Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp bước đầu nghiên cứu đặc điểm một số nhân tố sinh thái dưới tán rừng và ảnh hưởng của nó đến tái sinh loài lim xanh erythrophloeum fordii

Luận văn nghiên cứu đặc điểm sinh thái dưới tán rừng và ảnh hưởng đến tái sinh lim xanh (Erythrophloeum fordii). Phân tích chuyên sâu cho ngành lâm nghiệp.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

1998

102
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Khám phá bí mật tái sinh Lim xanh tự nhiên

Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp "Bước đầu nghiên cứu đặc điểm một số nhân tố sinh thái dưới tán rừng và ảnh hưởng của nó đến tái sinh loài Lim xanh (Erythrophloeum fordii Oliv.)" là một công trình khoa học tiên phong, đặt nền móng cho việc hiểu sâu hơn về quá trình tái sinh tự nhiên của một trong những loài cây gỗ quý hiếm nhất Việt Nam. Lim xanh (Erythrophloeum fordii), không chỉ là một loài cây có giá trị kinh tế cao, thuộc nhóm gỗ tứ thiết, mà còn mang ý nghĩa sinh thái vô cùng quan trọng. Sự hiện diện của Lim xanh trong quá trình diễn thế rừng là minh chứng cho sự phục hồi và ổn định của hệ sinh thái. Tuy nhiên, do bị khai thác kiệt quệ, loài cây này đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng, đòi hỏi các giải pháp bảo tồn nguồn gen và phục hồi khẩn cấp. Luận văn này, thực hiện tại Vườn Quốc gia Bến En, một trong những trung tâm phân bố của Lim xanh, tập trung vào việc làm sáng tỏ mối quan hệ mật thiết giữa các nhân tố sinh thái dưới tán rừng – như ánh sáng, nhiệt độ, và độ ẩm – với khả năng sống sót và phát triển của cây Lim xanh non. Mục tiêu của nghiên cứu không chỉ dừng lại ở ý nghĩa lý luận, góp phần vào kho tàng tri thức về sinh thái học loài cây này, mà còn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các biện pháp lâm sinh hiệu quả, nhằm xúc tiến quá trình tái sinh loài Lim xanh, góp phần khôi phục và phát triển bền vững quần thể loài cây quý này tại Bến En và các khu vực có điều kiện tương tự.

1.1. Tầm quan trọng kinh tế và sinh thái của Erythrophloeum fordii

Erythrophloeum fordii là loài cây đặc hữu của Việt Nam, nổi tiếng với giá trị kinh tế vượt trội. Gỗ Lim thuộc nhóm tứ thiết (Đinh, Lim, Sến, Táu), rất rắn chắc, tỷ trọng cao (0.9-1.1), được ưa chuộng trong các công trình kiến trúc và đồ mộc cao cấp có tính trường tồn. Ngoài ra, vỏ cây chứa nhiều tanin, được dùng để thuộc da và nhuộm lưới. Đặc biệt, gỗ Lim còn là môi trường sống cho nấm lim, một loại dược liệu quý. Về mặt sinh thái, Lim xanh đóng vai trò như một loài cây chỉ thị cho sự ổn định của rừng. Trong diễn thế tự nhiên, sự xuất hiện của Lim xanh báo hiệu rừng đang phục hồi và tiến tới trạng thái đỉnh cực. Cây non đòi hỏi bóng che, tái sinh tốt dưới tán rừng râm mát, cho thấy vai trò của nó trong việc duy trì cấu trúc rừng đa tầng, đa tuổi.

1.2. Hiện trạng và sự cần thiết bảo tồn nguồn gen Lim xanh

Mặc dù có vai trò quan trọng, quần thể Lim xanh đã bị suy giảm nghiêm trọng do khai thác quá mức. Thay vì những cánh rừng Lim rộng lớn, ngày nay chỉ còn lại những cá thể rải rác. Loài cây này đang bị đe dọa nghiêm trọng, được xếp vào danh sách cần được ưu tiên bảo tồn. Theo Nguyễn Hoàng Nghĩa, Lim xanh thuộc nhóm cây bản địa có giá trị "rất cao" và cấp đe dọa là "bị đe dọa". Việc bảo tồn nguồn gen Lim xanh trở thành nhiệm vụ cấp bách. Nghiên cứu của luận văn tại Vườn Quốc gia Bến En – một trong 9 địa điểm được đề nghị bảo tồn insitu – là bước đi cần thiết để hiểu rõ các yêu cầu sinh thái của loài trong giai đoạn tái sinh, từ đó xây dựng các chiến lược bảo tồn và phục hồi hiệu quả, tránh để mất đi nguồn gen quý giá này.

II. Thách thức lớn Tại sao việc tái sinh Lim xanh lại khó khăn

Quá trình tái sinh loài Lim xanh trong tự nhiên phải đối mặt với nhiều rào cản phức tạp, là nguyên nhân chính khiến quần thể loài này khó phục hồi sau khi bị khai thác. Thách thức lớn nhất đến từ chính đặc điểm sinh thái của loài và sự thay đổi môi trường sống. Lim xanh là loài cây trung sinh, cây non yêu cầu điều kiện che bóng nhất định để phát triển. Tuy nhiên, việc khai thác gỗ chọn lọc, đặc biệt là khai thác Lim, đã làm thay đổi cấu trúc rừng, tạo ra những khoảng trống lớn, làm tăng cường độ ánh sáng và biến động nhiệt độ, ẩm độ đột ngột. Sự thay đổi này vượt quá ngưỡng chịu đựng của cây con. Một vấn đề khác là "giấc ngủ" của hạt Lim, một đặc điểm sinh học được Trương Quang Bính đề cập, khiến tỷ lệ nảy mầm trong tự nhiên không cao và không đồng đều. Hạt giống khi rơi xuống đất còn phải đối mặt với các yếu tố bất lợi như sâu bệnh, điển hình là bọ xít gây hại ngay từ giai đoạn nảy mầm. Bên cạnh các yếu tố tự nhiên, sự cạnh tranh sinh học từ lớp cây bụi và thảm tươi cũng là một thách thức đáng kể. Nếu lớp phủ này quá dày đặc, chúng sẽ cạnh tranh gay gắt về ánh sáng, nước và dinh dưỡng với cây mạ Lim xanh, làm giảm tỷ lệ sống sót. Việc thiếu hụt các nghiên cứu định lượng về mối quan hệ giữa các nhân tố sinh thái dưới tán rừng và sự sinh trưởng của Lim xanh non đã tạo ra một "lỗ hổng" kiến thức, khiến các biện pháp lâm sinh được áp dụng trước đây còn mang tính kinh nghiệm, chưa thực sự hiệu quả.

2.1. Tác động của khai thác và thay đổi cấu trúc rừng

Hoạt động khai thác gỗ, đặc biệt là khai thác chọn lọc các cây Lim xanh trưởng thành, đã phá vỡ cấu trúc vốn có của rừng. Việc mất đi những cây gỗ lớn không chỉ làm giảm nguồn hạt giống tại chỗ mà còn làm thay đổi toàn bộ môi trường vi khí hậu bên dưới. Tán rừng trở nên thưa hơn, dẫn đến cường độ ánh sáng chiếu xuống mặt đất tăng mạnh. Sự thay đổi này tuy có lợi cho một số loài ưa sáng mọc nhanh nhưng lại là cú sốc đối với cây tái sinh Lim xanh vốn cần bóng che trong giai đoạn đầu. Sự biến động mạnh của nhiệt độ và ẩm độ cũng làm đất nhanh khô, ảnh hưởng đến khả năng nảy mầm của hạt và sự sống của cây mạ. Rõ ràng, sự phục hồi của Lim xanh không thể tách rời khỏi việc phục hồi cấu trúc rừng tổng thể.

2.2. Cạnh tranh sinh học từ cây bụi và thảm thực vật

Trong hệ sinh thái rừng, sự cạnh tranh là quy luật tất yếu. Cây tái sinh Lim xanh phải cạnh tranh không gian, ánh sáng và dinh dưỡng với các loài cây khác, đặc biệt là lớp cây bụi và thảm tươi. Tại khu vực nghiên cứu ở Vườn Quốc gia Bến En, kết quả cho thấy mật độ cây bụi (3290 cây/ha) cao hơn mật độ cây tái sinh (2760 cây/ha). Mặc dù chiều cao trung bình của cây bụi (1.36m) thấp hơn chiều cao trung bình của Lim xanh tái sinh (2.23m), nhưng ở những nơi cây bụi mọc dày đặc, chúng vẫn tạo ra sự cản trở đáng kể, đặc biệt là với những cây Lim có kích thước nhỏ. Lớp thảm tươi, dù có tác dụng giữ ẩm, nhưng nếu quá dày cũng có thể ngăn cản hạt tiếp xúc với đất và cản trở sự phát triển của cây mầm.

III. Cách phân tích cấu trúc rừng ảnh hưởng tái sinh Lim xanh

Để hiểu rõ môi trường sống tác động đến tái sinh loài Lim xanh, luận văn đã tiến hành một phương pháp phân tích toàn diện về cấu trúc rừng tại Vườn Quốc gia Bến En. Phương pháp này không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà còn đi sâu vào định lượng các thành phần của quần xã thực vật, từ đó làm rõ mối quan hệ tương hỗ giữa chúng. Nghiên cứu sử dụng các Ô tiêu chuẩn (OTC) điển hình với diện tích 2000 m² để điều tra. Bên trong mỗi OTC, các Ô dạng bản (ÔDB) diện tích 25 m² được thiết lập để thu thập dữ liệu chi tiết về cây tái sinh, lớp cây bụi và thảm tươi. Kết quả phân tích cho thấy rừng tại khu vực nghiên cứu là rừng thứ sinh đang trong quá trình phục hồi, với mật độ tầng cây cao trung bình là 758.75 cây/ha. Tổ thành loài khá đa dạng với 67 loài, trong đó Lim xanh vẫn chiếm tỷ lệ đáng kể (16.80%), cho thấy tiềm năng phục hồi lớn. Phân tích phân bố đường kính (n/D) của tầng cây cao có dạng phân bố giảm, đặc trưng của rừng tự nhiên không đều tuổi. Tuy nhiên, mật độ cây tái sinh chung chỉ đạt 2760 cây/ha, được xếp vào loại yếu. Điều này cho thấy dù tầng cây cao tương đối ổn định, nhưng quá trình chuyển tiếp lên các thế hệ kế cận đang gặp trở ngại. Phân tích này là cơ sở để xác định những tác động lâm sinh cần thiết, chẳng hạn như điều chỉnh mật độ tầng cây cao để tạo điều kiện tối ưu cho Lim xanh phát triển.

3.1. Đánh giá cấu trúc tầng cây cao và tổ thành loài

Phân tích cấu trúc tầng cây cao là bước đầu tiên để hiểu về "mái nhà" che chở cho lớp cây tái sinh. Kết quả cho thấy tổ thành loài chính bao gồm Chân chim (16.97%), Lim xanh (16.80%), Lim xẹt, Dẻ, Trám. Sự hiện diện của các loài cây ưa sáng như Săng lẻ, Chẹo, Ba soi cho thấy đây là rừng thứ sinh. Dù bị khai thác mạnh, việc Lim xanh vẫn nằm trong nhóm dẫn đầu chứng tỏ sự thích nghi cao của loài với điều kiện lập địa tại Bến En. Phân bố số cây theo đường kính tập trung nhiều ở cấp kính nhỏ (10-14cm), cho thấy tiềm năng phát triển của rừng. Tuy nhiên, để đảm bảo tính bền vững, cần có một lượng cây tái sinh đủ lớn để kế cận cho lớp cây này.

3.2. Vai trò của lớp cây bụi và thảm tươi trong hệ sinh thái

Lớp cây bụi và thảm tươi đóng vai trò kép trong quá trình tái sinh. Một mặt, chúng che phủ mặt đất, giúp giữ ẩm, hạn chế xói mòn và tạo môi trường thuận lợi cho hạt nảy mầm. Tại khu vực nghiên cứu, độ che phủ của thảm tươi khoảng 0.19. Mặt khác, chúng lại là đối thủ cạnh tranh trực tiếp. Mật độ cây bụi (3290 cây/ha) và thảm tươi có độ nhiều ở mức "hơi nhiều" có thể là yếu tố kìm hãm sự phát triển của mật độ cây tái sinh Lim xanh ở giai đoạn đầu. Do đó, các biện pháp lâm sinh cần xem xét việc điều chỉnh mật độ của lớp thực bì này một cách hợp lý, không loại bỏ hoàn toàn mà chỉ giảm bớt sự cạnh tranh ở những nơi cần thiết để cây Lim non có cơ hội vươn lên.

IV. Hướng dẫn đo lường nhân tố sinh thái ảnh hưởng Lim xanh

Một trong những đóng góp cốt lõi của luận văn là việc định lượng hóa các nhân tố sinh thái dưới tán rừng và xác định ảnh hưởng của chúng đến tái sinh loài Lim xanh. Đây là bước tiến quan trọng so với các nghiên cứu định tính trước đây. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế để đo lường sự biến động của các yếu tố vi khí hậu theo cả không gian (vị trí khác nhau trong Ô dạng bản) và thời gian (các thời điểm trong ngày: 6h, 9h, 12h, 15h). Các chỉ tiêu chính được đo lường bao gồm: cường độ ánh sáng, nhiệt độ không khíẩm độ không khí. Thiết bị chuyên dụng như Luxmeter và nhiệt ẩm kế được sử dụng để đảm bảo độ chính xác. Dữ liệu được thu thập tại ba vị trí chiều cao khác nhau: trên cao (1/2 chiều cao tán rừng), giữa (tương ứng chiều cao lớp cây bụi, khoảng 1.5m), và dưới (tương ứng chiều cao lớp thảm tươi, khoảng 0.2m). Việc đo lường có hệ thống này cho phép xây dựng một bức tranh chi tiết về môi trường vi khí hậu mà cây Lim xanh non phải trải qua hàng ngày. Kết quả cho thấy các nhân tố này có sự biến động rất lớn, phụ thuộc vào cấu trúc tán lá của tầng cây cao. Hiểu rõ quy luật biến động này là chìa khóa để xác định ngưỡng sinh thái tối ưu cho cây Lim xanh, từ đó đề xuất các biện pháp tác động vào tán rừng một cách khoa học để thúc đẩy tái sinh.

4.1. Phân tích biến động cường độ ánh sáng dưới tán lá

Ánh sáng được xem là "chiếc đòn bẩy" trong lâm sinh. Nghiên cứu đã chứng minh rằng cường độ ánh sáng dưới tán rừng nhiệt đới thường rất thấp, chỉ đạt khoảng 1-2% so với ánh sáng hoàn toàn. Lượng ánh sáng này biến động mạnh mẽ trong ngày và giữa các vị trí khác nhau dưới tán cây. Những "vệt nắng" lọt qua tán lá chiếm tới 50% tổng lượng ánh sáng mà lớp thực vật thân cỏ nhận được. Đối với Lim xanh, một loài cây chịu bóng trong giai đoạn non, việc duy trì một cường độ ánh sáng vừa phải là cực kỳ quan trọng. Ánh sáng quá yếu sẽ làm cây quang hợp kém, sinh trưởng còi cọc. Ngược lại, ánh sáng quá mạnh sẽ gây "sốc" sinh lý, làm cháy lá và có thể giết chết cây non. Phân tích này giúp xác định độ tàn che lý tưởng cần duy trì để Lim xanh phát triển tốt nhất.

4.2. Khảo sát chế độ nhiệt độ và ẩm độ không khí

Nhiệt độ và ẩm độ là hai yếu tố quyết định đến các hoạt động sinh lý sống còn của thực vật như quang hợp, hô hấp và thoát hơi nước. Dưới tán rừng, nhiệt độ và ẩm độ ổn định hơn nhiều so với ngoài trảng trống. Tán cây hoạt động như một lớp đệm, ban ngày làm giảm nhiệt độ và ban đêm giữ lại nhiệt, tạo ra biên độ nhiệt ngày đêm thấp. Độ ẩm không khí dưới tán rừng cũng thường cao hơn. Sự ổn định này tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự nảy mầm của hạt và sinh trưởng của cây mạ. Luận văn đã tiến hành đo đạc và chỉ ra quy luật biến đổi của hai nhân tố này, khẳng định vai trò của một cấu trúc rừng khỏe mạnh trong việc điều hòa vi khí hậu, tạo "vườn ươm" tự nhiên cho thế hệ cây Lim xanh tương lai.

V. Kết quả Ảnh hưởng của sinh thái đến tái sinh Lim xanh

Kết quả nghiên cứu của luận văn đã vạch ra một cách rõ ràng mối liên hệ nhân quả giữa các nhân tố sinh thái dưới tán rừng và hiện trạng tái sinh loài Lim xanh tại Vườn Quốc gia Bến En. Những phân tích định lượng đã chứng minh rằng sự sinh trưởng, phân bố và chất lượng của cây Lim xanh non phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện vi khí hậu do cấu trúc rừng tạo ra. Về mật độ cây tái sinh, dù Lim xanh chiếm tỷ lệ cao nhất trong tổng số cây tái sinh (810 cây/ha, chiếm 29.35%), nhưng tổng mật độ chung vẫn còn thấp. Điều này cho thấy môi trường hiện tại tuy phù hợp nhưng chưa phải là tối ưu để thúc đẩy tái sinh một cách mạnh mẽ. Phân tích sâu hơn cho thấy mật độ và chiều cao cây tái sinh có sự khác biệt rõ rệt ở những nơi có điều kiện ánh sáng, nhiệt độ và độ ẩm khác nhau. Những nơi có độ tàn che của tầng cây cao vừa phải, ánh sáng khuếch tán nhiều, đất đủ ẩm là nơi ghi nhận cây Lim non sinh trưởng tốt nhất cả về chiều cao lẫn đường kính gốc. Ngược lại, ở những nơi tán quá dày, thiếu sáng hoặc những nơi có lỗ trống quá lớn, ánh nắng gay gắt, cây tái sinh có chất lượng kém hơn, thậm chí bị chết. Những phát hiện này có giá trị thực tiễn cao, là bằng chứng khoa học cho thấy việc điều chỉnh một cách có kiểm soát các nhân tố sinh thái thông qua các biện pháp lâm sinh là hoàn toàn khả thi và cần thiết.

5.1. Mối tương quan giữa môi trường và mật độ cây tái sinh

Nghiên cứu chỉ ra rằng mật độ cây tái sinh Lim xanh không phân bố đồng đều. Chúng có xu hướng tập trung ở những khu vực có điều kiện lập địa thuận lợi như chân núi, nơi dốc tụ, đất ẩm và giàu mùn. Mối tương quan này khẳng định rằng sự thành công của tái sinh tự nhiên không chỉ phụ thuộc vào nguồn hạt giống mà còn phụ thuộc lớn vào việc liệu "tiểu môi trường" tại nơi hạt rơi xuống có phù hợp cho sự nảy mầm và phát triển hay không. Cụ thể, chế độ nhiệt độ và ẩm độ ổn định dưới tán rừng là yếu tố then chốt cho giai đoạn nảy mầm, trong khi cường độ ánh sáng vừa phải quyết định tỷ lệ sống sót và tốc độ tăng trưởng của cây mạ sau đó.

5.2. Đánh giá chất lượng và chiều cao cây Lim xanh con

Chất lượng cây tái sinh là một chỉ số quan trọng, phản ánh sức sống và tiềm năng phát triển trong tương lai. Kết quả đánh giá cho thấy phần lớn cây tái sinh Lim xanh có chất lượng từ trung bình đến tốt (chiếm 57.25% là chất lượng trung bình). Chiều cao cây tái sinh cũng là một minh chứng rõ nét. Phân bố chiều cao cho thấy số lượng cây ở các cấp thấp (<1m và 1-2m) còn thiếu hụt, chứng tỏ giai đoạn đầu đời của cây gặp nhiều trở ngại. Tuy nhiên, chiều cao trung bình của Lim xanh tái sinh (2.23m) vẫn vượt trội so với cây bụi, cho thấy khả năng cạnh tranh tốt khi đã vượt qua được giai đoạn khó khăn ban đầu. Điều này gợi ý rằng các tác động lâm sinh nên tập trung vào việc hỗ trợ cây ở giai đoạn mầm và mạ.

VI. Giải pháp lâm sinh Hướng đi cho bảo tồn Lim xanh bền vững

Từ những kết quả phân tích sâu sắc về mối quan hệ giữa nhân tố sinh thái dưới tán rừngtái sinh loài Lim xanh, luận văn đã đưa ra các đề xuất mang tính chiến lược, mở ra hướng đi bền vững cho công tác bảo tồn. Trọng tâm của các giải pháp này là áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh một cách khoa học và có chọn lọc, nhằm mô phỏng và tối ưu hóa các điều kiện tự nhiên thuận lợi cho Lim xanh. Thay vì can thiệp thô bạo, các biện pháp này hướng tới việc "dẫn dắt" hệ sinh thái, tạo ra một môi trường vi khí hậu lý tưởng. Các hoạt động được đề xuất bao gồm việc điều chỉnh mật độ tầng cây cao thông qua tỉa thưa hợp lý để tăng lượng ánh sáng khuếch tán, phát quang có chọn lọc lớp cây bụi và thảm tươi ở những nơi quá rậm rạp để giảm cạnh tranh, và bảo vệ nghiêm ngặt cây mẹ để đảm bảo nguồn giống. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là tăng mật độ cây tái sinh mà còn là nâng cao chất lượng và sức sống của chúng, đảm bảo một thế hệ Lim xanh kế cận khỏe mạnh. Những đề xuất này không chỉ áp dụng cho Vườn Quốc gia Bến En mà còn có thể làm tài liệu tham khảo quý giá cho các khu vực khác trong công cuộc bảo tồn đa dạng sinh học và phục hồi loài cây gỗ quý này của Việt Nam.

6.1. Đề xuất biện pháp kỹ thuật lâm sinh xúc tiến tái sinh

Dựa trên cơ sở khoa học đã được chứng minh, các biện pháp kỹ thuật lâm sinh được đề xuất bao gồm: 1) Chặt nuôi dưỡng và tỉa thưa: Mở sáng cục bộ tại những nơi có cây tái sinh Lim xanh đang bị chèn ép, điều chỉnh độ tàn che của tầng cây cao xuống mức tối ưu để cường độ ánh sáng vừa đủ cho cây con quang hợp mà không bị sốc. 2) Phát dọn thực bì: Dọn dẹp lớp cây bụi và thảm tươi xung quanh gốc cây Lim xanh tái sinh theo phương pháp dọn theo băng hoặc theo đám, giảm cạnh tranh trực tiếp về dinh dưỡng và ánh sáng. 3) Khoanh nuôi xúc tiến tái sinh: Bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có mật độ cây mẹ và cây tái sinh cao, kết hợp làm tơi đất nhẹ trước mùa quả rụng để tăng tỷ lệ nảy mầm.

6.2. Tầm nhìn tương lai cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học

Nghiên cứu này là một minh chứng cho thấy việc bảo tồn nguồn gen một loài cây quý hiếm như Lim xanh không thể tách rời khỏi việc bảo tồn và quản lý toàn bộ hệ sinh thái. Tầm nhìn tương lai đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa bảo tồn tại chỗ (insitu) tại các vườn quốc gia như Bến En và bảo tồn chuyển chỗ (exsitu) thông qua việc xây dựng các vườn giống. Việc tiếp tục các nghiên cứu sâu hơn về di truyền, sinh lý và các mối quan hệ sinh thái khác sẽ cung cấp thêm cơ sở khoa học để hoàn thiện các quy trình kỹ thuật. Cuối cùng, sự thành công của công tác bảo tồn đa dạng sinh học phụ thuộc vào sự chung tay của các nhà khoa học, nhà quản lý và cộng đồng địa phương, nhằm phục hồi và phát triển bền vững quần thể Lim xanh cho các thế hệ tương lai.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp bước đầu nghiên cứu đặc điểm một số nhân tố sinh thái dưới tán rừng và ảnh hưởng của nó đến tái sinh loài lim xanh erythrophloeum fordii

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LƯỢC SỬ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2ý ay wy. Trên thế giới Ự Wy 1. Nghiên cứu tái sinh rùng. e oO Trén thế giới việc nghiên cứu tái sinh tự nhiên rừng đã trải qua hầng trăm năm, nhưng riêng với vùng nhiệt đới vấn để này mới ©- từnhững năm 30.

Ở vùng nhiệt đới, các công trình nghiên cứu về phân bộ tể sinh tự nhiên rừng. nhiệt đới của các tác giả nước ngoài đán; công tình nghiên cứu của P. Ở châu Phi, trên cơ sở số liệu thu thập được, Tayloer “seen (1955) xác định cây tái sinh trong rừng nhiệt đới thiếu hụt, cần phảiwd Big bằng trồng rừng nhân tao. Ngược lại, các tác giả nghiêu cứu tái sinhrừng nhiệt đới châu Á, như Budowski (1956), Bava (1954), Catin i ịnh dưới tán rừng nhiệt đới, nhìn chung có đủ số lượng cây (ái sinh có giá trịkình tế, do vậy các biện pháp lâm sinh để ra cân thiết để bảo vệ cy ấfinh có ấn duới tần rồng (4} 1.

Nghiên cứu € inh thất dưới tán rừng nghiên cứu Tăng, như là một quân xã sinh vật, nghiên cứu mối các loài cây rừng với các sinh vật khác hình thành nên quần xã ching” (Stephen H.Spurr vi Burton V. BNIỆP ¿2 Suz” nhất. Những hệ thống vật lý như thế là những đơn vị cơ bản của tự nhiên, gọi là hệ sinh thái [9]. / Hệ sinh thái bao gồm thành phân không sống (các chất vồ cơ, các chất hữb cơ, chế độ khí hậu) và thành phân sống (sinh vật sản xuất và sinh vật tỉ Di A ° Trong chế độ khí hậu có các nhân tố bức xạ mặt trời lộ, ẩmđộ, không, khí.

Việc nghiên cứu các nhân tố đó để làm căn cứ thuật lấn sinh đã được nhiều tác giả thực hiệu. Theo Laslo Pancel, 99% năng. ong, Sex trái đất thu = được từ mặt trời [44]. Nhà lâm sinh học người sơ đã nói: “Ánh sáng là chiếc đòn bẩy mà nhà lâm học điều khiển sự sống của rừng theo hướng có lợi vẻ kinh tế”(9].

Ivanov đã đưa ra công thức tín th sáng mà mỗi cây rừng hấp thụ là lượng ánh sáng mặt trời mà mỗi cây rừng nhận được sau khi đã trừ phân xuyên qua tán cây. Nesterov, khi ánh sáng chiếu đến trên mặt tấn rừng thì một phân bị tán cây phản xạ (khoảng 20-25%), hấpti (30-75%) và lọt xuống rừng (5- 40%). Ay Ảnh hưởng của ánh sáng qué (fin sinh lý ở thực vật đã được các nhà cứucường độ quang hợp của lá Thông trong bóng sáng khác nhau và thu được kết quả sau: Ở độ chiếu lux ) thì cường độ quang hoểTá-ngoài sáng tăng hơn nhiều [17]. Khi ngbiện cứu về ritiig mua, George N.

Baur có nhận xét, nói chung các khu g phải đáng chú ý ở chỗ là có nhiều giờ nắng trong ngày. Các số ing 50% mức có thể. Tài liệu của Richards cũng chỉ rõ là ự mưa nhiệt đới, tổng lượng bức xạ mặt trời có thể cho quang, hợp chắc không lớn hơn so với miễn ôn đới J13). oA4 Theo Whitmore va Wong xéc định trong ánh sáng tổng số lọt tới tâng thực vật thân cỏ thì 50% là do các vệt nắng đem lại.

Baur còn cho rằng, gfadian về cường độ. ánh sáng trong rừng mưa biến đổi từ 2% ở gân mặt đất đến g; n trên vòm lá đã có bậc chuyển rất lớn [13]. , ^*$ Một số tài liệu nghiên cứu ở nước ngoài về biến động của các nhân tổ Sinh thái dưới tấn rừng và ảnh hưởng của nó đến sinh trưởng ¡của lớp J€ây tái sinh đều đã chứng minh rằng: @vL Các nhân tố sinh thái chủ yếu dưới tán sẾNu độ chiếu sáng, chế độ nhiệt, ẩm,.; có sự biến động rất khác nhau theo chiêu đứng,vu chiều ngang và sự biến động này phụ thuộc rất lớn vào cấu trúc rừng, vào thành phần loài cây, thời gian sinh trưởng và tuổi của rừng. Đền i quy luật biến đổi nay còn nhiều các nhân tố sinh thái chưa được khám phá, đặc biệt ở dưới tán rừng nhiệt đới thường xanh (A.

Chế độ ánh sáng ở dưới tán ng hỗn giao lárộng nhiệt đới thường thấp hơn ở ngoài rừng và thường chỉ đạt các tia bức xạ quang hợp ŒX.Xili, 1945; thể đạt từ 1-2% cường độ ánh sáng hoàn toàn. Trong khi đó đối với những loài cây chịu bóng chỉ cầu đến 550-1600 lux, nh sánghà todn (Grain, 1966). ộ nhân tổtiểu khí hậu rừng đêu tuân theo những quy luật nhất định và chính có sự biến oe đôi khi tạo ra điều kiện rất có lợi cho đời sống của cây tái sinh đuổitaming (CB Belov, 1982; A. rồi 5-75 thì tổng lượng ánh sáng sẽ tăng lên đến 100.000lux và tán xạ gần bằng nhau (50%).

Đối với nhiệt độ không khí, sự biến đổi theo chiều thẳng đứng trong oài ức “ey mạnh mẽ của bức xạ mặt trời, nhiệt độ biến đổi theo quy lì ð khôgg khí ở mặt đất cao nhất, càng lên cao nhiệt độ càng giảm. Ban d mạnh ‹ sủa mặt đất nên tình hình biến đổi theo chiều ngược lại, nhiệt độ mặt đất thip ait và càng lên cao nhiệt độ càng lăng (trong phạm vi một độ định). Tần rừng là nơi ban ngày nhận được bức xạ nhiều nhất còn mặt đất thì được tán rùnŠ he phủ, ban ngày nhận ít bức xạ mặt trồi, ban đêm bức xạ tỏa nhiệt bị tán cấy chấn lại [34]. Nhiệt độ Tà nhân tố sinh tổn giữ vai trò quyết địn i động snh lý như quang hợp, hô hấp, thoát hơi nước, hút các chất dinh dưỡng.

Nhiệtđộ nhân tố quan trọng kích tích hạt giống nảy mắm J9]. X- Với nhân tố nước: Rừng c ©: ic dụng tất lớittrong tiểu tuần hoàn nước. Ở nơi không có rừng, nước rơi xuốn mặt đất được chia thành ba bộ phận: bốc hơi, chảy trên bể mặt, thấm vào đất. KI ing thìnhật bốc hơi gồm hơi nước bị chắn lại và bốc hơi trên tần rừng, phần thấm vào đất bị thực vật hút và phát tán vào khí quyền, nước được chứa trong, ng bổ sung cho nước ngâm.

Nước bốc hơi trên tấn Lim xanh .Œahrgfu on /ordii Oliv.) được phát hiện lần đầu tiên ở Trung được- ghi: tên vào bộ “Thực vật chí Hoa Nam” [31]. Để cập đến đặc điểm Xanh có các công trình nghiên cứu của H. Ín đây của Trung Quốc, cây Lim xuất hiện ở vùng Lưỡng » NAW? Quang (Quang Dong, Quing Tay), Đông Nam Quế Lâm. Cây này được mô tả là cây ua séng, dudng kinh tit 50-63cm, chiév cao 35-38m, sOng lau nam (111-161 nim) và ít bị sâu bệnh.

Cây con mọc quân tụ, chịu bóng, tốc độ sinh trung bình có thể trồng thuần loài hoặc hỗn giao, nếu mọc đơn lẻ thì sinh tr lậm. Đây là một trong ba loài quý hiếm có giá trị kinh tế rất cao. Lim phân bố ở độ cao dưới 600m (Quảng Tây), 400m (Quảng Đông) trong những. TC nhiệt độ tối thấp là -3°C, lượng mưa 1250-1750mm, tiên hi áo đất cất pha, Lim thích hợp với đất có độ pH từ 4,5-6, đất có độ phi c: itday; nhiéu min, không gặp trên núi đá vôi và đất cát.

Lim xanh thường hỗn giao với các loài Xoan, | 1 Long não (theo tài liệu các loài cây lam nghiệp cẩn Tây, Trung Quốc, 1992). Nghiên cứu tái sinh rừng by)” Tam quan trong của tái sinh rừng ngày càng được khẳng định. Theo Lâm Công Định, tái sinh rừng là chìa khoá đùyết định nộidung điều chế rừng[12]. Ở Việt Nam đáng chứ ý là côn| ình điêu xi: sinh tự nhiên vùng Sông Hiếu do Viện Điều tra - Quy ho: iện cùng:với chuyên gia Trung Quốc (1962- 1963) bằng phương pháp đo đếm điển hình, dựa vào số lượng cây tái sinh trên hécta, các tác giả đã phân chỉ: ăng tái sinh tự nhiên rừng nhiệt đới thành 5 cấp, trong đó cấp trung bình có, sinh 4.000 cây/ha, cấp tái sinh yếu có số cây tái sinh dưới tần rừng -000 cay/ha.

Nhìn chung các nghiên cứu này mới chú quy hoạch rừng đã điều LÊN hình tái sinh tự nhiên theo các loại hình tp vật ưu thế rừng thí gjnh Yên ieee Hà Tĩnh (1966), Quảng Bình (1969), La Son Qua các công trình nghiên cứu về tái sinh có thể thấy với những mục đích và điều kiện nghiên cứu khác nhau đã hình thành các phương pháp hau. Trong điều tra rừng đường kính đo đếm cây cao bắt cm, ANGE cay của tâng cây cao có kích thước nhỏ hơn được coi là cây tái sinh. R, Việc xác định chiều cao cây tái sinh có nhiều ýnghĩa troi inh dosh rừng. Dựa vào chiều cao nầy để xác định biện pháp lâm si cho lũng thời kỳ tác động, nhất là với rừng chặt chọn.

Các quy phạm lâm đa Bo Lam nghiép ban hành từ 1970-1995 thường quy định lấy chị từ 1-2 mầm chiêu cao cây tái sinh có triển vọng. Ở một số nước có khi người ta lấy chi cao này tới 3-4m (Rollet,1986){29]. all Trấn Xuân Thiệp đã sử dung 6 ti@échud diện Ẳch 2000. Đối tượng lập 6 theo trang thái rừng phân loại của Loschau.

Ca tái sinh được thống kê theo 6 cấp chiều cao. Cây tdi sinh có triển vọng là cây tá sinhcó H > {,5m [28](29]. Một số tác giả khác xác định Èây tái sinh `eó triển vọng với H > 2m [5], H > 3m[6]. Nghiên cứu chế độ ánh sáng, nhị buới tán rừng Nguyễn Hữu Thước đã nghiên cứu hai cây Lim và Xà cừ ở Cầu Hai (Phú Thọ) dưới các: che (ĐTC)? 0%, 25%, 50%, 75%, 100% và thu được kết quả lượng điệp lục trong lá (mg/[00mg lá khô) của cây Lm tương ứng là 4,49; 4,56; 5,60; 6,23; 8,51.

Điều đó chứng tỏ cây tái sinh trong điêu kiện ánh sáng yếu thì lượng điệp lực trí cao hơn của cây ở chỗ có ánh sáng mạnh [17]. Đã có nhiều tí nghiện nghiên cứu về chế độ ánh sáng, nhiệt ẩm trong vườn SHEP1uraving thức gieo ươm tốt nhất, còn nghiên cứu ánh sáng dưới tán e đầu. Cho đến nay việc nghiên cứu về chế độ ánh sáng dưới tán v¿ yếu theo chiêu hướng định tính như đo vẽ trắc đồ, xác định chứa có nghiên cứu định lượng vì có thể do thiếu phương tiện (đụng euŸ 1ighiễu cứu. Vẻ nghiên cứu chế độ nhiệt ẩm đưới tán rừng và ảnh hưởng, đến sinh trưởng của một loài cây cụ thể cũng hầu như chưa có ai tiến hành.

Nghiên cứu loài Lim xanh Cay Lim xanh (Erythrophloeum ƒordii Oliv.) đã được nghiê góc độ khác nhan. Q Trong cuốn tên cây rừng Việt Nam cây Lim xanh duge giéi| iệu 66 1326) thuộc họ Vang (Caesalpiniaceae)[15]. Bộ thực vật chí. se thiệu cây này ở tập II [45].

“5 Nam 1967, trường Đại học Lâm nghiệp xt in “Cay rừng Việt Nam” của các tác giả Lê Mộng Chân, Đoàn Sỹ Hiển, Lê Nguyên, ffông đó có giới thiệu cay Lim xanh ở Tập I[1].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ