Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp bước đầu nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của loài bời lời đỏ litea glutionsa c b roxb làm cơ sở cho công tác trồng rừng tại tỉnh gia

Nghiên cứu đặc điểm sinh học Bời Lời Đỏ (Litsea glutinosa) tại Gia Lai, cơ sở cho trồng rừng hiệu quả. Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp.

Chuyên ngành

Khoa học lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án thạc sĩ

1997

91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Luận Văn Về Đặc Điểm Sinh Học Cây Bời Lời Đỏ

Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp "Bước đầu nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của loài Bời lời đỏ (Litsea glutinosa C.B. Roxb) làm cơ sở cho công tác trồng rừng tại tỉnh Gia Lai" là một công trình nghiên cứu khoa học lâm nghiệp tiên phong. Nghiên cứu này cung cấp những cơ sở khoa học đầu tiên và thiết yếu về loài cây bời lời đỏ, một loài cây bản địa có giá trị kinh tế cao tại khu vực Tây Nguyên. Trước đây, các tài liệu về Litsea glutinosa chủ yếu tập trung vào phân loại thực vật hoặc công dụng dược liệu, điển hình như nghiên cứu của Đỗ Tất Lợi (1977), mà bỏ qua các đặc tính sinh học cần thiết cho việc canh tác. Luận văn này ra đời nhằm lấp đầy khoảng trống kiến thức, phân tích sâu về hình thái, vật hậu, sinh thái và các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp kỹ thuật lâm sinh hiệu quả, hỗ trợ phát triển lâm nghiệp bền vững và nâng cao đời sống người dân địa phương thông qua các mô hình trồng rừng và nông lâm kết hợp. Công trình này không chỉ là một luận văn tốt nghiệp xuất sắc mà còn là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà quản lý, kỹ sư lâm nghiệp và nông dân tại Gia Lai nói riêng và vùng lâm nghiệp Tây Nguyên nói chung. Việc hiểu rõ đặc tính loài là nền tảng cho mọi hoạt động từ chọn giống, gieo ươm đến khi thu hoạch, đảm bảo hiệu quả kinh tế và bảo tồn đa dạng sinh học.

1.1. Tầm quan trọng của cây bời lời đỏ trong lâm nghiệp Gia Lai

Cây bời lời đỏ (tên khoa học: Litsea glutinosa) được xác định là loài cây đa tác dụng, giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu cây trồng của tỉnh Gia Lai. Vỏ cây là lâm sản ngoài gỗgiá trị kinh tế của cây bời lời rất cao, được sử dụng trong y dược, công nghiệp làm hương và keo dán. Gỗ có thể dùng làm bột giấy, trong khi lá là nguồn thức ăn cho gia súc. Do đó, loài cây này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp mà còn góp phần cải thiện hệ sinh thái, che phủ bảo vệ đất. Luận văn nhấn mạnh, việc phát triển loài cây bản địa này giúp giảm sự phụ thuộc vào các loài cây nhập nội, đồng thời tận dụng được nguồn giống sẵn có và khả năng thích ứng cao với điều kiện lập địa tại địa phương.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của công trình nghiên cứu khoa học

Công trình nghiên cứu này đặt ra mục tiêu rõ ràng: tìm hiểu các đặc điểm sinh học thực vật cốt lõi của bời lời đỏ, bao gồm đặc điểm hình thái, vật hậu, sinh thái và sinh trưởng. Trên cơ sở đó, đề tài hướng đến việc xác định và bổ sung các biện pháp kỹ thuật lâm sinh từ khâu thu hái hạt giống, tạo cây con đến trồng và chăm sóc rừng. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn tại tỉnh Gia Lai, tập trung vào các trạng thái rừng tự nhiên thứ sinh, rừng trồng thuần loài và các mô hình trồng rừng hỗn giao nông lâm kết hợp. Dữ liệu được thu thập từ 12 ô tiêu chuẩn ở rừng trồng, 3 ô ở rừng tự nhiên và 9 ô ở vườn ươm, cung cấp một bộ số liệu toàn diện và đáng tin cậy.

II. Thách Thức Khi Trồng Bời Lời Đỏ Khoảng Trống Nghiên Cứu

Việc phát triển cây bời lời đỏ trên quy mô lớn tại Gia Lai đối mặt với nhiều thách thức, mà cốt lõi là sự thiếu hụt thông tin khoa học. Mặc dù đã được người dân trồng từ lâu, các hoạt động chủ yếu dựa trên kinh nghiệm truyền miệng, dẫn đến hiệu quả không ổn định, thậm chí thất bại. Luận văn chỉ ra rằng, việc thiếu hiểu biết về đặc điểm sinh học của loài cây này là rào cản lớn nhất. Nông dân và các đơn vị lâm nghiệp gặp khó khăn trong việc xác định thời điểm thu hái hạt giống tối ưu, phương pháp bảo quản hạt để duy trì sức nảy mầm, và kỹ thuật xử lý hạt để đạt tỷ lệ nảy mầm cao. Hơn nữa, việc lựa chọn điều kiện lập địa phù hợp, phương thức trồng (thuần loài hay hỗn giao), và mật độ trồng tối ưu vẫn còn là những câu hỏi chưa có lời giải đáp khoa học. Tình trạng này không chỉ làm giảm năng suất và chất lượng vỏ cây, bộ phận có giá trị kinh tế cao nhất, mà còn gây lãng phí nguồn lực đầu tư. Khoảng trống nghiên cứu này đòi hỏi một công trình khoa học bài bản, cung cấp luận cứ vững chắc cho việc xây dựng một quy trình kỹ thuật trồng rừng hoàn chỉnh và hiệu quả cho Litsea glutinosa.

2.1. Hạn chế trong kỹ thuật thu hái và bảo quản hạt giống

Một trong những vấn đề lớn được đề cập là phẩm chất cây giống bời lời đỏ không đồng đều, bắt nguồn từ khâu hạt giống. Do thiếu hướng dẫn khoa học, việc thu hái thường không đúng thời điểm, quả còn xanh hoặc đã rụng quá lâu, làm giảm sức sống của hạt. Hạt bời lời đỏ chứa tinh dầu và có vỏ mỏng nên rất khó bảo quản. Kinh nghiệm dân gian cho thấy hạt mất sức nảy mầm rất nhanh nếu không được xử lý và gieo trồng kịp thời. Luận văn đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu để xác định quy trình chuẩn từ chọn cây mẹ, thời điểm thu hái quả, kỹ thuật làm sạch, phơi khô và phương pháp bảo quản tối ưu để đảm bảo nguồn giống chất lượng cao.

2.2. Thiếu cơ sở khoa học cho các giải pháp lâm sinh tại thực địa

Trên thực tế, các mô hình trồng bời lời đỏ tại Gia Lai rất đa dạng, từ trồng thuần loài trong lâm trường đến trồng xen canh với cà phê trong vườn hộ. Tuy nhiên, chưa có một nghiên cứu nào so sánh hiệu quả sinh trưởng và năng suất giữa các mô hình này. Các quyết định về mật độ, loài cây trồng xen, chế độ chăm sóc, và tuổi khai thác hợp lý đều thiếu cơ sở khoa học. Điều này dẫn đến tình trạng cây sinh trưởng chậm, năng suất vỏ thấp, hoặc cạnh tranh dinh dưỡng với cây trồng chính. Việc xây dựng các giải pháp lâm sinh phù hợp đòi hỏi phải dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm về đặc điểm sinh thái và sinh trưởng của loài.

III. Giải Mã Đặc Điểm Hình Thái Và Vật Hậu Học Bời Lời Đỏ

Để xây dựng nền tảng cho kỹ thuật trồng rừng, luận văn đã tiến hành mô tả chi tiết các đặc điểm nhận dạng và quy luật sinh trưởng theo mùa của cây bời lời đỏ. Đây là những thông tin cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng, giúp nhận diện chính xác loài, phân biệt với các loài khác cùng chi (như Bời lời xanh) và xác định các thời điểm lâm sinh quan trọng. Nghiên cứu chỉ ra bời lời đỏ là cây gỗ nhỡ, có thể cao tới 20-25m, đường kính đạt 40-60cm, thân thẳng, tỉa cành tự nhiên tốt, tạo ra một hình thái lý tưởng cho việc khai thác gỗ và vỏ. Các đặc điểm về lá, hoa, quả, vỏ và rễ đều được phân tích kỹ lưỡng. Đặc biệt, việc xác định chu kỳ ra hoa, kết quả là cơ sở khoa học trực tiếp để xây dựng lịch thời vụ thu hái hạt giống, một trong những khâu quyết định sự thành công của công tác gieo ươm. Những phát hiện này cung cấp dữ liệu đầu vào không thể thiếu cho việc quy hoạch và phát triển vùng trồng Litsea glutinosa một cách bài bản.

3.1. Phân tích đặc điểm hình thái bời lời đỏ Litsea Glutinosa

Nghiên cứu mô tả đặc điểm hình thái bời lời đỏ rất chi tiết. Lá cây là lá đơn, mọc so le, hình mác, mặt trên bóng, mặt dưới có lông tơ thưa màu vàng nhạt. Quả hình cầu, khi chín chuyển từ xanh sang vàng tía rồi nâu đen, mỗi quả chỉ chứa một hạt. Vỏ cây khi non màu xanh nhạt, khi trưởng thành chuyển sang màu nâu xám, xù xì, dày 1-2 cm và chứa nhiều chất nhầy. Đặc điểm vỏ cây là dấu hiệu nhận biết quan trọng để phân biệt với Bời lời xanh (vỏ mỏng, trơn, màu xám tro). Hệ rễ phát triển mạnh với rễ cọc ăn sâu và rễ ngang lan rộng, giúp cây có khả năng chống chịu tốt.

3.2. Lịch sinh trưởng và vật hậu học theo mùa tại Tây Nguyên

Về vật hậu học, luận văn ghi nhận bời lời đỏ là cây thường xanh, sinh trưởng liên tục nhưng nhanh hơn vào mùa mưa. Tại Gia Lai, cây ra hoa vào đầu mùa mưa (cuối tháng 4 - đầu tháng 6), hoa nở thành 3 đợt. Quả phát triển nhanh trong các tháng 6, 7, 8 và bắt đầu chín rộ từ tháng 10 đến đầu tháng 12. Thời điểm quả chín trùng với giai đoạn cuối mùa mưa, đầu mùa khô, rất thuận lợi cho công tác thu hái và phơi sấy hạt. Cây trồng từ hạt sau 6 năm có thể bắt đầu cho hoa quả. Chu kỳ sai quả diễn ra hàng năm, đảm bảo nguồn cung cấp hạt giống ổn định.

IV. Phương Pháp Nghiên Cứu Hạt Giống Và Cây Giống Bời Lời Đỏ

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của luận văn là các kết quả thực nghiệm về hạt giống và cây giống bời lời đỏ. Đây là mắt xích đầu tiên và then chốt trong quy trình sản xuất. Nghiên cứu đã tiến hành các thí nghiệm bài bản để đánh giá phẩm chất hạt, từ độ thuần, trọng lượng 1000 hạt đến các chỉ tiêu nảy mầm. Kết quả cho thấy tỷ lệ nảy mầm ban đầu của hạt chỉ đạt 72-75%, một con số tương đối thấp, đòi hỏi phải có các biện pháp kỹ thuật can thiệp để cải thiện. Luận văn đã thử nghiệm và đưa ra các khuyến nghị cụ thể về nhiệt độ và thời gian xử lý hạt để tối ưu hóa khả năng tái sinh từ hạt. Những phát hiện này cung cấp một hướng dẫn kỹ thuật rõ ràng, giúp các vườn ươm nâng cao hiệu quả sản xuất cây con. Thay vì gieo ươm theo kinh nghiệm cảm tính, giờ đây các cơ sở sản xuất có thể áp dụng một quy trình dựa trên cơ sở khoa học, giúp tiết kiệm chi phí, giảm tỷ lệ hao hụt và tạo ra nguồn cây giống chất lượng cao, đồng đều cho công tác trồng rừng.

4.1. Đánh giá phẩm chất và tỷ lệ nảy mầm của hạt giống

Kết quả kiểm nghiệm cho thấy độ thuần trung bình của hạt bời lời đỏ chỉ đạt 78,7%, trong đó tỷ lệ hạt xấu chiếm hơn 20%. Trọng lượng trung bình 1000 hạt là 282,43g. Về khả năng nảy mầm, thí nghiệm ghi nhận tỷ lệ nảy mầm trong phòng thí nghiệm đạt 72-75% và thế nảy mầm chỉ khoảng 10-13%. Thời gian để hạt bắt đầu nảy mầm khá dài, từ 23-26 ngày. Nguyên nhân hạt không nảy mầm chủ yếu do hạt lép, hạt thu hái chưa chín hoàn toàn hoặc bị tổn thương cơ giới. Những con số này cho thấy tầm quan trọng của việc cải tiến kỹ thuật thu hái và làm sạch hạt.

4.2. Thí nghiệm về thời gian bảo quản và kỹ thuật xử lý hạt

Luận văn khẳng định kinh nghiệm của người dân là đúng: hạt bời lời đỏ mất sức nảy mầm rất nhanh. Thí nghiệm cho thấy sau khi bảo quản 30 ngày, tỷ lệ nảy mầm giảm từ 76% xuống chỉ còn 54%. Sau 90 ngày, tỷ lệ này chỉ còn dưới 10%. Điều này chứng tỏ hạt nên được gieo ngay sau khi thu hái. Về xử lý hạt, các thí nghiệm ngâm hạt trong nước ở các nhiệt độ và thời gian khác nhau đã được tiến hành để tìm ra công thức tối ưu. Các kết quả này là nền tảng để xây dựng quy trình xử lý hạt giống chuẩn, giúp phá vỡ trạng thái ngủ nghỉ và kích thích hạt nảy mầm đồng loạt, nâng cao hiệu suất vườn ươm.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Bời Lời Đỏ Vào Trồng Rừng Bền Vững

Từ những kết quả nghiên cứu về đặc điểm sinh học, luận văn đã đưa ra các định hướng kỹ thuật cụ thể cho giải pháp lâm sinh, có thể áp dụng trực tiếp vào thực tiễn sản xuất tại Gia Lai. Các khuyến nghị này bao trùm toàn bộ chu trình, từ việc chọn cây mẹ lấy giống, kỹ thuật tạo cây con, đến việc lựa chọn nơi trồng và phương thức trồng. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn điều kiện lập địa thích hợp, ưu tiên các loại đất Feralit nâu đỏ phát triển trên đá mẹ Bazan, có tầng đất dày và tơi xốp. Đặc biệt, luận văn đưa ra những phân tích ban đầu về hiệu quả của các mô hình trồng rừng hỗn giao. Kết quả điều tra sơ bộ cho thấy cây bời lời đỏ trồng xen với cà phê có tốc độ sinh trưởng nhanh hơn so với trồng thuần loài. Điều này mở ra một hướng đi đầy triển vọng cho việc phát triển các mô hình nông lâm kết hợp, vừa tăng thu nhập cho người dân, vừa góp phần vào mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vữngbảo tồn đa dạng sinh học.

5.1. Định hướng kỹ thuật chọn giống tạo cây con và trồng rừng

Dựa trên nghiên cứu, luận văn đề xuất quy trình kỹ thuật rõ ràng. Cây mẹ lấy giống nên có độ tuổi từ 10-20 năm, sinh trưởng tốt, không sâu bệnh. Hạt sau khi thu hái cần được ủ 2-3 ngày, chà sạch vỏ, rửa sạch nhớt và phơi trong bóng râm. Kỹ thuật tạo cây con trong vườn ươm cũng được hướng dẫn chi tiết. Khi trồng rừng, việc chọn nơi có điều kiện đất đai phù hợp là yếu tố quyết định. Luận văn cũng gợi ý các phương thức trồng khác nhau, bao gồm trồng thuần loài và trồng xen, tùy thuộc vào mục tiêu kinh doanh cụ thể.

5.2. Tiềm năng của mô hình trồng bời lời đỏ và cà phê

Nghiên cứu chỉ ra rằng, trong mô hình trồng rừng hỗn giao với cà phê, cây bời lời đỏ không chỉ sinh trưởng tốt hơn mà còn đóng vai trò là cây che bóng, cải tạo đất, tạo ra một hệ sinh thái bền vững hơn. Sự kết hợp này mang lại lợi ích kép: nông dân vừa có thu nhập từ cà phê (ngắn ngày), vừa có nguồn thu lớn từ vỏ và gỗ bời lời đỏ (dài ngày). Đây là một giải pháp nông lâm kết hợp điển hình, phù hợp với điều kiện của lâm nghiệp Tây Nguyên, giúp tối ưu hóa việc sử dụng đất, tăng cường bảo tồn đa dạng sinh học và nâng cao hiệu quả kinh tế trên một đơn vị diện tích.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp bước đầu nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của loài bời lời đỏ litea glutionsa c b roxb làm cơ sở cho công tác trồng rừng tại tỉnh gia

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : Tổng quan vấn đề nghiên của 1. Trên thế giới 1. Ở Việt nam Chương2 : Đổi tượng , mục tiêu , phạm vì , nội dung và phương pháp nghiên 2. Đối tựng nghiên cứu 2.

Mục tiêu nghiên cứu 2. Phạm vi nghiên cứu 2. Nội dung nghiên cứu 2. Phương pháp nghỉ:.

Phương pháp điều tra 2. Phương phápchỉnh lý số liệu 2 2. Phân tích phương sai giải quyết2 van dé 2. Lập các tưởng quan 2.

Xác định tổ thành loài Chương 3 : Đặc điểm tự nhiên khu vực nghiên cửu. Vị trí địa lý - địa hình 3. Vị trí địa lý 3. Đặc điểm khí hậu thủy văn 3.

Đặc điểm đất khu vự iên c mS SG Astana 33 34 Chương 4 : Kết quả và 36 4. Đặc hinh thai, 36 42. Thu hái, phơikhổ làm sạch hạt 39 ASHP aa d 39 4. Một số chỉ tiêu nẩy mắm ban đầu của hạt 4.

Bảo quản hạt giống 42 4. Hạt nẩy mắm 44 4. Đặc điểm sinh thái của Bởi lời đỏ 49 4. Xác định một số chỉ tiêu sinh lý , sinh thái 4.

Ở rừng trồng và rừng tự nhiên 4. Một số đặc điểm sinh thái chung 4. Sinh trưởng của Bởi lời đỏ. Điều tra dự đoán sản lượng vỏ 68 4.

Dinh hướng kỹ thuật cho giải pháp lâm sinh đối với Bởi lời đỏ 70 4. Thu hái, bảo quần hạt giống 4. Kỹ thuật tạo cây côn 4. Chọn nơi trồng rừng 4.

Tổ thành rừng trồng, 4. Phương thức trồng 4. Tuổi khai thác Bởi lời đỏ Chương 5 : Kết luận , tổn tại và đồ nghị 75 51: Kếtuận 75 5.1, Dic diém hinh thai, vat hau ‘511.2, Mots6 dic diém vẻ hạt giống và quá trình nẩy mắm cửa hạt 5. Một số đặc điểm sinh thái chung của Bởi lời đỏ 5.

Kết quả xác định các chỉ tiêu sinh lý : sinh thái, sinh trưởng = Rg 5. Đặc tính sinh thái chung R, 5.4, Dinh hudng k¥ thuat cho cdc gidi p! si y đối với Bởi lời đổ e © 3. Sản lượng vỏ và tuổi khai thác Bởi lồi đỏ = 5. Tén tại aN 80 5.

Dé nghi 80 'Tài liệu tham khảo 82 'Tên cây rừng 84 Ảnh và các phụ biểu Lời MỞbÂU Sử dụng cây bản địa phục vụ các mục đích trồng rừng và trồng ffong các mô hình nông lâm kết hợp là vấn để lớn đang được các cơ sở sản xuất Lâm nghiệp quan tâm. Nhiễu địa phương đã cố gắng đưa ra một số loài cây bản địa cửa mình làm cây mục đích , song gặp rất nhiều khó khăn , đặc biệt là thiểu những thông tin về đặc điểm sinh học của loài làm cơ sở khoa học để để xuất các giải pháp kỹ thuật lâm sinh hợp lý nhằm mang lại hiệu quả sinh học và kinh tế cao tróng kinh doanh rừng. Để góp phân hiểu biết them vẻ đặc điểm sinh học của cây Bởi lời đỏ - một trong những loài cây bản địa của tỉnh Gia lai, được sự phân công của nhà trường, tôi chọn luận văn cao học : " Bước đầu nghiên của một số đặc điểm sinh học của loài Bồi lời đỗ ( Litsea giatinosa C.Roxb ) làm cơ sở cho công tác trồng rừng tại tinh Gia Lai. Trong thời gian thực hiện đẻ tài „ chúng tôi đã bố trí 12 ô tiêu chuẩn ở rùng trồng , 3 ô tiêu chuẩn ở rừng tự nhiên ;9 ô tiêu chuẩn ở vườn ươm , phân tích 9 mẫu đất , 39 mẫu thực vật , tham khảo 40 tài liệu trong nước và ngoài nước.

Luận văn được trình bày trong 5 chương; 84 trang, trong đó có 14 ảnh chụp, có 18 bảng biểu minh hoa. ĐẶT VĂN ĐỀ Trên phạm vì cả nước , sau một thời gian dài, công tác trồng rừng đã sử dụng rất nhiều và phổ biến các loài cây nhập nội : Bạch đàn , Tếch , Keo lá tràm , Keo tai tượng. Những năm gần đây , chúng ta đã và đang quan tâm chọn một số loài cây bản địa đa tác dụng để gây trồng rừng kinh tế , rừng phỏng hộ và nông lâm kết hợp. Cay ban địa do sống lâu đời trong điều kiện tự nhiên ở địa phương vi vay co khả năng thích ứng cao với điểu kiện hoàn cảnh , nguồn giống sẵn có ngay tại nơi trồng.

Trong nền kinh tế thị trường , cây rửng do đặc thủ chủ kỷ kinh doanh dài do đó cây bản địa đa dụng lại càng tỏ ra có nhiễu ưu thể so Với các loài cây khác. Cây Bồi lời 46 (Litsea glutinosa C.Roxb ) 1a cây bản địa da dụng của tỉnh Gia lai , đã được gây trồng rộng rãi. Theo thống kê chưa đây đủ , năm 1993 toàn tỉnh trồng được 1117 ha , năm 1994 trồng được 420 ha .Tử ñăm 1995 trở lại đây Bồi lỏi đỏ được trồng rộng rãi ở nhiều nơi cửa tỉnh Gia lai nhưng chưa được thống kê cụ thé. Riêng ở tỉnh Đăk Lắk và tỉnh Kon tum đã được trỏng thử nghiệm loài cây này trên nhiều loại đất khác nhau , Vỏ cây Bởi lời đỏ là bộ phận có giá trị kinh tế cao nhất , được dủng trong y được, làm hương thơm , gỗ làm bột giấy, là cây trồng phòng hộ che phủ bảo vệ đất, một trong những cây trồng được đồng bảo các dân tộc ở Gia lai ưa thích để xây dựng các trang trại rừng , vườn rửng, các mộ hình nông lâm kết hợp nhằm tăng thu nhập và cải thiện đời sống.

Song cũng nhữ nhiều loải cây bản địa khác , do thiếu những hiểu biết vẻ đặc điểm sinh học cửa loài để làm cơ sở khoa học xác định các biện pháp kỹ thuật lâm sinh , do đó việc gây trồng gặp nhiều khỏ khăn hoặc hiệu quả kinh tế kém , thậm chí có nơi thất bại. Để góp phần nhỏ bé nhằm giải quyết tồn tại trên , chúng tôi thực hiện để tài nghiện cứu : “ Bước đểu nghiên cửa một số đặc điểm sinh học của loài Bởi lời dé (Litsea glatinosa C; B. Roxb ) làm cơ sở cho công tắc trồng rừng tại tỉnh Gia tai". Đề tài nghiên cứu về đặc điểm sinh học của cây Bởi lời đổ được tiến hành dua trên các cơ sở chắc chắn sau đây : Cơ sở thực tiễn : -Bởi lời đỏ là cây bản địa , có phân bố tự nhiên ở tỉnh Gia lai và nhiều nơi khác.

-Bởi lời đổ là cây đa tác dụng , ngoài cho gỗ , lấy vở., chiết tỉnh dẫu, lá cỏn làm thức ăn cho gia súc. -Bởi lời đỏ có thể trồng xen với các loài cây khác hoặc trồng thuần loài để kinh doanh lấy vỏ là chủ yếu. Cơ sở nhận thức : ~Trong những năm gản đây , Bòi lời đỏ đã được xác định là một trong những loài cây có giá trị kinh tế của tỉnh Gia lai. Là loài đã được đưa vào gây trồng nhiều trong các lâm trường , xí nghiệp , các hộ gia đình với các hình thức : Vườn rừng , trang trại rửng , các mô hình nông lâm kết hợp.

-Những tải liệu nghiên cứu vẻ cây Bởi lời đỏ cỏn ít nhưng trên thực tiễn sản xuất đã có nhiễu thử nghiệm vẻ gieo ươm'và trồng rừng khá phổ biến. Đã có một số nghiên cứu của sở Lâm nghiệp tỉnh Gia lai trước đây vẻ quy trình kỹ thuật gieo trồng rừng đối với loài cây này. Dựa trên những cơ sở nêu trên , nghiên cứu thành công dé tài này nhằm góp phản cung cấp những hiểu biết cơ:bẩn nhất vẻ đặc điểm sinh học của loài cây làm tiên để cho việc nghiên cứu và chuyển giao kỹ thuật trong công tác trồng rừng Bởi lời đỏ trên diện rộng tại Gia lai. Những ý kiến để xuất, các giải pháp kỹ thuật lâm sinh lựa chọn trong để tài này sẽ gdp phan giúp các cơ sở sản xuất lâm nghiệp trong, tỉnh tham khảo, nghiên cứu và áp dụng một cách hợp lý , có hiệu quả trong việc gây trồng và kinh doank cây Boi Idi dé.

Chương] : TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Trên thế giới : Những nghiên cứu về cây Bởi lời đỏ trên thế giới cỏn rất ít , chủ yếu chỉ tập trung vao nghiên cứu giá trị dược liệu được lấy tử vỏ cây ¿ Tại Ấn độ : Radhakrishman.S (1989 )_ đã tách được tử vỏ cây Bởi lời đỏ chất Sufoof-e-Musammin dùng làm dược liệu trong y học. Ở Indonexia: Các tác giả : Rizan ; Helmi và Zamri , Adel (1989 ) bằng phương pháp quang phổ đã chiết xuất từ cành , rỄ , vỏ cấy các chất như : 2,9 Dihydroxy , 1,10 dimethoxyaporhine, 6 methoxyphenanthrene 9% .dùng trong yhoc. Tại hội nghị quốc tế về y học dân tộc và những cây thuốc họp tại Indonexia (1990) đã xác nhận từ Bởi lời đỏ có thể chiết suất một số hóa chất dùng trong y được. Các thông tin trên cho phép khẳng định một cách chắc chắn vẻ giá trị kinh tế của Bởi lời đỏ , nhất là trong y dược , nhưng chúng tôi chưa tìm thấy các tài liệu nghiên cứu về đặc điểm sinh học và kỹ thuật gây trồng loài cây này 1.

Ở Việt nam : Có một số tác giả đã nghiễn cứu, viết tài liệu vẻ cây Bồi lời đở nhưng tập trung chủ yếu vào việc mô tả , phát hiện và giám định tên loài , nêu giá trị công dụng của nó để sử dụng trong các giáo trình phân loại thực vật, cây rửng, trong danh mục tài nguyên thực vật, trong các tài liệu vẻ cây thuốc. Cụ thể: „Nhà xuất bản giáo dục Hà nội 1967 đã phát hành sách : "Tên cây rừng Việt nam " của tác giả1,ê¿ Mộng Chân và cộng sự. - Nhà xuất bản Nông nghiệp Hà nội 1971 đã phát hành sách : " Cây gỗ rừng. Miễn Bắc Việt nam " tập I của Viện điểu tra qui hoạch rừng.

Cả hai tai liệu nói trên mặc dù đã nêu lên về mặt phân loại học nhưng chưa để cập đến những giá trị công dụng và các đặc điểm sinh học , kỹ thuật gây trồng đối với loài Bởi lời đó. - Trong tài liệu " Cây có thường thấy ở Việt nam " tập II ˆ Nhà xuất bản khoa học và kỹ thuật Hà nội 1971 cửa tác giả Lê Khả Kế , ngoài việc mô tẩ cây còn cho biết thêm một số công dụng của Bởi lời đỏ : *. vỏ có tác dụng làm địu đau , chữa bệnh. Qủa chứa 45% chất béo dạng sáp gồm hẳu hết là Laurin và Olein dùng làm nến và điều chế xà phỏng.

Gỗ dùng lâm giấy , lá làm thức ăn cho trâu bỏ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ