Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái và sinh trưởng loài xoan mộc toona sureni bl merr ở đăk lăk

Luận văn nghiên cứu đặc điểm sinh thái, sinh trưởng xoan mộc Toona sureni tại Đăk Lăk. Phân tích tiềm năng phát triển loài cây này trong lâm nghiệp.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Khoa học lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

1997

71
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn thạc sĩ về loài xoan mộc Toona sureni

Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp "Nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái và sinh trưởng loài Xoan mộc (Toona sureni (BL) Merr.)Đăk Lăk" là một công trình khoa học nền tảng, giải quyết bài toán cấp thiết về phục hồi rừng và phát triển cây bản địa tại Việt Nam. Trong bối cảnh rừng tự nhiên suy giảm, việc tìm kiếm và phát triển các loài cây gỗ bản địa có giá trị kinh tế cao và khả năng thích ứng tốt như Xoan mộc trở thành ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu này, thực hiện tại huyện Đăk R’Lấp, tỉnh Đăk Lăk, cung cấp một cơ sở dữ liệu khoa học toàn diện, từ đặc điểm sinh thái, mối quan hệ với các loài khác, đến quy luật sinh trưởng và sản lượng. Các kết quả không chỉ mang ý nghĩa lý luận, đóng góp vào phương pháp nghiên cứu cây bản địa, mà còn có giá trị thực tiễn to lớn. Chúng trực tiếp phục vụ cho việc quy hoạch trồng rừng, làm giàu rừng, và tổ chức kinh doanh bền vững loài Xoan mộc Toona sureni, một loài cây gỗ lớn có giá trị trong ngành công nghiệp chế biến và xây dựng. Công trình đi sâu vào việc xây dựng các mô hình toán học, biểu thể tích và dự đoán tăng trưởng, tạo tiền đề cho việc quản lý lâm phần một cách khoa học và hiệu quả, thay thế cho các phương pháp kinh nghiệm truyền thống.

1.1. Giới thiệu loài Xoan mộc Toona sureni và giá trị kinh tế

Loài Xoan mộc, có tên khoa học là Toona sureni (BL) Merr., thuộc họ Xoan (Meliaceae), là một loài cây gỗ lớn bản địa của Việt Nam và khu vực Đông Nam Á. Cây có thể đạt chiều cao tới 35m và đường kính trên 100cm, thân thẳng, gốc có bạnh vè, là một ưu thế trong khai thác gỗ lớn. Đặc điểm nhận biết của loài bao gồm vỏ cây màu nâu xám, nứt dọc; lá kép lông chim chẵn; hoa lưỡng tính màu trắng mọc thành cụm. Gỗ Xoan mộc có giác và lõi phân biệt, lõi màu hồng hoặc nâu đỏ, thớ gỗ mịn, vân đẹp. Mặc dù gỗ mềm và nhẹ, dễ biến dạng khi khô, nhưng lại rất dễ gia công, chạm khắc và đánh bóng. Nhờ những đặc tính này, gỗ Xoan mộc được ưa chuộng để sản xuất đồ gia dụng cao cấp, ván lạng, gỗ dán và trong xây dựng. Ngoài ra, các bộ phận khác của cây như vỏ, rễ, hạt còn được sử dụng trong y học cổ truyền và chứa nhiều tanin, mở ra tiềm năng ứng dụng đa dạng.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu và tầm quan trọng tại Đăk Lăk

Nghiên cứu được thực hiện tại huyện Đăk R’Lấp, tỉnh Đăk Lăk, một khu vực có điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa và nền đất feralit phát triển trên đá bazan, rất phù hợp cho sự phát triển của Xoan mộc. Tuy nhiên, trước khi có luận văn này, việc gây trồng và kinh doanh Xoan mộc chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, thiếu các cơ sở khoa học vững chắc. Tình trạng suy thoái rừng đòi hỏi phải có các giải pháp lâm sinh hiệu quả, đặc biệt là việc lựa chọn loài cây phù hợp để phủ xanh đất trống và làm giàu rừng nghèo kiệt. Xoan mộc nổi lên như một ứng cử viên sáng giá do là cây bản địa, có khả năng thích nghi tốt và sinh trưởng tương đối nhanh. Vì vậy, việc nghiên cứu chi tiết về đặc điểm sinh thái và sinh trưởng loài Xoan mộc tại Đăk Lăk có tầm quan trọng chiến lược, cung cấp các luận cứ khoa học để xây dựng mô hình trồng rừng bền vững, nâng cao hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường sinh thái cho vùng Tây Nguyên.

II. Thách thức trong việc gây trồng và kinh doanh xoan mộc

Trước khi luận văn này được công bố, việc phát triển loài Xoan mộc trên quy mô lớn đối mặt với nhiều thách thức, chủ yếu xuất phát từ sự thiếu hụt thông tin khoa học chuyên sâu. Các nghiên cứu trước đây thường chỉ dừng lại ở mức độ mô tả hình thái, phân loại thực vật hoặc một vài ghi nhận sơ bộ về phân bố và giá trị sử dụng. Hoàn toàn thiếu vắng các dữ liệu định lượng về quy luật sinh trưởng, yêu cầu sinh thái cụ thể, và đặc biệt là các mối quan hệ tương tác của Xoan mộc với các loài cây khác trong quần xã rừng tự nhiên. Sự thiếu hụt này tạo ra một rào cản lớn cho các nhà lâm nghiệp. Họ không có cơ sở để xác định mô hình trồng rừng hỗn giao tối ưu, không biết nên giữ lại hay loại bỏ loài cây nào khi nuôi dưỡng rừng. Hơn nữa, việc xác định mật độ trồng hợp lý, thời điểm tỉa thưa, hay chu kỳ kinh doanh hiệu quả đều là những câu hỏi chưa có lời giải đáp khoa học. Do đó, rủi ro trong đầu tư trồng rừng Xoan mộc Toona sureni là rất cao, tỷ lệ thành rừng thấp và năng suất không ổn định, cản trở tiềm năng kinh tế của loài cây bản địa quý giá này.

2.1. Hạn chế của các nghiên cứu trước đây về cây bản địa

Các công trình khoa học về cây gỗ bản địa tại Việt Nam thời kỳ trước thường mang tính tổng quan, tập trung vào điều tra, thống kê tài nguyên và phân loại. Đối với loài Xoan mộc, các tài liệu chủ yếu mô tả đặc điểm hình thái và vùng phân bố mà chưa đi sâu vào sinh thái học quần thể hay sinh lý học thực vật. Các thông số quan trọng cho sản xuất như lượng tăng trưởng hàng năm, tuổi thành thục công nghệ, hay các mô hình dự đoán sản lượng đều là những khoảng trống lớn. Điều này dẫn đến việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh cho Xoan mộc thường rập khuôn theo các loài cây khác, không phát huy được tối đa tiềm năng sinh trưởng và làm giảm tính ổn định của hệ sinh thái rừng trồng. Luận văn này ra đời đã khắc phục được những hạn chế cố hữu đó.

2.2. Nhu cầu cấp thiết về dữ liệu sinh trưởng và sinh thái học

Để kinh doanh rừng trồng hiệu quả và bền vững, dữ liệu về sinh trưởng và sinh thái là yếu tố không thể thiếu. Các nhà quản lý lâm nghiệp cần biết Xoan mộc sinh trưởng nhanh nhất ở giai đoạn nào để có chế độ chăm sóc phù hợp. Họ cần các mô hình toán học để ước tính trữ lượng rừng một cách nhanh chóng và chính xác mà không cần chặt hạ cây. Quan trọng hơn, để xây dựng các khu rừng hỗn giao ổn định, có khả năng chống chịu sâu bệnh và biến đổi khí hậu tốt hơn rừng thuần loài, cần phải hiểu rõ đặc điểm sinh thái xoan mộc và mối quan hệ tương hỗ hay cạnh tranh của nó với các loài cây khác. Chính những nhu cầu cấp thiết này đã trở thành động lực chính để tác giả thực hiện đề tài, nhằm cung cấp một bộ công cụ khoa học toàn diện cho việc phát triển loài Xoan mộc.

III. Phương pháp nghiên cứu mối quan hệ sinh thái xoan mộc

Để giải mã các mối quan hệ phức tạp trong quần xã rừng tự nhiên, luận văn đã áp dụng một phương pháp luận khoa học chặt chẽ. Cốt lõi của phương pháp là sử dụng các ô tiêu chuẩn để thu thập dữ liệu thực địa và áp dụng các công cụ thống kê mạnh để phân tích. Tác giả đã lập 60 ô tiêu chuẩn ngẫu nhiên (kích thước 400m²) và phương pháp 6 cây lân cận để khảo sát sự xuất hiện đồng thời của Xoan mộc và các loài cây khác. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng hai tiêu chuẩn thống kê chính: tiêu chuẩn Chi bình phương (χ²) để kiểm tra sự tồn tại của mối quan hệ và hệ số tương quan ρ để xác định chiều hướng (hỗ trợ hay cạnh tranh) và mức độ của mối quan hệ đó. Cách tiếp cận này cho phép định lượng hóa một cách khách quan các tương tác sinh thái, vượt qua những quan sát định tính thông thường. Kết quả phân tích không chỉ xác định được các loài cây phù hợp để trồng rừng hỗn giao với Xoan mộc Toona sureni mà còn đưa ra những khuyến nghị quan trọng trong công tác nuôi dưỡng và làm giàu rừng tự nhiên, giúp đơn giản hóa tổ thành một cách khoa học.

3.1. Cách xác định các loài cây hỗ trợ và cạnh tranh

Thông qua phân tích thống kê, nghiên cứu đã chỉ ra các mối quan hệ cụ thể. Kết quả cho thấy Xoan mộc có mối quan hệ âm, tức cạnh tranh gay gắt, với hai loài là Chò xót (Schima superba) và Bời lời (Litsea glutinosa). Điều này có nghĩa là không nên duy trì hoặc trồng chúng gần nhau để tránh sự kìm hãm sinh trưởng. Ngược lại, Xoan mộc có mối quan hệ ngẫu nhiên (không hỗ trợ cũng không cạnh tranh rõ rệt) với các loài như Bằng lăng (Lagerstroemia calyculata) và Dâu da đất (Ficus elastica). Đây chính là những loài cây tiềm năng để kết hợp trong các mô hình trồng rừng hỗn giao. Ngoài ra, nghiên cứu cũng xác định các cặp loài có quan hệ hỗ trợ lẫn nhau như Chò xót - Dẻ, Chò xót - Trâm, cung cấp thêm thông tin quý giá cho việc thiết kế các quần thể rừng đa dạng và ổn định.

3.2. Kết quả phân tích và đề xuất mô hình trồng rừng hỗn giao

Từ những phân tích về quan hệ sinh thái, luận văn đã đưa ra các đề xuất mô hình trồng rừng hỗn giao cụ thể và khả thi. Các mô hình này được thiết kế để tối ưu hóa việc sử dụng không gian và tài nguyên, đồng thời tăng cường tính bền vững của hệ sinh thái. Các mô hình được gợi ý bao gồm: Mô hình 2 loài như Xoan mộc - Bằng lăng, hoặc Xoan mộc - Dâu da đất. Mô hình 3 loài phức tạp hơn như Xoan mộc - Bằng lăng - Dẻ. Việc lựa chọn các loài cây này dựa trên cơ sở chúng có quan hệ ngẫu nhiên hoặc không cạnh tranh trực tiếp với Xoan mộc, đảm bảo mỗi loài đều có không gian phát triển. Những đề xuất này là kim chỉ nam quan trọng cho các lâm trường và hộ gia đình tại Đăk Lăk muốn đầu tư vào trồng rừng Xoan mộc một cách bài bản, giảm thiểu rủi ro và nâng cao năng suất.

IV. Bí quyết xây dựng mô hình sinh trưởng và biểu thể tích

Một trong những đóng góp đột phá của luận văn là việc xây dựng thành công các mô hình sinh trưởng và biểu thể tích cho loài Xoan mộc. Đây là công cụ không thể thiếu trong quản lý rừng hiện đại, giúp dự đoán năng suất và hoạch định khai thác. Dựa trên dữ liệu giải tích chi tiết từ 31 cây tiêu chuẩn, nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp hồi quy phi tuyến để thiết lập mối quan hệ giữa các nhân tố sinh trưởng cơ bản như đường kính (D), chiều cao (H) và thể tích (V). Thay vì chỉ đưa ra một phương trình duy nhất, tác giả đã thử nghiệm nhiều dạng hàm toán học khác nhau (Hohenadl, Krenn, Spurr) và lựa chọn mô hình có độ chính xác cao nhất dựa trên các chỉ số thống kê như hệ số tương quan (r), sai tiêu chuẩn (Sy/x) và kiểm định F. Đặc biệt, nghiên cứu đã so sánh và chứng minh ưu điểm vượt trội của phương pháp thiết lập đường sinh thân cây so với phương pháp hồi quy thông thường trong việc lập biểu thể tích cây đứng. Cách tiếp cận này không chỉ mang lại độ chính xác cao hơn mà còn phản ánh đúng quy luật sinh vật học của cây, tạo ra một bộ công cụ đáng tin cậy cho công tác điều tra và kinh doanh rừng Xoan mộc.

4.1. Kỹ thuật lập biểu thể tích cây đứng và dưới cành

Luận văn đã xây dựng thành công biểu thể tích cây đứng hai nhân tố (theo D và H) cho Xoan mộc bằng phương pháp đường sinh thân cây. Phương trình đường sinh thân cây bậc 9 được thiết lập: y = 0,003524 + 2,053050x + ... cho phép mô phỏng chính xác hình dạng thân cây. Từ đó, thể tích toàn thân (V) được tính toán qua công thức tích phân, cho ra phương trình cuối cùng: V = 0.519519 * D1.3² * H. Biểu thể tích này giúp các cán bộ lâm nghiệp ước tính nhanh trữ lượng gỗ chỉ bằng cách đo đường kính và chiều cao mà không cần chặt hạ. Tương tự, biểu thể tích dưới cành, vốn có giá trị kinh tế cao nhất, cũng được xây dựng dựa trên các mô hình xác định chiều cao dưới cành và tỷ lệ thể tích tương ứng. Cả hai biểu đều đã được kiểm tra bằng tiêu chuẩn Wilcoxon và cho thấy độ tin cậy cao, sai số không có ý nghĩa thống kê.

4.2. Phân tích quy luật sinh trưởng đường kính chiều cao và thể tích

Nghiên cứu đã mô hình hóa thành công quy luật sinh trưởng loài Xoan mộc theo tuổi. Đối với đường kính, sinh trưởng trong 15 năm đầu tuân theo quy luật tuyến tính (D1.3 = 1.838 * A - 0.771), sau đó chuyển sang dạng hàm logarit. Sinh trưởng chiều cao và thể tích được mô phỏng tốt nhất bằng hàm Gompertz. Các mô hình này cho phép vẽ nên đường cong sinh trưởng của loài, từ đó xác định được lượng tăng trưởng thường xuyên và lượng tăng trưởng bình quân hàng năm. Phân tích các đường cong này cho thấy, Xoan mộc là loài sinh trưởng tương đối nhanh trong giai đoạn đầu. Việc xác định được các điểm uốn trên đường cong tăng trưởng giúp các nhà lâm nghiệp xác định chính xác tuổi thành thục kỹ thuật, thời điểm mà cây đạt lượng tăng trưởng bình quân cao nhất, làm cơ sở để quyết định chu kỳ khai thác tối ưu về mặt sinh học và kinh tế.

V. Ứng dụng kết quả nghiên cứu sinh trưởng loài xoan mộc

Giá trị lớn nhất của một công trình khoa học lâm nghiệp nằm ở khả năng ứng dụng vào thực tiễn, và luận văn về sinh trưởng loài Xoan mộc đã làm rất tốt điều này. Các mô hình, biểu bảng và phân tích trong nghiên cứu không phải là những lý thuyết khô khan mà là những công cụ trực tiếp, mạnh mẽ cho các nhà quản lý, kỹ sư và chủ rừng. Từ việc lập kế hoạch trồng mới, chăm sóc, nuôi dưỡng đến hoạch định khai thác và chế biến, mọi khâu trong chu trình kinh doanh rừng Xoan mộc đều có thể được tối ưu hóa dựa trên các kết quả định lượng của nghiên cứu. Việc áp dụng các kết quả này giúp chuyển đổi phương thức làm lâm nghiệp từ kinh nghiệm chủ quan sang quản lý dựa trên cơ sở khoa học, từ đó giảm thiểu rủi ro, tiết kiệm chi phí, nâng cao năng suất và chất lượng gỗ. Đặc biệt tại Đăk Lăk và các tỉnh Tây Nguyên, nơi Xoan mộc Toona sureni được xác định là một trong những loài cây chiến lược, những ứng dụng này góp phần thúc đẩy ngành lâm nghiệp phát triển bền vững, mang lại lợi ích kép về kinh tế và môi trường.

5.1. Hướng dẫn xác định mật độ trồng và chu kỳ kinh doanh

Dựa vào các mô hình sinh trưởng, luận văn cung cấp cơ sở để xác định mật độ trồng ban đầu một cách khoa học. Biết được quy luật tăng trưởng đường kính tán lá và thân cây theo thời gian giúp tính toán cự ly trồng tối ưu, đảm bảo cây không bị cạnh tranh quá sớm về ánh sáng và dinh dưỡng nhưng vẫn đủ dày để tạo môi trường rừng và thúc đẩy cây vươn thẳng. Hơn nữa, phân tích lượng tăng trưởng bình quân và thường xuyên cho phép xác định chu kỳ kinh doanh hợp lý. Thay vì khai thác quá non khi cây chưa đạt năng suất tối đa, hoặc để quá già khi tăng trưởng đã chững lại, nghiên cứu giúp xác định "thời điểm vàng" để thu hoạch, tối đa hóa sản lượng gỗ trên một đơn vị diện tích và thời gian.

5.2. Tối ưu hóa việc nuôi dưỡng tỉa thưa rừng Xoan mộc

Công tác nuôi dưỡng, đặc biệt là tỉa thưa, đóng vai trò quyết định đến chất lượng lâm phần. Các mô hình sinh trưởng trong luận văn là cơ sở để xây dựng quy trình tỉa thưa hợp lý. Dựa vào quan hệ giữa mật độ, tuổi và đường kính bình quân, người quản lý có thể xác định chính xác thời điểm cần tiến hành tỉa thưa lần đầu và các lần tiếp theo. Mục đích của việc tỉa thưa là loại bỏ những cây sinh trưởng kém, sâu bệnh, tạo điều kiện cho những cây tốt nhất trong lâm phần phát triển tối đa về đường kính và chất lượng gỗ. Việc áp dụng các chỉ số từ nghiên cứu giúp các hoạt động này được thực hiện đúng thời điểm và cường độ, tránh lãng phí tài nguyên và đảm bảo rừng trồng Xoan mộc đạt năng suất cao nhất khi đến tuổi khai thác.

VI. Kết luận từ luận văn và hướng phát triển cho xoan mộc

Luận văn thạc sĩ "Nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái và sinh trưởng loài Xoan mộc (Toona sureni (BL) Merr.)Đăk Lăk" là một công trình nghiên cứu toàn diện và tiên phong, đặt nền móng khoa học vững chắc cho việc phát triển bền vững loài cây gỗ bản địa có giá trị này. Công trình đã thành công trong việc lượng hóa các đặc điểm sinh thái xoan mộc, xác định mối quan hệ tương tác của nó trong quần xã, xây dựng các mô hình toán học chính xác để dự đoán sinh trưởng và sản lượng. Những kết quả này đã lấp đầy khoảng trống kiến thức lớn, cung cấp một bộ công cụ hữu hiệu cho các nhà lâm nghiệp từ khâu lập kế hoạch đến quản lý và kinh doanh. Nghiên cứu khẳng định tiềm năng to lớn của Xoan mộc Toona sureni như một loài cây chiến lược trong các chương trình trồng rừng, làm giàu rừng và phục hồi hệ sinh thái, đặc biệt tại khu vực Tây Nguyên. Những đóng góp của luận văn vượt ra ngoài phạm vi học thuật, mở ra một hướng đi mới, khoa học và hiệu quả hơn cho ngành lâm nghiệp Việt Nam.

6.1. Đóng góp chính của luận văn cho khoa học lâm nghiệp

Đóng góp quan trọng nhất của luận văn là việc xây dựng một phương pháp luận nghiên cứu hoàn chỉnh cho một loài cây gỗ bản địa, từ điều tra sinh thái đến mô hình hóa sinh trưởng. Cụ thể, nghiên cứu đã: (1) Cung cấp các dẫn liệu khoa học đầu tiên về quan hệ sinh thái giữa Xoan mộc và các loài cây phổ biến khác, làm cơ sở cho việc thiết kế mô hình trồng rừng hỗn giao. (2) Xây dựng thành công bộ phương trình và biểu thể tích cây đứng có độ chính xác cao, giúp công tác điều tra tài nguyên rừng nhanh chóng và hiệu quả. (3) Mô hình hóa được quy luật sinh trưởng theo tuổi, cho phép dự đoán năng suất và xác định các chỉ tiêu kỹ thuật lâm sinh quan trọng như mật độ trồng và chu kỳ kinh doanh. Những đóng góp này có thể được áp dụng và phát triển cho việc nghiên cứu các loài cây bản địa khác.

6.2. Triển vọng phát triển bền vững loài Xoan mộc tại Việt Nam

Với những luận cứ khoa học mà nghiên cứu đã cung cấp, triển vọng phát triển Xoan mộc tại Việt Nam là vô cùng sáng sủa. Việc nhân rộng các mô hình trồng rừng hỗn giao được đề xuất sẽ giúp tạo ra những cánh rừng ổn định, đa dạng sinh học và có sức chống chịu tốt hơn. Nông dân và doanh nghiệp có thể tự tin đầu tư vào trồng Xoan mộc khi đã có trong tay các công cụ để dự đoán năng suất và tối ưu hóa lợi nhuận. Hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào chọn giống, cải thiện di truyền để tạo ra các dòng Xoan mộc có tốc độ sinh trưởng nhanh hơn và chất lượng gỗ tốt hơn. Đồng thời, cần tiếp tục nghiên cứu để mở rộng các mô hình trồng phù hợp với các vùng sinh thái khác nhau trên cả nước, đưa Xoan mộc trở thành một trong những loài cây chủ lực của ngành lâm nghiệp Việt Nam.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Bộ Giáo dục và Đào tạo — Bộ Nông nghiệp và PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP ^ ay NGUYEN VAN DO : RYSs 00 ws c NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH THÁI VÀ SINH TRƯỞNG IXOAN MỘC (Tøøna sureni (BL) Merr. 1 wiz nc afaon HOC LAM NGHIEP ười hướng dẫn khoa học : 1. BẢO HUY Buôn Ma Thuôi - 1997 LOI CAM ON. ^ Chúng t6i xin chan thank cám ơn Ban Giám higu, Dai ho ‘Thy C6 'iường Dai hoc Lam nghigp Xuân Mai; Ban Giám er 2 Nguyen, Ban lank dao Trung tâm lim nghigp nhiệt đối da >3 ti quá trù oan = thành luận án.

Chúng tôi xin cân thànÍt cắm ơn : * 1š. Tidn Van Con, PTS. tự đã tận từ tướng dẫn. * Sự giúp đỡ quý 6áu của Sở Nông.

úp tà PINT DakLak, Ban Gidm đắc [âm trường (Quảng 'Tân đã giÍp-đỡ cung tôi trong quá trànñ: thực ic cand, nhân 0iên lâm trường Quảng 'Tân, các lã giúp a ching tôi trong tiệc tím thập số ligwté thuc hién MUC LUC "2 Chuong 1: DAT VAN DE RY Chương 2 : TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU x 4 Chương 3 : MỤC TIÊU VÀ GIỚI HẠN CỦA win f RY 8 4 : ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PH APNGHsắc Chương úu 9 4. Đối tượng nghiên cúu “Ỷ 9 4. Nội dung nghiên cứu aN l3 4. Phương pháp nghiên cứu ww 3 Chương 5 : KET QUA NGHIÊN CÚU LUẬN».1 Mối quan hệ sinh thái giữa Xoan mộc với cácliài cây khác “17 5.

Một số mô hình quan hệ giữa các nhân tố digu tia và lập biểu thể tích cây đứng, biểu thể tích dưới cành v; hình số loài xoan mộc _ 31 5. Một số mô hì ính, chiều cao và thể tích loài xoan mộc _ 46 ing lam phần chuẩn xoan mộc 52 AI VÀ KIẾN NGHỊ 61 CHUONG 1 DAT VAN DE Q ä > Rừng nước ta đã và đang bị suy giảm cả vẻ diện tích và chất lượng.Vấn tê phủ xanh đất trống đổi núi trọc, phục hồi rửng dã bị `. at) u kin, sinh thai va “a này. và ĐẢNG) ing mới, thường là trồng thuần loài với những loài cây bản địa hoặc nhập nội nhưng tỷ lệ thành rừng còn thấp.

Một trong những nguyên của loài cây trồng. Xu hướng hiện mây là trồng rửn; cây bản địa, do rững hỗn giao thường có tính ổnđịnh cao hơn rửng thuần loại, những, loài cây bản địa có sự thích nghỉ i diễn kiện sinh thái tại chỗ, dễ chủ động được nguồn giống, cải tạo trồng thành.“hững quản thụ nhân tạo dưới hình thức mô phỏng tự nhiên. Việt Ni nhí am thực vật nhiệt đới da dạng, với tổ thành loài hết sức phí ấn đề đặt ra là tìm hiểu được đẩy dủ các đặc điểm sinh vật học, sỉi ¡ học của chúng dể dẫn dắt rừng phát triển ổn định, cũng như tiến hành các thuật rồng nuôi dưỡng, gây trồng, đáp ứng được các mục đích khác nhau trong kinh oath và bảo vệ môi trường sinh thái. Một trong những, áng được ŠBuan tâm là Xoan mộc (7oona sureni (BI) Merr.

Day trong rừng tự nhiên, là một trong những đối tượng kinh doanh của các lâm trường, và Phát triển Nông thôn DakLak da déng ý, cho phép. nghiên cứu, xây dựng mô hình làm cơ sở cho việc pi 9y Xem một tế xã ội sứ phương. Trước đây, một số tác giả đã có những nghiê: loài oan mộc, nhưng chủ yếu chỉ dừng lại ở mặt phân loại thực vật, ân bố, mô a inh thái, hoặc có một số thông báo sơ bộ về giá trị sử dụng, sinh .Để phụcvụcho kinh doanh loài này, các vấn đề còn cần phải nghiên cứu là: Đặc did yun học, sinh thái, kỹ thuật lâm sinh, tăng trưởng, mô hình trồng rừng hỗn gio; làm giàu rửng nhằm phát triển ổn định, bên vũng. Kết hợp với đề tài của Sở Nông'nghiệp A triển Nông thôn DakLak (do PTS.

Bao Huy lam chủ nhiệ ing toi SN viên tham gia), chúng tôi tiến hành thực hiện đẻ tài “Nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái và sinh trưởng loài Xoan méc (Toona sui ee nhằm nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái, mối la = t rong tự nhiên, sinh trưởng, xây dựng một số mô hình. Các ết quả c để tt có thể phục vụ cho việc tổ chức kinh doanh trên địa bàn huyện Đăk R'Lặp tinh’ Nai : phục vụ điều tra rừng trên cơ sở các biểu ; việc dơn giản hóa tổ thành trong rừng tự nhiên hoặc mô hình trồng rững hỗn giao/xác định các thỏi điểm chặt nuôi dưỡng, tỉa thưa, dự đoán ô hình sản lượng rừng chuẩn, xác định mật độ trồng, thời phát triển, gây trồng loài Xoan mộc ở địa phương. Để tài này cũng góp phan tim sinh trưởng cho các loài cây bản địa. CHUONG 2 TONG QUAN VAN DE NGHIEN a 1 Ởngoài nước : ÁN * Nghiên cứu đặc điểm sinh thái thuộc bộ môn sỉ - ~è * E.Odum (1975) [20] đã phân chia ra sinh thai Âháv sinh thái học quần thể, Sinh thái học cá thể nghiên cứu é sinh va từng, \oại, “Trong trường hợp đó, chu kỳ sốaz vả tập tính cũng như năng itch nghỉ VỚi môi trường được đặc biệt chui y.

Ngoai ra cae méi qui hệ giữa đeyên t6sinb thai, sinh trưởng có thể định lượng bằng cdc phut á họê; thường, duge £01 1a mo, phỏng, phẩn ánh các quy luật tương quan phức tạp trong tự nhiên * W.Lacher (1978) [12] đã chỉ rõ các vấn đề tần nghiên cứu sinh thái thực vật, sự thích nghỉ của thực vật ở cát iều kiệnnhư nh đưỡng khoáng, nh Sáng, cục độ nhiệt, ẩm, nhịp điệu khí hậ to, thái học nhằm nghiên cứu mốt qu iệm sinh n điều tra giá. đã được trình bày phong. phy tủ thái Hạc của Stephen D.Wratten and Gary L. = % Vấn đề nghiên cứu an và dự doin sin hone ring (Growth and Yied study iển từGudi thé ky XVIII tai cde nước có trình độ kinh q, £ _ tì nh rừng cao ở Châu Âu.

ue pháp nghiên cứu chủ yếu là phân tích thống kạ t loán phương sai, phân tích tương quan, hổi quy, Xây dựng thành vụ Các TT nghiên Cứ srnlf trưởng và sản lượng rửng. Trên cơ sở nghiên cứu sinh thai riing mua, Geoge N. Ở trong nước: @U Vẻ chiểu hướng nghiên cứu sinh trưởn ài đã được nể, nhà khoa học thuộc Viện khoa học lâm nghiệp Việt Nam, ai hocLÂY nghiệp, Viện điều tra quy hoạch rửng, các trung tâm nghiên c\ trong cả ấutáe, Nghiên cứu từ những năm 60, đã lập được một số biểu cấp tích, sinh trưởng cho một số loài cây trông rừng. © Đồng Sỹ Hiền (1974) [7]:đã xây dung phugfổyháp thiết lập đường sinh thân cây để lập biểu thể tích cây dứnế và biểu độ thon thân cây.

Trịnh Đức Huy (198 15] dự đoánsản lượng cho rừng Bỏ để thuần loại đều tuổi thông qua các mô hình tư: an hỏi quy nhiễu biến. Vũ Tiến Hinh [8] trên eoSagighién cứu tăng trưởng đường kính, từ đó sinh trưởng cây rừng tự nhiên. ˆ (19JlậP biểu sản phẩm cho Thông đuôi ngựa. Nguyễn Ngọc Lung (589)18] đã thiết lập các mô hình sinh trưởng, mật độ Thông ba lá ở Việt Nam.

) [13] nghiên cứu sinh trưởng loài Bằng lăng trong kiểu rừng jgtiyên. wa nay như : Thái Văn Trừng (1963) [22], Phạm Hoàng. Chỉ, Dương Đức Tiến (1987), Lê Mộng Chân, Vũ V: ác đặc diểi se" Xoan mộc yn Xal nh nguyện lối 700”. kinh oe loài này cũng được các tác giả nhẹ, dễ nứt, dễ làm, đánh bóng đẹp, có thể Bây trồng, có thể trồng hỗn giao với ia excelsa), Mit (Artocarpus integra).

0 khác trong tự nhiên để xác định mô hình hỗn giao trong trồng rửng, làm giảu rửng, chế khác nhau ? Sản lượng trong trồng rừng Xoan mộ quả kinh doanh, môi trường ? Các chỉ tiêu kỹ thuật lam si trồng rừng, nuôi dưỡng rừng .? Với những yêu cầu đặt ra đó, việc tiết các nộiduấg nghiên cứu trong để tài là cần thiết, nhằm cung cấp một số thí 6 ban© như các biện pháp cụ thể để có thể tổ chúc kinh doanh loài Xoan mộc trên địa bàn huyện Đăk R’L&p tinh DakLak. CHƯƠNG 3 MUC TIEU VA GIGI HAN CUA LUA &x 3. Mục tiêu : a wy * Vé ly luan: Góp phân vào phương pháp nghiên cứ trưở s woe” thái loài cây bản địa phục vụ trồng rừng, làm giàu rừng. ®(€2 % Về thực tiễn :Với mục đích phục vụ cho việc trồn ie lam giàu rừng bằng loài cây bản dia mọc tương đối nhanh trong các.

bu rừng ke xuất, phỏng hộ ở địa phương, chúng tôi tiến hành nghiên cúu nhằm mục ei *_ Xác định yêu cầu sinh thái loài, tổ thài õ trợtrong nuôi dưỡng, làm giàu rừng, trồng rừng Xoan mộc. oO at cụ thé trong công tác gây trồng loài chăm sóc, thÖÏ điểm chặt nuôi dưỡng, CHUONG 4 G, NOI DUNG VA PHUONG NGHIEN CUU 4.1 Đối tượng nghiên cứu : 4.1 Tên, đặc điểm nhận biết của loài nghiên c\ “Tên Việt Nam : Xoan mộc, Xương Một 'Tên khoa học : Toona sưreni (BL) Merr. oøi mes Roem) 'Thuộc họ: Xoan - Meliaceae. Đặc điểm nhận biết : ay ` Cây gỗ lớn, cao đến 35", đưởng kính ngang escóMed trén 100, ‘Than trén thing, géc cé banh ve.

Vỏ day ns u, nút dọc, sau bong mắng. Cành non nâu sẫm, phủ lông nâu vàng, rải rác ae nau nhat. Lá kép lông chỉm một lần chẵn, ít x khi l, mọc cách. Lá chét 7 - 14 đôi, thưởng 8 đôi, mọc gần đố om 2,5 - 7, hinh trai xoan dai, dau có ° mũi nhọn, đuôi lệch, nguyên hoặc hoi gợn sóng.

Phiến lá nhẫn, nách gân lá phía sau có túm lôn; - ¡ nổi rõ ở mặt sau. àu cành, hoa lưỡng tính, tràng hoa màu trắng, mép cánh ¡ gần bằng cánh tràng, đôi khi xen nhị lép. Triển Zs ang hình,fái xoan dài, dài 3 + 3,5*", đường kính 1°", vỏ quả nhiều đốm. ẩti`bóng, hai đầu có cánh mỏng không đều.[2] Š nh 5 de diém sinh hoe, sinh thái, giá trị sử dụng của Xoan mộc : » Quéc, An Độ, Đông Dương.

6 'Việt Nam thưởng gặp trong rửng thường xanh, vùng tháng, chịu được sương giá trong thời gian ngắn. Ư: di, thoát nước, độ phì cao. Sống được trên cả đất chua hoặc kiêm. Khả năng tái sinh hật tốt.

*_ Đặc điểm gỗ và giá trị sử dụng: Gỗ có g, lõi hồng hoặc nâu dé, mềm, nhẹ, dễ biến dạng và nứt, m, ăn weaye đẹp, có thể đóng được nhiều loại đỗ gia dụng, xây lạng,bóc, im gỗ dán. Rễ và hạt có thể làm thuốc. Vỏ chứa nhiều tanin.3 Địa điểm nghiên cứu : © Các lâm phần có phân bố Xoan mộc vệ phận huyén Dak R’Lap, tinh DakLak.4 Hoan canh sinh tị ụ phi Xoan mộc tại huyện Đăk R°Lặp, tỉnh DakLak : + Chế độ nhiệt: * Nhiệt í Than : 22,2°C. nhất tuyệt đối năm : 35,8%.

ng Ip nhất tuyệt đối năm : 8,2°C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ