Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp nghiên cứu nhịp điệu nhiều năm của sinh trưởng cây pơ mu fokienia hodginsii henry et thomas một loài cây gỗ quý có ranh giới vòng năm rõ

Luận văn nghiên cứu nhịp điệu sinh trưởng cây Pơ Mu (Fokienia hodginsii). Phân tích vòng năm, loài gỗ quý hiếm, giá trị bảo tồn cao.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ
115
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã bí ẩn sinh trưởng cây Pơ Mu qua khoa học vòng năm

Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp về sinh trưởng cây pơ mu (Fokienia hodginsii) mở ra một hướng đi mới trong ngành lâm học Việt Nam. Pơ mu, một loài cây gỗ quý hiếm với tuổi thọ dài và ranh giới vòng năm rõ rệt, trở thành đối tượng lý tưởng cho các nghiên cứu chuyên sâu. Việc ứng dụng khoa học vòng năm (dendrochronology) không chỉ giúp tìm hiểu quy luật tăng trưởng nội tại của loài cây này mà còn cung cấp những dữ liệu vô giá về lịch sử môi trường. Nghiên cứu tập trung làm sáng tỏ quy luật sinh trưởng theo nhịp điệu nhiều năm của pơ mu, từ đó xây dựng cơ sở khoa học vững chắc cho việc dự báo những biến đổi sinh trưởng do tác động của điều kiện tự nhiên. Các công trình trên thế giới đã khẳng định, nhịp điệu sinh trưởng của cây rừng gắn liền với các hiện tượng tự nhiên trên Trái Đất và cả trong vũ trụ, chẳng hạn như chu kỳ hoạt động của mặt trời. Phát hiện này mở ra tiềm năng to lớn trong việc dự báo hạn hán, chu kỳ sâu bệnh hại, và hiệu quả của các biện pháp lâm sinh. Tại Việt Nam, lĩnh vực này còn khá mới mẻ, do đó, nghiên cứu về Fokienia hodginsii mang ý nghĩa tiên phong, góp phần bổ sung vào kho tàng tri thức về quản lý và bảo tồn cây pơ mu một cách bền vững. Luận văn đã chứng minh rằng vòng năm của cây pơ mu có thể được xem như một “cỗ máy tự ghi” lại những biến đổi của tự nhiên, cung cấp thông tin quý giá kéo dài hàng trăm năm.

1.1. Giới thiệu tổng quan về Pơ Mu Fokienia hodginsii

Pơ mu (Fokienia hodginsii Henry et Thomas) là loài cây đặc hữu trong hệ thực vật Nam Trung Hoa - Bắc Việt Nam, được xếp vào nhóm cây gỗ quý hiếm. Ở Việt Nam, phân bố cây pơ mu chủ yếu ở các vùng núi cao từ 900m đến 2500m. Gỗ pơ mu có giá trị kinh tế cao nhờ đặc tính không bị mối mọt, ít cong vênh, và có mùi thơm đặc trưng từ tinh dầu. Do giá trị cao, pơ mu đã trở thành đối tượng khai thác quá mức, dẫn đến suy giảm nghiêm trọng về diện tích và trữ lượng. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các hoạt động bảo tồn cây pơ mu. Nghiên cứu về đặc điểm sinh thái pơ mu cho thấy loài cây này ưa khí hậu á nhiệt đới, với lượng mưa biến động và nhiệt độ trung bình từ 15-20°C, thường mọc trên đất feralit màu vàng xám có tầng mùn dày và khả năng thoát nước tốt.

1.2. Vai trò của Dendrochronology trong nghiên cứu lâm nghiệp

Dendrochronology, hay khoa học vòng năm, là phương pháp nghiên cứu các sự kiện trong quá khứ bằng cách phân tích vòng năm của cây gỗ. Mỗi vòng năm là một bản ghi về điều kiện môi trường trong một năm cụ thể. Bề rộng, mật độ và thành phần hóa học của vòng năm phản ánh sự biến đổi của các yếu tố như lượng mưa, nhiệt độ, và thậm chí là các sự kiện lớn như cháy rừng hay phun trào núi lửa. Trong lâm học, phương pháp này được sử dụng để xác định tuổi cây, nghiên cứu động thái quần thể, và phân tích mối quan hệ sinh trưởng-khí hậu. Nó cho phép các nhà khoa học kéo dài chuỗi dữ liệu khí tượng về quá khứ hàng trăm, thậm chí hàng nghìn năm, cung cấp nền tảng cho các nghiên cứu về biến đổi khí hậukhí hậu cổ (paleoclimatology).

II. Thách thức trong bảo tồn và quản lý sinh trưởng cây Pơ Mu

Việc quản lý tài nguyên rừng đối với các loài cây gỗ quý như pơ mu đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Thứ nhất, áp lực khai thác trái phép vẫn còn tồn tại do giá trị kinh tế cao của gỗ pơ mu, dẫn đến suy giảm nguồn gen và phá vỡ cấu trúc tuổi của quần thể. Thứ hai, biến đổi khí hậu đang tác động ngày càng rõ rệt đến các hệ sinh thái rừng. Sự thay đổi về chế độ mưa và nhiệt độ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tăng trưởng đường kính và sức khỏe của cây, làm tăng nguy cơ bùng phát sâu bệnh hại. Việc thiếu hụt thông tin khoa học chi tiết về quy luật sinh trưởng và phản ứng của cây pơ mu với biến đổi môi trường gây khó khăn cho việc xây dựng các chiến lược bảo tồn cây pơ mu hiệu quả và bền vững. Nghiên cứu nhịp điệu sinh trưởng nhiều năm chính là chìa khóa để giải quyết những thách thức này. Bằng cách hiểu rõ các chu kỳ tăng trưởng tự nhiên, các nhà quản lý có thể đưa ra các biện pháp lâm sinh phù hợp, xác định thời điểm tác động thích hợp và dự báo được những giai đoạn sinh trưởng thuận lợi hoặc bất lợi, từ đó nâng cao năng suất và tính ổn định của rừng pơ mu trong tương lai.

2.1. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến hệ sinh thái rừng

Biến đổi khí hậu gây ra những thay đổi sâu sắc trong các hệ sinh thái rừng. Sự gia tăng nhiệt độ và thay đổi lượng mưa ảnh hưởng đến quá trình quang hợp, hô hấp và thoát hơi nước của cây. Đối với pơ mu, một loài cây sống ở vùng núi cao, sự thay đổi này có thể làm thay đổi giới hạn phân bố của loài. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài hoặc mưa lớn bất thường có thể làm giảm mạnh chiều rộng vòng năm, thậm chí gây chết cây. Dữ liệu từ các vòng năm hẹp trong quá khứ, như Svedop (1972) đã chỉ ra, thường trùng khớp với những năm khô hạn, chứng tỏ cây rừng là một chỉ thị nhạy cảm với sự biến đổi của các yếu tố khí hậu. Việc nghiên cứu mối liên hệ này giúp dự báo rủi ro và xây dựng các phương án thích ứng cho rừng pơ mu.

2.2. Sự cần thiết của việc xây dựng mô hình sinh trưởng cây rừng

Để quản lý tài nguyên rừng một cách khoa học, việc xây dựng các mô hình sinh trưởng cây rừng là vô cùng cần thiết. Các mô hình truyền thống thường dựa trên tuổi cây và điều kiện lập địa, nhưng lại bỏ qua yếu tố biến động theo chu kỳ của tự nhiên. Nghiên cứu của Bùi Chính Nghĩa (1995) về thông mã vĩ đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa sinh trưởng cây rừng với chu kỳ hoạt động mặt trời. Việc tích hợp các nhịp điệu sinh trưởng nhiều năm vào mô hình sẽ làm tăng đáng kể độ chính xác khi dự báo. Một mô hình sinh trưởng cây rừng hoàn chỉnh không chỉ dự báo được sản lượng trung bình mà còn có thể cảnh báo về những năm sinh trưởng kém hoặc vượt trội, giúp các nhà lâm học chủ động hơn trong việc lập kế hoạch khai thác, trồng rừng và bảo vệ.

III. Phương pháp thu thập và xử lý mẫu vòng năm Pơ Mu tối ưu

Phương pháp luận của nghiên cứu này dựa trên nền tảng của dendrochronology, một quy trình khoa học chặt chẽ. Quá trình bắt đầu từ việc lựa chọn cây mẫu điển hình trong rừng tự nhiên thuần loài pơ mu, đảm bảo cây có đường kính lớn và không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố cục bộ. Kỹ thuật lấy mẫu lõi khoan hoặc thu thập thớt giải tích được thực hiện ở độ cao tối ưu (2-3m) để tránh ảnh hưởng của hình dạng gốc và đảm bảo số lượng vòng năm tối đa. Mẫu sau khi thu thập được xử lý cẩn thận: làm nhẵn bề mặt bằng giấy ráp và đánh bóng bằng vecni để làm nổi bật ranh giới vòng năm. Việc xác định tuổi vòng năm là bước quyết định, đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Công thức Mi = 1994 - Ki được sử dụng để gán năm hình thành cho mỗi vòng. Sau đó, quá trình đo chiều rộng vòng năm được thực hiện bằng kính lúp có gắn trắc vi với độ chính xác cao. Dữ liệu thô sau đó được đưa vào xử lý thống kê để loại bỏ các yếu tố nhiễu, làm nổi bật các quy luật sinh trưởng, tạo tiền đề cho các phân tích sâu hơn về nhịp điệu và mối quan hệ với khí hậu.

3.1. Kỹ thuật lấy mẫu lõi khoan và chọn cây tiêu chuẩn

Trong nghiên cứu vòng năm, việc lựa chọn cây mẫu và kỹ thuật lấy mẫu đóng vai trò nền tảng. Các cây pơ mu mẫu được chọn là những cây điển hình, sinh trưởng trong điều kiện không chịu tác động cục bộ như gió mạnh ở đỉnh đồi hay không khí tù đọng ở thung lũng. Mẫu được lấy từ các cây có đường kính lớn (trên 70-80cm) để có chuỗi thời gian dài. Mặc dù luận văn sử dụng phương pháp thớt giải tích, kỹ thuật lấy mẫu lõi khoan cũng là một phương pháp phổ biến, ít gây hại cho cây. Lõi khoan được lấy từ nhiều phía của thân cây để loại trừ hiện tượng lệch tâm. Dù sử dụng phương pháp nào, việc đảm bảo mẫu đại diện cho quần thể và không bị hư hại trong quá trình thu thập là yếu tố then chốt để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu.

3.2. Quy trình xử lý và đo đạc chiều rộng vòng năm

Sau khi thu thập, mẫu gỗ được làm khô tự nhiên để tránh nứt vỡ. Bề mặt mẫu được bào và chà nhẵn bằng giấy ráp có độ mịn tăng dần, cuối cùng được đánh bóng bằng vecni. Quá trình này giúp ranh giới giữa gỗ sớm (màu sáng, hình thành vào mùa xuân) và gỗ muộn (màu sẫm, hình thành vào cuối mùa sinh trưởng) hiện lên rõ nét. Việc đo chiều rộng vòng năm được tiến hành dưới kính lúp có độ chính xác 0.01mm. Để tăng độ tin cậy, phép đo được lặp lại nhiều lần trên các tuyến xuyên tâm khác nhau và lấy giá trị trung bình. Việc đối chiếu chéo (cross-dating) giữa các cây mẫu được thực hiện để đảm bảo không có vòng năm nào bị thiếu hoặc thừa, một bước cực kỳ quan trọng trong khoa học vòng năm.

IV. Cách phân tích chuỗi thời gian khám phá nhịp điệu sinh trưởng

Để làm sáng tỏ nhịp điệu sinh trưởng, dữ liệu về chiều rộng vòng năm cần được xử lý bằng các phương pháp thống kê tiên tiến. Biến động của vòng năm là kết quả tổng hợp của nhiều yếu tố: tuổi cây, điều kiện lập địa, và biến động ngẫu nhiên của khí hậu. Mục tiêu của phân tích chuỗi thời gian là tách biệt ảnh hưởng của biến động khí hậu. Luận văn đã áp dụng các phương pháp hiệu quả như: trung bình trượt (moving average) để làm mượt dữ liệu và thể hiện xu hướng dài hạn; phương pháp chỉ số tương đối (relative index) của Rudacop để loại bỏ ảnh hưởng của tuổi cây và điều kiện lập địa; và phương pháp lọc (filtering) để phân tích ảnh hưởng của các nhân tố có chu kỳ khác nhau. Bằng cách thay đổi các tham số trong công thức tính, nghiên cứu có thể làm nổi bật các chu kỳ sinh trưởng khác nhau, từ đó xây dựng mô hình sinh trưởng cây rừng phức tạp và chính xác hơn, phản ánh đúng quy luật vận động của tự nhiên. Đây là cơ sở khoa học để luận giải các mối quan hệ và tiến hành dự báo.

4.1. Áp dụng phương pháp lọc và chỉ số tương đối trong nghiên cứu

Phương pháp chỉ số tương đối là một công cụ mạnh mẽ trong dendrochronology. Nó được tính bằng cách lấy giá trị bề rộng vòng năm thực tế của một năm chia cho giá trị trung bình trượt trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ 11 năm). Kết quả là một chuỗi chỉ số không thứ nguyên, đã loại bỏ phần lớn ảnh hưởng của xu hướng sinh trưởng theo tuổi. Phương pháp lọc là một cải tiến, sử dụng hai chu kỳ trượt khác nhau (ví dụ m=11 và m'=3) để làm nổi bật các dao động có chu kỳ nằm giữa hai khoảng thời gian này. Việc lựa chọn các giá trị m và m' dựa trên phân tích mật độ chu kỳ, giúp nhà nghiên cứu tập trung vào các nhịp điệu sinh trưởng có ý nghĩa nhất.

4.2. Phân tích mật độ chu kỳ để xác định các nhịp điệu chính

Để xác định các chu kỳ tồn tại phổ biến nhất trong dãy biến động vòng năm, luận văn đã sử dụng một kỹ thuật gọi là phân tích mật độ chu kỳ. Phương pháp này tính toán mức độ lặp lại của các dao động với các độ dài chu kỳ khác nhau (từ 3 đến 40 năm). Kết quả được biểu diễn trên một biểu đồ, trong đó các đỉnh cực đại của hàm mật độ tương ứng với các chu kỳ sinh trưởng có ý nghĩa nhất. Đây là một bước quan trọng trong phân tích chuỗi thời gian, giúp xác định một cách khách quan các nhịp điệu sinh trưởng chính của cây pơ mu trước khi đi vào phân tích đặc điểm chi tiết của từng loại chu kỳ.

V. Kết quả nghiên cứu Mối quan hệ sinh trưởng Pơ Mu và khí hậu

Kết quả nghiên cứu đã mang lại những phát hiện đột phá về sinh trưởng cây pơ mu. Phân tích hình thái cho thấy ranh giới vòng năm của pơ mu cực kỳ rõ ràng, mỗi năm hình thành một vòng duy nhất, được khẳng định qua chỉ số đồng điệu cao (0.63-0.71) với biến động của chỉ số ẩm tại các trạm khí tượng lân cận. Điều này xác nhận pơ mu là một đối tượng đáng tin cậy cho phân tích mối quan hệ sinh trưởng-khí hậu. Phát hiện quan trọng nhất là tính nhịp điệu rõ rệt trong sinh trưởng. Phân tích mật độ chu kỳ đã chỉ ra sự tồn tại của bốn loại chu kỳ chính: 5 năm, 12 năm, 20 năm và 27-30 năm. Mỗi chu kỳ có biên độ và mức độ ổn định khác nhau. Chu kỳ 12 năm được ghi nhận có độ ổn định cao, có thể liên quan đến các chu kỳ hoạt động của mặt trời. Những phát hiện này không chỉ làm sáng tỏ đặc điểm sinh thái pơ mu mà còn cung cấp bằng chứng khoa học cho thấy sinh trưởng của cây rừng ở Việt Nam cũng tuân theo các quy luật nhịp điệu toàn cầu, mở ra khả năng tái tạo khí hậu cổ (paleoclimatology) và dự báo tương lai.

5.1. Phát hiện các chu kỳ sinh trưởng 5 12 20 và 27 30 năm

Luận văn đã xác định và mô tả chi tiết bốn loại chu kỳ chính. Chu kỳ ngắn (trung bình 2.8 năm, gần với loại 5 năm) có tính ổn định kém nhất. Chu kỳ 12 năm (thực tế dao động từ 6-14 năm) có ý nghĩa rõ rệt và ổn định cao, gây ra khoảng 53% biến động nhịp điệu, cho thấy mối liên hệ tiềm tàng với chu kỳ 11 năm của hoạt động mặt trời. Chu kỳ 20 năm (trung bình 19.2 năm) và chu kỳ 27-30 năm (trung bình 30.9 năm) cũng có ý nghĩa lớn, chiếm khoảng 50% tổng biến động nhịp điệu. Việc phân tích đặc điểm từng loại chu kỳ, bao gồm độ dài, biên độ và độ lệch pha, là cơ sở để xây dựng các mô hình dự báo phức hợp.

5.2. Luận giải khả năng tái tạo khí hậu cổ Paleoclimatology

Với chuỗi dữ liệu vòng năm kéo dài 262 năm và mối tương quan chặt chẽ với chỉ số ẩm, cây pơ mu tại khu vực nghiên cứu có tiềm năng lớn trong lĩnh vực paleoclimatology. Bằng cách xây dựng hàm hồi quy giữa chiều rộng vòng năm và các yếu tố khí hậu (như lượng mưa, nhiệt độ), các nhà khoa học có thể nội suy các điều kiện khí hậu trong quá khứ, ngược về những thế kỷ trước khi có trạm quan trắc. Những chuỗi dữ liệu khí hậu cổ này là tài liệu vô giá để hiểu về quy luật biến đổi khí hậu dài hạn, kiểm tra các mô hình khí hậu toàn cầu và đánh giá tần suất các hiện tượng thời tiết cực đoan trong lịch sử.

VI. Ứng dụng kết quả nghiên cứu trong bảo tồn và lâm nghiệp

Những kết quả từ luận văn không chỉ mang giá trị học thuật mà còn có tính ứng dụng thực tiễn cao. Trong quản lý tài nguyên rừng, việc nắm bắt được các chu kỳ sinh trưởng giúp xây dựng kế hoạch khai thác bền vững. Các nhà quản lý có thể dự báo những năm sinh trưởng thuận lợi để tối ưu hóa sản lượng, đồng thời chuẩn bị các biện pháp hỗ trợ (như tỉa thưa, bón phân) trong những năm dự báo sinh trưởng kém. Đối với công tác bảo tồn cây pơ mu, mô hình dự báo sinh trưởng giúp đánh giá sức khỏe của quần thể dưới tác động của biến đổi khí hậu, từ đó đưa ra các kịch bản và giải pháp can thiệp kịp thời. Hơn nữa, việc hiểu rõ mối quan hệ sinh trưởng-khí hậu có thể giúp lựa chọn những nguồn giống có khả năng thích ứng tốt hơn để phục vụ cho các chương trình trồng rừng và phục hồi hệ sinh thái. Nghiên cứu này đặt nền móng cho các hướng nghiên cứu sâu hơn, mở rộng ra các loài cây khác và các vùng sinh thái khác nhau ở Việt Nam, góp phần nâng cao hiệu quả ngành lâm học nước nhà.

6.1. Dự báo biến động sinh trưởng và lập kế hoạch bền vững

Dựa trên các hàm tuần hoàn mô phỏng các chu kỳ sinh trưởng đã phát hiện, có thể xây dựng mô hình dự báo chỉ số tương đối của chiều rộng vòng năm cho tương lai. Như Berry (1979) đã đề xuất, biến động sinh trưởng có thể được biểu diễn bằng tổng của nhiều hàm tuần hoàn. Mặc dù các dự báo này luôn có sai số, chúng cung cấp một bức tranh tổng thể về xu hướng biến động. Điều này cực kỳ hữu ích trong việc lập kế hoạch khai thác gỗ theo nguyên tắc bền vững, đảm bảo lượng gỗ khai thác không vượt quá lượng tăng trưởng của rừng, đồng thời xác định thời điểm thích hợp để áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh.

6.2. Hướng đi tương lai cho nghiên cứu bảo tồn cây Pơ Mu

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng đi mới. Trước hết, cần mở rộng mạng lưới thu thập mẫu pơ mu trên toàn bộ khu vực phân bố cây pơ mu ở Việt Nam để xây dựng một chuỗi niên biểu vòng năm chuẩn quốc gia. Thứ hai, cần kết hợp phân tích vòng năm với các nghiên cứu về di truyền học để xác định các nguồn gen có khả năng chống chịu tốt với hạn hán hoặc sự thay đổi nhiệt độ. Cuối cùng, việc tích hợp dữ liệu vòng năm vào các mô hình hệ sinh thái lớn hơn sẽ giúp hiểu rõ hơn vai trò của pơ mu trong chu trình carbon và đa dạng sinh học, cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho các chính sách bảo tồn cây pơ mu và phát triển rừng bền vững.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp nghiên cứu nhịp điệu nhiều năm của sinh trưởng cây pơ mu fokienia hodginsii henry et thomas một loài cây gỗ quý có ranh giới vòng năm rõ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. MỤC ĐÍCH VÀ NOI DUNG NGHIEN COU 1. MUC DICH NGHIEN COU Mục đích của đề tài là làm sáng tỏ quy luật sinh trưởng theo nhịp điệu nhiều năm của Pơ mu ở Lâm trường Kỳ Anh, Nghệ An, từ đó xây dựng cơ sở khoa học cho việc dự báo những biến đổi của sinh (rưỏng do biến động của điều kiện tự nhiên gây nên. NỘI DƯNG NGHIÊN CỨU 1.

Nghiên cứu các đặc điểm cấu trúc vòng năm Pơ mu 1. Nghiên cứu đặc điểm biến động bê rộng vòng năm Pơ mmu. Nghiên cứu nhịp điệu có chủ kỳ 12 năm của Pơ mu. Nghiên cứu khả năng dự báo biến động của sinh trưởng do biến động của tự nhiên gây nên.

LỊCH SỬ VẤN ĐỀNGHIÊN CỨU 2. NGHIÊN CỨU NHỊP ĐIỆU SINH TRƯỞNG CÂY RỪNG TRÊN THE GIO ) Sinh trưởng, phát triển theo nhịp điệu là hiện tượng phổ biến với sinh vật, ở tất cả các vùng địa lý khác nhau. Nhịp điệu sống của sinh vật được quyết định bởi nhịp điệu của các hiện tượng tự nhiên, mà nguyên nhân sâu xa là chuyển động quay theo những chu kỳ của các thiên thể trong vũ trụ Nhịp điệu sống của thực vật tương đối phức tạp, đa dạng. Tuy nhiên có thé phân thành nhịp điệu hàng ngày; nhịp điệu hàng năm và nhịp điệu nhiều năm.

Nhịp Áiện hàng ngày `, ". Nhịp điệu hàng ngày được nghiên cứu tương đối đây dù. Nó được gây nên bởi chuyển động tự quay với chu kỳ ngày đêm của Trái đất. Chuyển động aày đã kéo theo sự biến đổi theo chu kỳ ngày đêm của cường độ búc xã, biệt độ đất VÀ nhiệt độ không khí, độ ẩm không khí, tốc độ gió, áp suất không khí, và nhiều hiện tượng trong khí quyển, địa quyển và (bầy quyển khác.

Đến lượt rnìdh các biến đổi này lại ảnh hưởng mạnh mẽ đến các hiện tượn-trðng-sinh quyển, gây nên những biến đổi với nhịp điệu ngày đêm. Biến đổi theo ñhịp điệu hàng ngày của các hiện tượng quang hợp. hô hấp, thoát hơi nước, vận chuyển các chất, và nhiều hiện tượng sinh lý. sinh héa khác đã được nghiên cứu từ những năm 70 của thế kỷ XIX (Sacbs.

4 Ball and Dyke, 1954[11]; Gregory, Spear and Thimann, 1954{ L3]; Pfeffer, 1873[30]; Bunning,1959[29]). Căn cứ vào kết quả nghiên cứu biến đổi nhịp điệu sống hàng tigày của sinh vật ngừơi ta đã đề ra những biện pháp kỹ thuật trong việc sử dụng phân bón, thuốc trừ sâu. thụ phấn, lai giống, chiết, ghép, khai thác và thu hoạch sản phẩm v. cũng như thời điểm trong ngày cố hiệu qủa nhất để thực hiện các biện pháp trên trong quá trình kinh doanh(Trân Công Loanh, 1982[3]; Tran Văn Mão, 1994[4]; Nguyễn Hữu Vĩnh, 1994| 1O] v.

Nhịp điệu hàng năm Nhịp điệu sống hàng năm của thực vật được gây nên bởi tính phân mùa của khí bậu. Đây là đặc điểm phổ biến của khí hậu Trái đất. Hàng năm, theo chuyển động biểu kiến, Mặt trời đi chuyển từ chí luyến Bắc vượt xích đạo vào chí tuyến Nam, rồi quay trở lại chí tuyến Bắc theo chu kỳ vô cùng chính xác (Polak 196416]). Chuyển động biểu kiến của mặt trời đã kéo theo sự biến đổi tuần hoàn của nhiều hiện tượng tự nhiên, trong đó có các hiện tượng thời tiết.

Các hiện tượng này lại kéo theo những biến đổi tuần hoàn của các hiện tượng ở thực vật như ra lá, ra hoa, quả chín, rụng lá, và các hiện tượng sinh trường, phát triển, hình thành năng suất nói chung. Hiện tượng biến đổi nhịp điện sống của thực vật theo biến đổi của thời tiết, khí hậu đựơc gợi chung là các hiện tượng vật hậu. Dựa vào kết quả nghiên cứu các hiện tượng vật hậu có thể dự báo sự biến đổi các hoạt động sống ở thực vật trên cơ sở dự báo thời tiết. Chẳng hạn dự báo thời kỳ nảy mầm của hạt giống, thời kỳ ra hoa, quả chín v, v.

ca Sự biến đổi theo mia của thời tiết gây nên nhiều hiện tượng ở thực vat, trorig đó có vòng năm. Vào những mùa có điều kiện thời tiết thuận lợi. tượng tầng hoạt động mạnh, sinh ra những tế bào có kích thước lớn, vách mong. ham hrovg linhin thấp, màu sáng.

Còn trong những mùa có điều kiện thời tiết không: thuận lợi, hoạt động của tượng tầng yếu đi. Nó hình thành nÙững tế bào gỗ eó kích thước nhỏ, vách đầy, hàm lượng linhin cao, mầu xâm. Nhữ vẬy, rong một năm tượng tầng tạo ra những lớp gỗ khác :than về nhiều tính chất. Người ta gọi tập hợp các lớp gỗ hình thành trong ! nờzn là vong nim (tree - ring).

Nhịp điệu nhiều năm “Từ xa xưa, con người đã nhận thấy rằng bề rộng vòng năm của cây gỗ không ổn định mà biến đổi phù hợp với sự biến đổi của môi trường. Vào thế kỷ XV, nhà bác học cổ Hy lạp Leonad đã nhận thấy sự-8inh trưởng của cây gỗ ở vùng khô hạn biến đổi theo những chu kỳ phụ thuộc vào lượng mưa (Bitvinskas, 1974[ 17)). Vao thé ky XVII, Klinkiphát hiện ra rằng ở phương Bắc, bề rộng vòng năm cây gỗ thay đổi theo nhịp điệu của chế độ nhiệt(Tarankov; 1973128) Năm1860, A. Beketop khi nghiên cứu địa điểm trồng cây gỗ đóng tầu thuyền đã nhận thấy rằng, ảnh hưởng €ủa các nhân tố khí hậu đến sinh trưởng rất rõ rệt(Bitvinskas, 1974[17]).

Pakronhin khi nghiên cứu biến động vòng năm đã nhận thấy: ảnh hưởng đến bề rộng vòng năm gồm nhiều yếu tố biến đổi theo những chủ kỳ như khí hậu. côn tràng, lửa rừng v. Svedop khi nghiên cứu đặc điển biến động vòng nam hai cây keo trắng ở một công viên thuộc Ođecxa nhận thấy sự phì hợp chặt chẽ của bề rộng vòng năm với lượng mưa năm. Những vòng năm hẹp nhất được hình thành trong những năm hạn và chúng lặp lại với chu kỳ chừng 9 năm.

Ông kết luận: khi nghiễñ cứu vòng năm có thể dit bao được các hiện tượng đặc biệt của thời tiết(Svedop, 1972[27]). Đầu thế kỷ XX, A. F, Dugias da tién hanh nghiên cứu với số lượng tất lớn vòng năm ở các cây €ó tuổi thọ dài và của các mẫu gỗ thu thập trong những công trình kiến trúc cổ ở Mỹ đã kết luận rằng: biến động của bề rộng vòng năm thể hiện tính chu kỳ của tự nhiên mà trước hết là chu kỳ của hoạt động mặt trời(Schulman,-{956{14]). Ở Mỹ, các nhà khoa học đã sử dụng số lượng lớn vòng năm và kỹ thuật tính toán hiện đại để tìm mối liên hệ định lương giữa biến động các tiện tượng tự nhiên và biết động vòng năm cây gỗ: Ù.

Schulunan (1956{14]) đã chỉ ra khả năng đánh giá xác suất xây ra hạn han trong các thời kỳ khác nhau ở những vùng khô hạn miễn tây nước Mỹ VÀ đầm qứan tọng của công việc nghiên cứu vòng năm trong kiểm tra lý thuyết biến động khí hậu. Ông cũng xác lập được phương trình tương quan giữa bề rộng vòng năm với mực nước sông Colorado, hệ số tương quan xác định được là 0, 7. Ở Mỹ, những lài liệu và kết quả nghiên cứu vòng năm 6 được công bố đều đặn do phòng thí nghiệm nghiên cứu vòng năm của trường đại học tổng hợp Arizon. Klinki trên cơ sở phân tích thông tin chứa đựng trong vòng năm, đã đưa ra các chỉ số khí hậu cho sự sinh trưởng của:cây thông ở ‘Thuy Điển.

Vinsh khi nghiên cứu ảnh hưởng của khói các khu công nghiệp đến sinh trưởng cây gỗ đã cho rẵng không thể có kết luận chính xác nếu bỏ qua ảnh hưởng của biến động có nhịp điệu của điều kiện khí hậu (Bitvinskas,1974[17]). Rudacop(1953[25]) từ kết quả nghiên cứu vòng năm nhận thấy răng cây gỗ có thể được coi là "máy tự ghỉ" những biến đổi của tự nhiên. Áp dụng phương pháp chỉ số tương đối của Rudacop, các nhà nghiên cứu đã sử dụng vòng năm trong nhiều lĩnh vực khác nhau như: địa vật lý, khí hậu học. thủy văn học, sinh thai học, lâm học v.

Những thành tựu trong lĩnh vực nghiên cứu vòng năm được thể hiện ở các mặt sau: -Nhờ sử dụng phương pháp ghép chéo vồng năm và phương pháp các bon phóng xạ các tác giả đã xây dựng được những dây dài các vòng năm. Day là những tài liệu cho phép kéo đài các dãy quan trắc điều kiện tự nhiên ngược về những thế kỷ trước. 6 Mỹ với việc sử dụng mẫu vòng năm của các cây thông vàng người ta đã lập được những dãy dài trên 4000 vòng năm, dãy đài nhất tới 7167 vòng năm: Ở châu Âu người ta đã lập được những dãy dài trên 1000 vòng năm, đã xác lập được liên hệ của bề rộng vòng năm với nhiễu yếu tố tự nhiên. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để nội suy điều kiện tự nhiên trong quá khứ, dự báo biến động của nó cũng như sinh trưởng cây rừng trong tương lai.

- Phát hiện được quy luật liên quan giữa biến động của sinh trưởng cây rừng với biến động cửa điểu kiện khí hậu. Các nhà khoa học nhận thấy tầng ảnh hưởng đến sinh trưởng cây gỗ không chỉ có điều kiên khí hậu hiện tạiinà cả điều kiến khí hậu của một số năm trước. Ngoài ra, ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên đến sinh trưởng cây rừng thường phức tạp. phụ thuộc vào đặc điểm của từng vàng địa lý, từng địa phươngŒrits, J976{12]; Monclianovz-1976|23]).Løvelius (197922) khi nghiên cứu ảnh hưởng của khí hậu đến sinh trường cây gỗ đã nhận thấy: trên ranh giới bắc của rừng, lượng mưa 7 mùa đông có ý nghĩa quan trọng.

Còn ở ranh giới trên cao của rừng, chế độ nhiệt lại có ý nghĩa chính. Borxeva(1986[18]) đã xác lập được hệ số tương quan giữa chỉ số tương đối của sinh trường và tổng lượng mưa từ tháng 6 đến tháng 8 là 07 và với nhiệt độ tháng 7 là 0, 76. ~ Ngoài điều kiện khí hậu các tác giả còn nhận thấy ảnh hưởng mạnh mẽ của hoạt động mặt trời đến sinh trưởng của cây rừng (T.) Nhitng nghiên cứu đã chỉ ra rằng tính chu kỳ của sinh trưởng cây rừng được quy định bởi tính chu kỳ cña hoạt động mặt trời. Mức độ tác động của mặt trời có liên quan đặc điểm sinh thái học của loài, đến đặc điểm lâm học của lâm phần và diều kiện địa lý của địa phương: Mặc dù chưa phát hiện thấy sự trùng hợp-tuyệt đối của các chu kỳ hoạt động mặt trời với chu kỳ sinh trưởng, nhưng các tác giả khẳng định có thể dự đoán biến động của sinh trưởng trên cơ sở dự đoán hoạt động của mặt trời.

Nhìn chưng, các kết quả nghiên cứu đã khẳng định ưu điểm của việc sử dụng vòng năm trong nghiên cứu sinh thái cây rừng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ