Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp bước đầu nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái và sinh trưởng của loài cây cáng lò betula alnoides ham làm cơ sở đề xuất loài cây trồng

Luận văn nghiên cứu đặc điểm sinh thái, sinh trưởng cây Cáng Lò (Betula alnoides Ham). Đề xuất cơ sở khoa học cho trồng rừng hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Khoa Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

1999

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Cây Cáng Lò Tiềm năng cho khoa học lâm nghiệp

Trong bối cảnh tài nguyên rừng Việt Nam đang đối mặt với suy giảm về cả số lượng và chất lượng, việc tìm kiếm và phát triển các giống cây trồng lâm nghiệp bản địa có giá trị cao trở thành nhiệm vụ cấp bách. Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp "Bước đầu nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái và sinh trưởng của loài cây Cáng Lò (Betula alnoides Ham)" đã mở ra một hướng đi đầy triển vọng. Cây Cáng Lò là một loài cây gỗ lớn, thân thẳng, sinh trưởng nhanh và có khả năng tái sinh mạnh mẽ, đặc biệt tại các khu vực như Lâm trường Krông Pa, Gia Lai. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào việc mô tả hình thái mà còn đi sâu phân tích các đặc điểm sinh thái họcđặc tính sinh trưởng của loài, làm cơ sở khoa học vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp kỹ thuật lâm sinh. Các kết quả ban đầu cho thấy Betula alnoides có tiềm năng lớn trong các chương trình trồng rừng, làm giàu rừng, và đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững. Việc hiểu rõ về quy luật phân bố, khả năng thích nghi và các mối quan hệ sinh thái của loài cây này là chìa khóa để khai thác hiệu quả giá trị kinh tế cây Cáng Lò và bảo vệ môi trường. Đây là một nghiên cứu khoa học quan trọng, cung cấp dữ liệu nền tảng cho việc quy hoạch và kinh doanh loài cây bản địa có giá trị này.

1.1. Giới thiệu tổng quan về loài cây gỗ lớn Betula alnoides

Betula alnoides, hay còn gọi là Cây Cáng Lò, là một loài cây gỗ lớn thuộc họ Betulaceae. Trong khu vực nghiên cứu tại Gia Lai, cây có thể đạt chiều cao tới 25m và đường kính trên 1m. Đặc điểm nhận biết của cây là thân tròn thẳng, tán lá thưa. Vỏ cây khi còn non có màu nâu đốm trắng, nhẵn bóng; khi về già chuyển sang màu nâu xám và bong ra từng mảng. Gỗ Cáng Lò được đánh giá cao nhờ đặc tính cứng, thớ thô, giác lõi phân biệt rõ ràng. Về mặt phân bố, loài cây này có phạm vi rất rộng, từ Tây Nam Trung Quốc đến các vùng nhiệt đới và Nam Á. Tại Việt Nam, phân bố tự nhiên của Cáng Lò trải dài từ các tỉnh phía Bắc như Tuyên Quang, Lào Cai đến Tây Nguyên (Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk). Đây là loài cây ưa sáng, mọc nhanh và có khả năng tái sinh rất mạnh mẽ trên đất mới khai hoang hoặc đồi trọc, thường phân bố ở độ cao từ 500 đến 1.500m.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu đặc tính sinh trưởng

Việc nghiên cứu các đặc tính sinh trưởng và sinh thái của Cây Cáng Lò có ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Trước đây, các nghiên cứu chủ yếu dừng lại ở mức độ phân loại thực vật và mô tả hình thái. Tuy nhiên, để đưa loài cây này vào kinh doanh và phát triển trên quy mô lớn, cần có những cơ sở khoa học chi tiết hơn. Cần phải xác định rõ tốc độ sinh trưởng, tuổi thành thục, và các quy luật tăng trưởng về đường kính, chiều cao. Những thông tin này là cơ sở để xây dựng các chỉ tiêu kỹ thuật lâm sinh, từ việc chọn điều kiện lập địa phù hợp, xác định mật độ trồng, đến việc áp dụng các biện pháp nuôi dưỡng rừng. Hơn nữa, hiểu rõ về các đặc điểm sinh thái học giúp xây dựng các mô hình nông lâm kết hợp bền vững, đảm bảo sự phát triển ổn định của quần thể cây trồng và hạn chế rủi ro từ sâu bệnh hại cây lâm nghiệp.

II. Giải pháp trồng rừng bền vững từ việc nghiên cứu Cáng Lò

Suy giảm tài nguyên rừng là một thách thức lớn, đòi hỏi những giải pháp lâm nghiệp hiệu quả và bền vững. Việc phụ thuộc vào một số ít loài cây trồng phổ biến có thể dẫn đến rủi ro về đa dạng sinh học và sự tấn công của sâu bệnh. Nghiên cứu khoa học về các loài cây bản địa như Cây Cáng Lò chính là lời giải cho bài toán này. Luận văn đã chỉ ra rằng Betula alnoides không chỉ sinh trưởng nhanh mà còn có khả năng cải tạo đất và thích nghi tốt với nhiều điều kiện lập địa khác nhau. Việc đưa một loài cây bản địa vào hệ thống trồng rừng giúp phục hồi hệ sinh thái tự nhiên, tăng cường độ che phủ và nâng cao sức sản xuất của đất rừng. Hơn nữa, việc phát triển gỗ Cáng Lò còn mang lại giá trị kinh tế cây Cáng Lò cao, tạo ra nguồn lâm sản ngoài gỗ (vỏ và lá chứa tinh dầu), góp phần cải thiện sinh kế cho người dân địa phương. Đây là một hướng tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường, hướng tới một nền khoa học lâm nghiệp hiện đại và phát triển bền vững.

2.1. Thực trạng suy thoái rừng và nhu cầu giống cây trồng mới

Thực trạng rừng tại Việt Nam, đặc biệt ở các vùng như Tây Nguyên, đã và đang bị suy giảm nghiêm trọng. Rừng tự nhiên bị thu hẹp, chất lượng rừng suy giảm dẫn đến những biến đổi tiêu cực về môi trường sinh thái. Nhu cầu về lâm sản ngày càng tăng trong khi nguồn cung từ rừng tự nhiên bị hạn chế, thậm chí đóng cửa. Để khắc phục tình trạng này, chủ trương trồng mới 5 triệu ha rừng đã được đề ra. Tuy nhiên, thành công của chương trình phụ thuộc lớn vào việc lựa chọn đúng loài cây. Việc tìm kiếm các giống cây trồng lâm nghiệp mới, đặc biệt là cây bản địa có khả năng thích nghi khí hậu tốt, sinh trưởng nhanh và có giá trị kinh tế là nhiệm vụ vô cùng cấp bách. Cây Cáng Lò nổi lên như một ứng cử viên sáng giá, đáp ứng được các tiêu chí này.

2.2. Betula alnoides Lựa chọn tiềm năng cho lâm nghiệp xã hội

Betula alnoides sở hữu nhiều đặc điểm ưu việt để trở thành loài cây chủ lực trong các chương trình lâm nghiệp xã hội và làm giàu rừng. Khả năng tái sinh tự nhiên mạnh mẽ của nó, đặc biệt trên đất trống và đất sau nương rẫy, giúp giảm chi phí trồng và chăm sóc ban đầu. Theo tài liệu, loài cây này có thể sinh trưởng tốt trên nhiều loại đất khác nhau, kể cả đất có tầng mỏng. Điều này mở ra cơ hội phủ xanh những vùng đất bị thoái hóa. Gỗ của Cây Cáng Lò được thị trường ưa chuộng để làm đồ gia dụng, ván ép và nguyên liệu giấy chất lượng cao. Việc phát triển loài cây này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp từ gỗ Cáng Lò mà còn tạo ra việc làm, góp phần ổn định đời sống người dân miền núi, thực hiện thành công mục tiêu phát triển bền vững.

III. Phương pháp phân tích đặc điểm sinh thái cây Cáng Lò

Để hiểu rõ về vai trò của Cây Cáng Lò trong hệ sinh thái, luận văn đã áp dụng các phương pháp nghiên cứu sinh thái học hiện đại. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc quan sát mà còn định lượng các mối quan hệ phức tạp giữa Betula alnoides và các loài cây khác trong phân bố tự nhiên. Bằng cách sử dụng các ô tiêu chuẩn và phương pháp thống kê (như kiểm định Chi-bình phương và hệ số tương quan), nghiên cứu đã xác định được các mối "liên kết dương" (hỗ trợ) và "liên kết âm" (cạnh tranh). Ví dụ, kết quả chỉ ra Cây Cáng Lò có quan hệ hỗ trợ với các loài như Cồng tía, Chò xót nhưng lại cạnh tranh với Thông nàng. Những phát hiện này có giá trị thực tiễn cao, là cơ sở khoa học để đề xuất kỹ thuật trồng cây Cáng Lò theo mô hình hỗn giao. Việc lựa chọn đúng các loài cây trồng cùng không chỉ giúp quần thể phát triển ổn định, bền vững mà còn tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên đất, nước và ánh sáng, đồng thời giảm thiểu nguy cơ bùng phát sâu bệnh hại cây lâm nghiệp.

3.1. Xác định mối quan hệ giữa Betula alnoides và các loài khác

Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp thống kê để lượng hóa mối quan hệ giữa Cây Cáng Lò và các loài cây khác. Dựa trên lý thuyết xác suất và các chỉ tiêu thống kê như hệ số tương quan (ρ) và tiêu chuẩn χ², các cặp loài được phân tích để xác định mức độ liên kết. Kết quả cho thấy 4 cặp loài có quan hệ hỗ trợ rõ rệt (liên kết dương), bao gồm Cáng Lò - Cồng tíaCáng Lò - Chò xót. Ngược lại, một cặp loài có quan hệ cạnh tranh (liên kết âm) là Cáng Lò - Thông nàng. Việc xác định chính xác các mối quan hệ này là nền tảng quan trọng để thiết kế các mô hình trồng rừng hỗn giao, đảm bảo sự cân bằng sinh thái và phát triển ổn định cho lâm phần.

3.2. Đề xuất mô hình nông lâm kết hợp phù hợp cho Cáng Lò

Từ kết quả phân tích mối quan hệ sinh thái, luận văn đã đề xuất các mô hình nông lâm kết hợp tối ưu. Thay vì trồng thuần loài, việc trồng hỗn giao Cây Cáng Lò với các loài cây có "liên kết dương" sẽ mang lại hiệu quả cao hơn. Các mô hình được gợi ý bao gồm: mô hình hỗn giao hai loài như Cáng Lò - Cồng tía hoặc Cáng Lò - Chò xót; và mô hình hỗn giao ba loài như Cáng Lò - Cồng tía - Chò xót. Việc áp dụng các mô hình này không chỉ giúp tạo ra một cấu trúc rừng bền vững, tăng cường đa dạng sinh học mà còn nâng cao hiệu quả sử dụng đất, góp phần vào sự thành công của các chương trình trồng rừng và làm giàu rừng tại khu vực Tây Nguyên.

IV. Bí quyết mô hình hóa đặc tính sinh trưởng của Cây Cáng Lò

Việc dự đoán sản lượng và lập kế hoạch kinh doanh rừng đòi hỏi phải có các mô hình toán học chính xác để mô phỏng đặc tính sinh trưởng của cây. Luận văn đã thành công trong việc xây dựng các phương trình hồi quy mô tả mối quan hệ giữa các nhân tố điều tra quan trọng của Cây Cáng Lò (Betula alnoides). Cụ thể, các mô hình toán học đã được thiết lập để thể hiện tương quan chặt chẽ giữa đường kính có vỏ và không vỏ, thể tích có vỏ và không vỏ, và đặc biệt là mối quan hệ giữa chiều cao và đường kính ngang ngực (H-D1.3). Phương trình H = f(D1.3) cho phép các nhà lâm nghiệp ước tính chiều cao cây một cách nhanh chóng và chính xác chỉ bằng việc đo đường kính, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí trong công tác điều tra rừng. Các mô hình này là công cụ không thể thiếu, làm cơ sở để xây dựng biểu thể tích và dự đoán sản lượng gỗ Cáng Lò, hỗ trợ hiệu quả cho việc quản lý và kinh doanh loài cây gỗ lớn này theo hướng phát triển bền vững.

4.1. Xây dựng quy luật sinh trưởng về đường kính chiều cao

Nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp phân tích hồi quy để tìm ra các hàm toán học mô tả chính xác nhất quy luật sinh trưởng của Cây Cáng Lò. Một trong những kết quả quan trọng nhất là việc thiết lập phương trình biểu diễn mối quan hệ giữa chiều cao vút ngọn (H) và đường kính ngang ngực (D1.3). Phương trình tối ưu được lựa chọn có dạng: H = a + b * (1/D1.3). Mô hình này cho thấy mối quan hệ rất chặt chẽ, với hệ số tương quan (r) và các chỉ số thống kê đều đạt độ tin cậy cao. Việc mô hình hóa thành công đặc tính sinh trưởng này cung cấp một công cụ mạnh mẽ cho công tác điều tra và quy hoạch rừng, cho phép dự báo tiềm năng phát triển của các lâm phần Cáng Lò.

4.2. Ảnh hưởng của điều kiện lập địa đến khả năng tái sinh

Bên cạnh các quy luật nội tại, sinh trưởng của cây còn chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố ngoại cảnh. Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của các điều kiện lập địa (độ cao, độ dốc, độ dày tầng đất) và chế độ chiếu sáng đến khả năng tái sinh của Cây Cáng Lò. Kết quả cho thấy loài cây này có khả năng tái sinh rất mạnh ở những nơi có nhiều ánh sáng, như đất trống hoặc sau khi khai hoang. Điều này khẳng định Cáng Lò là loài cây tiên phong, ưa sáng, phù hợp cho việc phục hồi rừng trên đất trống đồi núi trọc. Hiểu rõ các yếu tố này giúp lựa chọn địa điểm trồng rừng tối ưu và áp dụng các kỹ thuật trồng cây Cáng Lò phù hợp để đạt được hiệu quả cao nhất.

V. Ứng dụng kết quả nghiên cứu gỗ Cáng Lò trong thực tiễn

Giá trị cốt lõi của một nghiên cứu khoa học nằm ở khả năng ứng dụng vào thực tiễn. Luận văn về Cây Cáng Lò đã làm rất tốt điều này bằng việc xây dựng thành công biểu thể tích cây đứng và biểu thể tích dưới cành. Đây là những công cụ vô cùng quan trọng, cho phép các đơn vị lâm nghiệp xác định nhanh chóng và chính xác trữ lượng gỗ Cáng Lò trên một diện tích nhất định mà không cần chặt hạ cây. Bằng cách sử dụng các phương trình đã được thiết lập, người dùng chỉ cần đo đường kính và chiều cao (hoặc ước tính chiều cao từ đường kính) là có thể tra cứu được thể tích tương ứng. Việc lập biểu thể tích không chỉ phục vụ cho công tác điều tra, thiết kế khai thác mà còn là cơ sở để định giá rừng và đánh giá giá trị kinh tế cây Cáng Lò. Những kết quả này đã chuyển hóa tri thức khoa học lâm nghiệp thành công cụ ứng dụng trực tiếp, thúc đẩy việc kinh doanh Betula alnoides một cách hiệu quả và minh bạch.

5.1. Phương pháp lập biểu thể tích cây đứng và dưới cành

Luận văn đã áp dụng hai phương pháp để lập biểu thể tích: (1) phân tích mối quan hệ V-D-H và (2) thiết lập phương trình đường sinh thân cây. Phương pháp đường sinh thân cây được đánh giá có độ chính xác cao hơn, do dựa trên hình dạng thực tế của cây. Phương trình thể tích cuối cùng được chọn có dạng: V = f(D1.3, H), cho phép tính toán thể tích cây đứng một cách chính xác. Tương tự, biểu thể tích dưới cành cũng được xây dựng, giúp ước tính sản lượng gỗ thương phẩm có thể thu hoạch. Các biểu này là tài liệu kỹ thuật quan trọng, hỗ trợ đắc lực cho việc quản lý và kinh doanh rừng trồng Cây Cáng Lò.

5.2. Đánh giá sơ bộ hiệu quả kinh tế từ việc trồng Cáng Lò

Dựa trên các đặc tính sinh trưởng nhanh và chất lượng gỗ Cáng Lò tốt, nghiên cứu đã đưa ra những đánh giá sơ bộ về hiệu quả kinh tế. Betula alnoides là loài cây mang lại lợi ích kép: vừa có giá trị phòng hộ, cải tạo môi trường, vừa có giá trị kinh tế cây Cáng Lò cao. Gỗ của nó được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, sản xuất đồ gia dụng, và đặc biệt là làm nguyên liệu cho ngành giấy. Vỏ và lá còn là nguồn lâm sản ngoài gỗ có thể khai thác. Việc phát triển loài cây này theo các mô hình được đề xuất hứa hẹn mang lại nguồn thu nhập ổn định cho người trồng rừng, góp phần vào sự phát triển bền vững của kinh tế địa phương.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp bước đầu nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái và sinh trưởng của loài cây cáng lò betula alnoides ham làm cơ sở đề xuất loài cây trồng

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng nước ta đã và đang bị suy giảm nghiê cả về số và chất lượng. làm cho môi trường sinh thái diễn biến TH ng hướng bana cho cuộc sống con người. Huyện K Bang- Tỉnh Gia Lai được xemilà nu có về lâm sản của Tây nguyên, với những cánh rừng giàu bạt › đây, nhưng đến nay đối tượng rừng tự nhiên đưa vào khai oy sắp. Trong khi đó nhu câu cầu lâm sản ngày càng tăng.Độhác uc tình.

trạng này, Đảng và Nhà nước ta đã có chủ trương hạn chế nai te di đến đóng cửa rừng tự nhiên và đề ra các chương trình giao đất khoán rừng, phủ xanh đất trống đồi núi trọc, thực hiện lâm nghiệp xã hội nhằm bảo vệ tốt những diện tích rừng hiện còn, tăng nhanh độ che phủ và sứcsản xuất của đất rừng trong phạm vi cả nước, với mục tiêu trồng 5 triệu ha nay “đến năm 20140. Vì vậy, vấn đề chọn được những loài cây trồng phù hợp với-điều kiện sinh thái, sinh trưởng nhanh *% đáp ứng được các mục tiêu kinh tế và bảo vệ môi trường sinh thái là một h © nhiệm vụ rất cấp bách: aa > Huyén K es Gửi có thảm thực vật đa dạng, phong phú về tổ thành loài với nhiều loàicây quý hiếm, đặc hữu, giá trị kinh tế và phòng hộ cao, sinh trưởng thanh. Một trong những loài cây bản địa cân được quan tâm nghiên cứu §Cáng là ( Befula Alnoides - Hem ), thuộc họ Hoa (Betulaceae’ ban lam trường Krông Pa - huyện K Bang, loài cây này phân bổ há- 6i biến trong các kiểu rừng thường xanh, cây gỗ lớn, thân thẳng, sinh trưởng khá nhanh, tái sinh rất mạnh, gỗ đẹp, dễ gia công, làm nguyên liệu giấy rất tốt và đang được ưa chuộng trên thị trường hiện nay. Nó thường mọc hỗn giao với một số loài cây thường xanh khác hoặc mọc thành từng đám tạo thành các ưu hợp Cáng lò.

Trước đây một số tác giả đã có những nghiên cứu về loài cây này, nhưng chủ yếu mới dừng lại ở phân loại thực vật, mô tả về phân bố, hình thái, sinh trưởng và một số giá trị sử dụng. Để có cơ sở khoa học đưa loài cây này vào kinh doanh thì các vấn đề cần phải được nghiên cị ặ đệm sinh vật học, sinh thái học, tình hình sinh trưởng trưởng, để tìm ứng giải pháp kỹ thuật lâm sinh, mô hình trồng rừng hỗn giao, làm già s5 hợp nhằm phát triển rừng ổn định, bền vững. Xuất phát từ những yêu cầu trên, sáu Tài cây Cáng lò về đặc điểm sinh thái, mối quan hệ với c: ong È Men và khả năng sinh trưởng, tái sinh của nó là rất cần ne jae dé tai Nắc chắn sẽ phục vụ cho việc thực hiện kinh doanh loài cây này trên địalàn thyện K Bang. Đồng thời còn góp phân tìm hiểu các khả.năng áp dung pi ương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh thái và sinh NI e loài Ma địa khác.

+ CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2.1- Nghiên cứu đặc điểm sinh †hới học E.Odum (1975) [9] đã chia ra sinh thal *thểSŠ sinh thái học quân thể. Sinh thái học cá thể nghiên cứu từng cá sinh vat hoặc từng loài. Trong lĩnh vực này thì chu kỳ sống, tậptính CÑầp như ả năng thích nghỉ với môi trường được đặc biệt chú trọng. Ngơài ra, mối quan hệ giữa các yếu tố sinh thái, sinh trưởng có thể định lượng bằng cácphường pháp toán học, được gọi là mô phỏng, phản ánh các quy luật tương quan phức tạp trong tự nhiên.

Lacher (1978) [30] đã chỉ rõ những vấn đề cân nghiên cứu sinh thái thực vật, sự thích nghi của thực vật các điều kiện như đỉnh dưỡng khoáng, ánh sáng, chế độ nhiệt, ẩm, nhị) §u khí > hậu v. Fry (1980) [21] nghiên cứu mối ey 3 quan hệ giữa các tai pong pháp điều tra đánh giá. bằng phương pháp thực nghiệm sinh Ắ học, sinh thai so sánh và được trình bày trong tác phẩm uc nghiệm “ Thực nghié si ¡họcac”>- “ 2.2- Nghiên:Cữu sinh †rưởng vò dụ đoón sỏn lượng rùng: 0] đã công bố kết quả về phương pháp nghiên cứu chủ yếu là phân kẽ toán học như : Phân tích phương sai, phân tích tương quan hồi quy, xây dựng thành các mô hình toán học chặt chẽ. Alder (1980) [6] đã có tổng hợp về các phương pháp nghiên cứu sinh trưởng và sản lượng rừng.

Baur (1974) [11] trên cơ sở nghiên cứu tiếp sinh thái rừng mưa của Bioley (1920) và Meyer ( 1952) và đã tổng kết về các biện pháp lâm sinh tác động vào rừng, nhằm đem lại rừng cơ bản đều tuổi, ce đều tuổi, các phương pháp xử lý cải thiện, điều chế rừng. % ` Từ điển bách khoa Trung quốc ( 1985) [27] : Cáng lồ§cay 36 lớn, mọc nhanh, rụng lá, thân thẳng, tỉa tủy rồi rạc, kết cấu dây) gỗ cổvân màu nâu hoặc đỏ nhạt, bóng. Gỗ dé gia công, làm dụng cụ gi: | kho tàng, ván ép và có thể làm nguyên liệu giấy rất tốt. Phân iên cố se vùng Tây nam.

Trung quốc, bắc nhiệt đới và Nam á. Mose ving có cao 500 - 1.500 mết, nhiệt độ trung bình 19,5 ° C, thanglạnh nhất 11 F C, nhiệt độ tối thấp 1,6 ° C và độ ẩm trung bình 85 %. Cáng lò thường phân bố ở rừng thứ sinh mưa mùa nhiệt đới, cùng với Lim, Mễ lão bài, Tai chua,Tre, Dùng,. Nó là loài cây tiên phong ưa sáng, tái sinh rất tốttrên đấtmới khái hoang, đất trống đồi trọc, sinh trưởng rất tốt trên đất phìnhiềú ẩm vớt, tăng dày.

Đối với đất tầng mỏng, đốc Cáng lò vẫn có thể sinh "à ø được. SV : Viện khoa học tá Trung quốc (1985) [28] đã công bố kết quả nghiên cứu về rừng K>. “4 , có thể trồng được trên các loại đất phát triển trên đá Granit và có độ đầy tầng đất trung bình. Sau 7 năm rừng trồng Cáng lò đạt H ` ;Ðz te cm và ƒ = 1237 mẺ/ha.

Có thể trồng xen Cáng lò với Thông, Sá mộc. Nơi thoáng gió, nhiêu sáng thì Cáng lò có tác t 4 ‹ ; đồng thời xúc tiến sinh trưởng của Thông và Sa mộc ủa rừng hỗn giao.2- RONG NƯỚC Hướng nghiên cứu sinh thái và sinh trưởng loài đã được nhiều nhà khoa học của Viện khoa học Việt nam , Trường Đại học lâm nghiệp , Các trung tâm nghiên cứu, Viện điều tra quy hoạch rừng tiến hành từ năm 1960 và đã lập được một số biểu cấp đất, biểu thể tích, biểu sinh trưởng cho một số loài cây trong rừng trồng. Gần đây các nghiên cứu sinh ở các trường đại học, các cơ sở sản xuất cũng tiến hành những nghiên cứu về loài và đã đưa ra được những kết luận có ý nghĩa quan trọng phục vụ cho c‹ liều tra, nghiên xã hư cứu và sản xuất như : ` Y & # Cy 'Đồng Sĩ Hiển (1974) [12] đã xây dựng walle thiết lập đường sinh thân cây để lập biểu thể tích cây đứng thân cây. «e€ Vũ Tiến Hinh (1987) [16] trên cơ wit cứu tăng trưởng đường kính, từ đó đưa ra phương pháp nghiên oth sinh trưởng cây rừng tự nhiên.

Nguyễn Văn Đoan (1996) [8]nghiên cứu mội số đặc điểm sinh thái và sinh trưởng của loài Sầu đâu ( Xoan mộc ) ởDak Lak. Các tác giả da sit dung rode Tai thong’ke tosn học và vận dụng sáng tao, chọn lọc những lý thuyết, háp nghiên cứu sinh trưởng, sản lượng rừng của các nước lâm nghiệp phát triển trên thế giới. Đặc biệt các tác giả đã xây dựng các mô hì lạ.) đa dạng để mô phỏng các quá trình sinh trưởng, các mối quan | hệ phức tap.nạn các nhân tố điều tra, nhân tố sinh thái. Đối vớiCu con có một tơ tác giả nghiên cứu như: Lê Mộng Chân và in Dũng (1972) [3] trong tác phẩm “ Cây gỗ rừng miền bắc Việ an ” ngoài việc mô tả đặc điểm nhận biết, còn mô tả một số đặc tính e; sinh thái học và công dụng như : Cáng lò là cây ưa sáng mọc nhanh, n giao với các loài : Cổng sữa, Giẻ, Rè, Trám,.

hoặc mọc tập trung thành loại hình ưu thế rõ rệt. Tái sinh mạnh ở những nơi nhiều sáng, có thể gây trồng thành rừng. Gỗ cứng, thớ thô, dăm cứng, giác lõi phân biệt được dùng trong xây dựng, gia dụng, dầu thơm dùng trong kỹ nghệ, thuộc đa,. Phạm Hoàng Hộ (1972) [13] trong tác phẩm “ Cỏ cây Việt nam ” đã mô tả đặc điểm nhận biết Cáng lò và xác định đây là loài cây đại mộc.3- THẢO LUẬN Đối với loài cây Cáng lò, một số tác giả nêu đã eat in, cứu, nhưng mới dừng lại ở mô tả hình thái, phân loại và bie đầu mô tả đặc điểm sinh vật học, sinh thái học, phân bố và dụng: Để có đây đủ cơ sở khoa học kinh doanh loài cây này, các đề cân phải được nghiên cứu là : Đặc tính sinh vật học, đặc điểm sinh thái loài ?.

Mối quan hệ giữa Cáng lò với các loài cây khác trong tự nhiên ?, nhằm xác định phương thức gây trồng, mô hình hỗn giao trong trồng rừng vi sở xây: dựng các quân thể phát triển bên vững, phù hợp với điều kiện môi = thái cũng như mục đích ° kinh doanh hiện nay. Đồng thời phải nghiên u xác định được tốc độ sinh trưởng, tuổi thành thục để xác định mục tieu điễu chế cũng như các chỉ tiêu kỹ thuật lâm sinh trong trồng rừng, giàu Từng và nuôi dưỡng rừng trồng. Sy Với những yêu cầu đặt ravieyiến , hành các nội dung nghiên cứu về cây Cáng lò là cần thiết, ñ cung cấp những thông tin cơ bản về chọn nơi trồng rừng, những jen pháp kỹ thuật lâm sinh chủ yếu để có thể kinh doanh loài cây này trên. on Đường Krông Pa nói riêng và có thể mở rộng ra huyện khác có cùng‹ lều en hoan cảnh trong các tỉnh Tây nguyên góp phân tích cực vào Sặc V "biện thành công chương trình trồng 5 triệu ha rừng mới đến năm 2 0 CHƯƠNG 3 MỤC TIÊU VÀ GIỚI HẠN CỦA ĐỀ TÀI 3.1- Về lý luộn: ( > * Đề tài sẽ góp phân vào việc xây dựng phì Phá ghiên cứu đặc điểm sinh trưởng và sinh thái loài cây bản SÁNG, 3.2- Về thực tiễn : ya reoer Để phục vụ cho việc chọn loài cây trồng Từng và làm giàu rừng bằng loài cậy bản địa mọc nhanh trong các khu rừng sản xuất, phòng hộ ở địa bàn lâm trường Krông Pa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ