Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp nghiên cứu đặc tính sinh học và đề xuất biện pháp phòng trừ một số loài sâu hại chính tại vườn sưu tập lưu giữ nguồn gen xương rồng cactacea

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc tính sinh học và biện pháp phòng trừ sâu hại chính tại vườn sưu tập nguồn gen xương rồng Cactaceae.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2006

136
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về sâu hại xương rồng tại Vườn Quốc gia Ba Vì

Vườn sưu tập và lưu giữ nguồn gen xương rồng (Cactaceae) tại Vườn Quốc gia Ba Vì là một dự án có ý nghĩa khoa học và bảo tồn quan trọng, được phê duyệt bởi Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. Với bộ sưu tập lên tới 1200 loài xương rồng từ khắp nơi trên thế giới, đây là một "phòng tiêu bản sống" vô giá cho công tác bảo tồn nguồn gen thực vật. Tuy nhiên, sự đa dạng sinh học này cũng đi kèm với những thách thức lớn, đặc biệt là sự tấn công của các loài sâu hại xương rồng. Thực trạng cho thấy nhiều loài côn trùng gây hại đang phát sinh và phát triển mạnh, đe dọa trực tiếp đến sự sống và phát triển của bộ sưu tập. Các biện pháp xử lý ban đầu chưa đạt hiệu quả cao, sâu hại nhanh chóng tái phát sau một thời gian ngắn. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có một nghiên cứu khoa học bài bản, như luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp của Nguyễn Thị Tảo (2006), để hiểu rõ về thành phần loài, đặc điểm sinh học của sâu hại và từ đó xây dựng các giải pháp phòng trừ bền vững. Nghiên cứu này không chỉ góp phần bảo vệ tài nguyên tại Vườn quốc gia Ba Vì mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học quý báu cho ngành khoa học lâm nghiệp và những người yêu thích, canh tác xương rồng trên cả nước. Việc nhận diện chính xác các côn trùng gây hại cây trồng và hiểu rõ tập tính của chúng là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng một chiến lược phòng trừ dịch hại tổng hợp (IPM) hiệu quả, bảo vệ sự đa dạng của họ Cactaceae.

1.1. Tầm quan trọng của việc bảo tồn nguồn gen xương rồng

Dự án Vườn sưu tập xương rồng tại Vườn Quốc gia Ba Vì mang mục tiêu chiến lược là lưu giữ và bảo tồn nguồn gen thực vật quý hiếm. Xương rồng (Cactaceae), với khoảng 1200 loài được sưu tập, không chỉ có giá trị cảnh quan mà còn tiềm ẩn nhiều giá trị về y học và kinh tế. Việc bảo tồn này giúp duy trì sự đa dạng sinh học, cung cấp vật liệu cho các nghiên cứu trong tương lai và bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Tuy nhiên, sự tồn tại của vườn sưu tập đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi các sâu hại xương rồng, làm suy giảm sức sống của cây và ảnh hưởng đến toàn bộ hệ sinh thái của vườn thực vật.

1.2. Thực trạng côn trùng gây hại cây trồng tại khu vực

Khu vực Vườn Quốc gia Ba Vì có điều kiện khí hậu và hệ sinh thái đa dạng, là môi trường thuận lợi cho nhiều loài côn trùng phát triển. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Tảo (2006) đã chỉ ra rằng các loài xương rồng tại vườn sưu tập đang phải đối mặt với nguy cơ tấn công từ nhiều nhóm côn trùng gây hại cây trồng. Tình trạng này trở nên đáng báo động khi các biện pháp phòng trừ thông thường tỏ ra kém hiệu quả. Sâu hại không chỉ làm giảm giá trị thẩm mỹ mà còn gây ra các bệnh trên cây xương rồng thứ cấp như thối nhũn, đốm than do nấm, vi khuẩn xâm nhập qua vết thương, đòi hỏi phải có một nghiên cứu chuyên sâu về sinh thái học côn trùng.

II. Top các loài sâu hại xương rồng chính và mức độ gây hại

Nghiên cứu tại Vườn Quốc gia Ba Vì đã định danh được 22 loài sâu hại thuộc 7 họ và 4 bộ khác nhau, cho thấy sự đa dạng và phức tạp của các loài Cactaceae pests. Trong số đó, một vài loài nổi lên là tác nhân gây hại chủ yếu, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự sinh trưởng và phát triển của cây. Đứng đầu danh sách là rệp sáp phấn (Rispersia falcifera) và Mối đất (Odonfotermes formosanus). Đây là hai loài có tính phổ biến cao, phạm vi phân bố rộng trên nhiều loài xương rồng và thường xuyên xuất hiện với mật độ lớn. Rệp sáp không chỉ chích hút nhựa làm cây suy yếu mà còn tạo điều kiện cho nấm bồ hóng phát triển. Bên cạnh đó, các loài sâu ăn lá và thân như Sâu róm 7 túm lông (Orgyia ericae)Sâu 4 vết đen (Axylia sp.) cũng gây ra những thiệt hại đáng kể. Chúng gặm nhấm lá non và phần thân mềm, tạo ra các vết sẹo, làm biến dạng cây và có thể dẫn đến chết cây nếu không được kiểm soát kịp thời. Nghiên cứu cũng ghi nhận sự xuất hiện của sâu đục thân xương rồngtuyến trùng hại rễ, dù mật độ chưa cao nhưng vẫn là những mối đe dọa tiềm tàng. Việc xác định chính xác các loài sâu hại chủ yếu này là cơ sở để ưu tiên và tập trung nguồn lực vào các biện pháp phòng trừ hiệu quả nhất, tránh xử lý tràn lan gây ảnh hưởng xấu đến môi trường sinh thái.

2.1. Nhận diện rệp sáp hại xương rồng và mối đất

Trong số các loài gây hại, rệp sáp hại xương rồng (Rispersia falcifera) và Mối đất là hai đối tượng nguy hiểm nhất. Rệp sáp thường ẩn náu ở các kẽ lá, gốc gai hoặc dưới rễ, bao phủ bởi một lớp sáp trắng như bông. Chúng chích hút nhựa cây, làm cây còi cọc, biến dạng và vàng úa. Mối đất tấn công phần gốc và rễ, làm cây mất khả năng hấp thu dinh dưỡng, dẫn đến héo và chết. Theo nghiên cứu, rệp sáp được tìm thấy trên 74 loài cây và mối trên 69 loài, cho thấy mức độ phổ biến và tác hại nghiêm trọng của chúng.

2.2. Các loài sâu róm và sâu ăn thân nguy hiểm khác

Ngoài rệp và mối, các loài sâu non thuộc bộ Cánh vẩy (Lepidoptera) cũng là tác nhân gây hại phổ biến. Điển hình là Sâu róm 7 túm lông (Orgyia ericae), gây hại mạnh trên loài Euphorbia milli bằng cách ăn lá, để lại các vết gặm nham nhở. Sâu 4 vết đen (Axylia sp.) lại chủ yếu tấn công phần thân của loài Haageocereus icosagonoides. Các loài này thường ăn ở đỉnh sinh trưởng hoặc các múi thân, gây tổn thương nghiêm trọng và ảnh hưởng đến quá trình phát triển của cây.

2.3. Các triệu chứng bệnh trên cây xương rồng do sâu hại

Sự tấn công của sâu hại không chỉ gây tổn thương trực tiếp mà còn là nguyên nhân gây ra các bệnh trên cây xương rồng. Các vết chích hút của rệp hay vết gặm của sâu róm là cửa ngõ cho vi khuẩn, nấm gây bệnh thối gốc, bệnh đốm than xâm nhập. Phân và dịch tiết của rệp sáp còn tạo môi trường cho nấm bồ hóng phát triển, làm giảm khả năng quang hợp của cây. Do đó, việc kiểm soát sâu hại cũng chính là biện pháp phòng bệnh hiệu quả cho bộ sưu tập xương rồng.

III. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh học của sâu hại

Để đề xuất được các biện pháp phòng trừ hữu hiệu, việc nghiên cứu kỹ lưỡng đặc điểm sinh học của sâu hại là yêu cầu bắt buộc. Luận văn của Nguyễn Thị Tảo (2006) đã áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học bài bản và hệ thống. Công tác điều tra được tiến hành định kỳ 10 ngày/lần trên 7 điểm đại diện trong vườn sưu tập, bao gồm cả khu nhà kính, nhà nilon và ngoài trời. Các phương pháp thu thập mẫu vật bao gồm quan sát trực tiếp trên cây, sử dụng ô dạng bản để kiểm tra côn trùng trong đất, và dùng vợt để bắt côn trùng bay. Mẫu vật sau khi thu thập được nuôi trong phòng thí nghiệm để theo dõi các chỉ tiêu quan trọng như vòng đời của rệp sáp và các loài sâu khác, thời gian phát dục của các giai đoạn (trứng, sâu non, nhộng, trưởng thành), tập tính sinh hoạt và lượng thức ăn tiêu thụ. Việc nuôi sâu trong điều kiện phòng thí nghiệm giúp kiểm soát các yếu tố môi trường, từ đó thu thập dữ liệu định lượng chính xác. Đồng thời, nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố sinh thái học côn trùng như ảnh hưởng của nhiệt độ, độ ẩm, và ánh sáng đến sự phát triển và biến động mật độ của sâu hại. Cách tiếp cận khoa học này cung cấp một cái nhìn toàn diện về kẻ thù, từ đó tìm ra điểm yếu trong vòng đời của chúng để tác động một cách hiệu quả nhất.

3.1. Quy trình điều tra thu thập và phân loại côn trùng

Nghiên cứu đã tiến hành điều tra toàn bộ 100% số cây thuộc đối tượng nghiên cứu. Quá trình này bao gồm việc quan sát dấu vết, triệu chứng bị hại, thu thập mẫu vật trên cây, trong thân và dưới đất. Các mẫu sống được nuôi để mô tả và giám định loài dựa trên khóa phân loại hoặc so sánh với bộ mẫu chuẩn. Việc phân loại chính xác các côn trùng gây hại cây trồng là bước nền tảng để xác định loài nào là chủ yếu và cần ưu tiên nghiên cứu, phòng trừ.

3.2. Phân tích vòng đời của rệp sáp và các loài sâu khác

Trong phòng thí nghiệm, các loài sâu hại chính được nuôi trong lọ nhựa có điều kiện được kiểm soát. Các nhà nghiên cứu theo dõi và ghi chép chi tiết các chỉ tiêu: số tuổi sâu non, thời gian từng độ tuổi, thời gian hoàn thành một vòng đời, tỷ lệ tử vong... Ví dụ, việc tìm hiểu vòng đời của rệp sáp giúp xác định giai đoạn nào chúng dễ bị tổn thương nhất để áp dụng các biện pháp kiểm soát sinh học hoặc hóa học, tăng hiệu quả diệt trừ và giảm tác động đến môi trường.

3.3. Các yếu tố sinh thái ảnh hưởng đến mật độ sâu hại

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở đặc điểm sinh học mà còn phân tích ảnh hưởng của các yếu tố phi sinh vật. Dữ liệu về nhiệt độ, độ ẩm không khí và lượng mưa được thu thập song song với các đợt điều tra mật độ sâu hại. Kết quả cho thấy, mật độ rệp sáp tăng nhanh khi thời tiết nóng ẩm và giảm mạnh trong đợt nắng nóng, khô hanh. Hiểu rõ mối quan hệ này trong sinh thái học côn trùng giúp dự báo thời điểm sâu hại có thể bùng phát để có biện pháp phòng ngừa sớm.

IV. Bí quyết phòng trừ sâu bệnh hại xương rồng toàn diện

Dựa trên kết quả nghiên cứu chi tiết về đặc điểm sinh học và sinh thái của sâu hại, một loạt các biện pháp phòng trừ sâu bệnh đã được đề xuất, hướng tới một hệ thống quản lý bền vững và hiệu quả. Cách tiếp cận này không phụ thuộc vào một phương pháp duy nhất mà kết hợp hài hòa nhiều chiến lược khác nhau, được biết đến là phòng trừ dịch hại tổng hợp (IPM). Nền tảng của hệ thống này là các biện pháp canh tác và kỹ thuật lâm sinh, bao gồm việc chọn cây giống khỏe, làm đất kỹ, bón phân cân đối và vệ sinh vườn thường xuyên để loại bỏ nơi trú ẩn của sâu bệnh. Tiếp theo là các biện pháp cơ giới vật lý như bắt sâu bằng tay, cắt bỏ các bộ phận bị hại nặng, và sử dụng bẫy đèn để thu hút con trưởng thành vào ban đêm. Biện pháp kiểm soát sinh học, tức là lợi dụng thiên địch (côn trùng ăn thịt, ong ký sinh) để khống chế quần thể sâu hại, cũng được khuyến khích như một giải pháp lâu dài và thân thiện với môi trường. Cuối cùng, biện pháp hóa học chỉ được xem là giải pháp cuối cùng khi mật độ sâu hại vượt ngưỡng kinh tế. Việc sử dụng thuốc phải tuân thủ nguyên tắc 4 đúng và ưu tiên các loại thuốc trừ sâu sinh học ít độc hại để bảo vệ hệ sinh thái và sức khỏe con người. Sự kết hợp đồng bộ các biện pháp này sẽ tạo ra một hàng rào bảo vệ vững chắc cho vườn sưu tập xương rồng.

4.1. Áp dụng biện pháp canh tác và kiểm dịch thực vật

Đây là tuyến phòng thủ đầu tiên và quan trọng nhất. Biện pháp canh tác bao gồm việc xử lý đất trước khi trồng để diệt trừ mầm bệnh và sâu non trong đất, duy trì mật độ trồng hợp lý để vườn thông thoáng, và thường xuyên làm cỏ, dọn dẹp tàn dư thực vật. Biện pháp kiểm dịch thực vật yêu cầu kiểm tra kỹ lưỡng cây mới nhập về, cách ly và xử lý triệt để nếu phát hiện sâu bệnh trước khi đưa vào vườn sưu tập chung, ngăn chặn sự lây lan của các loài sâu hại nguy hiểm.

4.2. Phương pháp kiểm soát sinh học và cơ giới vật lý

Biện pháp cơ giới vật lý đơn giản nhưng hiệu quả, như dùng tay bắt và tiêu diệt sâu róm, dùng vòi nước áp lực cao để rửa trôi rệp sáp. Kiểm soát sinh học là một hướng đi bền vững, tập trung vào việc bảo vệ và phát triển các loài thiên địch tự nhiên có trong vườn. Mặc dù luận văn chưa đi sâu vào việc nhân nuôi và thả thiên địch, nhưng việc hạn chế sử dụng thuốc hóa học phổ rộng đã là một bước quan trọng để bảo vệ đội quân sinh học này.

4.3. Sử dụng thuốc trừ sâu sinh học và hóa học hợp lý

Khi cần can thiệp bằng hóa chất, cần ưu tiên các loại thuốc trừ sâu sinh học có nguồn gốc từ thảo mộc hoặc vi sinh vật. Trong trường hợp phải dùng thuốc hóa học, nghiên cứu đã thử nghiệm hai loại là Padan và Dibacide-50EC và cho thấy hiệu quả nhất định. Tuy nhiên, việc sử dụng phải tuyệt đối tuân thủ nồng độ khuyến cáo, phun vào thời điểm sâu non tuổi nhỏ hoặc lúc trưởng thành hoạt động yếu, và luân phiên các gốc thuốc khác nhau để tránh hiện tượng sâu kháng thuốc, đảm bảo an toàn và hiệu quả.

V. Kết quả từ luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp tại Ba Vì

Công trình luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp thực hiện tại Vườn Quốc gia Ba Vì đã mang lại những kết quả khoa học cụ thể và có giá trị ứng dụng cao. Thành công lớn nhất là việc xây dựng được danh mục thành phần các loài sâu hại xương rồng tại khu vực, với 22 loài được xác định. Điều này cung cấp một bức tranh tổng thể về các mối đe dọa, giúp các nhà quản lý và kỹ thuật viên nhận diện chính xác đối tượng cần phòng trừ. Nghiên cứu đã chỉ ra các loài gây hại chủ yếu, bao gồm rệp sáp phấn (Rispersia falcifera), Mối đất, Sâu róm 7 túm lông, và Sâu 4 vết đen, đồng thời phân tích rõ mật độ, quy luật biến động và mức độ gây hại của chúng trên từng loài cây chủ. Một kết quả quan trọng khác là việc thử nghiệm thành công hiệu lực của hai loại thuốc hóa học, Padan và Dibacide-50EC, trong điều kiện phòng thí nghiệm. Các thí nghiệm này đã xác định được nồng độ hữu hiệu để tiêu diệt sâu hại, cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn và sử dụng thuốc khi cần thiết. Trên cơ sở tổng hợp tất cả các kết quả nghiên cứu, luận văn đã đề xuất một hệ thống các biện pháp phòng trừ tổng hợp (IPM) mang tính thực tiễn cao. Mô hình phòng trừ dịch hại tổng hợp (IPM) này không chỉ giúp giải quyết vấn đề trước mắt mà còn hướng đến sự phát triển bền vững của vườn sưu tập, bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học.

5.1. Danh mục 22 loài côn trùng gây hại cây trồng được phát hiện

Kết quả điều tra đã phát hiện và định danh 22 loài sâu hại thuộc 4 bộ: Cánh bằng (Isoptera), Cánh thẳng (Orthoptera), Cánh đều (Homoptera), và Cánh vẩy (Lepidoptera). Trong đó, bộ Cánh vẩy có số lượng loài đa dạng nhất. Việc lập danh mục này là dữ liệu đầu vào quan trọng cho các chương trình quản lý dịch hại và các nghiên cứu sâu hơn về sinh thái học côn trùng tại khu vực.

5.2. Đánh giá hiệu quả của một số loại thuốc trừ sâu

Thí nghiệm trong phòng đã chứng minh hiệu quả của thuốc Padan và Dibacide-50EC ở các nồng độ khác nhau đối với sâu non tuổi 3. Kết quả ghi nhận thời gian sâu bắt đầu chết, thời gian chết tập trung và tỷ lệ chết sau khi phun, so sánh với lô đối chứng. Dữ liệu này cung cấp bằng chứng khoa học cho việc lựa chọn loại thuốc và nồng độ phù hợp, giúp tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu lượng hóa chất sử dụng trong thực tế.

5.3. Đề xuất mô hình phòng trừ dịch hại tổng hợp IPM

Đây là kết quả tổng hợp có giá trị ứng dụng cao nhất của luận văn. Mô hình phòng trừ dịch hại tổng hợp (IPM) đề xuất một chiến lược đa tầng, kết hợp từ biện pháp kỹ thuật lâm sinh, kiểm dịch thực vật, cơ giới vật lý, biện pháp sinh học cho đến sử dụng hóa học một cách có trách nhiệm. Mô hình này nhấn mạnh việc phòng ngừa là chính và can thiệp khi thật sự cần thiết, phù hợp với định hướng bảo tồn nguồn gen thực vật một cách bền vững.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp nghiên cứu đặc tính sinh học và đề xuất biện pháp phòng trừ một số loài sâu hại chính tại vườn sưu tập lưu giữ nguồn gen xương rồng cactacea

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 'Vườn quốc gia (VQG) Ba Vì trực thuộc sự quản lý của Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn, cách thủ đô Hà Nội 60km vẻ phía tây. Ba Vì nổi tiếng là vùng có hệ động thực vật rừng rất phong phú và đa dạng, trong đó có rất nhiều loài quý hiếm có trong sách đỏ Việt Nam, cần được bảo vệ và phát triển nguồn gen. Qua 15 nam xây dựng và phát triển Vườn Quốc Gia Ba Vì từng bước di vào ổn định về mặt tổ chức, xây dựng cơ sở hạ tầng, thực hiện các công trình nghiên cứu về điều tra cơ bản, về bảo tồn nguồn gen cây rừng, các dự án phát triển kinh tế vùng đệm, đẩy mạnh công tác quản Ïý bảo vệ. Hiện tại Vườn đã thu được những kết quả nhất định như: Rừng được bảo vệ và phát triển tốt, cảnh quan môi trường ngày càng được cải thiện, tập quán canh tác của người đân đã được cải thiện.

Đặc biệt một số dự án đã được thực hiện thành công như dự án 661 đã góp phân phủ xanh đất trống đôi trọc đồng thời phục hồi và bảo vệ hệ sinh thái của rừng đặc dụng. Ngày 10/9/2001, Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn ký quyết định số 418 QĐ/BNN ~ PTLN vẻ việc phê duyệt dự án đầu tư xây dựng Vườn sưu tập và lưu giữ nguồn gen các loài cây thuộc họ tre trúc, cau dừa, xương rồng tại 'Vườn Quốc Gia Ba Vì. Mục tiêu của dự án là tạo cho nơi đây một phòng tiêu bản sống mang đây ý nghĩa bảo tôn về các loài cây thuộc họ tre trúc, cau đừa, xương tổng. Các loài cây thuộc họ Xương rồng (Cactaceae) đã được du nhập vào nước ta cách đây khoảng 1 thế kỷ.

Xương rồng có rất nhiều tác dụng và đã được các nhà khoa học phương tây quan tâm chú ý từ rất lâu. Hiện nay tại 'Vườn sưu tập và lưu giữ nguồn gen xương rồng của VQG Ba Vì đã trồng được 1200 loài, có nguồn gốc ở nhiều nơi trên thế giới và trong nước. Xuất phát từ nhiều lý do khác nhau, xương rồng ở đây đang bị sâu hại tấn công, trong đó FRETS nguy cơ lan rộng của một số sâu hại là khá lớn. sit dung nhiều biện pháp kỹ thuật đồng thời đã phối hợp với các cơ quan chuyên môn để tiến hành xử lý.

Tuy nhiên, kết quả đạt được chưa cao. Sau khi xử lý một thời gian sâu hại lại nhanh chóng phát sinh, phát triển. Do đây là vấn đề mới, các thông tin về sâu hại còn thiếu nên cần phải có những nghiên cứu khoa học cơ bản trong điều kiện cụ thể tại Vườn quốc gia Ba Vì để có cơ sở đưa ra các giải pháp đáng đán. Xuất phát từ yêu cầu thực tế đó của VQG, để tài: “Nghiên cứu đặc tính sinh học và đề xuất biện pháp phòng trừ một số loài sâu hại chính tại Vườn sưu tập, lưu giữ nguôn gen xương rồng (Cactaceae) Vườn Quốc Gia Ba Vì - Hà Tây” được thực hiện với hy vọng.

cung cấp những thông tin bước đầu vẻ sâu hại xương rồng, góp phần hoàn thành chức năng sưu tập, lưu giữ nguồn gen; bảo vệ tài nguyên một khu bảo. tồn của VQG Ba Vì. Chuong 1 TONG QUAN VAN BE NGHIEN CUU 1. Trên thế giới “Theo Wilson (1988) tổng số các loài sinh vật đã được biết trên trái đất là 1.000 loài, trong đó tỷ lệ các nhóm loài sinh vật như sau: Nhóm loài Tổng số loài v2) - là) các loài động vật - Côn trùng: 751.000 loài 53,15 70,66 - Các loài động vật khác: 281.44] |- Động vật nguyên sinh: | 30800loài| —ˆ 218] —— 2,90) = Thue vat bic cao: 248.500 loti | 17,59 - Nấm: 69:00 loài 4,88 26.900 loài 1,90 ~ Các loại vì Khuẩn: 4.000 loài 0,07 Tổng số —†m loài 100,00 Cho đến nay người ta dự đoán còn khoảng 3 - 4 triệu loài hoặc hơn nữa chưa được con người biet (iến, chủ yếu là những loài côn trùng sống ở vùng.

Như vậy côu trừng là lớp chiếm tỷ lệ lớn nhất trong giới động vật và có vai trò quan trong trong hệ sinh thái. Tuy nhiên cũng có một số lượng đáng kể các loài côn trùng thường xuyên gây ra những tác hại to lớn trong nông lâm nghiệp và sức khoẻ con người. Chính vì vậy mà đã có nhiều tài liệu nghiên cứu về côn trùng. Tuy nhiên mãi tới cuối thế kỷ IXX và đầu thế kỷ XX những nghiên cứu về côn trùng mới được quan tâm phát triển.

Tir nam 1931 dén nay, tai các nước Pháp, Liên Xô cũ, Mỹ đã có nhiều tác giả cho ra hàng loạt những nghiên cứu vẻ côn trùng trên cả cây lá rộng, lá kim và cây cảnh. Xương rồng là cây xuất hiện từ rất sớm. Người ta cho rằng chúng xuất hiện vào cuối Đại Trung Sinh đầu Kỷ Thu Ba, đây là khoảng thời gian thực vật hạt kín phát triển mạnh. Chính vì vậy những nghiên cứu vẻ xương rồng và loài sâu hại xương rồng ở nước ngoài khá toàn diện và phong phú.

Chuster năm 1980 cho rằng có hai loài rệp là Pseudococcws maritimus và Pseudococcus citri gây hại mạnh trên thân cây xương rồng, chúng thường ẩn ở giữa múi, núm hoặc những nơi khô ráo trên thân. Ngoài ra ông còn tìm thấy có loài Nhện đỏ (Panonychus cửri) gây hại khá phổ biến cho xương rồng. Chúng thường chích vào thân tạo thành sẹo gây tổn hại và biến dạng cho cây, tạo điều kiện cho vi khuẩn, vỉ rút, nấm tấn công[20]. Tại bang Florida (Mỹ) năm 1981 Mac Carten đã có những nghiên cứu về côn trùng gây hại xương rồng thuộc chỉ Opuntia và phát hiện loài Neoroma sp.

là loài thường xuyên gây hại cho những loài này. Năm 1992 Slaba đã nghiên cứu và phát hiện loài rệp Ñispersia faleifera là loài ký sinh trên rễ xương rồng. Ông cũng phát hiện ra loài rệp Planocoecus sp. cũng là loài gây lại xương rồng rất phổ biến.

Loài này chủ yếu ăn thân cây. Khi mùa đông dến chúng thường di chuyển xuống rễ và hạn chế sống trên thân cây [20]. Trung Quốc là nước có nhiều đặc điểm gần giống với Việt Nam trong tài liệu “Phương pháp phòng trừ sâu bệnh hại cây cảnh” bệnh hại xương rồng, cảnh bao gồm: Bệnh thối gốc xương rồng, bệnh đốm than. Các loài sinh vật hại khác bao gồm: Tuyến trùng hại rễ và rệp vẩy.

Dương Tử Kỳ (2001) cũng đã giới thiệu các loài sâu bệnh hại xương rồng như rệp Døspis echinocacti, sâu rồm họ Lasiocampidae, Lymantridae. Nghiên cứu trong nước Các nghiên cứu về Côn trùng đã thực hiện ở nước ta chủ yếu tập trung vào nhóm côn trùng hại cây nông lâm nghiệp như nghiên cứu cơ bản về thành phân loài, đặc điểm sinh học, sinh thái của các loài gây hại chính và một số thiên địch của chúng. Nghiên cứu vẻ sâu bệnh hại cây cảnh nói chung, sâu bệnh hại cây xương rồng nói riêng còn rất khiêm tốn. Kể từ khi được thành lập (1991) cho đến nay (2005) ở khu vực Vườn quốc gia Ba Vì mới chỉ có một số công trình nghiên cứu mang tính điều tra cơ bản sau : Năm 1992-1993 đoàn điểu tra phối hợp-giữa Trường Đại học Lâm nghiệp, Viện điều tra qui hoạch rừng, đã tiến hành điều tra cơ bản về khu hệ động thực vật, quy hoạch đất đai, phân loại trạng thái rừng và có đánh giá sơ bộ về khu hệ côn trùng thể hiện qua báo cáo tổng kết công tác điều tra tháng 12-1993.

Đã thống kê có 44 loài thú, 115 loai chim, 49 loài bò sát, 27 loài lưỡng cư trong đó có 24 loài quý hiếm như: Gà Lôi trắng, Báo gấm, Cu li lớn, Gấu ngựa,. Năm 1993 đoàn điều tra cơ bản về côn trùng VQG-Ba Vì của Bộ môn Côn trùng Trường Đại học sử phạm Hà Ni én hành điều tra côn trùng thuộc bộ Cánh phấn để phục vụ công tác giảng dạy của trường. Đỉnh Đức Hữu nã¡: 2002 đã nghiên cứu phát hiện được 552 loài thuộc 364 giống 65 họ và 14 bộ côn trùng. Tác giả cho rằng côn trùng ở VQG Ba Vi rat da dạng, phong phú thể hiện trên các khía cạnh như đặc điểm hình thái, tập tính, phân bố.

Xương rồng là loài cây đã được du nhập vào nước ta và hiện nay đã phổ biến ở nhiều địa phương khắp toàn quốc. Thế nhưng nghiên cứu vẻ sâu hại xương rồng còn rất hạn chế. Hiện nay chưa có tài liệu nào nghiên cứu về sâu hại xương rồng được chính thức công bố. Chuong 2 MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NGHIEN CUU 2.

Mục tiêu nghiên cứu 'Trên cơ sở xác định được thành phân và mật độ loài sâu hại xương rồng và tìm ra những loài gây hại chính, nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của chúng để đề ra được các giải pháp phòng trừ thích hợp. Đối tượng nghiên cứu Các loài sâu hại trên 6 loài cây xương rồng chủ yếu sau đây: Euplorbia milli, Haageocereus icosagonoides, Opuntia dulsis, Opuntia anacantha, Echinopsis atacamensis, Opuntia longispina. (Dẫn ảnh trong phụ lục phân B trang 1) Dac điểm của loài Euphorbia milli: Cây trồng ở khu vực ngoài trời. Cây sinh trưởng tốt.

Mỗi cây thường có 3 đến 4 nhánh mọc từ gốc hoặc ngang thân của cây. Trên mỗi nhánh có các gai dai tir 1-2em được sắp xếp vòng quanh thân, lá mọc vòng xen giữa 2 gai. Cùng với sự sinh trưởng của cây lá già rụng đi, nên phần dưới thân hoàn toàn không có lá chỉ còn lại các gai, các lá non và bánh tẻ mọc cụm tập trung ở ngọn cây. Hoa nhiều màu sắc: hồng, phớt hỏng, vàng nhạt, phớt tím, phớt đỏ.

'Đạặc điểm của loài Huageocereus icosagonoides: Thân hình trụ ngắn, các gối gai lồi ra sắp xếp thẳng bàng nhau tạo lên những múi lồi hơi vận tựa như những múi khế. Mỗi gối gai có khoảng 10 gai màu hơi nâu, sắp xếp tỏa đều, chiều đài các gai từ 12cm. Hoa có đạng chuông nhỏ, đặc biệt một đặc điểm rất đặc trưng của loài là hoa thường đổi màu theo. thời gian trong ngày.

Dac diém cia loai Opuntia dulsis : Than trdn, nhỏ, có màu xanh chia làm nhiều nhánh, các lá chỉ bị tiêu giảm làm nhỏ lại chưa biến thành gai. Đặc điểm lá sắp xếp trên thân rất dày nên khi lá già rụng đi phân thân có dạng như các đốt xếp lại. Là cây mọng nước, cây sinh trưởng tốt. Đặc điểm của loài Opuntia anacantha: Than dạng bản mỏng trong tua như cái lá.

Mỗi gốc gồm nhiều thân. Một thân gồm 2-5 đoạn nối với nhau. Hai bên thân các gối gai xếp rất thưa, không lồi mà hơi lõm vào trong thân. Trên đỉnh sinh trưởng có từ 3-5 gối gai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ