Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp phân hạng đất trồng quế cinnamomum casia bl trên địa bàn huyện an lão tỉnh bình định

Luận văn: Phân hạng đất trồng quế Cinnamomum cassia BL tại An Lão, Bình Định. Nghiên cứu khoa học lâm nghiệp, đánh giá tiềm năng phát triển cây quế.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

1999

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn phân hạng đất trồng quế tại An Lão

Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp "Phân hạng đất trồng Quế (Cinnamomum Cassia - BL) trên địa bàn huyện An Lão - tỉnh Bình Định" của tác giả Triệu Chí Trường là một công trình nghiên cứu khoa học lâm nghiệp chuyên sâu, đặt nền móng cho việc phát triển cây quế một cách khoa học tại địa phương. Cây quế, một loài cây đặc sản nhiệt đới, mang lại giá trị kinh tế cao, đặc biệt từ vỏ và tinh dầu xuất khẩu. Tại Bình Định, cây quế được di thực từ Trà Bông (Quảng Ngãi) về An Lão từ năm 1984 và dần khẳng định vị thế trong cơ cấu cây trồng công nghiệp. Tuy nhiên, việc phát triển còn mang tính tự phát, dựa nhiều vào kinh nghiệm, dẫn đến hiệu quả không đồng đều. Nhiều diện tích trồng quế thất bại do không lựa chọn đúng loại đất phù hợp. Công trình này ra đời nhằm giải quyết vấn đề đó bằng cách xác lập mối quan hệ biện chứng giữa đất và cây, theo quan điểm "Đất nào cây ấy". Mục tiêu của luận văn là xây dựng một hệ thống tiêu chuẩn khoa học để đánh giá đất đai trồng quế, từ đó lập bảng phân hạng và bản đồ chi tiết, giúp người dân và chính quyền địa phương có cơ sở để quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp hiệu quả. Đây không chỉ là tài liệu tham khảo quý giá cho huyện An Lão mà còn có thể áp dụng cho các vùng có điều kiện tự nhiên huyện An Lão tương đồng, góp phần phát triển cây quế bền vững và cải thiện đời sống người dân miền núi.

1.1. Tầm quan trọng của cây dược liệu Cinnamomum casia

Cây quế (Cinnamomum casia BL) không chỉ là một cây lâm nghiệp mà còn là một cây dược liệu có giá trị kinh tế vượt trội. Vỏ quế và tinh dầu là những sản phẩm xuất khẩu chủ lực, đóng góp vào chuỗi giá trị cây quế và mang lại nguồn thu nhập đáng kể cho người nông dân. Tại An Lão, một huyện miền núi còn nhiều khó khăn, cây quế được xem là cây trồng xóa đói giảm nghèo, thay đổi cơ cấu kinh tế. Trước khi có nghiên cứu này, việc phát triển cây quế tuy có tiềm năng nhưng thiếu sự định hướng khoa học, dẫn đến rủi ro cao. Luận văn đã chỉ ra rằng việc đầu tư đúng hướng vào cây quế, bắt đầu từ khâu chọn đất, sẽ tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và xã hội, biến tiềm năng thành lợi thế thực sự.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của luận án thạc sĩ nông nghiệp

Luận văn đặt ra hai mục tiêu chính. Thứ nhất, xác định các nhân tố về đất ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng của cây quế, từ đó lập bảng phân loại đất nông nghiệp và xây dựng bản đồ thổ nhưỡng huyện An Lão chuyên biệt cho cây quế. Thứ hai, dựa trên kết quả phân hạng và đánh giá hiệu quả kinh tế, đưa ra những khuyến nghị cụ thể cho việc mở rộng vùng trồng quế tại An Lão và các khu vực lân cận. Đây là một luận án thạc sĩ nông nghiệp mang tính ứng dụng cao, kết nối giữa lý thuyết khoa học và thực tiễn sản xuất, nhằm cung cấp một công cụ đáng tin cậy cho công tác quy hoạch và phát triển lâm nghiệp tại địa phương.

II. Thách thức trong việc quy hoạch đất trồng quế tại An Lão

Việc phát triển cây quế tại huyện An Lão đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Vấn đề lớn nhất là tình trạng canh tác hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm chủ quan, thiếu cơ sở khoa học. Người dân thường chọn đất trồng theo cảm tính, dẫn đến tình trạng cây sinh trưởng không đồng đều, năng suất thấp, thậm chí thất bại. Bên cạnh đó, điều kiện tự nhiên huyện An Lão tuy có những yếu tố thuận lợi nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Địa hình miền núi phức tạp, độ dốc lớn là nguyên nhân hàng đầu gây ra xói mòn và bảo vệ đất trở thành vấn đề cấp thiết. Nhiều diện tích đất bị thoái hóa, nghèo dinh dưỡng sau nhiều năm canh tác nương rẫy. Luận văn của Triệu Chí Trường đã chỉ ra rằng, nếu không có một phương pháp đánh giá thích nghi đất đai bài bản, việc mở rộng diện tích trồng quế một cách ồ ạt sẽ gây lãng phí tài nguyên và ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường. Hơn nữa, hạ tầng cơ sở tại An Lão còn nhiều yếu kém, đời sống người dân còn khó khăn, trình độ dân trí chưa cao cũng là rào cản trong việc tiếp thu và áp dụng các kỹ thuật trồng quế tiên tiến. Việc thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm sinh thái cây quế ngay tại địa bàn An Lão khiến cho mọi quyết định quy hoạch trước đó đều mang tính rủi ro, chưa khai thác hết tiềm năng đất đai huyện An Lão.

2.1. Thực trạng canh tác thiếu khoa học và rủi ro tiềm ẩn

Trước khi có công trình nghiên cứu này, thực tế sản xuất cho thấy có những vùng trồng quế thành công nhưng cũng không ít nơi thất bại. Ngay cả trên cùng một sườn đồi, sự phát triển của cây cũng khác biệt rõ rệt. Điều này chứng tỏ yếu tố lập địa và tính chất lý hóa đất đóng vai trò quyết định nhưng chưa được quan tâm đúng mức. Việc canh tác tự phát không chỉ gây thiệt hại kinh tế cho người dân mà còn làm suy giảm độ phì nhiêu của đất, tăng nguy cơ xói mòn khi thảm thực vật tự nhiên bị phá bỏ để trồng quế nhưng không thành công.

2.2. Hạn chế về điều kiện kinh tế xã hội tại địa phương

An Lão là một huyện miền núi, vùng sâu vùng xa của tỉnh Bình Định. Các vấn đề như hạ tầng giao thông kém phát triển, trình độ dân trí còn hạn chế, và đời sống kinh tế khó khăn là những rào cản lớn. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến việc đầu tư phát triển các mô hình trồng quế tại Bình Định một cách bền vững. Người dân khó tiếp cận với khoa học kỹ thuật mới, thiếu vốn để cải tạo đất và áp dụng các biện pháp thâm canh. Do đó, một giải pháp phân hạng đất đơn giản, dễ áp dụng và hiệu quả là yêu cầu cấp thiết.

III. Phương pháp đánh giá đất trồng quế Lý thuyết và thực địa

Để giải quyết các thách thức trên, luận văn đã xây dựng một phương pháp nghiên cứu toàn diện, kết hợp chặt chẽ giữa khảo sát thực địa và phân tích trong phòng thí nghiệm. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy cao cho kết quả đánh giá đất đai trồng quế. Quá trình nghiên cứu được tiến hành bài bản, bắt đầu từ việc kế thừa các tài liệu, bản đồ sẵn có, sau đó tiến hành điều tra ngoại nghiệp để thu thập số liệu chi tiết về cây và đất. Tại thực địa, nhóm nghiên cứu đã chọn các khu vực trồng quế đồng tuổi trên các đơn vị đất đai khác nhau. Trên mỗi khu vực, 40 cây tiêu chuẩn và 40 mẫu đất tương ứng đã được thu thập. Các chỉ tiêu sinh trưởng của cây như chiều cao, đường kính và các chỉ tiêu về đất như độ dốc, độ dày tầng đất, đặc trưng hình thái phẫu diện được ghi nhận cẩn thận. Phương pháp này cho phép loại bỏ yếu tố chủ quan, phản ánh đúng mối quan hệ "đất nào cây ấy". Các mẫu đất sau đó được đưa về phòng thí nghiệm để phân tích 13 chỉ tiêu lý, hóa học quan trọng. Cách làm này không chỉ cung cấp dữ liệu đầu vào cho việc phân hạng mà còn giúp xây dựng một bộ cơ sở dữ liệu quý giá về tính chất lý hóa đất tại vùng nghiên cứu, làm tiền đề cho các nghiên cứu sâu hơn trong tương lai.

3.1. Quy trình thu thập số liệu ngoại nghiệp về đất và cây

Công tác ngoại nghiệp là bước nền tảng. Nhóm nghiên cứu đã điều tra sơ bộ tình hình trồng quế toàn huyện, chọn ra các diện tích quế đồng tuổi, cùng mật độ và phương pháp trồng. Tại mỗi điểm, các cây tiêu chuẩn được đo đếm các chỉ tiêu sinh trưởng (chiều cao vút ngọn Hvn, đường kính D1.3). Tương ứng với mỗi cây, một mẫu đất tổng hợp được lấy tại khu vực bộ rễ. Cách lấy mẫu trực tiếp này đảm bảo mẫu đất phản ánh chính xác điều kiện dinh dưỡng mà cây đang hấp thụ, là một phương pháp mới có độ tin cậy cao so với việc đào phẫu diện chung cho cả khu vực.

3.2. Phân tích các chỉ tiêu lý hóa tính quan trọng của đất

Tại phòng thí nghiệm, 40 mẫu đất đã được phân tích các chỉ tiêu hóa học quyết định đến độ phì nhiêu của đất như: độ chua (pHKCl), hàm lượng mùn, đạm, lân, kali dễ tiêu, tổng cation trao đổi (Ca2+, Mg2+), và độ no bazơ (V%). Các chỉ tiêu vật lý như thành phần cơ giới, tỷ trọng cũng được xác định. Kết quả phân tích cho thấy đất vùng An Lão có đặc tính chung là chua (pHKCl trung bình 4.4), phù hợp với đặc điểm sinh thái cây quế, và có hàm lượng kali dễ tiêu rất cao (trung bình 26,32 mg/100g đất), đây là một lợi thế lớn.

IV. Bí quyết phân hạng đất trồng quế bằng phương trình hồi quy

Điểm đột phá và cốt lõi của luận văn chính là việc sử dụng phương pháp thống kê toán học để xây dựng mô hình định lượng, cụ thể là phương trình hồi quy tuyến tính kép. Phương pháp này cho phép xác định một cách khách quan mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đất đai đến sự sinh trưởng của cây quế. Thay vì chỉ đánh giá thích nghi đất đai một cách định tính, mô hình toán học đã lượng hóa được mối quan hệ phức tạp này. Dữ liệu từ 40 mẫu đất và 40 cây tiêu chuẩn được xử lý bằng phần mềm máy tính. Quá trình này bao gồm việc xác lập ma trận tương quan, tính toán các hệ số đường ảnh hưởng để lọc ra những nhân tố có tác động rõ nét nhất. Kết quả cho thấy các yếu tố như pHKCl, hàm lượng mùn, tổng cation Ca2+ & Mg2+, và độ no bazơ (V%) có ảnh hưởng quyết định đến thể tích cây (Vc). Từ đó, phương trình tối ưu đã được lựa chọn để làm cơ sở cho việc phân loại đất nông nghiệp chuyên biệt cho cây quế. Đây là một bước tiến quan trọng, chuyển từ phương pháp phân hạng dựa trên kinh nghiệm sang phương pháp dựa trên bằng chứng khoa học và số liệu thực chứng, tạo ra một công cụ mạnh mẽ và chính xác cho công tác quy hoạch.

4.1. Xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính kép tối ưu

Sau khi phân tích và lọc các biến, luận văn đã chọn ra phương trình hồi quy có hệ số tương quan (R) cao nhất (R=0,94) và phản ánh đúng quy luật sinh vật học. Phương trình được chọn là: Vc = - 0,0303 + 0,0094 pH(kcl) + 0,0026 Mùn + 0,0059 CaMg - 0,0003V%. Phương trình này cho thấy thể tích cây quế (Vc) tăng khi độ chua, hàm lượng mùn, và cation CaMg tăng (trong ngưỡng khảo sát), nhưng lại giảm khi độ no bazơ (V%) tăng. Điều này khẳng định cây quế ưa đất chua và không thích hợp với đất kiềm hoặc giàu vôi.

4.2. Bảng phân hạng đất trồng quế chi tiết theo 3 cấp độ

Dựa trên phương trình hồi quy, luận văn đã xây dựng bảng phân hạng đất trồng quế chi tiết với 3 cấp độ: Rất thích hợp (Hạng I), Thích hợp (Hạng II), và Hạn chế (Hạng III). Mỗi hạng được xác định bởi một khoảng giá trị cụ thể của 4 chỉ tiêu hóa học quan trọng: pHKCl, Mùn (%), Ca,Mg (lđl/100g đất), và V (%). Ví dụ, đất Hạng I (rất thích hợp) có pHKCl từ 4.2-4.8, hàm lượng mùn từ 3.8-5.3%. Bảng phân hạng này là một công cụ cực kỳ hữu ích, giúp người dùng chỉ cần phân tích một vài chỉ tiêu đất là có thể xác định ngay mức độ phù hợp để trồng quế.

V. Ứng dụng kết quả vào quy hoạch và phát triển bền vững

Giá trị lớn nhất của một công trình nghiên cứu khoa học nằm ở khả năng ứng dụng vào thực tiễn. Luận văn này đã làm rất tốt điều đó bằng việc chuyển hóa các kết quả phân tích phức tạp thành những sản phẩm trực quan và dễ sử dụng. Từ bảng phân hạng, tác giả đã tiến hành xây dựng bản đồ phân hạng đất trồng quế trên toàn địa bàn huyện An Lão. Tấm bản đồ này là sự kết hợp giữa bản đồ đơn vị đất đai (xây dựng dựa trên địa hình, đá mẹ, độ dày tầng đất) và kết quả phân hạng từ phương trình hồi quy. Nó khoanh vùng rõ ràng những khu vực có tiềm năng đất đai huyện An Lão cao nhất cho cây quế (Hạng I), những vùng có thể phát triển (Hạng II), và những vùng cần cân nhắc, cải tạo hoặc không nên trồng (Hạng III). Đây là cơ sở khoa học vững chắc cho công tác quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp, giúp địa phương phân bổ nguồn lực đầu tư hiệu quả, tránh dàn trải. Ngoài ra, luận văn cũng phân tích hiệu quả kinh tế - xã hội, so sánh lợi nhuận từ mô hình trồng quế tại Bình Định với các loại cây trồng khác, khẳng định vị thế vượt trội của cây quế. Từ đó, các khuyến nghị cụ thể về chính sách, kỹ thuật và thị trường đã được đưa ra nhằm thúc đẩy phát triển cây quế bền vững.

5.1. Xây dựng bản đồ phân hạng thích nghi trồng quế tại An Lão

Bản đồ phân hạng là sản phẩm cuối cùng và quan trọng nhất. Nó trực quan hóa kết quả nghiên cứu, giúp các nhà quản lý và người dân dễ dàng xác định vị trí các loại đất. Việc chồng ghép bản đồ đơn vị đất đai với các tiêu chí phân hạng cho phép xác định chính xác diện tích của từng hạng đất, làm cơ sở để xây dựng các dự án phát triển vùng nguyên liệu quế quy mô lớn, đồng thời lồng ghép các biện pháp xói mòn và bảo vệ đất cho những khu vực có độ dốc cao.

5.2. Khuyến nghị chiến lược phát triển cây quế bền vững

Trên cơ sở khoa học vững chắc, luận văn đề xuất các khuyến nghị mang tính chiến lược. Đó là việc ưu tiên mở rộng diện tích trồng quế ở những vùng đất được phân hạng I và II. Đồng thời, cần áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật trồng quế tiên tiến, chú trọng đến giống, mật độ và các biện pháp canh tác bền vững. Luận văn cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng chuỗi giá trị cây quế, kết nối sản xuất với chế biến và tiêu thụ, nhằm nâng cao giá trị gia tăng và đảm bảo đầu ra ổn định cho người dân, hướng tới một nền nông nghiệp hiệu quả và bền vững.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cây Quế (Cinnamomum Cassia-BL) là loài cây trông đặc sản vùng nhiệt đới, nó có giá trị kinh tế cao về nhiều mặt, đặc biệt là giá trị xuất khẩu vỏ và tính dầu. Đây là nguồn lợi kinh tế lớn đã được người dân quan tâm từ lau, do đó việc gây trồng Quế đã và đang phát triển ở nhiều tỉnh, thành phố như Yên Bái,Thanh Hoá, Nghệ Tĩnh, Quảng Ninh, Quảng Nam, Quảng Ngãi v„y. Ở Bình Định cây Quế đã được dẫn giống lừ vòng núi hủyện Trà Bông tỉnh Quảng Ngãi về huyện An Lão vào những năm 1984» được gây trồng khá rộng rãi trên địa bàn huyện, nhất là từ năm 1990 đến nay. Mặc dù còn mới mẻ nhưng cây Quế bước đầu đã khẳng định được vị trí xứng đáng của mình trong tập đoàn cây công nghiệp; cây đặc sản quý có giá trị nhiều mặt, được đại đa số người dân quan tâm, chấp nhận và đang có xu hướng mở rộng diện tích gây trồng ở một số huyện miền núi.

Từ lâu việc khảo sát, nghiÊn cứu về Quế đã có một số kết quả nhất định, song còn ít và phân tán. Nhiều tဠgiả cũng đã nghiên cứu mối quan hệ giữa loài cây này với €ác điêu kiệñ lập địa khác nhau như Đỗ Đình Sâm (1987, 1985) (14, 15}, Hoang Xuân Tý(1983), Ngô Đình Quế (1985) (15} v. bước đầu đưa ra được một số tiêu chuẩn về phân hạng đất trồng Quế ở Quảng Nam- Đà Nẵng. Thực tế cho thấy bên cạnh những vùng trồng Quế thành công, ho năng xuất cao, vẫn còn nhiều nơi kết quả gây trông kém,.

sinh trưởng không đêu-hoặc thất bại, thậm chí ngay trên những nơi trồng Quế từ lâu dời. VÌ-vậy việc nghiên cứu về Quế trên địa bàn huyện An Lão nói riêng, Binh Dink nói chúng còn hoàn toàn mới mẻ. Sự đánh giá cây Quế mới ft HUẾ hà md tả nhận xét bước đâu về sinh trưởng, khả năng thích ứng của loài cây này và đương nhiên việc chọn đất trồng Quế. hoàn toàn mang tính chủ quan, kinh nghiệm, đánh giá định tính mà thôi.

2 Xuất phát từ thực tế trên chúng tôi lựa chọn để lài " Phân hạng đất trồng Quế trên địa bàn huyện An Lão tỉnh Bình Định" là yêu cầu thực tế khách quan, khoa hoc nhằm xác lập quan hệ biện chứng giữa đất với cây trồng, đưa ra tiêu chuẩn đất trồng Quế theo quan điểm” Đất nào cây ấy". Kết quả của để tài nghiên cứu sẽ khẳng định mức độ thích nghĩ của loài trên những dạng lập địa cụ thể. Củng cố thêm niềm tin cho con. người trong việc phát triển kinh doanh cây Quế đạt hiệu quả cáo ở- hiyện Ai Lão vốn là huyện vùng sâu, vùng xa còn rất khó khăn, góp phần xóa đói giảm nghèo thực hiện mục tiêu " Dân giàu, nước mạnhẾỀ#-hội côn£ bằng văn minh".

Đồng thời làm nguồn tài liệu khoa học tham khảo cần:thiết để vận dụng và nhân rộng vùng trồng Quế cho những nơi có điều kiện lập địa tương đồng đối với tỉnh Bình Định trong tương lai. „ CHƯƠNG 2 TONG QUAN VAN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. NGHIÊN CỨU VỀ PHÂN'HẠNG ĐẤT TRÊN THẾ GIỚI. - Phân hạng đất theo Gavriliuk:(1974) {2}*, David (1981) {2}* với quan điểm đánh giá đất theo phát sinh học và năng xuất lập địa, quan điểm này được vận dụng khá phổ biến trong khoa học nghiên cứu và ứng dụng vẻ sử dụng đất ở Việt Nam cũng như trên thế giới.

Phân hạng đất được tiến hành theo 3 hướng. ` Phân bạng đất theo tiểm năng (potential) Phân hạng đất tổng quát cho toàn lãnh thổ theo mục đích sử dụng. Phần hạng đất theo mức độ thích hợp cho từng loài cây cụ thể (Suitably OW, C* Trích Hieø Ngô Đăng Duyên). - Nhiều nhà khoa học trên thế giới đã nghiên cứu mối quan hệ giữa lập địa và quá trình sinh trưởng, phát triển của cây trồng đều rút ra một số nhận xét tổng quát như sau : Vùng ôn đới : Phản ứng đất pH, hàm lượng CaC0/ và các Bazơ khác, thành phần cấp hạt đất, điện thế ô xy hoá khử (Eh) củã đất (theo Richard- 1984) là những yếu tố quan trọng nhất.

Điều đó nói lên rằng trong đất những nhân ¬ tố hoá học có vị trí quan trọng hơn, chiếm tú. yếu tố vật Vùng nhiệt đới : Khả năng giữ nước, khoáng, độ dây tầng đất, độ xốp ˆ_ hay độ thông khí của đất, thành phần cơ giới hay cp hat dat là các yếu tố quan trọng và cũng có nghĩa là các yếu tố vật lý có vai trò quan trọng hơn, chiếm ưu thế hơn các yếu tố hoá học. (Theo quan điểm của Hanry -1936, Bead 1946 va Richad 1948) (2)* Ù Theo Weer va TraCey (1969) trong rừng mưa vùng nhiệt đới ở Châu Úc thì sinh trưởng của thực vật lại phụ thuộc vào đá mẹ, độ ẩm đất, thành phân cơ giới đất, hàm lượnế CỀC03/ mùn-vã đạm. NGHIÊN CỨU VỀ PHÂN HẠNG ĐẤT TRONG NƯỚC.

Nghiên cứu về đất lâm nghiệp và phân hạng đất. Công trình nghiên cứu về phân loại đất ở miền Bắc Việt Nam của FridLand (1964), những thành tựu trong nghiên cứu khoa học và ứng dụng đất lâm nghiệp đã đóng góp một phần không nhỏ vào sự phát triển chung của khoa hóc đất ở nước tả. Cách đây 31 năm, phương pháp điều tra lập địa tổng hợp , được cáo, chuyên gia lâm nghiệp CHDC Đức như : Thomasius (1963) 12]*, Pagel (1961){2}*, FRidland (1969) {2}*, Schwanecker (1970)(22) giới thiệu và áp dụng ở Việt Nam từ đó dến nay, trải qua một (* Trích Ngô Đăng Duyên) thời gian dài ứng dụng phương pháp này đã tỏ ra ưu việt hơn phương pháp điều tra thổ nhưỡng. Vì vậy nó ngày càng được sử dụng rộng rãi trong sản xuất lâm nghiệp, đặc biệt là phân loại sử dụng đất phục vụ các dự ấn nói chung, công tác thiết kế sản xuất nói iêng (Nguyễn Văn Khánh-1991, 1992, 1996){7, 8} Đất lâm nghiệp bao gồm dat cé rimg va dat khong 66 ring duge quy hoạch cho lâm nghiệp, vì vậy nghiên cứu về đất lâm nghiệp gắn liên với việc nghiên cứu mối quan hệ biện chứng giữa rừng và đất rừng: Rừng là tấm gương phản chiếu trung thành điểu kiện lập địa (khí hậu, đất đai, địa hình.

Vì lẽ đó nên không phải ngẫu nhiên các nhà lập địa CHDC Đức đã nhận xét khá tình tế như sau:" néu con ng) không táe động gì để làm thay đổi cấu trúc hệ sinh thái rừng, thì mỗi lập địa thấy một loại hình thực vật tự nhiên tương ứng, lúc này ranh giới các lập địa và ranh giới của kiểu thảm thực vật tự nhiên trùng khớp nhau" {25}. Thành tựu trong nghiêm cửu đất lai hghiệp phải kể đến sự đóng góp quan trọng đâu tiên của Nguyễn. Sự tổng quát hoá công trình nghiên cứu:đã cho ta thấy đặc điểm cơ bản của đất dai theo phát sinh học và tính quy luật của diễn thế rừng trong tương lai. Qúúa trình hình thàún đÄÒbán liệt với sự hình thành và phát triển của rừng theo một quy luật tự nhiên-nhất định, trong lâm học gọi đó là vòng tuân hoàn sinh học.

Các nghiên cứu vê đất của nhiều tác giả đã khẳng định vai trò quyết định của chất hữu cơ trong quá trình hình thành độ phì đất, trong đó hàm lượng mùn là chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá độ phì đất, chọn b mô hình, các kiểu sử dụng đất Nông-lâm nghiệp phù hợp. Đất trống, đổi núi trọc được xem xét dưới góc độ đất thoái hoá từ. đất còn rừng đến mất rừng, gắn liền với việc phân bố các dạng thực vật chỉ thị (+ Trích theo Ngô Đăng Duyên) cho độ phì đất đã được nhiêu tác giả đề cập tới như ( Đỗ Đình Sâm - 1966) {2)*, (Hoàng Xuân Tý -1983) [16]. Những nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng, của rừng Bạch đàn tới đất, độ phì đất (D6 Dinh Sam 1968, 1990, Hoang Xuân Tý-1975)(2}*, Thông 3 lá (Ngô Đình Quế - 1989)(13), Tre và Luồng (Nguyễn Ngọc Bình -1978) (2}* có ý nghĩa khoa họế Và thực tiễ8 rất lớn trong việc phân vùng sinh thái, phân hạng đất trống, trọc phục vự trồng rừng cũng như xây dựng các giải pháp kỹ thuật hợp lý trong sẵn xuất: Một nghiên cứu ứng dụng quan trọng mở ra hướng mới là (iệc Xây đựng đuy trình điều tra lập địa (Standart, Site, Station) đã được thực hiện và đứa vào áp dụng ở Việt Nam bởi các chuyên gia lâm nghiệp Đức như Thomasius, Schwanecker và nhiêu chuyên gia Việt Nam thuộc 'Viện điều tra quy hoạch rừng như Nguyễn Ngọc Nhị, Võ Văn Du, Nguyễn: Vạn Thường, Đỗ Thanh Hoa (1971) {21} từ đó đến nay ngành lâm nghiệp nước ta đã lấy quy trình này và hoàn thiện dân vào các năm (1976, 1982, 1984, 1992) để phục vụ kinh doanh rừng đặc biệt là phân bng đất đồng rừng.

Những công trình rất đấng quan tâm gần đây nhất phải kể đến công trình đánh giá tiềm năng Sản xuất đất lâm nghiệp và hoàn thiện phương pháp điêu tra lap dia cia Dé Dinh Sam va Ngô Dinh Qué 1995 (dé tai nghiên cứu khoa học cấp nhà nước K,NM -0300. Công trình xác định đánh giá khả năng, sử dụng đất trong sản xuất nông nghiệp của vùng đồng bằng sông Cứu Long của Nguyễn Văn Nhân 1996 (luận văn phó tiến sĩ khoa học). Ngoài các nghiên cứu về phân hạng đất, trong những năm gần đây, do sự phát tiểu của công nghệ thông tin, vi tính việc đánh giá tiêm năng đất đai và xác định mức độ thích nghi sử dụng đất với cây trồng đã được thực hiện trên máy tính fhông qua phân mềm Win GIS, bước đâu mở ra triển vọng rất lớn và cổ hiệu quẩ (Nguyễn Văn Nhân 1995) (10). (*Trích theo Ngô Đăng Duyên) Đối với địa bàn An Lão chưa có nghiên cứu gì đáng nói về phân hạng đất, ngoại trừ bản đồ đất toàn tỉnh Bình Định tỷ lệ 1/100.000 mà Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn xây dựng năm 1978 và có bổ sung năm 1996.

Nghiên cứu phục vụ kinh doanh rừng Quốc” _. Phân hạng đất trồng Quế ở Quảng Nam - Đà Nẵng (Bs. Đình Sâm, Hoàng Xuân Tý, Ngô Đình Quế 1983, 1987) tố}. 7 Đánh giá khả năng trồng Quếở Bác Thái (Ñgô Đình Quế 1995) {12- Báo cáo bước đầu thực nghiệm gieo ươm và trồng rừng đối với loài cây Quế tại trung tâm thực nghiệm lâm nghiệp Kon Hà Nừng (Vũ Duy Thống 1989- 1993).

\ Đánh giá hiệu quả kinh doanh trồng Quế của hộ gia đình tại huyện Văn Yên- Yên Bãi (Trân Hữu Dào 1995).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ