Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp bước đầu đánh giá tác động của giao đất lâm nghiệp đến sự phát triển kinh tế xã hội và bảo vệ môi trường tại xã bằng lăng huyện chợ đồn

Luận văn: Đánh giá tác động của giao đất lâm nghiệp đến kinh tế xã hội và môi trường tại Bằng Lăng, Chợ Đồn. Nghiên cứu khoa học lâm nghiệp.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

1999

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách giao đất lâm nghiệp và vai trò cốt lõi

Chính sách giao đất lâm nghiệp là một chủ trương chiến lược của Đảng và Nhà nước Việt Nam, ra đời nhằm giải quyết những bất cập trong quản lý tài nguyên rừng và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững tại các vùng trung du, miền núi. Trước khi có chính sách này, tài nguyên rừng thuộc sở hữu toàn dân nhưng do Nhà nước quản lý một cách tập trung, chủ yếu qua các lâm trường quốc doanh. Mô hình này bộc lộ nhiều hạn chế, không tạo ra động lực để người dân địa phương, những người sống gần rừng, gắn bó và tham gia bảo vệ. Hậu quả là tình trạng mất rừng diễn ra nghiêm trọng, đời sống người dân khó khăn và tiềm năng to lớn từ đất lâm nghiệp chưa được khai thác hiệu quả. Sự ra đời của các văn bản pháp lý quan trọng như Luật Đất đai 1993 và đặc biệt là Nghị định 02/CP ngày 15/01/1994 đã tạo ra một bước ngoặt. Chính sách này xác lập quyền sử dụng đất lâu dài cho các tổ chức, hộ gia đình và cá nhân, biến họ thành những người chủ thực sự trên mảnh đất của mình. Đây được xem là đòn bẩy then chốt, khơi dậy tiềm năng, khuyến khích đầu tư vào việc trồng, chăm sóc, bảo vệ và kinh doanh rừng. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ môi trường sinh thái, tăng độ che phủ rừng mà còn nhằm tạo việc làm, tăng thu nhập, góp phần xóa đói giảm nghèo và ổn định xã hội, đặc biệt tại những địa bàn khó khăn như xã Bằng Lăng, huyện Chợ Đồn.

1.1. Bối cảnh ra đời của chủ trương giao đất lâm nghiệp ở Việt Nam

Sự ra đời của chính sách giao đất lâm nghiệp là một tất yếu khách quan, xuất phát từ thực trạng suy giảm tài nguyên rừng đáng báo động. Luận văn của tác giả Triệu Văn Lực trích dẫn số liệu cho thấy, "năm 1943 độ che phủ là 43%, đến năm 1995 chỉ còn 28,2% [19]". Nguyên nhân chính được xác định là do cơ chế quản lý cũ không hiệu quả, người dân chưa thực sự là chủ của tài nguyên rừng. Họ không có động lực để bảo vệ mà còn trở thành tác nhân gây mất rừng. Trước bối cảnh đó, Đảng và Nhà nước đã ban hành các chủ trương đổi mới, trong đó Nghị định 02/CP là văn bản pháp lý then chốt, thể chế hóa việc giao quyền sử dụng đất lâm nghiệp cho người dân. Chủ trương này nhằm mục đích "thiết lập hệ thống chủ rừng trên phạm vi cả nước", tạo điều kiện để mỗi khu rừng, mỗi mảnh đất đều có chủ cụ thể, từ đó phát huy nguồn lực xã hội vào sự nghiệp bảo vệ và phát triển rừng.

1.2. Mục tiêu chiến lược Phát triển bền vững kinh tế và môi trường

Mục tiêu của chính sách giao đất lâm nghiệp không chỉ giới hạn ở việc bảo vệ rừng mà còn hướng tới sự phát triển bền vững trên cả ba phương diện: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, chính sách tạo ra tư liệu sản xuất cho hộ gia đình, khuyến khích các mô hình kinh tế như vườn rừng, trang trại, nông lâm kết hợp, từ đó nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống. Về xã hội, việc có đất sản xuất giúp ổn định dân cư, giảm tình trạng du canh du cư, tạo việc làm và củng cố an ninh trật tự tại địa phương. Về môi trường, khi người dân trở thành chủ rừng, họ sẽ có ý thức và trách nhiệm hơn trong việc bảo vệ, khoanh nuôi tái sinh và trồng mới, góp phần tăng độ che phủ rừng, bảo vệ đất, nguồn nước và đa dạng sinh học. Đây là nền tảng để đảm bảo sự phát triển lâu dài, đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến thế hệ tương lai.

II. Thách thức suy giảm tài nguyên rừng trước khi giao đất

Trước khi chính sách giao đất lâm nghiệp được triển khai rộng rãi, Việt Nam và cụ thể là các địa phương miền núi như xã Bằng Lăng phải đối mặt với những thách thức to lớn về suy thoái tài nguyên và môi trường. Rừng, vốn được coi là “lá phổi xanh” và nguồn sống của cộng đồng, lại bị suy giảm nghiêm trọng cả về diện tích và chất lượng. Cơ chế quản lý tập trung quan liêu, bao cấp đã không phát huy được hiệu quả. Các lâm trường quốc doanh quản lý diện tích lớn nhưng nguồn lực hạn chế, cơ chế thiếu linh hoạt, dẫn đến nhiều khu rừng không được bảo vệ chặt chẽ. Trong khi đó, người dân sống gần rừng lại không có quyền lợi pháp lý rõ ràng gắn với tài nguyên. Áp lực dân số, nhu cầu về đất sản xuất và lương thực đã đẩy họ vào tình thế phá rừng làm nương rẫy, khai thác lâm sản trái phép để sinh tồn. Tình trạng du canh du cư, đốt nương làm rẫy không chỉ làm mất rừng mà còn gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực khác như xói mòn, thoái hóa đất, lũ lụt, hạn hán và làm mất đi sự đa dạng sinh học. Mối quan hệ giữa con người và rừng trở nên thiếu bền vững, tạo ra một vòng luẩn quẩn của đói nghèo và tàn phá tài nguyên, đòi hỏi một giải pháp chính sách mang tính đột phá.

2.1. Thực trạng mất rừng và suy thoái môi trường tại Chợ Đồn

Tại các địa bàn miền núi như huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn, tình trạng mất rừng diễn ra phức tạp. Hoạt động khai thác gỗ trái phép, phát quang đất để trồng cây lương thực ngắn ngày là những nguyên nhân phổ biến. Việc này không chỉ làm giảm độ che phủ mà còn trực tiếp gây ra các vấn đề môi trường nghiêm trọng. Khi rừng đầu nguồn bị phá, khả năng điều tiết nước giảm, gây ra lũ quét vào mùa mưa và hạn hán vào mùa khô. Đất đai bị xói mòn, rửa trôi, mất đi lớp mùn màu mỡ, làm giảm năng suất cây trồng và gây khó khăn cho việc phục hồi thảm thực vật. Đời sống của các loài động thực vật hoang dã cũng bị đe dọa. Đây là bức tranh chung phản ánh sự cấp thiết phải thay đổi cơ chế quản lý, trao quyền và trách nhiệm bảo vệ môi trường cho chính cộng đồng địa phương.

2.2. Hạn chế của cơ chế quản lý tập trung và vai trò mờ nhạt của hộ gia đình

Cơ chế quản lý rừng tập trung trước đây đã bộc lộ nhiều yếu kém. Rừng được coi là tài sản quốc gia nhưng thiếu đi “người chủ” cụ thể, có trách nhiệm trực tiếp tại cơ sở. Lực lượng kiểm lâm mỏng, không thể quán xuyến hết các địa bàn rộng lớn, phức tạp. Các lâm trường quốc doanh hoạt động kém hiệu quả, chưa tạo ra lợi ích kinh tế tương xứng và chưa thu hút được sự tham gia của người dân. Trong khi đó, hộ gia đình, đơn vị kinh tế tự chủ và năng động nhất ở nông thôn, lại có vai trò mờ nhạt trong quản lý rừng. Họ không được hưởng lợi một cách chính đáng từ tài nguyên rừng nên không có động lực bảo vệ. Chính sự thiếu vắng một cơ chế gắn kết lợi ích và trách nhiệm của người dân với rừng là nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự suy thoái tài nguyên kéo dài.

III. Phương pháp thực thi Nghị định 02 CP về giao đất lâm nghiệp

Việc thực thi chính sách giao đất lâm nghiệp theo Nghị định 02/CP là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ từ trung ương đến địa phương và sự tham gia tích cực của người dân. Cốt lõi của phương pháp này là chuyển đổi căn bản từ mô hình quản lý tập trung sang phân cấp, trao quyền tự chủ cho các chủ thể kinh tế cơ sở, đặc biệt là hộ gia đình. Quá trình triển khai bắt đầu bằng công tác rà soát, quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp trên địa bàn từng xã. Việc quy hoạch phải xác định rõ ranh giới ba loại rừng: rừng phòng hộ, rừng đặc dụng và rừng sản xuất, làm cơ sở pháp lý cho việc giao đất. Tiếp theo là bước xác định đối tượng được giao đất, ưu tiên các hộ gia đình, cá nhân sinh sống tại địa phương có nhu cầu và khả năng sử dụng đất vào mục đích lâm nghiệp. Công tác đo đạc, xác định ranh giới trên thực địa, lập hồ sơ và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là những bước kỹ thuật quan trọng, đảm bảo tính pháp lý và sự ổn định lâu dài cho người nhận đất. Tại xã Bằng Lăng, quá trình này được tiến hành qua nhiều đợt, thể hiện sự nỗ lực của chính quyền địa phương trong việc đưa chính sách vào cuộc sống, từng bước hình thành một lớp chủ rừng mới, gắn bó với đất, với rừng.

3.1. Quy trình giao đất và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Quy trình thực hiện giao đất lâm nghiệp được tiến hành một cách bài bản. Đầu tiên, chính quyền cấp xã phổ biến chủ trương, chính sách đến người dân, tiếp nhận đơn xin giao đất của các hộ gia đình. Sau đó, hội đồng giao đất cấp xã tiến hành xét duyệt công khai, dân chủ, đảm bảo đúng đối tượng và công bằng. Cán bộ địa chính và kiểm lâm phối hợp đo đạc, cắm mốc ranh giới cho từng lô đất trên thực địa. Hồ sơ giao đất được lập chi tiết, bao gồm bản đồ, biên bản bàn giao và các giấy tờ liên quan. Cuối cùng, cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, là văn bản pháp lý cao nhất xác nhận quyền lợi và nghĩa vụ của người dân đối với phần đất được giao. Quy trình chặt chẽ này giúp hạn chế tranh chấp và tạo sự yên tâm cho người dân đầu tư sản xuất.

3.2. Vai trò của chính quyền địa phương và cộng đồng trong thực thi

Thành công của chính sách giao đất lâm nghiệp phụ thuộc rất lớn vào vai trò của chính quyền địa phương và sự đồng thuận của cộng đồng. UBND xã Bằng Lăng, Hạt Kiểm lâm Chợ Đồn và các ban ngành liên quan đã đóng vai trò nòng cốt trong việc chỉ đạo, tổ chức và giám sát quá trình triển khai. Họ là cầu nối giữa chính sách của Nhà nước và nguyện vọng của người dân. Bên cạnh đó, vai trò của cộng đồng thôn bản cũng rất quan trọng. Các cuộc họp thôn, bản là nơi để người dân thảo luận, thống nhất về quy ước bảo vệ rừng, giải quyết các vướng mắc phát sinh. Sự tham gia của cộng đồng giúp quá trình giao đất diễn ra minh bạch, công bằng và phù hợp với thực tiễn, phong tục tập quán của địa phương, tạo ra sự đồng thuận xã hội cao.

IV. Đánh giá tác động của giao đất lâm nghiệp đến kinh tế xã hội

Kết quả nghiên cứu tại xã Bằng Lăng cho thấy, chính sách giao đất lâm nghiệp đã tạo ra những tác động tích cực và sâu sắc đến đời sống kinh tế - xã hội của người dân. Việc trở thành chủ sở hữu thực sự của đất rừng đã giải phóng sức sản xuất, khuyến khích các hộ gia đình mạnh dạn đầu tư công sức và vốn liếng vào phát triển kinh tế. Thu nhập của người dân không còn chỉ phụ thuộc vào cây lúa một vụ mà đã được đa dạng hóa từ nhiều nguồn. Các mô hình kinh tế trang trại, vườn rừng, nông lâm kết hợp bắt đầu hình thành và phát triển, mang lại hiệu quả kinh tế cao. Nhiều hộ đã biết kết hợp trồng cây lâm nghiệp dài ngày như mỡ, keo với các loại cây ngắn ngày, cây ăn quả và chăn nuôi gia súc, gia cầm dưới tán rừng. Sự thay đổi này không chỉ giúp tăng thu nhập, cải thiện chất lượng cuộc sống mà còn tạo ra nhiều việc làm, thu hút lao động nhàn rỗi tại địa phương. Nhận thức của người dân cũng thay đổi rõ rệt; họ không còn xem rừng là nơi để khai thác cạn kiệt mà đã coi đó là “tài sản”, là “của để dành” cho tương lai, từ đó có ý thức hơn trong việc bảo vệ và phát triển vốn rừng một cách bền vững.

4.1. Phân tích sự thay đổi trong cơ cấu thu nhập của hộ gia đình

Sau khi nhận đất, cơ cấu thu nhập của các hộ gia đình tại Bằng Lăng đã có sự chuyển dịch tích cực. Tỷ trọng thu nhập từ lâm nghiệp và các hoạt động kinh tế vườn rừng, trang trại tăng lên đáng kể, giảm sự phụ thuộc vào nông nghiệp thuần túy. Các sản phẩm từ rừng trồng như gỗ, củi, và các lâm sản ngoài gỗ như măng, dược liệu đã trở thành nguồn thu quan trọng. Một số hộ tiên phong đã thành công với các mô hình kinh tế tổng hợp, mang lại thu nhập hàng chục triệu đồng mỗi năm. Sự thay đổi này là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của việc trao quyền tự chủ sản xuất cho người dân, giúp họ khai thác tốt hơn tiềm năng đất đai và lao động tại chỗ.

4.2. Khả năng tạo việc làm và nâng cao nhận thức của người dân

Chính sách giao đất lâm nghiệp đã góp phần quan trọng vào việc tạo việc làm tại chỗ. Các hoạt động như trồng rừng, chăm sóc, bảo vệ, tỉa thưa và khai thác đòi hỏi một lượng lớn lao động, giúp giải quyết tình trạng thiếu việc làm ở nông thôn. Điều này không chỉ tăng thu nhập mà còn góp phần ổn định xã hội. Quan trọng hơn, nhận thức của người dân đã có sự chuyển biến sâu sắc. Thay vì tư duy khai thác tự phát, họ đã bắt đầu áp dụng các biện pháp kỹ thuật vào sản xuất, lựa chọn cây trồng phù hợp và có kế hoạch kinh doanh dài hạn. Việc gắn bó với mảnh đất được giao đã hình thành nên tình yêu và ý thức trách nhiệm với rừng, một tác động xã hội vô cùng quý báu.

V. Kết quả thực tiễn trong bảo vệ môi trường sau giao đất lâm nghiệp

Tác động rõ nét và mang ý nghĩa lâu dài nhất của chính sách giao đất lâm nghiệp tại xã Bằng Lăng chính là những chuyển biến tích cực trong công tác bảo vệ môi trường. Khi mỗi khu rừng, quả đồi đều có chủ cụ thể, tình trạng phá rừng làm nương rẫy, khai thác gỗ bừa bãi đã giảm hẳn. Người dân trở thành những “người lính gác” hiệu quả nhất cho chính khu rừng của mình. Họ chủ động tuần tra, bảo vệ, ngăn chặn các hành vi xâm hại đến rừng. Diện tích đất trống, đồi núi trọc trước đây dần được phủ xanh bởi các loại cây lâm nghiệp do người dân tự đầu tư trồng mới hoặc khoanh nuôi tái sinh tự nhiên. Theo kết quả khảo sát của luận văn, độ che phủ rừng trên địa bàn xã đã tăng lên, góp phần cải thiện môi trường sinh thái. Rừng được phục hồi giúp tăng khả năng giữ nước, điều tiết dòng chảy, hạn chế xói mòn và sạt lở đất, đặc biệt trên địa hình đồi núi dốc. Chất lượng nguồn nước tại các khe suối cũng được cải thiện. Đây là những kết quả thực tiễn, khẳng định chủ trương “giao đất cho dân, giao rừng cho chủ” là hướng đi đúng đắn để phục hồi và phát triển bền vững tài nguyên rừng.

5.1. Đánh giá diễn biến tài nguyên rừng và tăng độ che phủ

Thông qua việc so sánh bản đồ hiện trạng rừng trước và sau thời điểm giao đất, kết hợp với khảo sát thực địa, có thể thấy rõ sự gia tăng về diện tích và chất lượng rừng. Những quả đồi trọc trước kia nay đã được phủ xanh. Các khu rừng tự nhiên được giao cho hộ gia đình quản lý, bảo vệ tốt hơn, mật độ cây tái sinh cao hơn. Rừng trồng phát triển tốt, tạo thành những vành đai xanh có giá trị cả về kinh tế lẫn phòng hộ. Sự gia tăng độ che phủ rừng là một chỉ số quan trọng, minh chứng cho sự thành công của chính sách trong việc phục hồi hệ sinh thái đã bị suy thoái.

5.2. Tác động tích cực đến môi trường đất và nguồn nước tại địa phương

Việc phục hồi thảm thực vật rừng đã mang lại nhiều lợi ích cho môi trường đất và nước. Tán lá cây và thảm mục dưới đất giúp cản bớt sức nước mưa, làm tăng khả năng thấm của đất, giảm dòng chảy bề mặt, từ đó chống xói mòn và rửa trôi hiệu quả. Đất đai được bảo vệ, độ phì được cải thiện dần theo thời gian. Nguồn nước sinh hoạt và sản xuất của người dân cũng được đảm bảo hơn do rừng đầu nguồn được bảo vệ tốt, giúp điều hòa nguồn nước, giữ cho các con suối không bị cạn kiệt vào mùa khô. Những tác động này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa việc bảo vệ rừng và sự ổn định của môi trường sống.

VI. Hướng đi mới và kiến nghị hoàn thiện chính sách giao đất lâm nghiệp

Mặc dù đã đạt được những thành tựu quan trọng, quá trình thực hiện chính sách giao đất lâm nghiệp tại xã Bằng Lăng và nhiều nơi khác vẫn còn tồn tại một số hạn chế và thách thức. Để chính sách phát huy hiệu quả cao hơn, cần có những giải pháp đồng bộ để hoàn thiện trong thời gian tới. Vấn đề quy hoạch sử dụng đất cần được thực hiện một cách khoa học và ổn định hơn, tránh chồng chéo. Nhà nước cần tiếp tục có các chính sách hỗ trợ cụ thể và thiết thực cho người nhận đất, đặc biệt là về vốn vay ưu đãi, cung cấp giống cây trồng chất lượng cao và chuyển giao khoa học kỹ thuật. Việc sản xuất lâm nghiệp có chu kỳ dài, rủi ro cao, do đó người dân rất cần sự hỗ trợ ban đầu để có thể yên tâm đầu tư. Bên cạnh đó, cần xây dựng và phát triển thị trường tiêu thụ lâm sản một cách bền vững, đảm bảo đầu ra ổn định với giá cả hợp lý cho sản phẩm của người trồng rừng. Việc liên kết “4 nhà” (Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp - Nhà nông) cần được thúc đẩy mạnh mẽ hơn để tạo thành chuỗi giá trị khép kín, nâng cao hiệu quả kinh tế và đảm bảo hài hòa lợi ích giữa các bên, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững ngành lâm nghiệp.

6.1. Những tồn tại và khó khăn trong quá trình triển khai thực tế

Thực tế triển khai chính sách giao đất lâm nghiệp vẫn còn một số vướng mắc. Một số hộ gia đình sau khi nhận đất vẫn thiếu vốn, thiếu kiến thức kỹ thuật để đầu tư sản xuất hiệu quả, dẫn đến tình trạng đất bị bỏ hoang hoặc sử dụng sai mục đích. Thủ tục vay vốn ngân hàng còn phức tạp đối với nông dân. Thị trường lâm sản còn bấp bênh, bị tư thương ép giá. Công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ở một số nơi còn chậm, ảnh hưởng đến tâm lý và quyền lợi của người dân. Việc nhận diện và giải quyết các khó khăn này là yêu cầu cấp thiết để chính sách thực sự đi vào chiều sâu.

6.2. Đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách và cơ chế hỗ trợ

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số giải pháp được đề xuất nhằm hoàn thiện chính sách. Thứ nhất, đơn giản hóa các thủ tục hành chính, đặc biệt là trong việc tiếp cận nguồn vốn tín dụng ưu đãi. Thứ hai, tăng cường công tác khuyến nông, khuyến lâm, tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật trồng, chăm sóc và phòng trừ sâu bệnh cho cây lâm nghiệp ngay tại cơ sở. Thứ ba, Nhà nước cần có chính sách quy hoạch các vùng chế biến và xúc tiến thương mại, tìm kiếm thị trường đầu ra ổn định cho lâm sản. Cuối cùng, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về quyền của người sử dụng đất lâm nghiệp, bao gồm quyền thừa kế, chuyển nhượng, thế chấp, để đất đai thực sự trở thành nguồn vốn cho sự phát triển kinh tế - xã hội.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp bước đầu đánh giá tác động của giao đất lâm nghiệp đến sự phát triển kinh tế xã hội và bảo vệ môi trường tại xã bằng lăng huyện chợ đồn

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ ^ ~~ Rừng có ý nghĩa to lớn về mặt kinh tế, xã hội và mà tule thái. Rừng ung cấp lâm sản để thoả mãn nhu cầu ngày can; của con mi rừng là nơi du ich, nghi ngơi; rừng bảo vệ và làm giàu cho đất/ hchai trình thuỷ học, chỉ phối khí hậu-địa phương và khu vực, là nơi cóÂu. cả m Ne gsr động thực vật phong phú. Cùng với sự phát triển và tiến bộ của Ae xã „ VaÏ trò> ey rừng cũng trở nên quan trọng hơn, và đòi hỏi phải được quản lý (dung một cách chrbén vững.

Song, hoạt động của loài người ứng năm qua đã làm cho tài nguyên rừng bị suy giảm nghiêm trọng cả về số lượng. và chất lượng. Ở Việt Nam, trong nửa cuối của thế kỷ này, tỷ lệ che phủ của rừng đãgiảm sút với tốc độ nhanh chóng: năm 1943 độ che phủ là 43, đến năm 1995 ehỉ còn 28,2% [19]. Tình trạng khai thác rừng bừa bãi, phát đốt nướng rẫy, du canh du cư là những nguyên nhân cơ bản làm mất rừn;.

Và cơ chếchính sách trước đây của Nhà nước ta về quản ly sit dung tài nguyên rù lông. thực sự ngăn chặn được tình trạng trên. Người dân chưa thực sự làm. lối ¡8Ì với nguyên rừng nên không những không khai thác được các nguồn lực và tiễn năng vốn có để phát triển kinh tế, mà chính họ còn là nguyên nhân PA.

“¿ tài gNYên rừng. Trước i 46, Dang và Nhà nước ta đã ban hành nhiều chủ trương chính sách nhằm giải quyết triệt để vấn đê trên. Một trong những chủ trương chính Ai nam rộng rãi là Nghị dinh 02/CP ngay 15 thang O1 nam 1994 ighigp cho các tổ chức, hộ gia đình, cá nhân sử dụng ổn định làn đài vào ấi làn nghiệp. Chính sách giao đất lam nghiệp đã xác định quyền làm chủ 6: RE đấn đối với tài nguyên rừng.

Đây thực sự là đòn bẩy nhằm phát huy mọi tiém năng của các tổ chức, hộ gia đình, cá nhân và cộng đông tham gia tích cực vào việc quản lý, bảo vệ, xây dựng và phát triển tài nguyên rừng - một nhân tố quan trọng đảm bảo cho sự nghiệp phát triển bền vững của cộng đồng và đất nước. Thực tiễn những năm qua cho thấy, chính sách giao đất lâm nghiệp đã di vào. cuộc sống, đáp ứng nguyện vọng của đông đảo nhân dân các dân tộc, tạo việc làm, nâng cao thu nhập và cải thiện cuộc sống. Nhiều mô hình kinh tế hộ gia đình được xây dựng như vườn rừng, trại rừng, nông lâm kết hợp, .cho thu tới hàng chục triệu đồng trên một hecta mỗi năm.

Một bộ phận dân cu da I; ừ nghề rừng góp phân chấn bung kinh tế - xã hội vùng trung du và miễn nữi: Tuy nhiên, tong quá trình vận dụng vào thực tiễn, do những biến động về Kỉnh tế - xã hội cũng như tài nguyên rừng đang nảy sinh những thách thức mới oi hính Sách giao đất lâm nghiệp cân được sửa đổi, bổ sung và hoàn ie Mặc ae vay chó đến nay những nghiên cứu về vấn đề này còn rất ít ỏi và tản mạ " chựa đủ cơ sở để hoàn thiện chính sách này. a _ Để có cơ sở khoa học cho việc hoàn thị: h sách giao đất lâm nghiệp cần phải tiến hành đánh giá tác động của nó đến sự phát trién Kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường. Đây còn là căn cứ cho những giải pháp nhằm phát huy đồng thời các O chức năng có lợi của rừng. ae Để lài này được thực hiện nhằm góp phầngiải quyet vấn đề trên.

Vì hạn chế vẻ thời gian và kinh phí, để tài chỉ tiến hành:ñghiên cứu tại xã Bằng King - một xã điển hình trong việc thực hiện giao đất lam nghiệố cằa huyện Chợ Đôn, tỉnh Bắc Kạn. © Pa © a) >4 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Mọi hoạt động sản xuất đều phải có đủ các yếu tố cơ bản của nó, bao gồm: Tư liệu lao động, đối tượng lao động. Mục đích của các hoạt động sản xuấtlà tạo ra các sản phẩm phục vụ đời sống con người. Trong sảÍ/ uất kiih doanh yêu câu cơ bản là giá trị sản phẩm thu được không những bù đấp được các chỉ phí bỏ ra trong qúa trình sản xuất mà còn phải có lãi.

Bên cạnh ye qúả kinh tế thu được, trong hoạt động sản xuất đêu có những tác động nhất định đến các mặt xã hội và môi trường sinh thái. Đối với sản xuất lâm nghiệ cũng vậy; các yếu tố cơ bản như: "Đất đai, rừng cây, con người" tham gia và nh sẵn xuất, và chỉ khi nào xây dựng được mối quan hệ giữa con người với đất đai vàrừng cây hợp với quy luật thì mới bảo vệ, khôi phục và phát triển Ổược tài nguyễn Tùng hiện có, tạo nên một hệ sinh thái ổn định. a Quan điểm quản lý, sử dụ i và tẦï nguyên hiện nay đều dựa trên cơ sử đăm bảo sự phát triển bên vững, đó là "Sựphát triển nhằm thoả mãn nhu cẩu của thế hệ hiện tại mà không _ đến khả năng phát triển để thoả mãn nhu cầu của thế hệ tương lai ".{27] DN Phát triển tài nguyên rừng, bê Vững cũng vậy, nó yêu câu phát triển bên vững cả về kinh tế- xã ta Rag rents thái: * Bền vững về mặt kinh tết cay trồng cho hiệu quả cao, năng suất ổn định và được thị trường chấp nhận, “+ lại cho con chtáJuiột tài tpuryên rừng có chất lượng cao và đẩy đủ hơn. * Bên vững về mặt môi trường sinh thái: Phải duy tì hệ thống sinh vật, bảo vệ tính đa dang sinh vat và tính hoàn chỉnh ổn định của hệ sinh thái rừng.

[23] Đối tượng chủ yếu của hoạt động sản xuất lâm nghiệp thường là địa bàn đổi núi đốc, địa hình phức tap. Van dé dat ra ở đây là phải xác định được các biện pháp quản lý sử dụng đất đốc thích hợp, hạn chế xói mòn, rửa trôi, chống thoái hoá đất và bảo vệ môi trường, vì mục tiêu phát triển bền vững. Trên thế giới Mô hình sử dụng đất đầu tiên trên thế giới là du can| thức ® canh chính là những hệ thống nông nghiệp trong đó đất được phát quang: để canh tác với thời gian ngắn hơn thời gian bỏ hoá (Conklin, 1957), đâý được xemlà mỗi phương thức canh tác cổ xưa nhất, nó ra đời vào cuối thời kỳ ht gon người đã tích luỹ được những kiến thức ban dau về tự nhiên. Phương thức này-còn tiếp tục ở những vùng nhiệt đới bởi lẽ ở đó còn những mặt MÔ “9 phát triển.

Tuy nhiên, vẻ chiến lược sinh tổn và phát triển nhiến chính phủvà cơ quan quốc tế không coi trọng du canh, họ xem du canh nh sự Phí pạm về sức người, tài nguyên rừng, lầm xói mòn và thoái hoá đất đai. Thật vậy, phá rừng để sử dụng đất làm nương rẫy trong một giai đoạn rồi dị chuyển sang Rhột khu rừng khác có thể là lãng phí nếu ta nhận thức từng chỉ có giá trị duy nhất tr g6 (Grinnell, 197, Arca, 1987). @ Theo Blanford, (1958) phươ lạ thức Taungya bắt đầu xuất hiện và được sử dụng để phục hồi rừng Tếch (Tectona #randis) ở Miến Điện vào những năm 1850 - 1858, lúc đó Miến Điến coHÙ một Dhân của Ấn Độ thuộc Anh. Phương thức này được phát triển dựa trên cơ sở hẹ(hống ”wWaldfeldbau ” nổi tiếng của người Đức, hai thập kỷ sau hệ thống cai tién và hiệu quả cho thấy là các rừng Tếch có thể được trồng với haip bằng Taungya.

Cuối cùng hệ thống Taungya được đưa vào sử dụng Độ và truyền bá rộng rãi ở châu Á qua châu Phí và châu My la tinh; Vaile tên gọi ở mỗi nước, mỗi vùng rất khác nhau; như ở Malaixia gọi là Ladang; hay Tumpansang ở Indonexia; Kaingining & Philipin; Chena & Srilanca; cdn & An Độ có nhiều (én goi hon: Kumvi, Jooming, Ronan, Taila va Tuckle; 6 Đông phi gọi là Shamba; ở Brazin gọi là Consociarcao. [1] Theo Von Hesmen (1966; 1970) va King (1979) thì hầu như các rừng trồng đầu tiên trong vùng nhiệt đới được hình thành bằng phương thức này, đặc biệt là ở chau A va Châu phi. [1] F RQ Trên quan điểm quản lý sử dụng đất thì cả du canh và Taungya đều có một điểm tương đồng là những cây nông nghiệp được sử dụn một cáchtốt hất bời độ phì của đất được làm tăng lên vì chính những loài cây ai (hẳm mục cho đất. Trong đó du canh là hệ thống canh tác các es nghiệp và cây lâm nghiệp sinh trưởng kế tiếp nhau, còn Taungya bao g: tếthớp đồng thời của cả bai thành phân này trong những giai đoạn sớm nhất của quá trình hình thành rừng trồng.

my” Xuất phát từ những đặc điểm xã hội, điều kiện tự hiên, kỹ thuật canh tác có tính truyền thống của mỗi nước, mỗi khu vực khác nhau ở trên thế giới mà Taungya đã phân hoá và phát triển thành các hệ thống quản lý sử đụng đất đai khác nhau, các phương thức canh tác kiểu nông lân hợp và cag hình canh tác rất phong phú và da dang như hiện nay. Ww Các phương thức canh t ng vốn: đốc đã được trung tâm đời sống nông thôn Bapstit midanao PhÍlipin tổng kế gôm 4 mô hình sau: [28] * Mô hình SALTI Stoping) Agsicultural Land Technology): Kỹ thuật canh tác nông nghiệp đất đốc. ay [A mo inWsit dung dat téng hop don gidni dya trên cơ sở phối hợp tốt các biện ph: ÁoaexỆ ft với sản xuất lương thực. Cơ cấu cây trồng được sử dụng để đảm.

o được sự ổn định và có hiệu quả nhất là 75% cây nông ậ - Trong cây nông nghiệp thì 50% là cây hàng năm và imple Agrolivestock Technology): KY thuat Nong- Stic kết hợp đơn giả Bay ihe ‘hinh six đụng đất tổng hợp dựa trên cơ sở phát triển mô. hình SALTI, có đành một phần đất trong mô hình để chăn nuôi theo phương thức Nông - Lâm - Súc kết hợp. Cơ cấu sử dụng đất thích hợp ở đây là 40% điện tích dành cho Nông nghiệp, 20% cho Lâm nghiệp và 20 cho chăn nuôi, phân đất còn lại làm nhà ở và chuồng trại. * Mô hình SALT3 (Sustainable Agro Forest Land Technology): Kỹ thuật canh tác Nông - Lâm kết hợp bên vững.

Đây là mô hình sử dụn; t tổng hợp dua trên cơ sở kết hợp trồng rừng quy mô nhỏ với việc sản xuất ht ực, thực phẩm. Cơ cấu sử dụng đất thích hợp ở mô hình này là: 40% diện tế! lành “ho Nông nghiệp và 60% dành cho Lâm nghiệp. ⁄ wy * Mô lình SALT4 (Small Agro-fruit Livehood J y): Kỹ thuật sản xuất Nông nghiệp với cây ăn quả quy mô nhỏ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ