Luận văn Thạc sĩ Kinh tế: hợp nhất sáp nhập ngân hàng nguyên nhân và những

Nghiên cứu về hợp nhất sáp nhập ngân hàng tại Việt Nam, phân tích nguyên nhân, quy trình thực hiện và tác động đến hệ thống tài chính ngân hàng.

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

137
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hợp nhất sáp nhập ngân hàng Xu hướng tất yếu

Hoạt động hợp nhất, sáp nhập ngân hàng, hay còn gọi là M&A ngân hàng, đã trở thành một xu thế tất yếu trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Đây không chỉ là một nghiệp vụ tài chính đơn thuần mà còn là công cụ chiến lược quan trọng để tái cơ cấu hệ thống ngân hàng, nâng cao sức mạnh và khả năng cạnh tranh. Luận văn này tập trung phân tích sâu về các nguyên nhân thúc đẩy làn sóng mua lại và sáp nhập ngân hàng, đồng thời đánh giá toàn diện những hệ quả của nó đối với các bên liên quan và toàn bộ nền kinh tế. Về bản chất, sáp nhập là việc một hoặc nhiều tổ chức tín dụng (TCTD) chuyển toàn bộ tài sản, quyền và nghĩa vụ của mình vào một TCTD khác và chấm dứt sự tồn tại. Trong khi đó, hợp nhất là việc hai hay nhiều TCTD kết hợp lại để tạo thành một pháp nhân mới, đồng thời chấm dứt sự tồn tại của các TCTD ban đầu. Các thương vụ M&A ngành ngân hàng thường phức tạp hơn so với các lĩnh vực khác do tầm ảnh hưởng lớn đến an toàn hệ thống tín dụng và niềm tin của công chúng. Việc nghiên cứu các mô hình thành công và thất bại trên thế giới, đặc biệt là kinh nghiệm từ Hoa Kỳ với Cơ quan Bảo hiểm tiền gửi (FDIC), cung cấp những bài học quý giá. Qua đó, có thể xây dựng một khung pháp lý cho hoạt động M&A hoàn chỉnh, tạo điều kiện cho các ngân hàng Việt Nam thực hiện tái cấu trúc hiệu quả, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững, nâng cao năng lực tài chính sau sáp nhập và mở rộng thị phần một cách lành mạnh. Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh để làm rõ các khía cạnh lý luận và thực tiễn của vấn đề.

1.1. Khái niệm và bản chất của M A trong ngành ngân hàng

M&A (Mergers & Acquisitions) trong ngành ngân hàng bao gồm ba hoạt động chính: hợp nhất, sáp nhập và mua lại. Theo Thông tư 04/2010/TT-NHNN, sáp nhập là hình thức một TCTD bị sáp nhập vào một TCTD khác và chấm dứt tồn tại. Hợp nhất là hình thức hai hoặc nhiều TCTD hợp nhất thành một TCTD mới và cùng chấm dứt tồn tại. Mua lại là khi một TCTD mua toàn bộ tài sản và nghĩa vụ của TCTD khác. Về bản chất, các thương vụ này là quá trình tập trung tư bản nhằm tạo ra một định chế tài chính lớn mạnh hơn. Động lực chính thường là để tăng quy mô vốn, tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ và mở rộng thị phần. Tuy nhiên, bản chất của thương vụ có thể khác nhau, từ hợp tác tự nguyện đến thâu tóm mang tính thù địch, tùy thuộc vào bối cảnh và mục tiêu của các bên tham gia.

1.2. Vai trò của M A trong việc tái cơ cấu hệ thống ngân hàng

Trong bối cảnh hệ thống ngân hàng bộc lộ nhiều yếu kém, tái cơ cấu hệ thống ngân hàng là một yêu cầu cấp thiết. M&A được xem là giải pháp thị trường hiệu quả nhất để thực hiện nhiệm vụ này. Thông qua M&A, các ngân hàng yếu kém về tài chính và quản trị có thể được sáp nhập vào các ngân hàng lớn mạnh hơn. Quá trình này giúp lành mạnh hóa hệ thống, giảm số lượng các TCTD hoạt động không hiệu quả, và ngăn ngừa nguy cơ đổ vỡ mang tính hệ thống. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) là định hướng, tạo hành lang pháp lý và giám sát để quá trình M&A diễn ra minh bạch, đúng mục tiêu, đảm bảo quyền lợi của người gửi tiền và góp phần ổn định thị trường tài chính.

II. Nguyên nhân sáp nhập ngân hàng Giải pháp cho các thách thức

Nguyên nhân dẫn đến các thương vụ hợp nhất sáp nhập ngân hàng rất đa dạng, xuất phát từ cả yếu tố nội tại của từng ngân hàng và áp lực từ môi trường kinh doanh. Một trong những lý do chính là tình trạng tài chính bất ổn, nợ xấu gia tăng và thanh khoản yếu kém ở một số TCTD. Đối mặt với nguy cơ phá sản, sáp nhập tự nguyện vào một đối tác mạnh hơn trở thành giải pháp tối ưu để tồn tại. Bên cạnh đó, áp lực từ Chính phủ và NHNN về việc tăng quy mô vốn pháp định cũng là một động lực mạnh mẽ. Các ngân hàng không đủ năng lực tự tăng vốn buộc phải tìm đến M&A. Ngoài ra, M&A còn là con đường nhanh nhất để nâng cao sức mạnh toàn diện, cải thiện khả năng cạnh tranh và tận dụng lợi thế của nhau về mạng lưới, công nghệ, nguồn khách hàng. Tuy nhiên, quá trình này cũng đối mặt với nhiều rào cản như khung pháp lý cho hoạt động M&A chưa hoàn thiện, thông tin thị trường thiếu minh bạch, và đặc biệt là các rủi ro trong hoạt động sáp nhập liên quan đến thẩm định, định giá và hội nhập sau sáp nhập. Tình trạng sở hữu chéo phức tạp và sự thiếu hợp tác từ các cổ đông lớn cũng là những nguyên nhân làm chậm quá trình thực hiện M&A tại Việt Nam. Việc nhận diện đúng và đủ các nguyên nhân này là tiền đề quan trọng để xây dựng các giải pháp thúc đẩy hoạt động M&A một cách hiệu quả.

2.1. Phân tích thực trạng tài chính bất ổn và nợ xấu gia tăng

Sau giai đoạn tăng trưởng nóng, nhiều ngân hàng Việt Nam đối mặt với tình hình tài chính bất ổn, đặc biệt là vấn đề xử lý nợ xấu. Tỷ lệ nợ xấu cao làm xói mòn lợi nhuận, suy giảm năng lực tài chính sau sáp nhập và đe dọa thanh khoản. Trong bối cảnh kinh tế khó khăn, doanh nghiệp không có khả năng trả nợ khiến gánh nặng nợ xấu càng thêm trầm trọng. Các ngân hàng yếu kém, quy mô nhỏ, quản trị rủi ro lỏng lẻo là những đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Do đó, hợp nhất hoặc sáp nhập được xem là lối thoát để giải quyết các khoản nợ xấu và ổn định lại hoạt động, tránh nguy cơ đổ vỡ ảnh hưởng đến an toàn hệ thống tín dụng.

2.2. Áp lực tuân thủ quy định về vốn và chính sách tái cơ cấu

Chủ trương tái cơ cấu hệ thống ngân hàng của Chính phủ và NHNN, cụ thể qua các quy định về mức vốn pháp định, đã tạo ra một áp lực lớn. Các TCTD phải đáp ứng yêu cầu về tăng quy mô vốn để đảm bảo an toàn hoạt động và nâng cao năng lực cạnh tranh. Những ngân hàng không thể tự huy động vốn thông qua phát hành cổ phiếu hoặc lợi nhuận giữ lại sẽ phải tìm kiếm đối tác để sáp nhập. Đây là một nguyên nhân mang tính bắt buộc, thúc đẩy các ngân hàng nhỏ, yếu chủ động tìm đến các ngân hàng lớn hơn. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước trong giai đoạn này là vừa giám sát việc tuân thủ, vừa tạo điều kiện thuận lợi cho các thương vụ M&A diễn ra suôn sẻ.

2.3. Rủi ro tiềm ẩn trong hoạt động hợp nhất sáp nhập ngân hàng

Mặc dù là giải pháp quan trọng, M&A luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Rủi ro trong hoạt động sáp nhập có thể đến từ việc định giá tài sản không chính xác, đặc biệt là các khoản nợ xấu tiềm ẩn. Sự khác biệt về văn hóa doanh nghiệp và hệ thống công nghệ thông tin cũng là một thách thức lớn trong giai đoạn hậu M&A. Ngoài ra, ảnh hưởng đến nhân sự ngân hàng là vấn đề nhạy cảm, có thể gây ra tâm lý hoang mang, chảy máu chất xám nếu không được xử lý khéo léo. Các rủi ro pháp lý liên quan đến sở hữu chéo, chống độc quyền cũng cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo thương vụ thành công và mang lại giá trị bền vững.

III. Hướng dẫn quy trình hợp nhất sáp nhập ngân hàng hiệu quả

Để một thương vụ M&A ngành ngân hàng thành công, việc tuân thủ một quy trình kỹ thuật bài bản là yếu tố sống còn. Quá trình này không chỉ là các thủ tục pháp lý mà là một chiến lược toàn diện từ khâu chuẩn bị đến khi hoàn tất hội nhập. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xây dựng chiến lược M&A rõ ràng, xác định các tiêu chí lựa chọn đối tác phù hợp về quy mô, triết lý kinh doanh và văn hóa doanh nghiệp. Giai đoạn tiếp theo là thẩm định chi tiết (due diligence), nơi các chuyên gia tài chính, pháp lý và nhân sự tiến hành "soi" kỹ lưỡng "sức khỏe" của ngân hàng mục tiêu, đặc biệt là chất lượng tài sản và các khoản nợ xấu. Việc định giá chính xác giá trị ngân hàng là nền tảng cho quá trình đàm phán. Sau khi đạt được thỏa thuận, các bên sẽ tiến hành các thủ tục pháp lý để được NHNN chấp thuận. Giai đoạn hậu M&A được xem là thách thức nhất, đòi hỏi một kế hoạch hội nhập chi tiết về mọi mặt: từ hệ thống công nghệ, quy trình vận hành, cơ cấu tổ chức nhân sự đến truyền thông thương hiệu. Một phân tích định lượng tác động M&A trước và sau thương vụ là cần thiết để đo lường mức độ thành công và có những điều chỉnh kịp thời, đảm bảo hiệu quả hoạt động của ngân hàng sau M&A.

3.1. Giai đoạn chuẩn bị Xây dựng chiến lược và lựa chọn đối tác

Chiến lược sáp nhập phải bắt nguồn từ chiến lược kinh doanh tổng thể của ngân hàng. Các nhà quản trị cần xác định rõ mục tiêu của thương vụ: là để mở rộng thị phần, thâm nhập thị trường mới, mua lại công nghệ hay để giải quyết khó khăn tài chính. Dựa trên mục tiêu đó, một bộ tiêu chí sàng lọc đối tác được thiết lập, bao gồm các yếu tố về tài chính, mạng lưới, sản phẩm, và đặc biệt là sự tương đồng về văn hóa doanh nghiệp. Việc lựa chọn sai đối tác có thể dẫn đến xung đột và thất bại trong giai đoạn hội nhập. Quá trình này đòi hỏi sự nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng và tầm nhìn chiến lược dài hạn.

3.2. Giai đoạn thực thi Thẩm định chi tiết đàm phán và định giá

Thẩm định chi tiết là bước không thể thiếu để phát hiện các rủi ro tiềm ẩn của ngân hàng mục tiêu. Quá trình này bao gồm thẩm định tài chính (kiểm toán sổ sách, đánh giá nợ xấu), thẩm định pháp lý (hợp đồng, tuân thủ), và thẩm định hoạt động (nhân sự, công nghệ). Kết quả thẩm định là cơ sở quan trọng để định giá thương vụ và đàm phán các điều khoản. Các phương pháp định giá phổ biến bao gồm chiết khấu dòng tiền, so sánh với các giao dịch tương tự trên thị trường. Đàm phán thành công đòi hỏi sự khéo léo để cân bằng lợi ích giữa các bên, đặc biệt là quyền lợi của cổ đông và nhân viên.

3.3. Giai đoạn hậu M A Tích hợp hệ thống và ổn định hoạt động

Đây là giai đoạn quyết định sự thành công thực sự của thương vụ. Kế hoạch hội nhập cần được chuẩn bị từ sớm, bao trùm các khía cạnh: hợp nhất hệ thống công nghệ thông tin (core banking), sắp xếp lại cơ cấu tổ chức và giải quyết các vấn đề về ảnh hưởng đến nhân sự ngân hàng, xây dựng văn hóa doanh nghiệp chung, và truyền thông nhất quán đến khách hàng và cổ đông. Theo một nghiên cứu của Ernst & Young, 75% các thương vụ M&A thất bại là do các vấn đề phát sinh trong giai đoạn này [51]. Việc quản lý thay đổi hiệu quả và duy trì động lực cho nhân viên là chìa khóa để ngân hàng mới nhanh chóng ổn định và phát huy được giá trị cộng hưởng.

IV. Đánh giá hệ quả sáp nhập ngân hàng Từ lý thuyết đến thực tiễn

Các thương vụ hợp nhất sáp nhập ngân hàng mang lại những hệ quả đa chiều, bao gồm cả tích cực và tiêu cực. Về mặt tích cực, hệ quả rõ rệt nhất là sự cải thiện về năng lực tài chính sau sáp nhập. Ngân hàng mới có quy mô vốn lớn hơn, mạng lưới rộng hơn, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh và tiếp cận được các cơ hội kinh doanh lớn hơn. M&A cũng giúp xử lý nợ xấu một cách hiệu quả hơn thông qua việc tái cơ cấu lại các khoản vay và tài sản. Đối với nền kinh tế, các thương vụ này góp phần ổn định hệ thống tài chính, giảm thiểu rủi ro đổ vỡ và củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Tuy nhiên, hệ quả tiêu cực cũng không ít. Vấn đề lớn nhất là ảnh hưởng đến nhân sự ngân hàng, khi nhiều vị trí bị trùng lắp dẫn đến cắt giảm nhân sự, gây ra tâm lý bất an. Sự xung đột về văn hóa doanh nghiệp cũng có thể làm giảm hiệu quả hoạt động. Tác động của M&A đến cổ đông cũng cần được xem xét, khi giá trị cổ phiếu có thể bị pha loãng hoặc sụt giảm nếu thị trường không đánh giá cao triển vọng của thương vụ. Một nghiên cứu điển hình sáp nhập ngân hàng tại Việt Nam sẽ cho thấy rõ hơn những tác động này trong thực tế.

4.1. Những hệ quả tích cực Tăng quy mô và hiệu quả hoạt động

Hệ quả tích cực nổi bật nhất là việc tăng quy mô vốn và tổng tài sản, giúp ngân hàng sau sáp nhập có một nền tảng tài chính vững chắc hơn. Điều này tạo điều kiện để ngân hàng tham gia vào các dự án lớn, cung cấp các sản phẩm tài chính phức tạp và mở rộng hoạt động ra thị trường quốc tế. Hiệu quả hoạt động của ngân hàng sau M&A cũng có thể được cải thiện nhờ việc cắt giảm các chi phí quản lý trùng lắp, tối ưu hóa mạng lưới chi nhánh và tận dụng thế mạnh công nghệ của nhau. Giá trị cộng hưởng từ thương vụ giúp gia tăng lợi nhuận và nâng cao giá trị cho cổ đông trong dài hạn, đồng thời củng cố an toàn hệ thống tín dụng.

4.2. Những hệ quả tiêu cực Xáo trộn nhân sự và văn hóa

Mặt trái của M&A là những xáo trộn lớn về mặt tổ chức. Ảnh hưởng đến nhân sự ngân hàng là vấn đề nan giải nhất. Việc tái cơ cấu bộ máy thường dẫn đến tình trạng dôi dư lao động, buộc ngân hàng phải thực hiện các chính sách cắt giảm, gây ra tâm lý lo lắng và làm giảm động lực làm việc. Bên cạnh đó, việc hòa hợp hai nền văn hóa doanh nghiệp khác biệt là một thách thức lớn. Xung đột về phong cách quản lý, quy trình làm việc và giá trị cốt lõi có thể làm tê liệt hoạt động của tổ chức mới nếu không được dàn xếp ổn thỏa. Những vấn đề này nếu không được quản trị tốt sẽ làm lu mờ những lợi ích tài chính mà thương vụ mang lại.

4.3. Tác động của M A đến cổ đông và khách hàng

Tác động của M&A đến cổ đông là không đồng nhất. Cổ đông của ngân hàng bị mua lại có thể hưởng lợi từ giá chào mua hấp dẫn, trong khi cổ đông của ngân hàng đi mua lại có thể đối mặt với rủi ro giá cổ phiếu giảm do chi phí sáp nhập và những bất ổn ban đầu. Về phía khách hàng, M&A có thể mang lại trải nghiệm tốt hơn với nhiều sản phẩm và mạng lưới rộng hơn. Tuy nhiên, trong giai đoạn đầu, sự thay đổi về chính sách, quy trình giao dịch hay nhân viên phục vụ có thể gây ra phiền hà và làm mất lòng tin của khách hàng. Do đó, truyền thông minh bạch và cam kết bảo vệ quyền lợi khách hàng là yếu tố tiên quyết.

V. Nghiên cứu điển hình sáp nhập ngân hàng và bài học kinh nghiệm

Thực tiễn tại Việt Nam đã chứng kiến nhiều thương vụ M&A ngành ngân hàng đáng chú ý, cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu. Một trong những nghiên cứu điển hình sáp nhập ngân hàng là thương vụ hợp nhất ba ngân hàng SCB, Ficombank và TinNghiaBank vào cuối năm 2011. Thương vụ này diễn ra trong bối cảnh cả ba ngân hàng đều gặp khó khăn về thanh khoản, là một giải pháp mang tính bắt buộc dưới sự chỉ đạo của NHNN. Kết quả sau hợp nhất cho thấy những cải thiện bước đầu về quy mô và xử lý các vấn đề tồn đọng. Một trường hợp khác là SHB sáp nhập Habubank, cho thấy quá trình hội nhập không hề dễ dàng, đặc biệt là trong việc xử lý khối nợ xấu khổng lồ từ ngân hàng bị sáp nhập. Nhìn ra thế giới, kinh nghiệm sáp nhập ngân hàng quốc tế, đặc biệt là quy trình xử lý khủng hoảng của Mỹ theo nguyên tắc “Đóng cửa thứ Sáu, mở cửa thứ Hai” [92], cho thấy tầm quan trọng của một cơ chế xử lý nhanh gọn, quyết đoán và một cơ quan chuyên trách như FDIC. Bài học rút ra cho Việt Nam là cần có một khung pháp lý cho hoạt động M&A rõ ràng, cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan quản lý và sự chủ động, chuyên nghiệp từ chính các ngân hàng trong cuộc.

5.1. Phân tích thương vụ M A điển hình tại Việt Nam SCB SHB

Thương vụ hợp nhất Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB cũ), Ngân hàng TMCP Việt Nam Tín Nghĩa (TinNghiaBank) và Ngân hàng TMCP Đệ Nhất (Ficombank) thành SCB mới là một ca M&A tự nguyện mang tính bắt buộc đầu tiên. Mục tiêu chính là giải quyết tức thời vấn đề mất thanh khoản nghiêm trọng. Sau hợp nhất, SCB mới có tổng tài sản lớn nhưng cũng phải đối mặt với thách thức khổng lồ trong việc tái cấu trúc và xử lý nợ xấu. Tương tự, thương vụ SHB sáp nhập Habubank cũng cho thấy gánh nặng mà ngân hàng nhận sáp nhập phải gánh vác. Dù tổng tài sản và mạng lưới tăng lên, báo cáo tài chính của SHB hậu M&A đã phản ánh những khó khăn trong việc cải thiện hiệu quả hoạt động của ngân hàng sau M&A do phải trích lập dự phòng rủi ro lớn.

5.2. Kinh nghiệm sáp nhập ngân hàng quốc tế và bài học cho Việt Nam

Kinh nghiệm từ cuộc khủng hoảng tài chính 2008 tại Hoa Kỳ là bài học sâu sắc. Kinh nghiệm sáp nhập ngân hàng quốc tế cho thấy vai trò trung tâm của Cơ quan Bảo hiểm tiền gửi (FDIC) trong việc điều phối các vụ M&A bắt buộc. Nguyên tắc “Closing Friday, Opening Monday” [92] đảm bảo quá trình chuyển giao diễn ra liền mạch, không gây hoảng loạn cho người gửi tiền và giữ vững an toàn hệ thống tín dụng. Bài học cho Việt Nam là cần trao quyền nhiều hơn cho một cơ quan đầu mối (như Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam) để xử lý các ngân hàng yếu kém một cách chủ động và quyết liệt. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các thành viên trong mạng an toàn tài chính quốc gia.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN VỀ HỢP NHẤT, SÁP NHẬP NGÂN HÀNG 1. NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Vai trò của ngân hàng thương mại 1. Khái niệm ngân hàng thương mại Khái niệm về ngân hàng thương mại (NHTM) thường được tiếp cận theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào trình độ phát triển của mỗi quốc gia.

Cụ thể ở Mỹ, NHTM là công ty kinh doanh tiền tệ, chuyên cung cấp dịch vụ tài chính và hoạt động trong ngành công nghiệp dịch vụ tài chính. Riêng ở Ấn Độ, NHTM là cơ sở nhận các khoản ký thác để cho vay, tài trợ đầu tư. Còn tại Việt Nam, NHTM là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng (bao gồm huy động vốn dưới mọi hình thức; cho vay ngắn, trung, dài hạn; chiết khấu chứng từ có giá; bao thanh toán; cho thuê tài chính; thấu chi; cho vay trả góp; cho vay tiêu dùng và cung cấp mọi dịch vụ ngân hàng khác) và các hoạt động kinh doanh khác nhằm mục tiêu lợi nhuận. Tuy nhiên, giữa những khái niệm vừa nêu đều có một điểm tương đồng là dựa vào chức năng, phương thức hoạt động của NHTM.

Do đó, một khái niệm chung về NHTM được đưa ra cụ thể như sau NHTM là một định chế tài chính (ĐCTC) trung gian tiêu biểu, được đặc trưng bởi hình thức hoạt động kinh doanh tiền tệ. Hoạt động chủ yếu của nó là thu hút vốn thông qua tài khoản tiền gửi thanh toán, tiền gửi tiết kiệm và những khoản tiền gửi khác từ các chủ thể kinh tế; rồi dùng nguồn vốn này để cấp tín dụng và đầu tư tài chính trên thị trường. Đồng thời, nó còn cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán. Vì vậy, NHTM luôn đóng vai trò quan trọng giúp khơi thông nguồn vốn nhàn rỗi, đáp ứng nhu cầu đầu tư và góp phần đảm bảo cho sự vận hành nhịp nhàng, hiệu quả của nền kinh tế.

Đặc điểm kinh doanh và vai trò của ngân hàng thương mại  Đặc điểm kinh doanh: NHTM kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng thông qua hoạt động huy động vốn để cho vay kiếm lợi nhuận từ chênh lệch lãi suất đầu vào và đầu ra; thực hiện các 2 dịch vụ trung gian thanh toán để thu phí và cung cấp các dịch vụ tài chính khác (môi giới; mở tài khoản ký quỹ; dịch vụ ngân quỹ;…) để hưởng hoa hồng phí. Hoạt động kinh doanh của NHTM là hoạt động đặc biệt “nhạy cảm” vì nó liên quan trực tiếp đến mọi ngành nghề, mọi phương diện của đời sống kinh tế xã hội. Vì thế mọi hoạt động kinh doanh của NHTM đều phải tuân thủ sự quản lý chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước (NHNN).  Vai trò: NHTM luôn đóng vai trò rất quan trọng đối với nền kinh tế của mỗi quốc gia.

Vai trò ấy được thể hiện rất rõ qua từng chức năng của ngân hàng.  Chức năng trung gian tín dụng: NHTM là cầu nối giữa những người thừa vốn với những người thiếu vốn thông qua việc huy động vốn tạm thời nhàn rỗi trong nền kinh tế để hình thành nên quỹ nhằm cung cấp vốn tín dụng cho các chủ thể cần vốn.1 – Mô tả chức năng trung gian tín dụng của NHTM - Tổ chức kinh tế Cấp - Tổ chức kinh tế - Doanh nghiệp Huy động tín dụng - Doanh nghiệp - Tổ chức xã hội NHTM nguồn vốn đầu tư vốn - Tổ chức xã hội - Hộ gia đình, dân cư,… - Hộ gia đình, dân cư,… Nguồn: trích Giáo trình Nhập môn Tài chính – Tiền tệ [14] Thông qua chức năng này, NHTM đã đem lại lợi ích cho toàn nền kinh tế và tất cả các chủ thể tham gia. Đối với người gửi tiền, ngân hàng đã giúp họ có một khoản lãi tiết kiệm từ tiền nhàn rỗi và được sử dụng thêm các dịch vụ thanh toán tiện lợi. Về phía người vay, họ được thỏa mãn nhu cầu vốn để kinh doanh, chi tiêu, thanh toán với chi phí hợp lý và hợp pháp.

Riêng các NHTM sẽ thu được các khoản lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh tiền tệ. Và sau cùng là đối với nền kinh tế, bằng chức năng trung gian tín dụng, ngân hàng đã chuyển hóa vốn nhàn rỗi thành vốn hoạt động hữu ích, kích thích quá trình chu chuyển vốn, thúc đẩy sản xuất kinh doanh, tăng sản lượng, giảm nhập khẩu, tạo thêm việc làm, góp phần tăng thu nhập và kích cầu tiêu 3 dùng, dẫn đến tác động tiếp tục thúc đẩy sản xuất. Như thế là cả chuỗi mắc xích đều được tác động với chiều hướng ngày càng tích cực hơn.  Chức năng trung gian thanh toán: Trên cơ sở khách hàng mở tài khoản tiền gửi thanh toán tại ngân hàng, theo yêu cầu của họ, ngân hàng trích tiền từ tài khoản này trả cho người thụ hưởng hoặc ghi có vào tài khoản này số tiền được thanh toán từ đối tác của khách hàng.

Thông qua việc nhận tiền gửi và theo dõi các khoản thu – chi trên tài khoản này, ngân hàng trở thành thủ quỹ của họ và thực hiện chức năng trung gian thanh toán.2) Qua hàng trăm năm hoạt động, hệ thống NHTM đã đóng góp rất lớn cho nền kinh tế, xã hội trong lĩnh vực thanh toán. Hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt qua ngân hàng giúp nền kinh tế tiết giảm chi phí, lượng tiền mặt lưu thông; giúp cho các chủ thể kinh tế thanh toán nhanh, hiệu quả và an toàn; góp phần tăng tốc độ lưu thông hàng hóa, luân chuyển vốn và hiệu quả của quá trình tái sản xuất xã hội.2 – Mô tả chức năng trung gian thanh toán của NHTM - Người trả tiền Lệnh - Người thụ hưởng - Người mua hàng trả tiền Giấy - Người bán hàng NHTM - Tổ chức xã hội qua báo có - Tổ chức xã hội - Cá nhân chuyển tiền tài khoản - Cá nhân nhận tiền Nguồn: trích Giáo trình Nhập môn Tài chính – Tiền tệ [14] Hai chức năng trung gian tín dụng và thanh toán kết hợp giúp cho NHTM có khả năng tạo tiền. Từ lượng tiền gửi ban đầu, thông qua nghiệp vụ cho vay chuyển khoản, số dư trên tài khoản tiền gửi trong hệ thống NHTM đã tăng lên. Như vậy, các chức năng của NHTM có mối quan hệ với nhau.

Trong đó, chức năng tín dụng tạo cơ sở để thực hiện các chức năng khác, ngược lại, làm tốt chức năng thanh toán sẽ góp phần tăng nguồn vốn tín dụng, giúp ngân hàng càng mở rộng quy mô.  Chức năng cung cấp các dịch vụ tài chính: Trong quá trình phát triển nền kinh tế thị trường, hệ thống tài chính ngày càng hoàn thiện, cả hai kênh điều tiết vốn, gián tiếp qua các ĐCTC trung gian và trực tiếp qua thị trường tài chính, đều dần khẳng định được vị thế quan trọng. Thật vậy, sự ra 4 đời và phát triển của thị trường tài chính đã tạo điều kiện thuận lợi cho NHTM đa dạng hóa các dịch vụ nhằm tối đa hóa lợi nhuận như: tư vấn; môi giới; mở tài khoản ký quỹ; lưu ký chứng khoán; ngân quỹ và chuyển tiền thanh toán; ủy thác bảo quản, thu – chi hộ, mua – bán hộ; dịch vụ ngân hàng điện tử,… Thực hiện chức năng này, NHTM đã đem lại nhiều lợi ích cho thị trường tài chính và các chủ thể kinh tế, trong đó có bản thân ngân hàng. Nhờ công cụ dịch vụ ngân hàng, các cơ quan quản lý dễ dàng kiểm soát thị trường, từ đó thúc đẩy thị trường tài chính phát triển bền vững.

Về phía khách hàng, nhờ sự chuyên môn hóa và ưu thế cơ sở vật chất, NHTM cung cấp dịch vụ tài chính, đảm bảo các giao dịch được thực hiện chính xác, nhanh chóng và an toàn với phí dịch vụ thấp hơn chi phí khi khách hàng tự thực hiện. Riêng với NHTM, dịch vụ tài chính vừa mang lại nguồn thu, góp phần tăng lợi nhuận, vừa hỗ trợ cho hoạt động kinh doanh chính. Sự phát triển của ngân hàng thương mại NHTM luôn giữ vai trò quan trọng đối với mỗi quốc gia. Sự phát triển tồn vong của một ngân hàng nói riêng và hệ thống NHTM nói chung sẽ ảnh hưởng rất lớn đến nền kinh tế.

Vì thế, quốc gia nào có được hệ thống ngân hàng vững chắc mà trọng tâm là các NHTM hoạt động hiệu quả và phát triển cao, thì quốc gia đó sẽ ngày càng hùng mạnh hơn. Sau đây là những nghiệp vụ mà ngân hàng thực hiện – nền tảng của hoạt động ngân hàng và các phương thức phát triển kinh doanh. Nghiệp vụ của ngân hàng thương mại  Nghiệp vụ tài sản nợ: là nghiệp vụ tạo lập nguồn vốn kinh doanh và được phản ánh trên bảng cân đối tài sản ở các danh mục của nguồn vốn, gồm:  Vốn tự có hay vốn chủ sở hữu: chiếm tỷ trọng nhỏ (từ 5 – 10%) trong tổng nguồn vốn, nhưng ổn định nhất so với các bộ phận vốn khác vì không phải hoàn trả cho các chủ sở hữu và luôn được chú trọng bổ sung trong quá trình tồn tại bằng nhiều phương thức khác nhau. Do đó, nó đóng vai trò rất quan trọng đối với hoạt động kinh doanh ở hiện tại và khả năng phát triển trong tương lai.

Việc gia tăng vốn tự có đồng nghĩa với việc nâng cao năng lực tài chính, từ đó sẽ tăng khả năng cạnh tranh. Căn cứ vào cơ chế tạo lập, vốn tự có gồm các bộ phận sau: 5 + Vốn điều lệ: là vốn ban đầu do các chủ sở hữu đóng góp để thành lập ngân hàng, được ghi trong điều lệ hoạt động, và tối thiểu phải bằng mức vốn pháp định do ngân hàng trung ương (NHTW) yêu cầu trong từng thời kỳ. Trong quá trình kinh doanh, vốn điều lệ thường xuyên được bổ sung bằng hai phương thức cơ bản: (1) Phương thức tích tụ: Vốn được bổ sung từ các quỹ (như quỹ bổ sung vốn điều lệ, quỹ phát triển nghiệp vụ,…) với quy mô, tiến độ thực hiện phụ thuộc vào kết quả kinh doanh và tỷ lệ trích lập quỹ. NHTM thực hiện phương thức này thường xuyên nhằm đảm bảo lợi ích và gia tăng giá trị đầu tư cho chủ sở hữu.

(2) Phương thức tập trung (bổ sung vốn từ ngân sách Nhà nước; liên doanh; phát hành cổ phiếu;…) được áp dụng khi ngân hàng cần tăng vốn theo quy định hoặc thực hiện chiến lược phát triển kinh doanh mà nguồn vốn từ tích tụ chưa đủ. Tuy nhiên, mặt trái của phương thức này là ảnh hưởng đến cơ cấu ban điều hành, chính sách kinh doanh và lợi ích của cổ đông hiện hữu. Vì thế, phương thức tập trung chỉ được tiến hành sau khi đại hội cổ đông thông qua.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ