Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp nghiên cứu một số cơ sở lý luận và thực tiễn của quy hoạch sử dụng đất cấp vi mô và tiến hành quy hoạch lâm nghiệp xã bình lương huyện như

Nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn quy hoạch sử dụng đất cấp vi mô, ứng dụng trong quy hoạch lâm nghiệp xã Bình Lương với phương pháp khoa học hiện đại.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Khoa Học Lâm Nghiệp

2003

148
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn quy hoạch sử dụng đất vi mô

Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp về quy hoạch sử dụng đất cấp vi mô là một tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, đóng vai trò nền tảng cho các hoạt động quản lý tài nguyên và phát triển nông thôn. Công trình của tác giả Lê Ngọc Trực, thực hiện tại xã Bình Lương, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa, là một luận văn mẫu ngành lâm nghiệp tiêu biểu, cung cấp bộ khung lý luận và thực tiễn giá trị. Mục tiêu chính của nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở lý luận quy hoạch đất đaicơ sở thực tiễn quy hoạch sử dụng đất ở cấp độ vi mô, cụ thể là cấp xã. Đất đai là tư liệu sản xuất không thể thay thế, đặc biệt trong sản xuất nông-lâm nghiệp. Việc khai thác hợp lý nguồn tài nguyên này là mục tiêu chiến lược cho một nền nông-lâm nghiệp sinh thái và phát triển lâm nghiệp bền vững. Tuy nhiên, áp lực dân số và phương thức canh tác thiếu bền vững đã và đang làm suy thoái tài nguyên đất. Do đó, việc nghiên cứu một phương pháp quy hoạch hiệu quả, có sự tham gia của người dân, trở nên cấp thiết. Luận văn này không chỉ tập trung vào việc xây dựng một bản kế hoạch chi tiết mà còn đi sâu vào việc tìm hiểu vị trí, chức năng của cấp xã trong hệ thống quản lý, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp với điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội của địa phương. Đây là một báo cáo khoa học lâm nghiệp quan trọng, góp phần giải quyết bài toán hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường tại các vùng nông thôn miền núi.

1.1. Tầm quan trọng của luận văn mẫu ngành lâm nghiệp

Một luận văn mẫu ngành lâm nghiệp chất lượng cao cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nhà nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách. Công trình này phân tích các nghiên cứu trước đó trên thế giới và tại Việt Nam, từ các hướng dẫn của FAO về đánh giá đất đai đến kinh nghiệm áp dụng phương pháp RRA (Đánh giá nhanh nông thôn) và PRA (Đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia). Luận văn tổng hợp các quan điểm về hệ thống sử dụng đất, hệ thống canh tác, và tính bền vững, tạo thành một nền tảng kiến thức vững chắc. Việc này giúp tránh lãng phí nguồn lực và thời gian, đồng thời đảm bảo các đề xuất quy hoạch được xây dựng trên cơ sở khoa học, có tính kế thừa và khả thi cao.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phạm vi áp dụng thực tiễn

Luận văn đặt ra hai mục tiêu chính: Về lý luận, góp phần xây dựng cơ sở lý luận và thực tiễn của quy hoạch sử dụng đất cấp vi mô; về thực tiễn, giúp người dân xã Bình Lương tự quy hoạch sử dụng đất một cách hợp lý và bền vững. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào cấp xã, thôn, bản và hộ gia đình. Đối tượng cụ thể là xã Bình Lương, một xã miền núi điển hình với những khó khăn trong chuyển đổi cơ cấu kinh tế. Kết quả nghiên cứu không chỉ áp dụng cho xã Bình Lương mà còn có thể nhân rộng cho các địa phương khác có điều kiện tương tự, trở thành tài liệu tham khảo giá trị cho công tác quản lý tài nguyên rừng và phát triển nông thôn.

II. Phân tích thách thức trong quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp

Quy hoạch sử dụng đất, đặc biệt là quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp, tại các xã miền núi phải đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Những thách thức này xuất phát từ cả yếu tố tự nhiên, kinh tế-xã hội và cả những hạn chế trong phương pháp tiếp cận. Tại xã Bình Lương, việc sử dụng đất nông nghiệp và lâm nghiệp còn nhiều bất cập, hệ thống canh tác lạc hậu, thiếu vốn và kiến thức khoa học kỹ thuật. Diện tích đất trống, đồi núi trọc còn lớn trong khi đời sống người dân còn nhiều khó khăn. Việc giao đất lâm nghiệp cho các hộ gia đình đã được thực hiện nhưng thiếu một kế hoạch sử dụng tổng thể, dẫn đến tình trạng chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi còn lúng túng. Thêm vào đó, các phương pháp quy hoạch truyền thống thường mang tính áp đặt "từ trên xuống", không phản ánh đúng nhu cầu và nguyện vọng thực tế của cộng đồng. Điều này làm giảm tính khả thi và sự đồng thuận của người dân khi triển khai. Do đó, việc đánh giá hiện trạng sử dụng đất một cách toàn diện và khoa học là bước đi tiên quyết để xác định đúng vấn đề và tìm ra giải pháp phù hợp. Luận văn đã chỉ ra rằng, nếu không có một phương pháp luận đúng đắn, các kế hoạch quy hoạch sẽ chỉ nằm trên giấy, không thể đi vào cuộc sống và tạo ra sự thay đổi tích cực.

2.1. Đánh giá hiện trạng sử dụng đất tại địa phương

Quá trình đánh giá hiện trạng sử dụng đất tại xã Bình Lương cho thấy sự phân bổ đất đai chưa hợp lý. Phần lớn diện tích là đồi núi nhưng các mô hình nông-lâm kết hợp chưa phát triển. Đất lâm nghiệp được phân chia theo 3 chức năng (phòng hộ, đặc dụng, sản xuất) nhưng việc quản lý còn chồng chéo. Tình trạng canh tác nương rẫy không cố định vẫn còn tồn tại, gây xói mòn và suy thoái đất. Báo cáo đã sử dụng các biểu đồ, sơ đồ lát cắt và số liệu thống kê chi tiết về diện tích các loại đất, cơ cấu cây trồng, và hiện trạng cơ sở hạ tầng. Những phân tích này là cơ sở dữ liệu quan trọng để xác định các vùng đất có tiềm năng đất đai chưa được khai thác và các khu vực cần ưu tiên cải tạo.

2.2. Phân tích điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội ảnh hưởng

Các điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội có tác động trực tiếp đến hiệu quả quy hoạch. Về tự nhiên, xã Bình Lương có địa hình chia cắt, khí hậu nhiệt đới gió mùa nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ thiên tai. Về kinh tế-xã hội, dân số phân bố không đều, trình độ dân trí và khả năng tiếp cận vốn còn hạn chế. Phong tục, tập quán canh tác của người dân cũng là một yếu tố cần được xem xét cẩn trọng. Luận văn nhấn mạnh rằng mọi giải pháp quy hoạch lâm nghiệp phải được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc các yếu tố này, nhằm đảm bảo tính bền vững và sự chấp nhận của cộng đồng. Việc bỏ qua các yếu tố này sẽ dẫn đến những kế hoạch thiếu thực tế và khó thực hiện.

III. Bí quyết xây dựng cơ sở lý luận quy hoạch đất đai bền vững

Để một kế hoạch quy hoạch thành công, nó phải được xây dựng trên một nền tảng lý luận vững chắc. Luận văn đã tổng hợp và phân tích sâu sắc các cơ sở lý luận quy hoạch đất đai từ nhiều góc độ khác nhau, tạo nên một cách tiếp cận toàn diện và đa chiều. Cách tiếp cận này không chỉ dừng lại ở các yếu tố kỹ thuật mà còn tích hợp các quan điểm về hệ thống, tính bền vững, kinh tế thị trường và chính sách. Theo đó, quy hoạch sử dụng đất cấp vi mô được xem xét như một hệ thống con trong hệ thống quy hoạch quốc gia, đảm bảo tính đồng bộ từ vĩ mô đến vi mô. Quan điểm hệ thống giúp nhìn nhận các mối quan hệ tương tác giữa các yếu tố như đất đai, cây trồng, vật nuôi, con người và thị trường. Đồng thời, quan điểm bền vững yêu cầu quy hoạch phải cân bằng ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Kế hoạch không chỉ nhằm tối đa hóa lợi ích kinh tế trước mắt mà còn phải đảm bảo khả năng quản lý tài nguyên rừng lâu dài, cải thiện đời sống xã hội và bảo vệ hệ sinh thái. Việc tích hợp các lý thuyết này tạo ra một bộ khung phương pháp luận khoa học, là kim chỉ nam cho quá trình lập quy hoạch thực địa.

3.1. Tổng hợp cơ sở thực tiễn quy hoạch sử dụng đất

Bên cạnh lý luận, cơ sở thực tiễn quy hoạch sử dụng đất được đúc kết từ kinh nghiệm của nhiều quốc gia và các dự án tại Việt Nam. Luận văn tham khảo các mô hình quy hoạch thành công do FAO, SIDA, GTZ hỗ trợ. Các bài học kinh nghiệm cho thấy, sự tham gia của người dân là yếu tố quyết định. Các dự án thử nghiệm quy hoạch cấp xã tại Hòa Bình, Lào Cai, Quảng Ninh đều khẳng định rằng cách tiếp cận từ dưới lên, dựa trên nhu cầu và tri thức bản địa của cộng đồng, tạo ra các kế hoạch có tính khả thi cao hơn nhiều so với phương pháp truyền thống. Những kinh nghiệm này là bằng chứng sống động, củng cố cho việc lựa chọn phương pháp PRA trong nghiên cứu.

3.2. Quan điểm hệ thống trong quản lý tài nguyên rừng

Xem xét quản lý tài nguyên rừng theo quan điểm hệ thống có nghĩa là không chỉ nhìn vào cây rừng mà phải phân tích toàn bộ các thành phần liên quan. Hệ thống này bao gồm các yếu tố đầu vào (lao động, vốn, kỹ thuật), quá trình sản xuất (trồng, chăm sóc, bảo vệ) và các yếu tố đầu ra (lâm sản, lợi ích môi trường, thu nhập). Các thành phần này có mối quan hệ tương tác phức tạp. Một sự thay đổi trong chính sách giao đất (đầu vào) có thể ảnh hưởng đến hành vi bảo vệ rừng của người dân (quá trình) và độ che phủ rừng (đầu ra). Luận văn áp dụng quan điểm này để phân tích hệ thống canh tác tại xã Bình Lương, từ đó xác định các điểm nghẽn và cơ hội can thiệp để cải thiện toàn bộ hệ thống.

IV. Phương pháp quy hoạch lâm nghiệp cấp xã có sự tham gia dân

Điểm đột phá của luận văn nằm ở việc vận dụng phương pháp nghiên cứu quy hoạch hiện đại, lấy người dân làm trung tâm. Thay vì áp đặt một kế hoạch được xây dựng bởi các chuyên gia, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp PRA (Đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia của người dân) để khơi dậy và phát huy trí tuệ tập thể của cộng đồng. PRA là một bộ công cụ linh hoạt, bao gồm các kỹ thuật như xây dựng sơ đồ, bản đồ cộng đồng, đi lát cắt, phỏng vấn nhóm, xếp hạng ưu tiên. Quá trình này cho phép người dân tự phân tích hoàn cảnh, xác định các vấn đề, tiềm năng và đề xuất giải pháp cho chính mảnh đất của họ. Cán bộ nghiên cứu đóng vai trò là người hỗ trợ, khơi gợi và điều phối quá trình thảo luận. Cách tiếp cận này không chỉ tạo ra một bản đồ quy hoạch sử dụng đất cấp xã mang tính thực tiễn cao mà còn nâng cao năng lực và ý thức trách nhiệm của cộng đồng. Khi người dân tham gia vào quá trình ra quyết định, họ sẽ cảm thấy kế hoạch đó là "của mình" và chủ động hơn trong việc thực hiện và giám sát. Đây chính là chìa khóa cho sự thành công của phát triển lâm nghiệp bền vững ở cấp cơ sở.

4.1. Vận dụng phương pháp nghiên cứu quy hoạch PRA

Luận văn mô tả chi tiết quy trình 8 bước áp dụng PRA tại xã Bình Lương. Quá trình bắt đầu bằng việc tìm hiểu khái quát tình hình, sau đó tiến hành khảo sát thực địa cùng người dân. Người dân trực tiếp vẽ sơ đồ hiện trạng thôn, bản, đi lát cắt để phân tích các loại hình sử dụng đất. Các công cụ như phân loại cây trồng, vật nuôi theo ma trận ưu tiên và xây dựng lịch thời vụ giúp hệ thống hóa kiến thức bản địa. Cuối cùng, cộng đồng cùng nhau thẩm định các vấn đề, đề xuất giải pháp và xây dựng kế hoạch hành động. Phương pháp nghiên cứu quy hoạch này đảm bảo mọi quyết định đều xuất phát từ thực tế và được sự đồng thuận cao.

4.2. Ứng dụng GIS trong quy hoạch lâm nghiệp hiện đại

Mặc dù luận văn gốc (năm 2003) chưa đề cập sâu, các nghiên cứu hiện đại thường kết hợp PRA với công nghệ thông tin địa lý. Ứng dụng GIS trong quy hoạch lâm nghiệp cho phép số hóa các bản đồ do người dân vẽ, lồng ghép với các lớp thông tin về thổ nhưỡng, địa hình, thủy văn. Sự kết hợp này tạo ra các mô hình phân tích không gian mạnh mẽ, giúp trực quan hóa các phương án quy hoạch và đánh giá tác động một cách khoa học. Việc tích hợp tri thức bản địa từ PRA và sức mạnh phân tích của GIS là xu hướng tất yếu để nâng cao chất lượng và độ chính xác của công tác quy hoạch, giúp xây dựng các định hướng sử dụng đất lâm nghiệp tối ưu và hiệu quả hơn.

V. Mô hình quy hoạch sử dụng đất thực tiễn tại xã Bình Lương

Từ nền tảng lý luận và phương pháp luận đã xây dựng, luận văn tiến hành triển khai quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp cụ thể cho xã Bình Lương. Kết quả không chỉ là một tài liệu mang tính định hướng mà là một kế hoạch hành động chi tiết, khả thi. Bản quy hoạch đã phân bổ lại quỹ đất toàn xã một cách hợp lý, xác định rõ ranh giới đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp và các loại đất khác. Đặc biệt, đất lâm nghiệp được quy hoạch chi tiết theo 3 loại rừng và phân chia theo từng đơn vị sử dụng (thôn, bản, hộ gia đình). Kế hoạch sản xuất được xây dựng từ cấp thôn, bản rồi tổng hợp lên cấp xã, đảm bảo sự thống nhất từ dưới lên. Các giải pháp quy hoạch lâm nghiệp được đề xuất rất cụ thể, bao gồm việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi, áp dụng các mô hình nông-lâm kết hợp, và phát triển các loại cây đặc sản có giá trị kinh tế cao. Bên cạnh đó, luận văn cũng xây dựng kế hoạch phát triển cơ sở hạ tầng, thủy lợi và ước tính vốn đầu tư cho chu kỳ 10 năm. Đây là một ví dụ điển hình về việc biến lý thuyết thành hành động, cung cấp một mô hình tham khảo quý báu cho công tác quy hoạch tại các địa phương khác.

5.1. Xây dựng bản đồ quy hoạch sử dụng đất cấp xã

Kết quả hữu hình quan trọng nhất của nghiên cứu là bộ bản đồ quy hoạch sử dụng đất cấp xã. Bản đồ này thể hiện rõ sự phân bổ không gian của các loại hình sử dụng đất đến năm 2013 (thời điểm dự báo của luận văn). Nó chỉ rõ các khu vực trồng lúa, trồng màu, khu vực trồng cây ăn quả, cây công nghiệp, và các lô khoanh nuôi tái sinh rừng. Bản đồ được xây dựng dựa trên sự đồng thuận của cộng đồng và các phân tích về đánh giá tiềm năng đất đai, đảm bảo mỗi loại cây trồng được bố trí trên loại đất phù hợp nhất. Đây là công cụ quản lý trực quan và hiệu quả cho chính quyền địa phương và người dân.

5.2. Đề xuất định hướng sử dụng đất lâm nghiệp hiệu quả

Luận văn đã đề xuất các định hướng sử dụng đất lâm nghiệp cụ thể. Đối với rừng phòng hộ, giải pháp là khoanh nuôi, bảo vệ và trồng bổ sung các loài cây bản địa. Đối với rừng sản xuất, khuyến khích trồng các loài cây gỗ lớn, cây đa mục đích và các loại lâm sản ngoài gỗ. Các mô hình như trồng xen cây nông nghiệp dưới tán rừng trong những năm đầu được khuyến khích để tăng thu nhập ngắn hạn. Các định hướng này nhằm mục tiêu kép: vừa nâng cao hiệu quả kinh tế từ rừng, vừa tăng cường chức năng phòng hộ và bảo vệ môi trường, hướng tới phát triển lâm nghiệp bền vững.

VI. Top giải pháp quy hoạch và định hướng phát triển tương lai

Luận văn không chỉ dừng lại ở việc lập kế hoạch mà còn đưa ra các dự báo và kiến nghị mang tính chiến lược. Phần dự đoán hiệu quả đã phân tích chi tiết hiệu quả kinh tế của các mô hình cây trồng chính, sử dụng các chỉ số như NPV (Giá trị hiện tại ròng), BCR (Tỷ số lợi ích/chi phí), IRR (Tỷ suất hoàn vốn nội bộ). Kết quả cho thấy các mô hình được quy hoạch mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn đáng kể so với phương thức canh tác truyền thống. Bên cạnh đó, hiệu quả xã hội và môi trường cũng được nhấn mạnh, như tạo thêm việc làm, cải thiện thu nhập, tăng độ che phủ rừng, giảm xói mòn đất. Dựa trên các kết quả này, một loạt các giải pháp quy hoạch lâm nghiệp khả thi đã được đề xuất, không chỉ về kỹ thuật mà còn về chính sách, tổ chức sản xuất và tín dụng. Đây là một báo cáo khoa học lâm nghiệp hoàn chỉnh, mang lại giá trị thực tiễn cao, mở ra hướng đi mới cho việc quản lý tài nguyên rừng và phát triển kinh tế-xã hội tại các vùng nông thôn miền núi Việt Nam, góp phần thực hiện mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững của quốc gia.

6.1. Các giải pháp quy hoạch lâm nghiệp khả thi

Luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp quy hoạch lâm nghiệp đồng bộ. Về kỹ thuật, cần áp dụng các kỹ thuật canh tác bền vững trên đất dốc (SALT), phát triển các mô hình nông-lâm kết hợp. Về chính sách, cần có cơ chế hỗ trợ vốn, giống và chuyển giao khoa học kỹ thuật cho người dân. Về tổ chức, cần củng cố vai trò của cộng đồng thôn, bản trong việc quản lý và giám sát thực hiện quy hoạch. Các giải pháp này được thiết kế để có thể thực hiện được với nguồn lực hiện có của địa phương và sự hỗ trợ từ các chương trình, dự án.

6.2. Hiệu quả kinh tế xã hội và ý nghĩa khoa học

Việc áp dụng thành công phương án quy hoạch được dự báo sẽ mang lại hiệu quả tổng hợp to lớn. Về kinh tế, thu nhập của người dân tăng lên, cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng sản xuất hàng hóa. Về xã hội, đời sống vật chất và tinh thần được cải thiện, củng cố sự đoàn kết trong cộng đồng. Về ý nghĩa khoa học, luận văn đã góp phần làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của quy hoạch sử dụng đất cấp vi mô, khẳng định tính ưu việt của phương pháp tiếp cận có sự tham gia. Nó là một minh chứng thực tiễn, đóng góp vào kho tàng tri thức của ngành lâm nghiệp Việt Nam.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp nghiên cứu một số cơ sở lý luận và thực tiễn của quy hoạch sử dụng đất cấp vi mô và tiến hành quy hoạch lâm nghiệp xã bình lương huyện như

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho những thay đổi lớn trong cơ cấu cây trồng + Ở châu Á chế độ xen canh gối vụ truyền thống được chú ý nghiên cứu, phát triển và nâng cao, năm 1969 Hàn Quốc và Đài Loan đạt chỉ số thâm canh tăng vụ 1,5 và 1,8 lần, cao nhất ở châu Á. + Phương thức Taungya truyền thống của Myanmar trước tiên được Dictaich Brandis van dung trong việc tái sinh rừng tếch từ cuối thế kỷ 19, sau đó đã nhanh. chóng được bổ sung hoàn thiện và phổ biến trên toàn thế giới với tên gọi chung là 13 phương thức NLKH, được coi là hệ thống sử dụng đất có hiệu quả cả vẻ kinh tế và môi trường sinh thái. FAO (1990) thông báo đã có tới 117 quốc gia trên thế giới áp dụng phương thức này.

« Vẻ nghiên cứu hệ thống canh tác, FAO (1990) xuất bản cuốn Phát triển hệ thống canh tác (Farming system đevelopmen\). Công trình đã khái quát phương, pháp tiếp cận nông thôn trước đây là phương pháp tiếp cận một chiểu (từ trên xuống), không phát huy được tiểm năng nông trại và cộng đồng nông thôn. Thông, qua nghiên cứu và thực tiễn, ấn phẩm đã nêu lên phương pháp tiếp cận mới - Phương pháp tiếp cận có sự tham gia của người dan, nhàn phát triển các hệ thống trang trai và cộng đồng nông thôn trên cơ sở bẻn vững. Hệ thống nông trại là các nông hộ được chia thành 3 phần cơ bản [48].

~ Nông hộ - đơn vị ra các quyết định. ~ Trang trại và các hoạt động. ~ Các thành phần ngoài trang trại Các bộ phận này liên kết chật chẽ trong mối tác động qua lại «Vẻ mặt phương pháp luận (Đánh giá nông thôn nhanh có sự tham gia của người dân) trong nghiên cứu các hệ thống canh tác, theo Robert Chamers (1983). có các cách tiếp cận sau đây [7Z¿ 24, 25] (1) Tiếp cận Sondeo của Peter Hildebrand - (Hildebrand, 1981) (2) Tiếp cận “Nông thôn - trở lại - về nông thôn” của Robert Rhoades - (Rhoades, 1982), (3) Cách 3ử đuáø cụm kiến nghị của L.

Nhìn chung các cách tiếp cận đó đều xem đánh giá nhanh như là một quá trình học tập liên tục và đang tiếp diễn, qua đó các kết quả của mỗi giai đoạn đều được sử 14 dụng để đánh giá lại các vấn để va các biện pháp đã dự kiến. Nhiều kỹ thuật điều tra và phòng vấn xây dựng qua các tiếp cận đó có khả năng áp dụng tốt đối với lâm nghiệp cộng đồng, đặc biệt là có nhu cầu cần hệ canh tác như là một tổng thể và xem xét các vấn để theo quan điểm của từng nông dân cá thể và cả cộng đồng nhóm, đặc biệt là cần hiểu các vấn để sử dụng đất tác động tới việc để xuất quyết định của nông dân như thế nào. Những ràng buộc đặc biệt đối với “nông dân nghèo” cũng rất quan trọng trong việc thiết kế các biện pháp can thiệp vẻ trồng cây nông nghiệp và lâm nghiệp, về cải tạo đồng cỏ chăn nuôi, hoặc các đầu vào nguồn lực chung yêu cầu phải có sự đóng góp lao động của cộng đồng. Vẻ mặt phương pháp, hướng dẫn chung vẻ nghiên cứu các hệ canh tác quan tâm nhiều tới việc [72, 25]: - Cung cấp các chỉ dẫn để xây dựng mmột khung cảnh đáng tin cậy nhằm tiến hành phỏng vấn ~ Tiếp thu thông tin theo các phạm trù quen thuộc ở địa phương, đặc biệt về các mặt cân, đo và ước tính thời gian.

- Tạo nên việc liên hệ tốt với người phải trả lời trước khi đi vào các vấn để tế nhị. ~ Khuyến khích người được hỏi tham gia thảo luận vẻ các lĩnh vực quan trọng đối với ho. - Thảo luận các kết quả suốt trong quá trình phỏng vấn cùng với cả tổ. ~ Kiểm tra chéo thông tin qua quan sát trực tiếp và sử dụng các kỹ thuật lấy mẫu.

Thực ra “sự than gid” (Participation) và “người tham gia” (Participatory), xuất hiện và đưa vào từ ựng của RRA từ giữa thập kỷ 70. - Năm 1985, tại Hội nghị RRA ở Đại học KhonKean (Thái Lan) từ “Sy tham gia/người tham gia” được sử dụng với sự tiếp tục cba RRA. - Từ thời điểm năm 1987 đến năm 1988, người ta chia ra 4 loại RRA: + RRA cùng tham gia (Participatory RRA). 4+ RRA tham dd (Exploratory RAA).

+ RRA chii dé (Topical RRA). + RRA gidm sat (Monotoring RRA). Trong đó RRA cùng tham gia là giai đoạn chuyển đổi đầu tiên sang PRA. 15 - Cũng trong thời điểm năm 1988, tại 2 địa điểm trên thế giới thực hiện 2 chương trình phát triển nông thôn: (1) ở Kenya, văn phòng môi trường quốc gia, hợp tác với Đại học Clack thực hiện RRA ở Mbusayi, một cộng đồng ở huyện Machkos.

Một kế hoạch quản lý tài nguyên cấp thôn, bản được xây dựng vào tháng 9 năm 1988. Sau đó ngừơi ta mô tả RRA này như là một PRA và đưa ra phương pháp trong 2 quyền số tay hướng dẫn. (2) Chương trình hổ trợ phát triển nong thon Aga Khan (Ấn Độ), bất đầu sử dụng PRA, có sự tham gia của người dân. Như vậy PRA được hình thành ở cùng một thời diém (1988), tai Kenya và Ấn Độ.

~ Vào thời điểm từ năm 1990 đến năm 1991, là cuộc bùng nổ sử dụng PRA tại Ấn Độ vào các chương trình, dự án phát triển nông thôn và LNXH và các nước khác ở châu Á, châu Phi và các dự án phát triển nông thôn như: Nepal, Thailand, Philipine, Trung Quốc [63]. - Tiếp theo đó là sự tiếp nhận PfẨÄ của các tổ chức quốc tế như IED, Ford Foundation, SIDA. Hiện tại đã có tài liệu chuyên khảo vẻ PRA ở mức độ quốc tế. - Đến năm 1994 đã có 2 cuộc hội thảo quốc tế về PRA tại Ấn Độ, đến nay có hơn 30 nước đã và đang áp dụng PRA.

vào phát triển các lĩnh vực: + Quản lý tài nguyên thiên nhiên. + Các chương trình xã hội và xoá đói giảm nghèo. + Y tế và an toàn lượng thực. PRA vin dang Uếp tục phát triển và được sử dụng rộng rãi (phương pháp PRA sẽ được trình bày cụ thể trong phần phương pháp QHSDĐ có sự tham gia của người dân).

Trên đây là những nghiên cứu và những tài liệu liên quan tới vấn để sử dụng đất đai, hệ thống sử dụng đất, hệ thống canh tác và hệ thống cây trồng cùng phương pháp tiếp cận nông thôn mới trên thế giới đã được nghiên cứu và áp dụng ở nhiều quốc gia, có thể coi là cơ sở lý luận và thực tiễn để các nước vận dụng trong QHSDĐ cấp vì mô. Những nghiên cứu liên quan tới QHSDĐ cấp vi mô có sự tham gia của người dân. Vé QHSDĐ có sự tham gia của người dân được đẻ cập khá đầy đủ và toàn điện trong tài liệu hôi thảo VEC-TV Dresden, 1998 của Dr. Habil Holm Uibrig Associate selection concerus for Vietnam.

Téc giả đã để cập tới [85]: - Quy hoạch rừng. - Những nhận xét về phát triển nông thôn. - Phân cấp hạng đất. - Phương pháp tiếp cận mới trong QHSDĐ.

Cũng trong chương trình Hội thảo quốc tế tại Việt Nam (1998) - Tài liệu hội thảo về QHSDĐ (Land use planning at village level) của FAO da dé cap mot cach chỉ tiết khái niệm vẻ sự tham gia và để xuất các chiến lược QHSDĐ và giao đất. Vẻ cơ bản chiến lược nêu lên [87] - Sự tham gia của người dân trong những hoạt động thực thi QHSDĐ và giao dat: + Đào tạo cán bộ, và chuẩn bị. + Hội nghị làng, và chuẩn bi. ~ Điều tra ranh giới làng, khoanh vẽ đất đang sử dụng, điều tra rừng và xây dựng bản đồ sử dụng đất, ~ Thu thập số liệu và phân tích.

- QHSDD va pie dat. - Xác định đất canh tác nông nghiệp. - Sự tham gia của người dân trong hợp đồng (khế ước) và chuyển nhượng đất nông - lâm nghiệp. ~ Mở rộng quản lý và sử dụng đất.

~ Kiểm tra và đánh giá. Những tài liệu hướng dẫn trên là phương tiện tốt để tiến hành QHSDĐ cho cấp xã theo phương pháp cùng tham gia. Những nghiên cứu liên quan tới cơ sở lý luận và thực tiến của 'QHSDĐ cấp vi mô. Ở Việt Nam, những hiểu biết về kinh nghiệm sử dụng đất đã bắt đầu được chú ý và tổng hợp thành tài liệu từ thế kỷ 15.

Lê Quý Đôn trong Vân Đài Loại Ngữ đã khuyên nông dân áp dụng luân canh với cây họ đậu để tăng năng suất lúa. Thời Pháp thuộc, những nghiên cứu về đất đai chủ yếu được tiến hành qua các nhà khoa học Pháp. Sang giai đoạn 1955 đến 1975, cả hai miến Bắc - Nam đều đã chú ý vào phân loại đất đai. Từ sau năm 1975, về nghiên cứu đánh giá đất đai gắn với mục tiêu sử dụng đạt được nhiều thành tích, nhất là từ sảu năm 1980, với những công trình nghiên cứu ứng dụng phương pháp đánh giá đất đo FAO để xuất.

Ngoài ra còn nhiều công trình nghiên cứu phân hạng đất:dựa trên cơ sở vùng địa lý thổ nhưỡng, cây trồng, tính đặc thù của địa phương, trình độ thâm canh và năng suất cây nông nghiệp. Những thành tựu nghiên cứu về đất đai trong các giai đoạn trên, là cơ sở quan trọng góp phần vào việc bÌÖ vệ, cải tạo, quân lý và sử dụng đất đai một cách có hiệu quả trong cả nước. Tuy nhiên, ở nước ta, vấn để QHSDĐ cấp vi mô có sự tham gia của người dan mới được nghiên cứu vã Ứng dụng trong những năm gần đây. Về cơ sở lý luận và thực tiễn của QHSDĐ cấp xỉ mô thực chất đã được dễ cập tới trong nhiều công trình nghiên cứu, song thức đó đê'6Xp có khác nhau, và còn nằm tản mạn trong nhiều công trình nghiên cứu mà chư đuờc phân tích, đánh giá và tập hợp thành cơ sở lý luận và thực “diễn, Về vấn đề này đáng chú ý là công trình sử dụng đất tổng hợp và bên vững của Nguyễn Xuân Quát (1996) - Công trình đã nêu lên [54]: - Những điều cần biết vẻ dat dai - Tình hình sử dụng đất đai ở Việt Nam, thế nào là sử dụng đất tổng hợp va bén vững.

- Các mô hình sử dụng đất tổng hợp và bên vững. - Mô hình khoanh nuôi phục hồi rừng. - Cây trồng trong mô hình sử dụng đất tổng hop va bén vững, Nguyễn Ngọc Bình (1996), trong công tình - Đất rừng Việt Nam đã tình bày 4]: 18 - Quan điểm nghiên cứu và phân loại đất rừng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ