Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp nghiên cứu xây dựng phương án đổi mới tổ chức sản xuất và cơ chế quản lý tại lâm trường võ nhai tỉnh thái nguyên

Luận văn về đổi mới tổ chức sản xuất và cơ chế quản lý tại Lâm trường Võ Nhai, Thái Nguyên. Nghiên cứu khoa học lâm nghiệp chuyên sâu.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Khoa học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2002

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn đổi mới tổ chức Lâm trường Võ Nhai

Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp tập trung vào việc "Nghiên cứu xây dựng phương án đổi mới tổ chức sản xuất và cơ chế quản lý tại Lâm trường Võ Nhai tỉnh Thái Nguyên". Công trình này ra đời trong bối cảnh các doanh nghiệp nhà nước ngành lâm nghiệp đang đứng trước yêu cầu cấp bách phải tự đổi mới để tồn tại và phát triển trong cơ chế thị trường. Trước năm 1993, các lâm trường quốc doanh hoạt động chủ yếu dựa vào bao cấp. Tuy nhiên, Nghị định 388/HĐBT đã buộc các đơn vị này phải chuyển sang hạch toán kinh doanh, tự chủ về tài chính. Lâm trường Võ Nhai, cũng như nhiều lâm trường khác, đã gặp vô vàn khó khăn: tài nguyên dần cạn kiệt, thiếu vốn sản xuất, công nghệ lạc hậu và đội ngũ quản lý chưa thích ứng kịp với thị trường. Quyết định 187/1999/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về đổi mới tổ chức và cơ chế quản lý lâm trường quốc doanh đã trở thành định hướng chiến lược, là cơ sở pháp lý quan trọng để tháo gỡ những vướng mắc. Luận văn này không chỉ phân tích sâu sắc thực trạng của Lâm trường Võ Nhai mà còn đề xuất một phương án tái cơ cấu toàn diện, từ quy hoạch đất đai, tổ chức sản xuất đến cơ chế quản lý. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh lâm nghiệp, biến lâm trường thành hạt nhân phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương, góp phần vào mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững của huyện Võ Nhai và tỉnh Thái Nguyên. Nghiên cứu này là một tài liệu tham khảo giá trị cho quá trình tái cơ cấu công ty lâm nghiệp trên cả nước.

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết của việc đổi mới lâm trường

Sự chuyển đổi từ kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường đã đặt ra những thách thức lớn cho các lâm trường quốc doanh. Cơ chế bao cấp bị xóa bỏ, buộc các doanh nghiệp phải tự chủ, tự chịu trách nhiệm về kết quả kinh doanh. Lâm trường Võ Nhai, được thành lập từ năm 1961, cũng không ngoại lệ. Đơn vị phải đối mặt với áp lực cạnh tranh, trong khi nội tại còn nhiều yếu kém về vốn, công nghệ và quản trị. Việc đổi mới không chỉ là yêu cầu từ các chính sách vĩ mô như Quyết định 187/1999/QĐ-TTg mà còn là nhu cầu tự thân để tồn tại và phát triển. Nếu không có sự thay đổi căn bản trong tổ chức sản xuất và cơ chế quản lý, lâm trường sẽ không thể phát huy được tiềm năng từ 7.109,2 ha rừng và đất rừng được giao, đồng thời không hoàn thành vai trò nòng cốt trong phát triển kinh tế địa phương.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn khoa học lâm nghiệp

Luận văn đặt ra ba mục tiêu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về tổ chức quản lý lâm trường quốc doanh tại Việt Nam, đặc biệt là các chủ trương đổi mới của Nhà nước. Thứ hai, đánh giá chi tiết thực trạng quản lý đất lâm nghiệp, tổ chức sản xuất, và hiệu quả kinh doanh tại Lâm trường Võ Nhai. Phân tích này chỉ ra những thành công, hạn chế và nguyên nhân sâu xa. Thứ ba, trên cơ sở phân tích thực trạng, xây dựng một phương án đổi mới toàn diện và khả thi. Phương án này bao gồm các giải pháp phát triển lâm trường Võ Nhai cụ thể về quy hoạch tài nguyên, tái cấu trúc bộ máy, phát triển sản phẩm theo chuỗi giá trị sản phẩm lâm nghiệp, và đề xuất các giải pháp vi mô, vĩ mô để đảm bảo phương án được thực thi thành công. Mục tiêu cuối cùng là hướng đến quản lý tài nguyên rừng bền vững.

II. Phân tích thách thức trong cơ chế quản lý Lâm trường Võ Nhai

Trước khi đổi mới, Lâm trường Võ Nhai phải đối mặt với hàng loạt thách thức nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển. Về mặt quản lý, thực trạng quản lý đất lâm nghiệp còn nhiều bất cập. Ranh giới đất đai được giao chưa được xác định rõ ràng trên thực địa, dẫn đến tình trạng tranh chấp, chồng lấn với người dân địa phương. Công tác quy hoạch ba loại rừng (phòng hộ, đặc dụng, sản xuất) chưa cụ thể, gây khó khăn cho việc đầu tư và quản lý. Về sản xuất, hiệu quả sản xuất kinh doanh lâm nghiệp ở mức rất thấp. Hoạt động chủ yếu vẫn là khai thác tài nguyên sẵn có, đặc biệt là gỗ tự nhiên, trong khi khâu chế biến sâu gần như không được đầu tư. Các sản phẩm như gỗ xẻ, đũa vầu sơ chế có giá trị gia tăng thấp. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chỉ đạt mức 2-4%, chưa tương xứng với tiềm năng đất đai và tài nguyên rừng. Một thách thức lớn khác là cơ sở vật chất kỹ thuật lạc hậu. Hệ thống đường vận xuất, phương tiện vận tải đã xuống cấp, máy móc chế biến cũ kỹ, không đáp ứng được yêu cầu sản xuất hàng hóa quy mô lớn. Vấn đề vốn cũng là một rào cản, lâm trường luôn trong tình trạng thiếu vốn lưu động, khó tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi do chu kỳ kinh doanh lâm nghiệp kéo dài. Những yếu tố này tạo thành một vòng luẩn quẩn, kìm hãm sự phát triển của doanh nghiệp nhà nước ngành lâm nghiệp này.

2.1. Bất cập trong quản lý đất đai và tài nguyên rừng

Tài liệu gốc chỉ rõ, mặc dù được giao quản lý hơn 7.100 ha, công tác quản lý của lâm trường còn lỏng lẻo. Việc giao đất, giao rừng cho các hộ dân theo cơ chế khoán chưa rõ ràng về quyền lợi và trách nhiệm, dẫn đến tình trạng rừng bị xâm lấn. Rừng tự nhiên, chiếm tới 42% diện tích, chủ yếu là rừng nghèo và rừng phục hồi, trữ lượng thấp. Nguồn tài nguyên có khả năng kinh doanh lớn nhất là rừng vầu, nứa và rừng trồng, nhưng chưa được quy hoạch khai thác, chế biến một cách bài bản. Sự thiếu đồng bộ trong chính sách quản lý rừng ở cấp địa phương đã tạo ra các kẽ hở, gây khó khăn cho lâm trường trong việc bảo vệ và phát triển vốn rừng được giao.

2.2. Hiệu quả sản xuất kinh doanh lâm nghiệp còn thấp

Các chỉ số tài chính trong giai đoạn 1997-2001 cho thấy bức tranh kinh doanh kém hiệu quả. Doanh thu tăng trưởng không đều, lợi nhuận thấp và phụ thuộc nhiều vào việc khai thác gỗ tự nhiên (sản lượng giảm dần theo chính sách của nhà nước). Hoạt động chế biến chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ trong cơ cấu doanh thu, ví dụ năm 2001, doanh thu từ chế biến chỉ chiếm 9% tổng doanh thu. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu rất thấp, có năm chỉ đạt 0,8%. Điều này phản ánh mô hình kinh doanh cũ, chủ yếu bán nguyên liệu thô, chưa tạo ra được chuỗi giá trị sản phẩm lâm nghiệp hoàn chỉnh. Đời sống của 117 cán bộ công nhân viên gặp nhiều khó khăn, thu nhập bình quân thấp, không ổn định, chưa đảm bảo nhu cầu thiết yếu.

III. Phương pháp đổi mới quy hoạch đất và quản lý tài nguyên rừng

Để giải quyết các vấn đề tồn tại, luận văn đề xuất phương án đổi mới bắt đầu từ khâu cốt lõi: rà soát và quy hoạch lại toàn bộ diện tích đất đai. Đây là bước đi nền tảng cho việc quản lý tài nguyên rừng bền vững. Phương án yêu cầu lâm trường phối hợp với chính quyền địa phương để xác định lại ranh giới, cắm mốc cụ thể trên thực địa, giải quyết dứt điểm các tranh chấp. Trên cơ sở đó, tiến hành phân loại lại toàn bộ diện tích theo ba loại rừng chức năng một cách chi tiết. Đối với rừng sản xuất, cần xây dựng kế hoạch kinh doanh dài hạn, xác định rõ loài cây trồng chủ lực phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu như Keo, Mỡ, Bồ đề, và đặc biệt là phát triển vùng nguyên liệu vầu, nứa tập trung. Mô hình quản lý lâm trường mới phải gắn liền với việc giao khoán đất rừng ổn định, lâu dài cho các hộ công nhân và người dân địa phương. Cơ chế khoán mới phải minh bạch, quy định rõ quyền lợi (được hưởng sản phẩm từ rừng trồng, sản phẩm xen canh) và nghĩa vụ (bảo vệ rừng, tuân thủ quy trình kỹ thuật), tạo động lực để người nhận khoán thực sự gắn bó với rừng. Việc này không chỉ giúp quản lý tài nguyên hiệu quả mà còn góp phần tạo sinh kế cho người dân sống gần rừng.

3.1. Rà soát quy hoạch lại đất đai theo mục tiêu cụ thể

Nội dung đầu tiên của phương án đổi mới là rà soát, đo đạc và quy hoạch lại 7.109,2 ha đất lâm nghiệp. Mục tiêu là phân định rõ ràng diện tích nào giữ lại để lâm trường trực tiếp kinh doanh, diện tích nào giao khoán, và diện tích nào thuộc rừng phòng hộ cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Việc quy hoạch phải gắn với mục tiêu phát triển vùng nguyên liệu tập trung, đặc biệt là 1.976 ha rừng trồng và 930 ha rừng vầu, nứa. Quy hoạch chi tiết đến từng lô, khoảnh sẽ là cơ sở để xây dựng kế hoạch khai thác, trồng mới và đầu tư thâm canh một cách khoa học, tránh tình trạng sản xuất manh mún, tự phát như trước đây.

3.2. Áp dụng chính sách quản lý rừng và giao khoán hiệu quả

Phương án đề xuất một chính sách quản lý rừng mới, chuyển từ quản lý thụ động sang chủ động. Lâm trường sẽ đóng vai trò là nhà cung cấp dịch vụ kỹ thuật, giống, vật tư và bao tiêu sản phẩm cho các hộ nhận khoán. Hợp đồng giao khoán cần được xây dựng chặt chẽ, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, lâm trường và người lao động. Theo đó, người nhận khoán được hưởng 100% sản phẩm nông nghiệp xen canh và một tỷ lệ lớn sản phẩm từ rừng trồng sau khi trừ chi phí. Cơ chế này khuyến khích đầu tư, chăm sóc rừng, đồng thời tăng cường hiệu quả quản lý rừng cộng đồng, giảm áp lực cho lực lượng bảo vệ rừng mỏng của lâm trường.

IV. Giải pháp đổi mới sản xuất và kinh doanh Lâm trường Võ Nhai

Trọng tâm của phương án tái cơ cấu công ty lâm nghiệp Võ Nhai là chuyển đổi mô hình từ khai thác thô sang chế biến sâu, tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải đầu tư, nâng cấp xưởng chế biến hiện có và xem xét xây dựng các dây chuyền mới. Cụ thể, thay vì chỉ bán gỗ tròn và vầu cây, lâm trường cần tập trung vào sản xuất ván ghép thanh từ gỗ rừng trồng, sản xuất đũa tre, vầu xuất khẩu, và các mặt hàng mộc dân dụng. Việc đổi mới công nghệ trong lâm nghiệp là yếu tố then chốt. Cần thay thế các máy cưa, máy bào cũ kỹ bằng thiết bị hiện đại hơn để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, giảm tỷ lệ hao hụt nguyên liệu. Bên cạnh chế biến, lâm trường cần phát triển mạnh các hoạt động dịch vụ. Với lợi thế về kỹ thuật và kinh nghiệm, lâm trường có thể trở thành trung tâm cung cấp cây giống chất lượng cao, dịch vụ kỹ thuật trồng rừng, và làm đầu mối thu mua, tiêu thụ nông lâm sản cho toàn vùng. Việc xây dựng một chuỗi giá trị sản phẩm lâm nghiệp khép kín, từ trồng rừng, khai thác, chế biến đến tiêu thụ, sẽ giúp lâm trường chủ động được thị trường và tối đa hóa lợi nhuận, nâng cao kinh tế lâm nghiệp toàn diện.

4.1. Phát triển khâu chế biến lâm sản để nâng cao giá trị

Phương án đề xuất tập trung nguồn lực để hiện đại hóa khâu chế biến. Tận dụng nguồn nguyên liệu dồi dào từ 1.057 ha rừng trồng có trữ lượng, lâm trường nên đầu tư vào công nghệ sản xuất ván ghép thanh, một sản phẩm có nhu cầu thị trường lớn. Đối với nguồn lợi từ 930 ha vầu, nứa, cần nâng cấp dây chuyền sản xuất đũa từ sơ chế sang tinh chế, đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu. Việc phát triển chế biến không chỉ tăng doanh thu mà còn tạo thêm nhiều việc làm ổn định cho công nhân, giải quyết bài toán lao động dôi dư.

4.2. Xây dựng mô hình dịch vụ và liên kết sản xuất

Lâm trường Võ Nhai cần thay đổi vai trò từ một đơn vị sản xuất đơn thuần thành một doanh nghiệp đa ngành. Phương án khuyến khích việc thành lập các tổ dịch vụ chuyên nghiệp. Các tổ này sẽ cung cấp giống cây lâm nghiệp, phân bón, tư vấn kỹ thuật cho các hộ dân trong và ngoài lâm trường. Đồng thời, lâm trường đứng ra ký kết hợp đồng bao tiêu sản phẩm, liên kết với các nhà máy lớn như Nhà máy giấy Hoàng Văn Thụ để đảm bảo đầu ra ổn định cho nguyên liệu giấy. Mô hình liên kết này sẽ tạo ra một hệ sinh thái kinh tế lâm nghiệp vững chắc, nơi lâm trường là hạt nhân, kết nối các hộ sản xuất nhỏ lẻ với thị trường lớn.

V. Đề xuất giải pháp vi mô vĩ mô cho Lâm trường Võ Nhai

Để phương án đổi mới đi vào thực tiễn, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ, bao gồm cả giải pháp vi mô (nội bộ lâm trường) và vĩ mô (chính sách nhà nước). Về vi mô, giải pháp phát triển lâm trường Võ Nhai quan trọng nhất là phải sắp xếp lại bộ máy tổ chức quản lý theo hướng tinh gọn, hiệu quả. Cần xác định rõ chức năng, nhiệm vụ của từng phòng ban, từng đội sản xuất, tránh chồng chéo. Nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý và kỹ thuật thông qua đào tạo, bồi dưỡng là yêu cầu cấp thiết. Đồng thời, phải xây dựng một cơ chế tài chính minh bạch, quản lý chặt chẽ chi phí và thực hiện phân phối lợi ích công bằng để tạo động lực cho người lao động. Về vĩ mô, luận văn kiến nghị chính quyền tỉnh Thái Nguyên và các cơ quan trung ương cần có những chính sách quản lý rừng và chính sách hỗ trợ cụ thể. Cần tạo điều kiện cho lâm trường được vay vốn ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách xã hội hoặc các quỹ phát triển để đầu tư vào công nghệ chế biến và trồng rừng thâm canh. Chính sách thuế, đặc biệt là thuế tài nguyên và thuế sử dụng đất, cần được xem xét điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù của ngành lâm nghiệp có chu kỳ kinh doanh dài. Sự hỗ trợ từ chính sách vĩ mô là đòn bẩy quan trọng để quá trình cổ phần hóa lâm trường hoặc tái cơ cấu diễn ra thành công.

5.1. Các giải pháp vi mô Tái cấu trúc nội bộ doanh nghiệp

Giải pháp vi mô tập trung vào việc kiện toàn tổ chức và con người. Cần bố trí lại cơ cấu tổ chức theo mô hình doanh nghiệp hiện đại, có sự phân cấp, ủy quyền rõ ràng. Giám đốc chịu trách nhiệm chung, các phòng ban chuyên môn tham mưu và các đội sản xuất trực tiếp thực hiện. Đặc biệt, cần xây dựng quy chế khen thưởng, kỷ luật rõ ràng, gắn thu nhập của người lao động với kết quả sản xuất kinh doanh. Việc áp dụng khoa học kỹ thuật, từ khâu chọn giống, trồng, chăm sóc đến chế biến, phải trở thành một nguyên tắc bắt buộc trong mọi hoạt động của lâm trường.

5.2. Các giải pháp vĩ mô Kiến nghị về chính sách hỗ trợ

Luận văn đề xuất các kiến nghị chính sách cụ thể. Thứ nhất, đề nghị UBND tỉnh Thái Nguyên sớm phê duyệt quy hoạch sử dụng đất chi tiết của lâm trường và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất để tạo sự ổn định lâu dài. Thứ hai, kiến nghị Nhà nước có chính sách hỗ trợ đầu tư cho việc xây dựng cơ sở hạ tầng vùng rừng như đường giao thông, hệ thống phòng cháy chữa cháy. Thứ ba, cần có cơ chế ưu đãi về tín dụng và thuế để khuyến khích các lâm trường mạnh dạn đầu tư vào chế biến sâu, một lĩnh vực đòi hỏi vốn lớn nhưng mang lại giá trị gia tăng cao, phù hợp với định hướng phát triển lâm nghiệp bền vững.

VI. Kết luận hướng đi cho mô hình quản lý lâm trường tương lai

Luận văn "Nghiên cứu xây dựng phương án đổi mới tổ chức sản xuất và cơ chế quản lý tại Lâm trường Võ Nhai" đã cung cấp một cái nhìn toàn diện và một lộ trình cải cách chi tiết, khả thi. Kết luận quan trọng nhất rút ra từ nghiên cứu là việc đổi mới lâm trường quốc doanh phải được tiến hành một cách đồng bộ trên cả ba phương diện: quy hoạch lại tài nguyên, tái cấu trúc mô hình sản xuất kinh doanh, và hoàn thiện cơ chế quản lý. Mô hình quản lý lâm trường tương lai không thể là một đơn vị hành chính sự nghiệp hay một doanh nghiệp chỉ biết khai thác tài nguyên. Nó phải trở thành một doanh nghiệp kinh doanh tổng hợp trong lĩnh vực lâm nghiệp, hoạt động theo cơ chế thị trường, lấy hiệu quả kinh tế làm thước đo chính, đồng thời phải thực hiện tốt các nhiệm vụ xã hội và môi trường. Việc chuyển đổi thành công sẽ giúp Lâm trường Võ Nhai không chỉ tự chủ về tài chính mà còn trở thành trung tâm kinh tế, kỹ thuật, dịch vụ của vùng. Mô hình này sẽ góp phần quan trọng vào việc quản lý tài nguyên rừng bền vững, cải thiện sinh kế cho người dân sống gần rừng, và thúc đẩy phát triển lâm nghiệp bền vững tại địa phương. Những đề xuất của luận văn không chỉ có giá trị cho Lâm trường Võ Nhai mà còn là kinh nghiệm quý báu cho quá trình tái cơ cấu công ty lâm nghiệp trên cả nước.

6.1. Tóm lược kết quả và đóng góp chính của luận văn

Luận văn đã thành công trong việc phân tích sâu sắc thực trạng và chỉ ra các "nút thắt" trong hoạt động của Lâm trường Võ Nhai. Đóng góp lớn nhất là việc xây dựng được một phương án đổi mới có tính hệ thống và thực tiễn cao, bao gồm cả giải pháp kỹ thuật, kinh tế và tổ chức. Các đề xuất về quy hoạch đất đai, phát triển chế biến sâu, và cơ chế khoán mới đã trực tiếp giải quyết những tồn tại cốt lõi của lâm trường. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để ban lãnh đạo lâm trường và các cấp quản lý tham khảo trong quá trình ra quyết định.

6.2. Triển vọng phát triển lâm nghiệp bền vững tại Võ Nhai

Nếu phương án đổi mới được thực thi thành công, triển vọng phát triển của Lâm trường Võ Nhai là rất tích cực. Đơn vị sẽ chuyển từ thế bị động, phụ thuộc sang chủ động, sáng tạo trong sản xuất kinh doanh. Hiệu quả kinh tế tăng lên sẽ tạo nguồn lực để tái đầu tư, phát triển rừng và cải thiện đời sống người lao động. Quan trọng hơn, mô hình quản lý mới sẽ tạo ra sự hài hòa giữa ba lợi ích: kinh tế - xã hội - môi trường. Rừng được bảo vệ và phát triển tốt hơn, người dân có việc làm và thu nhập ổn định, doanh nghiệp tăng trưởng. Đây chính là con đường tất yếu để hiện thực hóa mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững tại Võ Nhai nói riêng và các vùng trung du, miền núi Việt Nam nói chung.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Lâm trường quốc doanh là loại hình doanh nghiệp nhà vực lâm nghiệp, lấy rừng và đất rừng làm tư liệu sản xuất chủ yếu: Lâm trường quốc doanh có chức năng sản xuất kinh doanh, bảo vệ môi trường sinh thái và thế hiện các trách nhiệm xã hội khác. / Ð Syby Nước ta hiện nay có 422 lâm trường quốc doanh phân bị 13'huyện thuộc 41 tỉnh trung du và miền núi. Trước những năm 19! lâm trường được cấp vốn để trồng rừng, nuôi dưỡng bảo vệ và xây dựng cơ sở hạ tân; “Phuc tn xuất và đời sống người lao động. Đến năm 1993, Nhà nước có nghị định số 338/HĐBT vẻ việc đăng ký lại doanh nghiệp, xóa bỏ bao cấp trong ho xuất kinh doanh, các lâm trường quốc doanh phải chuyển sang hạch toán kinh doanh, tự trang trải vẻ vốn, phải chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động sản xuất kinh doan] mình.

Trong cơ chế mới, để tự tồn tại và phát triển các lâm g đã vươn lên hoàn thiện dân trong cơ chế thị trường. Tuy nhiên trong quá trình đó eác lâm trường đã gặp không ít khó khăn: Tài nguyên cạn kiệt, thiếu vốn, sản mún lật hậu, đội ngũ cán bộ chậm được đào. tạo lại để nắm bắt thị trường, chưa tìm được định hướng cụ thể. Các chính sách của Nhà nước ta chưa đồng bộ và sát Với thực tế củatác lâm trường quốc doanh hiện nay, nên - chưa thực sự đáp ứng đi eu câu đổi mới của lâm trường quốc doanh.

Vì vậy các lâm trường quốc doanh ehlế phát huỷ được vai trò nhiệm vụ của mình, hiệu quả sản xuất kinh doanh chưa tương xứng với vốn và tài nguyên rừng được giao, chưa hoàn thành vai trò nòi ủa oanh nghiệp Nhà nước đối với sự nghiệp phát triển kinh tế ~ xã hội trên địa bàn tr du,fBiên núi. tuyết những tôn tại và vướng mắc cho các lâm trường quốc doanh hiện hasty pha đã ban hành quyết định 187/1999/QĐ-TTg ngày 16/9/1999 5 hế quản lý lâm trường quốc doanh. Đây là một định hướng Sanh đổi mới và tháo gỡ những khó khăn bất cập của cơ chế m loanh trước đây và hiện nay. ® Để thực hiện đổi mới tổ chức và cơ chế quản lý lâm trường quốc doanh theo tỉnh thân Quyết định 187/1999/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ và những yêu cầu của án đổi mới tổ chức sản xuất và cơ chế quản lý tại Lâm trường Thai Nguyên”.

Nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của lâm. trong sản xuất lâm nghiệp trên địa bàn, góp phần thực hi i huyện Võ Nhai nhiệm kỳ 2000-2004 về phát triển kinh tế, đồkinh tế lâm nghiệp được đặt lên hàng đầu. Chương 2 TONG QUAN VE VAN DE NGHIEN CUU 2. VAN DE TO CHUC QUAN LY SAN XUẤ: DOANH LAM NGHIEP TREN THE GIGI: S , 2.Cac mé hình tổ chức quản lý lâm RY | Hoạt động quản lý lâm nghiệp bao gồm hai mị hinh 1a: Quan ly Nhà nước về lâm nghiệp va quan ly sin xudt kinh doanh I TAY nhiên mỗi nước đều chọn cho mình kiểu quản lý ngành lâm ic nhau.

Trước những năm 1980 khi Liên xô và một số nước Đông âu còn.nằm trong hệ thống xã hội chủ nghĩa, quản lý lâm nghiệp chia thành hai nhóm. ti + Nhóm nước hợp nhất hoá hai m Nha fnug® vé lâm nghiệp và quản lý sản xuất kinh doanh lâm nghiệp gồm: Liên xô và một số nước Đông âu xã hội chủ | nghĩa, Trung quốc, Việt Nam. Lúc,này cơ quan | I Nghiệp nhà nước vừa làm chức năng quản lý Nhà nước và quản lý sản xuất kinh doänh. Sản xuất lâm nghiệp hoạt động theo cơ chế kinh tế kế hoạch hoá tập trung.

Tuy nhiên càng về sau hình thức hợp nhất ngày càng mất đi và hinh than! ý xuất kinh doanh. oy’ + Nhóm nước tách biệ toàn.giữa quản lý Nhà nước và quản lý sản xuất kinh doanh bao gồm cá tư bảnnh. Anh, Mỹ, Tây đức. ở đây chức năng quản cơ quan chính quyển nắm, chức năng sản xuất kinh ra phổ biến ở các nước Liên xô, các nước Đông âu trước đây và các nước tư bản phát triển ở Tây âu hiện nay.

+ Tổ chức sản xuất lâm nghiệp quy mô vừa và nhỏ: ^ Hình thức này điễn ra ở các Công ty, doanh nghiệp vừa và ường tách biệt các hoạt động xây dựng rừng, khai thác vận chuyển và X iến lâm sản. Hình thức tổ chức này tương đối linh hoạt, có nhiều ưu thế được coi phát triển. @VU + Tổ chức sản xuất kinh doanh lâm nghiệp ở duy mô trang trại Và cộng đồng: Là hình thức tổ chức sản xuất kinh doanh lâm nghiệp lấy đình; cộng đồng làm đơn vị cơ sở. Tổ chức sản xuất kinh doanh theo mô h này có nhiềuở các nước đang phát = triển, các nước nhỏ như Việt Nam, Thái lan, Philippin, Nhật bản.

Nhìn chung các nước trên thế giới như diễn raomg một lúc cả ba mô hình tổ chức sản xuất kinh doanh lâm nghiệp như trên nhưng, ở mức độ và tỷ lệ khác nhau.Xu thế phát triển sản Xuất kinh doanh (4À nghiệp trên thế giới: Trước đây sản xuất lâm nghiệp chủ yếu làlừng khai thác tài nguyên rừng vì mục đích kinh tế. Sau những nã §0 lý thuyết kinh doanh bền vững ra đời, đặc biệt từ năm 1992 hội nghị quốc tế về mí g diễnra ở Rio-De-janero (Braxin) đã đi tới tiếng nói chung về phát triển kinh tế xãhoftign tới phát triển bền vững trong phạm vi từng nước và trên toàn š q ng sa đều thấy được tác hại của việc khai thác tài nguyên không hợp ong sjðbmôi trường sinh thái, điều kiện sống của con người. “% 'Yêu câu phất triển bên về kinh tế đã thúc đẩy các nước phải điều chỉnh lại chiến lược và chính s hát triển kinh tế của mình, trong đó có ngành lâm nghiệp. Trong chiến lược ae mới, các vấn đề sau đây đang được coi trong: tgiích kinh tế, xã hội và môi trường trong các hoạt động sản xuất kinh + Phát triển ngành công nghiệp chế biến lâm sản, theo hướng nâng cao hiệu suất sit dung tài nguyên.

+ Chuyển việc sản xuất gỗ làm mục tiêu chính sang giai coi trọng cả các mặt về bảo vệ môi trường sinh thái và xã hội. ny> + Quản lý tổ chức sản xuất theo trường phái mới: ⁄ ï trường và giáti hội. Đặc điểm tổ chức quản lý lâm nghiệp của một nước fl hu vực. ®,(2 Trung Quốc trước những năm 1980 sản yes lamnghiép chủ yếu tập trung ở khu vực nhà nước và tập thể, sản xuất theo cơ hoạch hoá tập trung.

Sau những năm 1980, Nhà nước Trung quốc thực hiện chính sách cải cách mở cửa, sản xuất kinh doanh lâm nghiệp cũng chuyển sang chế độ sản xuất kinh doanh dựa trên nền kinh tế nhiều thành phân, gồm nhà nước, tập thể, cá nhân, đầy uc xã cùng tồn tại phát triển. Trong những năm gần đây sản xuất lâm nghiệp rất phát triển, nhiều xí nghiệp, lâm trường sân xuất kinh doanh đạt Hiệu quả cao, các trang trại rừng cũng rất phát triển; các loại sản phẩm lâm nghiệp, cây ấn quả đã bắt đá Èhiếm lĩnh thị trường khu vực và thế giới. Trong những năm 199 inh pl ủ thực: hiện giao đất giao rừng, đã giao được 30 triệu ha cho 55 triệu hộ gia đìi các hộ8ïa đình xây dựng vườn rừng và vườn cây ăn quả. Hàng vạn tran, ¡ tập thể đã hính thành với diện tích quản lý gần 17 triệu tuyến khích phát triển nghề rừng như trợ cấp, giảm c hình thức liên doanh, liên kết với nhà nước, với tư — hoạt động.

tuỆN khu vực và duy trì 3 thể chế quản lý là rừng nhà nước, rùng nen tư nhân vàva rừng, mg đồng, Khu vực rùng nhà nước chủ yếu là bảo vệ, điện tích này s33 giác Các HTX lâm nghiệp được hình thành trên cơ sở tự góp vốn, tự chịu trách nhiệm, dân chủ công khai, bình đẳng. Quyên lợi của các thành viên HTX., chia theo tỷ lệ góp vốn và kha nang đóng góp của xã viên HTX, tu chủ kinh do: ập quyết định các phương án sản xuất nhưng tuân theo kỹ thuật và sự giám sát kiểm tra của Xã viên. Chức năng, nhiệm vụ HTX gồm: Hợp đồng khai thác, rừng, chăm sóc, "phòng chống cháy rừng, chế biến sản phẩm lâm nghiệp, dịch lo, đầu r; dựng kế hoạch quản lý rừng, hướng dẫn xã viên quản lý rừng và gì uật Mo bình này khẳng định vai trò quan trọng trong quản lý rừng ở Nhật bản. vào bảo vệ môi trường sinh thái và thu nhập quốc ước có 1.430 HTX lam nghiệp, thu hút 1,8 triệu hội viên, quản lý 11,4 u ha rừng, mức sản xuất đạt 2.000 ha rừng, tỉa thưa 142.

— Cùng với việc phát triển rừng của c: „ Chínhphủ chủ trương giúp xây dựng hạ tâng cơ sở, công nghệ chế biến ở các vùng núi khó khăn, các chính sách trợ giúp cho lâm nghiệp vì coi ngành lâm nghiệp “phụ thuộc nhiều vào thiên nhiên, thời gian đầu tư dài, khả năng thu hồi vốn thấp. ời có các Nương trình hỗ trợ như trợ cấp cho lâm sinh, cho vay lãi suất thấp, giảm thuế. cho dg đơn vị sản xuất kinh doanh về lâm nghiệp. + Philippin: Tai Philippin, quan ly sản xuất kinh doanh tr yếu thực hiện chức về quyhoachy kế hoạch phát triển tài nguyên rừng.

Từ năm 1980 trở lại đây, Nhà nước đã tiến hành điều tra quy hoạch và phân vùng tài nguyên thành hai loại theo mục đích sử đụng là rừng bảo vệ môi trường sinh thái và rừng sản xuất, rừng bảo vệ môi trường Sinh thái do Nhà nước quản lý, các hoạt động phát triển raha de Ba tư thực hiện thông qua hợp đồng với các công ty, xí n.đạt liàng của Chính phủ. Rừng sản xuất được phân chia cho các tổ chức cin Thiệp và hộ gia đình. Nhà nước khuyến khích phát triển rừng xh ding tài chính, tín dụng cho người dân trong vùng quy hoạch lâm nghiệp. Doi fehcủa'È še chủ rừng được Nhà nước quan tâm đúng mức, Chính phủ cho phép tự do kinh doanh, đồng thời giúp họ vẻ vốn, công nghệ.

Ở Philippin mối liên kết giữa xây dựng rừng và chế biến đặc biệt quan trọng, đã hình thành"các tập đoàn sản xuất xen lu lô, những chủ rừng liên kết với ngành công nghiệp để. và chế biến lâm sản hàng hoá như gỗ, giấy, đặc sản rừng. ey + Thái Lan: A 7* Các thành phần sản xuất kinh doanh lâm nghiệpđu á ít đa dạng bao gồm các doanh nghiệp nhà nước, tư nhân, các công ty liên do (ngôài, các trang trại, các tổ chức hợp tác lâm nghiệp cộng đồng làng bản. Các hình thứ kinh doanh rất đa dạng từ sản xuất lâm nghiệp đến kinh doanh dịc h sinh thái.

Chính phủ ký hợp đồng thích hợp cho từng đối tác tuỳ theo tìm lĩnh vực kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ