Luận văn Thạc sĩ: hoạt động công tác xã hội trong chăm sóc sức khỏe tinh

Nghiên cứu vai trò công tác xã hội trong chăm sóc sức khỏe tinh thần cho công nhân KCN Hanaka, Bắc Ninh. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Công Tác Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

96
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách tiếp cận công tác xã hội chăm sóc sức khỏe tinh thần

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, Sức khỏe tâm thần người lao động trở thành yếu tố then chốt quyết định sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Tại Khu công nghiệp Hanaka Bắc Ninh, việc chăm sóc tinh thần không chỉ dừng lại ở các hoạt động bề nổi mà cần sự can thiệp chuyên sâu của Nhân viên công tác xã hội trong doanh nghiệp. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), sức khỏe là trạng thái thoải mái toàn diện về thể chất, tinh thần và xã hội. Đặc biệt, đối với công nhân tại các khu chế xuất, sức khỏe tinh thần là khả năng nhận biết năng lực bản thân, ứng phó với căng thẳng và làm việc hiệu quả. Công tác xã hội với công nhân đóng vai trò là cầu nối quan trọng, giúp giải tỏa thái độ tiêu cực và kích thích sự sáng tạo trong lao động. Việc thiếu hụt các dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp có thể dẫn đến sự suy giảm năng suất và ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn vong của doanh nghiệp. Do đó, triển khai các hoạt động hỗ trợ xã hội là đòi hỏi cấp thiết để đảm bảo quyền lợi và sự phát triển toàn diện cho con người.

1.1. Tầm quan trọng của sức khỏe tâm thần người lao động

Sức khỏe tinh thần là nền tảng cho mọi hoạt động sống và lao động. Một tinh thần lành mạnh giúp công nhân tận hưởng cuộc sống, tăng cường sức chịu đựng trước những biến cố. Tại Khu công nghiệp Hanaka Bắc Ninh, với đặc thù sản xuất máy biến áp và thiết bị điện, người lao động thường xuyên đối mặt với áp lực kỹ thuật cao. Sở hữu Sức khỏe tâm thần người lao động tốt giúp họ linh hoạt vượt qua thách thức, duy trì niềm tin thực tại và kiểm soát cảm xúc. Ngược lại, khi tinh thần suy sụp, khả năng tập trung giảm sút, dẫn đến nguy cơ tai nạn lao động tăng cao.

1.2. Vai trò nhân viên công tác xã hội trong doanh nghiệp

Nhân viên công tác xã hội đóng vai trò là người hỗ trợ, tham vấn và kết nối nguồn lực. Họ giúp công nhân giải gỡ khó khăn trong cuộc sống và là cầu nối với lãnh đạo doanh nghiệp. Trong môi trường công nghiệp, Nhân viên công tác xã hội trong doanh nghiệp thực hiện các nhiệm vụ phòng ngừa, can thiệp và phục hồi chức năng xã hội. Họ sử dụng kiến thức chuyên môn để xây dựng Mạng lưới hỗ trợ xã hội vững chắc, giúp người lao động cảm thấy được tôn trọng và bảo vệ trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

II. Thực trạng áp lực công việc và stress tại KCN Hanaka

Nghiên cứu thực tế tại Khu công nghiệp Hanaka Bắc Ninh cho thấy nhiều vấn đề đáng lo ngại về Đời sống tinh thần công nhân KCN. Với tổng số 268 lao động, phần lớn là lao động trẻ (76,8% từ 18-35 tuổi), họ phải đối mặt với Áp lực công việc và stress hàng ngày. Thu nhập bình quân chỉ dao động quanh mức 4,3 triệu đồng/tháng, chỉ đáp ứng khoảng 70% nhu cầu sống tối thiểu. Điều này buộc công nhân phải tăng ca liên tục, dẫn đến tình trạng thiếu hụt thời gian nghỉ ngơi và giải trí. Tình trạng sống trong môi trường "ba không": không tivi, không sách báo, không internet tại các khu nhà trọ chật hẹp khiến tâm lý người lao động trở nên bí bách. Nhiều công nhân thường xuyên cảm thấy mệt mỏi, lo âu về tương lai và cơm áo gạo tiền. Những yếu tố này tích tụ lâu ngày gây ra các Rối loạn tâm trí do áp lực lao động, làm giảm sút nghiêm trọng chất lượng cuộc sống và sự gắn bó với doanh nghiệp.

2.1. Những rối loạn tâm trí do áp lực lao động kéo dài

Làm việc quá sức và thiếu sự quan tâm về tinh thần dẫn đến các biểu hiện tiêu cực như mất ngủ, hay cáu gắt và mất tập trung. Tại KCN Hanaka, nhiều công nhân có dấu hiệu stress nặng, phải sử dụng thuốc để giảm căng thẳng. Những Rối loạn tâm trí do áp lực lao động không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn gây mâu thuẫn trong các mối quan hệ đồng nghiệp và gia đình. Nếu không có sự can thiệp kịp thời từ Tham vấn tâm lý cho người lao động, các rối loạn này có thể chuyển biến thành trầm cảm hoặc các hành vi lệch chuẩn xã hội.

2.2. Hạn chế trong đời sống tinh thần công nhân KCN hiện nay

Phần lớn các thiết chế văn hóa tại KCN còn thiếu và yếu. Công nhân thường xuyên phải đối mặt với sự nghèo nàn về hưởng thụ văn hóa. Đời sống tinh thần công nhân KCN tại Hanaka vẫn chưa được chú trọng đúng mức khi các hoạt động vui chơi, giao lưu còn mang tính hình thức. Khoảng cách tâm lý giữa chủ doanh nghiệp và người lao động còn lớn, khiến công nhân e dè trong việc dãi bày khó khăn. Sự thiếu hụt các hoạt động Hỗ trợ xã hội cho công nhân khiến họ cảm thấy lạc lõng giữa guồng quay sản xuất.

III. Giải pháp an sinh xã hội tại khu công nghiệp Hanaka

Để cải thiện tình hình, việc thực hiện đồng bộ các giải pháp An sinh xã hội tại khu công nghiệp là vô cùng cấp thiết. Trước hết, cần hoàn thiện hệ thống chính sách bảo trợ, đảm bảo mức lương và phúc lợi tương xứng với cường độ lao động. Doanh nghiệp cần phối hợp với các tổ chức công đoàn để xây dựng môi trường làm việc hài hòa, ổn định. Việc ứng dụng Tâm lý học lao động vào quản trị nhân sự sẽ giúp lãnh đạo hiểu rõ hơn nhu cầu của nhân viên. Các chương trình Phúc lợi công nhân cần tập trung vào việc cải thiện điều kiện nhà ở, y tế và giáo dục. Ngoài ra, việc đẩy mạnh các phong trào thi đua và phát triển đoàn viên công đoàn vững mạnh sẽ tạo ra điểm tựa vững chắc cho người lao động. Đầu tư vào sức khỏe tinh thần chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững, giúp doanh nghiệp duy trì nguồn nhân lực chất lượng cao và giảm thiểu tỷ lệ biến động nhân sự trong tương lai.

3.1. Hoàn thiện chính sách bảo trợ xã hội cho người lao động

Nhà nước và doanh nghiệp cần thực thi nghiêm túc các văn bản pháp luật như Bộ luật Lao động và Luật Công đoàn. Chính sách bảo trợ xã hội cần tập trung vào việc hỗ trợ nhà ở công nhân và các gói bảo hiểm sức khỏe toàn diện. Tại Hanaka, việc xây dựng các khu nhà trọ đạt chuẩn với chi phí hợp lý là giải pháp trực tiếp giúp ổn định tâm lý. Các chính sách này phải đảm bảo công nhân được tiếp cận với các dịch vụ an sinh cơ bản, giảm bớt gánh nặng tài chính và lo âu thường nhật.

3.2. Đẩy mạnh truyền thông và tâm lý học lao động thực tiễn

Truyền thông đóng vai trò thay đổi nhận thức của cả công nhân và chủ doanh nghiệp. Cần tổ chức các buổi thuyết trình, phát tờ rơi về tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần. Ứng dụng Tâm lý học lao động giúp nhận diện sớm các biểu hiện stress và đưa ra phương án xử lý phù hợp. Các hoạt động truyền thông cần đa dạng hóa hình thức như kịch tương tác, loa phát thanh tại xưởng để thông tin dễ dàng đi vào tiềm thức người lao động, giúp họ tự ý thức bảo vệ sức khỏe bản thân.

IV. Phương pháp tham vấn tâm lý cho người lao động tối ưu

Hoạt động Tham vấn tâm lý cho người lao động cần được tổ chức chuyên nghiệp và thường xuyên. Nhân viên công tác xã hội phải thiết lập các phòng tham vấn ngay tại khu công nghiệp để hỗ trợ kịp thời các trường hợp khủng hoảng. Quy trình tham vấn bao gồm lắng nghe, đánh giá mức độ tổn thương và cùng thân chủ xây dựng kế hoạch phục hồi. Việc sử dụng các kỹ năng chuyên môn giúp công nhân tự tìm ra giải pháp cho vấn đề của chính mình. Bên cạnh đó, cần chú trọng xây dựng Mạng lưới hỗ trợ xã hội bao gồm gia đình, đồng nghiệp và các tổ chức xã hội. Sự kết nối giữa công đoàn doanh nghiệp và công đoàn địa phương sẽ tạo ra nguồn lực hỗ trợ đa dạng, từ pháp lý đến y tế. Các buổi thảo luận nhóm, chia sẻ kinh nghiệm sống giúp công nhân giảm bớt sự cô đơn và tăng cường kỹ năng giao tiếp. Đây là phương pháp hiệu quả để nâng cao năng lực tự lực, giúp người lao động tự tin đối mặt với những biến động trong công việc và cuộc sống.

4.1. Xây dựng mạng lưới hỗ trợ xã hội tại nơi làm việc

Một Mạng lưới hỗ trợ xã hội mạnh mẽ giúp công nhân cảm thấy an tâm hơn khi gặp sự cố. Mạng lưới này bao gồm các tổ chức đoàn thể, tổ nhóm sản xuất và cả những người cùng dãy trọ. Nhân viên xã hội đóng vai trò kết nối các thành phần này, tạo ra sự tương tác hai chiều giữa người lao động và ban quản lý. Sự hỗ trợ từ đồng nghiệp không chỉ giúp giải quyết công việc mà còn là nguồn động viên tinh thần lớn lao, giúp giảm thiểu cảm giác bị cô lập trong môi trường công nghiệp.

4.2. Quy trình hỗ trợ xã hội cho công nhân gặp khó khăn

Quy trình hỗ trợ cần được thực hiện bài bản từ khâu tiếp nhận, đánh giá đến can thiệp. Hỗ trợ xã hội cho công nhân không chỉ là tặng quà hay trợ cấp mà là quá trình nâng cao năng lực. Nhân viên xã hội cần phối hợp với các chuyên gia y tế và pháp luật để giải quyết triệt để các vấn đề của công nhân. Việc theo dõi sau can thiệp là bước quan trọng để đảm bảo đối tượng đã thực sự ổn định và có thể tự duy trì cuộc sống lành mạnh, tránh tái phát các vấn đề tâm lý tiêu cực.

V. Bí quyết nâng cao đời sống tinh thần công nhân KCN mới

Nâng cao Đời sống tinh thần công nhân KCN đòi hỏi sự thay đổi từ tư duy đến hành động của chủ doanh nghiệp. Bí quyết nằm ở việc tạo ra không gian sống và làm việc thân thiện, nơi công nhân cảm thấy mình là một phần của tổ chức. Việc đầu tư vào các thiết chế văn hóa như sân thể thao, thư viện hay phòng giải trí là vô cùng cần thiết. Các hoạt động văn nghệ, thể thao định kỳ giúp giải tỏa áp lực và gắn kết tình đồng nghiệp. Theo khảo sát, 63% công nhân đánh giá hoạt động CTXH là quan trọng đối với sức khỏe của họ. Doanh nghiệp nên chủ động tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng mềm, kỹ năng quản lý tài chính và chăm sóc con cái. Những hoạt động này không chỉ nâng cao kiến thức mà còn giúp công nhân cảm thấy được quan tâm toàn diện. Khi Phúc lợi công nhân được đảm bảo, sự hài lòng trong công việc sẽ tăng lên, từ đó thúc đẩy năng suất lao động và tạo ra giá trị thặng dư bền vững cho doanh nghiệp.

5.1. Cải thiện phúc lợi công nhân và năng suất lao động

Mối quan hệ giữa phúc lợi và năng suất là mối quan hệ hữu cơ. Khi công nhân được hưởng các chế độ Phúc lợi công nhân tốt như ăn ca đủ chất, nghỉ ngơi đúng giờ, họ sẽ có năng lượng dồi dào để làm việc. Tại KCN Hanaka, cải thiện điều kiện làm việc và tăng các khoản phụ cấp tinh thần giúp công nhân giảm bớt áp lực kinh tế. Sự an tâm về vật chất là tiền đề quan trọng để tinh thần được thoải mái, từ đó nâng cao độ chính xác và hiệu quả trong dây chuyền sản xuất thiết bị điện.

5.2. Đánh giá mô hình chăm sóc sức khỏe tinh thần thực tế

Việc đánh giá định kỳ hiệu quả các hoạt động hỗ trợ giúp doanh nghiệp điều chỉnh chính sách kịp thời. Mô hình Công tác xã hội với công nhân cần được kiểm chứng qua các chỉ số về sự hài lòng và tỷ lệ nghỉ việc. Thực tế tại Hanaka cho thấy, các buổi tham vấn tâm lý và hoạt động phòng ngừa đã giúp giảm thiểu các xung đột nội bộ. Đánh giá khách quan từ phiếu hỏi và phỏng vấn sâu giúp nhận diện những khoảng trống trong dịch vụ hỗ trợ, từ đó hoàn thiện mô hình chăm sóc sức khỏe tinh thần ngày càng chuyên nghiệp hơn.

VI. Tương lai ngành công tác xã hội với công nhân lao động

Ngành Công tác xã hội với công nhân tại Việt Nam đang đứng trước những cơ hội và thách thức mới. Trong tương lai, nghề này cần được chuyên nghiệp hóa với đội ngũ nhân sự được đào tạo bài bản về tâm lý và xã hội học doanh nghiệp. Việc lồng ghép các dịch vụ công tác xã hội vào cấu trúc quản lý của khu công nghiệp sẽ trở thành xu thế tất yếu. Các doanh nghiệp tại Bắc Ninh cần nhận thức rõ rằng, nhân viên xã hội không phải là chi phí mà là một khoản đầu tư sinh lời. Xu hướng phát triển bền vững đòi hỏi doanh nghiệp phải thực hiện trách nhiệm xã hội, trong đó chăm sóc Sức khỏe tâm thần người lao động là ưu tiên hàng đầu. Việc ứng dụng công nghệ trong tham vấn trực tuyến và quản lý hồ sơ hỗ trợ sẽ giúp tiếp cận công nhân nhanh chóng và bảo mật hơn. Kết luận, thành công của Khu công nghiệp Hanaka Bắc Ninh trong tương lai phụ thuộc rất lớn vào việc xây dựng một môi trường lao động nhân văn, nơi mỗi công nhân đều được chăm sóc tốt cả về thể chất lẫn tinh thần.

6.1. Định hướng tương lai cho công tác xã hội doanh nghiệp

Định hướng phát triển cần tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình nghề nghiệp và cấp phép hành nghề cho nhân viên xã hội trong khu công nghiệp. Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp để cung ứng nguồn nhân lực chất lượng. Tương lai của Công tác xã hội với công nhân sẽ gắn liền với các tiêu chuẩn quốc tế về môi trường làm việc an toàn và hạnh phúc. Các mô hình can thiệp sớm dựa trên dữ liệu lớn (Big Data) sẽ giúp dự báo và ngăn ngừa các khủng hoảng tâm lý trong cộng đồng người lao động.

6.2. Kết luận về sức khỏe tinh thần tại KCN Hanaka

Tóm lại, sức khỏe tinh thần của công nhân tại Hanaka là vấn đề vừa mang tính cấp bách vừa mang tính chiến lược. Qua nghiên cứu, có thể khẳng định rằng các hoạt động Công tác xã hội với công nhân đã và đang đóng vai trò không thể thay thế. Tuy nhiên, cần sự chung tay mạnh mẽ hơn nữa từ chính quyền địa phương, chủ doanh nghiệp và tổ chức công đoàn. Bảo vệ tinh thần người lao động chính là bảo vệ tài sản quý giá nhất của quốc gia, góp phần xây dựng giai cấp công nhân Việt Nam thời kỳ mới vững mạnh và hiện đại.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG CÔNG TÁC XÃ HỘI VỚI CÔNG NHÂN LAO ĐỘNG 1. Lý luận về chăm sóc sức khỏe tinh thần cho công nhân lao động 1. Khái niệm * Khái niệm sức khỏe: Theo tổ chức Y tế Thế giới(WHO) “Sức khỏe là trạng thái hoàn toàn thoải mái, toàn diện về thể chất, tinh thần và xã hội và không chỉ bao gồm có tình trạng không có bệnh tật hay thương tật” [14]. Cũng theo tổ chức này, các yếu tố quyết định đến sức khỏe như môi trường, kinh tế và xã hội, môi trường vật lý, đặc điểm và ứng xử của mỗi cá nhân.

Có một sức khỏe tốt nhất là một trong những quyền cơ bản của con người dù thuộc bất kỳ chủng tộc, tôn giáo, chính kiến chính trị hay điều kiện kinh tế - xã hội nào. * Khái niệm sức khỏe tinh thần: Hầu hết mọi người đều nhận thức được tầm quan trọng của việc có một cơ thể khỏe mạnh, tuy nhiên nhiều người lại bỏ qua giá trị của sức khỏe tinh thần. Sở hữu sức khỏe tinh thần lành mạnh giúp ta tận hưởng cuộc sống tốt hơn, đồng thời tăng cường sức khỏe thể chất và sức chịu đựng. Theo tổ chức Y tế Thế giới (WHO) không có định nghĩa chính thức về sức khỏe tinh thần.

Các nền văn hóa khác nhau, các đánh giá chủ quan và các giả thuyết khoa học khác nhau đều có ảnh hưởng tới định nghĩa về khái niệm sức khỏe tinh thần. Hiểu một cách thông thường thì mọi người trong chúng ta đều hiểu (ít nhất là cảm nhận) sức khỏe tinh thần là tâm trạng thoải mái, thanh thản, “ăn ngon, ngủ yên”, không có bệnh tật gì về tâm lý. Gọi là có SKTT có nghĩa là sức khỏe ấy có thể tạo ra những giá trị nhất định – linh hoạt vượt qua những thách thức, thể hiện khác nhau trong những hoàn cảnh khác nhau, và theo các tác giả Mỹ (Myers, Sweeny, Witmer), nhất là trong lĩnh vực tâm linh, làm việc và nghỉ ngơi, quan hệ bạn bè, yêu đương và định hướng cá nhân, nói cụ thể hơn, thể hiện trong các công việc : coi trọng giá trị, khả năng kiểm tra, niềm tin hiện thực, xúc cảm và đương đầu, giải quyết vấn đề và khả năng sáng tạo, tính khôi hài, ăn 11 uống luyện tập, tự chăm sóc, khả năng điều khiển tình trạng căng thẳng (stress), bản sắc giới, bản sắc văn hóa, làm sao giải quyết được các tình huống, giữ được tinh thần khỏe mạnh.[6] Sức khỏe tinh thần là yếu tố vô cùng quan trọng trong đời sống cảm xúc lành mạnh của con người, đó là niềm hạnh phúc tự tại từ bên trong, một cảm giác vững chắc về bản thân và khả năng kiểm soát bản thân dù đang ở trong bất cứ một tâm trạng nào. Mặt khác phải thấy rằng, sự tồn vong của doanh nghiệp phụ thuộc rất nhiều vào yếu tố con người.

Vậy nếu doanh nghiệp có nguồn nhân lực đạt yêu cầu để thực thi cho một mục tiêu nào đó thì tất nhiên “sức khỏe tinh thần” của mỗi thành viên sẽ ảnh hưởng hoặc tác động không nhỏ đến việc hoàn thành mục tiêu. Kết luận chung lại theo quan điểm cá nhân của tôi, “Sức khỏe tinh thần là khái niệm ám chỉ tình trạng tâm thần và cảm xúc tốt của mỗi cá nhân, là một trạng thái khỏe mạnh mà trong đó, mỗi cá nhân nhận biết được khả năng của bản thân, có thể ứng phó với sự căng thẳng thông thường, làm việc hiệu quả và có sự đóng góp cho cộng đồng”. * Khái niệm chăm sóc sức khỏe: Trong cuốn “Quản lý chăm sóc sức khỏe ban đầu”, NXB Y học Hà Nội năm 1995 thì: Chăm sóc sức khỏe là việc làm thỏa mãn các nhu cầu trong sinh hoạt( nhu cầu đầy đủ dinh dưỡng, được vui chơi, giải trí.), để đảm bảo trạng thái thỏa mãn về thể chất, tinh thần, xã hội của mỗi thành viên trong xã hội.[7] Có thể hiểu đơn giản, chăm sóc sức khỏe là việc chuẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh, bệnh tật, thương tích và suy yếu về các mặt thể chất và tinh thần và xã hội ở con người. Chăm sóc sức khỏe được thực hiện bởi những người hành nghề y như chỉnh hình, nha khoa, điều dưỡng, dược, y tế liên quan và các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc.

* Khái niệm chăm sóc sức khỏe tinh thần cho công nhân lao động: Nói đến chăm sóc sức khỏe tinh thần cho công nhân lao động thì chưa có một định nghĩa nào rõ ràng cụ thể và chi tiết cho vấn đề này. Tuy nhiên theo quan điểm của cá nhân tôi cho rằng: Chăm sóc sức khỏe tinh thần cho công nhân lao động là cung cấp 12 những kỹ năng, những biện pháp chăm sóc sức khỏe cho người lao động, giúp đỡ, hỗ trợ kịp thời cũng như đẩy mạnh công tác phòng ngừa cho họ có thể đưng đầu với những rối loạn, lo âu, stress trong cuộc sống, công việc và các vấn đề của xã hội để họ có thể vượt qua những thử thách, có một cuộc sống tinh thần lành mạnh và tích cực. * Khái niệm CNLĐ: CNLĐ là người lao động phổ thông, theo nghĩa rộng là người kiếm sống bằng cách làm việc thể xác (lao động chân tay), bằng cách của mình – cung cấp lao động để lãnh tiền công (tiền lương) của chủ nhân (người sử dụng lao động), để nỗ lực tạo ra sản phẩm cho người chủ và thường được thuê với hợp đồng làm việc (giao kèo) để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể được đóng gói vào một công việc hay chức năng.2 Một số biểu hiện của sức khỏe tinh thần lành mạnh - Khả năng tự bản thân Cảm nhận được con người họ khỏe mạnh và tươi mới, mỗi ngày đi làm đều bắt đầu với nguồn năng lượng dồi dào. Không bị phụ thuộc quá nhiều vào cảm xúc, không bị cuốn hút, không bị sở hữu hoặc bị kiểm soát, biết cách đương đầu với rắc rối của bản thân và trong cuộc sống hàng ngày.

Không sợ đơn độc và cũng không sợ người lạ, không muốn người khác giúp mình cũng không cố cứu giúp hoặc thay đổi người khác. Không dựa vào người khác để kiểm soát cảm xúc của bản thân, cũng không thể hiện cảm xúc của họ cho người khác. - Tôn trọng sức khỏe bản thân Thỉnh thoảng quan tâm sức khỏe bản thân quá nhiều bị nhầm lẫn với trạng thái yêu bản thân thái quá (đặc trưng bởi: tự tin vào bản thân, có hành vi tự cao tự đại, khát vọng được người khác ngưỡng mộ, tự tin bản thân có tiền, sức mạnh, thiếu đồng cảm) và ngược lại. Nhận thức, chấp nhận điểm mạnh và điểm yếu của bản thân.

Học cách để tự đánh giá bản thân và tự công nhận giá trị của bản thân một cách chính xác, để bản thân 13 không bị phụ thuộc vào lời tán dương từ người khác cũng như là bị ảnh hưởng từ những lời phê bình. - Chủ động thay vì thụ động hoặc phản ứng lại Nhận thức được rằng bản thân sẽ phải tự chịu trách nhiệm cho chính cuộc đời của mình. Nếu điều đó là trở ngại, có thể cân nhắc lựa chọn của mình và đưa ra quyết định. Một người thụ động thường cảm thấy bị lấn át hoặc lạc lõng với khung cảnh xung quanh, nơi mà người đó cảm thấy trơ ra và không làm được bất cứ việc gì.

Tương tự như vậy, một người hay phản ứng lại đơn giản là tự động họ sẽ phản ứng lại với mọi thứ thay vì nhận thức sự việc và đưa ra quyết định. Người thụ động hoặc người hay phản ứng lại hiếm khi nhận thức rằng chính họ đang quyết định cuộc sống của họ. Người chủ động thì luôn lưu tâm đến cảm xúc của họ, suy nghĩ của họ và động cơ của họ. Họ tận hưởng cuộc sống của họ, thậm chí nếu đó là một thử thách.

- Suy nghĩ bằng lý trí Thấy được hiện thực sự việc, biết chính xác khái niệm thực bằng cách phân tích lý do, tính hợp lý, theo dõi và cảm nhận. Người không có lý trí, thậm chí nếu họ là người rất logic, có thể cũng chỉ đưa ra được kết luận theo cảm nhận của họ và đó cũng chỉ là cách nhìn thiển cận hoặc hoàn toàn lố bịch. Duy trì nhận thức ở mức cao nhất, chấp nhận tình huống là bạn không bị đánh lừa hoặc bạn không thể điều chỉnh cảm xúc. Biết cách sống với thực tại mà không bị mắc kẹt trong quá khứ hoặc lo lắng liên tục về tương lai.

- Đọc được cảm xúc và tự suy ngẫm về bản thân Giữ được mối tương giao với cảm xúc của bản thân. Vì một lý do nào đó bản thân có thể nhận thấy chính xác điều mà mình cảm thấy và điều đó nghĩa là trong mối quan hệ của bạn với cuộc sống hiện tại của bạn. Không sống vội. Giành thời gian nhìn lại và suy ngẫm về điều đang diễn ra bên trong nội tâm và bên ngoài con người bạn.

Nghĩ về điều đã xảy ra với bản thân trong 14 cuộc sống hoặc điều đang diễn ra và chủ động đưa ra quyết định về cách cư xử của cá nhân dựa trên cảm xúc đích thực và thực tại. Có thể giải quyết hiệu quả những tổn thương trong quá khứ và phát triển như một con người bình thường. - Đồng cảm và tràn đầy tình yêu thương Người có sức khỏe tinh thần khỏe mạnh có một sự đồng cảm sâu sắc và lan tỏa sự thông cảm đến người khác. Đồng cảm không cần thiết phải đồng ý với người khác hoặc đồng ý hành động của họ, nhưng hiểu được cách người khác cảm nhận, suy nghĩ, xử sự và tại sao họ làm vậy.

Đồng cảm trong chính bản thân mình sẽ lan tỏa phát triển thành tình yêu thương con người bao la. Hiểu được những gì bản thân tự cảm nhận và hiểu cách người khác cảm nhận, giành nhiều tình yêu thương con người cho những người đang rất cần sự yêu thương - Khả năng thích ứng Khả năng thích ứng là một trong những đặc điểm tiêu biểu cần có. Người có sức khỏe tinh thần khỏe mạnh có thể thích nghi để thay đổi nhanh chóng và kiên định khi gặp rắc rối hoặc tình huống không mong muốn. Cũng có nghĩa là có thể thích nghi khi mọi việc đi chệch hướng, vì họ đã có những định hướng rõ ràng trong cuộc sống.

Luôn tự tin rằng mọi việc sẽ ổn bởi vì họ có khả năng thích nghi, có thể nghĩ về các tình huống nhưng họ không ám ảnh hoặc lo lắng về điều đó vì họ biết bản thân sẽ có thể đương đầu với nó khi nó xảy ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ