỗ lớn hoàn toàn có thể bù đắp và tạo ra lợi nhuận cao hơn. Mô hình này không chỉ nâng cao giá trị cho Lâm trường Yên Sơn mà còn là một mô hình kinh tế lâm nghiệp tiềm năng để nhân rộng, góp phần cải thiện sinh kế cho người trồng rừng và phát triển ngành chế biến gỗ trong nước.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp quy hoạch chuyển hoá rừng trồng mỡ manglietia conifera dandy cung cấp gỗ nhỏ thành rừng cung cấp gỗ lớn tại lâm trường yên sơn tuyên quang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Một số đặc điểm sinh vật học của loài Mỡ Loài Mỡ có tên khoa học là Manglietia conifera Dandy, phân bố tự nhiên ở Việt Nam, Nam Trung Quốc, Lào, Thái Lan. Ở nước ta, Mỡ phân bố nhiều ở các tỉnh Phú Thọ, Yên Bái, Tuyên Quang. Ngoài ra Mỡ còn phân bố ở các tỉnh khác như Hà Giang, Lào Cai, Lạng Sơn, Thái Nguyên, Quảng Ninh, Thanh Hoá Nghệ An, Hà Tĩnh.

Mỡ là loài cây ưa sáng, nhưng giai đoạn tuổi nhỏ biểu thị trung tính. Cây Mỡ có thân thẳng và tròn, chiều cao tới trên 20m, đường kính có thể đạt tới trên 60cm, sinh trưởng nhanh ở giai đoạn 15 - 20 năm đầu. Tán hình tháp, vỏ nhẵn màu xanh xám, không nứt, lớp vỏ trong màu trắng ngà, thơm nhẹ. Cành non mọc gần thẳng góc với thân chính, màu xanh nhạt.

Lá đơn mọc cách, hình trứng ngược hoặc trái xoan. Phiến lá dài 15-20cm, rộng 4-6cm. Hai mặt lá nhẵn, mặt trên là màu lục sẫm, mặt dưới nhạt hơn, gân lá nổi rõ. Hoa màu trắng, mọc lẻ ở đầu cành, dài 6-8cm.

Bao hoa 9 cánh, 3 cánh bên ngoài có màu phớt xanh. Nhị nhiều, chỉ nhị ngắn. Nhị và nhuỵ xếp sát nhau trên đế hoa hình trụ. Nhuỵ có nhiều lá noãn rời xếp xoắn ốc tạo thành khối hình trứng, vòi nhuỵ ngắn.

Quả đại kép, nứt bung. Mỗi đại mang 5-6 hạt. Hạt nhẵn vỏ hạt đỏ thơm nồng. Cây Mỡ sinh trưởng thích hợp ở những vùng có nhiệt độ trung bình hàng năm khoảng từ 220C đến 240C, chịu được nhiệt độ tối cao là 420C và tối thấp tuyệt đối là -10C, thích hợp với độ ẩm không khí hàng năm khoảng trên 80%, lượng mưa trung bình hàng năm từ 1400 - 2000mm.

Cây Mỡ mọc tốt ở những vùng địa hình đồi thấp, đồi bát úp xen kẽ ruộng, độ cao so với mặt biển thường dưới 400m. Đất trồng Mỡ thích hợp nhất là đất feralit đỏ - vàng hoặc 4 vàng - đỏ phát triển trên phiến thạch sét hoặc phiến thạch mica, tầng đất sâu, ẩm, thoát nước, tơi xốp, nhiều mùn, thành phần cơ giới từ thịt đến sét nhẹ. Giá trị kinh tế: Gỗ Mỡ mềm, nhẹ, thớ thẳng, mịn, ít co rút, chịu được mưa nắng, ít bị mối mọt, giác gỗ có màu trắng xám, lõi gỗ màu vàng nhạt hơi có ánh bạc. Gỗ Mỡ thường được dùng làm nhà cửa, đóng đồ gia dụng, gỗ nguyên liệu giấy, gỗ trụ mỏ, gỗ dán, lạng, bút chì… Mỡ trồng thành rừng ở Yên Bái vào năm 1932.

Đến nay, Mỡ đã trở thành loài cây quen thuộc được trồng thành rừng từ Hà Tĩnh trở ra Bắc. Sau khi khai thác có thể kinh doanh rừng chồi. Rừng Mỡ trồng thuần loài sau 20 tuổi tốc độ sinh trưởng chậm rõ rệt. Các nghiên cứu trên thế giới về quy hoạch và kỹ thuật chuyển hoá rừng 1.

Quy hoạch lâm nghiệp Quy hoạch rừng phát triển gắn liền với sự phát triển của nền kinh tế tư bản chủ nghĩa. Trong thời đại kinh tế tư bản, sản xuất công nghiệp và giao thông vận tải phát triển nên khối lượng gỗ yêu cầu ngày càng cao. Đầu thế kỷ XVIII quy hoạch lâm nghiệp mới chỉ bó hẹp trong phạm vi “Khoanh khu chặt chuyển”, nhưng sang thế kỷ XIX phương thức kinh doanh rừng chồi được thay thế bằng phương thức kinh doanh rừng hạt với chu kỳ khai thác dài, phương thức “Khoanh khu chặt chuyển” nhường chỗ cho phương thức “Chia đều” của Hartig và xuất hiện phương pháp “Phân kỳ lợi dụng” của H. Phương pháp “Bình quân thu hoạch” ra đời và đến cuối thế kỷ XIX có phương pháp “Lâm phần kinh tế” của Judeich.

Phương pháp “Bình quân thu hoạch” sau này là phương pháp “Cấp tuổi” và phương pháp “Lâm phần kinh tế” hiện nay là phương pháp “Lâm phần”. Ngoài ra còn “Phương pháp kinh doanh lô” và “Phương pháp kiểm tra”. 5 Quy hoạch lâm nghiệp và điều chế rừng hình thành môn học đầu tiên ở nước Đức, Áo và mãi đến thế kỷ XVIII trở thành môn học hoàn chỉnh và độc lập. Hiện nay, tuỳ theo mục đích, nhiệm vụ của quy hoạch lâm nghiệp đảm bảo trong từng nước, trong từng địa phương và trong từng điều kiện hoàn cảnh mà môn học có tên gọi và nội dung khác nhau.

Ở Liên Xô cũ có tên gọi là “Quy hoạch rừng”, ở một số nước có trình độ kinh doanh cao hơn và công tác quy hoạch đòi hỏi tỉ mỉ hơn (Đức, Áo, Thuỵ Điển, …) môn học có tên là “Thiết kế rừng”. Chuyển hóa rừng Chuyển hóa rừng là những tác động kỹ thuật lâm sinh vào lâm phần hiện tại để chuyển hóa nó thành những lâm phần đã được ấn định trước trong tương lai nhằm đạt được mục đích kinh doanh. Như vậy, chuyển hóa rừng thực chất là chặt nuôi dưỡng rừng áp dụng đối với các lâm phần còn non và đã có trữ lượng với mục đích nâng cao sinh trưởng lâm phần và chất lượng gỗ. Chặt nuôi dưỡng rừng là một khâu quan trọng trong việc điều khiển quá trình hình thành rừng và là biện pháp thay đổi định hướng phát triển của cây rừng và lâm phần trước khi thu hoạch nhưng không thay thế nó bằng một lâm phần mới (K.

Như vậy, “chặt nuôi dưỡng là biện pháp chính để nuôi dưỡng rừng bằng cách chặt bớt đi một số cây rừng nhằm tạo điều kiện cho những cây phẩm chất tốt được giữ lại sinh trưởng, nuôi dưỡng hình thân, tạo tán, tăng lượng sinh trưởng, cải thiện chất lượng gỗ và nâng cao các chức năng có lợi khác của rừng”. Chặt nuôi dưỡng là một khái niệm tổng quát, bao gồm mọi biện pháp nhằm loại bỏ một cách có chọn lọc một số cây rừng hoặc một bộ phận cây rừng để mở rộng tán lá và phạm vi phân bố của hệ rễ cho các cây được giữ lại trong giai đoạn nuôi dưỡng rừng. Ở giai đoạn trước khi rừng thành thục, chặt nuôi dưỡng không chỉ hoàn thành chức năng chủ yếu của mình theo mục đích 6 kinh doanh mà trong nhiều trường hợp còn tạo ra những tiền đề thuận lợi cho quá trình tái sinh phục hồi rừng và khai thác chính sau này. Chặt nuôi dưỡng không đặt mục tiêu tái sinh rừng và thu hoạch sản phẩm trước mắt làm mục đích chính mà mục tiêu có tính chiến lược là: “nuôi dưỡng những cây tốt nhất thuộc nhóm mục đích kinh doanh”.

Trên thế giới, nhiều nước đều quan tâm đến chặt nuôi dưỡng. Chủng loại và phương pháp chặt rất khác nhau, tên gọi cũng không giống nhau, nhưng ý tưởng là như nhau, nội dung tương tự nhau. Các nhà lâm nghiệp Mỹ (1925) cho rằng chặt nuôi dưỡng là quá trình áp dụng các nguyên tắc kỹ thuật lâm sinh và phương pháp kinh doanh để đạt được mục đích kinh doanh. Nước Mỹ chia chặt nuôi dưỡng ra làm 5 loại: (1) Chặt loại trừ, chặt những cây chèn ép, không dùng, thứ yếu (2) Chặt tự do chặt bỏ những cây gỗ tầng trên; (3) Chặt tỉa thưa và chặt sinh trưởng; (4) Chặt chỉnh lý, chặt các loài cây thứ yếu, hình dáng và sinh trưởng kém; (5) Chặt gỗ thải, chặt các cây bị hại[14].

Phương pháp chặt nuôi dưỡng của Nhật bản thường chia làm 2 loại: Loại thứ nhất căn cứ vào ngoại hình cây rừng chia ra 5 cấp để tiến hành chặt nuôi dưỡng; nhưng do kỹ thuật của mỗi người khác nhau nên khó đạt được một tiêu chuẩn nhật định. Loại thứ hai chia ra 3 cấp gỗ tốt, gỗ vừa và gỗ xấu và yêu cầu phải có cùng đường kính trong không gian như nhau. Phương pháp này đơn giản dễ thực hiện. Ngoài ra năm 1970 áp dụng phương pháp cây ưu thế.

Phương pháp này đơn giản dễ làm, chủ yếu dựa vào giá trị sản xuất và lợi ích hiện tại. Ở Nhật Bản, người ta rất coi trọng chặt nuôi dưỡng, từ năm 1981 đến nay chặt nuôi dưỡng trở thành chính sách lớn nhất của Lâm nghiệp Nhật Bản[14]. Năm 1950 Trung quốc đã ban hành quy trình chặt nuôi dưỡng chủ yếu là dựa vào các giai đoạn tuổi của lâm phần, đưa ra nhiệm vụ và quy định thời 7 kỳ chặt và phương pháp chặt nuôi dưỡng. Thời kỳ phát triển khác nhau thì cây rừng có những đặc điểm sinh trưởng khác nhau và do đó nhiệm vụ chặt nuôi dưỡng cũng ở mức độ khác.[14] Sự phát triển của khoa học chuyển hóa rừng gắn chặt với phát triển của Lâm nghiệp.

Hiện nay, có nhiều chương trình quốc gia và quốc tế về chuyển hóa rừng: Chuyển hóa rừng thuần loại thành rừng hỗn loài, chuyển hoá rừng giống, chuyển hóa rừng gỗ nhỏ thành rừng gỗ lớn, … Chặt nuôi dưỡng rừng còn gọi là “chặt trung gian nuôi dưỡng”. Trong khi rừng chưa thành thục, để tạo điều kiện cho cây gỗ còn lại sinh trưởng và phát triển tốt nhất, cần phải chặt bớt một phần cây gỗ. Do thông qua chặt tỉa bớt một phần cây gỗ mà thu được một phần lợi nhuận, chặt chăm sóc trước khi chặt chính thu được một số lượng gỗ, nên gọi là “chặt lợi dụng trung gian” gọi tắt là “chặt trung gian”. - Phân tích sản lượng: Người ta có thể tiến hành phân tích những cây sinh trưởng mạnh nhất theo các cấp tuổi khác nhau và khi nào thì giảm xuống để chặt nuôi dưỡng.

- Mức độ phân hoá cây rừng: Việc xác định có thể dựa vào một số tiêu chí sau: Phân cấp cây rừng; Độ phân tán của đường kính lâm phần. - Hình thái bên ngoài của lâm phần: Có thể căn cứ động thái hình tán hay độ cao tỉa cành tự nhiên. - Xác định cường độ chặt nuôi dưỡng. *Thể hiện cường độ chặt nuôi dưỡng có hai phương pháp: + Tính theo tỷ lệ thể tích gỗ cây chặt chiếm trong thể tích gỗ toàn lâm phần của mỗi lần chặt: Pv= v/V x 100% (v là thể tích cây chặt, V là sản lượng lâm phần).

8 + Dựa vào tỷ lệ số cây trong mỗi lần chặt chiếm trong tổng số cây toàn lâm phần: Pn = n/N x100% (n là số cây cần chặt, N là tổng số cây của lâm phần) * Xác định cường độ chặt có hai phương pháp: Phương pháp định tính và phương pháp định lượng. - Xác định cây chặt: Cần đào thải các cây có phẩm chất xấu và sinh trưởng kém, để lại những cây sinh trưởng mạnh, cao lớn, thẳng tròn. - Xác định kỳ gián cách - Chu kỳ chặt nuôi dưỡng: Kỳ gián cách dài hay ngắn cần xem xét tốc độ khép tán và lượng sinh trưởng hàng năm, cường độ chặt nuôi dưỡng càng lớn thì kỳ gián cách càng dài. Kỳ gián cách ở một số nước xác định từ 5 - 10 năm.

Các yếu tố kỹ thuật làm cơ sở xây dựng phương pháp chuyển hoá rừng 1. Sinh trưởng, tăng trưởng rừng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ