Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp nghiên cứu một số cơ sở lý luận và thực tiễn của quy hoạch sử dụng đất cấp vi mô và tiến hành quy hoạch sử dụng đất nông lâm nghiệp bản minh

Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp: Nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn quy hoạch sử dụng đất cấp vi mô, tập trung quy hoạch đất nông lâm nghiệp.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

1998

145
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cơ sở lý luận của quy hoạch sử dụng đất cấp vi mô

Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp này tập trung vào việc nghiên cứu sâu sắc các cơ sở khoa học của quy hoạch đất đai ở cấp độ vi mô, một yếu tố then chốt cho sự phát triển nông thôn bền vững. Quy hoạch sử dụng đất (QHSDĐ) cấp vi mô không phải là một hoạt động độc lập mà là một bộ phận không thể tách rời trong hệ thống quy hoạch tổng thể cấp vĩ mô của quốc gia. Nó cụ thể hóa các định hướng chiến lược từ cấp quốc gia, tỉnh, huyện xuống đến đơn vị cơ sở là xã, thôn, bản và hộ gia đình. Nghiên cứu chỉ ra rằng, để đạt hiệu quả, QHSDĐ cấp vi mô phải dựa trên một phương pháp luận nghiên cứu chặt chẽ, kết hợp giữa lý thuyết khoa học hiện đại và thực tiễn địa phương. Luận văn của tác giả Đinh Văn Đề (1998) nhấn mạnh, QHSDĐ cấp vi mô là quá trình chi tiết hóa các mục tiêu lớn, đảm bảo rằng việc sử dụng từng mảnh đất nhỏ lẻ đều đóng góp vào sự phát triển chung về kinh tế, xã hội và môi trường. Sự thành công của quy hoạch phụ thuộc vào việc xác định đúng đối tượng, nội dung và phương pháp tiếp cận phù hợp với điều kiện đặc thù của từng vùng, đặc biệt là các khu vực phát triển nông thôn miền núi nơi có sự đa dạng về văn hóa và điều kiện tự nhiên. Đây là nền tảng để xây dựng các kế hoạch sử dụng đất khả thi, đáp ứng nhu cầu của cộng đồng và tuân thủ các chính sách đất đai của nhà nước.

1.1. Phân biệt quy hoạch sử dụng đất cấp vi mô và vĩ mô

Hệ thống QHSDĐ tại Việt Nam được phân thành hai cấp chính: vĩ mô và vi mô. Cấp vĩ mô bao gồm cấp quốc gia, tỉnh và huyện, có vai trò định hướng chiến lược, phân bổ các chỉ tiêu sử dụng đất lớn. Ngược lại, cấp vi mô, bao gồm cấp xã, thôn/bản và hộ gia đình, là cấp thực thi và cụ thể hóa các chiến lược đó. Theo nghiên cứu, QHSDĐ cấp vi mô tập trung giải quyết các vấn đề cụ thể tại cơ sở, từ việc bố trí cây trồng, vật nuôi đến việc xây dựng các mô hình nông lâm kết hợp. Trong khi cấp vĩ mô đưa ra các nguyên tắc chung, cấp vi mô đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật, kinh tế - xã hội chi tiết, ước tính vốn đầu tư và hiệu quả một cách cụ thể. Mối quan hệ này là hai chiều: định hướng từ trên xuống và phản hồi, điều chỉnh từ dưới lên, tạo thành một hệ thống quản lý tài nguyên đất thống nhất và linh hoạt.

1.2. Tầm quan trọng của cơ sở khoa học và phương pháp luận

Một kế hoạch sử dụng đất hiệu quả phải được xây dựng trên nền tảng khoa học vững chắc. Luận văn chỉ rõ, cơ sở khoa học của quy hoạch đất đai bao gồm việc đánh giá đất đai một cách toàn diện về thổ nhưỡng, khí hậu, thủy văn và tiềm năng sinh thái. Các phương pháp luận hiện đại, như phương pháp tiếp cận hệ thống, giúp xem xét các yếu tố trong mối quan hệ tương tác phức tạp, đảm bảo sự cân bằng giữa khai thác và bảo tồn. Nghiên cứu của FAO, được trích dẫn trong tài liệu, đã đưa ra các hướng dẫn chi tiết về đánh giá đất cho các loại hình sử dụng khác nhau như nông nghiệp, lâm nghiệp, và đồng cỏ. Việc áp dụng một phương pháp luận nghiên cứu bài bản giúp tránh được các quyết định cảm tính, đảm bảo quy hoạch mang lại lợi ích lâu dài và bền vững cho cộng đồng.

II. Thách thức trong quản lý đất và hiện trạng sử dụng đất

Việt Nam, đặc biệt là các vùng nông thôn miền núi, đối mặt với nhiều thách thức trong quản lý tài nguyên đất. Luận văn chỉ ra rằng, diện tích đất bình quân đầu người thấp (0,48 ha/người năm 1990) trong khi dân số tăng nhanh đã tạo ra áp lực nặng nề lên quỹ đất. Tình trạng đất trống, đồi núi trọc còn lớn (hơn 13,1 triệu ha) cho thấy tiềm năng chưa được khai thác hiệu quả, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ xói mòn, suy thoái môi trường. Hiện trạng sử dụng đất tại nhiều địa phương còn manh mún, lạc hậu, hệ thống canh tác chưa bền vững, đặc biệt là nạn du canh du cư. Việc chuyển đổi cơ cấu kinh tế, cây trồng, vật nuôi còn lúng túng do thiếu quy hoạch chi tiết và kiến thức kỹ thuật. Thêm vào đó, hệ thống chính sách đất đai dù đã có nhiều đổi mới nhưng việc thực thi ở cấp cơ sở còn gặp nhiều khó khăn, chưa thực sự trao quyền và tạo động lực cho người dân. Những thách thức này đòi hỏi phải có một chiến lược quy hoạch sử dụng đất bền vững và toàn diện, bắt đầu từ cấp vi mô, nơi người dân là chủ thể trực tiếp của các hoạt động sản xuất.

2.1. Phân tích thực trạng sử dụng đất nông lâm nghiệp

Nghiên cứu tại huyện Quỳ Châu, Nghệ An cho thấy một bức tranh điển hình về hiện trạng sử dụng đất ở miền núi. Diện tích đất lâm nghiệp lớn nhưng tỷ lệ che phủ rừng còn thấp, chưa đảm bảo an toàn sinh thái. Đất nông nghiệp tuy được khai thác nhưng hiệu quả chưa cao, hệ số sử dụng đất còn thấp và các mô hình canh tác truyền thống đang làm suy thoái độ phì của đất. Việc giao đất, giao rừng cho hộ gia đình đã được thực hiện, tuy nhiên, người dân vẫn thiếu định hướng sản xuất rõ ràng. Tình trạng này dẫn đến việc sử dụng đất không tối ưu, lãng phí tài nguyên và ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống của 24 triệu đồng bào miền núi, gây khó khăn cho việc đảm bảo an ninh lương thựcphát triển sinh kế cộng đồng.

2.2. Tác động của chính sách đất đai đến quản lý cấp xã

Các chính sách đất đai của nhà nước có vai trò quyết định đến hiệu quả quản lý đất đai cấp xã. Luận văn cho thấy chủ trương chuyển từ lâm nghiệp quốc doanh sang lâm nghiệp xã hội (LNXH) là một bước đi đúng đắn, hướng tới việc xã hội hóa nghề rừng. Tuy nhiên, quá trình triển khai chính sách này tại cơ sở còn nhiều vướng mắc. Việc thiếu các văn bản hướng dẫn chi tiết, cơ chế phối hợp giữa các cấp chưa đồng bộ, và năng lực của cán bộ địa phương còn hạn chế đã làm giảm hiệu quả chính sách. Để quy hoạch cấp vi mô thành công, cần có một hệ thống chính sách hỗ trợ đồng bộ, từ giao đất, cấp giấy chứng nhận, tín dụng, khuyến nông, khuyến lâm đến tiêu thụ sản phẩm, tạo điều kiện cho người dân thực sự làm chủ trên mảnh đất của mình.

III. Phương pháp quy hoạch sử dụng đất có sự tham gia PRA

Để giải quyết các vấn đề tồn tại, luận văn đề xuất áp dụng phương pháp tiếp cận mới: quy hoạch có sự tham gia của người dân (Participatory Rural Appraisal - PRA). Đây là một sự thay đổi căn bản từ phương pháp quy hoạch “từ trên xuống” sang cách tiếp cận “từ dưới lên”. PRA được Robert Chambers (1994) định nghĩa là “một loạt các phương pháp tiếp cận cho phép người dân nông thôn cùng chia sẻ, nâng cao và phân tích kiến thức của họ về đời sống và điều kiện nông thôn để lập kế hoạch và hành động”. Phương pháp này đặt người dân vào vị trí trung tâm, họ không chỉ là đối tượng mà còn là chủ thể của quá trình quy hoạch. Bằng cách sử dụng các công cụ trực quan như sơ đồ, lát cắt, lịch mùa vụ, PRA giúp khơi dậy và hệ thống hóa tri thức bản địa trong quản lý đất đai, kết hợp nó với kiến thức khoa học hiện đại. Điều này đảm bảo kế hoạch sử dụng đất được xây dựng sát với thực tế, phù hợp với nguyện vọng và năng lực của cộng đồng, từ đó tăng tính khả thi và bền vững. Việc áp dụng PRA trong quản lý đất đai cấp xã và thôn bản giúp người dân tự giác tham gia, tạo ra sự đồng thuận và cam kết cao trong quá trình thực hiện.

3.1. Nguyên tắc cốt lõi của đánh giá nông thôn có tham gia

Phương pháp PRA vận hành dựa trên các nguyên tắc cốt lõi. Nguyên tắc quan trọng nhất là học hỏi từ người dân, cùng người dân và bằng người dân. Cán bộ quy hoạch đóng vai trò là người hỗ trợ, thúc đẩy quá trình, chứ không phải người áp đặt. Các nguyên tắc khác bao gồm: sử dụng công cụ trực quan hóa, kiểm tra chéo thông tin (tam giác đạc) để đảm bảo tính xác thực, tôn trọng sự khác biệt và quan điểm của các nhóm khác nhau trong cộng đồng, và chấp nhận “sai số thích hợp” để tránh lãng phí thời gian vào những chi tiết không cần thiết. Quá trình này không chỉ tạo ra một bản quy hoạch, mà còn giúp nâng cao năng lực cho cộng đồng, để họ có thể tự phân tích và giải quyết các vấn đề của mình, hướng tới phát triển sinh kế cộng đồng một cách tự chủ.

3.2. Lợi ích khi tích hợp tri thức bản địa vào quản lý đất

Mỗi cộng đồng địa phương đều sở hữu một kho tàng tri thức bản địa trong quản lý đất đai, được tích lũy qua nhiều thế hệ. Đó là những kinh nghiệm quý báu về thời tiết, loại đất, giống cây trồng, vật nuôi phù hợp, và các kỹ thuật canh tác thích ứng với điều kiện khắc nghiệt. Phương pháp PRA là công cụ hiệu quả để khai thác và tích hợp nguồn tri thức này vào quy hoạch hiện đại. Việc kết hợp tri thức bản địa không chỉ giúp các giải pháp kỹ thuật trở nên phù hợp hơn mà còn làm tăng sự tự tin và lòng tự hào của người dân. Họ cảm thấy được tôn trọng và kế hoạch đưa ra là “của họ”, từ đó sẵn sàng đóng góp công sức và nguồn lực để thực hiện, đảm bảo cho quy hoạch sử dụng đất bền vững.

IV. Hướng dẫn quy hoạch đất nông lâm nghiệp theo mô hình mới

Trọng tâm của luận văn là việc vận dụng lý luận vào thực tiễn thông qua việc quy hoạch sử dụng đất nông lâm nghiệp cho bản Minh Châu. Quá trình này không chỉ là phân chia đất đai mà là một kế hoạch phát triển tổng thể, hướng tới việc nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp và lâm nghiệp. Các giải pháp được đề xuất tập trung vào việc xây dựng các mô hình nông lâm kết hợp, một hệ thống canh tác bền vững đã được chứng minh hiệu quả trên toàn thế giới. Mô hình này cho phép trồng xen kẽ cây nông nghiệp ngắn ngày, cây công nghiệp dài ngày và cây lâm nghiệp trên cùng một diện tích. Điều này không chỉ giúp đa dạng hóa sản phẩm, tăng thu nhập, đảm bảo an ninh lương thực mà còn có tác dụng cải tạo đất, chống xói mòn và bảo tồn đa dạng sinh học. Luận văn cũng nhấn mạnh vai trò của công nghệ hiện đại như ứng dụng GIS trong quy hoạch để xây dựng các bản đồ quy hoạch sử dụng đất chính xác, làm cơ sở cho việc quản lý và giám sát hiệu quả.

4.1. Xây dựng các mô hình nông lâm kết hợp hiệu quả

Mô hình nông lâm kết hợp (Agroforestry) là giải pháp chiến lược cho vùng đồi núi. Luận văn đã phân tích và đề xuất các mô hình cụ thể phù hợp với điều kiện bản Minh Châu, ví dụ như mô hình vườn-rừng, rừng-đồng cỏ, hoặc trồng cây nông nghiệp xen dưới tán rừng. Việc lựa chọn cơ cấu cây trồng, vật nuôi trong từng mô hình được thực hiện cùng với người dân, dựa trên cả tiêu chí kinh tế (giá trị sản phẩm, thị trường) và sinh thái (khả năng cải tạo đất, bảo vệ nguồn nước). Các mô hình này giúp tận dụng tối đa không gian và tài nguyên, giảm rủi ro do độc canh, và tạo ra một hệ sinh thái nông nghiệp ổn định, bền vững, góp phần phát triển nông thôn miền núi một cách toàn diện.

4.2. Ứng dụng công nghệ để lập bản đồ quy hoạch sử dụng đất

Công nghệ thông tin địa lý (GIS) là công cụ hỗ trợ đắc lực cho quy hoạch hiện đại. Mặc dù luận văn được thực hiện vào năm 1998, tầm nhìn về việc ứng dụng GIS trong quy hoạch đã được đề cập. GIS cho phép chồng xếp các lớp bản đồ khác nhau (bản đồ địa hình, thổ nhưỡng, hiện trạng sử dụng đất, dân cư) để phân tích và đưa ra quyết định quy hoạch tối ưu. Việc xây dựng một bản đồ quy hoạch sử dụng đất chi tiết bằng công nghệ GIS giúp các nhà quản lý và cộng đồng có một cái nhìn trực quan, chính xác về tài nguyên đất. Nó là cơ sở để theo dõi sự thay đổi, đánh giá hiệu quả thực hiện quy hoạch và điều chỉnh kế hoạch một cách kịp thời, đảm bảo quản lý tài nguyên đất một cách khoa học và minh bạch.

V. Thực tiễn quy hoạch sử dụng đất nông lâm nghiệp bản Minh

Phần quan trọng nhất của luận văn là áp dụng các cơ sở lý luận và phương pháp luận vào thực tiễn tại bản Minh Châu, xã Châu Hạnh, huyện Quỳ Châu, tỉnh Nghệ An. Đây là một minh chứng sống động cho thấy tính hiệu quả của phương pháp quy hoạch có sự tham gia. Quá trình quy hoạch được tiến hành qua 8 bước, từ việc tìm hiểu khái quát tình hình, khảo sát thực địa, lập sơ đồ hiện trạng, đi lát cắt, phân loại cây trồng vật nuôi, phân tích lịch mùa vụ, đến việc thẩm định giải pháp và lập kế hoạch tương lai. Toàn bộ quá trình này đều có sự tham gia tích cực của 49 hộ gia đình trong bản. Kết quả là một bản quy hoạch sử dụng đất nông lâm nghiệp chi tiết đã ra đời, không chỉ phân định rõ các khu vực sản xuất mà còn đề xuất các giải pháp kỹ thuật, các mô hình sản xuất phù hợp, giúp phát triển sinh kế cộng đồng và nâng cao thu nhập cho người dân. Nghiên cứu điển hình này cho thấy, khi được trao quyền và hỗ trợ, người dân hoàn toàn có khả năng tự quy hoạch và quản lý tài nguyên của chính mình một cách hiệu quả.

5.1. Kết quả đánh giá đất đai và phát triển sinh kế

Thông qua các công cụ của PRA, cộng đồng bản Minh Châu đã tự đánh giá được tiềm năng và hạn chế của quỹ đất mình đang quản lý. Họ đã xác định được những khu vực đất dốc cần áp dụng các biện pháp canh tác bền vững, những vùng đất phù hợp để phát triển các mô hình nông lâm kết hợp, và những khu vực cần khoanh nuôi, bảo vệ để phục hồi rừng. Dựa trên kết quả đánh giá đất đai này, các kế hoạch phát triển sinh kế cộng đồng được xây dựng, tập trung vào việc đa dạng hóa cây trồng có giá trị kinh tế cao, phát triển chăn nuôi và các ngành nghề phụ. Kế hoạch không chỉ dừng ở sản xuất mà còn tính đến các giải pháp về vốn, kỹ thuật và thị trường, tạo ra một định hướng phát triển toàn diện.

5.2. Dự báo hiệu quả kinh tế xã hội và môi trường

Luận văn đã tiến hành dự báo hiệu quả sau 10 năm thực hiện kế hoạch. Về kinh tế, việc áp dụng các mô hình mới được kỳ vọng sẽ làm tăng đáng kể hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp, nâng cao thu nhập ròng (NPV) và tỷ suất thu hồi nội bộ (IRR) cho các hộ gia đình. Về xã hội, quá trình quy hoạch chung đã tăng cường sự đoàn kết cộng đồng, nâng cao năng lực và kiến thức cho người dân. Về môi trường, việc chuyển đổi sang các hệ thống canh tác bền vững sẽ góp phần giảm xói mòn, bảo vệ nguồn nước, tăng độ che phủ rừng và bảo tồn đa dạng sinh học. Đây là minh chứng rõ nét cho một kế hoạch quy hoạch sử dụng đất bền vững khi hài hòa được cả ba mục tiêu: kinh tế, xã hội và môi trường.

VI. Tương lai của quy hoạch đất bền vững và an ninh lương thực

Từ những kết quả nghiên cứu lý luận và thực tiễn, luận văn đã đưa ra những định hướng quan trọng cho tương lai của công tác quy hoạch sử dụng đất bền vững tại Việt Nam. Thành công tại bản Minh Châu cho thấy mô hình quy hoạch cấp vi mô có sự tham gia của người dân hoàn toàn có thể nhân rộng. Tuy nhiên, để làm được điều này, cần có sự cam kết mạnh mẽ từ các cấp chính quyền và một hệ thống chính sách hỗ trợ đồng bộ. Tương lai của quản lý tài nguyên đất phụ thuộc vào việc trao quyền thực sự cho cộng đồng địa phương. Đồng thời, cần liên tục cập nhật các phương pháp khoa học kỹ thuật tiên tiến, thực hiện đánh giá tác động môi trường một cách nghiêm túc trong mọi dự án quy hoạch. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền nông lâm nghiệp sinh thái, vừa đảm bảo an ninh lương thực quốc gia, vừa cải thiện đời sống người dân, vừa bảo vệ môi trường và bảo tồn đa dạng sinh học cho các thế hệ mai sau. Các kiến nghị của luận văn vẫn còn nguyên giá trị, là kim chỉ nam cho các nỗ lực phát triển nông thôn miền núi hiện nay.

6.1. Tầm nhìn về đánh giá tác động môi trường và bảo tồn

Một kế hoạch sử dụng đất chỉ thực sự bền vững khi nó tính đến các tác động lâu dài đến môi trường. Luận văn đã gợi mở về sự cần thiết của việc lồng ghép đánh giá tác động môi trường vào quy trình quy hoạch cấp vi mô. Điều này bao gồm việc phân tích ảnh hưởng của các mô hình canh tác đến tài nguyên đất, nước và không khí. Song song đó, việc bảo tồn đa dạng sinh học phải được coi là một mục tiêu quan trọng. Các khu vực rừng tự nhiên, các hệ sinh thái nhạy cảm cần được xác định và đưa vào kế hoạch bảo vệ nghiêm ngặt, với sự tham gia giám sát của chính cộng đồng. Tầm nhìn này giúp quy hoạch vượt ra khỏi mục tiêu kinh tế đơn thuần để hướng tới sự phát triển hài hòa giữa con người và thiên nhiên.

6.2. Các kiến nghị chính sách cho quản lý đất đai cấp xã

Để nhân rộng thành công, luận văn đề xuất một số kiến nghị chính sách quan trọng. Thứ nhất, cần thể chế hóa phương pháp quy hoạch có sự tham gia thành một quy trình bắt buộc trong công tác quản lý đất đai cấp xã. Thứ hai, cần xây dựng các chương trình đào tạo, tập huấn để nâng cao năng lực cho cán bộ địa phương và người dân về phương pháp PRA và kỹ thuật canh tác bền vững. Thứ ba, cần có các chính sách tín dụng ưu đãi, hỗ trợ kỹ thuật và kết nối thị trường để người dân có đủ điều kiện thực hiện quy hoạch. Cuối cùng, cần tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành và phân cấp quản lý mạnh mẽ hơn cho cấp cơ sở, tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển nông thôn tự chủ và bền vững.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp nghiên cứu một số cơ sở lý luận và thực tiễn của quy hoạch sử dụng đất cấp vi mô và tiến hành quy hoạch sử dụng đất nông lâm nghiệp bản minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Con người sinh ra từ mặt đất, sống và lớn lên nhờ vào đất và khi chết lại trở về với đất. Đất đai đóng vai trò quyết định đối với sự sinh tồn của con người. Đất đai tham gia vào hâu hết quá trình sản xuất vật chất của xã hội. Trong SXNLN đất đại là tư liệu sản xuất chủ yếu.

Có đất mới có cây, có cây mới có SKNLN. Đất đai khác hẳn với các tư liệu sản xuất (như máy móc) ở chỗ nếu biết sử dụng thì không, bao giờ bị hao mòn, mà lại có thể tốt lên, chính nhà kinh tế học Các Mác đã đưa ra nhận xết “Thuộc lính dụ tiệt của đất âm; sở với các tư liệu khác 3 chã đầu tủ bạp lý vốn, có thể cho lãi mà không mất tất cả vốn đầu tư như trước”. Do đó sử dụng đất đai hợp lý, có hiệu quả, bảo vệ đất lâu bền đang là vấn đẻ quan tâm hàng đầu của mọi quốc gia, trong đó có Việt Nam. Khai thác hợp lý nguồn đất đai, tài nguyên đang là mục tiêu chiến lược của một nền nông - lâm nghiệp sinh thái.

Việt Nam có tổng điện tích đất đai tự nhiên hơn 33 triệu ha, chạy dài trên 15 vĩ độ. Do đặc điểm về khí hậu, địa hình, cấu tạo địa chất, phân bố thực vật và hoạt động sản xuất của con người, nên đất đai rất đa dạng, với tính chất và độ phì rất khác nhau. Điện tích đất đai tính theo đầu người của Việt Nam (năm 1990), chỉ đạt 0,48 ha/người, trong khi đó bình quân trên thế giới là 3,3 ha/người, tỷ lệ này còn tiếp tục giảm nhanh trong tương lai, do tỷ lệ tăng dan số hàng năm vẫn cao 2,1% [45]. Diện tích đất đang sử dụng cho sản xuất nông nghiệp là 7,1 triệu ha, trong đó có: 4,21 triệu ha ruông; 0,37 triệu ha vườn, 0,35 triệu ha đồng cỏ, 0,42 triệu ha mặt nước ao hồ (nuôi và thả cá) và 1,16 triệu ha nương rẫy du canh [45].

Nhìn chung việc sử dụng đất nông nghiệp trong mấy năm qua đã có nhiều tiến bộ, phù hợp với kinh tế thị trường. Hệ số sử dụng dat tang 0,18 lần so với năm 1980. Diện tích đất lâm nghiệp (chỉ tính đất hiện có rừng) 9,3 triệu ha, che phủ 28%- diện tích cả nước. Tỷ lệ rừng che phủ như vậy đưới mức bảo đảm an toàn sinh thái cho một quốc gia (mỗi quốc gia cần có ít nhất 1/3 đất đai có rừng che phủ).

wv Diện tích đất chưa sử dụng còn rất lớn, hơn 13,1 triệu ha, chiếm 40% điện tích cả nước (trong đó hơn 10 triệu ha là đất trống đồi núi trọc). Dân số nước ta hiện đã lên tới trên 70 triệu người, 80% số dân sống ở các vùng nông thôn, đời sống và gia đình họ gắn liên với đất đai và SXNLN. Giá trị sản phẩm mà người dân nông thôn sản xuất biện tại chiếm tới 37% tổng giá trị sản phẩm xã hội. Qua đó cho thấy vai trò của nông thôn và nông nghiệp là rất to lớn trong quá trình phát triển của đất nước trong giai đoạn hiện nay.

Tuy vậy đời sống KTXH của người dân nông thôn Việt Nam nói chung còn nhiều khó khăn, trong đó đời sống của 24 triệu đồng bào miễn núi và trung du càng khó khăn hơn. Thực hiện chủ trương chung của Nhà nước và các ngành về đổi mới cơ cấu kinh tế, ngành lâm nghiệp đã chủ trương chuyển hướng từ nên lâm nghiệp truyền thống lấy quốc đoanh làm chính, sang nền lâm nghiệp nhiều (hành phần (LNXH). Từ đó sản xuất lâm nghiệp đã trở thành một nền sản xuất mang tính chất xã hội sâu sắc, nhằm kết hợp với các ngành sản xuất khác trên địa bàn, hướng tới mục tiêu chung là cải thiện và nâng cao đời sống kinh tế, văn hóa, xã hội cho nhân dân nông thôn nói chung và cộng đồng thôn, bản miền núi nói riêng, trên cơ sở đảm bảo an toàn môi trường sinh thái. Mỗi đân tộc ở miền núi nước ta đều có tâm lý, phong tục tập quán, trình độ phát triển, văn hóa, và các đặc điểm khác nhau, vì vậy việc tổ chức, quản lý sao cho phù hợp với từng địa bàn cụ thể, bảo đảm sử dụng đất đai, tài nguyên hợp lý, có hiệu quả, bền vững và an toàn môi trường sinh thái cũng là một trong những nhiệm vụ có tính chiến lược trong quản lý và phát triển nông thôn hiện nay.

Cấp thôn, bản tuy không phải là đơn vị hành chính, nhưng nó có vị trí quan trọng trong việc ổn định xã hội, và phát triển kinh tế trên địa bàn nông thôn Việt Nam nói chung và thôn; bản miễn núi nói riêng. Có thể nói thôn, bản là điểm nối dai (cánh tay) của chính quyên cơ sở cấp xã. Do đó cần phải hiểu rõ thêm vị trí của thôn, bản trong quản lý NTMN Việt Nam, trên cơ sở đó giúp cho thôn, bản ồn định về mặt xã hội, phát triển và ổn định về đời sống KTXH nói chung. Trong phát triển KTXH của NTMN nước ta, QHSDĐ cấp thôn, bản có sự tham gia của người dân, giữ một vị trí hết sức quan trọng, nhằm giúp người đân có thé ty QHSDD dai của mình một cách hợp lý, có hiệu quả, trên nguyên tắc bên vững, bảo đảm hài hòa giữa lợi ích kinh tế với lợi tích xã hội và môi trường sinh thái.

Trong những năm gân đây, tiến hành QHSDĐ cấp vi mô có sự tham gia của người dân bước đầu được áp dụng trên địa bàn NTMN nước ta. Tuy nhiên, có thể thấy QHSDĐ cấp vi mô hiện nay đang còn nhiêu vấn để cần tiếp tục được nghiên cứu để đi đến hình thành cơ sở lý luận và thực tiến của công tác này. Quỳ Châu là một huyện miền núi tỉnh Nghệ An, có tổng điện tích tự nhiên khoảng 100 nghìn ha, trong đó diện tích đổi núi chiếm tới trên 80% điện tích toàn huyện. Dân số cả huyện 5,5 vạn người (1995), phần lớn là đồng bào đân tộc thiểu số (Thanh và Thái), đời sống nhân dân còn gặp nhiều khó khăn [51].

Châu Hạnh (hình số 1) là một trong 8 xã của huyện Quỳ Châu có điều kiện giao thông tương đối thuận lợi. Tổng diện tích tự nhiền cả xã là 13,8 nghìn ha, với số dân 9 nghìn người được phân bố ở 18 thôn, bản. 1997 xã đã thực hiện việc GĐLN cho hai lâm trường quốc doanh đóng trên địa bàn, và khoảng 2/3 wong tổng số 18 bản đã thực biện việc GĐLN cho các HGĐ [34]. Tuy nhiên, việc chuyển đổi cơ cấu kinh tế, mà chủ yếu là chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi còn nhiều lúng túng.

Hệ thống canh tác lạc hậu, người dân thiếu vốn sản xuất, thiếu kiến thức,. do các thôn, bản chưa được QHSDĐ. Do đó hướng giải quyết hiện nay là giúp các thôn, bản trong xã lập kế hoạch phát triển SXNLN (QHSDĐ thôn, bản) dựa trên phương pháp PRA, kết hợp với kỹ thuật canh tác NLKH, nhằm tạo cơ hội cho người dan ty phan tích, giác ngộ và quan tâm đến hoàn cảnh của mình, từ đó thúc đẩy cộng đồng phát triển. Đông thời giúp người dân dé xuất được cơ cấu vật nuôi, cây trồng phù hợp với gia đình và thôn, bản, phù hợp với nền kinh tế thị trường.

Xuất phát từ nhận thức và thực tiễn trên, để góp phân nghiên cứu xây dựng một số cơ sở lý luận và thực tiễn của QHSDĐ cấp vi mô trên địa bàn NTMN, góp phân hiểu rõ thêm về vị trí của thôn, bản trong quản lý nông thôn Việt Nam, và vận dụng phương pháp QHSDĐ có sự tham gia của người dân vào một đối tượng cụ thể, chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu một số cơ sở lý luận và thực tiễn của quy hoạch sử dụng đất cấp vi mô, và tiến hành quy hoạch sử dụng đất nông - lâm nghiệp cho bản Minh Châu, xã Châu Hạnh, huyện Quỳ Châu, tỉnh Nghệ An". CHƯƠNG 2 TONG @UAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. Trên thế giới 2. Những nghiên cứu liên quan tới cơ sở lý luận và thực tiền của QHSDĐ cấp vi mô Khoa học về đất đã trải qua hơn 100 năm nghiên cứu và phát triển, những thành tựu nghiên cứu về phân loại đất và xây dựng bản đô đất, đã được sử dụng làm cơ sở quan trong cho việc tăng năng suất và sử dụng đất đai một cách có hiệu quả.

Hiện nay dân số thế giới có khoảng 5,5, tỷ người, theo tài liệu của FAO thì thế giới đang sử dụng 1,476 tỷ ha đất nông nghiệp, trong đó đất có độ đốc (đất đôi núi) là 973 triệu ha (chiếm 65,9%). Trong này đất đốc nhiều (Steeply Sloping Lands) độ dốc 10” trở lên chiếm 377 triệu ha, bằng 25,5% (Sheng, 1988; Hudson, 1988; Cent, 1989). Trong quá trình sử đụng nhân loại đã làm hư hại khoảng 1,4 tỷ ha đất. Norman Myers (Gaian Atlas of planet Management.

London, 1993) ước lượng hàng năm toàn cầu mất khoảng 11 triệu ha đất nông nghiệp do các nguyên nhân xói mòn, sa mạc hoá, nhiễm độc hoặc bị chuyển hoá sang các dạng khác. FAO (1980), thông báo tình hình sử dụng đất nông nghiệp toàn thế giới với loại hình quảng canh và du canh đạt tới 45%. Tỷ lệ này quá lớn đã hạn chế việc khai thác tiểm năng cây trồng và làm đất đai bị suy thoái. Đó chính là nguyên nhân chủ yếu làm mất rừng đe doạ nghiêm trọng môi trường sống.

Trước đây, trên thế giới có 17,6 tỷ ha rừng, biện nay chỉ còn 4,1 tỷ ha. Mỗi năm, tính trung bình diện tích rừng nhiệt đới bị thu hẹp 11 triệu ha. Diện tích trồng rừng chỉ bằng 1/10 diện tích rừng bị mất. Riêng ở châu Á Thái Bình Dương, trong thời gian từ 1976-1980, mất 9 triệu ha rừng.

Cũng trong thời gian này, châu Phi mất 37 triệu ha rừng, châu Mỹ mất 18,4 triệu ba rừng. Nạn phá rừng diễn ra trầm trọng ở 56 nước nhiệt đới thuộc thế giới thứ 3. UNDP và ngân hàng thế giới cho rằng: Với tốc độ phá rừng như hiện nay, đến năm 2000 thế giới sẽ mất đi 225 triệu ha đất trồng trọt. Do phá rừng nên nạn xói mòn đất, sa mạc hóa ngày càng diễn ra nghiêm trọng.

Hiện nay có tới 875 triệu người phải sống ở những vùng sa mạc hóa. Sa mạc hóa đã làm mất đi 26 tỉ đô la giá trị sản phẩm mỗi năm. Do xói mòn, hàng năm thế giới mất đi 12 tỉ tấn đất, với lượng đất mất đi như vậy có thể sản xuất ra khoảng 50 triệu tấn lương thực, hàng ngàn hồ chứa nước ở vùng nhiệt đới đang bị cạn dân. Tuổi thọ của nhiều công trình thủy điện vùng nhiệt đới bị rút ngắn [20].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ